28/04/2026
PARK CHUNG-HEE 18 NĂM QUYỀN LỰC, ÁM SÁT VÀ DI SẢN TRANH CÃI
Một phát súng từ lòng quyền lực
Ngày 26 tháng 10 năm 1979, Tổng thống Hàn Quốc Park Chung-hee bị bắn chết tại một bữa tiệc riêng trong nhà khách của KCIA. Người nổ súng không phải là kẻ thù từ bên ngoài, mà chính là Kim Jae-gyu – Giám đốc KCIA (Cơ quan Tình báo Trung ương Hàn Quốc), cấp dưới thân cận của Park. Đây không phải một âm mưu từ bên ngoài, không phải cách mạng quần chúng, mà là hệ quả của xung đột quyền lực nội bộ lên đến đỉnh điểm trong một chế độ độc tài đang khủng hoảng.
Có mặt buổi tối hôm đó: Park Chung-hee (tổng thống), Cha Ji-cheol (trưởng đội cận vệ), Kim Jae-gyu (giám đốc KCIA) và một số phụ tá, ca sĩ. Đây là không gian riêng tư, mức cảnh giác thấp. Park dựa vào hai trụ cột quyền lực: KCIA do Kim Jae-gyu đứng đầu, và Đội cận vệ tổng thống do Cha Ji-cheol chỉ huy. Nhưng Cha Ji-cheol ngày càng lấn quyền, thao túng Park, coi thường Kim Jae-gyu. Park nghe Cha nhiều hơn, khiến Kim bị gạt ra rìa, mất quyền lực thực tế.
Chủ đề bàn bạc tối hôm đó là biểu tình Busan–Masan đang bùng nổ. Cha Ji-cheol kích Park đàn áp mạnh, công khai coi thường Kim. Park quát Kim, cho rằng Kim "yếu tay". Với Kim, đây vừa là sỉ nhục cá nhân, vừa là tín hiệu bị gạt bỏ hoàn toàn – dấu chấm hết cho con đường chính trị của ông. Kim rời phòng, quay lại với súng. Ông bắn Cha Ji-cheol trước, sau đó bắn Park Chung-hee. Thứ tự này rất quan trọng: Kim coi Cha là "chướng ngại", Park là nguồn gốc quyền lực. Đây là hành động quyết định tức thì, không phải kịch bản viết sẵn.
Sau khi bị bắt, Kim tuyên bố: "Tôi giết Park để cứu nền dân chủ Hàn Quốc." Động cơ của Kim có ba tầng: cảm xúc (uất ức, bị xúc phạm, bị gạt bỏ), chính trị (tin rằng Park không còn khả năng lãnh đạo, đàn áp sẽ đẩy đất nước tới nội chiến), và ngây thơ chiến lược (nghĩ rằng loại bỏ Park là chế độ tự tan). Có yếu tố lý tưởng chính trị trong tuyên bố này, nhưng không thể tách rời khỏi thù hằn cá nhân và cuộc đấu quyền lực. Đây là động cơ pha trộn, không phải anh hùng thuần túy.
Điều đáng chú ý là Kim hoàn toàn lúng túng sau khi nổ súng. Ông ra lệnh mơ hồ cho cấp dưới, không chiếm đài phát thanh, không bắt giữ nội các, không kiểm soát quân đội. Nếu đây là kế hoạch lật đổ có tổ chức, đáng lẽ phải có bước tiếp theo rõ ràng. Kim tin rằng chỉ cần Park chết là mọi thứ sẽ đổi, nhưng đánh giá sai hệ thống quyền lực. Chính vì không có kế hoạch tiếp theo, Kim bị bắt, bị xử tử, và quân đội – cụ thể là Chun Doo-hwan – lên nắm quyền. Đây không phải ám sát chuyên nghiệp, không phải kế hoạch cách mạng, không phải phản gián nước ngoài. Đây là một phát súng bột phát của người ở trung tâm quyền lực, khi chế độ đã mục ruỗng từ bên trong.
