MedVerse

MedVerse MedVerse là nền tảng chia sẻ kiến thức chuyên môn dành cho giới y khoa

Hướng Dẫn Lâm Sàng Về Xử Trí Sốc Phản Vệ Của Hiệp Hội Miễn Dịch Lâm Sàng Và Dị Ứng Châu ÚcAustralasian Society of Clinic...
04/05/2026

Hướng Dẫn Lâm Sàng Về Xử Trí Sốc Phản Vệ Của Hiệp Hội Miễn Dịch Lâm Sàng Và Dị Ứng Châu Úc

Australasian Society of Clinical Immunology and Allergy (ASCIA) đã xây dựng một hệ thống hướng dẫn xử trí sốc phản vệ rất trực quan và dễ áp dụng, đặc biệt hữu ích trong cả môi trường y tế và cộng đồng.

🔹 Điểm nổi bật: Hệ thống kế hoạch theo mã màu
ASCIA phân loại các tài liệu hướng dẫn theo màu sắc, giúp nhận diện nhanh mức độ nguy cơ và cách xử trí phù hợp:

🔴 Kế hoạch Màu Đỏ - Sốc phản vệ
Dành cho bệnh nhân đã được kê đơn bút tiêm adrenaline tự động (như EpiPen®, Jext®, Anapen®…).
• Có hướng dẫn chi tiết cách nhận biết và xử trí ngay lập tức
• Có phiên bản riêng cho từng loại thiết bị → tăng tính chính xác khi sử dụng

🟢 Kế hoạch Màu Xanh Lá - Dị ứng mức độ nhẹ/trung bình
Áp dụng cho người có dị ứng nhưng chưa cần dùng adrenaline
• Tập trung vào tránh dị nguyên
• Khuyến cáo đeo vòng tay cảnh báo y tế trong trường hợp dị ứng thuốc

🟠 Kế hoạch Màu Cam - Sơ cứu sốc phản vệ
Dành cho cộng đồng, giúp người không chuyên có thể nhận biết và xử trí ban đầu khi gặp tình huống khẩn cấp.

✈️ Kế hoạch Du lịch (Travel Plan)
Dành cho người có nguy cơ cao khi di chuyển, giúp chuẩn bị sẵn sàng thuốc và kế hoạch xử trí trong các tình huống xa nhà.

👉 Thông điệp quan trọng: Sốc phản vệ là cấp cứu đe dọa tính mạng nhưng có thể xử trí hiệu quả nếu nhận diện sớm và hành động đúng. Hệ thống mã màu của ASCIA giúp chuẩn hóa quy trình, tăng khả năng phản ứng nhanh không chỉ cho nhân viên y tế mà còn cho cả cộng đồng.

📖 Nguồn: https://www.allergy.org.au/hp/anaphylaxis/ascia-action-plan-for-anaphylaxis
----------------------------------------
CLINICAL GUIDELINES FOR ANAPHYLAXIS MANAGEMENT BY ASCIA

The Australasian Society of Clinical Immunology and Allergy has developed a highly visual and practical system for anaphylaxis management, applicable in both healthcare settings and the community.

🔹 Key Highlight: Color-Coded Action Plans
ASCIA classifies its action plans using color codes, enabling rapid recognition of risk levels and appropriate responses:

🔴 Red Plan - Anaphylaxis
Designed for patients prescribed adrenaline auto-injectors (e.g., EpiPen, Jext, Anapen).
• Provides step-by-step instructions for immediate recognition and management
• Device-specific versions improve accuracy and ease of use

🟢 Green Plan - Mild to Moderate Allergic Reactions
For individuals with allergies who do not require adrenaline.
• Focuses on allergen avoidance
• Recommends wearing medical alert identification, especially for drug allergies

🟠 Orange Plan - First Aid for Anaphylaxis
Designed for the general public to recognize and provide initial management in emergency situations.

✈️ Travel Plan
For high-risk individuals when traveling, ensuring preparedness with medications and an action plan when away from home.

👉 Key Message: Anaphylaxis is a life-threatening emergency but can be effectively managed with early recognition and prompt action. ASCIA’s color-coded system helps standardize care and improves rapid response not only for healthcare professionals but also for the wider community.

