14/10/2025
ĐỐT SÓNG CAO TẦN HỦY KHỐI U TUYẾN GIÁP KHÔNG CẦN PHẪU THUẬT.
🩺 1. Mục tiêu
Phá hủy mô u tuyến giáp lành tính bằng năng lượng sóng cao tần, giúp giảm thể tích khối u, cải thiện thẩm mỹ và giảm triệu chứng chèn ép mà không cần phẫu thuật.
⚙️ 2. Chỉ định
Nhân tuyến giáp lành tính đã được xác định bằng chọc hút tế bào (FNA) hoặc sinh thiết lõi (CNB) ít nhất 2 lần âm tính ác tính.
Nhân gây chèn ép, biến dạng cổ, rối loạn nuốt hoặc khó chịu.
Bệnh nhân không muốn hoặc không đủ điều kiện phẫu thuật.
Một số trường hợp ung thư tuyến giáp thể nhú tái phát tại chỗ nhỏ, khu trú.
🚫 3. Chống chỉ định
Rối loạn đông máu chưa kiểm soát.
Nhiễm trùng vùng cổ.
Phụ nữ mang thai.
Nghi ngờ hoặc xác định u ác tính (chưa được xác nhận là lành tính).
🧪 4. Chuẩn bị trước thủ thuật
Hạng mục Nội dung
Khám lâm sàng Đánh giá kích thước, vị trí nhân tuyến giáp.
Siêu âm Xác định hình thái, mối liên quan với khí quản, thần kinh quặt ngược, mạch máu.
Xét nghiệm Công thức máu, đông máu, chức năng tuyến giáp (TSH, FT4).
Giải thích – ký cam kết Giải thích rõ quy trình, lợi ích, biến chứng có thể xảy ra.
Ngừng thuốc Ngừng thuốc chống đông (Aspirin, Clopidogrel, Warfarin) ≥ 3–5 ngày.
🧰 5. Trang thiết bị
Máy phát sóng cao tần (RF Generator) công suất 30–200 W.
Kim đốt RFA: đầu kim 7–10 cm, đầu hoạt tính 5–10 mm.
Máy siêu âm hướng dẫn tần số 7–12 MHz.
Hệ thống làm mát kim bằng nước muối lạnh (đối với kim có chức năng này).
Bộ monitor theo dõi mạch, huyết áp, SpO₂.
🧍♀️ 6. Tư thế và gây tê
Bệnh nhân nằm ngửa, cổ ngửa tối đa (gối kê vai).
Sát khuẩn vùng cổ, phủ khăn vô khuẩn.
Gây tê tại chỗ bằng Lidocain 1–2% vùng chọc kim và quanh nhân.
Không cần gây mê toàn thân.
🔥 7. Kỹ thuật đốt sóng cao tần
7.1. Nguyên tắc “moving-shot”
Đưa kim RFA vào nhân dưới hướng dẫn siêu âm theo đường đi an toàn (transisthmic approach).
Chia nhân thành nhiều vùng nhỏ (zone).
Đốt từng vùng nhỏ, di chuyển đầu kim liên tục để tránh quá nhiệt, đến khi toàn bộ nhân đổi màu (echo tăng).
7.2. Thông số đốt
Công suất ban đầu: 30–50 W, điều chỉnh theo kích thước nhân và phản ứng mô.
Thời gian: 5–20 phút tùy kích thước nhân (thường 1–4 cm).
Trong quá trình đốt, theo dõi liên tục bằng siêu âm để tránh ảnh hưởng thần kinh quặt ngược, khí quản, mạch máu cảnh.
🧊 8. Sau thủ thuật
Ép nhẹ vùng cổ 15–30 phút.
Theo dõi 2–4 giờ sau can thiệp (đau, sưng, nói khàn, chảy máu).
Uống giảm đau thông thường (Paracetamol).
Không cần nằm viện qua đêm (thủ thuật ngoại trú).
📅 9. Theo dõi và tái khám
Thời điểm Đánh giá
1 tháng Siêu âm kiểm tra thể tích nhân giảm ~30%.
3–6 tháng Thể tích giảm 50–70%.
12 tháng Giảm >80%, mô u xơ hóa.
Đánh giá thêm Chức năng tuyến giáp (nếu nhân nhiều hoặc đa nhân).
⚠️ 10. Biến chứng có thể gặp
Biến chứng Tần suất Xử trí
Đau, sưng vùng cổ Thường gặp nhẹ Giảm đau, chườm lạnh.
Nói khàn (tổn thương TK quặt ngược)