Bác Sĩ Lê Anh Tuấn - Tận Tâm Với Nghề

Bác Sĩ Lê Anh Tuấn - Tận Tâm Với Nghề Bs.Lê Anh Tuấn-cựu giám đốc bệnh viện Ân Thi-Hưng Yên, đã mở phòng khám tại

18/12/2025

Khoa học sức khoẻ (103):
"Não ảnh hưởng trực tiếp đến dạ dày và ruột như thế nào"?
Trục "ruột-não" tạo ra các kết nối vật lý và hóa học giữa ruột và não thông qua hàng triệu dây thần kinh và tế bào thần kinh. Việc bổ sung lợi khuẩn cho đường ruột như ăn nhiều thực phẩm chứa omega-3, thực phẩm lên men, men vi sinh, thực phẩm giàu polyphenol khác, sức khỏe não bộ có thể được cải thiện.
1. Não ảnh hưởng tới ruột và dạ dày bằng cách nào?
Não ảnh hưởng tới ruột và não ảnh hưởng tới dạ dày thông qua trục ruột - não. Chúng không chỉ được liên kết với nhau về mặt vật lý mà còn mặt sinh hóa nhờ một số yếu tố sau:
1.1. Hệ thần kinh Vagus và hệ thần kinh:
Hoạt động của não chịu sự chi phối của các tế bào thần kinh, với vai trò to lớn là truyền đạt thông tin từ não bộ đến các cơ quan trong cơ thể. Trong não người có 100 tỷ tế bào thần kinh.
Ruột chứa 500 triệu tế bào thần kinh, được kết nối với não thông qua các dây thần kinh trong hệ thần kinh.
Dây thần kinh "phế vị" là một trong những dây thần kinh lớn nhất kết nối ruột với não. Nó có thể truyền thông tin theo hai chiều não đến ruột và ruột đến não.
Kết quả từ các nghiên cứu trên động vật cho thấy trạng thái căng thẳng có thể gây ức chế truyền tín hiệu từ não đến dây thần kinh phế vị và gây ra nhiều vấn đề tiêu hóa.
Nghiên cứu trên những người mắc hội chứng ruột kích thích (IBS) và bệnh Crohn cho thấy dây thần kinh phế vị bị suy giảm chức năng.
Nghiên cứu trên loài chuột cho thấy mặc dù đã bổ sung lợi khuẩn probiotics để giảm căng thẳng nhưng việc dây thần kinh phế vị bị cắt đã khiến các lợi khuẩn không thể phát huy tác dụng. Điều này chứng tỏ dây thần kinh phế vị đóng vai trò quan trọng trong trục não-ruột và vai trò kiểm soát căng thẳng.
1.2. Chất dẫn truyền thần kinh
Não ảnh hưởng tới ruột và ngược lại thông qua kết nối các chất hóa học được gọi là "chất dẫn truyền thần kinh". Chúng được tạo ra trong não với mục đích kiểm soát cảm giác và cảm xúc.
Ví dụ, chất dẫn truyền thần kinh serotonin góp phần vào cảm giác hạnh phúc và cũng giúp kiểm soát đồng hồ sinh học trong cơ thể. Một tỷ lệ lớn serotonin được tạo ra bởi các tế bào ruột và hàng nghìn tỷ vi khuẩn đường ruột.
Các vi khuẩn đường ruột cũng sản xuất ra axit gamma-aminobutyric (GABA), một chất dẫn truyền thần kinh giúp kiểm soát cảm giác sợ hãi và lo lắng.
1.3. Chất hóa học khác:
Hàng nghìn tỷ vi khuẩn sống trong ruột có thể tạo ra nhiều loại hóa chất ảnh hưởng đến hoạt động của não bộ. Các vi khuẩn đường ruột tạo ra nhiều axit béo chuỗi ngắn (SCFA) như butyrate, propionate và axetat.
Chúng tạo ra SCFA bằng cách "tiêu hóa chất xơ". SCFA ảnh hưởng đến hoạt động của não theo một số cách, chẳng hạn như giảm cảm giác thèm ăn.
Tiêu thụ propionat có thể làm giảm lượng thức ăn và giảm hoạt động của não liên quan đến phần thưởng từ thức ăn giàu năng lượng.
Butyrate và các vi khuẩn sản sinh ra nó cũng rất quan trọng để hình thành "hàng rào máu não"?
Vi khuẩn đường ruột cũng chuyển hóa axit mật và axit amin để tạo ra các hóa chất khác ảnh hưởng đến não.
Axit mật là các hóa chất được tạo ra bởi gan thường tham gia vào việc hấp thụ chất béo trong chế độ ăn uống. Tuy nhiên, chúng cũng có thể tác động đến não. Các nghiên cứu trên chuột cho thấy căng thẳng và các rối loạn tâm lý làm giảm sản xuất axit mật của vi khuẩn đường ruột.
1.4. Hệ miễn dịch?
Trục ruột-não cũng được kết nối thông qua hệ thống miễn dịch.
Vi khuẩn đường ruột và đường ruột đóng một vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch và chứng viêm bằng cách kiểm soát những thứ được đưa vào cơ thể và được bài tiết ra.
Nếu hệ miễn dịch hoạt động quá tải có thể gây ra viêm, điều này liên quan đến một số rối loạn não như trầm cảm và bệnh Alzheimer.
Lipopolysaccharide (LPS) là một độc tố gây viêm được tạo ra bởi một số loại vi khuẩn. Khi hàng rào ruột bị rò rỉ, vi khuẩn và LPS có thể xâm nhập vào máu gây ra phản ứng viêm. Viêm do LPS có liên quan đến một số rối loạn não bao gồm trầm cảm nặng, mất trí nhớ và tâm thần phân liệt.
2. Probiotics, Prebiotics và mối liên hệ ruột - não?
Probiotics là vi khuẩn sống mang lại nhiều lợi ích sức khỏe cho não bộ. Tuy nhiên, không phải tất cả các loại men vi sinh đều giống nhau.
Chế phẩm sinh học ảnh hưởng đến não được gọi là “vi sinh vật tâm lý” là tên gọi riêng dành cho các chế phẩm sinh học có khả năng tác động đến não bộ. Các triệu chứng căng thẳng, lo lắng và trầm cảm có thể cải thiện sau khi sử dụng một số loại chế phẩm sinh học.
Ví dụ như Bifidobacterium longum NCC3001 giúp cải thiện hội chứng ruột kích thích, lo lắng hoặc trầm cảm ở mức độ nhẹ đến trung bình. Lượng hormone căng thẳng trong cơ thể, được gọi là cortisol giảm đáng kể nhờ galacto oligosaccharides.
3. Loại thực phẩm cải thiện chức năng não và ruột?
Một số nhóm thực phẩm đặc biệt có lợi cho sức khỏe của ruột và não. Dưới đây là một số thực phẩm quan trọng nhất:
1.Chất béo omega-3: Được tìm thấy trong cá và cũng có số lượng lớn trong não người. Các nghiên cứu ở người và động vật cho thấy omega-3 có thể làm tăng vi khuẩn tốt trong đường ruột và giảm nguy cơ mắc các loại rối loạn não.
2.Thực phẩm lên men: Thực phẩm lên men như sữa chua, kefir, dưa cải bắp và phomai đều chứa các vi sinh vật tốt cho sức khỏe.
3.Thực phẩm giàu chất xơ: Ngũ cốc nguyên hạt, các loại hạt, trái cây và rau quả đều chứa chất xơ prebiotic tốt cho vi khuẩn đường ruột. Prebiotics có thể làm giảm hormone căng thẳng ở người.
4.Thực phẩm giàu polyphenol: Cacao, trà xanh, dầu ô liu và cà phê đều chứa polyphenol, là chất được tiêu hóa bởi vi khuẩn đường ruột, giúp làm tăng vi khuẩn đường ruột khỏe mạnh và cải thiện nhận thức.
5.Thực phẩm giàu tryptophan: Tryptophan là loại axit amin được chuyển đổi thành các chất dẫn truyền thần kinh serotonin, giúp cải thiện sức khỏe não bộ. Tryptophan có nhiều trong các loại thực phẩm như gà tây, trứng và pho mát.
Não ảnh hưởng tới ruột và não ảnh hưởng tới dạ dày thông qua trục ruột - não. Do đó để các cơ quan trong cơ thể nói chung và cơ quan não bộ, tiêu hóa nói riêng khỏe mạnh thì bạn nên duy trì chế độ dinh dưỡng hợp lý, kết hợp với việc hoạt động thể chất thường xuyên.