📖 Source: https://www.allergy.org.au/hp/anaphylaxis/ascia-action-plan-for-anaphylaxis


____________
MEDVERSE
📞 Hotline: 098 140 05 50
📧 Email: info@medverse.vn
🌐 Website: member.medverse.vn

🇻🇳 Chúc Mừng Ngày Giải Phóng Miền Nam - Thống Nhất Đất NướcNgày 30/04 là dấu mốc lịch sử thiêng liêng, khắc ghi hành trì...
29/04/2026

🇻🇳 Chúc Mừng Ngày Giải Phóng Miền Nam - Thống Nhất Đất Nước

Ngày 30/04 là dấu mốc lịch sử thiêng liêng, khắc ghi hành trình kiên cường của dân tộc Việt Nam trên con đường giành lại độc lập, tự do và thống nhất đất nước. Đây không chỉ là ngày của quá khứ hào hùng, mà còn là nguồn cảm hứng mạnh mẽ cho hiện tại và tương lai.

Trong dòng chảy phát triển hôm nay, tinh thần ấy vẫn tiếp tục được gìn giữ và lan tỏa đặc biệt trong lĩnh vực y khoa, nơi mỗi quyết định, mỗi hành động đều hướng đến mục tiêu cao nhất: bảo vệ và nâng cao sức khỏe cộng đồng.

MedVerse tin rằng, sự phát triển của y học không chỉ nằm ở công nghệ hay kiến thức, mà còn bắt nguồn từ tinh thần trách nhiệm, sự kiên định và khát vọng cống hiến những giá trị đã được hun đúc từ chính lịch sử dân tộc.

Nhân dịp lễ trọng đại này, MedVerse xin gửi lời tri ân sâu sắc đến các thế hệ đi trước, đồng thời kính chúc Quý Bác sĩ, Nhân viên Y tế và toàn thể cộng đồng một kỳ nghỉ lễ an lành, ý nghĩa.

✨ Tiếp nối tinh thần dân tộc – Vững bước vì sức khỏe cộng đồng.
___________
MEDVERSE
📞Số điện thoại: 098 140 05 50
📧Email: info@medverse.vn
🌐Website: member.medverse.vn

Hướng Dẫn Của AHA/ACC Về Thuyên Tắc Phổi CấpAmerican Heart Association (AHA) và American College of Cardiology (ACC) vừa...
28/04/2026

Hướng Dẫn Của AHA/ACC Về Thuyên Tắc Phổi Cấp

American Heart Association (AHA) và American College of Cardiology (ACC) vừa công bố hướng dẫn 2026 về thuyên tắc phổi cấp (Pulmonary Embolism - PE), mang đến cách tiếp cận hệ thống và cá thể hóa hơn trong thực hành lâm sàng.

🔹 1. Chẩn đoán & Phân tầng nguy cơ: Tránh lạm dụng cận lâm sàng
• Sử dụng thang điểm Wells hoặc Geneva kết hợp D-dimer (điều chỉnh theo tuổi) để giảm chỉ định chụp CT không cần thiết
• Phân tầng bệnh nhân thành:
o Nguy cơ cao (Massive)
o Nguy cơ trung bình (Submassive)
o Nguy cơ thấp
👉 Dựa trên huyết động, thang điểm PESI/sPESI, chức năng thất phải và marker tim (Troponin, BNP)

🔹 2. Điều trị cấp tính theo mức độ nguy cơ
• Nguy cơ thấp:
👉 Có thể điều trị ngoại trú, ưu tiên DOAC
• Nguy cơ trung bình:
👉 Nhập viện, dùng chống đông
👉 Can thiệp tiêu sợi huyết hoặc lấy huyết khối qua catheter chỉ khi diễn tiến xấu (rescue)
• Nguy cơ cao (sốc/không ổn định):
👉 Tiêu sợi huyết toàn thân là lựa chọn đầu tay
👉 Nếu thất bại/chống chỉ định: CDT, phẫu thuật hoặc ECMO
💡 Khuyến khích mô hình PERT (Pulmonary Embolism Response Team) để hội chẩn nhanh các ca phức tạp.

🔹 3. Điều trị duy trì & theo dõi dài hạn
• DOAC được ưu tiên hơn kháng vitamin K
• Thời gian điều trị tối thiểu 3 tháng, cá thể hóa theo nguy cơ tái phát và chảy máu
• Theo dõi biến chứng lâu dài như:
👉 Tăng áp động mạch phổi do huyết khối mạn (CTEPH)
👉 Hội chứng hậu thuyên tắc phổi

👉 Thông điệp quan trọng: Quản lý thuyên tắc phổi hiện đại không chỉ là điều trị cấp cứu, mà còn là phân tầng nguy cơ chính xác, lựa chọn chiến lược phù hợp, theo dõi lâu dài nhằm giảm tử vong và biến chứng.

