01/11/2025
NGƯỜI LẠNH LÀ NGƯỜI BẾ MỆNH – 8 CỬA TỬ TỪ LẠNH MÀ RA
(Truyện làng Đồi – quán nước gốc đa một sớm đầu đông)
Sớm ấy, sương phủ dày như tấm khăn voan trắng. Đường làng co ro, luồng gió bấc len qua mái rạ kêu rin rít. Quán nước gốc đa của cụ Tứ Lãn nhen một bếp lửa nhỏ. Chai nước gừng đặt cạnh, nghi ngút hơi ấm. Mùi khoai nướng lẫn mùi trà xanh làm lòng người dịu lại.
Cụ Tứ Lãn ngồi trên chõng tre, lưng tựa cột, mắt sáng như ngọn đèn dầu. Cụ không châm điếu, chỉ đưa tay xoay ấm nước. Tiếng nói trầm, thong thả mà chắc như nhịp đất:
— Trong thiên hạ, người chết vì nóng không nhiều. Nhưng người chết vì lạnh… thì đầy đường. Không phải cái lạnh ngoài da; là cái lạnh ở trong mệnh. Dương khí suy, bếp tắt, cửa nẻo đóng — gọi là bế mệnh.
Người làng lục tục kéo đến. Ai cũng tay ôm cốc nước, chà xát hai bàn tay cho đỡ lạnh. Bà Hường Béo ngồi thụp xuống mép chõng, thở dài:
— Cụ ơi, con ăn nhiều, uống bổ, mà người cứ lạnh, bụng cứ trướng như chum nước giếng. Mùa này con sợ cái gì nhất biết không? Sợ ăn… vì ăn xong là đau!
Cụ nhìn bà, khẽ gật:
— BỆNH THỨ NHẤT: TIÊU HÓA HƯ HÀN.
Nhà máy Tỳ Vị của bà tắt lửa. Lửa bếp tắt thì nồi không sôi, đồ tốt đưa vào cũng vẫn sống. Cho nên ăn càng nhiều càng trướng, uống càng bổ càng đầy. Bụng thích chườm ấm, sợ đồ lạnh; lưỡi nhạt, rêu trắng dày; đi ngoài phân nát — ấy là hàn trệ.
Cụ đưa chén trà cho bà:
— Bà đừng đổ lỗi cho cái dạ dày. Hãy hỏi: “Bếp đâu?”. Khơi bếp trước, rồi mới nói đến món ăn. Ít thôi, ấm đã; mềm thôi, dễ tiêu; đúng giờ, để Tỳ Vị biết lúc nào nhen lửa. Còn giận dỗi, ăn vội, uống lạnh — đều là dội nước vào bếp.
Bà Hường ôm chén trà, mồ hôi lấm tấm. Bếp lửa trong người như vừa được ai đốt thêm mồi.
Từ ngoài sân, ông Mùi bước vào, áo vải cũ mà vai ướt sương. Anh trai làng rắn rỏi ngày nào giờ mắt hằn vệt thâm:
— Cụ ơi, đêm nào con cũng dậy đi tiểu năm sáu lần. Lưng lạnh, đầu gối lạnh, chân tay như nhúng vào chậu nước. Người con yếu dần mà chẳng hiểu vì sao.
Cụ nhìn xuống, ánh mắt dừng ở đôi cổ chân ông:
— BỆNH THỨ HAI: THẬN DƯƠNG HƯ.
Thận là gốc dương, là bếp lửa dưới hầm. Lửa hầm tắt thì cả nhà trên run rẩy. Đêm tiểu nhiều, lưng lạnh, gối mềm, mồ hôi vã, tinh lực suy — ấy là dương suy.
Cụ đốt thêm củi:
— Đàn ông muốn mạnh không phải ở cánh tay, mà ở cái lò trong thân. Lò mạnh thì mạch sống ấm, mắt sáng, lòng kiên. Lò yếu thì gió lùa một cái là bấn. Con đừng thức khuya, đừng dội nước lạnh lên thân, đừng mải mê bốc nóng ngoài đời mà quên ủ ấm bên trong. Sức của con không mất — nó chỉ ngủ quên trong lạnh.
Ông Mùi ngồi xuống gần bếp, hai bàn tay áp vào hơi ấm, khuôn mặt giãn ra như vừa trút được gánh.
Cô Mận – người đàn bà bươn chải, vai lúc nào cũng vương mùi nếp mới – rụt rè:
— Cụ ơi, con mỗi kỳ đến tháng thì bụng quặn như ai siết. Máu ra đen sẫm, có cục, người lạnh buốt, nằm co cũng không khỏi.