18/12/2025

Khoa học sức khoẻ (109):
Những thực phẩm giúp khắc phục tình trạng "Chuột rút"?
*Khái quát về nguyên nhân của "Chuột rút":
-Quan trọng nhất là: tình trạng mất cân bằng các chất "điện giải"?
Mà 3 chất sau là cơ bản nhất: Canxi-Kali-Magie (Ca-K-Mg)?
-Tiếp đến là tình trạng "lưu thông máu" không tốt?
-Các bệnh về "thần kinh ngoại biên": dẫn đến sự dẫn truyền TK kém?
-Uống không đủ nước, cũng là một yếu tố làm lưu thông máu không tốt?
*Các thực phẩm sẽ cải thiện tình trạng "chuột rút":
1.Trứng gà:
-Chứa nhiều Vitamin D (giúp hấp thu Canxi)-B12-Selen-Kẽm-Cholin (chất dẫn truyền TK)?
-Mỗi ngày ăn 1-2 quả: nên luộc hoặc ốp lết (tốt hơn chiên rán)?
2.Chuối: trong chuối có nhiều K-Mg-B6.
3.Các loại hạt: Hạt điều-hạnh nhân-óc chó-hạt bí...?
Trong các loại hạt chứa nhiều: Omega-3-Ca-K-Mg...?
4.Gừng: có tác dụng "giãn mạch nhẹ" làm máu lưu thông tốt hơn?
-Có thể dùng gừng để chế biến thức ăn, hoặc uống trà gừng?

18/12/2025

Khoa học sức khoẻ (110):
3 loại nước uống chữa đau khớp gối?
1.Nấm hương (dó tác dụng tái tạo sụn khớp):
-Giàu Vitamin D+Vitamin nhóm B (B2,5,6...)?
-Giàu khoáng chất: Canxi-Kali-Magie-Đồng...
*Cách làm:
-Dùng 5-7 tai nấm+1lit nước sạch+1 chút muối.
-Rửa nấm cho sạch-ngâm nước muối khoảng 10ph-rồi rửa lại bằng nước sạch. Ngâm nấm trong nước ấm 30ph-1 giờ-vớt ra thái mỏng+cho vào đung với 1lit nước sạch trong 15ph.
Uống khoảng 200ml buổi sáng sau khi ăn, còn lại để tủ lạnh uống ngày hôm sau?
2.Trà gừng-nghệ-mật ong (tác dụng chống viêm-giảm đau):
-2 lát gừng tươi: giã nát
-1 thìa cà phê bột tinh nghệ
-1 thìa cà phê mật ong
-300ml nước sạch
-1/4 thìa cà phê bột hồ tiêu đen xay (để tăng hấp thu chất Curcumin trong nghệ)
Đun sôi 300ml nước: thả gừng đã giã nát-đun thêm 5ph+cho bột nghệ vào đun thêm 3ph nữa-tắt bếp+cho bột hồ tiêu vào.
Để nguội chừng 50-60 độ C, rồi cho mật ong vào-khuấy đều.
Uống 1 ly buổi sáng sau ăn khi nước còn ấm. Có thể uống thêm 1ly buổi chiều sau ăn?
3.Nước hạt é+nước tía tô:
(cây é còn gọi là cây húng trắng, hoặc cây húng quế lông, hương nhu trắng)
-2 muỗng canh hạt é+5-7 lá tía tô
-500ml nước sôi để nguội
-1 lát chanh tươi
*Cách làm:
-Cho hạt é vào 200ml nước ấm ngâm 15ph
-Lá tía tô cho vào 300ml nước đun sôi 5ph: đổ vào ly+cho hạt é vào quấy đều.
Uống 1ly buổi sáng sau ăn và 1ly buổi chiều.

