Kiến Thức Đông Y

Kiến Thức Đông Y Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Kiến Thức Đông Y, Medical and health, Hanoi.

🏃‍♂️ Béo phì: Bài thuốc không giảm "thịt", mà bổ dương để cơ thể tự gầyHôm nay xin giới thiệu tới mọi người ba bài thuốc...
15/03/2026

🏃‍♂️ Béo phì: Bài thuốc không giảm "thịt", mà bổ dương để cơ thể tự gầy
Hôm nay xin giới thiệu tới mọi người ba bài thuốc giảm cân từ các danh y lão thành. 👨‍⚕️

1. Tiên Linh Kỳ Quy Thang 🍵
Bài thuốc này trích từ tạp chí Bắc Kinh Trung Y, đã được sử dụng từ thế kỷ trước và hiệu quả đã được kiểm chứng.

⚠️ Điều kiện sử dụng: Nhất định phải là người dương hư thể hàn (cơ thể lạnh, sợ lạnh). Nếu trong người có nhiệt thì không phù hợp.
⚙️ Cơ chế: Tập trung vào ôn bổ dương khí. Khi dương khí đủ, cơ thể sẽ tự ôn hóa (làm tan) hàn thấp. Đây là tư duy giảm cân của Trung y: Không giảm thịt, mà giảm hàn thấp.

🌿 Thành phần:
Nhục quế 3g, Tiên linh tỳ 15g, Trạch tả 10g, Phục linh 15g, Xuyên đoạn 10g, Hoàng kỳ 20g, Sơn dược 10g, Bạch truật 10g, Đương quy 10g, Trạch lan 10g.

🔍 Giải thích bài thuốc:

Nhục quế: Là vỏ khô của cây quế. Loại cây này rất thích tắm mình dưới ánh mặt trời ☀️, nắng chiếu lên thân cây ấm áp, nên Nhục quế mang trong mình dương khí rất dồi dào. Tuy nó nằm ở phần thấp nên sở trường là đi vào Thận để bổ Thận dương, nhưng thực tế nó có thể bồi bổ cho cả Tâm dương và Thận dương.
Tiên linh tỳ: Cũng giống như Nhục quế, đi vào kinh Thận, ôn bổ Thận dương thuộc hàng "nhất tuyệt". Dương khí giống như một chiếc lò sưởi nhỏ 🔥, sưởi ấm tỳ vị từ dưới lên trên. Vì vậy, khi Thận dương đầy đủ thì tỳ vị cũng sẽ ấm áp theo.
Xuyên đoạn: Chính là Xuyên tục đoạn. Vị thuốc này tính ấm, vừa giúp ôn dưỡng dương khí, vừa là vị thuốc bổ Thận trọng yếu. Phối hợp cùng Đỗ trọng, Tang ký sinh để làm mạnh lưng thận, giảm đau rất tốt.

Cơ chế chính: Bài thuốc lấy Ôn dương hóa thấp làm chủ đạo. Người dương hư có môi trường nội tại như mùa đông băng giá ❄️: đồ lạnh ăn vào không thể "tan", biến thành hàn thấp tích tụ khiến thân hình nặng nề. "Bổ hỏa trợ dương" giúp cơ thể ấm lại để ôn hóa hàn thấp.
Đào thải: Vừa ôn hóa, vừa dùng Phục linh và Trạch tả để lợi thủy, đưa hàn thấp ra ngoài qua đường tiểu tiện 🚽.
Sơn dược: Giúp ích khí dưỡng âm, ngăn chặn lợi thủy quá mức làm tổn thương phần âm.
Hoàng kỳ & Bạch truật: Giúp bổ khí kiện tỳ. Khí đủ thì huyết mới thông, con đường khí huyết mới không gặp trở ngại.
Đương quy & Trạch lan: Bổ huyết và hoạt huyết 🩸. Trung y nhấn mạnh "Khí và Huyết không tách rời". Trạch lan giúp hóa giải huyết ứ và hỗ trợ lợi thủy. (Lưu ý: Đừng nhầm Trạch lan với Trạch tả).

2. Tiết Trọc Giảm Phì Thang (Danh y Diêu Bồi Phát) 🥣
✨ Thành phần Hà diệp (Lá sen): 15g, Thương truật: 10g, Bạch truật: 10g, Khương bán hạ: 10g, Trần bì: 10g, Phục linh: 15g, Trúc nhự: 9g, Trạch tả: 15g, Hổ trượng: 15g, Ý dĩ nhân: 12g, Hoa hồng: 9g, Mộc thông: 3g, Đào nhân: 10g

✨Công năng và Chủ trị:
Công năng: Phương hương hóa trọc, kiện tỳ thấm thấp, hạ mỡ giảm béo.
Chủ trị: Dùng cho bệnh béo phì. Đồng thời hỗ trợ điều trị các bệnh: cao huyết áp, mỡ máu cao, gan nhiễm mỡ, đái tháo đường.

🔍Giải thích bài thuốc:
Bài thuốc này trọng tâm nằm ở việc thông lạc tiết trọc (đào thải chất cặn bã, thông suốt kinh lạc) và giảm mỡ giảm cân.
• Quân dược: Sử dụng Lá sen (Hà diệp) với đặc tính phương hương hóa trọc làm vị thuốc chính.
• Phối hợp: Các vị thuốc như Thương truật, Bạch truật, Bán hạ, Trần bì, Phục linh, Ý dĩ nhân giúp kiện tỳ, thấm thấp, hóa đờm.
• Hỗ trợ thêm: Dùng Mộc thông, Trạch tả, Hổ trượng, Đào nhân để hoạt huyết thông lợi.
Việc kết hợp này giúp cho "thấp trọc" có đường thoát ra ngoài, "ứ trệ" có khả năng thông suốt. Nếu người bệnh kết hợp thêm chế độ ăn ít đường, ít chất béo thì bài thuốc sẽ có tác dụng đặc biệt rõ rệt đối với người béo phì thuộc thể Đàm thấp.
________________________________________
Bệnh án: Bệnh nhân: nam, 67 tuổi. Khám lần đầu ngày 24/06/1995. Triệu chứng: Thể trạng béo, bụng to, vận động là thở gấp, tim đập nhanh, vã mồ hôi. Đi kèm chóng mặt, mệt mỏi, tức ngực, đau ngực, đau lưng, tiểu nhiều. Lưỡi nhạt béo, có vết ứ đốm tím, rêu lưỡi dầy dính ở gốc, mạch tế kết đại. Tiền sử bệnh: Cao huyết áp, bệnh mạch vành, rung nhĩ, tiểu đường. Siêu âm cho thấy: Gan nhiễm mỡ. Huyết áp: 220/130 mmHg. Đơn thuốc: Hà diệp, Thương truật, Bạch truật, Khương bán hạ (mỗi vị 10g); Phục linh, Hổ trượng (mỗi vị 15g); Sinh ý dĩ nhân 12g, Hoa hồng 9g, Hoài sơn dược 15g, Tử đan sâm 15g, Toàn qua lâu 80g (đập nát), Đào nhân 10g, Thạch xương bồ 10g, Đàn hương 6g. Kết quả: Sau hơn một tháng điều trị, cân nặng giảm gần 5kg. Các triệu chứng thở gấp, hồi hộp, tức ngực, đau ngực đều cải thiện rõ rệt. Bệnh nhân tiếp tục điều trị vài tháng để củng cố hiệu quả.
________________________________________
Lời bình:
Trung y cho rằng "Người béo thường nhiều đàm thấp". Bệnh nhân này vốn mắc cao huyết áp, đái tháo đường nên Can Thận bất túc, âm hư hỏa vượng, lâu dần thiêu đốt tân dịch thành đờm. Cộng thêm tình trạng mỡ máu cao khiến đàm và huyết ứ kết tụ, Tỳ mất chức năng vận hóa, Tỳ dương không được phát huy.
Giáo sư Diêu đã dùng phương pháp Phương hương hóa trọc, Kiện tỳ hóa ứ, Hoạt huyết thông lạc. Ông đã sử dụng bài Tiết Trọc Giảm Phì Thang có gia giảm, đồng thời dặn dò bệnh nhân ăn uống hợp lý và tập luyện thể thao, nhờ đó đạt được hiệu quả trị liệu rất hài lòng.
Nguồn gốc bài thuốc: 《Tuyển tập học thuật của các chuyên gia Trung y nổi tiếng tại các trường đại học Trung y dược toàn quốc — Tập chuyên gia Đại học Trung y dược Thượng Hải》

