Y học cổ truyền theo góc nhìn của tôi

Y học cổ truyền theo góc nhìn của tôi Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Y học cổ truyền theo góc nhìn của tôi, Medical and health, Vũ Thư, Thái Bình.

Tôm (Hà)I. Tổng quanTên gọi chính: Hà (虾)Tên khác: TômNguồn gốc tư liệu: 《Toàn quốc Trung thảo dược hội biên》,《Trung dượ...
15/03/2026

Tôm (Hà)

I. Tổng quan

Tên gọi chính: Hà (虾)
Tên khác: Tôm
Nguồn gốc tư liệu: 《Toàn quốc Trung thảo dược hội biên》,《Trung dược đại từ điển》
Xuất xứ cổ tịch: 《Biệt lục》

II. Tính vị & Quy kinh

Tính vị:

Vị: Ngọt (甘), Mặn (咸)
Tính: Ôn (温), Bình (平)
Độc tính: Tiểu độc (hơi có độc)
Quy kinh: Can (肝), Tâm (心), Thận (肾), Phế (肺), Tỳ (脾), Tâm bào (心包)

III. Công năng

Tráng dương (壮阳) - Bổ dương, tăng cường sinh lý nam
Hạ nhũ trấp (下乳汁) - Thông sữa, lợi sữa
Thông nhũ (通乳) - Thông tia sữa
Giải độc (解毒)
Thác độc (托毒) - Đẩy độc ra ngoài (trong mụn nhọt)
Thổ đàm (吐痰) - Gây nôn để tống đàm

IV. Ứng dụng lâm sàng và bài thuốc kinh nghiệm

Số Công dụng Bài thuốc kinh nghiệm
① Bổ thận tráng dương Tôm khô 500g, tắc kè 2 cặp, hồi hương, tiêu thục mỗi vị 120g. Dùng thanh muối hòa rượu tẩm sao khô, trộn với mộc hương thô mạt 30g, trộn đều, nhân lúc nóng cho vào lọ mới bịt kín. Mỗi lần uống 1 thìa, lúc đói nhai với rượu muối. (《Cương mục》)
② Gây nôn tống đàm phong Tôm còn vỏ 250g, cho hành, gừng, tương nấu lấy nước. Ăn tôm trước, uống nước sau. Buộc chặt bụng, dùng lông gà ngoáy họng gây nôn. (《Cương mục》)
③ Trị mất sữa và bệnh vú Tôm tươi 500g, lấy thịt giã nát, hâm với rượu vàng uống nóng. Một lát sau sữa về, lại uống thêm canh chân giò heo. Ngày uống vài lần, sữa về như suối. (《Cương mục thập di》 Hà mễ tửu)
④ Trị ung thư sưng độc (mụn nhọt) Tôm, dùng ngói mới sấy khô tán bột, rắc lên chỗ đau. (《Tuyền Châu bản thảo》)
⑤ Trị huyết phong luyến sang (loét cẳng chân) Tôm sống, hoàng đan, giã trộn đều đắp lên chỗ đau, ngày thay một lần. (《Tần Hồ tập giản phương》)

V. Cách dùng và liều lượng

Bộ phận dùng: Toàn con (có thể dùng tôm tươi hoặc tôm khô)
Liều dùng thông thường:

Nội dùng: Sắc nước hoặc nấu chín ăn.
Ngoại dùng: Giã nát đắp, hoặc sấy khô tán bột rắc.

VI. Kiêng kỵ và lưu ý

《Thực liệu bản thảo》: "Động phong, phát sang giới." (Gây ra các chứng phong, phát sinh mụn nhọt ghẻ lở.)
Ứng dụng lâm sàng:

Người có cơ địa dị ứng, mẩn ngứa, ghẻ lở nên thận trọng khi dùng.
Người đang mắc các bệnh phong (động kinh, co giật, dị ứng) không nên dùng.

Tổng kết:
Tôm (Hà) là một vị thuốc - thực phẩm có tính ôn, vị ngọt mặn, hơi có độc, quy kinh vào nhiều tạng. Có tác dụng chính là tráng dương, thông sữa, giải độc, thúc mụn nhọt. Rất hiệu quả trong các trường hợp suy giảm sinh lý nam, tắc tia sữa, mụn nhọt lâu lành. Tuy nhiên, cần thận trọng với người có cơ địa dị ứng, dễ nổi mẩn ngứa.

Cua (Giải)I. Tổng quanTên gọi chính: Giải (蟹)Tên khác: Quách sách (郭索), Quỷ (蛫), Phủ (蜅), Phủ chủy (蜅觜), Bàng giải (螃蟹),...
09/03/2026

Cua (Giải)

I. Tổng quan

Tên gọi chính: Giải (蟹)
Tên khác: Quách sách (郭索), Quỷ (蛫), Phủ (蜅), Phủ chủy (蜅觜), Bàng giải (螃蟹), Mao giải (毛蟹), Đạo giải (稻蟹), Bạng kìm (垪钳), Vô tràng công tử (无肠公子), Hoành hành giới sĩ (横行介士), Phương hải (方海), Thắng tích phương giải (胜蓄芳蟹), Hà giải (河蟹), Đạm thủy giải (淡水蟹), Mao giáp tử (毛夹子), Đại trát giải (大闸蟹), Phương giải (方蟹)
Nguồn gốc tư liệu: 《Trung dược đại từ điển》,《Trung Hoa bản thảo》
Xuất xứ cổ tịch: 《Thần Nông bản thảo kinh》

Trích dẫn cổ tịch:

Đào Hoằng Cảnh: "Các loại cua rất nhiều, như Du hàm (蝤蚶 - loài cua lớn), Ủng kiếm (拥剑 - cua có càng to như kiếm), Bành hoạch (彭螖 - cua nhỏ) đều là cua, nhưng không dùng làm thuốc, chỉ có loại cua thường (bàng giải) là dùng nhiều nhất. Cua chưa qua sương muối rất độc, nghe nói do ăn cỏ nước (thủy cận) mà sinh độc. Người trúng độc, nếu không chữa kịp thời thường chết. Uống nước ép qua, nước ép tử tô và đại hoàng hoàn đều có thể chữa khỏi."