📖 Nguồn: https://www.ahajournals.org/doi/epub/10.1161/CIR.0000000000001415
-----------------------------------------------
AHA/ACC Guidelines on Acute Pulmonary Embolism

The American Heart Association (AHA) and the American College of Cardiology (ACC) have released the 2026 guidelines on acute pulmonary embolism (PE), offering a more systematic and individualized approach to clinical practice.

🔹 1. Diagnosis & Risk Stratification: Avoid Overuse of Imaging
• Use the Wells or Geneva score combined with age-adjusted D-dimer to reduce unnecessary CT scans
• Stratify patients into:
– High risk (Massive)
– Intermediate risk (Submassive)
– Low risk
👉 Based on hemodynamic status, PESI/sPESI scores, right ventricular function, and cardiac biomarkers (Troponin, BNP)

🔹 2. Acute Treatment Based on Risk Level
• Low risk:
👉 Consider outpatient management, with DOACs as the preferred option
• Intermediate risk:
👉 Hospitalization with anticoagulation
👉 Thrombolysis or catheter-based thrombectomy only if clinical deterioration occurs (rescue therapy)
• High risk (shock/hemodynamic instability):
👉 Systemic thrombolysis is first-line therapy
👉 If contraindicated or unsuccessful: catheter-directed therapy (CDT), surgery, or ECMO
💡 The PERT (Pulmonary Embolism Response Team) model is encouraged to facilitate rapid multidisciplinary decision-making in complex cases.

🔹 3. Long-term Management & Follow-up
• DOACs are preferred over vitamin K antagonists
• Minimum treatment duration: 3 months, individualized based on recurrence and bleeding risk
• Monitor for long-term complications such as:
👉 Chronic thromboembolic pulmonary hypertension (CTEPH)
👉 Post-pulmonary embolism syndrome

👉 Key message: Modern PE management is not only about acute treatment but also accurate risk stratification, appropriate therapeutic strategies, and long-term follow-up to reduce mortality and complications.

📖 Source: https://www.ahajournals.org/doi/epub/10.1161/CIR.0000000000001415


____________
MEDVERSE
📞 Hotline: 098 140 05 50
📧 Email: info@medverse.vn
🌐 Website: member.medverse.vn

✨ Giỗ Tổ Hùng Vương - Niềm Tự Hào Không Chỉ Để Nhớ, Mà Để Tiếp Nối ✨Có những giá trị không nằm ở điều chúng ta nói, mà n...
25/04/2026

✨ Giỗ Tổ Hùng Vương - Niềm Tự Hào Không Chỉ Để Nhớ, Mà Để Tiếp Nối ✨

Có những giá trị không nằm ở điều chúng ta nói, mà nằm ở cách chúng ta tiếp tục gìn giữ và phát triển nó mỗi ngày.

Giỗ Tổ Hùng Vương không chỉ là một ngày để tưởng nhớ, mà còn là lời nhắc về trách nhiệm: trách nhiệm của mỗi thế hệ trong việc tiếp nối những gì đã được gây dựng.

Trong Y khoa, điều đó hiện hữu rõ ràng hơn bao giờ hết.
Mỗi phác đồ điều trị hôm nay là kết quả của hàng chục năm nghiên cứu.
Mỗi quyết định lâm sàng là sự kết tinh của tri thức được truyền lại qua nhiều thế hệ.

Chúng ta không bắt đầu từ con số 0.
Chúng ta đang đi tiếp một hành trình đã có nền móng.

Và chính điều đó đòi hỏi nhiều hơn ở mỗi người: không chỉ giỏi hơn, mà còn phải có trách nhiệm hơn.

Nhân ngày Giỗ Tổ, MedVerse xin gửi lời chúc đến Quý Bác sĩ, Dược sĩ và Anh/Chị: giữ vững niềm tự hào, giữ trọn tinh thần nghề và tiếp tục bước đi với sự hiểu biết rằng công việc của mình luôn mang ý nghĩa lớn hơn chính bản thân.

🔬 MedVerse - Khi tri thức được tiếp nối, trách nhiệm trở thành giá trị cốt lõi.
___________
MEDVERSE
📞Số điện thoại: 098 140 05 50
📧Email: info@medverse.vn
🌐Website: member.medverse.vn

📢 EVENT DIỄN RA VÀO NGÀY MAI - NHANH TAY ĐĂNG KÝ NGAY!TOPIC CONFERENCE: HỒI SỨC TIM PHỔI NÂNG CAO VỚI ECMO Ở TRẺ EMChỉ c...
24/04/2026

📢 EVENT DIỄN RA VÀO NGÀY MAI - NHANH TAY ĐĂNG KÝ NGAY!
TOPIC CONFERENCE: HỒI SỨC TIM PHỔI NÂNG CAO VỚI ECMO Ở TRẺ EM

Chỉ còn 1 ngày trước khi diễn ra!