3. Khinh Thân Tiêu Chỉ Thang (Danh y Từ Đào) 🍵
Thành phần: Hà thủ ô, Sơn tra sống mỗi vị 15g; Bạch truật, Trạch tả, Lá sen khô, Thảo quyết minh sao mỗi vị 10g; Vỏ bí đao 30g; Sài hồ, Hồng sâm, Tam thất bột mỗi vị 6g; Đại hoàng sống 5g; Thủy diệt 3g

✨ Công năng và Chủ trị:
Công năng: Kiện tỳ trừ thấp, hóa đàm khử ứ.
Chủ trị: Béo phì đơn thuần thể Tỳ thấp trung trở hoặc Đàm ứ kết tụ.
Triệu chứng: Thân hình to béo, hồi hộp, tức ngực, chóng mặt, đại tiện lỏng nát, lưỡi nhạt rêu trắng dính.

🔍 Giải thích bài thuốc:
Chứng bệnh này hình thành do ăn uống không điều độ, tích thấp sinh ứ, lâu ngày thành đàm, đàm và ứ kết hợp với nhau khiến mỡ thừa không hóa giải được, tích tụ lại bên trong cơ thể mà thành bệnh.
• Quân dược: Bạch truật, vị ngọt tính ấm, có công năng kiện tỳ ích khí, táo thấp lợi thủy. Sách Y Học Khải Nguyên viết: Bạch truật có thể "trừ thấp ích táo, hòa trung ích khí, ôn trung, khử thấp trong tỳ vị, trừ vị nhiệt, làm mạnh tỳ vị, giúp ăn ngon, hòa vị".
• Thần dược: Hà thủ ô giúp bổ can thận, dưỡng huyết khứ phong; Trạch tả giúp lợi thủy thấm thấp.
• Tá dược:
o Hồng sâm: Bổ tỳ ích phế, "điều trung trị khí, tiêu thực khai vị" (Nhật Hoa Tử Bản Thảo).
o Đại hoàng sống: Tả nhiệt thông tiện, "đẩy lùi cái cũ sinh ra cái mới (thổi bay tích tụ), thông lợi thủy ngũ cốc, điều hòa ngũ tạng" (Thần Nông Bản Thảo Kinh).
o Sài hồ: Sơ can lý khí.
o Vỏ bí đao (Đông qua bì): Lợi thủy tiêu thũng.
o Thảo quyết minh: Thanh can minh mục, lợi thủy thông tiện.
o Thủy diệt (Đỉa): Phá huyết trục ứ thông kinh.
o Tam thất: Chỉ huyết tán thống.
o Sơn tra: Tiêu thực kiện tỳ, hành khí tán ứ.
• Sứ dược: Lá sen (Hà diệp) có công năng lợi thấp, thăng phát thanh dương, giúp gầy người. Sách Bản Thảo Đồng Huyền ghi: "khai vị tiêu thực", sách Tứ Thanh Bản Thảo ghi: "uống lá sen khiến người gầy lại".
Toàn phương phối hợp giúp kiện tỳ trừ thấp, hóa đàm khử ứ. Khi tỳ hư được phục hồi, thủy thấp được trừ bỏ, đàm trọc và huyết ứ tan đi thì hiệu quả sẽ đạt được rõ rệt.

⚖️ Gia giảm:
Ăn không ngon, bụng đầy: thêm Hậu phác, Kê nội kim.
Phù thũng: thêm Xa tiền tử, Đại phúc bì.
Đờm nhiều: thêm Bán hạ, Quất hồng.

📋 Bệnh án: Bệnh nhân: nữ, 24 tuổi. Khám lần đầu ngày 18/05/2002. Triệu chứng: Thừa cân từ nhỏ, đến tuổi dậy thì càng rõ rệt. Cao 160cm, nặng 78kg, vòng bụng 110cm. Thường xuyên chóng mặt, mệt mỏi, hồi hộp tức ngực, thắt lưng và đầu gối nặng nề, ăn không ngon, bụng đầy, đại tiện lỏng, lưỡi nhạt có vết răng, rêu trắng dính, mạch nhu hoạt. Tây y chẩn đoán béo phì đơn thuần. Điều trị: Thầy Từ biện chứng là Tỳ thấp trung trở, đàm trọc nội sinh. Dùng bài Khinh Thân Tiêu Chỉ Thang gia thêm Bán hạ, Quất hồng (mỗi vị 10g), bỏ Thủy diệt, giảm bột Tam thất xuống còn 2g. Uống 15 thang. Kết quả: Ngày 04/06 (khám lần hai), cân nặng giảm 3kg, các triệu chứng giảm dần. Do bệnh nhân không tiện sắc thuốc, thầy hướng dẫn nghiền các vị thành bột, đóng nang, mỗi lần uống 6g, sáng tối 2 lần. Tái khám: Đến ngày 10/09, cân nặng giảm còn 69kg, vòng bụng còn 96cm, tinh thần sảng khoái. Theo dõi 3 tháng sau cân nặng không bị tăng lại.

💡 Lời khuyên: Các bài thuốc Đông y cần được bốc dựa trên thể trạng cá nhân (biện chứng luận trị). Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ Đông y trước khi sử dụng để đảm bảo liều lượng phù hợp với cơ thể mình.



