Bệnh Tiết niệu y khoa

Bệnh Tiết niệu y khoa Chuyên khám chữa bệnh lý tiết niệu

22/07/2025

Tiểu khó ở bệnh nhân u xơ tuyến tiền liệt: những yếu tố cần cân nhắc khi chỉ định mổ tuyến tiền liệt
Thạc sĩ Bác sĩ Nguyễn Đặng Đình Thi
Bệnh viện đa khoa Khánh Hoà

Cả tiểu khó do tắc nghẽn đường ra bàng quang và bàng quang giảm hoạt đều có thể liên quan đến bệnh lý tuyến tiền liệt, đặc biệt là phì đại lành tính tuyến tiền liệt (BPH) ở nam giới lớn tuổi. Tuy nhiên, việc nhầm lẫn giữa hai bệnh cảnh này có thể dẫn đến sai lầm trong chỉ định điều trị, đặc biệt là với thủ thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt qua niệu đạo (TURP). Dưới đây là phân tích về mối liên hệ với bệnh lý tuyến tiền liệt và nguy cơ sai lầm trong chỉ định điều trị:

1. Mối liên hệ với bệnh lý tuyến tiền liệt
• Tắc nghẽn đường ra bàng quang:
• Phì đại lành tính tuyến tiền liệt (BPH) là nguyên nhân hàng đầu gây tắc nghẽn đường ra bàng quang ở nam giới lớn tuổi. Tuyến tiền liệt phì đại chèn ép niệu đạo, làm cản trở dòng chảy nước tiểu.
• Các triệu chứng tiểu khó như dòng tiểu yếu, tiểu ngắt quãng, tiểu không hết thường gặp ở BPH.
• Nếu không điều trị, tắc nghẽn kéo dài có thể dẫn đến biến chứng như dày thành bàng quang, sỏi bàng quang, hoặc thậm chí suy thận.
• Bàng quang giảm hoạt:
• BPH kéo dài không được điều trị có thể gây giãn bàng quang mạn tính, làm cơ bàng quang (cơ detrusor) suy yếu dần, dẫn đến bàng quang giảm hoạt.
• Một số bệnh lý thần kinh liên quan đến tuyến tiền liệt (như tổn thương dây thần kinh sau phẫu thuật tuyến tiền liệt hoặc do bệnh lý thần kinh khác) cũng có thể gây bàng quang giảm hoạt.
• Tuy nhiên, bàng quang giảm hoạt thường không chỉ do BPH mà còn do các nguyên nhân thần kinh (như tiểu đường, tổn thương tủy sống) hoặc tổn thương cơ bàng quang.

2. Sai lầm trong chỉ định TURP
TURP (Transurethral Resection of the Prostate) là phương pháp phẫu thuật cắt bỏ một phần tuyến tiền liệt qua niệu đạo, thường được chỉ định cho các trường hợp BPH gây tắc nghẽn đường ra bàng quang có triệu chứng trung bình đến nặng, không đáp ứng với điều trị nội khoa (như thuốc chẹn alpha hoặc 5-alpha-reductase inhibitors). Tuy nhiên, nếu nhầm lẫn giữa hai bệnh cảnh, việc chỉ định TURP có thể dẫn đến sai lầm:
a. Chỉ định TURP không phù hợp trong bàng quang giảm hoạt
• Vấn đề: Nếu tiểu khó chủ yếu do bàng quang giảm hoạt (cơ bàng quang yếu) chứ không phải do tắc nghẽn từ tuyến tiền liệt, TURP sẽ không giải quyết được vấn đề. Cơ bàng quang vẫn không co bóp đủ mạnh để tống xuất nước tiểu, và triệu chứng tiểu khó sẽ không cải thiện.
• Hậu quả:
• Bệnh nhân vẫn bị tiểu khó, bí tiểu, hoặc tiểu tràn sau phẫu thuật.
• Nguy cơ biến chứng phẫu thuật (như xuất huyết, nhiễm trùng, hẹp niệu đạo) mà không mang lại lợi ích.
• Tình trạng nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc tổn thương thận có thể tiếp diễn do nước tiểu ứ đọng.
• Nguyên nhân nhầm lẫn:
• Không đánh giá đầy đủ chức năng bàng quang trước phẫu thuật (ví dụ: không thực hiện đo áp lực bàng quang - urodynamic testing).
• Giả định rằng tất cả triệu chứng tiểu khó ở nam giới lớn tuổi đều do BPH.
• Không xem xét các nguyên nhân thần kinh hoặc tổn thương cơ bàng quang.
b. Nhầm lẫn trong chẩn đoán
• Tắc nghẽn đường ra bàng quang do BPH thường có các đặc điểm như:
• Dòng tiểu yếu, ngắt quãng, cần rặn mạnh.
• Siêu âm cho thấy tuyến tiền liệt phì đại rõ, lượng nước tiểu tồn đọng vừa phải.
• Đo dòng tiểu (uroflowmetry) cho thấy tắc nghẽn với dòng tiểu yếu, thời gian tiểu kéo dài.
• Bàng quang giảm hoạt có các đặc điểm như:
• Tiểu khó khởi phát, dòng tiểu yếu nhưng không có cảm giác cản trở rõ.
• Siêu âm cho thấy bàng quang giãn to, lượng nước tiểu tồn đọng lớn.
• Đo áp lực bàng quang cho thấy cơ detrusor co bóp yếu hoặc không co bóp.
• Sai lầm chẩn đoán: Nếu không thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu (đặc biệt là đo áp lực bàng quang), bác sĩ có thể nhầm bàng quang giảm hoạt với tắc nghẽn do BPH, dẫn đến chỉ định TURP không cần thiết.