Ngưng tim ở trẻ em có tỷ lệ tử vong cao, đặc biệt khi CPR không hiệu quả. ECMO/ECPR đang là giải pháp quan trọng nhưng đòi hỏi quyết định đúng thời điểm và phối hợp chặt chẽ.

🎯 Nội dung chính:
• Chỉ định & thời điểm chuyển sang ECPR
• Thiết lập VA-ECMO
• Lựa chọn canula theo cân nặng
• Quản lý huyết động & bảo vệ thần kinh
• Cập nhật guideline AHA & ELSO

👨‍⚕️ Báo cáo viên:
• ThS. BS. Bùi Gio An - Khoa Tim mạch, Bệnh viện Nhi Đồng 1
• ThS. BS. Bùi Thanh Liêm - Giảng viên Bộ môn Nhi, Đại học Y Dược TP.HCM

⏰ Thời gian: 11:00 - 12:30 | Ngày 25/04/2026
📍 Hình thức: Online
💰 Phí tham gia: Miễn phí
👨‍🎓 CME: Không cấp CME

👉 Đăng ký ngay: https://member.medverse.vn/events/detail/173
______________
MEDVERSE
📞 Hotline: 098 140 05 50
📧 Email: info@medverse.vn
🌐 Website: member.medverse.vn

Cập Nhật Chẩn Đoán Và Quản Lý Viêm Tai Giữa Cấp Ở Trẻ Nhỏ Ngoại TrúMột bài tổng quan mới trên The New England Journal of...
22/04/2026

Cập Nhật Chẩn Đoán Và Quản Lý Viêm Tai Giữa Cấp Ở Trẻ Nhỏ Ngoại Trú

Một bài tổng quan mới trên The New England Journal of Medicine (NEJM) cung cấp cách tiếp cận thực hành rõ ràng và cập nhật trong chẩn đoán điều trị viêm tai giữa cấp (AOM), một trong những nhiễm trùng thường gặp nhất ở trẻ dưới 2 tuổi.

🔹 Chẩn đoán: Nội soi tai là bắt buộc
Triệu chứng lâm sàng thường không đặc hiệu, do đó nội soi tai đóng vai trò quyết định.
👉 Dấu hiệu quan trọng nhất: phồng màng nhĩ tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán AOM.
Cần phân biệt với viêm tai giữa ứ dịch (OME): nếu chỉ có dịch tai giữa mà không phồng màng nhĩ, thường không cần điều trị và có thể tự khỏi.

🔹 Điều trị: Không phải lúc nào cũng cần kháng sinh ngay
Ở trẻ có triệu chứng nhẹ trung bình, có thể lựa chọn:
• Điều trị kháng sinh ngay, hoặc
• Theo dõi sát (watchful waiting)
👉 Chiến lược trì hoãn kháng sinh là hợp lý vì đa số trường hợp tự cải thiện nhanh, nguy cơ biến chứng thấp.

🔹 Kháng sinh đầu tay
• Amoxicillin liều cao (80-90 mg/kg/ngày) vẫn là lựa chọn tiêu chuẩn
• Amoxicillin clavulanate nên cân nhắc nếu:
o Dùng kháng sinh gần đây
o Có viêm kết mạc kèm theo
o Nghi ngờ nhiễm H. influenzae

🔹 Thời gian điều trị
• Trẻ

FDA Phê Duyệt Phương Pháp Điều Trị Insuline 1 Lần Tuần Cho Đái Tháo Đường Type IIU.S. Food and Drug Administration (FDA)...
20/04/2026

FDA Phê Duyệt Phương Pháp Điều Trị Insuline 1 Lần Tuần Cho Đái Tháo Đường Type II

U.S. Food and Drug Administration (FDA) vừa chính thức phê duyệt Insulin Icodec một loại insulin nền siêu tác dụng kéo dài với chế độ tiêm chỉ 1 lần mỗi tuần, mở ra hướng tiếp cận hoàn toàn mới trong điều trị đái tháo đường type 2.