👻 "Bóng đè" thực chất là con "quỷ" gì? Bài thuốc này có thể điều trị!⚠️ Nội dung mang tính chất học thuật tham khảo📜 Học...
14/03/2026

👻 "Bóng đè" thực chất là con "quỷ" gì? Bài thuốc này có thể điều trị!
⚠️ Nội dung mang tính chất học thuật tham khảo

📜 Học thuyết Y học Cổ truyền Chư Bệnh Nguyên Hậu Luận viết: "bóng đè, sợ hãi, nói ngủ mơ có quỷ tà đè. Người nằm mà không ngủ, đều do hồn phách lang thang bên ngoài, bị ngoại tà nhiễu loạn, không quay về được, gây ra bóng đè”.

💡 Hiểu một cách đơn giản là: Khi ngủ, hồn phách không ở yên trong cơ thể mà chạy ra ngoài, do đó bị các thực thể "vô hình" bên ngoài nhiễu loạn vào thân thể. Đến khi hồn phách muốn quay về thì phát hiện "nhà cũ" đã bị chiếm đóng, từ đó gây ra hiện tượng mộng yểm (bóng đè).

🔄 Từ đó, chúng ta có thể suy ra hai phương pháp đối trị:

Thứ nhất: 🛡️ Khi ngủ không cho phép hồn phách thoát ra ngoài.

Thứ hai: 🚫 Không cho ngoại tà xâm nhập vào cơ thể.

✊ Phương pháp 1: Cố kết hồn phách (Giữ chặt hồn phách)
📖 Dưỡng Sinh Phương Đạo Dẫn Pháp có ghi: "Giữ hồn, kiềm chế phách, gọi là ác cố. Cách là: gập ngón tay cái, dùng 4 ngón còn lại nắm chặt, tập luyện liên tục, lúc ngủ cũng không được thả ra, giúp không bị bóng đè”.

✨ Phương pháp này có những "đạo lý" rất thâm sâu.

👶 Chúng ta quan sát thấy trẻ sơ sinh khi mới chào đời đều có một hình tượng chung: đó là nắm chặt ngón tay cái vào trong lòng bốn ngón còn lại. Trong Đạo giáo, cách nắm tay đặt ngón cái vào giữa bốn ngón gọi là Pháp Ác Cố.

❓ Tại sao trẻ sơ sinh lại nắm tay như vậy? Trong mối quan hệ tương ứng giữa Ngũ tạng và Ngũ thần của Hoàng Đế Nội Kinh, tạng Can tương ứng với thần minh là Hồn. Đông y cho rằng, nếu Can khí đặc biệt sung túc thì Hồn của người đó rất vững vàng. Giống như ngọn đèn dầu, nếu dầu đủ thì ánh sáng sẽ rất sáng, và ánh sáng đó chính là thần minh. 🕯️

🧘 Trẻ sơ sinh khi mới ra đời, thóp chưa đóng lại, mà thóp được coi là nơi hồn ra vào. Vì vậy, pháp Ác Cố của trẻ chính là để giữ chặt lấy Hồn. Đạo gia cho rằng, gốc của ngón áp út là "Phong khiếu" của Can, nên pháp Ác Cố chuẩn là ngón cái bấm vào gốc ngón áp út. Trẻ sơ sinh nắm rất chặt vì lúc đó Can khí cực thịnh, đồng thời cần cố thủ hồn phách.

🥀 Ngược lại, khi người ta qua đời cũng có một hình tượng chung: buông tay mà đi. Hình tượng này ngụ ý một đạo lý quan trọng: Tại khoảnh khắc cái chết cận kề, Can Hồn tán loạn, hai tay không còn giữ được nữa, vừa buông tay thì lực nắm và Can khí cũng theo Hồn mà đi mất.

➡️ Vì vậy, phương pháp đầu tiên chính là pháp Ác Cố (nắm tay cố kết) được giảng trong Dưỡng Sinh Phương Đạo Dẫn Pháp.

🍵 Phương pháp 2: Không cho "ngoại tà" chiếm giữ cơ thể
Trước tiên, hãy xem một bệnh án của Quốc y đại sư Lý Sĩ Mậu:

🩺 Chứng Mộng Yểm: Bệnh nhân nữ, 38 tuổi, công nhân. Khám lần đầu ngày 3/7/2002. Mắc bóng đè đã 6 năm, trong giấc ngủ thường cảm thấy tâm ngực nghẹt thở, khó thở như sắp ngạt, rên rỉ kêu cứu làm người nhà tỉnh giấc. Khi được đánh thức, người vã mồ hôi lạnh, tinh thần hoảng loạn mới biết là mơ. Tình trạng ngày càng dày đặc, thường 2-3 ngày bị một lần. Ban ngày hoạt động làm việc bình thường, hơi cảm thấy thở ngắn, tức ngực, hồi hộp, mệt mỏi. Nhiều năm chạy chữa đều được chẩn đoán là rối loạn thần kinh. Dùng Diazepam, Oryzanol, Vitamin B1... nhưng không hiệu quả. Thân nhân khuyên đi cúng bái trừ tà. Mạch huyền hoãn.

🔍 Chẩn đoán: Đây là tâm khí bất túc, hung dương bất chấn, vào đêm lúc âm thịnh nên gây tức ngực nghẹt thở.
🌿 Bài thuốc: Quế Chi Gia Phụ Tử Thang.
Thành phần: Bào Phụ tử 12g, Quế chi 12g, Sao Bạch thược 12g, Chích Cam thảo 7g, Đại táo 4 quả, Phục linh 15g, Phù tiểu mạch 30g. Uống 7 thang.

📅 Tái khám ngày 10/7: Sau khi uống thuốc không còn xuất hiện bóng đè, tinh thần tốt hơn trước. Tiếp tục uống 14 thang. Triệu chứng hết hẳn, mạch lực tăng. Bệnh đã khỏi, cho ngừng thuốc. ✅

💬 Lời bình: Chứng yểm xuất phát từ Trữu Hậu Phương, thuộc về hồn phách không giữ được vị trí, cũng chia ra hư thực. Bệnh nhân này mạch hoãn, bình thường thở ngắn, tức ngực, mệt mỏi, nên chẩn đoán là Tâm khí bất túc, Hung dương bất chấn. Dùng Quế Chi Gia Phụ Tử Thang để làm mạnh tâm dương, tâm dương đủ thì mộng yểm tự hết.

Thầy Lý đã dùng Quế Chi Thang một cách rất khéo léo. Tại sao lại nói là khéo léo? 🧐

Sách Thiên Kim Phương có ghi:

Tiểu Định Tâm Thang: Trị hư yếu, tâm khí kinh sợ yếu ớt, hay bị bóng đè, hay quên. Thành phần gồm: Phục thần, Viễn chí, Nhân sâm, Quế tâm, Đại táo, Cam thảo, Thược dược, Can khương.

Đại Định Tâm Thang: Trị tâm khí hư hãi, hốt hoảng hay quên, hoặc ngủ mơ kinh sợ... Thành phần gồm: Nhân sâm, Phục linh, Phục thần, Viễn chí, Xích thạch chỉ, Long cốt, Đương quy, Bạch truật, Can khương, Cam thảo, Thược dược, Đại táo, Quế tâm, Phòng phong, Tử uyển.