3. Cách tránh sai lầm trong chỉ định TURP
Để đảm bảo chỉ định TURP đúng và hiệu quả, cần thực hiện các bước đánh giá sau:
• Khám lâm sàng:
• Thăm khám tuyến tiền liệt qua trực tràng (DRE) để đánh giá kích thước và tính chất tuyến tiền liệt.
• Đánh giá triệu chứng qua bảng câu hỏi như IPSS (International Prostate Symptom Score).
• Xét nghiệm hình ảnh:
• Siêu âm bụng hoặc siêu âm qua trực tràng để đo kích thước tuyến tiền liệt và lượng nước tiểu tồn đọng.
• Nội soi bàng quang để loại trừ các nguyên nhân khác (như sỏi, hẹp niệu đạo).
• Đo dòng tiểu (Uroflowmetry):
• Đánh giá tốc độ dòng tiểu và thời gian tiểu để xác định mức độ tắc nghẽn.
• Đo áp lực bàng quang (Urodynamic testing):
• Xác định xem tiểu khó là do tắc nghẽn hay do bàng quang giảm hoạt.
• Quan trọng trong các trường hợp nghi ngờ bàng quang giảm hoạt hoặc có yếu tố thần kinh.
• Xét nghiệm PSA (Prostate-Specific Antigen):
• Đ giúp loại trừ ung thư tuyến tiền liệt, đặc biệt ở bệnh nhân có triệu chứng bất thường hoặc tuyến tiền liệt cứng bất thường.
• Đánh giá thần kinh:
• Nếu nghi ngờ nguyên nhân thần kinh (như tiểu đường, tổn thương tủy sống), cần khám thần kinh và các xét nghiệm liên quan.

4. Hướng điều trị phù hợp
• Tắc nghẽn đường ra bàng quang do BPH:
• Nội khoa: Thuốc chẹn alpha (tamsulosin), thuốc ức chế 5-alpha-reductase (finasteride) để giảm triệu chứng và kích thước tuyến tiền liệt.
• Phẫu thuật: TURP là lựa chọn tiêu chuẩn cho BPH gây tắc nghẽn nặng, không đáp ứng thuốc. Các phương pháp khác như laser, cắt đốt tuyến tiền liệt qua niệu đạo (TUIP) cũng có thể được xem xét.
• Bàng quang giảm hoạt:
• Điều trị nguyên nhân: Nếu do bệnh lý thần kinh (như tiểu đường), cần kiểm soát bệnh nền.
• Hỗ trợ làm rỗng bàng quang:
• Đặt ống thông tiểu (catheterization) định kỳ hoặc lâu dài.
• Thuốc tăng co bóp bàng quang (như bethanechol, nhưng hiệu quả hạn chế).
• Kích thích thần kinh: Neuromodulation (như kích thích dây thần kinh cùng) trong một số trường hợp.
• TURP không hiệu quả trong trường hợp này, trừ khi có tắc nghẽn đồng thời (ví dụ: BPH nặng kèm bàng quang giảm hoạt).