II. Tính vị & Quy kinh

Tính vị:

Vị: Mặn (咸)
Tính: Hàn (寒)
Độc tính: Có độc (毒)
Quy kinh: Can (肝), Vị (胃), Tâm (心), Thận (肾), Tâm bào (心包)

III. Công năng

Tán huyết (散血) - Tan máu ứ
Thanh nhiệt (清热)
Tán ứ (散瘀) - Tiêu ứ
Bổ cốt (补骨) - Bổ xương
Tỉnh tửu (醒酒) - Giải rượu
Trị ung thũng (痈肿) - Tiêu sưng nhọt
Tiêu thực (消食) - Giúp tiêu hóa
Ích khí (益气) - Bổ khí
Hoạt huyết (活血)
Minh mục (明目) - Sáng mắt
Tục tuyệt thương (续绝伤) - Nối liền gân xương đứt
Cường tráng cân cốt (强壮筋骨) - Mạnh gân xương
Tiêu thũng giải độc (消肿解毒) - Tiêu sưng giải độc

IV. Ứng dụng lâm sàng và bài thuốc kinh nghiệm

Số Công dụng Bài thuốc kinh nghiệm
① Trị trật khớp xương Cua sống giã nát, đổ rượu nóng vào, uống liền vài bát, bã đắp lên chỗ đau. Trong nửa ngày, xương kêu lốp bốp là khỏi. Cua khô đốt thành tro, uống với rượu cũng tốt. (《Đường Dao kinh nghiệm phương》)
② Trị té ngã gãy xương đứt gân Cua, sấy khô tán bột, mỗi lần 12-15g, uống với rượu. (《Tuyền Châu bản thảo》 Hợp cốc tán)
③ Trị chứng giải lư (thóp trẻ không khép) Càng cua giã nát với bạch cấp, đắp lên thóp. (《Bản thảo diễn nghĩa》)
④ Trị thấp nhiệt hoàng đản (vàng da) Cua đốt tồn tính tán bột, trộn với rượu làm hoàn bằng hạt ngô đồng, mỗi lần uống 50 viên, nước sôi đưa thuốc, ngày 2 lần. (《Tần Hồ tập giản phương》)
⑤ Trị ghẻ lở (giới, tiển) Cua sấy khô tán bột, trộn với mỡ heo đắp lên chỗ đau. (《Tuyền Châu bản thảo》)
⑥ Trị sang độc do sơn (dầu sơn) lan khắp người Cua sống giã nát đắp lên. Cũng có thể đắp chữa ghẻ lở, hắc lào lâu ngày không khỏi. (《Chẩu hậu phương》)
⑦ Trị chứng nhi trấn thống (đau bụng sau sinh) ở phụ nữ Cua núi (sơn bàng giải) không kể nhiều ít, dùng ngói mới sấy khô, uống với rượu nóng, rất hiệu nghiệm. (《Điền Nam bản thảo》)

V. Cách dùng và liều lượng

Bộ phận dùng: Toàn con (thường dùng cả mai và càng)
Liều dùng thông thường:

Nội dùng: Đốt tồn tính tán bột, hoặc làm hoàn. Liều lượng tùy theo bài thuốc.
Ngoại dùng: Giã nát đắp, hoặc sấy khô tán bột trộn với chất dẫn (mỡ heo, giấm, rượu) để đắp.

VI. Kiêng kỵ và lưu ý

1. Đối tượng thận trọng

Ngoại tà chưa thanh (đang bị cảm sốt, bệnh cấp tính)
Tỳ vị hư hàn (hay đau bụng, tiêu chảy, lạnh bụng)
Người có tiền sử phong tật (các bệnh liên quan đến phong như động kinh, co giật, dị ứng)

2. Các điều cấm kỵ

《Bản thảo diễn nghĩa》: "Vật này rất động phong, người có phong tật trong người, không được ăn."
《Nhật dụng bản thảo》: "Không được ăn chung với hồng. Nếu lỡ trúng độc cua, sắc nước tử tô uống, hoặc giã nước ép qua uống, đều có thể giải."
《Cương mục》: "Không được ăn chung với hồng và kinh giới, sẽ gây hoắc loạn, động phong. Nước mộc hương có thể giải."
《Bản thảo kinh sơ》: "Bệnh té ngã tổn thương, huyết nhiệt ứ trệ thì nên dùng. Nếu huyết do hàn mà ngưng kết, cùng với người tỳ vị hàn hoạt, đau bụng thích nóng sợ lạnh, đều không nên dùng."
VII. Giải độc khi trúng độc cua

Nếu ăn cua bị trúng độc (thường do cua chưa nấu chín, cua ươn, hoặc ăn sống), có thể dùng một trong các cách sau:

Sắc nước lá tía tô (tử tô) uống
Ép nước quả bí đao (đông qua) uống
Uống Đại hoàng hoàn (thuốc tả hạ)
Uống nước sắc mộc hương

Tổng kết:
Cua (Giải) là một vị thuốc có tính hàn, vị mặn, có độc nhẹ, quy kinh Can, Vị, Tâm, Thận. Có tác dụng chính là tán huyết, tiếp gân xương, tiêu sưng giải độc. Rất hiệu quả trong các trường hợp chấn thương, gãy xương, b**g gân, trật khớp (dùng cả trong uống và đắp ngoài). Ngoài ra còn dùng trị vàng da, ghẻ lở, đau bụng sau sinh. Tuy nhiên, cần thận trọng với người tỳ vị hư hàn, có bệnh phong, và tuyệt đối không ăn chung với hồng, kinh giới. Khi bị ngộ độc cua, có thể dùng tía tô, bí đao hoặc mộc hương để giải.

Khoai Lang (Phiên Thự)I. Tổng quanTên gọi chính: Phiên Thự (番薯)Tên khác: Chu thự (朱薯), Sơn dụ (山芋), Cam thự (甘薯), Hồng s...
09/03/2026

Khoai Lang (Phiên Thự)

I. Tổng quan

Tên gọi chính: Phiên Thự (番薯)
Tên khác: Chu thự (朱薯), Sơn dụ (山芋), Cam thự (甘薯), Hồng sơn dược (红山药), Hương thự dự (香薯蓣), Hồng thự (红薯), Kim thự (金薯), Phiên nhự (番茹), Thổ qua (土瓜), Địa qua (地瓜), Hồng thiệu (红苕), Bạch thự (白薯), Ngọc chẩm thự (玉枕薯), Điềm thự (甜薯)
Nguồn gốc tư liệu: 《Trung dược đại từ điển》,《Trung Hoa bản thảo》
Xuất xứ cổ tịch: 《Bản thảo cương mục》
Trích dẫn cổ tịch:

《Mân thư》: "Phiên thự, vào những năm Vạn Lịch đời Minh, người Mân (Phúc Kiến) có được từ nước ngoài. Đất cằn sỏi đá đều có thể trồng được. Thân lá bò lan, như qua lâu, hoàng tinh, sơn dược, sơn dụ, mà mềm mại có thể ăn. Người Trung Quốc cắt đoạn dây khoảng một gang tay, cắm xuống đất mà trồng."