👉 Các bài thuốc có cốt lõi là Quế Chi Thang. Chúng ta có thể thấy từ Thiên Kim Phương đến đơn thuốc của thầy Lý, Quế Chi Thang có xác suất rất cao là phương thuốc hiệu quả cho chứng mộng yểm. Bởi vì Quế chi và Cam thảo "tân cam hóa dương", khởi phát dương hỏa của cơ thể, tâm dương đủ thì quân hỏa sáng soi, tự nhiên âm tà uế trọc không dám đến gần. 🔥

🧬 Trong đó, Viễn chí vị đắng tính ấm, có thể khai khiếu, an thần ích trí. Dược Phẩm Hóa Nghĩa nói vị này giúp tuyên tán tâm khí bị bế tắc do đàm trệ, khiến thần hồn tự yên. Ngoài ra, Phục linh giúp an thần, Nhân sâm bổ nguyên khí cũng có thể gia giảm thêm vào.

📝 Tổng kết lại: Khi gặp hiện tượng "bóng đè" không cần phải sợ hãi. Bình thường hãy thả lỏng tâm trạng, rèn luyện thân thể, tập pháp Ác Cố, uống Quế Chi Thang thì chẳng phải là điều tốt đẹp sao? Nếu bệnh tình nghiêm trọng thì cần cân nhắc điều trị bằng thuốc Đông y. Nếu vẫn không khỏi, có lẽ đó không còn là vấn đề mà y học có thể giải quyết đơn thuần nữa. 🙏

🌿 10 Đại Cổ Phương Kinh Điển Từ Các Vị Thuốc "Dược Thực Đồng Nguyên"Trong cuộc sống hàng ngày, những thực phẩm vừa là th...
13/03/2026

🌿 10 Đại Cổ Phương Kinh Điển Từ Các Vị Thuốc "Dược Thực Đồng Nguyên"
Trong cuộc sống hàng ngày, những thực phẩm vừa là thức ăn vừa là vị thuốc luôn được mọi người yêu thích. Thông qua việc ăn uống hợp lý, phát huy tối đa dinh dưỡng và đặc tính dược lý của thực phẩm có thể cải thiện hiệu quả các chức năng cơ thể, từ đó đạt được mục đích phòng bệnh và kéo dài tuổi thọ. Đây chính là bản chất của "Dược thực đồng nguyên".

Như cuốn Hoàng Đế Nội Kinh Thái Tố có chép: "Đói thì ăn là thực phẩm, bệnh thì dùng là thuốc", thể hiện rõ triết lý dưỡng sinh của Đông y. Sự khác biệt nằm ở chỗ: Thuốc có "dược tính mạnh", dùng đúng thì hiệu quả tức thì, dùng sai sẽ có tác dụng phụ rõ rệt; còn dược-thực phẩm trị liệu thông qua ăn uống hàng ngày sẽ tích lũy dần dần, mang lại lợi ích bền vững cho cơ thể mà đôi khi thuốc không theo kịp.

⚠️ Lưu ý: Việc gia giảm các vị thuốc cần được thực hiện dưới sự chỉ dẫn của bác sĩ chuyên khoa.

1. Tứ Quân Tử Thang ☕
Nguồn gốc: Thái Bình Huệ Dân Hòa Tễ Cục Phương.
Thành phần: Nhân sâm (hoặc Đẳng sâm), Bạch truật, Phục linh, Cam thảo.
Công dụng: Ích khí kiện tỳ. Chủ trị chứng Tỳ vị khí hư, sắc mặt vàng sạm, mệt mỏi, ăn ít, đại tiện lỏng. Đây là bài thuốc nền tảng để bổ khí, bơm một nguồn năng lượng ôn hòa giúp cơ năng cơ thể hồi phục.

2. Bát Trân Thang 🌸
Nguồn gốc: Lương Dược Giai Tu.
Thành phần: Kết hợp giữa Tứ Quân Tử Thang (bổ khí) và Tứ Vật Thang (Thục địa, Đương quy, Xuyên khung, Bạch thược - bổ huyết).
Công dụng: Bồi bổ khí huyết, kiện tỳ dưỡng vị. Thích hợp cho người khí huyết đều hư, tiêu hóa kém, sắc mặt nhợt nhạt, giúp tạng phủ được nuôi dưỡng đầy đủ và tràn đầy sức sống.

3. Lục Vị Địa Hoàng Hoàn 🌑
Thành phần: Thục địa hoàng, Sơn thù du, Sơn dược (củ mài), Trạch tả, Mẫu đơn bì, Phục linh.
Công dụng: Tư âm bổ thận. Đây là phương thuốc kinh điển điều trị thận âm kém gây đau lưng mỏi gối, chóng mặt ù tai, ra mồ hôi trộm, di tinh, giúp cân bằng âm dương trong cơ thể.

4. Quy Tỳ Thang 🧠
Nguồn gốc: Chính Thể Loại Yếu.
Thành phần: Nhân sâm, Hoàng kỳ, Bạch truật, Phục thần, Toan táo nhân, Long nhãn nhục, Mộc hương, Chích cam thảo, Đương quy, Viễn chí.
Công dụng: Ích khí bổ huyết, kiện tỳ dưỡng tâm. Chủ trị chứng tâm tỳ khí huyết lưỡng hư gây hồi hộp, mất ngủ, hay quên, chán ăn, kinh nguyệt không đều.

5. Tiêu Dao Tán 🕊️
Nguồn gốc: Thái Bình Huệ Dân Hòa Tễ Cục Phương.
Thành phần: Sài hồ, Đương quy, Bạch thược, Bạch truật, Phục linh, Chích cam thảo, Bạc hà, Sinh khương (gừng tươi).
Công dụng: Sơ can giải uất, dưỡng huyết kiện tỳ. Thích hợp cho người can khí uất kết do tâm trạng không thông suốt dẫn đến đau mạn sườn, chóng mặt, kinh nguyệt không đều, căng tức ngực.

6. Tiểu Sài Hồ Thang ⚖️
Nguồn gốc: Thương Hàn Luận.
Thành phần: Sài hồ, Hoàng cầm, Nhân sâm, Bán hạ, Chích cam thảo, Sinh khương, Đại táo.
Công dụng: Hòa giải thiếu dương. Dùng cho các chứng lúc nóng lúc lạnh, ngực sườn đầy tức, miệng đắng họng khô, chán ăn, buồn nôn, giúp điều hòa sự tranh chấp giữa chính khí và tà khí.

7. Quế Chi Thang 🧥
Nguồn gốc: Thương Hàn Luận.
Thành phần: Quế chi, Thược dược, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo.
Công dụng: Giải cơ phát biểu, điều hòa doanh vệ. Chủ trị ngoại cảm phong hàn thể biểu hư, triệu chứng đau đầu, phát sốt, tự ra mồ hôi, sợ gió. Bài thuốc giúp xây dựng hàng rào bảo vệ bề mặt cơ thể.