Cụ gật:
— BỆNH THỨ BA: HÀN NGƯNG HUYẾT Ứ.
Máu như dòng sông, lạnh thì đông. Đông thì tắc, tắc thì đau. Đau gặp ấm thì giảm — ấy là dấu của hàn ứ.
Cụ múc cho cô chén nước gừng:
— Người ta cứ bảo “máu xấu”. Không có máu xấu, chỉ có máu lạnh. Máu lạnh vì bếp tắt, vì giận bị kìm, vì chân tay không đi, thân không thở đủ sâu. Đừng sợ máu đen; sợ là sợ cái tim không có lửa đẩy. Con phải sưởi bụng, sưởi chân, tập thở dài và đi bộ cho mồ hôi ra hương gừng. Khi máu ấm, cuộc đời ấm theo.
Thằng Cu Nghé chạy tồ tồ, mũi dãi lòng thòng, ho khúc khắc:
— Cụ ơi, cứ gió một cái là con hắt hơi, đờm trắng loãng như nước vo gạo. Mẹ bảo con yếu phổi, có đúng không ạ?
Cụ kéo nó lại, đặt tay lên lưng, xoa theo vòng tròn:
— BỆNH THỨ TƯ: HÀN PHẾ – HÔ HẤP BỊ LẠNH.
Phổi là cánh cổng đón khí trời. Cổng mở mà người giữ cổng thì… mặc áo mỏng — gió lùa một cái là cảm. Ho đờm trắng loãng, sợ gió, sổ mũi, ban đêm thở khò khè — ấy là hàn xâm phế.
Cụ dặn:
— Con đừng uống nước đá, đừng tắm khuya. Mỗi sáng tự xoa ngực hai trăm vòng, vỗ nhẹ lưng cho phổi rung, đứng trước bếp mà hít hơi ấm vào sâu. Đồ ăn ấm, chậm, nhai kỹ. Phổi con không yếu; phổi chỉ… bị lạnh.
Cô Vy – mái tóc dài, đôi mắt buồn – đứng nép sau cột. Cô đã cưới năm năm, ai cũng hỏi con đâu. Cô nắm chặt tay, nói nhỏ:
— Cụ ơi, bụng dưới con lúc nào cũng lạnh. Kỳ kinh hoặc đến chậm, hoặc rối tung. Vợ chồng con mong con mà… trời không cho.
Cụ nhìn sâu vào mắt cô, giọng ấm mà kiên:
— BỆNH THỨ NĂM: TỬ CUNG HÀN.
Tử cung là nôi lửa. Nôi lạnh thì mầm khó nảy. Bụng dưới lạnh, kinh không đều, đau khi gần kỳ, mặt nhợt, môi nhạt — ấy là hàn trệ ở Bào cung.
Cụ chỉ vào bếp:
— Con phải ủ ấm nôi. Đừng ăn lạnh, đừng ngồi nền gạch lâu, đừng thức khuya. Ủ bụng bằng khăn ấm mỗi tối, đi bộ cho chân hồng lên, giữ lòng thanh thản, đừng ôm nỗi buồn như ôm tảng băng. Mầm sống cần lửa và niềm vui. Khi con ấm, đất trong con sẽ chịu gieo.
Ngoài hiên, tiếng bước chân nặng nề của ông Đoài Râu — người có chòm râu cứng như rễ tre nhưng đôi gối thì mềm như bún mỗi khi trời mưa. Ông chống gậy:
— Cụ ơi, cứ đến khi mưa dầm hay sương ướt là khớp con nó đau, vai nặng như đeo đá, cổ tê như bị ai bọc băng. Sờ vào da thì lạnh buốt. Thuốc xoa bóp đỡ một lúc lại đâu vào đấy.
Cụ đặt chiếc gối nỉ bên bếp, mời ông ngồi:
— BỆNH THỨ SÁU: HÀN THẤP TÝ.
Thấp như nước đọng, hàn như băng. Hai thứ ấy vào khớp thì khớp thành cái chum ngâm nước lạnh. Trời mưa ẩm — đau tăng; trời nắng lên — đỡ; sờ vào — lạnh; rêu lưỡi trắng nhớt — ấy là hàn thấp.
Cụ nhấp trà, nói chậm rãi:
— Đừng chỉ xoa ngoài da. Phải hong cả căn nhà. Mỗi sáng phơi nắng, buổi tối ngâm ấm đôi bàn chân, ăn thứ ấm, bớt thứ sống. Động thì thông, thông thì ấm, ấm thì không đau. Đau là tiếng kêu của chỗ bị khóa lạnh.