II. Tính vị & Quy kinh

Tính vị:

Vị: Ngọt (甘)
Tính: Bình (平), Ôn (温)
Độc tính: Vô độc
Quy kinh: Thận (肾), Tỳ (脾)

III. Công năng

Khoan tràng (宽肠) - Làm thông thoáng ruột
Bổ trung (补中) - Bổ trung tiêu
Hòa huyết (和血) - Điều hòa huyết
Thông tiện (通便) - Nhuận tràng thông đại tiện
Điều trung (调中) - Điều hòa trung tiêu
Ích khí sinh tân (益气生津) - Bổ khí sinh tân dịch
Chỉ huyết (止血) - Cầm máu
Bổ hư (补虚) - Bổ hư tổn
Noãn vị (暖胃) - Làm ấm dạ dày
Ích phế khí (益肺气) - Bổ phế khí
Ích khí lực (益气力) - Tăng cường sức lực
Thư cân lạc (舒筋络) - Làm thư giãn gân mạch
Bổ tỳ vị (补脾胃) - Bổ tỳ vị
Lương huyết hoạt huyết (凉血活血) - Làm mát huyết, hoạt huyết

IV. Ứng dụng lâm sàng và bài thuốc kinh nghiệm

Số Công dụng Bài thuốc kinh nghiệm
① Trị chứng tửu thấp nhập tỳ, gây tiêu chảy (thôn tả) Khoai lang nướng chín ăn. (《Kim thự truyền tập lục》)
② Trị thấp nhiệt hoàng đản (vàng da do thấp nhiệt) Khoai lang nấu chín ăn, bệnh vàng da tự lui. (《Kim thự truyền tập lục》)
③ Trị nhũ sang (viêm vú) Khoai lang trắng giã nát đắp vào chỗ đau, thấy nóng thì thay, liên tục vài ngày. (《Lĩnh Nam thảo dược chí》)
④ Trị sang độc phát viêm Khoai lang sống rửa sạch, giã nhuyễn, đắp vào chỗ đau, có tác dụng tiêu viêm, giải độc, sinh cơ. (《Lĩnh Nam thảo dược chí》)

V. Cách dùng và liều lượng

Bộ phận dùng: Củ (thường dùng), có thể dùng lá, dây.
Liều dùng thông thường:

Nội dùng: Lượng thích hợp, có thể ăn sống hoặc nấu chín.
Ngoại dùng: Lượng thích hợp, giã nát đắp.

VI. Kiêng kỵ và lưu ý

《Cương mục thập di》: "Trung mãn giả bất nghi đa thực, năng ung khí." (Người bụng đầy trướng không nên ăn nhiều, vì có thể gây ứ trệ khí.)
《Tùy tức cư ẩm thực phổ》: "Phàm thời dịch, ngược tật, trướng thũng đẳng chứng giai kỵ chi." (Các chứng dịch bệnh theo mùa, sốt rét, lỵ, phù thũng đều phải kiêng.)

Tổng kết:
Khoai lang (Phiên Thự) là một thực phẩm - dược liệu quý, có tính ôn hòa, vị ngọt, quy kinh Tỳ và Thận. Có tác dụng chính là bổ trung ích khí, hòa huyết thông tiện, sinh tân chỉ khát. Đặc biệt hữu ích trong việc hỗ trợ tiêu hóa, trị táo bón, vàng da do thấp nhiệt, và các chứng viêm ngoài da (dùng đắp ngoài). Tuy nhiên, những người bụng đầy trướng, khí trệ, hoặc đang mắc các bệnh truyền nhiễm cấp tính nên hạn chế sử dụng.

Cá Chép (Lý Ngư)I. Tổng quanTên gọi chính: Lý Ngư (鲤鱼)Tên khác: Đại lý ngư (大鲤鱼), Lý (鲤), Xích lý ngư (赤鲤鱼), Tranh lý (赪...
23/02/2026

Cá Chép (Lý Ngư)

I. Tổng quan

Tên gọi chính: Lý Ngư (鲤鱼)
Tên khác: Đại lý ngư (大鲤鱼), Lý (鲤), Xích lý ngư (赤鲤鱼), Tranh lý (赪鲤), Lý quải tử (鲤拐子), Lý tử (鲤子)
Nguồn gốc tư liệu: 《Toàn quốc Trung thảo dược hội biên》,《Trung dược đại từ điển》,《Trung Hoa bản thảo》
Xuất xứ cổ tịch: 《Thần Nông bản thảo kinh》
Trích dẫn cổ tịch:

《Thực liệu bản thảo》: "Cá chép, có thể bỏ hai đường gân trên sống lưng và máu đen, vì có độc vậy." (Lưu ý: Quan niệm cổ cho rằng gân và máu đen trên lưng cá chép có độc, cần loại bỏ khi chế biến.)

II. Tính vị & Quy kinh

Tính vị:

Vị: Ngọt (甘)
Tính: Bình (平), Hàn (寒)
Quy kinh: Thận (肾), Can (肝), Phế (肺), Tỳ (脾), Đởm (胆), Vị (胃)

III. Công năng

Lợi thủy (利水) - Lợi tiểu, tiêu phù
Tiêu thũng (消肿) - Tiêu sưng
Thông nhũ (通乳) - Thông sữa, lợi sữa
An thai (安胎)
Hạ khí (下气) - Đưa khí đi xuống
Chỉ khát (止渴) - Giải khát
Bình suyễn (平喘) - Trừ hen suyễn
Phát hãn (发汗) - Gây ra mồ hôi
Kiện tỳ hòa vị (健脾和胃) - Mạnh tỳ, điều hòa vị

IV. Ứng dụng lâm sàng và bài thuốc kinh nghiệm

Số Công dụng Bài thuốc kinh nghiệm
① Trị phù thũng cấp tính, mặt và thân sưng to Một con cá chép lớn, 3 thăng rượu đậm. Nấu cho đến khi cạn rượu, rồi ăn cá. Không dùng giấm, muối, tương, đậu nành hay các thứ khác. (《Bổ khuyết chẩu hậu phương》)
② Trị bệnh thủy thũng (phù) toàn thân Một con cá chép thật to. Bỏ đầu, đuôi và xương, chỉ lấy thịt. Cho 2 đấu nước, 1 thăng xích tiểu đậu (đậu đỏ), cùng thịt cá nấu lấy hơn 2 thăng nước, dùng vải sống vắt bỏ bã. Uống hết một lần, nếu không uống hết thì chia làm hai lần. Lần sau uống cần hâm nóng. Uống xong sẽ đi tiêu chảy, hết tiêu chảy là khỏi. (《Ngoại đài bí yếu phương》)
③ Trị phù thũng đầy trướng Cá chép đuôi đỏ 500g. Mổ ra, không rửa nước và không cho muối. Lấy 15g phèn chua sống, tán bột, nhét vào bụng cá. Dùng giấy lửa gói lại, bên ngoài bọc đất vàng, cho vào lò nướng chín, lấy ra bỏ giấy và đất, nấu cháo ăn, dùng hết trong một ngày. (《Y phương trích yếu》)
④ Trị ho suyễn do khí nghịch, ngực cách đầy tức Một con cá chép. Thái lát, ăn với gừng và giấm, có thể thêm tỏi. (《Thực y tâm kính》)
⑤ Trị hoàng đản (vàng da) Một con cá chép lớn (bỏ nội tạng, không bỏ vảy). Nướng chín trong lửa, ăn dần. (《Cát Lâm trung thảo dược》)
⑥ Trị nhọt độc (ung thũng) Cá chép đốt thành tro, trộn với giấm đắp lên chỗ đau. (《Thiên kim dực phương》)

V. Cách dùng và liều lượng

Bộ phận dùng: Toàn con (thường dùng thịt, có thể dùng cả vảy, xương tùy bài thuốc)
Liều dùng thông thường:

Nội dùng: Nấu canh hoặc nấu chín ăn, mỗi lần 100-240g (khoảng 1/4 đến nửa cân cá).
Ngoại dùng: Dùng lượng thích hợp, đốt thành tro trộn với giấm đắp ngoài.
Lưu ý chế biến: Nên loại bỏ hai đường gân trắng ở sống lưng và máu đen để tránh độc theo quan niệm cổ.

