30/12/2025
Nhận diện và điều chỉnh 9 thể chất theo Y học cổ truyền
Thể chất là gì?
Thể chất là đặc tính cố hữu tương đối ổn định của cơ thể, được biểu hiện ở chức năng và cấu trúc hình thái trên nền tảng di truyền (bẩm sinh) và yếu tố hình thành sau sinh (điều dưỡng/hậu thiên). Do giới tính, tuổi tác, tính cách, môi trường sống… khác nhau nên thể chất mỗi người cũng khác nhau — có người nền tảng khỏe, có người nền tảng yếu.
Cả yếu tố bẩm sinh và yếu tố hậu thiên đều có thể ảnh hưởng đến thể chất. Bẩm sinh quyết định tính ổn định tương đối của thể chất, nhưng việc điều dưỡng sau sinh có thể giúp thể chất thay đổi theo hướng tốt hơn.
9 loại thể chất trong Đông y
Nhận diện thể chất trong Đông y dựa trên quan niệm “thiên nhân hợp nhất” (con người là một chỉnh thể thống nhất với tự nhiên), chia thể chất con người thành 9 loại. Điều chỉnh theo thể chất có thể đạt được mục tiêu “phòng bệnh trước khi bệnh xuất hiện” và “đã bệnh thì ngăn bệnh tiến triển nặng hơn”.
Đông y đưa vào sử dụng thiết bị kiểm tra thể chất tiên tiến và thiết bị kiểm tra thể chất bằng hồng ngoại để giúp bạn nhận diện thể chất, từ đó điều trị hợp lý, bảo vệ sức khỏe một cách toàn diện.
1. Thể chất bình hòa (thể chất lý tưởng)
Người có thể chất bình hòa thường môi và sắc mặt hồng nhuận, tóc dày và bóng, da mịn và có độ ẩm, ánh mắt có thần, sắc mũi sáng nhuận, khứu giác nhạy, vị giác bình thường, tinh lực dồi dào, không dễ mệt, có thể chịu được nóng lạnh, ngủ yên, ăn ngon miệng, đại tiểu tiện bình thường.
Thân hình cân đối, khỏe mạnh, tính cách hòa nhã, cởi mở, bình thường ít bệnh, khả năng thích nghi với môi trường tự nhiên và xã hội tương đối tốt.
【Hướng dẫn điều dưỡng】
Điều dưỡng hằng ngày: duy trì thói quen sinh hoạt tốt; ăn uống điều độ; làm việc – nghỉ ngơi kết hợp; sinh hoạt có quy luật; kiên trì rèn luyện.
Điều dưỡng bằng vận động: nên vận động để duy trì và tăng cường trạng thái tốt hiện có, nâng cao mức thể chất. Có thể chọn đi bộ nhanh, chạy bộ, các môn bóng, thể dục nhịp điệu, tập máy…
Điều dưỡng bằng ăn uống: ăn đúng giờ, có chừng mực, không kén ăn, không mê đồ ăn; ăn nhiều ngũ cốc thô và rau quả.
2. Thể chất khí hư — vận động một chút là thở dốc
Người thể chất khí hư là người khí trong cơ thể không đủ, đặc trưng bởi hơi thở yếu, trạng thái chức năng cơ thể và tạng phủ suy giảm.
Người thuộc thể chất này thường cơ nhục mềm nhão, khó thở, lười nói, giọng nhỏ và yếu, tinh thần uể oải, tay chân dễ mệt, yếu lực, đôi khi ra mồ hôi, chóng mặt hay quên, sắc mặt vàng bệch hoặc trắng nhợt, mắt ít thần, môi nhạt, miệng nhạt vị; lưỡi hồng nhạt, mập mềm, có thể có dấu răng.
Dễ cảm lạnh, dễ sa tạng (nội tạng sa xuống); sau khi ốm dễ kéo dài, hồi phục chậm; tính cách hướng nội, cảm xúc không ổn định, không thích mạo hiểm; không chịu được gió, lạnh, nóng, ẩm.