Chị Hồng – người vốn hiền lành, ăn chay trường – ngập ngừng:
— Cụ ơi, con ăn chay nhẹ bụng, tập thiền đều, mà cái cân thì cứ nhích lên. Người con nặng nề, phù, buồn ngủ. Mọi người bảo do con ăn nhiều tinh bột, nhưng con ăn rất ít…
Cụ nhìn đôi bàn tay chị, da trắng bợt:
— BỆNH THỨ BẢY: BÉO DO HÀN – HÀN TRỆ TRUNG TIÊU.
Béo có hai đường: béo nóng (ăn nhiều, đốt mạnh) và béo lạnh (đốt yếu, nước đọng). Con thuộc đường thứ hai. Ăn ít vẫn tăng cân vì bếp yếu, nước không được bốc hơi, mỡ không được nung chảy; thân sũng như mùn ướt.
Cụ mỉm cười:
— Cái cân không tố cáo con; nó tố cáo cái bếp. Con đừng nhịn ăn; con hãy ăn đúng để khơi lửa: ít lạnh, ít đường đặc, ít uống sau ăn; tăng đồ ấm, nhai kỹ, đi bộ đến độ người ửng hồng. Khi bếp ấm, mỡ sẽ chảy thành đường mà đi.
Bà Mận – người đàn bà hay cười – hôm nay ngồi thừ. Bà nói khẽ:
— Cụ ơi, sáng nào con cũng thở dài. Không có chuyện gì to mà vẫn buồn. Người con lạnh lẽo như nhà không người, mở mắt ra là thấy một ngày dài ủ ê.
Cụ nhìn lâu, đôi mắt như soi thấu màn sương:
— BỆNH THỨ TÁM: HÀN NHẬP TÂM – TINH THẦN LẠNH.
Tâm là bếp của niềm vui, là đèn của ý chí. Đèn mà đặt trong sương thì không phải đèn hỏng — là đèn tắt. Buồn vô cớ, uể oải, sợ gió, sợ hoạt động, lười nói — ấy là dương thần suy.
Cụ ghé thêm củi:
— Con đừng cố vui. Hãy làm ấm. Ấm thân — bằng vận động nhẹ; ấm nhà — bằng ánh nắng sớm; ấm lòng — bằng biết ơn từng việc nhỏ. Cái vui thật không đến từ bên ngoài; nó đến khi lửa trở lại tim.
Cụ dừng một nhịp. Bếp reo tí tách. Mọi người lặng im, như ai cũng thấy bóng mình ở đâu đó trong tám căn bệnh.
Cụ nhón một củ khoai, bẻ đôi, đưa mỗi người một nửa:
— Các con ạ, người thể hàn không chỉ là “tay lạnh chân lạnh”. Đó là bài học của trời gửi vào thân: “Con đã quên nhóm bếp sống”. Nóng thì dễ thấy; lạnh thì âm thầm. Khi lạnh, mọi thứ đông, tắc, chậm, nặng, buồn. Khi ấm, mọi thứ chảy, thông, nhẹ, sáng, vui.
— Ấm và lạnh không phải chỉ ở áo; ở thói quen. Mặc thêm áo mà vẫn uống nước đá — vô ích. Đắp chăn dày mà vẫn thức khuya — vô ích. Ăn đồ bổ mà ăn lúc bếp tắt — đổ vào kho lạnh.
Bà Hường thở ra, mắt long lanh:
— Thế thì… con phải bắt đầu từ đâu?
Cụ cười hiền, ngón tay gõ nhẹ vào mép chõng, nói như đếm:
— Bắt đầu từ ba việc khai hỏa sinh cơ — ta gọi là Tam Hỏa.
1. Hỏa của THÂN:
— Thức dậy lúc bình minh, bước chân ra sân, để da thịt chạm khí sáng.
— Xoa ấm ngực, bụng, thắt lưng; ngâm ấm bàn chân trước khi ngủ.
— Ăn ấm — uống ấm — sống ấm: bớt lạnh sống, bớt đường đặc, bớt “thêm vào” vô lối. “Ít mà đúng” hơn “nhiều mà sai”.
2. Hỏa của TỨC (Hơi thở):
— Hít dài bằng mũi, thở chậm bằng miệng khép; tưởng như dẫn ngọn lửa nhỏ dọc theo xương sống.
— Mỗi bữa ăn, đặt đũa xuống hai lần, thở hai hơi dài — báo cho Tỳ Vị biết: “Bếp ơi, sẵn sàng!”.
— Khi giận — không nói. Khi sợ — không chạy. Thở trước, rồi mới làm.
