14/08/2023
THỞ MÍM MÔI 👄- GIẢI PHÁP CHO NGƯỜI BỊ KHÓ THỞ
Thở mím môi (Pursed-Lip Breathing) là một kỹ thuật thở khi ta chầm chậm hít thở qua mũi và thở ra qua miệng. Thở mím môi mang lại nhiều lợi ích khác nhau, nhưng nó hiệu quả nhất khi kiểm soát hơi thở ngắn. Kỹ thuật thở này đặc biệt hữu ích cho những người mắc bệnh tắc nghẽn phổi mãn tính (COPD) và hen suyễn.
Nội dung
I. Thở mím môi là gì?
II. Cơ chế đằng sau thở mím môi
III. Lợi ích của thở mím môi
IV. Ứng dụng của thở mím môi trong bối cảnh lâm sàng
V. Cảnh báo khi thực hành thở mím môi
VI. Cách thực hành kỹ thuật thở mím môi
VII. Kết luận
📌I. Thở mím môi là gì?
Thở mím môi là một kỹ thuật thở liên quan đến việc kiểm soát ý thức hơi thở để tối ưu hóa chức năng phổi và giảm thiểu cảm giác khó thở. Người thực hiện hít thở qua mũi và thở ra qua miệng theo một luồng thở thư giãn và kiểm soát. Hơi thở ra trong phép thở mím môi sẽ kéo dài hơn so với tỷ lệ thở ra trong các phép thở bình thường. Kỹ thuật thở này đặc biệt giúp ích cho những người có vấn đề về hô hấp như bệnh tắc nghẽn phổi mãn tính (COPD) và hen suyễn. Thở mím môi còn giúp cải thiện sự trao đổi oxy và giảm cảm giác khó thở trong khi tập thể dục.
📌II. Cơ chế đằng sau thở mím môi:
Thở mím môi ban đầu được phát hiện bởi những người mắc bệnh tắc nghẽn phổi mãn tính (COPD), họ nhận thấy việc thở ra bằng môi kín giúp họ thở dễ dàng hơn. Khi thực hiện thở mím môi, người thực hiện hít thở qua mũi và thở ra bằng cách mím môi lại với nhau, tạo sự cản trở nhẹ cho luồng khí đi ra. Sự thở mím môi có kiểm soát này tạo áp lực trong đường thở, giữ cho đường hô hấp mở trong thời gian dài khi ta thở ra. Do đó, nó ngăn chặn sự sụp đổ đường thở trước hạn, cải thiện thông khí lỗ phổi và cải thiện hiệu suất trao đổi khí trong phổi. Thở ra bằng môi kín gây ra sự căng thẳng ở phía sau, làm chậm quá trình thở ra và cho phép bệnh nhân thở ra sâu hơn. Một sự thở ra toàn diện hơn để tạo không gian cho hơi thở tiếp theo.
📌III. Lợi ích của thở mím môi
1. Tăng cường sử dụng không khí phổi bằng cách cải thiện dòng không khí và giữ cho đường hô hấp mở lâu hơn.
2. Giảm mệt mỏi và cảm giác khó thở.
3. Cải thiện khả năng hô hấp trong khi hoạt động thể chất.
4. Giảm lo âu và căng thẳng.
5. Hạn chế tình trạng phình phổi động (bao gồm hoạt động hàng ngày và tập thể dục).
6. Tăng thể tích hồi phế quản và giảm khó thở trong lúc tập thể dục.
📌IV. Ứng dụng của thở mím môi trong bối cảnh lâm sàng
A. Hỗ trợ cho bệnh nhân mắc bệnh tắc nghẽn phổi mãn tính (COPD)
Thở mím môi được khuyến khích rộng rãi như một biện pháp không dùng thuốc để quản lý sự khó thở và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân COPD. Thở mím môi là một kỹ thuật hiệu quả có thể dễ dàng tích hợp vào cuộc sống hàng ngày, giúp bệnh nhân COPD đối phó tốt hơn với tình trạng của họ và tham gia vào các hoạt động hàng ngày với sự thoải mái. Theo nhiều nghiên cứu, những người mắc COPD và các bệnh phổi khác thường trải qua cảm giác mệt mỏi hô hấp và khó thở. Bệnh nhân COPD với hơi thở yếu cũng cải thiện việc thở khi tập thể dục hơn 25% và có nhiều oxy hơn trong máu sau khi thực hiện thở mím môi (Cabral, L. F. et al, 2015; Sakhaei, S. et al, 2018). Nhiều phòng khám và chuyên gia y tế đang và đã hướng dẫn bệnh nhân thực hiện kỹ thuật thở này để cải thiện sức khỏe của họ.
B. Quản lý tình trạng tụt huyết áp
Thở mím môi còn giúp người mắc nhịp tim không đều bằng cách tạo cảm giác thư giãn và giảm căng thẳng, góp phần vào sức khỏe tim mạch tổng thể. Thực hiện thở mím môi có thể giảm nhịp tim và cải thiện nhịp tim, đem lại những lợi ích về sức khỏe tim mạch.
Thở mím môi còn được phát hiện giúp giảm lo âu và đem lại cảm giác thư giãn. Thở mím môi giúp giảm tốc độ hô hấp, tăng thể tích phổi khi thở, giảm khó thở và tăng sức bền khi tập thể dục (Joanne Watchie, 2010).
C. Lợi ích trong yoga và giảm căng thẳng
Thở mím môi thường được tích hợp vào các thực hành yoga và kỹ thuật giảm căng thẳng do tác động làm dịu trên hệ thần kinh. Với hơi thở chậm và sự kiểm soát hơi thở ra, thở mím môi kích hoạt hệ thần kinh giao cảm, làm dịu trên cơ thể, giảm căng thẳng.