【Hướng dẫn điều dưỡng】
Điều dưỡng bằng ăn uống: nên ăn thực phẩm bổ khí kiện tỳ như kê (hạt kê), gạo tẻ, khoai mài (sơn dược), thịt bò, ý dĩ, khiếm thực, bạch biển đậu, táo đỏ, mạch nha đường (di đường), mật ong… Ăn cơm kê – khoai mài có thể giúp tăng sức lực.
Bảo dưỡng kinh lạc: thường xuyên xoa bóp kinh Vị (Dương minh Vị kinh) có tác dụng bổ khí; day ấn huyệt Túc Tam Lý giúp kiện tỳ hòa vị, tăng cường thể chất.
3. Thể chất dương hư — mùa hè cũng không chịu được điều hòa
Người thể chất dương hư có dương khí không đủ, mất tác dụng ôn ấm, biểu hiện chủ yếu là sợ lạnh, tay chân không ấm và các dấu hiệu hư hàn.
Thường cơ nhục mềm nhão, ngày thường sợ lạnh, tay chân lạnh, môi nhạt, tóc dễ rụng, tinh thần kém, dễ ra mồ hôi, dễ buồn ngủ, mệt mỏi; thích đồ ăn/uống nóng, đại tiện lỏng, tiểu tiện trong, nhiều; tính cách trầm tĩnh, hướng nội.
Thể chất này hay gặp chứng hàn, dễ bị thấp tà, dễ mắc đàm ẩm, phù thũng, tiêu chảy… Chịu hè kém, chịu đông càng kém, dễ bị phong – hàn – thấp xâm nhập.
【Hướng dẫn điều dưỡng】
Điều dưỡng bằng ăn uống: dùng thực phẩm cam ôn ích khí như dạ dày heo, óc chó, hồ đào, hạt dẻ; trái cây gồm đào, nho, sầu riêng, dứa, nhãn, vải; rau gồm tiểu hồi hương, hẹ… Khi nấu có thể thêm gia vị cay ấm như hành, gừng, tiêu, cà ri, ớt… hoặc hầm cùng thịt cừu, thịt gà (nhóm tính ôn nhiệt).
Bảo dưỡng kinh lạc: ngâm chân 30 phút bằng nước gừng + hoa tiêu. Có thể cứu ngải tại các huyệt Túc Tam Lý, Quan Nguyên…
4. Thể chất âm hư — da khô, lúc nào cũng muốn uống nước
Người thể chất âm hư là do tân dịch (âm dịch) thiếu hụt, biểu hiện chủ yếu là khô miệng khô họng, nóng lòng bàn tay bàn chân và các dấu hiệu âm hư nội nhiệt.
Người thuộc thể chất này thường tính tình nóng nảy, hướng ngoại hiếu động, hoạt bát. Thường nóng lòng bàn tay bàn chân, mũi khô, họng khô, miệng khô ít nước bọt, thích uống lạnh, mặt ửng đỏ, có cảm giác bốc nóng, mắt khô rát, nhìn mờ, môi đỏ hơi khô, dễ nứt nẻ, choáng váng ù tai, mất ngủ, da khô, tiểu ít và vàng sẫm, đại tiện khô táo.
Dễ xuất hiện dấu hiệu thiếu tân dịch như hội chứng khô, táo bón… Chịu đông tốt hơn chịu hè, không chịu được nóng – khô – táo.
【Hướng dẫn điều dưỡng】
Điều dưỡng bằng ăn uống: âm hư sinh nội nhiệt, nên ăn nhiều thực phẩm vị ngọt mát, nhuận dưỡng như đậu xanh, bí đao, mộc nhĩ, bách hợp… Không nên ham ăn thực phẩm tính ôn táo, cay nóng mạnh.
Bảo dưỡng kinh lạc: vỗ dọc mặt trong chi dưới, tập trung day ấn huyệt Tam Âm Giao (nằm ở mặt trong cẳng chân, từ đỉnh mắt cá trong đo lên 3 khoát ngón tay, tại chỗ lõm sau bờ xương chày).