3. Hỏa của TÂM:
— Mỗi ngày ghi ba điều đáng biết ơn, dù rất nhỏ: một chén trà ấm, một tia nắng, một nụ cười.
— Làm ấm người khác: hỏi thăm, cầm tay, pha tách nước ấm. Lửa cho đi thì lửa về.
— Ngủ sớm. Đêm là giờ bếp lớn tu bổ mình. Thức khuya là… mở cửa cho gió lùa.
Ông Mùi chống tay đứng dậy, ánh mắt đã khác:
— Cụ ơi, hóa ra chữa lạnh không phải là… kiếm áo dày. Là làm ấm từ gốc.
— Phải. Áo là tường; bếp mới là gốc rễ. Nhà có tường mà không có bếp — vẫn lạnh. Người có nhiều phương tiện mà không có kỷ luật ấm — vẫn bệnh.
Cụ nhìn vòng quanh, giọng trầm xuống, như nói với cả bầu trời:
— Ta kể tám cửa tử không phải để dọa. Mà để nhắc: lạnh là cái chết rất lịch sự. Nó không gào thét; nó lặng lẽ khóa từng công tắc sống.
Khóa tiêu hóa — ăn không tiêu
Khóa Thận — hết gân chí
Khóa huyết — đau mà đông.
Khóa Phổi — thở mà thiếu.
Khóa Bào cung — mầm không nảy. Khóa khớp — bước mà nặng. Khóa Trung tiêu — béo mà yếu. Khóa Tâm — cười mà lạnh.
— Mở khóa không cần chìa, chỉ cần lửa. Lửa của thân, lửa của hơi, lửa của tâm. Mỗi ngày một chút. Đến khi đèn lên — con sẽ thấy đời chưa hề tắt.
Gió bấc bất giác dịu. Sương mỏng như tan ra bởi tiếng bếp reo. Mọi người đứng lên, người nào cũng muốn làm một việc gì đó cho ấm: bà Hường ôm bọc khoai, ông Mùi xin ít lát gừng, cô Mận cười nhẹ, Cu Nghé được cụ dạy bài vỗ ngực, cô Vy áp hai tay vào bụng dưới, ông Đoài Râu ngồi thêm chốc nữa cho gối nóng lên, chị Hồng quyết định đi một vòng bờ ruộng trước bữa chiều, bà Mận khẽ mỉm cười như vừa thấy một tia nắng đầu tiên sau nhiều ngày ủ ê.
Cụ Tứ Lãn rót thêm nước vào ấm, hơi nước bốc lên như một sợi khói mỏng:
— Các con nhớ: Người lạnh là người bế mệnh. Nhưng bế là để ta mở. Mở bằng việc nhỏ mà làm đều. Mở bằng chén ấm đầu ngày, bằng hơi thở sâu, bằng bước chân ra nắng, bằng lòng êm như mặt nước vừa được mặt trời hong khô.
— Khi dương khí trở lại, âm sẽ thuận. Khi bếp bừng lên, nhà sẽ sáng. Khi tim ấm, mắt cười. Đời không đòi hỏi con làm điều vĩ đại; đời chỉ đòi con nhóm bếp mỗi ngày.
Tiếng gà gáy trưa vọng từ đầu xóm. Mặt trời lên thêm một đốt ngón tay. Cụ đứng dậy, phủi nhẹ tà áo nâu, nhìn ra con đường đất loang nắng:
— Thôi, mỗi người mang về một đốm lửa. Ngày mai gặp nhau, ta nói chuyện “Khai Hỏa Sinh Cơ” — cách nhóm bếp cho tám cửa này tự mở. Nhớ nhé: đừng tìm thuốc trước khi tìm bếp. Thuốc hay cần bếp mạnh. Bếp mạnh rồi, thuốc mới… thành thần.
Mọi người cúi chào, tản ra. Con đường làng Đồi hôm ấy khác lạ: không ai bước vội, ai cũng đi chậm, vai không còn co rúm vì gió. Mỗi người ôm theo một bếp con trong ngực — cái bếp không thấy bằng mắt nhưng nghe rất rõ bằng nhịp ấm ở lòng bàn tay.
Cuối cùng, quán chỉ còn tiếng nước lách tách. Cụ Tứ Lãn thu dọn chén, đặt lại ấm nước ngay ngắn. Cụ khẽ nói, như gửi cho ai đi ngang trời:
— Sống là giữ lửa. Mệnh là giữ bếp. Người lạnh — đừng tự trách. Hãy tự nhóm.
Cre: Tứ Long
Cạo gió bạc Bách Chi xong ấm hẳn người luôn âý.