VI. Kiêng kỵ và lưu ý

Phong nhiệt giả thận phục: Người mắc chứng phong nhiệt nên thận trọng khi dùng.

Đậu Phụ (Đậu Hũ)I. Tổng quanTên gọi chính: Đậu Phụ (豆腐)Tên khác: Đậu phụ, đậu hũNguồn gốc tư liệu: 《Trung dược đại từ đi...
23/02/2026

Đậu Phụ (Đậu Hũ)

I. Tổng quan

Tên gọi chính: Đậu Phụ (豆腐)
Tên khác: Đậu phụ, đậu hũ
Nguồn gốc tư liệu: 《Trung dược đại từ điển》,《Trung Hoa bản thảo》
Xuất xứ cổ tịch: 《Bản thảo đồ kinh》
Trích dẫn cổ tịch về nguồn gốc:

《Bản thảo cương mục》: "Phép làm đậu phụ, bắt đầu từ thời Hán Hoài Nam Vương Lưu An. Phàm các loại đậu đen, đậu vàng, đậu trắng, đậu nho, đậu Hà Lan, đậu xanh v.v. đều có thể làm được."
Diêu Khả Thành 《Thực vật bản thảo》: "Phàm người mới đến một nơi, không hợp thủy thổ, trước hết nên ăn đậu phụ, thì dần dần điều hòa ổn định."
《Tùy tức cư ẩm thực phổ》: "Đậu phụ, dùng đậu xanh, đậu vàng, nước suối trong xay mịn, ép lấy sữa sống, cho vào nồi kết tủa thành, loại mềm và tươi ngon là tốt nhất. Kết tủa xong không ép thì càng mềm, gọi là đậu hoa, cũng gọi là đậu não; ép khô mà làm ra, có loại ngàn lớp, cũng gọi là bách diệp (váng đậu), có đậu phụ khô, đều là món ăn thường, có thể chay có thể mặn. Còn loại đậu phụ khô cứng."

II. Tính vị & Quy kinh

Tính vị:

Vị: Ngọt (甘)
Tính: Mát (凉), Bình (平)
Quy kinh: Vị (胃), Tỳ (脾), Đại tràng (大肠)

III. Công năng

Sinh tân dịch (生津) - Tạo nước bọt, làm ẩm
Nhuận táo (润燥) - Làm dịu khô ráp
Ích khí (益气) - Bổ khí
Thanh nhiệt (清热)
Thanh nhiệt giải độc (清热解毒)
Hòa tỳ vị (和脾胃) - Điều hòa tỳ vị
Thanh phế nhiệt (清肺热) - Làm mát phổi
Tán huyết (散血) - Tan máu ứ
Tiêu đờm (消痰) - Tiêu đờm
Khoan tràng (宽肠) - Làm thông thoáng ruột
Tiêu trướng (消胀) - Giảm đầy bụng
Hòa trung (和中) - Điều hòa trung tiêu
Chỉ khái (止咳) - Trị ho
Tả hỏa giải độc (泻火解毒) - Giải độc, hạ hỏa

IV. Ứng dụng lâm sàng và bài thuốc kinh nghiệm

Số Công dụng Bài thuốc kinh nghiệm
① Trị lỵ tái phát (thứ tả) Giấm nấu với đậu phụ trắng mà ăn. (《Phổ tế phương》)
② Uống rượu trắng quá nhiều, toàn thân đỏ tím sắp chết, tim còn ấm Đậu phụ nóng thái lát, dán khắp người, chỗ nào nguội thì thay, cho đến khi tỉnh lại thì ngừng. (Diêu Khả Thành 《Thực vật bản thảo》)

V. Cách dùng và liều lượng

Bộ phận dùng: Đậu phụ (sản phẩm từ đậu nành)
Liều dùng thông thường:

Nội dùng: Nấu chín ăn hoặc sắc nước uống, mỗi lần 10-30g.

Chuối (Hương Tiêu)I. Tổng quanTên gọi chính: Hương Tiêu (香蕉)Tên khác: Cung tiêu (弓蕉), Hương nha tiêu (香牙蕉), Cam tiêu (甘蕉...
23/02/2026

Chuối (Hương Tiêu)

I. Tổng quan

Tên gọi chính: Hương Tiêu (香蕉)
Tên khác: Cung tiêu (弓蕉), Hương nha tiêu (香牙蕉), Cam tiêu (甘蕉), Tiêu tử (蕉子), Tiêu quả (蕉果)
Nguồn gốc tư liệu: 《Toàn quốc Trung thảo dược hội biên》,《Trung dược đại từ điển》,《Trung Hoa bản thảo》
Xuất xứ cổ tịch: 《Bản thảo cương mục thập di》

II. Tính vị & Quy kinh

Tính vị:

Vị: Ngọt (甘), Chát (涩)
Tính: Hàn (寒)
Độc tính: Vô độc
Quy kinh: Phế (肺), Tỳ (脾)

III. Công năng

Nhuận phế (润肺) - Làm ẩm phổi
Hoạt tràng (滑肠) - Nhuận tràng
Giải độc (解毒)
Thanh nhiệt (清热)
Chỉ tả (止泻) - Cầm tiêu chảy
Chỉ khát (止渴) - Giải khát
Nhuận tràng (润肠)
An thai (安胎)
Giải cơ phá huyết (解饥破血)
Giải tửu độc (解酒毒) - Giải rượu
Thanh nhiệt giải độc (清热解毒)
Lợi niệu tiêu thũng (利尿消肿) - Lợi tiểu, tiêu sưng

IV. Ứng dụng lâm sàng và bài thuốc kinh nghiệm

Số Công dụng Bài thuốc kinh nghiệm
① Trị trĩ và đại tiện ra máu Hai quả chuối, không bỏ vỏ, hầm chín, ăn cả vỏ. (《Lĩnh Nam thái dược lục》)

V. Cách dùng và liều lượng

Bộ phận dùng: Quả (tươi), thân cây, lá, nhựa cây.
Liều dùng thông thường:

Nội dùng: Quả tươi 15-60g (khoảng 1-2 quả), có thể ăn sống hoặc hầm chín.
Ngoại dùng: Dùng lượng thích hợp, quả tươi giã nát đắp hoặc ép lấy nước bôi chỗ đau.
Trị viêm tai giữa: Lấy nhựa thân cây chuối nhỏ vào tai.

