11/11/2025
项目 又 you 再 zai
时间 过去 将来
语气 事情已经发生 事情还没发生
搭配 常和“了、过”连用 常和“要、会、能”连用
(1)上个星期我买了一条裤子,昨天又买了一条。
Tuần trước tôi đã mua một chiếc quần, hôm qua lại mua thêm một chiếc nữa.
➡️ “又” chỉ hành động đã xảy ra lặp lại trong quá khứ.
(2)你上午已经喝了一杯咖啡,下午怎么又喝了一杯?
Buổi sáng bạn đã uống một cốc cà phê rồi, buổi chiều sao lại uống nữa vậy?
➡️ “又” biểu thị hành động đã lặp lại, mang chút ý trách nhẹ.
(3)小刚,你前天迟到,昨天迟到,今天怎么又迟到了?
Tiểu Cương, hôm kia em đi muộn, hôm qua cũng muộn, hôm nay sao lại muộn nữa vậy?
➡️ “又” chỉ hành động lặp lại đã xảy ra, có sắc thái trách móc.
(4)我昨天看了一个电影,今天又看了一个。
Hôm qua tôi xem một bộ phim, hôm nay lại xem một bộ nữa.
➡️ “又” biểu thị hành động đã xảy ra lần nữa.
(5)你只吃了一点儿饭,再吃一点儿吧。
Bạn chỉ ăn có chút cơm, ăn thêm chút nữa đi.
➡️ “再” biểu thị đề nghị làm thêm lần nữa trong tương lai (ngay sau đó).
(6)家里只有一个面包了,我们再买一些吧。
Ở nhà chỉ còn một cái bánh mì, chúng ta mua thêm một ít nữa nhé.
➡️ “再” chỉ kế hoạch hành động trong tương lai.
(7)那个饭馆我昨天去了一次,明天还想再去一次。
Nhà hàng đó hôm qua tôi đã đi một lần, ngày mai vẫn muốn đi lại một lần nữa.
➡️ “再” chỉ ý định làm lại hành động trong tương lai.
(8)昨天去看了看,今天又去看了看,明天还要再去看看。
Hôm qua tôi đi xem rồi, hôm nay lại đi xem nữa, ngày mai còn muốn đi xem lại lần nữa.
➡️ “又” = hành động đã lặp lại (hôm nay).
➡️ “再” = hành động sẽ lặp lại (ngày mai).
🌸 I. Đại từ nghi vấn là gì?
Đại từ nghi vấn (疑问代词) là những từ dùng để
👉 đặt câu hỏi hoặc chỉ đối tượng không xác định trong câu.
Nói cách khác:
Chúng là những từ dùng trong câu hỏi để hỏi về người, vật, thời gian, địa điểm, số lượng, cách thức v.v.
🌸 II. Các đại từ nghi vấn thông dụng trong tiếng Trung
Đại từ nghi vấn Hỏi về gì Ví dụ
谁 (shéi) Hỏi người 他是谁?
什么 (shénme) Hỏi vật, việc 你在做什么?
哪 (nǎ) Hỏi lựa chọn 你喜欢哪本书?
哪儿 / 哪里 (nǎr / nǎlǐ) Hỏi địa điểm 你去哪儿?
什么时候 (shénme shíhou) Hỏi thời gian 你什么时候来?
几 (jǐ) Hỏi số lượng nhỏ 你有几个兄弟?
多少 (duōshao) Hỏi số lượng lớn 这件衣服多少钱?
怎么 (zěnme) Hỏi cách thức, lý do 你怎么来学校?
怎么样 (zěnmeyàng) Hỏi tình trạng, ý kiến 这件衣服怎么样?
为什么 (wèishénme) Hỏi lý do 你为什么迟到?
🌸 一、语法点名称
疑问代词活用结构(“疑问代词 + 就 + 疑问代词”)
🌸 二、基本结构
疑问代词 + 就 + 疑问代词
例如:
你想吃什么,我就给你吃什么。
他去哪儿,我就跟他去哪儿。
你喜欢谁,我就介绍谁。
🌸 三、语法功能
这个结构中的两个疑问代词虽然形式相同,但第二个不表示疑问,而是表示前后对应、照应关系
👉 意思是“无论……就……”或者“……什么,就……什么”。
。Hai đại từ nghi vấn trong cấu trúc này tuy hình thức giống nhau nhưng đại từ thứ hai không mang nghĩa nghi vấn nữa, mà thể hiện mối quan hệ tương ứng, liên hệ giữa hai phần câu.
👉 Ý nghĩa tương đương với “Dù… thì…” hoặc “Cái gì… thì… cái đó…”
👉 Ý nghĩa tương đương với “Dù… thì…” hoặc “Cái gì… thì… cái đó…”
Hai đại từ nghi vấn chỉ cùng một đối tượng (người, việc, cách thức…).
1. 两个疑问代词指的是同一个对象(人、事、方式等)。
Đại từ nghi vấn thứ hai mang chức năng “phản chiếu” đại từ nghi vấn đầu tiên, không còn là nghi vấn nữa.
第二个疑问代词的作用相当于“照应第一个”,不再有疑问意义。
你想吃什么,我就给你吃什么。
Bạn muốn ăn gì, tôi sẽ cho bạn ăn cái đó.
他去哪儿,我就跟他去哪儿。
Anh ấy đi đâu, tôi sẽ đi theo anh ấy.
你喜欢谁,我就介绍谁。
Bạn thích ai, tôi sẽ giới thiệu người đó.
表示一种条件关系、随意性或任意性
Biểu thị quan hệ điều kiện
你什么时候有空,我就什么时候来。
Bạn rảnh lúc nào, tôi sẽ đến lúc đó.
他怎么做,我就怎么做。
Anh ấy làm thế nào, tôi sẽ làm y như vậy.
Biểu thị sự tùy ý / 随意性
Ví dụ:
你想去哪儿就去哪儿。
Bạn muốn đi đâu thì đi đó.
谁来我就见谁。
Ai đến, tôi sẽ gặp người đó.