🔹 Vì sao Icodec là “game-changer”?
Khác với insulin nền truyền thống phải tiêm mỗi ngày, Icodec giúp giảm số lần tiêm xuống còn 1 lần/tuần, từ đó:
• Giảm gánh nặng điều trị
• Tăng tuân thủ
• Cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân

🔹 Cơ chế hoạt động độc đáo
• Gắn với albumin: tạo “kho dự trữ” insulin trong cơ thể
• Giải phóng từ từ: thời gian bán thải lên đến ~196 giờ
• Tác dụng ổn định: duy trì hiệu quả hạ đường huyết liên tục suốt 7 ngày

🔹 Hiệu quả & an toàn (từ các nghiên cứu ONWARDS)
• Giảm HbA1c tương đương hoặc vượt trội so với insulin nền hàng ngày
• Nhiều bệnh nhân đạt mục tiêu HbA1c

Bài tổng quan AAP về tự tử và ý định tự tử ở trẻ em: Vấn đề sức khỏe tâm lý ít được quan tâmAmerican Academy of Pediatri...
18/04/2026

Bài tổng quan AAP về tự tử và ý định tự tử ở trẻ em: Vấn đề sức khỏe tâm lý ít được quan tâm

American Academy of Pediatrics (AAP) vừa công bố một tổng quan quan trọng, nhấn mạnh rằng tự tử hiện là nguyên nhân tử vong đứng thứ hai ở nhóm 10 đến 24 tuổi. Đây không chỉ là một vấn đề y khoa, mà còn là tình trạng khẩn cấp về sức khỏe tâm lý trẻ em.

🔹 Vai trò then chốt của bác sĩ tuyến đầu
Trong bối cảnh thiếu hụt chuyên gia tâm thần, bác sĩ nhi khoa và nhân viên y tế ban đầu trở thành “tuyến phòng thủ đầu tiên” trong việc phát hiện sớm, sàng lọc và can thiệp kịp thời.

🔹 Những yếu tố nguy cơ cần đặc biệt lưu ý
• Rối loạn tâm lý: trầm cảm, lưỡng cực, lạm dụng chất
• Tiền sử hành vi tự gây tổn thương hoặc từng cố gắng tự sát
• Rối loạn phát triển thần kinh (tự kỷ, ADHD) hoặc khuyết tật trí tuệ
• Sang chấn tâm lý, môi trường gia đình không an toàn
• Bắt nạt trực tuyến và ảnh hưởng từ mạng xã hội
• Thanh thiếu niên thiếu sự hỗ trợ xã hội hoặc sống trong môi trường dễ tổn thương

🔹 Cách tiếp cận sàng lọc theo AAP (mô hình 3 bước)
1. Sàng lọc nhanh bằng công cụ chuẩn hóa
2. Đánh giá mức độ an toàn nếu kết quả dương tính
3. Quyết định hướng xử trí phù hợp (theo dõi, can thiệp hoặc chuyển chuyên khoa)

🔹 Đừng quên các yếu tố bảo vệ
Bên cạnh nguy cơ, AAP nhấn mạnh cần tăng cường các yếu tố bảo vệ:
• Xây dựng mối quan hệ gia đình và bạn bè lành mạnh
• Dạy trẻ kỹ năng đối phó và giải quyết vấn đề
• Duy trì lối sống cân bằng: vận động, dinh dưỡng hợp lý, hạn chế thời gian màn hình

👉 Thông điệp quan trọng: Sức khỏe tâm lý trẻ em cần được quan tâm như sức khỏe thể chất. Việc nhận diện sớm, lắng nghe và hỗ trợ đúng cách có thể tạo ra khác biệt lớn trong hành trình trưởng thành của trẻ.

📖 Nguồn: https://publications.aap.org/pediatrics/article/153/1/e2023064800/196189/Su***de-and-Su***de-Risk-in-Adolescents?autologincheck=redirected
________________________
AAP Review on Su***de and Suicidal Ideation in Children: An Underrecognized Mental Health Issue

The American Academy of Pediatrics (AAP) has released an important review highlighting that su***de is now the second leading cause of death among individuals aged 10 to 24 years. This is not only a medical concern, but also a pressing pediatric mental health emergency.

🔹 The critical role of frontline clinicians
Amid a shortage of mental health specialists, pediatricians and primary care providers serve as the first line of defense in early identification, screening, and timely intervention.

🔹 Key risk factors to watch for
• Mental health disorders: depression, bipolar disorder, substance use
• History of self-harm or previous su***de attempts
• Neurodevelopmental disorders (autism, ADHD) or intellectual disability
• Psychological trauma or unsafe home environments
• Cyberbullying and the impact of social media
• Adolescents with limited social support or living in vulnerable settings

🔹 AAP-recommended screening approach (3-step model)
1. Rapid screening using standardized tools
2. Safety assessment if screening is positive
3. Appropriate disposition (monitoring, intervention, or referral to specialists)

🔹 Do not overlook protective factors
In addition to risk factors, AAP emphasizes strengthening protective elements:
• Building healthy relationships with family and peers
• Teaching coping and problem-solving skills
• Maintaining a balanced lifestyle: physical activity, proper nutrition, and limited screen time

👉 Key message: Children’s mental health deserves the same level of attention as physical health. Early recognition, active listening, and appropriate support can make a profound difference in a child’s developmental journey.