18/12/2025

Khoa học sức khỏe (20): TÁC DỤNG CỦA TINH BỘT NGHỆ?
Tinh bột nghệ chứa nhiều curcumin có khả năng chống viêm và chống được các nguy cơ gây ung thư, cải thiện tình trạng hen suyễn, hỗ trợ hệ tiêu hóa hoạt động tốt, thải độc cho gan.
Ngoài ra nhờ vào một số chất chống oxy hóa có trong tinh bột nghệ, từ đó giúp giảm lượng cholesterol, bảo vệ sức khỏe cho tim.
Bên cạnh đó, tinh bột nghệ cũng giúp cho não bộ phát triển tốt, kích thích tinh thần chống được bệnh trầm cảm và rất tốt cho làn da.
(Lưu ý: Phân biệt giữa "Bột nghệ" và "Tinh bột nghệ"
-Bột nghệ: Là say nghệ thành bột, khoảng 2kg nghệ sẽ được 1kg bột nghệ, dùng để chế biến thức ăn là chính.
-Tinh bột nghệ: Là say nghệ thành bột-rồi ngâm nước-sau đó chắt bỏ phần tinh dầu nghệ, sẽ được "Tinh bột nghệ" nguyên chất-khoảng 30kg nghệ sẽ được 1kg Tinh bột nghệ=Dùng để uống)
*HƯỚNG DẪN CÁCH UỐNG TINH BỘT NGHỆ VỚI MẬT ONG:
-2 thìa cà phê tinh bột nghệ
-1 thìa cà phê mật ong nguyên chất
Cùng với 200ml nước ấm (dưới 50 độ C, không sử dụng nước đun sôi hoặc nước nguội) rồi sử dụng vào sáng sớm mỗi ngày.
(Uống trước hoặc sau ăn khoảng 15 phút)
Tinh bột nghệ với mật ong sẽ phát huy tác dụng tốt khi bạn sử dụng ở mức độ vừa phải. Việc tiêu thụ quá nhiều nghệ có thể gây ra bệnh dạ dày, mất nước và táo bón.
Tinh bột nghệ pha với mật ong là thức uống bổ dưỡng và lành mạnh. Vì vậy, bạn nên bổ sung loại đồ uống này vào thực đơn hàng ngày của mình để tăng cường sức khỏe nhé.

18/12/2025

Khoa học sức khoẻ (112):
"Công dụng của Omega-3"?
(Trong Omega-3 có chứa nhiều các acid béo không bão hoà như:
DHA và EPA)
1.Bảo vệ tim mạch:
-Làm giảm mỡ máu, từ đó phòng xơ vữa thành mạch, cuối cùng là "phòng đột quỵ"?
-Giảm kết dính tiểu cầu, từ đó làm "loãng máu nhẹ", làm máu lưu thông tốt hơn (không dùng cho người đang dùng thuốc chống đông"?
2.Hỗ trợ não bộ:
DHA chiếm 40% chất béo cấu tạo vỏ Myelin của các tế bào thần kinh (TBTK), tức là lớp bao cách điện-giúp tín hiệu TK lan truyền nhanh và chính xác.
3.Chống viêm-bảo vệ khớp:
EPA là nguyên liệu để tạo ra nhóm hoạt chất resovin và protectin, giúp làm giảm phản ứng viêm âm thầm trong cơ thể?
4.Cải thiện tâm trạng, giảm căng thẳng:
Nếu nồng độ EPA trong máu thấp, dễ lo âu-trầm cảm...?
EPA tham gia điều hoà serotonin và dopamin, 2 chất quyết định cảm xúc và trạng thái hạnh phúc?
5.Bảo vệ mắt, chống khô mắt:
DHA là thành phần quan trọng của võng mạc, nó tiếp nhận ánh sáng. Thiếu DHA lâu ngày sẽ làm võng mạc khô héo?
6.Nâng cao chất lượng giấc ngủ:
-DHA làm tăng sản xuất melatonin tự nhiên-hocmon giúp ta buồn ngủ đúng giờ và sâu giấc?
-EPA làm giảm các phản ứng viêm âm ỉ trong cơ thể, giúp làm giảm đau mỏi cơ thể-giúp ngủ ngon hơn?
*LƯU Ý:
-Omega-3 là chất tan trong dầu, nên uống sau bữa ăn để hấp thu tốt hơn (không nên uống lúc đói).
-Ngày có thể uống 2-3 lần sau ăn, mỗi lần 1v.
-Người từ trung tuổi trở nên, có thể uống thường xuyên suốt đời?

