
26/08/2025
🇻🇳🇻🇳🇻🇳TẦM VÓC, GIÁ TRỊ, Ý NGHĨA LỊCH SỬ VÀ THỜI ĐẠI CỦA TUYÊN NGÔN ĐỘC LẬP 🇻🇳
—————————
Ngày 2-9-1945, tại Quảng trường Ba Đình lịch sử, Chủ tịch Hồ Chí Minh thay mặt toàn thể dân tộc Việt Nam trịnh trọng đọc bản “Tuyên ngôn Độc lập”, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Thời khắc thiêng liêng ấy đã trở thành bản lề của lịch sử dân tộc Việt Nam, mở ra một kỷ nguyên mới - kỷ nguyên độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội. Trải qua gần 80 năm, bản Tuyên ngôn ấy vẫn vẹn nguyên giá trị, là tiếng nói bất diệt của một dân tộc anh hùng, đã vùng lên thoát khỏi xiềng xích nô lệ, đồng thời cũng là lời khẳng định hùng hồn với toàn thế giới về quyền được sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc của mọi dân tộc.
1. Tầm vóc lịch sử vĩ đại của Tuyên Ngôn Độc lập
Tuyên Ngôn Độc lập năm 1945, trước hết là một sự kiện chính trị trọng đại bậc nhất của lịch sử dân tộc. Sau hơn 80 năm bị thực dân Pháp đô hộ, gần 5 năm chịu ách thống trị tàn bạo của phát xít Nhật, dân tộc Việt Nam đã vùng lên theo Đảng, làm nên Cách mạng Tháng Tám năm 1945, đập tan mọi xiềng xích nô lệ, lật đổ chế độ phong kiến lỗi thời, mở đường cho một nhà nước mới ra đời - Nhà nước công nông đầu tiên ở Đông Nam Á.
Trong bối cảnh ấy, Chủ tịch Hồ Chí Minh bằng bản lĩnh và trí tuệ, đã tâm huyết, sáng tạo viết nên Tuyên Ngôn Độc lập - một văn kiện lịch sử có giá trị vĩnh hằng. Với dung lượng chỉ hơn một nghìn chữ, nhưng bản Tuyên ngôn ấy đã phản ánh trọn vẹn khát vọng ngàn đời của dân tộc Việt Nam, đồng thời tuyên bố đanh thép trước thế giới: “Nước Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập, và sự thật đã thành một nước tự do, độc lập.”

Tầm vóc lớn lao của Tuyên Ngôn Độc lập còn thể hiện ở chỗ, nó đặt Việt Nam ngang hàng với các dân tộc tự do trên thế giới, chính thức khẳng định sự tồn tại hợp pháp và chính danh của một quốc gia độc lập, có chủ quyền, bác bỏ mọi luận điệu xảo trá của thực dân Pháp muốn quay trở lại xâm lược Việt Nam một lần nữa. Đây chính là cơ sở chính trị - pháp lý đặc biệt quan trọng, là “lá chắn thép” bảo vệ thành quả cách mạng; đồng thời, tạo cơ sở vững chắc để tranh thủ sự đồng tình, ủng hộ rộng rãi của nhân dân tiến bộ và bạn bè quốc tế.
Không chỉ vậy, Tuyên Ngôn Độc lập còn là dấu mốc lịch sử chấm dứt hơn một nghìn năm dân tộc ta liên tục bị ngoại bang đô hộ, từ phong kiến phương Bắc đến phát xít Nhật và thực dân phương Tây. Lần đầu tiên trong lịch sử, một quốc gia nhỏ bé ở Đông Nam Á đã tự mình đứng lên, tuyên bố độc lập với thế giới. Tầm vóc của Tuyên Ngôn Độc lập chính là tầm vóc của cả dân tộc Việt Nam trong thế kỷ XX - một dân tộc kiên cường, bất khuất, thấu hiểu sâu sắc giá trị của “Không có gì quý hơn độc lập, tự do”.
2. Giá trị tư tưởng và pháp lý của Tuyên Ngôn Độc lập
Nếu nhìn từ góc độ tư tưởng, Tuyên Ngôn Độc lập năm 1945 là sự kết tinh độc đáo giữa tinh hoa tư tưởng nhân loại và truyền thống yêu nước Việt Nam. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã trích dẫn những lời bất hủ trong Tuyên ngôn Độc lập năm 1776 của nước Mỹ và Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền năm 1791 của Cách mạng Pháp, khẳng định các giá trị phổ quát về quyền con người, đó là: quyền sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc.
Nhưng Bác Hồ không dừng lại ở việc dẫn lại nguồn trích, Người đã phát triển sáng tạo và nâng tầm tư tưởng ấy khi khẳng định: “Tất cả các dân tộc trên thế giới đều sinh ra bình đẳng; dân tộc nào cũng có quyền sống, quyền sung sướng và quyền tự do”. Đây là một đóng góp to lớn cho kho tàng tư tưởng nhân quyền của nhân loại, một sự sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin. Từ quyền con người, Người đã nâng lên thành quyền dân tộc - một bước phát triển sáng tạo, thể hiện tư duy độc lập, tự chủ, gắn bó quyền lợi của cá nhân với quyền lợi tối thượng của quốc gia, dân tộc.