5. Kết luận
• Tắc nghẽn đường ra bàng quang do BPH thường là chỉ định chính đáng cho TURP, nhưng cần xác định rõ ràng mức độ tắc nghẽn và loại trừ các nguyên nhân khác.
• Bàng quang giảm hoạt đòi hỏi đánh giá kỹ lưỡng chức năng bàng quang và nguyên nhân thần kinh, vì TURP có thể không cải thiện triệu chứng và thậm chí gây thêm biến chứng.
• Để tránh sai lầm, cần thực hiện đầy đủ các xét nghiệm chẩn đoán, đặc biệt là đo áp lực bàng quang trong các trường hợp phức tạp. Nếu nghi ngờ cả hai bệnh cảnh đồng tồn tại (BPH và bàng quang giảm hoạt), cần phối hợp điều trị cả tắc nghẽn và cải thiện chức năng bàng quang.
Nếu bạn cần thêm thông tin chi tiết về cách đánh giá hoặc điều trị cụ thể, hoặc muốn hỏi về trường hợp cụ thể, hãy cung cấp thêm thông tin để Thạc sĩ Bác sĩ Thi hỗ trợ nhé!

22/07/2025

Chứng Tiểu khó ở người lớn tuổi
Thạc sĩ Bác sĩ Nguyễn Đặng Đình Thi
Bệnh viện đa khoa tỉnh Khánh Hoà

Tiểu khó là tình trạng khó khăn khi đi tiểu, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm tắc nghẽn đường ra bàng quang và bàng quang giảm hoạt (hay còn gọi là bàng quang thần kinh hoặc bàng quang không co bóp hiệu quả). Dưới đây là sự phân biệt chi tiết giữa hai tình trạng này dựa trên nguyên nhân, cơ chế, triệu chứng và cách chẩn đoán:
1. Tiểu khó do tắc nghẽn đường ra bàng quang
Định nghĩa: Tắc nghẽn đường ra bàng quang xảy ra khi có sự cản trở dòng chảy của nước tiểu từ bàng quang ra ngoài qua niệu đạo, do các nguyên nhân cơ học hoặc chức năng.
Nguyên nhân:
• Tắc nghẽn cơ học:
• Phì đại tuyến tiền liệt (thường gặp ở nam giới lớn tuổi).
• Hẹp niệu đạo (do sẹo, chấn thương, hoặc nhiễm trùng).
• Sỏi bàng quang hoặc sỏi niệu đạo.
• Khối u (u bàng quang, u tuyến tiền liệt, hoặc u vùng chậu).
• Tắc nghẽn chức năng:
• Rối loạn chức năng cơ thắt niệu đạo (cơ thắt không giãn đúng cách khi đi tiểu).
• Tắc nghẽn do áp lực từ bên ngoài (ví dụ: tử cung hoặc ruột chèn ép ở phụ nữ mang thai).
Triệu chứng:
• Dòng tiểu yếu, ngắt quãng hoặc nhỏ giọt.
• Cảm giác tiểu không hết (nước tiểu còn sót lại trong bàng quang).
• Cần rặn mạnh để bắt đầu hoặc duy trì dòng tiểu.
• Tiểu ngập ngừng (dòng tiểu dừng rồi chảy lại).
• Có thể kèm đau bụng dưới hoặc cảm giác căng tức bàng quang.
• Nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát do nước tiểu ứ đọng.
Cơ chế:
• Tắc nghẽn làm tăng áp lực trong bàng quang, gây khó khăn trong việc đẩy nước tiểu ra ngoài.
• Cơ bàng quang (cơ detrusor) có thể hoạt động bình thường hoặc thậm chí tăng hoạt để cố gắng vượt qua tắc nghẽn, dẫn đến dày thành bàng quang theo thời gian.
Chẩn đoán:
• Khám lâm sàng: Phát hiện tuyến tiền liệt phì đại (ở nam giới) hoặc khối u vùng chậu.
• Siêu âm: Đánh giá kích thước bàng quang, lượng nước tiểu tồn đọng sau khi tiểu, hoặc phát hiện sỏi/khối u.
• Đo dòng tiểu (Uroflowmetry): Dòng tiểu yếu, thời gian tiểu kéo dài.
• Nội soi bàng quang: Phát hiện hẹp niệu đạo hoặc sỏi.
• Chụp X-quang hoặc CT: Xác định nguyên nhân tắc nghẽn (sỏi, khối u).