18/12/2025

Khoa học sức khoẻ (113): "Tinh bột kháng là gì"?
Những người đang trên hành trình giảm cân chắc hẳn đã từng nghe đến cụm từ “tinh bột kháng”. Đây là một trong những loại tinh bột đặc biệt, có đặc tính tương tự với chất xơ, rất hữu ích cho quá trình kiểm soát cân nặng. Vậy tinh bột kháng là gì, có tác dụng gì?
*Tinh bột kháng là gì?
Tinh bột kháng (Resistant Starch) là dạng tinh bột không thể tiêu hóa ở ruột non?
Tinh bột thông thường được tiêu hóa dễ dàng và phân hủy thành glucose cung cấp năng lượng cho cơ thể, còn loại tinh bột này được các lợi khuẩn trong ruột già sử dụng làm nguồn năng lượng. Do đó, nó được xem là có đặc tính giống chất xơ hoà tan.
Tinh bột đề kháng trung bình cung cấp khoảng 2,5 calo/g , trong khi tinh bột thông thường cung cấp 4 calo/g. Do đó, loại tinh bột này là sự thay thế lành mạnh và hữu ích cho người có nhu cầu giảm cân hoặc duy trì cân nặng.
*Các loại tinh bột kháng:
Một số thực phẩm có thể cùng lúc chứa nhiều loại tinh bột đề kháng khác nhau. Loại tinh bột này được chia làm các loại:
1. RS1
Loại tinh bột này có trong các loại ngũ cốc, hạt và đậu, như yến mạch, đậu Hà Lan, đậu lăng… Tinh bột kháng tiêu loại 1 tồn tại trong thành tế bào xơ của hạt và ngũ cốc, do đó chúng không thể bị phân hủy bởi enzyme tiêu hóa, trừ khi các thực phẩm này được xay hoặc nghiền nát.
2. RS2
RS2 là loại tinh bột kháng tự nhiên có nhiều trong các thực phẩm như khoai tây hoặc chuối xanh. Chúng khó bị phân hủy bởi enzyme tiêu hóa do có cấu trúc đặc. Tuy nhiên, loại này dễ mất đi khi nấu do cấu trúc dạng hạt bị phân hủy, chuyển thành dạng tinh bột dễ tiêu hóa.
3. RS3
RS3 có trong những thực phẩm giàu tinh bột đã qua chế biến và để nguội, như cơm, khoai tây nấu chín để nguội. Quá trình làm nguội khiến tinh bột thoái hóa, giúp tinh bột dễ tiêu hóa thông thường trở thành tinh bột đề kháng.
4. RS4
RS4 là sản phẩm nhân tạo từ quá trình chế biến và biến tính. Chúng được thêm vào trong các thực phẩm như bánh mì, bánh ăn kiêng…
*Tinh bột kháng có tác dụng gì?
Tác dụng của tinh bột kháng rất đa dạng, nhất là với hệ tiêu hóa và phòng ngừa một số bệnh mạn tính.
1. Cải thiện sức khỏe đường ruột và tốt cho hệ tiêu hóa:
Tinh bột đề kháng được lên men ở ruột già bởi các lợi khuẩn và tạo ra các axit béo chuỗi ngắn (SCFA). Do đó chúng có vai trò như thức ăn cho các lợi khuẩn đường ruột, đồng thời giảm số lượng vi khuẩn có hại. Ngoài ra, loại tinh bột này còn giúp cải thiện sức khỏe đường ruột, tăng khả năng hấp thu dưỡng chất, giảm cholesterol và nguy cơ ung thư ruột kết.
2. Giảm cảm giác thèm ăn, giúp kiểm soát cân nặng:
Tinh bột kháng tiêu là dạng tinh bột phức tạp và khó tiêu hóa, cơ thể cần nhiều thời gian hơn để tiêu hoá chúng, do đó tạo cảm giác no lâu. Ngoài ra, nó cũng cung cấp ít calo hơn so với tinh bột thông thường, giúp bạn không nạp quá nhiều calo dư thừa vào cơ thể. Nhờ đó bạn có thể kiểm soát cân nặng hiệu quả hơn.
3. Giảm táo bón:
Công dụng của tinh bột kháng giúp làm mềm phân, kích thích nhu động ruột, nhờ đó giúp bạn đi tiêu dễ hơn, giảm táo bón. Đồng thời phòng ngừa bệnh trĩ.
4. Cải thiện độ nhạy insulin:
Tinh bột thông thường được phân hủy thành glucose và hấp thụ tại ruột non. Nhưng tinh bột kháng không được tiêu hóa ở đây, do đó chúng không làm tăng glucose, không làm tăng năng lượng bất thường. Ngoài ra, càng nhiều lợi khuẩn đường ruột càng làm tăng khả năng kiểm soát đường huyết, tăng độ nhạy insulin. Độ nhạy insulin càng cao, cơ thể càng xử lý đường trong máu tốt hơn, nhờ đó giảm nguy cơ bị tiểu đường type 2, bệnh Alzheimer và bệnh tim mạch.
*Cơ chế hoạt động của tinh bột kháng:
Tinh bột đề kháng có cơ chế hoạt động gần giống với chất xơ hòa tan. Chúng di chuyển qua dạ dày, ruột non, kết thúc ở ruột già và được lợi khuẩn ở đây lên men. Hệ vi sinh đường ruột là môi trường rất đa dạng và phong phú, với số lượng vi khuẩn lớn hơn nhiều lần số lượng tế bào của cơ thể. Chất xơ và tinh bột đề kháng chính là thức ăn cho các lợi khuẩn này, ảnh hưởng tích cực đến số lượng và loại vi khuẩn có lợi trong đường ruột.
Khi lợi khuẩn tiêu hóa loại tinh bột này, chúng tạo ra một số hợp chất dạng khí và axit béo chuỗi ngắn, đáng chú ý nhất là butyrate. Chất này đóng vai trò cung cấp năng lượng cho các tế bào ruột kết. Loại tinh bột này có thể làm giảm độ pH, giảm viêm mạnh, giảm nguy cơ ung thư ruột kết, phòng ngừa và kiểm soát các bệnh mạn tính như tiểu đường và béo phì.
*Tinh bột kháng có ở đâu?
Tinh bột đề kháng có mặt trong nhiều loại thực phẩm, cả tự nhiên và nhân tạo, như:
1. Thực phẩm tự nhiên:
Thực phẩm chứa tinh bột kháng tiêu như:
-Chuối xanh.
-Các loại đậu như đậu Hà Lan, đậu lăng, đậu trắng…
-Ngũ cốc nguyên hạt như yến mạch và lúa mạch.
-Khoai tây nấu chín để nguội.
-Cơm nguội.
2. Viên uống bổ sung:
Nếu chế độ ăn uống thông thường không thể đáp ứng nhu cầu cơ thể, bạn có thể sử dụng các loại viên uống bổ sung. Lưu ý cần lựa chọn sản phẩm uy tín, chất lượng, tốt nhất nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng.
*Tỷ lệ tinh bột kháng nên hấp thụ mỗi ngày là bao nhiêu?
Lượng tinh bột đề kháng được khuyến nghị hấp thụ mỗi ngày khoảng 20g. Sử dụng loại tinh bột này thường xuyên mang đến nhiều lợi ích cho sức khỏe, nhất là sức khỏe đường ruột, hỗ trợ giảm cân, phòng ngừa và kiểm soát các nguy cơ bệnh tiểu đường, tim mạch…
Do đó, ngoài chất xơ từ rau xanh và trái cây, nên bổ sung các thực phẩm giàu tinh bột kháng tiêu vào thực đơn hàng ngày.
*Trong quá trình bổ sung tinh bột đề kháng, bạn cần lưu ý:
1. Quá trình chế biến
Tùy thuộc vào cách chế biến và bảo quản, lượng tinh bột kháng tiêu trong thực phẩm có thể thay đổi. Ví dụ:
-Để chuối chín sẽ khiến dạng tinh bột này bị phân hủy và chuyển thành dạng thông thường.
-Ngâm yến mạch qua đêm với sữa chua hoặc sữa sẽ giúp tăng lượng Carbohydrate này trong yến mạch so với bột yến mạch nấu chín.
-Nấu chín khoai tây, mì ống, đậu và gạo và để nguội trong tủ lạnh giúp làm tăng lượng tinh bột đề kháng trong thực phẩm. Việc hâm nóng chúng khi ăn không làm ảnh hưởng đến hàm lượng của loại tinh bột này.
2. Bắt đầu từ liều thấp, tăng dần
Nếu bạn không thường xuyên ăn các thực phẩm giàu tinh bột kháng tự nhiên, nên bắt đầu với lượng nhỏ. Sau khi cơ thể quen dần, bạn có thể nâng khẩu phần cao hơn.
3. Chọn nguồn tinh bột phù hợp
Một số người có thể dị ứng với các thực phẩm chứa tinh bột đề kháng, do đó nên thận trọng khi sử dụng và lắng nghe các phản ứng của cơ thể trong quá trình sử dụng.
4. Không nên sử dụng khi đang rối loạn tiêu hóa nặng
Ăn nhiều loại tinh bột có thể gây một số phản ứng như đầy hơi, chướng bụng… Do đó, người đang rối loạn tiêu hóa nặng nên lựa chọn các món ăn dễ tiêu hóa.