NHO - "MÓN QUÀ TỪ VƯƠN ĐỊA TRUNG HẢI" TỐT CHO THẬN, HUYẾT VÀ XƯƠNGTrong Đông y, quả nho từ lâu đã được xem là vị thuốc q...
12/02/2026

NHO - "MÓN QUÀ TỪ VƯƠN ĐỊA TRUNG HẢI" TỐT CHO THẬN, HUYẾT VÀ XƯƠNG

Trong Đông y, quả nho từ lâu đã được xem là vị thuốc quý, đặc biệt là giống nho khô Tỏa Tỏa (nho Tân Cương). Sách 《Danh Y Biệt Lục》 ghi nhận nho mọc ở vùng núi phía Tây Trung Quốc, là loại trái cây vừa ngon vừa bổ.

TÍNH CHẤT & CÔNG DỤNG CHÍNH

Tính vị: Bình, Ôn, Cam, Toan (Tính bình, hơi ấm, vị ngọt và chua nhẹ).
Quy kinh: Vào các kinh Thận, Phế, Tỳ, Tiểu trường.

Công năng chủ yếu:

Bổ thận, cường gân cốt: Tăng cường sức mạnh cho lưng, gối và xương khớp. Rất tốt cho người đau lưng, mỏi gối, yếu sinh lý.
Ích khí, dưỡng huyết: Bồi bổ năng lượng, hỗ trợ điều trị thiếu máu,
da dẻ xanh xao.
Lợi tiểu, thông lâm: Giúp đi tiểu dễ dàng, hỗ trợ các chứng tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu ra máu.
Giải độc, an thai: Thanh nhiệt, hỗ trợ phụ nữ mang thai.
Trừ phiền, chỉ khát: Làm dịu cơn khát và cảm giác bồn chồn, lo âu.

NHỮNG BÀI THUỐC DÂN GIAN ĐƠN GIẢN

Bổ thận, tráng lưng, tăng cường sinh lực:

Cách làm: Dùng nho khô Tỏa Tỏa 3g cùng Nhân sâm 3g, ngâm với rượu trắng qua đêm. Sáng sớm lấy rượu thuốc thoa vào lòng bàn tay, xoa bóp vùng thắt lưng và cột sống.
Tác dụng: Giúp lưng chắc khỏe, tăng cường sinh lực. Nếu xoa trước khi đi ngủ còn giúp bổ thận, tăng cường "bản lĩnh đàn ông".
Nguồn: 《Bản Kinh Phùng Nguyên》.

Trị tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu ra máu (chứng "nhiệt lâm"):

Bài thuốc "Bồ Đào Tiên": Ép lấy nước nho tươi 125ml, nước ngó sen 125ml, nước sinh địa 125ml, thêm mật ong 150g. Tất cả nấu thành dạng siro đặc. Mỗi lần uống 50ml trước bữa ăn.
Tác dụng: Thanh nhiệt, lợi tiểu, cầm máu.
Nguồn: 《Thánh Huệ Phương》.
Trị khát nước, bồn chồn, khô miệng:

Cách làm: Nho tươi ép lấy nước, nấu đặc thành siro, thêm chút mật ong. Mỗi lần lấy một ít pha với nước ấm uống.
Tác dụng: Sinh tân dịch, chỉ khát, an thần.
Nguồn: 《Cư Gia Tất Dụng Toàn Loại Tập》.

Trị sưng đau lợi, áp xe răng:

Bài thuốc "Bồ Tiêu Tán": Lấy nho khô bỏ hạt, nhồi đầy Diêm tiêu (焰硝) vào ruột nho, đốt trên lửa cho đến khi cháy đen thành than. Tán nhỏ, chấm vào chỗ răng đau. Nhổ nước bọt ra, tự nhiên sẽ khỏi.
Nguồn: 《Y Cấp》.

AI NÊN ĂN VÀ CẦN LƯU Ý GÌ?

✅ Nên ăn:

Người đau lưng, mỏi gối, yếu gân cốt.
Người suy nhược cơ thể, thiếu máu, da xanh xao.
Người tiểu buốt, tiểu rắt, phù nhẹ.
Phụ nữ mang thai cần an thai.
Người hay khát nước, nóng trong.

❌ Không nên ăn quá nhiều:

Sách cổ ghi: "Bất kham đa thực" (Không chịu nổi việc ăn nhiều). Ăn nhiều dễ gây đầy bụng, tiêu chảy, sinh nhiệt trong người.
Người tỳ vị hư hàn (hay đau bụng, đi ngoài phân lỏng) nên hạn chế.
Người có nhiệt trong người (mụn nhọt, táo bón) không nên ăn quá ngọt.

LỜI KHUYÊN SỬ DỤNG THÔNG MINH

Ăn nho tươi là cách tốt nhất để giải khát và thanh nhiệt mùa hè.
Nho khô có tính ôn hơn, thích hợp để bổ thận, dưỡng huyết vào mùa đông.
Ngâm rượu nho (lượng vừa phải) giúp lưu thông khí huyết, rất tốt cho người lớn tuổi.
Một ngày chỉ nên ăn khoảng 15-20 quả nho tươi hoặc 1 nắm nhỏ nho khô.
Trẻ nhỏ ăn nhiều nho dễ bị đầy bụng, nên cho ăn với lượng vừa phải.

THỊT BÒ - MÓN ĂN BỔ KHÍ HUYẾT, CƯỜNG CÂN CỐTTrong Đông y, thịt bò từ lâu đã được xem là vị thuốc bổ dưỡng hàng đầu, giúp...
12/02/2026

THỊT BÒ - MÓN ĂN BỔ KHÍ HUYẾT, CƯỜNG CÂN CỐT

Trong Đông y, thịt bò từ lâu đã được xem là vị thuốc bổ dưỡng hàng đầu, giúp bồi bổ khí huyết, tăng cường sức mạnh cho gân xương. Công dụng của nó được ghi chép rõ trong sách 《Danh Y Biệt Lục》.

TÍNH CHẤT & CÔNG DỤNG CHÍNH

Tính vị: Bình, Ôn, Cam, Hàm (Tính bình, hơi ấm, vị ngọt, mặn nhẹ).
Quy kinh: Vào hai kinh Tỳ và Vị.
Công năng chủ yếu:

Bổ tỳ vị, ích khí: Tăng cường chức năng tiêu hóa, bồi bổ năng lượng cho người mệt mỏi, suy nhược.
Cường cân cốt: Làm chắc gân, xương, khớp.
Bổ huyết, tiêu phù: Cải thiện tình trạng thiếu máu, hỗ trợ giảm phù nề.
Trừ thấp, chỉ tả: Giúp làm giảm các chứng đau nhức do thấp và tiêu chảy kéo dài.