📖 Source: https://publications.aap.org/pediatrics/article/153/1/e2023064800/196189/Su***de-and-Su***de-Risk-in-Adolescents?autologincheck=redirected

***de
____________
MEDVERSE
📞 Hotline: 098 140 05 50
📧 Email: info@medverse.vn
🌐 Website: member.medverse.vn

Cắt Cơn Nhịp Nhanh (PSVT) Bằng Thuốc Loạn Nhịp Xịt Mũi EtripamilTrong thực hành tim mạch, nhịp nhanh kịch phát trên thất...
15/04/2026

Cắt Cơn Nhịp Nhanh (PSVT) Bằng Thuốc Loạn Nhịp Xịt Mũi Etripamil

Trong thực hành tim mạch, nhịp nhanh kịch phát trên thất (PSVT) là một tình trạng thường gặp, có thể gây hồi hộp, khó chịu và ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống. Trước đây, khi cơn kéo dài, bệnh nhân gần như bắt buộc phải đến cơ sở y tế để được xử trí bằng thuốc tiêm tĩnh mạch như adenosine, chẹn beta hoặc chẹn kênh canxi.

👉 Điều này đặt ra một thách thức lớn: liệu có giải pháp nào giúp bệnh nhân chủ động xử trí cơn ngay tại nhà?

🔹 Etripamil thuốc xịt mũi mở ra hướng đi mới
Nghiên cứu NODE-303 đã mang đến tín hiệu tích cực với Etripamil dạng xịt mũi một thuốc chẹn kênh canxi có thể tự sử dụng ngay khi cơn PSVT khởi phát.

Kết quả nổi bật:
• 70,5% bệnh nhân chuyển về nhịp xoang thành công trong vòng 60 phút
• Thời gian trung vị chỉ 18,3 phút → tác dụng cắt cơn nhanh
• Hiệu quả ở cơn đầu tiên còn dự đoán khả năng đáp ứng tốt ở các lần tái phát

🔹 So với chiến lược “pill-in-pocket”
Các thuốc uống (chẹn beta, CCB, thuốc chống loạn nhịp) tuy tiện lợi nhưng:
• Khởi phát chậm
• Tỷ lệ thành công thấp hơn
• Có thể kèm tác dụng phụ đáng kể

👉 Trong khi đó, Etripamil xịt mũi cho thấy tác dụng nhanh, dễ dùng và phù hợp hơn trong bối cảnh cộng đồng.

🔹 Tính an toàn đáng chú ý
• Phần lớn tác dụng không mong muốn chỉ ở mức nhẹ trung bình
• Chủ yếu khu trú tại chỗ (vùng mũi)
• Hồ sơ an toàn ổn định khi bệnh nhân tự sử dụng ngoại trú

💡 Thông điệp quan trọng
Etripamil dạng xịt mũi có thể trở thành “game-changer” trong kiểm soát PSVT:
• Giúp bệnh nhân chủ động xử trí cơn
• Giảm phụ thuộc vào cấp cứu
• Cải thiện đáng kể chất lượng sống

Tuy nhiên, việc sử dụng vẫn cần được bác sĩ hướng dẫn và chỉ định phù hợp cho từng bệnh nhân.

📖 Nguồn: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12614142/
____________________
Termination of Paroxysmal Supraventricular Tachycardia (PSVT) with Intranasal Antiarrhythmic Etripamil

In cardiovascular practice, paroxysmal supraventricular tachycardia (PSVT) is a common condition that can cause palpitations, discomfort, and significantly impact quality of life. Traditionally, when episodes persist, patients often need to seek medical care for intravenous treatment with agents such as adenosine, beta-blockers, or calcium channel blockers.

👉 This raises an important clinical question: Is there a way for patients to manage episodes on their own at home?

🔹 Etripamil nasal spray: a new therapeutic approach
The NODE-303 study has provided promising results with intranasal Etripamil a calcium channel blocker that can be self-administered at the onset of PSVT episodes.

Key findings:
• 70.5% of patients successfully converted to sinus rhythm within 60 minutes
• Median time to conversion was 18.3 minutes → rapid onset of action
• Response to the first episode predicted favorable outcomes in subsequent recurrences

🔹 Compared with the “pill-in-the-pocket” strategy
Oral medications (beta-blockers, calcium channel blockers, antiarrhythmics), while convenient, often have:
• Slower onset of action
• Lower success rates
• Potentially more systemic side effects

👉 In contrast, intranasal Etripamil demonstrates faster action, ease of use, and better suitability for community-based management.