18/12/2025

Khoa học sức khoẻ (115):
9 tuổi, 32 tuổi, 66 tuổi, 83 tuổi: bốn bước ngoặt của bộ não con người?
Bộ não cũng có "các giai đoạn sống"?
Nhìn lại cuộc đời, chúng ta thường cảm thấy rằng những trải nghiệm sống có thể được chia thành nhiều giai đoạn khác nhau. Vậy, trong cuộc đời một người, liệu não bộ của chúng ta có bước vào một giai đoạn mới ở những độ tuổi quan trọng nào đó không?
Trong một nghiên cứu mới được công bố trên *Nature Communications*, một nhóm nghiên cứu đã phân tích dữ liệu kết nối não bộ từ 4.216 người tham gia trong độ tuổi từ 0 đến 90 và phát hiện ra rằng các mạng lưới cấu trúc của não trải qua bốn bước ngoặt lớn ở độ tuổi khoảng 9, 32, 66 và 83. Những bước ngoặt này chia cấu trúc não bộ của chúng ta thành năm giai đoạn phát triển riêng biệt trong suốt cuộc đời , mỗi giai đoạn có các mô hình riêng hỗ trợ các cách suy nghĩ khác nhau.
1.Bộ não ở trẻ em:
Cấu trúc não bộ của trẻ em bắt đầu từ khi mới sinh và tiếp tục cho đến khoảng 9 tuổi khi đạt đến bước ngoặt đầu tiên .
Đồng thời, trong giai đoạn này, thể tích chất xám và chất trắng tăng nhanh, khiến độ dày vỏ não (khoảng cách giữa chất xám bên ngoài và chất trắng bên trong) đạt đến đỉnh điểm, trong khi các nếp gấp vỏ não (các rãnh và hồi đặc trưng trên bề mặt não) có xu hướng ổn định.
Vào khoảng 9 tuổi, não bộ có bước nhảy vọt về khả năng nhận thức, nhưng đồng thời, nguy cơ mắc các vấn đề về sức khỏe tâm thần cũng tăng lên.
2.Sau thời thơ ấu, não bộ của chúng ta bước vào "tuổi vị thành niên": giai đoạn kéo dài trung bình cho đến năm 32 tuổi.
Giai đoạn này vẫn đi kèm với sự gia tăng thể tích chất trắng . Như có thể thấy từ đặc điểm khuếch tán của các phân tử nước trong dữ liệu hình ảnh, cấu trúc tổ chức của mạng lưới giao tiếp não bộ sẽ tiếp tục được hoàn thiện hơn trong giai đoạn này .
Nghiên cứu đã phát hiện ra rằng, trung bình, chuỗi phát triển này đạt đỉnh vào đầu những năm 30 tuổi, sau đó gặp phải " điểm ngoặt về mặt cấu trúc mạnh nhất " trong toàn bộ vòng đời - vào khoảng 32 tuổi, mạng lưới cấu trúc não trải qua nhiều thay đổi nhất về hướng và quy mô chung của những thay đổi về quỹ đạo là đáng kể nhất so với tất cả các điểm ngoặt khác.
3.Não người lớn:
Bắt đầu từ tuổi 32, các kết nối thần kinh của não bước vào "chế độ trưởng thành" - giai đoạn dài nhất trong vòng đời của não, kéo dài hơn ba mươi năm.
Ngoài ra, nghiên cứu còn phát hiện ra rằng quá trình " phân vùng " não sẽ rõ rệt hơn trong giai đoạn này, nghĩa là các vùng khác nhau sẽ dần trở nên rõ rệt hơn và tách biệt với nhau.
4.Lão hóa não sớm:
Bước ngoặt thứ ba xảy ra vào khoảng 66 tuổi, tương đối nhẹ, không có thay đổi đáng kể về cấu trúc . Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu vẫn quan sát thấy những thay đổi đáng kể trong mô hình mạng lưới não ở độ tuổi này, đánh dấu sự khởi đầu của "lão hóa não sớm".
5.Lão hóa não giai đoạn cuối:
Bước ngoặt cuối cùng xảy ra vào khoảng tuổi 83, khi não bước vào "giai đoạn lão hóa muộn", đánh dấu giai đoạn cuối cùng của quá trình phát triển cấu trúc não. Mặc dù dữ liệu về giai đoạn này còn hạn chế, nhưng nó được đặc trưng bởi sự suy giảm hơn nữa kết nối não bộ từ "mô hình toàn cầu" sang "mô hình cục bộ" phụ thuộc nhiều hơn vào các vùng cụ thể.