Chế độ Park Chung-hee và cuộc khủng hoảng cuối thập niên 1970
Park Chung-hee lên nắm quyền bằng đảo chính quân sự năm 1961. Đến năm 1972, ông ban hành Hiến pháp Yushin – bản hiến pháp cho phép Park làm tổng thống trọn đời, không bầu cử tự do, toàn quyền ban bố thiết quân luật. Sinh viên, trí thức coi đây là độc tài hợp pháp hóa.
Cuối thập niên 1970, biểu tình sinh viên, công nhân bùng nổ. Các yêu cầu lặp đi lặp lại: bỏ Hiến pháp Yushin, tự do báo chí, tự do lập hội và lập công đoàn, trả tự do cho tù nhân chính trị, chấm dứt tra tấn của KCIA. Đây là đòi hỏi rất căn bản, không cực đoan. Lạm phát cao, công nhân bị bóc lột nặng, giới tài phiệt (chaebol) được bảo kê. Phong trào công nhân kết hợp với sinh viên, không còn chỉ là "trí thức rảnh rỗi". Sự kiện Busan–Masan năm 1979 chứng kiến hàng chục nghìn người xuống đường, không chỉ sinh viên mà cả dân thường. Đây là dấu hiệu nguy hiểm nhất đối với Park: biểu tình thoát khỏi khuôn viên đại học.
Park không "hiểu sai" theo nghĩa ngây thơ. Ông nhìn đúng, nhưng qua lăng kính quân sự cực đoan. Park tin rằng biểu tình là cửa ngõ cho cộng sản Bắc Triều Tiên. Ông xuất thân là tướng lĩnh thời chiến, Chiến tranh Triều Tiên vẫn còn ám ảnh, và Bắc Hàn luôn tìm cách gây bất ổn miền Nam. Trong đầu Park: "Nếu tôi nới lỏng, sẽ hỗn loạn, Bắc Hàn sẽ thừa nước đục thả câu." Park cho rằng dân chủ lúc đó là tự sát quốc gia. Lập luận của ông: Hàn Quốc còn nghèo, dân trí chưa đủ, dân chủ sẽ làm đất nước "vỡ trận". Đây là tư duy điển hình của độc tài phát triển: "Kinh tế trước, dân chủ tính sau."
Park đánh đồng phản đối với phản loạn, không phân biệt biểu tình ôn hòa với lật đổ bạo lực. KCIA và cận vệ báo cáo phóng đại, Cha Ji-cheol thúc Park "ra tay mạnh". Park bị bọc trong buồng vang quyền lực, ngày càng cứng rắn. Nếu nhượng bộ một bước, toàn bộ cấu trúc quyền lực sẽ sụp đổ. Hủy Yushin nghĩa là Park phải rời ghế. Tự do báo chí nghĩa là lộ hết tra tấn, tham nhũng. Bầu cử thật nghĩa là chắc chắn thua. Với Park, đàn áp là sống còn cá nhân và sống còn chế độ.
Bản chất xung đột: người biểu tình muốn được làm người bình thường, Park Chung-hee tin rằng nếu buông tay, đất nước sẽ chết. Cả hai đều tin mình đúng, nhưng Park đúng ở nỗi sợ an ninh, sai ở chỗ coi mọi bất đồng là kẻ thù.
Sau khi Park chết
Park chết không đồng nghĩa độc tài sụp đổ. Khoảng trống quyền lực, tổng thống tạm quyền yếu, quân đội bắt đầu tranh đoạt. Chun Doo-hwan làm đảo chính mềm, tiếp tục thiết quân luật, đàn áp biểu tình, đỉnh điểm là thảm sát Gwangju năm 1980. Park chết, độc tài đổi người, không đổi bản chất trong vài năm.