3 BÀI THUỐC DÂN GIAN TỪ SÁCH CỔ

Bồi bổ cơ thể suy nhược, người già yếu:

Bài thuốc "Phản Bản Hoàn": Kết hợp thịt bò vàng với Sơn dược, Liên nhục, Phục linh, Tiểu hồi hương tán bột, làm hoàn. Mỗi lần uống 50 viên với rượu nhạt, ngày 3 lần.
Công dụng: Bổ sung khí huyết toàn diện, thích hợp cho người mới ốm dậy, thể trạng hư nhược.
Nguồn: 《Càn Khôn Sinh Ý》.

Trị tỳ vị hư hàn, lạnh bụng, ăn không ngon:

Bài thuốc "Ngưu Nhục Phủ": Thịt bò tẩm ướp với các vị Hồ tiêu, Tất bát, Trần bì, Thảo quả, Sa nhân, Lương khương, nước gừng, nước hành, muối. Phơi khô, ăn như món khô bò.
Công dụng: Làm ấm tỳ vị, kích thích tiêu hóa, rất tốt cho người hay đau bụng lạnh, ăn uống kém.
Nguồn: 《Ẩm Thiện Chính Yếu》.

Hỗ trợ tiêu các khối tích trong bụng:

Bài thuốc: Thịt bò vàng nấu cùng Thường sơn (vị thuốc Đông y). Ăn thịt và uống nước canh.
Công dụng: Giúp làm tan các khối ứ trệ, tích tụ lâu ngày trong ổ bụng.
Nguồn: 《Vệ Sinh Tạp Hưng》.
Lưu ý quan trọng: Bài thuốc này cần có sự hướng dẫn của thầy thuốc giàu kinh nghiệm.

AI NÊN ĂN VÀ CẦN LƯU Ý GÌ?

✅ Nên ăn:

Người thể trạng suy nhược, gầy yếu, mới ốm dậy.
Người thiếu máu, hoa mắt, chóng mặt.
Người đau nhức xương khớp, yếu gân cốt.
Phụ nữ sau sinh cần hồi phục sức khỏe.

❌ Thận trọng khi:

Người có tỳ vị yếu, dễ đầy bụng, khó tiêu (không nên ăn quá nhiều một lúc).
Người có bệnh gout cấp tính, vì thịt bò chứa nhiều purin.
Đặc biệt lưu ý: Tuyệt đối không ăn thịt bò chết hoặc bò bệnh. Sách cổ đã cảnh báo rõ điều này.

LỜI KHUYÊN SỬ DỤNG

Nên chọn thịt bò tươi, nạc, hạn chế phần mỡ và gân dai.
Chế biến kỹ dưới dạng hầm, ninh, om nhừ sẽ giúp dễ tiêu hóa và hấp thu tối đa dưỡng chất.
Kết hợp với các loại gia vị ấm như gừng, tiêu, quế để tăng tác dụng ôn bổ tỳ vị.
Ăn với lượng vừa phải (khoảng 100-150g/ngày) và tăng cường rau xanh để cân bằng.
Người cao tuổi hoặc tỳ vị yếu nên ưu tiên nước hầm thịt bò hơn là ăn phần thịt.

QUẢ LÊ - "THUỐC MÁT TỰ NHIÊN" CỦA MÙA THUTrong Đông y, quả lê được mệnh danh là "Quả Tông" (vua của các loại quả) và "Ng...
04/02/2026

QUẢ LÊ - "THUỐC MÁT TỰ NHIÊN" CỦA MÙA THU

Trong Đông y, quả lê được mệnh danh là "Quả Tông" (vua của các loại quả) và "Ngọc Nhũ" (dòng sữa ngọc), là vị thuốc quý giúp thanh nhiệt, nhuận phế. Công dụng của lê đã được ghi chép từ sách 《Danh Y Biệt Lục》.

TÍNH CHẤT & CÔNG DỤNG CHÍNH

Tính vị: Lương, Bình, Cam, Vi Toan (Mát, tính bình, vị ngọt, hơi chua).
Quy kinh: Vào bốn kinh Vị, Phế, Tâm, Can.

Công năng chủ yếu:

Sinh tân, chỉ khát: Tạo ra tân dịch, giải khát cực tốt.
Thanh nhiệt, nhuận phế, hóa đàm: Làm mát phổi, giảm ho, tiêu đờm, đặc biệt hiệu quả với ho khan, ho có đờm vàng đặc do nhiệt.
Giáng hỏa, tiêu độc: Làm dịu cơn nóng trong, hỗ trợ giải độc.
Nhuận tràng: Làm mềm phân, giúp giảm táo bón do nhiệt.

MỘT SỐ ỨNG DỤNG ĐƠN GIẢN TỪ SÁCH CỔ

Trị khô khát cực độ (sốt cao mất nước):

Bài thuốc "Tuyết Lê Tương": Dùng 1 quả lê ngọt to, thái mỏng, ngâm trong nước suối mới múc nửa ngày. Giã vắt lấy nước, uống nhiều lần trong ngày.
Nguồn: 《Ôn Bệnh Điều Biện》.

Trị ho đờm, khát, nôn ra đờm dính (nhiệt phế):

Bài thuốc "Ngũ Chấp Ẩm": Pha đều nước ép từ Lê, Củ năng, Rễ sậy tươi, Mạch môn, Ngó sen (hoặc nước mía). Uống mát, nếu không chịu được lạnh thì hấp cách thủy cho ấm.
Nguồn: 《Ôn Bệnh Điều Biện》.

Trị ho khan, ho gấp:

Cách 1: Lê khoét 50 lỗ nhỏ, mỗi lỗ nhét 1 hạt tiêu, bọc bột mì, nướng trong tro nóng. Để nguội, bỏ hạt tiêu ra ăn.
Cách 2: Lê bỏ hạt, cho bơ và mật ong vào, bọc bột nướng chín.
Lưu ý quan trọng: Các bài trị ho từ lê đều phải đợi nguội mới ăn. Ăn nóng sẽ phản tác dụng, làm ho nặng thêm.
Nguồn: 《Mạnh Tuyên Phương》.
Hỗ trợ làm sáng mắt, giảm đau mắt đỏ:

Cách làm: Giã 1 quả lê ngon vắt lấy nước. Ngâm 3 nhánh Hoàng liên (bẻ vụn) vào nước lê. Dùng bông thấm nước thuốc, nhỏ vào mắt.
Nguồn: 《Bản Thảo Đồ Kinh》.

AI CẦN THẬN TRỌNG HOẶC TRÁNH DÙNG?