18/12/2025

Khoa học sức khoẻ (117):
"10 việc cần làm để tăng tuổi thọ"?
Khi về già mọi người muốn có một cuộc sống khỏe mạnh. Họ nhận ra rằng ′′Sức khỏe là của cải". Nhưng để có được trường thọ, trong 10 năm từ 70 đến 79 tuổi rất quan trọng!
Học giả Israel đã phát hiện ra điều đó
70 -79 tuổi là giai đoạn nguy hiểm. Trong giai đoạn này, nhiều cơ quan khác nhau của cơ thể giảm nhanh chóng. Đây là một thời kỳ thường xuyên mắc các bệnh lão khoa khác nhau, và thông thường dễ bị tăng huyết áp, xơ vữa động mạch, tăng huyết áp và tiểu đường.
Sau khi bước vào độ tuổi 80, những căn bệnh trên sẽ giảm đi, sức khỏe tinh thần và thể chất có thể trở lại ở như độ 60 - 69 tuổi.
Có nghĩa là, tuổi từ 70 đến 79 tuổi được gọi là
′′nhóm tuổi nguy hiểm". Việc chăm sóc sức khỏe 10 năm từ 70 đến 79 tuổi là rất quan trọng.
Dưới đây là một số bước đơn giản được gọi là ′′Làm mười điều mỗi ngày′′ Điều này sẽ giúp bạn vượt qua giai đoạn ′′nhóm tuổi nguy hiểm′′ của cuộc đời mình.
1.- NƯỚC
Nước là ′′thức uống tốt nhất và rẻ nhất cho sức khỏe". 3 thời điểm quan trọng với mỗi lần 1 ly nước:
Cốc đầu tiên: Sau khi ra khỏi giường. Bạn có thể uống một ly nước trong một cái bụng rỗng. Ngay cả khi chúng ta không cảm thấy khát nước sau khi thức dậy, máu ở trạng thái bị đặc do thiếu nước. Do đó, sau khi ra khỏi giường, bạn phải từ từ bổ sung nước càng sớm càng tốt.
Cốc thứ hai: Sau khi tập thể dục. Một bài tập thể dục phù hợp là một trong những nền tảng của trường thọ. Tuy nhiên, sau khi tập thể dục, đặc biệt chú ý cần phải bổ sung và thay thế nước. Điều này đực biệt khuyến khích đối với người già.
Cốc thứ ba: Trước khi đi ngủ. Một cốc nước trước khi đi ngủ có thể làm giảm độ nhớt của máu một cách hiệu quả và làm chậm quá trình lão hóa. Giúp chống lại đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim và các bệnh khác.
2- CHÁO
Trung Quốc Daily Online đã công bố một nghiên cứu 14 năm do Đại học Harvard thực hiện trên 100,000 người. Thấy rằng mỗi ngày một bát cháo ngũ cốc nguyên hạt khoảng 28 gram giảm 5% đến 9% tử vong và giảm cơ hội mắc bệnh tim mạch. Các loại ngũ cốc nguyên hạt như gạo lứt, ngô và tam giác mạch dường như đã tránh được tất cả các bệnh, đặc biệt là bệnh tim.
3. SỮA
Sữa được gọi là ′′huyết trắng ′′ và có trong cơ thể con người. Giá trị dinh dưỡng của nó được biết đến với rất nhiều canxi, chất béo và protein. Sữa và các sản phẩm từ sữa được khuyến nghị dùng hàng ngày là 300 gam. Khuyên nghị uống một hoặc hai bình sữa 200 ml hoặc gói sữa mỗi ngày.
4-TRỨNG
Trứng có thể nói là loại thực phẩm thông dụng nhất của con người. Tỷ lệ hấp thụ protein trứng của cơ thể có thể cao hơn 98 %. Ăn 1 hoặc 2 quả trứng gà thả vừơn mỗi ngày không phải là nhiều.
5- TÁO
Ăn một trái táo mỗi ngảy. Nghiên cứu hiện đại tin rằng táo có tác dụng hạ mỡ máu, giảm cân, ngăn ngừa ung thư, ngăn ngừa lão hóa, tăng cường trí nhớ, và làm cho da mịn màng và mềm mại. Lợi ích sức khỏe của táo màu khác nhau:
Táo đỏ có tác dụng hạ lipid máu và làm mềm mạch máu
Táo xanh có tác dụng dưỡng gan và giải độc, chống trầm cảm nên thích hợp hơn cho người trẻ.
Táo vàng có tác dụng tốt trong việc bảo vệ thị giác.
Ăn tươi sống đã tốt, nhưng thái miếng cả vỏ hấp chín chừng 5 phút cùng với vài hạt kỷ tứ, một miếng gừng tươi thì tốt hơn.
6-HÀNH
Ăn một ít hành mỗi ngảy. Hành có giá trị dinh dưỡng rất cao và có nhiều chức năng, bao gồm việc giúp hạ đường huyết, giảm mỡ máu, ngăn ngừa ung thư, bảo vệ tim mạch và các bệnh về não, và chống vi khuẩn, ngăn ngừa cảm cúm, bổ sung canxi và xương. Ăn hành tây ít nhất ba hoặc bốn lần một tuần.
7- CÁ
Ăn một miếng cá mỗi ngày. Các nhà dinh dưỡng Trung Quốc đã cảnh báo rằng ăn “bốn chân” còn tệ hơn ăn “hai chân”, ăn “hai chân” còn tồi tệ hơn ăn “không có chân”.
′′Không có chân′′ chủ yếu đề cập đến cá và nhiều loại rau khác nhau. Các protein chứa trong cá dễ dàng được tiêu hóa và hấp thụ. Lượng axit béo không bão hòa trong chất béo, đặc biệt là axit béo đa năng, tương đối tốt cho cơ thế.
8- BƯỚC
Những bứỡc chần nhẹ nhàng có tác dụng chống lão hóa thần kỳ. Khi người cao tuổi đi bộ (khoảng 1 km hoặc ít hơn) đều đặn trong hơn 12 tuần, sẽ đạt được hiệu quả về dáng và vòng eo, và cơ thể trở nên dẻo dai và không dễ bị mệt mỏi. Ngoài ra, tập thể dục bằng cách đi bộ cũng có lợi cho việc chữa đau đầu, đau lưng, đau vai., và có thể thúc đẩy giấc ngủ.
Các chuyên gia tin rằng đi bộ 30 phút mỗi ngày có thể thoát khỏi nguy hiểm của ′′bệnh người cao tuổi". Những người đi 10,000 bước một ngày sẽ giảm nguy cơ mắc các bệnh về tim mạch và mạch máu não.
9- THÍCH
Có một sở thích, dù là trông hoa, nuôi chim, sưu tầm tem, câu cá, hay vẽ tranh, hát, chơi cờ, và du lịch, đều có thể giúp người già duy trì sự tiếp xúc rộng rãi với xã hội và thiên nhiên. Điều này làm mở rộng những thú vị của người già. Họ sẽ yêu và trân trọng cuộc sống.
10- TÂM
Tâm trạng vui vẻ, người già nên duy trì cảm xúc tốt vì những điều này cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe của họ. Các bệnh mãn tính thường gặp ảnh hưởng đến người già có liên quan chặt chẽ đến những cảm xúc tiêu cực của người già:
Nhiều bệnh nhân mắc bệnh tim, mạch vành, bị nhồi máu cơ tim do kích thích các cảm xúc bất lợi dẫn đến tử vong đột ngột;
Tính nóng là điều ′′xấu′′ dẫn đến huyết áp cao. Trong trường hợp kéo dài và nghiêm trọng sẽ có thể gây ra đột quỵ, suy tim, tử vong đột ngột,.;
Các cảm xúc tiêu cực như tức giận, lo lắng và đau buồn có thể khiến lượng đường huyết tăng lên, gây rối loạn chuyển hóa trong cơ thế.
Điều này cho thấy tâm trạng tối quan trọng như thế nào!
Rượu vang, rượu " thuốc" thi thoảng chút xíu nhẹ nhàng gợi nhớ tâm trạng tuổi trung niên cũng tốt nhưng bia thì không nên. Thuốc thì tuyệt nhiên không những chỉ không hút mà tránh càng xa càng tốt.