2. Tiểu khó do bàng quang giảm hoạt
Định nghĩa: Bàng quang giảm hoạt là tình trạng cơ bàng quang (cơ detrusor) không co bóp đủ mạnh để tống xuất nước tiểu, dẫn đến khó khăn trong việc làm rỗng bàng quang, mặc dù không có tắc nghẽn.
Nguyên nhân:
• Rối loạn thần kinh:
• Tổn thương thần kinh kiểm soát bàng quang (ví dụ: tổn thương tủy sống, bệnh Parkinson, đa xơ cứng, đột quỵ).
• Bệnh lý thần kinh ngoại biên (như tiểu đường, thiếu vitamin B12).
• Tổn thương cơ bàng quang:
• Do giãn quá mức bàng quang kéo dài (ví dụ: bí tiểu mạn tính).
• Suy cơ bàng quang do tuổi tác hoặc phẫu thuật vùng chậu.
• Thuốc: Một số thuốc (như thuốc kháng cholinergic, thuốc an thần) có thể làm giảm hoạt động cơ bàng quang.
Triệu chứng:
• Khó khởi phát dòng tiểu (phải chờ lâu hoặc rặn mạnh).
• Dòng tiểu yếu hoặc không liên tục, nhưng không có cảm giác cản trở.
• Tiểu nhỏ giọt ở cuối dòng tiểu.
• Cảm giác bàng quang không rỗng hoàn toàn.
• Thường xuyên bị bí tiểu hoặc nước tiểu tràn (overflow incontinence).
• Nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát do ứ đọng nước tiểu.
Cơ chế:
• Cơ bàng quang yếu, không tạo đủ áp lực để đẩy nước tiểu ra ngoài.
• Có thể kèm theo rối loạn cơ thắt niệu đạo (không phối hợp với cơ bàng quang).
• Bàng quang thường giãn to, chứa lượng nước tiểu lớn hơn bình thường.
Chẩn đoán:
• Siêu âm: Phát hiện bàng quang giãn to, lượng nước tiểu tồn đọng lớn sau khi tiểu.
• Đo áp lực bàng quang (Urodynamic testing): Cho thấy cơ bàng quang co bóp yếu hoặc không co bóp.
• Nội soi bàng quang: Loại trừ tắc nghẽn cơ học.
• Xét nghiệm thần kinh: Đánh giá tổn thương thần kinh (nếu nghi ngờ nguyên nhân thần kinh).
• Hồ sơ tiểu tiện: Ghi nhận tần suất và lượng nước tiểu để đánh giá chức năng bàng quang.

Lưu ý:
• Cả hai tình trạng đều có thể gây nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc tổn thương thận nếu không được điều trị.
• Chẩn đoán chính xác cần kết hợp khám lâm sàng, xét nghiệm hình ảnh và các kiểm tra chuyên sâu như đo áp lực bàng quang.
• Nếu bạn hoặc người thân gặp triệu chứng tiểu khó, nên đi khám chuyên khoa tiết niệu để được đánh giá và điều trị phù hợp.

Nếu bạn cần thêm thông tin chi tiết hoặc muốn hỏi về cách điều trị cụ thể, hãy cho Thạc sĩ Bác si Thi biết!

Bàng quang giảm hoạt ở bệnh nhân tăng sinh lành tính tuyến tiền liệtThạc sĩ Bác sĩ Nguyễn Đặng Đình Thi namkhoanhatrang....
19/05/2025

Bàng quang giảm hoạt ở bệnh nhân tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt
Thạc sĩ Bác sĩ Nguyễn Đặng Đình Thi
namkhoanhatrang.com

2. Chẩn đoán

Xử trí bàng quang giảm hoạt trong BPH tập trung vào:
- Giảm tắc nghẽn đường ra bàng quang.
- Cải thiện chức năng bàng quang.
- Ngăn ngừa biến chứng như nhiễm trùng, sỏi bàng quang hoặc suy thận.

a. Đánh giá ban đầu
- Hỏi bệnh sử và triệu chứng:
**Triệu chứng tắc nghẽn: Tiểu khó, dòng tiểu yếu, tiểu ngắt quãng, cảm giác tiểu không hết.
**Triệu chứng kích thích: Tiểu nhiều lần, tiểu gấp, tiểu đêm.
**Bệnh lý nền: Đái tháo đường, bệnh thần kinh, hoặc tiền sử phẫu thuật vùng chậu.
- Khám lâm sàng:
- Thăm trực tràng: Đánh giá kích thước và độ cứng tuyến tiền liệt.
- Khám thần kinh: Loại trừ tổn thương thần kinh trung ương hoặc ngoại biên.
- Xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh:
**Siêu âm: Đo lượng nước tiểu tồn đọng (PVR), đánh giá kích thước tuyến tiền liệt, độ dày thành bàng quang, và tình trạng thận.
**Đo lưu lượng dòng tiểu (uroflowmetry): Xác định tốc độ dòng tiểu tối đa (Qmax) và hình dạng đường cong tiểu.
**Nghiên cứu áp lực - dòng chảy (urodynamics): Đánh giá áp lực cơ chóp và mức độ tắc nghẽn. Bàng quang giảm hoạt được xác định khi áp lực cơ chóp thấp (40g). Tác dụng phụ: Giảm libido.
- Kích thích cơ chóp:
- Thuốc cholinergic (bethanechol): Tăng co bóp cơ chóp, nhưng hiệu quả hạn chế, ít dùng do tác dụng phụ (co thắt dạ dày, tiêu chảy).
- Điều trị nhiễm trùng:
- Kháng sinh theo kháng sinh đồ (ví dụ: ciprofloxacin) nếu có nhiễm trùng tiểu.
- Thuốc hỗ trợ:
- Thuốc kháng muscarinic (oxybutynin) có thể dùng nếu có triệu chứng bàng quang tăng hoạt, nhưng cần thận trọng vì nguy cơ tăng PVR.