5. Thể chất đàm thấp — béo mập, bụng to
Người thể chất đàm thấp là do thủy dịch ứ đọng, đàm thấp ngưng tụ, đặc trưng bởi thân hình béo, bụng đầy, miệng dính, rêu lưỡi nhờn dày và biểu hiện nặng trệ đục nhớt.
Người thuộc thể chất này thường béo, bụng to mềm, da mặt dễ nhờn, ra mồ hôi nhiều và dính, tức ngực nhiều đờm, sắc mặt vàng bệu và tối, mí mắt phù, tinh thần lười mệt, ham ngủ, cảm giác cơ thể nặng như bị quấn, miệng dính hoặc ngọt, thích ăn béo – ngọt, tiểu tiện đục, đại tiện lỏng mềm nhưng dính, khớp đau nặng, da tê bì; hoặc phụ nữ khí hư (bạch đới) nhiều.
Tính cách thường ôn hòa, làm việc điềm đạm, cư xử khiêm nhường, hiền hòa, lạc quan, hay nhẫn nại. Dễ mắc tiêu khát (đái tháo đường theo cách gọi Tây y), trúng phong (đột quỵ), hung tý (đau thắt ngực/đau vùng ngực); thích nghi kém với mùa mưa ẩm và môi trường ẩm nặng.
【Hướng dẫn điều dưỡng】
Điều dưỡng bằng ăn uống: nên thanh đạm, hạn chế thịt mỡ, đồ ngọt, đồ dính, đồ chiên dầu; hạn chế uống rượu, tốt nhất không uống rượu. Ăn nhiều rau quả; có thể dùng hành, tỏi, tảo biển, rong biển, bí đao, củ cải, quất (kim quất), mù tạt…
Bảo dưỡng kinh lạc: thường xuyên vỗ dọc kinh Vị (Dương minh Vị kinh) (ở mặt trước – ngoài cẳng chân) giúp tăng cường thể chất, hỗ trợ loại bỏ đàm thấp. Tập trung day ấn huyệt Phong Long (ở mặt trước – ngoài cẳng chân, cách đỉnh mắt cá ngoài 8 thốn, tức điểm giữa của đường nối từ “mắt gối” ngoài đến mắt cá ngoài).
6. Thể chất đặc bẩm — dễ dị ứng
Thể chất đặc bẩm là do yếu tố bẩm sinh hoặc di truyền, đặc trưng bởi khiếm khuyết sinh lý, hoặc có khuynh hướng bệnh lý và phản ứng dị ứng.
Người thuộc thể chất này khả năng thích nghi kém, dễ làm bệnh cũ tái phát; thường gặp hen suyễn, mề đay (phong đoàn), ngứa họng, nghẹt mũi, hắt hơi…
【Hướng dẫn điều dưỡng】
Điều dưỡng bằng ăn uống: nên ăn thanh đạm, cân bằng, phối hợp thô – tinh hợp lý, phối hợp mặn – chay hài hòa. Kiêng đồ sống lạnh, cay nóng, béo ngọt nhiều dầu mỡ và các loại “phát vật” (thực phẩm dễ kích phát dị ứng) như cánh gà, cánh vịt, thịt cừu, hải sản…
Bảo dưỡng kinh lạc: viêm mũi dị ứng nên thường xuyên day ấn huyệt Nghênh Hương, huyệt Ấn Đường…; mề đay nên day ấn huyệt Bách Trùng…
7. Thể chất thấp nhiệt — mặt đầy mụn, còn hôi miệng
Thể chất thấp nhiệt là do thấp nhiệt tích tụ bên trong, đặc trưng bởi da mặt nhờn bẩn, miệng đắng, rêu lưỡi vàng nhờn và các biểu hiện thấp nhiệt.
Người thuộc thể chất này dễ bực bội, cáu gắt, mặt bóng dầu, dễ mọc mụn trứng cá/đầu trắng, miệng đắng – khô – hôi, cơ thể nặng nề mệt mỏi, tâm phiền uể oải, mắt đỏ, tiểu ít và đỏ sẫm, đại tiện táo hoặc hôi, dính, bìu ẩm hoặc phụ nữ huyết trắng nhiều, mùi nặng.