8. Ngọc Bình Phong Tán 🛡️
Nguồn gốc: Cứu Nguyên Phương.
Thành phần: Hoàng kỳ, Bạch truật, Phòng phong.
Công dụng: Ích khí cố biểu chỉ hãn (ngừng mồ hôi). Bài thuốc giống như một "bức bình phong" chắn gió cho cơ thể, tăng cường sức đề kháng, đặc biệt hiệu quả với người hay bị cảm mạo.

9. Tam Nhân Thang 💧
Thành phần: Hạnh nhân, Bạch khấu nhân, Ý dĩ nhân, Hoạt thạch, Thông thảo, Trúc diệp, Bán hạ, Hậu phác.
Công dụng: Tuyên thông khí cơ, thanh lợi thấp nhiệt. Thích hợp cho các chứng thấp ôn mới phát, người nặng nề đau nhức, ngực tức mệt mỏi, giúp cơ thể trở nên thanh thoát hơn.

10. Lý Trung Thang 🔥
Nguồn gốc: Thương Hàn Luận.
Thành phần: Nhân sâm (hoặc Đẳng sâm), Can khương (gừng khô), Bạch truật, Chích cam thảo.
Công dụng: Ôn trung tán hàn, ích khí kiện tỳ. Chủ trị chứng Tỳ vị hư hàn dẫn đến đau bụng, thích chườm ấm, nôn mửa, tay chân lạnh, giúp khôi phục dương khí và vận hóa của tỳ vị.




3 LOẠI NƯỚC SÂM GIÚP GIẢI NHIỆT NGÀY HÈVào hè thời tiết nóng bức, cơ thể thường cảm giác mệt mỏi, nóng trong người, ngứa...
12/03/2026

3 LOẠI NƯỚC SÂM GIÚP GIẢI NHIỆT NGÀY HÈ

Vào hè thời tiết nóng bức, cơ thể thường cảm giác mệt mỏi, nóng trong người, ngứa ngáy khó chịu, cùng với việc tiết ra nhiều mồ hôi cũng dễ gây trình trạng thiếu hụt nước. Việc bổ sung các thực phẩm có tính mát, sinh tân dịch, giải khát là điều cần thiết. Dưới đây là 3 loại nước sâm và dược tính của một số loại thảo dược, phù hợp để phục hồi thể trạng trong mùa hè nắng nóng này:

1. SÂM BÍ ĐAO
Thành phần:
- Bí đao phơi khô sao vàng: 60gr
- Thục địa: 30gr
- La hán quả bóp tách: 2 quả
- Rễ tranh: 20g
- Đường phèn: tăng giảm độ ngọt tuỳ thích
- 5 lít nước

Cách làm:
- Bí đao già cắt thành từng khúc nhỏ, phơi khô, sao vàng.
- Rễ tranh rửa sạch, La hán bóp tách, thục địa cắt nhỏ.
- Dùng nồi lớn bỏ tất cả nguyên liệu vào nấu cùng 5 lít nước, nấu lửa to sôi thì chỉnh lửa nhỏ nấu trong khoảng 30-45’ thì bỏ đường phèn vào, nấu thêm 15’ nữa thì tắt bếp.
- Để nguội, bảo quản lạnh và thưởng thức.

2. SÂM MÍA LAU
Thành phần:
- Mía lau: 3 khúc
- Rễ tranh: 20gr
- Lá dứa: 10 nhánh
- Râu bắp nếp: 30gr
- Mã đề: 30gr
- Ngoài ra, có thể thêm vào cây thuốc dòi, ngò già, cây lẻ bạn.
- Đường phèn: tăng giảm độ ngọt tuỳ thích
- 5 lít nước

Cách làm:
- Nguyên liệu rửa sạch, mía cắt từng khúc chẻ mỏng hoặc đập dập, lá dứa cắt khúc.
- Dùng nồi lớn, sếp mía dưới đáy nồi rồi bỏ các thành phần khác vào 5L nước, nấu sôi hạ lửa nhỏ, vớt bọt nấu khoảng 20’.
- Vớt bỏ xác nguyên liệu rồi thêm đường phèn vào
- Tắt bếp để nguội, bảo quản lạnh dùng dần.

3. SÂM BÔNG CÚC
Thành phần:
- Bông cúc khô: 50 gr
- Nhãn nhục: 100 gr
- Lá dứa: 15 nhánh
- La hán quả bóp tách: 1 quả
- Đường phèn: tăng giảm độ ngọt tuỳ thích
- 5 lít nước

Cách làm:
- Nguyên liệu rửa sạch, bông cúc nhãn nhục ngâm riêng trong nước ấm 10 phút, sau đó bông cúc vớt ra để ráo, nhãn nhục vớt ra giữ lại nước, la hán bóp tách, lá dứa cắt khúc.
- Dùng nồi lớn, bỏ bông cúc, la hán quả, lá dứa nấu trong 5L nước, nấu lửa nhỏ trong 15 - 20’.
- Vớt xác ra, bỏ nhãn nhục, nước nhãn nhục ngâm, đường phèn vào nấu lửa nhỏ thêm 10’ nữa
- Tắt bếp để nguội, bỏ lạnh dùng dần.

4. DƯỢC TÍNH CÁC LOẠI NGUYÊN LIỆU NẤU NƯỚC SÂM:

/Bí Đao/: Vị ngọt, tính mát. Công dụng: thanh nhiệt giải độc, sinh tân chỉ khát, lợi tiểu tiêu phù.

/La hán quả/: Vị ngọt, tính mát. Công dụng: nhuận phế, giải nhiệt, trừ đàm, giảm ho.

/Bông cúc/: Vị ngọt đắng, cay, tính hơi hàn. Công dụng: sơ tán phong nhiệt, thanh nhiệt giải độc, bình can minh mục

/Rễ tranh/: Vị ngọt, tính hàn. Công dụng: thanh nhiệt lợi niệu, lương huyết chỉ huyết.

/Lá dứa/: Vị ngọt nhạt thơm, tính mát. Công dụng: nhuận phế, nhuận tràng, lợi tiểu, giải nhiệt, chỉ khái.

/Mía lau/: Vị ngọt, tính mát. Công dụng: thanh nhiệt, sinh tân, chỉ khái.

/Râu bắp/: Vị ngọt nhạt, tình bình. Công dụng: lợi tiểu tiêu phù, thanh huyết chỉ huyết.

/Mã đề/: Vị ngọt, tính mát. Công dụng: lợi tiểu, tiêu phù, thẩm thấp, lợi mật, mát gan

/Thục địa/: Vị ngọt, hơi ôn. Công dụng: tư âm, dưỡng huyết, sinh tân.

/Nhãn nhục/: Vị ngọt, hơi ôn. Công dụng: ích huyết, dưỡng khí, an thần

/Đường phèn/: Vị ngọt, tính bình. Công dụng: bổ trung ích khí, hòa vị nhuận phế, chỉ khái trừ đàm
..

5. MỘT SỐ LƯU Ý:
- Các loại nước sâm trên phù hợp với thời tiết mùa hè nắng nóng, người bên trong khô khát, nóng trong, tiểu nóng buốt, tiện bí. Các mùa khác trong năm cần lưu ý khi dùng.
- Người thể trạng âm thịnh, hàn lãnh hạn chế sử dụng.
- Cần bảo quản lạnh sau khi nấu xong để tránh hư thiu.
- Điều chỉnh thành phần, lượng dùng để phù hợp với khẩu vị của mỗi gia đình.