📌V. Cảnh báo khi thực hành thở mím môi
Mặc dù thở mím môi khá an toàn, tuy nhiên, ta nên thực hành theo tần suất và thời gian vừa phải để tránh gây căng thẳng cho cơ quan hô hấp. Hãy bắt đầu từ từ và tăng dần thời gian thực hành, đặc biệt đối với những người mới làm quen với kỹ thuật này.
Ngoài ra, nên cẩn trọng với bệnh nhân COPD vì nó có nguy cơ gây căng thẳng tim mạch, đặc biệt là ảnh hưởng đến nhịp tim, cũng như các hạn chế hô hấp liên quan đến việc thực hiện thở mím môi lặp đi lặp lại. Thở mím môi thường xuyên ở bệnh nhân COPD nên giới hạn trong bảy chu kỳ thở (Buranapuntalug, S. et al, 2022; Nguyen, J.D. & Duong, H., 2022).
Mặc dù thở mím môi có lợi cho hầu hết mọi người, tuy nhiên, nếu bệnh nhân cảm thấy khó thở hơn, đau ngực hoặc bất kỳ triệu chứng nào khác khi thở mím môi nên thăm khám bác sĩ ngay lập tức. Thở mím môi không nên được coi là thay thế cho điều trị y tế mà thay vào đó, hãy coi nó là một kỹ thuật hỗ trợ để kết hợp với y tế.
📌VI. Cách thực hành kỹ thuật thở mím môi:
Các nghiên cứu đã và vẫn đang tiếp tục khám phá các ứng dụng và lợi ích khác nhau của thở mím môi, nó có thể sẽ trở thành một phần quan trọng trong hệ thống quản lý sức khỏe hô hấp trong tương lai. Theo Nevsah Fidan Karamehmet, người sáng lập Breath Hub và một giáo viên có 20 năm kinh nghiệm trong việc dạy thở, thở mím môi có thể được thực hành hàng ngày.
Thở mím môi có thể được thực hiện trong khi tập thể dục nào như cúi xuống, đi bộ, nâng đồ, leo núi. Tuy nhiên, việc thực hiện thở mím môi cũng được khuyến khích khi nghỉ ngơi thư giãn như đọc sách, ngồi, xem phim và đứng xếp hàng.
Cách thực hiện thở mím môi:
Bước 1: Chuẩn bị và thư giãn
Tìm một nơi yên tĩnh và thoải mái để ngồi xuống. Đảm bảo lưng được hỗ trợ và vai của bạn thả lỏng. Ngồi với bàn chân chạm đất và đặt tay thoải mái trên đùi. Hãy thư giãn cổ và vai. Nhắm mắt lại nếu nó giúp bạn tập trung và buông bỏ mọi căng thẳng trong cơ thể.
Bước 2: Hít thở qua mũi
Hít vào bằng mũi với hơi thở sâu nhẹ.
Bước 3: Thực hiện kỹ thuật thở mím môi
Mím môi như khi bạn huýt sáo hoặc thổi tắt nến. Làm cong môi tạo thành hình chữ "o", tạo ra một khe hở nhỏ giữa hai môi để không khí đi qua. Hãy giữ lưỡi thả lỏng.
Bước 4: Thở ra
Bắt đầu thở ra từ từ và đều qua khe hở nhỏ giữa môi. Hãy kiểm soát hơi thở ra và không nên thở quá nhanh.
Bước 5: Lặp lại kỹ thuật thở mím môi
Tiếp tục thở mím môi trong một vài hơi thở tiếp theo. Bạn có thể dần tăng thời gian thở ra khi bạn quen với kỹ thuật này.
HẠN CHẾ thở quá mạnh hoặc quá sâu. Hơi thở ra nên kéo dài hơn hơi thở vào.
📌VII. Kết luận
Thở mím môi là một phép thở đơn giản mà bạn có thể thực hành hàng ngày và bất cứ khi nào bạn muốn. Theo Matt Likins, một nhà vật lý trị liệu, có thể cần từ bốn đến sáu tuần để nhận thấy lợi ích lâu dài: "Giống như bất kỳ phương pháp tập thể dục nào, bạn phải dành thời gian và tin tưởng vào quá trình tập luyện, sự cải thiện sẽ từ từ xuất hiện". Nếu bạn cảm thấy cơ thể muốn thở ra nhiều hơn, điều đó có thể là triệu chứng của một vấn đề về hô hấp, vui lòng tham khảo ý kiến từ bác sĩ.
Nguồn tham khảo:
Buranapuntalug, S., Chaunchaiyakul, R., Ajjimaporn, A., & Pornsuriyasak, P. (2022). Cardiorespiratory and metabolic stresses during repeated pursed-lips breathing in chronic obstructive pulmonary disease. Physiotherapy Quarterly. https://doi.org/10.5114/pq.2023.117307
Cabral, L. F., D'Elia, T. C., Marins, D. S., Zin, W. A., & Guimarães, F. S. (2015). Pursed lip breathing improves exercise tolerance in COPD: a randomized crossover study. European journal of physical and rehabilitation medicine, 51(1), 79–88.
Joanne Watchie. (2010). Cardiovascular and pulmonary physical therapy. Saunders Elsevier. 2nd edition.
Nguyen, J.D. & Duong, H. (2022). Pursed-lip Breathing. StatPearls. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK545289/ #
Sakhaei, S., Sadagheyani, H. E., Zinalpoor, S., Markani, A. K., & Motaarefi, H. (2018). The Impact of Pursed-lips Breathing Maneuver on Cardiac, Respiratory, and Oxygenation Parameters in COPD Patients. Open Access Macedonian Journal of medical sciences, 6(10), 1851–1856. https://doi.org/10.3889/oamjms.2018.407