03/02/2025

Chiều qua đã tiếp đón bệnh nhân:
Trần Hồng Minh. sinh năm 1961
Đ/c thành phố Nam Định
Số đt 0976841672
Căn bệnh: Zona thần kinh?
Mô tả tóm tắt:
Bà bị bệnh từ tháng 10/2024.
Lúc đầu cũng có tổn thương "rộp da" rải rác vài nơi trên cơ thể+kèm theo đau rát và ngứa?
Bà đã khám và điều trị tại nhiều cơ sở ở Nam Định, cũng đều đc chẩn đoán là "zona thần kinh"? nhưng bệnh chỉ đỡ chứ k khỏi hẳn?
Sau đó bà đã lên Viện TW khám-cũng đc chẩn đoán là "zona thần kinh"-và mua thuốc uống và bôi theo đơn về dùng-nhưng hết thuốc bệnh vẫn k hết hẳn?
Khám hiện tại: chỉ còn "vài nốt tổn thương da rải rác vùng mạn sườn và vùng dưới xương đòn bên trái"?
Tổn thương da là những nốt hẹp và nông-đã xe mặt chứ k còn rỉ dịch vàng?
Nhưng đặc biệt khó chịu nhất là vẫn còn cảm giác "nóng rát và ngứa" ở nhiều vùng da?
Đã xử lý: tiêm một mũi thuốc kháng viêm đặc hiệu?
Kèm 1 toa thuốc về uống trong 10 ngày?
Hướng tiếp theo: nếu sau khi uống xong toa thuốc, mà bệnh chưa dứt hẳn-sẽ cấp thuốc uống tiếp bằng cách Ship hàng, người bệnh k cần phải đến?
LỜI BÌNH:
Để trả lời câu hỏi, vì sao bệnh "zona thần kinh" lại lâu khỏi-và khó chữa đến vậy? với kiến thức và kinh nghiệm của mình, xin "bật mí" với cộng đồng như sau:
-Zona là bệnh do "virut" gây ra, nên về bản chất là "không có thuốc đặc hiệu"?
(virut này có ái tính với các dây thần kinh ngoại biên, nên thường xâm nhập vào các dây TK, gây ra đau-rát-giật)?
-Nếu chỉ áp dụng các "phác đồ điều trị" trên các tài liệu có sẵn là rất khó khỏi-và rất lâu khỏi-nhất là các trường hợp đã để lại "di chứng đau và giật"?
*Việc điều trị được tốt bệnh này đòi hỏi những yếu tố sau:
-Người thầy thuốc phải có kiến thức "chuyên sâu" cả y và dược?
-Kết hợp kinh nghiệm điều trị?
-Phải đam mê-tinh thần trách nhiệm cao-theo dõi người bệnh liên tục và bền bỉ-không có thái độ "bỏ cuộc"?
Về cơ bản là vận dụng các nhóm thuốc sau:
-Kháng sinh "kháng virut"?
-Kháng viêm đặc hiệu?
-Kháng viêm k đặc hiệu?
-Thuốc "cắt cung phản xạ" thần kinh cảm giác?
-Vitamin nhóm B liều cao?
-Có thể kết hợp thêm thuốc "an thần"?
(Tóm lại: việc điều trị gần giống với công thức điều trị "bệnh tê bì chân tay" mà mình đã có thông tin với cộng đồng trước đây)?

02/11/2024

Tin PK (5): bệnh nhân Facebook?
Phạm Thị Khánh. 1965
Đào Xá-Vĩnh Xá-Kim Động-Hưng Yên
Căn bệnh: mất ngủ kéo dài (đã 2 năm)
Điều trị: toa 10 ngày thuốc uống-sau khám lại?
(Gồm: thảo dược+thực phẩm chức năng+an thần)?

