20/11/2025
Can Khương (Gừng khô)
Can Khương và Sinh Khương (gừng tươi) đã học trong nhóm thuốc giải biểu đều có nguồn gốc từ cùng một loài thực vật, và cùng là bộ phận rễ củ. Tuy nhiên, tôi đã đề cập rằng không phải Sinh Khương phơi khô thì thành Can Khương.
Từ thời Đào Hoằng Cảnh đã cho rằng Sinh Khương phơi khô không phải là Can Khương. Ông nói: "Gừng tốt nhưng không thể làm thành Can Khương." Lý Thời Trân cũng liệt kê gừng tươi phơi khô cùng với Sinh Khương và Can Khương là ba loại thuốc khác nhau.
Nguyên nhân là Can Khương và Sinh Khương là sản phẩm của cùng một loài thực vật nhưng được trồng trọt khác nhau, việc quản lý đồng ruộng có sự khác biệt rõ rệt.
* Sinh Khương: Trong quá trình trồng trọt, phải liên tục bồi đất, che lấp rễ củ. Do có tính hướng quang (muốn thấy ánh sáng), khi bị bồi đất, thân rễ sẽ gắng sức mọc dài ra. Nó được dùng làm rau, ít xơ, non và giòn.
* Can Khương: Trong quá trình trồng trọt không bồi đất, thân rễ được để lộ trực tiếp trên mặt đất. Nó đã thấy ánh sáng, nên không gắng sức mọc dài ra mà dồn sức cho các thành phần bên trong tích lũy.
* Sự khác biệt về vật lý: Sinh Khương do mọc nhanh nên thành phần bên trong tích lũy không đủ, phơi khô thì rất nhẹ, bề mặt nhăn nheo, không thể dùng làm Can Khương. Can Khương vì thành phần bên trong rất phong phú, phơi khô về cơ bản không nhăn nheo nhiều, thể tích không giảm bao nhiêu, chất thuốc rất nặng và chắc.
Nghiên cứu hiện đại phát hiện: Thành phần hóa học của Sinh Khương và Can Khương không hoàn toàn giống nhau, đặc biệt là tỷ lệ của một số thành phần giống nhau cũng có sự khác biệt. Điều này cho thấy trong Đông y, việc Sinh Khương và Can Khương được sử dụng như hai vị thuốc khác nhau không chỉ đơn thuần là có hay không có nước.
Công dụng của Can Khương:
Can Khương là thuốc Ôn Lý (làm ấm bên trong).
1. Ôn trung tán hàn (Làm ấm trung tiêu, tán hàn):
* Đặc điểm: Sách ghi công dụng là Ôn trung tán hàn, không nhấn mạnh chỉ thống (giảm đau), không như Phụ Tử. Do Can Khương không nổi trội về tác dụng giảm đau, nên nó gọi đơn giản là Ôn trung (làm ấm trung tiêu).
* Phạm vi: Tác dụng chủ yếu là ở Trung tiêu (Tỳ Vị). Bất cứ trường hợp Tỳ Vị có hàn (dù hàn thực hay hư hàn), biểu hiện là đau, đầy trướng, ăn kém, tiêu chảy, buồn nôn, nôn mửa, đều có thể dùng.
* Lưu ý: Cần phối hợp thích hợp với các thuốc chỉ ẩu (chống nôn) hoặc giảm đau mạnh hơn. Ôn trung chỉ giới hạn ở trung tiêu (tỳ vị), phân biệt với Ôn Lý (phạm vi rộng hơn).
2. Hồi dương thông mạch (Hồi phục dương khí, làm thông mạch):
* Tên gọi: Cũng có thể gọi là Hồi dương. Không sách nào nói công dụng của Can Khương là Hồi dương cứu nghịch, nhưng Phụ Tử thì có.
* Phân biệt với Phụ Tử: Chứng thoát dương có hai triệu chứng chính, một là tứ chi lạnh buốt do Thận dương suy bại. Can Khương không tác động vào kinh Thận, nên không nhằm vào triệu chứng tứ chi lạnh buốt, vì vậy không gọi là Hồi dương cứu nghịch.
* Cơ chế tác động: Can Khương chủ yếu quy kinh Tâm (Tim), có thể chấn phấn Tâm dương. Nó chủ yếu cải thiện triệu chứng mạch nhỏ sắp ngừng, nên gọi là Hồi dương thông mạch.
* Vị thế: Trong điều trị thoát dương, Can Khương chỉ là thuốc phụ trợ cho Phụ Tử.
3. Ôn Phế hóa ẩm (Làm ấm phổi, hóa đàm ẩm):
* Phạm vi: Dùng trị ho suyễn do hàn ẩm (đàm ẩm do lạnh) ở Phế, tương tự như Sinh Khương, nhưng tính ôn mạnh hơn Sinh Khương.
So sánh với Sinh Khương:
* Tương đồng:
* Cả hai đều Ôn trung, nhưng Can Khương mạnh hơn Sinh Khương.
* Cả hai đều Ôn Phế hóa ẩm, nhưng Can Khương mạnh hơn Sinh Khương.
* Khác biệt:
* Sinh Khương có thể phát tán phong hàn, thường dùng trị biểu chứng phong hàn.
* Can Khương có thể hồi dương thông mạch, thường dùng làm thuốc phụ trợ trị thoát dương chứng.
Sự so sánh giữa Sinh Khương và Can Khương rất dễ dàng, nội dung cũng tương đối đơn giản.
ST