17/03/2026
Những điều cần biết về bệnh thủy đậu
🌟 1. Bệnh thủy đậu là gì?
Bệnh thủy đậu (dân gian gọi là trái rạ) do vi rút Varicella-Zoster gây ra. Đặc trưng của bệnh là tình trạng sốt và phát ban dạng bóng nước trên da, niêm mạc.
Một đặc điểm quan trọng của bệnh thủy đậu là sau khi người bệnh hồi phục, vi rút không bị tiêu diệt hoàn toàn mà tồn tại tiềm ẩn trong các hạch thần kinh. Khi gặp điều kiện thuận lợi (sức đề kháng giảm, tuổi cao, …), vi rút sẽ tái hoạt động và gây ra bệnh zona thần kinh.
🌟 2. Bệnh thủy đậu lây truyền như thế nào?
Thủy đậu thuộc nhóm bệnh có chỉ số lây nhiễm rất cao, lây truyền qua các con đường:
- Đường hô hấp: Tiếp xúc với giọt bắn khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện.
- Tiếp xúc trực tiếp: Chạm vào dịch tiết từ các bóng nước hoặc tổn thương trên da.
- Tiếp xúc gián tiếp: Sử dụng chung đồ vật, quần áo, chăn màn bị nhiễm dịch tiết của người bệnh.
Người bệnh có khả năng lây truyền cho người khác từ 1-2 ngày trước khi phát ban cho đến khi tất cả các bóng nước đã khô và đóng vảy hoàn toàn.
🌟 3. Triệu chứng của bệnh thủy đậu là gì?
Sau thời gian ủ bệnh kéo dài từ 10-21 ngày, người bệnh bắt đầu xuất hiện các triệu chứng:
- Sốt nhẹ hoặc sốt cao kèm mệt mỏi, chán ăn, đau đầu.
- Phát ban: Ban trên da xuất hiện đầu tiên trên mặt và thân, nhanh chóng lan ra tất cả các vùng khác trên cơ thể. Ban lúc đầu có dạng dát sẩn, tiến triển đến phỏng nước trong vòng vài giờ đến một vài ngày. Các nốt phỏng ban đầu có dịch trong, dạng giọt sương, sau đó dịch trở nên đục, nốt phỏng bị vỡ hoặc thoái triển, đóng vảy.
- Đặc điểm tổn thương da: Ban xuất hiện từng đợt liên tiếp trong 2-4 ngày; trên mỗi vùng da có thể có mặt tất cả các giai đoạn của ban - dát sẩn, phỏng nước và vảy. Sang thương rất ngứa.
🌟 4. Ai có nguy cơ mắc bệnh thủy đậu?
Bất kỳ ai chưa từng mắc bệnh hoặc chưa tiêm đủ ít nhất 2 mũi vắc xin phòng thủy đậu đều có nguy cơ nhiễm vi rút. Tuy nhiên, các nhóm đối tượng sau có nguy cơ cao gặp biến chứng nặng:
- Trẻ sơ sinh.
- Người lớn chưa có miễn dịch.
- Phụ nữ mang thai.
- Người bị suy giảm miễn dịch (do bệnh lý hoặc dùng thuốc ức chế miễn dịch).
🌟 5. Bệnh thủy đậu có thể gây biến chứng gì?
Dù phần lớn bệnh tự khỏi sau 7-10 ngày, tuy nhiên một số trường hợp có thể gặp biến chứng nghiêm trọng như:
- Nhiễm trùng da: Do cào gãi gây vỡ bóng nước, có thể dẫn đến nhiễm trùng máu hoặc sẹo rỗ lâu dài.
- Viêm phổi: Thường gặp hơn ở người lớn.
- Biến chứng thần kinh: Viêm não, viêm màng não, tiểu não, ...
- Viêm cơ tim, tổn thương giác mạc, viêm thận, viêm khớp, tình trạng xuất huyết, viêm cầu thận cấp, và viêm gan, …
- Dị tật bẩm sinh do thủy đậu bẩm sinh là hậu quả của thai phụ nhiễm thủy đậu.
🌟 6. Thủy đậu ảnh hưởng đến thai kỳ như thế nào?
- Phụ nữ mang thai mắc thủy đậu có nguy cơ biến chứng nặng hơn, đặc biệt là viêm phổi do vi rút thủy đậu.
- Nếu mẹ mắc bệnh trong vòng 5 ngày trước khi sinh hoặc trong vòng 48 giờ sau khi sinh, trẻ có nguy cơ bị thủy đậu chu sinh, bệnh thường nặng và tỷ lệ tử vong có thể lên tới 30% nếu không được điều trị kịp thời.
- Thủy đậu bẩm sinh rất hiếm gặp, có thể gây các dị tật như thiểu sản chi, sẹo da bẩm sinh và tổn thương thần kinh trung ương.
🌟 7. Bệnh thủy đậu được điều trị như thế nào?
- Hiện đã có thuốc kháng vi rút giúp ức chế sự nhân lên của vi rút thủy đậu. Tuy nhiên, hiệu quả điều trị phụ thuộc vào thời điểm sử dụng thuốc. Một số trường hợp nguy cơ cao hoặc bệnh nặng có thể được bác sĩ chỉ định dùng Acyclovir để giảm mức độ nặng của bệnh. Vì vậy cần đến cơ sở y tế để được thăm khám và tư vấn kịp thời khi có các dấu hiệu nghi ngờ bệnh.
- Hạ sốt: Sử dụng thuốc hạ sốt thông thường (Parecetamol, Acetamol) theo hướng dẫn của nhân viên y tế, tuyệt đối không dùng Aspirin cho trẻ em.
- Chăm sóc da: Giữ vệ sinh thân thể, tắm bằng nước ấm sạch và lau khô nhẹ nhàng, tránh cào gãi làm vỡ bóng nước.
- Chế độ dinh dưỡng: Nghỉ ngơi tại phòng thoáng khí, uống đủ nước, ăn thực phẩm dễ tiêu.
🌟 8. Phòng bệnh thủy đậu như thế nào?
Tiêm vắc xin là biện pháp phòng bệnh chủ động và hiệu quả nhất, giúp giảm nguy cơ mắc bệnh và các biến chứng.
Ngoài ra, người dân cần thực hiện:
- Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng.
- Che miệng, mũi khi ho, hắt hơi.
- Cách ly người bệnh tại nhà cho đến khi vảy b**g hoàn toàn để tránh lây lan cho cộng đồng.
✍️ Bích Hạnh - Trung tâm Kiểm soát bệnh tật Thành phố Hồ Chí Minh