31/10/2024

Khoa học sức khỏe (4): Glutamate=Bột ngọt là gì?
Là một trong hơn 20 loại axit amin cấu thành nên chuỗi chất đạm (protein) trong mọi cơ thể sống. Glutamate là dạng tồn tại khi axit glutamic liên kết với một gốc khoáng chất. Natri và kali là các khoáng chất phổ biến nhất trong thực phẩm tự nhiên. Điều này có nghĩa Glutamate trong thực phẩm tự nhiên chủ yếu tồn tại dưới dạng mononatri và monokali Glutamate
Năm 1908, Glutamate bắt đầu được nhận ra có vai trò tạo vị quan trọng, một vị cơ bản đặc trưng trong các món ăn ngon bởi 1 nhà khoa học người Nhật Bản, giáo sư Kikunae Ikeda từ trường Đại học Hoàng gia Tokyo. Bằng sự cảm nhận tinh tế, giáo sư Ikeda đã nhận thấy một vị ngon vô cùng đặc trưng trong món nước dùng truyền thống dashi với nguyên liệu chính là tảo biển khô. Việc trích ly thành công Glutamate từ tảo biển đã giúp giáo sư Ikeda nhận ra được chìa khóa chính của vị "Umami" đó chính là Glutamate.
Glutamate hầu như chỉ tồn tại dưới dạng muối trong nhiều thực phẩm như cà chua, phomat, thịt, cá v.v. Giáo sư Ikeda cũng xác nhận rằng các dạng muối khác nhau của Glutamate – natri, kali hay canxi đều có vị Umami, và khám phá ra rằng các tinh thể mononatri glutamate là thành phần lý tưởng nhất giúp bổ sung vị vào món ăn dưới dạng gia vị giống như đường hoặc muối, vì chất này dễ tan trong nước.
Ngày nay, mononatri glutamate còn được gọi là bột ngọt (mỳ chính) hay gia vị Umami và được sử dụng phổ biến trong chế biến món ăn hàng ngày trên toàn cầu.
Như vậy, một cách đơn giản, Glutamate là một loại axit amin tồn tại trong chuỗi protein, góp phần cấu tạo nên cơ thể sinh vật. Nhưng khi tồn tại kết hợp với các axit amin khác trong chuỗi protein này thì Glutamate không có vị. Còn tồn tại dạng glutamate tự do lại giúp tạo nên vị Umami, một vị ngon chủ đạo mà nhiều nền ẩm thực thế giới hướng tới.
*Vai trò của glutamate là gì?
Gần đây, các nhà khoa học còn khám phá ra rằng, ngoài vai trò tham gia tạo thành chất đạm. Glutamate còn có chức năng sinh lý và dinh dưỡng đối với cơ thể người như gia tăng việc tiết nước bọt, dịch vị và qua đó hỗ trợ quá trình tiêu hóa.
*Glutamate trong ẩm thực?
Thực tế, glutamate đóng vai trò quan trọng trong ẩm thực và được tiêu thụ vào cơ thể hàng ngày qua nhiều loại thực phẩm tự nhiên giàu glutamate như thịt gia súc, gia cầm, hải sản, rau củ quả cho đến các thực phẩm chế biến như thực phẩm lên men, nước tương, nước mắm, bột ngọt…. Glutamate tạo ra một vị đặc trưng đã được các nhà khoa học đặt tên là vị "umami", có thể hiểu là vị ngon, vị ngọt thịt. Đây là một trong năm vị cơ bản trong tự nhiên (Mặn-ngọt-chua-đắng-ngọt thịt=Umami) giúp mang lại bữa ăn ngon cho con người. Tại Việt Nam và trên thế giới, chúng ta thường sử dụng glutamate dưới dạng bột ngọt.
*Glutamate cấu thành đạm?
Glutamate chiếm khoảng 10% trong tổng số các axit amin cấu thành nên chất đạm (protein). Đây còn là chất dẫn truyền thần kinh trong não bộ và chất trung gian quan trọng cho nhiều quá trình chuyển hóa. Các nghiên cứu đã chứng minh glutamate giúp gia tăng việc tiết nước bọt qua đó hỗ trợ hoạt động tiêu hóa của khoang miệng và tăng tiết dịch vị, thúc đẩy hoạt động tiêu hóa của dạ dày. Nghiên cứu còn cho thấy việc bổ sung glutamate vào khẩu phần ăn có thể góp phần nâng cao chất lượng sống, đặc biệt là người cao tuổi.
*Glutamate có chức năng trong sinh lý?
Ngoài vai trò góp phần cấu thành chuỗi chất đạm và tạo vị Umami, glutamate còn được khám phá thêm một chức năng sinh lý và dinh dưỡng quan trọng khác đối với cơ thể con người như hỗ trợ cho quá trình tiêu hóa thực phẩm. Glutamate giúp gia tăng các yếu tố cho quá trình tiêu hóa như quá trình tiết nước bọt tại khoang miệng, tiết dịch tiêu hóa ở dạ dày như dịch vị, enzyme tiêu hóa pepsinogen…Một số ứng dụng lâm sàng trên người cao tuổi được thực hiện cũng cho thấy Glutamate có thể giúp cải thiện chất lượng sống của người cao tuổi. Rõ ràng, với những nghiên cứu mới này, Glutamate ngày càng biết đến nhiều hơn về vai trò quan trọng của nó đối với con người.
*Có thể tìm thấy glutamate ở đâu?
Glutamate tồn tại đa dạng trong nhiều nguồn thực phẩm tự nhiên. Chúng ta có thể tìm thấy hàm lượng glutamate tự do đáng kể trong các loại thịt gia súc/gia cầm như heo, bò, gà. Glutamate trong các loai thủy/hải sản cũng rất dồi dào và phong phú như tôm, cua, cá, sò điệp …
Ngoài ra, chúng ta cũng có thể tạo ra vị Umami từ nhiều loại rau củ quả như súp lơ, bắp cải, khoai tây, nấm rơm…Đặc biệt với cà chua, do có chứa nhiều Glutamate tự do nên chúng ta dễ dàng nhận ra vị Umami khi ăn loại quả này.
Bên cạnh các nguồn thực phẩm tự nhiên, thực phẩm lên men cũng đóng vai trò quan trọng trong nhiều nền ẩm thực thế giới. Thật thú vị khi nhận thấy rằng chính các loại thực phẩm lên men lại có vị Umami rất đậm đà. Điều này được giải thích là do quá trình lên men như lên men cá để làm nước mắm, lên men đậu nành cho nước tương, lên men sữa tạo phomat…đã giải phóng một lượng Glutamate rất dồi dào. Trên hết, bột ngọt có thể xem là một loại gia vị đắc lực giúp tăng cường đáng kể vị Umami cho món ăn do trong thành phần bột ngọt có đến 99% hàm lượng Glutamate tinh khiết được tạo ra do quá trình lên men mật mía và tinh bột khoai mì.
Bằng việc kết hợp khéo léo các nguyên liệu giàu glutamate này, qua các phương pháp chế biến như ninh, nấu, chiên, xào hay lên men, glutamate được giải phóng ra khỏi chuỗi chất đạm giúp cho món ăn có vị umami đậm đà hơn. Đây chính là chìa khóa tạo nên các món ăn ngon, được các đầu bếp khắp nơi trên thế giới sử dụng để tạo ra nhiều món ăn ngon nổi tiếng. Bằng cách này hay cách khác, Glutamate vẫn luôn hiện diện và thân quen đối với cuộc sống con người. Nó vẫn luôn “âm thầm” mang đến vị ngon cũng như đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa thực phẩm của con người và một điều vô cùng hiển nhiên là chúng ta đang thưởng thức vị Umami hàng ngày và vẫn luôn yêu thích nó!
*GLUTAMATE TRONG CƠ THỂ NGƯỜI LÀ GÌ?
Trong cơ thể chúng ta, gần 70% thể trọng là nước, 20% là protein và khoảng 2% là Glutamate. Glutamate có thể tìm thấy trong cơ, não, thận, gan; một số cơ quan và mô khác. Một người trung bình hấp thụ khoảng 10 – 20 gam Glutamate liên kết và 1 gam Glutamate tự do từ thực phẩm mỗi ngày. Bên cạnh đó, hàng ngày cơ thể người cũng tổng hợp khoảng 50 gam Glutamate tự do.
*GLUTAMATE TRONG SỮA MẸ LÀ GÌ?
Trong số 20 axit amin tự do trong sữa mẹ, Glutamate có hàm lượng cao nhất. Nó chiếm tới hơn 50% tổng số axit amin tự do. Sự có mặt của Glutamate có thể ảnh hưởng tới sự chấp nhận vị đối với trẻ nhỏ. Cụ thể, hàm lượng Glutamate trong sữa mẹ cao gấp gần 10 lần lượng Glutamate trong sữa bò?

Address

Khu Chợ Kênh Bối, Xã Vân Du
An Thi
160000

Opening Hours

Monday 06:45 - 11:15
14:30 - 17:30
Tuesday 06:45 - 11:15
14:30 - 17:30
Wednesday 06:45 - 11:15
14:30 - 17:30
Thursday 06:45 - 11:15
14:30 - 17:30
Friday 06:45 - 11:15
14:30 - 17:30
Saturday 06:45 - 11:15
14:30 - 17:30
Sunday 06:45 - 11:15
14:30 - 17:30

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Bác Sĩ Lê Anh Tuấn - Tận Tâm Với Nghề posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to Bác Sĩ Lê Anh Tuấn - Tận Tâm Với Nghề:

Share

Share on Facebook Share on Twitter Share on LinkedIn
Share on Pinterest Share on Reddit Share via Email
Share on WhatsApp Share on Instagram Share on Telegram

Category