THỰC PHẨM THANH MÁT CHO NGÀY NẮNG NÓNGDạo này bận nghiền ngẫm y thư mà lười biên bài hầu quý vị. Thời tiết nóng bức, ở x...
12/03/2026

THỰC PHẨM THANH MÁT CHO NGÀY NẮNG NÓNG

Dạo này bận nghiền ngẫm y thư mà lười biên bài hầu quý vị. Thời tiết nóng bức, ở xứ núi mà nhiều hôm cũng thấy khó chịu. Nhiều anh chị bệnh nhân hỏi thời tiết này ăn cái gì, uống cái chi cho chuẩn, trả lời riêng cho từng người thì cũng mất nhiều thời gian.

Có vấn đề gì thắc mắc mọi người hỏi-đáp dưới cmt.




石斛Thạch hộc平补肝肾Bình bổ can thận甘淡入脾,而除虚热;咸平入肾,而滋元气。Vị ngọt nhạt vào tỳ, trừ hư nhiệt; vị mặn bình vào thận, bồi dưỡng ng...
10/03/2026

石斛
Thạch hộc

平补肝肾
Bình bổ can thận

甘淡入脾,而除虚热;咸平入肾,而滋元气。
Vị ngọt nhạt vào tỳ, trừ hư nhiệt; vị mặn bình vào thận, bồi dưỡng nguyên khí.

益精,强阴,暖水脏,平胃气,补虚劳,壮筋骨。
Ích tinh, mạnh âm, làm ấm thận, điều hòa vị khí, bổ hư lao, mạnh gân xương.

疗风痹脚弱,发热自汗,梦遗滑精,袪湿除痹。
Trị phong tý, chân yếu, phát nhiệt tự ra mồ hôi, mộng tinh, di tinh, trừ thấp và chứng tý.

光泽如金,股短而中实,生石上者良,名金石斛。
Bóng sáng như vàng, thân ngắn mà đặc, mọc trên đá là tốt, gọi là kim thạch hộc.

长而虚者名水斛,不堪用。
Loại dài mà rỗng gọi là thủy hộc, không dùng được.

去头、根,酒浸用。
Bỏ đầu và rễ, ngâm rượu mà dùng.

细锉水浸,熬膏更良。
Thái nhỏ ngâm nước, nấu thành cao thì tốt hơn.




狗脊Cẩu tích平补肝肾Bình bổ can thận苦坚肾,甘益血(能强汗),温养气。Vị đắng làm vững thận, vị ngọt ích huyết (có thể làm mạnh mồ hôi), tính ấ...
04/03/2026

狗脊
Cẩu tích

平补肝肾
Bình bổ can thận

苦坚肾,甘益血(能强汗),温养气。
Vị đắng làm vững thận, vị ngọt ích huyết (có thể làm mạnh mồ hôi), tính ấm nuôi dưỡng khí.

治失溺不节(肾虚),脚弱、腰痛、寒湿、周痹。
Trị tiểu tiện không tự chủ (thận hư), chân yếu, đau lưng, hàn thấp, chứng tý khắp mình.

除风虚,强机关,利俯仰。
Trừ phong hư, mạnh gân khớp, lợi cho động tác cúi ngửa.





旋覆花(一名金沸草)Toàn phúc hoa (một tên là Kim phí thảo)涌、下气、消痰Làm trào lên, giáng khí, tiêu đàm咸能软坚,苦辛能下气行水,温能通血脉。Vị mặn làm m...
27/02/2026

旋覆花(一名金沸草)
Toàn phúc hoa (một tên là Kim phí thảo)

涌、下气、消痰
Làm trào lên, giáng khí, tiêu đàm

咸能软坚,苦辛能下气行水,温能通血脉。
Vị mặn làm mềm chỗ cứng; vị đắng cay làm giáng khí, hành thủy; tính ấm làm thông huyết mạch.

入肺、大肠经。
Vào kinh Phế và Đại trường.

消痰结坚痞,唾如胶漆,噫气不除。
Tiêu đàm kết cứng thành bĩ; nước bọt như keo sơn; ợ khí không dứt.

(噫,于介切,俗作嗳。
(“噫” đọc là giới thiết, tục viết là “嗳” – ợ hơi.)

胸中气不畅,故噫以通之,属不足。
Khí trong ngực không thông, nên ợ để thông nó, thuộc chứng hư.

亦有挟痰挟火者,属有余。
Cũng có trường hợp kèm đàm kèm hỏa, thuộc chứng thực.

仲景治汗、吐、下后,痞硬噫气,有代赭旋覆汤。)
Trương Trọng Cảnh trị sau khi phát hãn, thổ, hạ mà còn bĩ cứng, ợ khí, dùng bài Đại giả thạch Toàn phúc thang.)

大肠水肿,去头目风。
Trị thủy thũng đại trường; trừ phong ở đầu mắt.

然走散之药,冷利大肠,虚者慎用。
Là thuốc tán tẩu; tính lạnh, lợi đại trường; người hư nên thận trọng dùng.

类金钱菊,去皮带蕊壳蒸用,
Giống hoa kim tiền cúc; bỏ vỏ, giữ nhụy và vỏ bao, hấp mà dùng.

根能续筋(筋断者,捣汁滴伤处,用滓敷其上,半月不开,筋自续矣)。
Rễ có thể nối gân (gân đứt thì giã lấy nước nhỏ vào chỗ thương, lấy bã đắp lên, nửa tháng không tháo ra, gân tự liền).



肉桂Nhục quế大燥,補腎命火Đại táo, bổ thận mệnh hỏa辛甘大熱,氣厚純陽。Tân cam đại nhiệt, khí hậu thuần dương.入肝、腎血分(平肝、補腎),補命門相火之不足。Nhập c...
25/02/2026

肉桂
Nhục quế

大燥,補腎命火
Đại táo, bổ thận mệnh hỏa

辛甘大熱,氣厚純陽。
Tân cam đại nhiệt, khí hậu thuần dương.

入肝、腎血分(平肝、補腎),補命門相火之不足。
Nhập can, thận huyết phận (bình can, bổ thận), bổ mệnh môn tướng hỏa chi bất túc.

益陽消陰。
Ích dương, tiêu âm.

治痼冷沉寒,能發汗疏通血脈,宣導百藥(辛則善散,熱則通行)。
Trị cố lãnh trầm hàn, năng phát hãn, sơ thông huyết mạch, tuyên đạo bách dược (tân tắc thiện tán, nhiệt tắc thông hành).

去營衛風寒,表虛自汗(陽虛),腹中冷痛,咳逆結氣(咳逆亦由氣不歸元,桂能引火,歸宿丹田)。
Khứ doanh vệ phong hàn, biểu hư tự hãn (dương hư), phúc trung lãnh thống, khái nghịch kết khí (khái nghịch diệc do khí bất quy nguyên, quế năng dẫn hỏa, quy túc đan điền).