Dù Chun lên nắm quyền, có ba thay đổi không thể đảo ngược. Huyền thoại Park bị phá vỡ – trước đó Park là "người không thể thay thế", sau cái chết hóa ra ông ta cũng có thể bị giết bởi người trong nhà. Tính chính danh tinh thần của độc tài bị đập nát. Xã hội không còn sợ như trước – người dân thấy biểu tình có tác động, chế độ không bất khả xâm phạm. Tâm lý "chịu đựng để sống" chuyển thành "đòi hỏi để sống". Phong trào dân chủ bén rễ sâu – công nhân, sinh viên, giáo hội, luật sư, trí thức, từ sau 1979, phong trào không còn là bột phát, mà trở thành liên tục.
Năm 1987, biểu tình toàn quốc bùng nổ. Quân đội buộc phải bỏ chế độ độc tài, chấp nhận bầu cử tổng thống trực tiếp. Park chết không tạo ra dân chủ, nhưng làm cho độc tài không thể tồn tại lâu hơn nữa.
Nếu Park không chết thì sao? Kịch bản xác suất cao nhất: Park tiếp tục đàn áp, kết cục đẫm máu hơn. Biểu tình đã lan ra khỏi trường đại học, công nhân tham gia, Park đã chọn con đường cứng rắn. Rất có thể thiết quân luật toàn quốc, đụng độ quy mô lớn, Gwangju sẽ xảy ra sớm hơn, rộng hơn. Park sống thêm có nghĩa là máu đổ nhiều hơn. Kịch bản "hạ cánh mềm" có xác suất rất thấp – muốn xảy ra điều này, Park phải bỏ Hiến pháp Yushin, chấp nhận bầu cử thật, rút lui khỏi quyền lực. Nhưng điều này đồng nghĩa tự phủ nhận toàn bộ sự nghiệp, không phù hợp tính cách Park. Kịch bản thứ ba là Park bị lật bởi đảo chính quân sự – đây là khả năng rất thực tế vì quân đội đã chia rẽ, KCIA và cận vệ mâu thuẫn, một "Chun Doo-hwan khác" vẫn có thể ra tay.
Di sản tranh cãi
Ngay cả những người ghét Park cũng không phủ nhận ông đặt nền móng cho công nghiệp hóa, xuất khẩu, chaebol (Samsung, Hyundai, POSCO…), biến Hàn Quốc từ nước nghèo hậu chiến thành quốc gia công nghiệp chỉ trong khoảng 20 năm. Trong sách giáo khoa Hàn Quốc, Park luôn được ghi nhận là kiến trúc sư của phép màu sông Hàn. Cũng được ghi rất rõ: Hiến pháp Yushin là độc tài trọn đời, tra tấn và bắt bớ đối lập, bịt miệng báo chí, dùng an ninh để triệt tiêu chính trị. Giới sử học thống nhất: Park không phải độc tài "bất đắc dĩ", mà là người chủ động chọn độc tài. Kết luận học thuật phổ biến: Park đúng về kinh tế, sai về chính trị. Công lớn, nhưng lỗi không được biện minh.
Dư luận Hàn Quốc hiện nay bị chia rẽ. Người lớn tuổi, bảo thủ, doanh nhân, người sống qua thời nghèo đói nói: "Không có Park thì không có Hàn Quốc hôm nay." Người trẻ, giới học thuật, sinh viên, người thiên về dân chủ–tự do nói: "Giàu mà không có tự do thì không đáng." Không nhóm nào áp đảo hoàn toàn. Con gái Park Chung-hee, Park Geun-hye, làm tổng thống (2013–2017) rồi bị phế truất vì tham nhũng. Hình ảnh Park cha bị soi lại gay gắt, thần tượng hóa Park giảm mạnh, người trẻ càng cảnh giác với "lãnh tụ mạnh tay".
Nhà nước Hàn Quốc không tuyên truyền thần thánh hóa Park. Không có tượng đài quốc gia tôn sùng Park, không có ngày lễ Park Chung-hee, sách giáo khoa không ca ngợi một chiều. Có bảo tàng Park Chung-hee nhưng gây tranh cãi. Có tranh luận công khai, phim ảnh, sách vở chỉ trích thẳng thắn. Ở Hàn Quốc, chê Park không bị coi là phản động. Trong sách giáo khoa phổ thông: ghi nhận công nghiệp hóa, ghi rõ độc tài Yushin, ghi rõ đàn áp phong trào dân chủ. Đây là điểm khác rất lớn so với nhiều nước châu Á.