Lê tính mát, nên tuyệt đối không dùng trong các trường hợp sau:

Ho do hàn (phong hàn): Ho có đờm trắng loãng, dễ khạc, kèm sợ lạnh, nghẹt mũi.
Tỳ vị hư hàn: Người dễ đau bụng, đại tiện lỏng, phân nát, chân tay lạnh.
Sản phụ sau sinh, trẻ em mới lên đậu/sởi thể hàn.
Người có đờm ẩm nhiều (đờm trắng, dính).

LỜI KHUYÊN SỬ DỤNG

Ưu tiên dùng sống (ăn trực tiếp, ép nước) để phát huy tối đa tác dụng sinh tân, thanh nhiệt.
Với người tỳ vị yếu nhưng vẫn muốn dùng, có thể hấp chín lê (ví dụ: lê hấp đường phèn, táo đỏ) để giảm bớt tính hàn.
Mùa thu đông là thời điểm tốt nhất để dùng lê, giúp chống lại sự khô hanh.
Không nên ăn quá nhiều một lúc, dễ gây lạnh bụng.

SỮA BÒ - THỰC PHẨM BỔ DƯỠNG QUÝ TRONG ĐÔNG YTheo quan niệm của Đông y, sữa bò được xem như một vị thuốc bổ, có lịch sử s...
04/02/2026

SỮA BÒ - THỰC PHẨM BỔ DƯỠNG QUÝ TRONG ĐÔNG Y

Theo quan niệm của Đông y, sữa bò được xem như một vị thuốc bổ, có lịch sử sử dụng lâu đời, được ghi chép trong 《Bản Thảo Kinh Tập Chú》.

TÍNH CHẤT & CÔNG DỤNG CHÍNH

Tính vị: Vi hàn, Bình, Cam (Hơi mát, tính bình, vị ngọt).
Quy kinh: Vào ba kinh Phế, Vị, Tâm.
Công năng chủ yếu:

Tư âm nhuận táo: Dưỡng ẩm, chống khô (phổi, da, ruột).
Bổ hư tổn, ích khí huyết: Bồi bổ cơ thể suy nhược, thiếu máu.
Dưỡng tâm an thần: Nuôi dưỡng tinh thần, giúp tinh thần ổn định.
Sinh tân chỉ khát: Tạo ra tân dịch, giảm khát.

MỘT SỐ ỨNG DỤNG THEO SÁCH CỔ

Bồi bổ sau bệnh nặng, cơ thể suy nhược:

Cách dùng: Dùng 1 lít sữa bò tươi, thêm 4 lít nước, đun cô cạn còn 1 lít. Khi đói thì uống từng chút một, không uống quá nhiều một lúc.
Nguồn: 《Thiên Kim Yếu Phương》.
Hỗ trợ chứng nôn ói, trào ngược:

Cách dùng: Dùng 1 chén sữa bò (khoảng 200ml) trộn với 60ml nước cốt rau hẹ, thêm 30ml nước cốt gừng khuấy đều, hâm ấm rồi uống.
Nguồn: 《Đan Khê Tâm Pháp》.
Giảm khô khát, hỗ trợ tiểu đường (tiêu khát) kèm gầy mòn:

Cách dùng: Khi khát, uống khoảng 100-150ml sữa bò tươi.
Lưu ý: Cách này ghi trong 《Quảng Lợi Phương》 và cần hiểu trong bối cảnh xưa. Người bệnh tiểu đường hiện đại cần tham vấn bác sĩ trước khi áp dụng.
Nguồn: 《Quảng Lợi Phương》.

NHỮNG ĐIỀU CẦN LƯU Ý KHI SỬ DỤNG

Mặc dù bổ dưỡng, sữa bò tính hơi mát và nê trệ (khó tiêu), nên không phải ai cũng dùng được:

Người nên thận trọng hoặc tránh dùng:

Tỳ vị hư hàn: Người dễ đau bụng, đại tiện lỏng, sợ lạnh, chân tay lạnh.
Đàm thấp nội thịnh: Người đờm nhiều, cảm giác đầy bụng, người nặng nề, lưỡi rêu trắng nhờn.
Kiêng kỵ kết hợp: Không nên uống sữa cùng với các thực phẩm chua (như cam, chanh, dấm) vì có thể gây khó tiêu, đầy bụng.

LỜI KHUYÊN SỬ DỤNG THÔNG MINH

Luôn uống sữa đã được đun nóng (ấm). Sữa lạnh hoặc sống dễ gây đau bụng, tiêu chảy, đặc biệt ở người tỳ vị hư hàn.
Uống vào buổi sáng hoặc ban ngày là tốt nhất, tránh uống vào buổi tối muộn vì có thể gây đầy bụng, sinh đờm ẩm.
Dùng với lượng vừa phải, coi như một phần của chế độ ăn uống cân bằng, không nên lạm dụng.
Lắng nghe cơ thể. Nếu uống sữa thường xuyên thấy đầy bụng, khó tiêu, đờm nhiều hoặc tiêu chảy, nên giảm lượng hoặc ngừng sử dụng.

LẠC (ĐẬU PHỘNG) - "THỰC PHẨM TRƯỜNG THỌ" TRONG GIA ĐÌNH BẠNTrong Đông y, đậu phộng (lạc) được xem như một vị thuốc bổ dị...
01/02/2026

LẠC (ĐẬU PHỘNG) - "THỰC PHẨM TRƯỜNG THỌ" TRONG GIA ĐÌNH BẠN

Trong Đông y, đậu phộng (lạc) được xem như một vị thuốc bổ dịu, với tên gọi trân quý "Trường Sinh Quả". Công dụng của nó đã được ghi chép từ rất sớm trong sách 《Danh Y Biệt Lục》.

TÍNH VỊ VÀ CÔNG NĂNG CHÍNH

Tính vị: Ôn, Ngọt (Ấm, vị ngọt).
Quy kinh: Vào hai kinh Phế (Phổi) và Tỳ (Lá lách, hệ tiêu hóa).
Công dụng nổi bật:

Nhuận Phế, Chỉ Khái: Làm ẩm phổi, giảm ho, đặc biệt tốt cho các chứng ho khan, ho lâu ngày, ho gà.
Kiện Tỳ, Dưỡng Vị: Bồi bổ tỳ vị, giúp ăn ngon miệng, cải thiện tiêu hóa và bổ sung năng lượng (bổ trung ích khí).
Dưỡng Huyết, Thông Nhũ: Bổ dưỡng khí huyết, thông tuyến sữa, thích hợp cho sản phụ ít sữa.
Hóa Đàm: Làm loãng và tiêu đờm.