木得桂而枯(削桂釘木根,其木即死)。
Mộc đắc quế nhi khô (tước quế đinh mộc căn, kỳ mộc tức tử).

又能抑肝風而扶脾土(肝木盛則克土,辛散肝風,甘益脾土)。
Hựu năng ức can phong nhi phù tỳ thổ (can mộc thịnh tắc khắc thổ, tân tán can phong, cam ích tỳ thổ).

從治目赤腫痛(以熱攻熱,名曰從治)。
Tòng trị mục xích thũng thống (dĩ nhiệt công nhiệt, danh viết tòng trị).

及脾虛惡食(命火不足),濕盛泄瀉(土為木克,不能防水。古行水方中,亦多用桂,如五苓散、滋腎丸之類)。
Cập tỳ hư ố thực (mệnh hỏa bất túc), thấp thịnh tiết tả (thổ vi mộc khắc, bất năng phòng thủy. Cổ hành thủy phương trung, diệc đa dụng quế, như Ngũ linh tán, Tư thận hoàn chi loại).

補勞明目,通經墮胎(辛熱能動血故也)。
Bổ lao minh mục, thông kinh đọa thai (tân nhiệt năng động huyết cố dã).

出嶺南桂州者良(州因桂名)。
Xuất Lĩnh Nam Quế Châu giả lương (châu nhân quế danh).

色紫肉厚,味辛甘者,為肉桂(入肝、腎、命門)。
Sắc tử nhục hậu, vị tân cam giả, vi nhục quế (nhập can, thận, mệnh môn).

去粗皮用(其毒在皮),去裡外皮,當中心者,為桂心(入心),枝上嫩皮,為桂枝(入肺、膀胱及手足)。
Khứ thô bì dụng (kỳ độc tại bì), khứ lý ngoại bì, đương trung tâm giả, vi quế tâm (nhập tâm); chi thượng nộn bì, vi quế chi (nhập phế, bàng quang cập thủ túc).



Thiên Môn Đông ( 天門冬 )瀉肺火,補腎水,潤燥痰。Tả phế hỏa, bổ thận thủy, nhuận táo đàm.甘苦大寒,入手太陰(肺)氣分,清金降火,益水之上源(肺為腎母)。Cam khổ đại hà...
04/11/2025

Thiên Môn Đông ( 天門冬 )

瀉肺火,補腎水,潤燥痰。
Tả phế hỏa, bổ thận thủy, nhuận táo đàm.

甘苦大寒,入手太陰(肺)氣分,清金降火,益水之上源(肺為腎母)。
Cam khổ đại hàn, nhập Thủ Thái Âm phế, khí phận, thanh kim giáng hoả, ích thủy chi thượng nguyên ( phế vi thận mẫu ).
Vị cam, vị khổ, tính đại hàn.
Vào khí phận của kinh Thủ Thái Âm phế thanh kim giáng hỏa, ích thủy chi thượng nguyên
(tức phế là mẹ của thận, bổ phế thì sinh thủy cho thận).

下通足少陰腎(苦能堅腎,寒能去腎家濕熱,故亦治骨痿)。
Lại thông xuống kinh Túc Thiếu Âm Thận
(vị đắng có thể làm thận cứng chắc, tính hàn có thể trừ thấp nhiệt ở vùng thận, nên cũng chữa được chứng cốt nuy – yếu xương do hư nhiệt).

滋腎潤燥,止渴消痰。
Tư thận nhuận táo, chỉ khát tiêu đàm
Tư dưỡng thận âm, nhuận khô, chỉ khát và tiêu đàm.

《蒙筌》曰︰腎主津液,燥則凝而為痰,得潤劑則痰化,所謂治痰之本也。
Sách “Mông Toàn” viết:
“Thận chủ tân dịch, táo tắc kết nhi vi đàm, đắc nhuận tễ tác đàm hoá, sở vị trị đàm chị bản dã “
Thận chủ âm chủ tân dịch, nhiệt táo làm kết lại thành đàm, dẫn đến phải làm nhuận mềm đàm mà hóa ra, sở dĩ nói trị gốc là như vậy.

澤肌膚,利二便。
Trạch cơ bì, lợi tiểu tiện
( Làm bóng mượt da dẻ, thông lợi đại tiểu tiện ).

治肺痿腫癰。
Trị phế nuy thũng ung (phổi héo yếu) và phế ung (áp xe phổi).

肺痿者,屬於風寒咳嗽,短氣鼻塞胸脹,久而成痿。
Chứng phế nuy là do phong hàn, ho lâu ngày,
thở ngắn, nghẹt mũi, tức ngực, lâu dần phổi khô teo.

有寒痿、熱痿二證。
Có hai loại: hàn nuy và nhiệt nuy.

肺癰者,熱毒蘊結,咳吐膿血,胸中隱痛。
Còn phế ung là do nhiệt độc tích lại,
ho khạc mủ máu, đau âm ỉ trong ngực.

痿重而癰稍輕。
Phế nuy thì hư tổn nặng, phế ung thì thực tà nhẹ hơn

治痿宜養血、補氣、保肺、清火;
治癰宜瀉熱、豁痰、開提、升散。
Trị phế nuy thì nên dưỡng huyết, bổ khí, bảo vệ phế, thanh hỏa; trị phế ung thì nên tả nhiệt, hóa đàm, thông khai, giải uất.

癰為邪實,痿為正虛,不可誤治。
Phế ung là tà thực, phế nuy là chính hư, không được lẫn lộn khi trị.

吐膿吐血(苦泄血滯,甘益元氣,寒止血妄行)。
Trị nôn mủ, thổ huyết
(vị đắng giúp tả ứ huyết, vị ngọt ích nguyên khí,
tính hàn làm cầm huyết do nhiệt vọng hành).

痰嗽喘促,消渴嗌乾。
Chữa đàm nhiều, ho, suyễn thở gấp, tiêu khát, họng khô.

煩渴引飲,多食善飢,為消渴,由火盛津枯。
Nếu phiền khát uống nhiều, ăn nhiều mà đói nhanh, ấy là chứng tiêu khát, do hỏa vượng làm tân dịch khô kiệt.

足下熱痛,虛勞骨蒸,陰虛有火之證。
Trị chân nóng đau, hư lao cốt chưng và các chứng âm hư hỏa vượng.

然性冷利,胃虛無熱及瀉者忌用。
Tuy nhiên, thuốc tính lạnh và trơn, nên người vị hư, không có nhiệt hoặc đang tiêu chảy thì cấm dùng.

取肥大明亮者,去心皮,酒蒸。
Chọn loại rễ to, mập, sáng bóng, bỏ lõi và vỏ, chưng với rượu để dùng.

地黃、貝母為使,惡鯉魚。
Địa hoàng, bối mẫu là sứ dược (phối hợp tốt), kỵ cá chép (ăn cùng sẽ phản tác dụng).

二冬熬膏並良。
Hai vị Nhị đông (Thiên môn đông và Mạch môn đông) đều tốt khi nấu cao.