🔹 Notable safety profile
• Most adverse events were mild to moderate
• Primarily localized (nasal) side effects
• A favorable safety profile in outpatient self-administration

💡 Key message
Intranasal Etripamil may become a game-changer in PSVT management:
• Empowering patients to manage episodes independently
• Reducing reliance on emergency care
• Significantly improving quality of life

However, its use should still be guided and prescribed appropriately by healthcare professionals for each individual patient.

📖 Source: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12614142/


____________
MEDVERSE
📞 Hotline: 098 140 05 50
📧 Email: info@medverse.vn
🌐 Website: member.medverse.vn

📢 TOPIC CONFERENCE: ĐIỀU TRỊ BỆNH TIM BẨM SINH NGƯỜI LỚN – ĐIỂM GÌ MỚI TRONG HƯỚNG DẪN AHA 2025🔹 Nhờ những tiến bộ trong...
13/04/2026

📢 TOPIC CONFERENCE: ĐIỀU TRỊ BỆNH TIM BẨM SINH NGƯỜI LỚN – ĐIỂM GÌ MỚI TRONG HƯỚNG DẪN AHA 2025

🔹 Nhờ những tiến bộ trong phẫu thuật và can thiệp tim mạch, ngày càng nhiều bệnh nhân tim bẩm sinh sống đến tuổi trưởng thành, hình thành một nhóm bệnh lý đặc thù (ACHD). Tuy nhiên, các vấn đề lâu dài như rối loạn nhịp, suy tim, tăng áp phổi đòi hỏi chiến lược quản lý chuyên sâu và liên tục.

🔹 Hướng dẫn mới năm 2025 của ACC/AHA/HRS/ISACHD/SCAI đã mang đến những thay đổi quan trọng trong cách tiếp cận và điều trị bệnh tim bẩm sinh ở người lớn, từ phân tầng nguy cơ đến chỉ định can thiệp và theo dõi dài hạn.

🎯 Trong buổi Topic Conference lần này, báo cáo viên sẽ tập trung vào các cập nhật cốt lõi:
• Phân loại lại mức độ phức tạp của bệnh tim bẩm sinh
• Chiến lược theo dõi suốt đời và chuyển tiếp từ nhi sang người lớn
• Cập nhật quản lý rối loạn nhịp và chỉ định can thiệp lại
• Các vấn đề đặc biệt như thai kỳ và sức khỏe sinh sản ở bệnh nhân ACHD

🎯 Hội thảo mang đến cho bạn:
• Cập nhật guideline mới nhất trong điều trị tim bẩm sinh người lớn
• Nâng cao khả năng nhận diện biến chứng và chỉ định can thiệp
• Hiểu rõ chiến lược quản lý toàn diện bệnh nhân ACHD

👨‍⚕️ Báo cáo viên:
BS. Vũ Năng Phúc
Trưởng khoa Tim bẩm sinh – Trung tâm Tim mạch – Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP. Hồ Chí Minh

👨‍⚕️👩‍⚕️ Đối tượng tham gia:
Bác sĩ Tim mạch, Nội khoa, Nhi khoa, Phẫu thuật tim mạch,
Chẩn đoán hình ảnh, Hồi sức và nhân viên y tế quan tâm đến tim bẩm sinh.

📅 Thời gian: 11:00 - 12:30 | Chủ nhật, 24/05/2026
📍 Hình thức: Online
💰 Phí tham gia: Miễn phí
👨‍🎓 CME: Không cấp CME

💊 Đăng ký tham dự:
👉 https://member.medverse.vn/events/detail/174

🧿 Topic Conference: Cập nhật kiến thức y khoa thực hành từ chuyên gia, dễ áp dụng trong lâm sàng.
____________
MEDVERSE
📞 Hotline: 098 140 05 50
📧 Email: info@medverse.vn
🌐 Website: www.medverse.vn

Bệnh Sởi: Nhìn Lại Năm 2025Một bài tổng quan trên New England Journal of Medicine (NEJM) đã cho thấy bức tranh đáng lo n...
10/04/2026

Bệnh Sởi: Nhìn Lại Năm 2025

Một bài tổng quan trên New England Journal of Medicine (NEJM) đã cho thấy bức tranh đáng lo ngại: bệnh sởi đang quay trở lại mạnh mẽ trên toàn cầu sau nhiều năm được kiểm soát.