3 BÀI THUỐC ĐƠN GIẢN TỪ SÁCH CỔ

Trị ho khan, ho lâu ngày, trẻ em ho gà:

Cách làm: Dùng lạc (cả vỏ lụa) lượng vừa đủ, hầm nhừ với đường phèn. Uống nước và ăn lạc.
Nguồn: 《Hạnh Lâm Y Học》. Bài thuốc phát huy tác dụng nhuận phế, chỉ khái của lạc.
Giúp sản phụ có nhiều sữa:

Cách làm: Dùng khoảng 90g lạc (cả vỏ) hầm chung với 1 cái chân giò lợn (nên dùng chân trước). Ăn cả nước lẫn cái.
Nguồn: 《Lục Xuyên Bản Thảo》. Sự kết hợp giữa vị bổ huyết thông sữa của lạc và tác dụng bổ dưỡng của chân giò.
Hỗ trợ phù chân, thủy thũng (chứng "cước khí"):

Cách làm: Hầm 90g lạc sống (cả vỏ), 90g đậu đỏ, 90g táo tàu đỏ với nhau. Chắt lấy nước uống nhiều lần trong ngày.
Nguồn: 《Hiện Đại Thực Dụng Trung Dược》. Bài thuốc giúp kiện tỳ lợi thấp, đào thải nước dư thừa.

AI NÊN THẬN TRỌNG KHI ĂN LẠC?

Lạc có tính ôn và nê trệ (dễ gây đầy bụng), nên một số người cần hạn chế:

Người thể trạng "hàn thấp": Biểu hiện sợ lạnh, chân tay lạnh, bụng đầy chướng, ăn không tiêu, đại tiện lỏng nát.
**Người đang bị tiêu chảy, đầy bụng cấp tính.
Người bị mụn nhọt, viêm nhiễm cấp tính do thấp nhiệt (nóng ẩm tích tụ).
Người có cơ địa dị ứng với lạc.

MẸO SỬ DỤNG THÔNG MINH HÀNG NGÀY

Ăn điều độ: Mỗi ngày chỉ nên dùng một nắm nhỏ (khoảng 30g), không nên lạm dụng.
Chế biến đúng cách: Lạc luộc, hầm hoặc rang chín nhẹ (không dầu) sẽ dễ tiêu hóa hơn là rang muối hay chiên nhiều dầu. Vỏ lụa màu đỏ rất bổ, nên giữ lại nếu có thể.
Kết hợp tinh tế: Có thể ăn kèm với một chút dấm hoặc uống trà hoa cúc để giảm bớt tính trệ (gây đầy) của lạc.
Bảo quản kỹ: Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm mốc. Tuyệt đối không ăn lạc có mùi hôi, vị đắng hoặc đã mọc mốc.
🥜 Tóm lại, lạc là một món quà bổ dưỡng từ thiên nhiên. Hiểu rõ thể trạng của bản thân và thưởng thức nó một cách điều độ, bạn sẽ nhận được trọn vẹn lợi ích sức khỏe từ "Trường Sinh Quả" này.

#

NGÔ (BẮP) - NGŨ CỐC VÀNG CHO SỨC KHỎETrong Đông y, Ngô (hay Bắp, Tên khoa học: Zea mays) được biết đến như một loại ngũ ...
29/01/2026

NGÔ (BẮP) - NGŨ CỐC VÀNG CHO SỨC KHỎE

Trong Đông y, Ngô (hay Bắp, Tên khoa học: Zea mays) được biết đến như một loại ngũ cốc quý, có vị ngọt, tính bình, giúp điều hòa cơ thể một cách dịu nhẹ.

THÔNG TIN CƠ BẢN

Tên gọi khác: Bắp, Ngọc mễ, Ngô, Bẹ, Lúa ngô...
Tính - Vị: Tính Bình, vị Ngọt (Không nóng, không lạnh, vị tự nhiên dễ ăn).
Quy kinh: Vào kinh Vị (dạ dày) và Đại trường (ruột già).
Công dụng chính: Điều trung khai vị, Lợi niệu tiêu thũng (Giúp điều hòa chức năng tiêu hóa, tăng cảm giác thèm ăn, lợi tiểu và giảm phù nề).

LỢI ÍCH SỨC KHỎE NỔI BẬT

Tốt cho hệ tiêu hóa: Vị ngọt, tính bình giúp "điều trung" (cân bằng chức năng tỳ vị), hỗ trợ tiêu hóa, giảm cảm giác đầy bụng.
Kích thích ăn ngon: Có tác dụng "khai vị", phù hợp với người biếng ăn, hấp thu kém.
Lợi tiểu, giảm phù: Giúp đào thải độc tố và lượng nước dư thừa qua đường tiểu, hỗ trợ trong các trường hợp phù nhẹ, tiểu ít.
Nguồn dinh dưỡng dồi dào: Chứa nhiều chất xơ, vitamin nhóm B, và các chất chống oxy hóa.

CÁCH DÙNG LINH HOẠT

Ăn trực tiếp: Luộc, hấp, nướng.
Chế biến thành bột: Xay nhuyễn ngô khô thành bột để nấu cháo, làm bánh.
Nấu nước uống: Dùng râu ngô (một vị thuốc riêng) hoặc hạt ngô non nấu nước uống giúp thanh nhiệt, lợi tiểu.

LƯU Ý QUAN TRỌNG KHI SỬ DỤNG

Mặc dù tốt, nhưng cần dùng đúng cách để tránh tác dụng không mong muốn:

Không nên ăn quá nhiều hoặc thường xuyên trong thời gian dài: Theo sách 《Dược Tính Thiết Dụng》, "Cửu thực tắc trợ thấp tổn vị" (Ăn lâu ngày sẽ làm tăng thấp khí và tổn thương dạ dày). Điều này có nghĩa là nó có thể gây đầy bụng, khó tiêu ở người tỳ vị vốn đã hư yếu, dễ sinh thấp.
Ngô tươi cần đặc biệt chú ý: Sách cổ cảnh báo: "Tiên giả, trợ thấp sinh trùng, vưu bất nghi đa thực" (Ngô tươi, làm tăng thấp khí và sinh ra trùng, càng không nên ăn nhiều). Có thể hiểu là ngô tươi khó tiêu hơn và trong điều kiện bảo quản không tốt dễ bị nấm mốc, ảnh hưởng đến sức khỏe.
Đối tượng cần thận trọng: Người có thể trạng tỳ vị hư hàn (dạ dày yếu, dễ đau bụng, tiêu chảy), thấp trệ (người nặng nề, đờm nhiều, phân nát) nên ăn ít và nấu chín kỹ.

LỜI KHUYÊN TỪ CHUYÊN GIA

Hãy xem ngô như một phần trong chế độ ăn uống đa dạng và cân bằng. Kết hợp ngô với các thực phẩm khác, ăn điều độ, và ưu tiên ngô đã được nấu chín kỹ để dễ tiêu hóa và hấp thu nhất.

Tóm lại, ngô là thực phẩm bổ dưỡng, nhưng cần sử dụng có chừng mực, đặc biệt lưu ý với người có hệ tiêu hóa nhạy cảm.

Address

Vũ Thư
Thái Bình

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Y học cổ truyền theo góc nhìn của tôi posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share