天冬滋陰助元消腎痰,
麥冬清心降火止肺咳。
Thiên môn đông: tư âm, trợ nguyên khí, tiêu đàm ở thận.
Mạch môn đông: thanh tâm, giáng hỏa, chỉ khái phế (dừng ho ở phổi).



Cát Cánh ( 桔梗 )宣通氣血,瀉火散寒,載藥上浮。Tuyên thông khí huyết, tả hỏa tán hàn   có thể chở thuốc cho bay lên (dẫn thuốc đi lên thư...
01/11/2025

Cát Cánh ( 桔梗 )
宣通氣血,瀉火散寒,載藥上浮。
Tuyên thông khí huyết, tả hỏa tán hàn có thể chở thuốc cho bay lên (dẫn thuốc đi lên thượng tiêu).

苦辛而平。色白屬金,入肺(氣分)瀉熱,兼入手少陰心、足陽明胃經。
Vị đắng cay, tính bình.
Màu trắng, thuộc hành Kim, nên vào phế (khí phần) để tả nhiệt
Đồng thời còn vào kinh Thủ Thiếu Âm (tâm) và Túc Dương Minh (vị).

開提氣血,表散寒邪,清利頭目咽喉,開胸膈滯氣。
Có tác dụng khai thông, nâng phát khí huyết,
phát tán hàn tà ở biểu, làm sáng đầu mắt, lợi họng, khí ở ngực và hoành cách (giải uất, tiêu trệ).

凡痰壅喘促、鼻塞(肺氣不利)目赤、喉痹咽痛(兩少陰火)、齒痛(陽明風熱)口瘡、
肺癰乾咳(火鬱在肺)、胸膈刺痛(火鬱上焦)、
下痢腹痛、腹滿腸鳴(肺火鬱於大腸),並宜苦梗以開之。
Các chứng như đàm nghẹt, khó thở, ngạt mũi (do phế khí không thông), đỏ, đau họng, viêm họng (do hỏa của hai Thiếu Âm – tâm và thận), đau răng (do phong nhiệt ở Dương Minh), nhiệt loét miệng, phế ung ho khan (do hỏa uất ở phế), đau tức ngực, đau bụng, tiêu chảy, trướng hơi, sôi ruột (do phế hỏa uất kết truyền sang đại tràng) — đều nên dùng Cát cánh vị đắng để khai thông.

為諸藥舟楫,載之上浮,能引苦泄峻下之劑。
Cát cánh là con thuyền của các vị thuốc, chở thuốc đi lên.
Có thể dẫn những thuốc tả hạ mạnh đi lên phần trên cơ thể (giúp điều hòa hướng thuốc).

至於至高之分成功。
Vì vậy, trong việc dẫn thuốc lên thượng tiêu, nó có công năng đặc biệt.

(既上行而又能下氣何也?肺主氣,肺金清,濁氣自下行耳。)
(Vì sao đã có thể dẫn thuốc đi lên mà lại hạ khí được?
Bởi vì phế chủ khí, phế kim thanh tĩnh, thì trọc khí tự nhiên đi xuống vậy.)

養血排膿,補內漏(故治肺癰)。
Thuốc có thể dưỡng huyết, bài nùng, bổ hư tổn bên trong, nên trị được phế ung (áp xe phổi).

時珍曰︰枳桔湯治胸中痞滿不痛,取其通肺利膈下氣也。
Lý Thời Trân nói:
“Bài Chỉ Cát thang trị ngực đầy tức mà không đau, là do Cát cánh thông phế, lợi cách, hạ khí.”

甘桔湯通治咽喉口舌諸病,取其苦辛散寒、甘平除熱也。
“Cam Cát thang trị các bệnh ở họng, miệng, lưỡi,
nhờ vị đắng cay tán hàn, vị ngọt bình trừ nhiệt.”

宋仁宗加荊芥、防風、連翹,遂名如聖湯。
Thời Tống Nhân Tông, thêm các vị Kinh giới, Phòng phong, Liên kiều,
đặt tên là Như Thánh Thang.

王好古加味甘桔湯:
失音加訶子,聲不出加半夏,
上氣加陳皮,涎嗽加知母、貝母,
咳渴加五味,酒毒加葛根,
少氣加人參,嘔加半夏、生薑,
吐膿血加紫菀,肺痿加阿膠,
胸膈不利加枳殼,痞滿加枳實,
目赤加梔子、大黃,面腫加茯苓,
膚痛加黃芪,發斑加荊、防,
疫毒加牛蒡、大黃,不得眠加梔子。
Danh y Vương Hảo Cổ gia giảm bài Cam Cát thang:

Mất tiếng: thêm Ha tử (訶子).

Không phát ra tiếng: thêm Bán hạ (半夏).

Khí nghịch (thở gấp): thêm Trần bì (陳皮).

Đàm dãi nhiều: thêm Tri mẫu (知母), Bối mẫu (貝母).

Ho khát: thêm Ngũ vị tử (五味).

Ngộ độc rượu: thêm Cát căn (葛根).

Ít khí, mệt yếu: thêm Nhân sâm (人參).

Nôn mửa: thêm Bán hạ, Sinh khương (生薑).

Khạc mủ, thổ huyết: thêm Tử uyển (紫菀).

Phế nuy: thêm A giao (阿膠).

Tức ngực, khí trệ: thêm Chỉ xác (枳殼).

Đầy trướng, bế tắc: thêm Chỉ thực (枳實).

Mắt đỏ: thêm Chi tử (梔子), Đại hoàng (大黃).

Mặt sưng: thêm Phục linh (茯苓).

Da đau: thêm Hoàng kỳ (黃芪).

Phát ban: thêm Kinh giới (荊), Phòng phong (防).

Ôn dịch, độc khí: thêm Ngưu bàng (牛蒡), Đại hoàng.

Mất ngủ: thêm Chi tử.

昂按︰觀海藏所加,則用藥之大較,亦可識矣。
Ngọc Ngang (tức người chú giải) nói:
“Xem những vị mà Hải Tàng thêm vào,
có thể nhận ra đại thể quy tắc phối thuốc.”

去浮皮,泔浸微炒用。
Dùng Cát cánh đã bỏ vỏ ngoài,
ngâm nước vo gạo, sao nhẹ trước khi dùng.

畏龍膽、白芨。忌豬肉。
Kỵ Long đởm (龍膽), Bạch cập (白芨),
và kiêng ăn thịt heo khi dùng thuốc.

🔹 Tổng kết:

Tính vị: Cay, đắng, bình.

Quy kinh: Phế, Tâm, Vị.

Công năng: Tuyên phế, khai khiếu, chỉ khái, tiêu đàm, bài nùng, dẫn thuốc lên trên.

Chủ trị: Ho, khàn tiếng, đau họng, phế ung, tức ngực, đàm tích, nhiệt kết phế vị.

Đặc điểm: Là “chủ soái” trong thuốc thông phế, sứ dược dẫn khí thăng.


Address

Hanoi

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Kiến Thức Đông Y posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share