🔹 Dịch tễ học: Tốc độ lây lan cực cao
Sởi có hệ số lây nhiễm cơ bản (R₀ = 12-18), thuộc nhóm bệnh truyền nhiễm mạnh nhất. Sự sụt giảm tỷ lệ tiêm chủng sau đại dịch COVID-19 và tâm lý e ngại vaccine là những nguyên nhân chính khiến dịch bùng phát trở lại.

🔹 Đặc điểm lâm sàng điển hình
• Ủ bệnh: 10-14 ngày
• Giai đoạn tiền triệu: sốt và tam chứng “3C” (ho - sổ mũi - viêm kết mạc)
• Dấu hiệu đặc trưng: hạt Koplik (không phải lúc nào cũng có)
• Phát ban: xuất hiện sau 2-4 ngày sốt
👉 Người bệnh có thể lây từ 4 ngày trước đến 4 ngày sau khi nổi ban

🔹 Biến chứng không thể xem nhẹ
Khoảng 30% bệnh nhân có biến chứng, trong đó:
• Viêm phổi là nguyên nhân nhập viện hàng đầu
• Mù lòa (liên quan thiếu Vitamin A)
• Viêm não hiếm nhưng có thể gây tử vong, thậm chí xuất hiện muộn nhiều năm (SSPE)

🔹 “Quên miễn dịch” hậu quả âm thầm nhưng nguy hiểm
Virus sởi có thể gây hiện tượng “immune amnesia”, làm suy giảm trí nhớ miễn dịch của cơ thể đến 1 năm, khiến trẻ dễ mắc các nhiễm trùng nặng sau đó.

🔹 Phòng ngừa: Vaccine vẫn là chìa khóa
• Cần đạt >95% tỷ lệ tiêm đủ 2 liều vaccine sởi để kiểm soát dịch
• Bổ sung Vitamin A cho tất cả bệnh nhân mắc sởi giúp giảm biến chứng và tử vong
• Nguy cơ ở trẻ nhũ nhi đang tăng, do kháng thể từ mẹ giảm nhanh sau 3-4 tháng tuổi

👉 Thông điệp quan trọng: Sởi không phải là bệnh “nhẹ” như nhiều người lầm tưởng. Đây là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm với khả năng lây lan cực nhanh và biến chứng nặng nề. Tiêm chủng đầy đủ và đúng lịch vẫn là biện pháp bảo vệ hiệu quả nhất cho trẻ em và cộng đồng.

📖 Nguồn: https://www.nejm.org/doi/pdf/10.1056/NEJMra2504516
___________________________
Measles: Looking Back at 2025

A review article published in the New England Journal of Medicine (NEJM) highlights a concerning picture: measles is making a strong global comeback after years of being under control.

🔹 Epidemiology: Extremely high transmissibility
Measles has a basic reproduction number (R₀ = 12-18), making it one of the most contagious infectious diseases. Declining vaccination rates after the COVID-19 pandemic and growing vaccine hesitancy are key factors behind its resurgence.

🔹 Typical clinical features
• Incubation period: 10-14 days
• Prodromal phase: fever with the classic “3 Cs” (cough, coryza, conjunctivitis)
• Characteristic sign: Koplik spots (not always present)
• Rash: appears 2-4 days after fever onset
👉 Patients are contagious from 4 days before to 4 days after rash onset

🔹 Complications should not be underestimated
Approximately 30% of patients develop complications, including:
• Pneumonia, the leading cause of hospitalization
• Blindness (often related to vitamin A deficiency)
• Encephalitis, rare but potentially fatal, and may occur years later as subacute sclerosing panencephalitis (SSPE)

🔹 “Immune amnesia”: a silent but serious consequence
Measles virus can cause “immune amnesia,” impairing the body’s immune memory for up to one year, leaving children more vulnerable to severe infections afterward.

🔹 Prevention: Vaccination remains the key
• Achieving >95% coverage with two doses of measles vaccine is essential for outbreak control
• Vitamin A supplementation for all measles patients helps reduce complications and mortality
• Risk is increasing in young infants, as maternal antibodies wane rapidly after 3–4 months of age

👉 Key message: Measles is not a “mild” disease as often perceived. It is a highly contagious infection with potentially severe complications. Full and timely vaccination remains the most effective way to protect children and the community.

📖 Source: https://www.nejm.org/doi/pdf/10.1056/NEJMra2504516


____________
MEDVERSE
📞 Hotline: 098 140 05 50
📧 Email: info@medverse.vn
🌐 Website: member.medverse.vn

Address

Ho Chi Minh City
700000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when MedVerse posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to MedVerse:

Share