Bàng quang giảm hoạt (detrusor underactivity ) ở bệnh nhân tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt (BPH)Thạc sĩ Bác sĩ Nguyễ...
19/05/2025

Bàng quang giảm hoạt (detrusor underactivity ) ở bệnh nhân tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt (BPH)
Thạc sĩ Bác sĩ Nguyễn Đặng Đình Thi
namkhoanhatrang.com

1. Cơ chế bệnh sinh

Bàng quang giảm hoạt là tình trạng cơ chóp bàng quang (detrusor muscle) giảm hoặc mất khả năng co bóp để tống xuất nước tiểu hiệu quả. Trong bối cảnh BPH, tình trạng này thường xuất phát từ tắc nghẽn đường ra bàng quang (BOO - bladder outlet obstruction) mạn tính, kết hợp với lão hóa, tổn thương thần kinh và rối loạn vi tuần hoàn. Cơ chế bệnh sinh bao gồm:

a. Tắc nghẽn đường ra bàng quang
- Chèn ép niệu đạo do BPH: Tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt làm hẹp niệu đạo, tăng áp lực trong bàng quang khi tiểu. Cơ chóp bàng quang phải co bóp mạnh hơn để vượt qua lực cản.
- Phì đại cơ chóp: Ban đầu, cơ chóp phì đại để bù trừ, dẫn đến thành bàng quang dày lên nhưng vẫn duy trì chức năng.
- Suy giảm chức năng: Tắc nghẽn kéo dài gây tổn thương cơ chóp do:
- Thiếu oxy: Áp lực cao làm giảm tưới máu cơ chóp, gây tổn thương tế bào.
- Xơ hóa: Mô cơ bị thay thế bởi mô xơ, làm giảm độ đàn hồi và khả năng co bóp.
- Mất tế bào cơ: Stress mạn tính làm giảm số lượng tế bào cơ hoạt động.

b. Tổn thương thần kinh
- Tác động từ BOO: Tăng áp lực bàng quang lâu dài làm tổn thương dây thần kinh cảm giác và vận động chi phối bàng quang.
- Bệnh lý phối hợp: Các bệnh như đái tháo đường, Parkinson, đột quỵ làm nặng thêm tình trạng giảm hoạt bằng cách ảnh hưởng đến tín hiệu thần kinh.
- Rối loạn phản xạ tiểu: Tắc nghẽn mạn tính làm mất phối hợp giữa cơ chóp và cơ thắt niệu đạo, dẫn đến tiểu không hiệu quả.

c. Rối loạn vi tuần hoàn
- Tắc nghẽn mạn tính gây giảm lưu lượng máu đến thành bàng quang, dẫn đến thiếu oxy và tổn thương mô. Vi tuần hoàn kém thúc đẩy xơ hóa và suy giảm chức năng cơ chóp.
d. Yếu tố khác
- Lão hóa: Tuổi cao làm giảm số lượng tế bào cơ và sợi thần kinh, ảnh hưởng đến khả năng co bóp của bàng quang.
- Nhiễm trùng tiểu: Ứ trệ nước tiểu dễ gây viêm bàng quang mạn tính hoặc nhiễm trùng, làm tổn thương thêm cơ chóp.
- Cơ địa: Bàng quang đã yếu bẩm sinh dễ tiến triển thành bàng Quang giảm hoạt.

Address

STH23. 11, Đường Số 17, KĐT Lê Hồng Phong
Nha Trang
650000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Bệnh Tiết niệu y khoa posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share

Share on Facebook Share on Twitter Share on LinkedIn
Share on Pinterest Share on Reddit Share via Email
Share on WhatsApp Share on Instagram Share on Telegram