Về mặt pháp lý, Tuyên Ngôn Độc lập là văn bản pháp lý tối cao đầu tiên của nước Việt Nam mới. Nó tuyên bố với toàn thế giới sự ra đời của một nhà nước độc lập, khẳng định nền tảng pháp lý vững chắc của chính thể Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Lập luận chặt chẽ, hợp lô gíc của bản Tuyên ngôn vừa bác bỏ luận điệu dối trá của thực dân Pháp - những kẻ rêu rao “bảo hộ” Việt Nam, vừa khẳng định thực tế: nhân dân Việt Nam đã tự mình đứng lên đánh đổ ách nô lệ, làm nên một cuộc cách mạng vĩ đại.
Giá trị của Tuyên ngôn không chỉ ở trong phạm vi quốc gia, mà còn mang tính quốc tế. Nó khẳng định một nguyên lý bất diệt: quyền tự quyết của các dân tộc, đồng thời truyền cảm hứng mạnh mẽ cho phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á, châu Phi và Mỹ - Latinh sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Không ít lãnh tụ cách mạng và các nhà khoa học trên thế giới đã coi bản Tuyên Ngôn Độc lập của Việt Nam là biểu tượng, là niềm cổ vũ lớn lao trong sự nghiệp đấu tranh giành độc lập dân tộc.
3. Ý nghĩa lịch sử và thời đại của Tuyên Ngôn Độc lập
Tuyên Ngôn Độc lập năm 1945 không chỉ đánh dấu bước ngoặt vĩ đại của lịch sử dân tộc Việt Nam, mà còn mang ý nghĩa lớn lao đối với thời đại.
Trước hết, đối với dân tộc Việt Nam, Tuyên ngôn là tuyên bố khai sinh một kỷ nguyên mới - kỷ nguyên độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội. Nó mở đường cho sự ra đời của một nhà nước kiểu mới, “của dân, do dân, vì dân”, đặt nền móng cho việc xây dựng nền dân chủ cộng hòa, bảo đảm quyền làm chủ của nhân dân. Từ đó, dân tộc ta có cơ sở vững chắc để tiến hành các cuộc kháng chiến trường kỳ chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ, bảo vệ nền độc lập non trẻ.
Thứ hai, về phương diện quốc tế, Tuyên Ngôn Độc lập năm 1945 là tiếng nói chung của các dân tộc bị áp bức trên thế giới. Trong bối cảnh sau Chiến tranh thế giới thứ hai, hàng loạt dân tộc ở châu Á và châu Phi đang khao khát giành độc lập, bản Tuyên ngôn của Việt Nam đã trở thành ngọn cờ cổ vũ, truyền cảm hứng, thúc đẩy mạnh mẽ làn sóng giải phóng dân tộc trên phạm vi toàn cầu.
Thứ ba, xét trong chiều dài lịch sử, Tuyên Ngôn Độc lập đã và đang trở thành kim chỉ nam tư tưởng cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hôm nay. Tinh thần bất khuất, ý chí độc lập tự chủ, khát vọng tự do - hạnh phúc của nhân dân trong bản Tuyên ngôn ấy vẫn là động lực mạnh mẽ thôi thúc thế hệ hôm nay tiếp tục con đường cách mạng mà Bác Hồ và cha ông đã lựa chọn.
4. Tuyên Ngôn Độc lập - Lời thề bất tử của dân tộc Việt Nam
Gần 80 năm đã trôi qua, những lời bất hủ trong Tuyên Ngôn Độc lập vẫn vang vọng trong trái tim mỗi người Việt Nam: “Toàn thể dân tộc Việt Nam quyết đem tất cả tinh thần và lực lượng, tính mạng và của cải để giữ vững quyền tự do, độc lập ấy”.
Đó không chỉ là lời tuyên ngôn trước thế giới, mà còn là lời thề thiêng liêng của cả dân tộc trước lịch sử. Lời thề ấy đã được chứng minh bằng máu xương của hàng triệu anh hùng liệt sĩ, bằng những chiến công hiển hách trong hai cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ và bằng những thành tựu to lớn trong công cuộc đổi mới, hội nhập và phát triển đất nước hôm nay.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay, Tuyên Ngôn Độc lập năm 1945 vẫn là ngọn đuốc soi đường. Nó nhắc nhở chúng ta rằng, độc lập dân tộc là thiêng liêng, bất khả xâm phạm; đồng thời, hạnh phúc của nhân dân mới là mục tiêu tối thượng của mọi đường lối, chính sách của Đảng, Nhà nước. Sức sống của Tuyên ngôn chính là sức sống của dân tộc Việt Nam: bền bỉ, kiên cường, luôn vươn lên trong mọi hoàn cảnh.
Tuyên Ngôn Độc lập ngày 2-9-1945 là một văn kiện lịch sử vô giá, kết tinh trí tuệ và bản lĩnh của dân tộc Việt Nam, đồng thời đóng góp quan trọng vào kho tàng tư tưởng tiến bộ của nhân loại. Nó có tầm vóc lịch sử vĩ đại, giá trị tư tưởng - pháp lý sâu sắc, ý nghĩa thời đại rộng lớn và sức sống trường tồn.
Mọi luận điệu xuyên tạc, phủ nhận giá trị của Tuyên Ngôn Độc lập đều là những sự xuyên tạc, phản động, đi ngược lại chân lý lịch sử và thời đại. Bảo vệ, gìn giữ và phát huy những giá trị bất diệt của Tuyên ngôn là trách nhiệm của cán bộ, chiến sĩ Quân đội nhân dân và mỗi người Việt Nam hôm nay, để mãi mãi xứng đáng với lời thề thiêng liêng: “Nước Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập, và sự thật đã thành một nước tự do, độc lập”./.