Nếu một người Hàn nói khách quan, họ thường nói: "Park Chung-hee là người cần thiết cho giai đoạn nghèo đói, nhưng là người không nên tồn tại lâu như vậy." Hoặc: "Ông ta xây nhà rất giỏi, nhưng không cho người khác mở cửa."
Park Chung-hee và Lý Quang Diệu
Park Chung-hee và Lý Quang Diệu thường bị gom chung là "độc tài phát triển", nhưng bản chất khác nhau rất xa. Cả hai đều lên nắm quyền trong bối cảnh quốc gia mong manh, ưu tiên ổn định và phát triển kinh tế hơn dân chủ tự do, dùng bàn tay sắt kiểm soát đối lập và hạn chế báo chí, đạt kết quả kinh tế rất ấn tượng. Nhưng giống chỉ đến đây là hết.
Park lên bằng đảo chính quân sự (1961), quyền lực dựa vào quân đội, cảnh sát, KCIA. Tính chính danh: súng + kết quả kinh tế. Lý Quang Diệu lên bằng bầu cử hợp pháp, quyền lực dựa vào luật pháp, đảng PAP, sự ủng hộ xã hội. Tính chính danh: lá phiếu + năng lực. Khác biệt này quyết định toàn bộ con đường về sau.
Với Park, luật pháp là công cụ – khi cần thì sửa hiến pháp (Yushin), treo luật, bắt người không xét xử. Người đứng trên luật. Với Lý Quang Diệu, luật pháp là xương sống – rất cứng rắn, nhưng áp dụng nhất quán, có tòa án, có thủ tục. Luật đứng trên người. Park càng lâu càng đa nghi, tập quyền, không chịu rút. Yushin tạo ra tổng thống gần như trọn đời. Park không biết dừng. Lý Quang Diệu chủ động đào tạo người kế nhiệm, rút khỏi ghế thủ tướng, vẫn cố vấn nhưng không bám quyền. Lý biết lúc nào phải xuống.
Park tra tấn, giam không xét xử, đàn áp bạo lực. Lý kiện ra tòa, dùng luật phỉ báng, bóp không gian chính trị nhưng ít đổ máu. Một bên là sợ hãi, một bên là răn đe pháp lý.
Kết quả cuối cùng: Hàn Quốc tăng trưởng nhanh, nhưng xã hội bị dồn nén, bùng nổ bạo lực, kết cục là ám sát + đảo chính + thảm sát. Dân chủ đến bằng máu. Singapore tăng trưởng ổn định, chuyển giao quyền lực trật tự, không sụp đổ, không cách mạng. Ổn định lâu dài.
Park xây kinh tế bằng quyền lực cá nhân – quyền lực cá nhân khi chết là sụp. Lý xây kinh tế bằng thể chế – thể chế thì người đi, hệ vẫn chạy. Người trong ngành thường nói: "Park thắng cuộc đua tăng trưởng, nhưng Lý thắng cuộc đua lịch sử."
Các mô hình chính trị Đông Á
Singapore giống Nhật Bản ở chỗ đều là đa đảng, bầu cử tự do, nhưng trong thực tế một đảng thống trị rất lâu dài (Singapore: PAP; Nhật Bản: LDP). Đối lập tồn tại hợp pháp, báo chí hoạt động, nhưng rất khó lật đổ đảng cầm quyền do hiệu quả quản trị cao, ổn định kinh tế, niềm tin xã hội tích lũy qua thời gian. Đây là dân chủ cạnh tranh yếu (dominant-party democracy), không phải độc tài.
Hàn Quốc và Đài Loan giống nhau ở một con đường khác. Đều từng là độc tài phát triển (Hàn Quốc: Park Chung-hee; Đài Loan: Tưởng Giới Thạch – Tưởng Kinh Quốc). Ban đầu kiểm soát chính trị chặt, ưu tiên công nghiệp hóa, an ninh, chống cộng. Sau đó chủ động cải cách chính trị, hợp pháp hóa đối lập, bầu cử tự do thực chất. Kết quả: Hàn Quốc và Đài Loan ngày nay đều là dân chủ hàng đầu châu Á – luân chuyển quyền lực thật, báo chí rất tự do, xã hội dân sự mạnh.
Vì sao Hàn Quốc dám phê phán Park công khai?
Park Chung-hee chết trong nhiệm kỳ, không kịp sắp xếp kế vị an toàn, xây dựng "nhà nước gia tộc". Người kế nhiệm không phải dòng Park. Không có thế lực đủ mạnh để kiểm soát lịch sử, trừng phạt người phê phán. Trong khi ở nhiều nước châu Á, gia tộc cầm quyền vẫn tồn tại, hoặc quân đội – đảng – hoàng gia chưa từng bị xét lại.
Ở Hàn Quốc, sinh viên, công nhân, giáo hội, luật sư, trí thức đã đổ máu thật, đặc biệt là Gwangju 1980. Khi một chế độ bị lật từ dưới lên, xã hội có quyền kể lại câu chuyện, có đạo lý để phê phán, không mang ơn kẻ cầm quyền cũ. Sau 1987, quân đội trở về doanh trại, không còn "vùng cấm lịch sử". Tướng lĩnh từng đàn áp bị điều tra, bị xét xử (Chun Doo-hwan, Roh Tae-woo). Khi súng đã rời chính trị, lịch sử mới được nói thật. Nhiều nước châu Á, quân đội vẫn là "trụ cột chế độ". Đụng vào lịch sử là đụng vào hiện tại.
Thế hệ trẻ Hàn không mang mặc cảm "nhờ ơn lãnh tụ", không sợ "mất ổn định". Kinh tế đã vượt ngưỡng sống còn, không còn cần "biện minh bằng quá khứ". Phê phán Park không làm sụp xã hội. Báo chí tự do, tòa án độc lập, đại học không bị kiểm duyệt lịch sử. Chê Park không mất việc, không bị bắt, không bị quy là phản quốc. Khi cái giá nói thật bằng không, xã hội sẽ nói thật.
Hàn Quốc dám phê phán Park vì Park đã thua lịch sử. Nhiều nước khác không phê phán được vì "Park của họ" vẫn đang thắng. Không phải người Hàn "dũng cảm hơn" hay vấn đề "châu Á này kia", mà vì quyền lực cũ đã chết thật, thể chế mới đủ mạnh để chịu được sự thật.
Tham nhũng và phim ảnh Hàn Quốc
Hàn Quốc không tham nhũng nhiều hơn Việt Nam, nhưng Hàn Quốc phơi bày – xử lý – nói về tham nhũng mạnh và công khai hơn rất nhiều. Đặc điểm tham nhũng Hàn Quốc không lan đều, mà tập trung ở đỉnh: tổng thống, bộ trưởng, chaebol (Samsung, Hyundai, Lotte…). Hình thức: hối lộ chính sách, đổi tiền – quyền – ưu đãi, thao túng tư pháp, công tố. Gần như tổng thống Hàn nào cũng dính bê bối: Chun Doo-hwan vào tù, Roh Tae-woo vào tù, Lee Myung-bak vào tù, Park Geun-hye vào tù, Roh Moo-hyun tự sát (bị điều tra). Đây là sự thật lịch sử, không phải phim.
Việt Nam: tham nhũng trải rộng từ trên xuống dưới, gắn với thủ tục hành chính, đất đai, xin–cho. Dạng phổ biến: "bôi trơn", lợi ích nhóm cấp trung – địa phương. Hàn Quốc: dân làm thủ tục hành chính ít phải bôi trơn, nhưng chính sách lớn dễ bị thao túng, quan hệ chaebol – chính trị rất sâu. Tham nhũng ít gặp trong đời thường, nhưng rất nặng khi đã xảy ra. Hai nước không hơn kém nhau kiểu cộng trừ, mà khác dạng.
Phim, báo, sách Hàn Quốc được nêu tên tổng thống, được dựng hình chaebol thật, được mô tả công tố – cảnh sát tha hóa. Ở Hàn, chê tổng thống cũ là chuyện bình thường, chê công tố là việc hàng ngày. Phim như Inside Men, The King, New World, Stranger cố ý dồn mọi cái xấu lên cùng lúc, tạo cảm giác "thối nát toàn diện". Đây là phóng đại nghệ thuật, nhưng phóng đại từ cái có thật, không phải bịa đặt. Hàn Quốc có cơ chế xử lý thật: điều tra, truy tố, kết án công khai. Khi quan chức vào tù thật, xã hội dám làm phim thật.
Người Hàn hay nói: "Ở Hàn Quốc, tham nhũng xảy ra ở phòng họp. Ở nhiều nước khác, nó xảy ra ở quầy tiếp dân." Không phải để khoe, mà để tự giễu chính mình. Phim Hàn không làm Hàn tham nhũng hơn, mà làm tham nhũng ở Hàn bị nhìn thấy rõ hơn. Họ dám phơi bày và bỏ tù cả tổng thống, nên nhìn vào tưởng ghê – nhưng thực ra là xã hội đang tự mổ xẻ mình. Một xã hội dám chiếu cái xấu của mình không phải xã hội thối nát hơn, mà là xã hội đủ mạnh để chịu được sự thật.
Xã hội Hàn Quốc cạnh tranh cực cao, áp lực giai cấp, học hành, công việc, oán ức lịch sử (độc tài, Gwangju, chia cắt Triều Tiên). Phim ảnh trở thành van xả, công cụ "nói hộ cái không nói được ngoài đời". Phim Hàn hay có báo thù, tham nhũng, công tố tha hóa, người tốt bị nghiền nát. Đó là tâm lý tập thể, không phải xu hướng nhất thời.
Văn hóa Nhật tránh xung đột, giữ hòa khí (wa), không lật bàn công khai. Phê phán xã hội bằng cách gián tiếp, ẩn dụ, nội tâm. Thay vì "quan chức thối nát", "hệ thống mục ruỗng", Nhật chọn cá nhân lạc lõng, khủng hoảng hiện sinh, bi kịch âm thầm. Nhật không thiếu bóng tối, chỉ là bóng tối quay vào trong.
Lịch sử chính trị quyết định "giọng kể". Hàn Quốc: dân chủ đến từ biểu tình, máu, đối đầu trực diện. Văn hóa: muốn thay đổi thì phải gọi tên kẻ xấu. Nhật Bản: dân chủ đến từ thất bại chiến tranh, áp đặt từ bên ngoài (Mỹ), không có phong trào lật đổ nội địa tương tự. Văn hóa: không quen chỉ thẳng mặt hệ thống. Scandal Hàn Quốc được điều tra, lộ băng ghi âm, truy tố quan chức cấp cao. Biên kịch có "nguyên liệu sống" để viết. Nhật ít "đánh" trực diện công tố – chính trị. Báo chí thường giữ quan hệ (kisha club), ít đào sâu kiểu đối đầu.
Khán giả Hàn muốn phim gây sốc, lật mặt quyền lực, catharsis (giải tỏa). Phim càng đen, càng đông người xem. Khán giả Nhật chuộng tinh tế, lửng lơ, không phán xét rõ ràng. Phim quá "đập bàn" dễ bị coi là thô. Người trong ngành hay nói: phim Hàn là tiếng hét, phim Nhật là tiếng thở dài. Tiếng hét là đen, dữ dội, trực diện. Tiếng thở dài là u uẩn, lặng lẽ.
Nguồn: Tieu Than Khai