Dễ mắc mụn trứng cá, trĩ, nhọt/đinh độc, vàng da, nhiệt lâm… Khó thích nghi với môi trường ẩm nặng hoặc nhiệt độ cao, đặc biệt kiểu thời tiết cuối hạ đầu thu ẩm nóng bức.
【Hướng dẫn điều dưỡng】
Điều dưỡng bằng ăn uống: nên thanh đạm, ăn nhiều thực phẩm ngọt lạnh/ ngọt mát/ ngọt bình như đậu xanh, rau muống, rau dền, cần tây, dưa chuột, bí đao, củ sen, dưa hấu… Kiêng thực phẩm cay nóng táo nhiệt.
Bảo dưỡng kinh lạc: thường xuyên day ấn các huyệt có tác dụng hóa đàm, trừ thấp như Phế Du, Bát Liêu, Trung Quản, Túc Tam Lý, Âm Lăng Tuyền…
8. Thể chất huyết ứ — da thô ráp, dưới da có vết bầm
Thể chất huyết ứ là do huyết vận hành không thông, đặc trưng bởi khuynh hướng da sạm tối, chất lưỡi tím sẫm và dấu hiệu huyết ứ nội trở.
Thể chất này có thể gặp ở người gầy hoặc béo. Thường thấy sắc mặt ám trệ, đen sạm, hai gò má dễ có nám/đốm nâu hoặc tăng sắc tố, môi tối, quầng mắt thâm, da thô ráp kiểu “giáp thác”, có thể đau nhói như kim châm ở đầu, ngực, hạ sườn, hạ vị hoặc tay chân; lưỡi tím sẫm hoặc có điểm ứ, ban ứ, tĩnh mạch dưới lưỡi giãn nổi.
Dễ bực, hay quên, dễ mắc các bệnh dạng u cục/khối tích và các chứng đau, xuất huyết… Không chịu được lạnh.
【Hướng dẫn điều dưỡng】
Điều dưỡng bằng ăn uống: có thể dùng đường nâu, hoàng tửu, rượu vang, rượu nếp (lão tao), nhân đào, sơn tra, hồng hoa… Hạn chế ăn thực phẩm tính lạnh.
Bảo dưỡng kinh lạc: có tác dụng hoạt huyết hóa ứ; các huyệt thường dùng để xoa bóp hằng ngày gồm Thần Khuyết, Cách Du, Can Du, Thái Xung, Tam Âm Giao, Ủy Trung, Khúc Trì…
9. Thể chất khí uất — buồn bực, thở dài vô cớ
Thể chất khí uất là do tình chí lâu ngày không thông, khí cơ uất trệ, đặc trưng bởi tính cách hướng nội, thần sắc u uất, lo lắng và dễ tổn thương.
Thường gặp ở người gầy. Hay mất ngủ nhiều mộng, hay quên, hồi hộp lo sợ, thường có vẻ mặt ưu sầu, tâm trạng phiền muộn, nhạy cảm đa nghi, tức đầy ngực hạ sườn, đau lan vùng sườn, hoặc đau tức vú, hoặc hay thở dài, hoặc ợ hơi nấc, hoặc cảm giác vướng ở họng như có dị vật; đại tiện thường hơi khô.
Khả năng chịu đựng kích thích tinh thần kém, không thích nghi với thời tiết âm u mưa dầm, dễ mắc uất chứng, tạng táo, mai hạch khí và bách hợp bệnh.
【Hướng dẫn điều dưỡng】
Điều dưỡng bằng ăn uống: trên nền ăn ngũ cốc thô, nên tăng thực phẩm giúp hành khí giải uất, tiêu thực tỉnh thần như lúa mì, rau cải cúc (tần ô/hao tử cán), hành, tỏi, rong biển, tảo biển, củ cải, quất (kim quất), sơn tra, kiều mạch, vỏ quýt (trần bì), hoa mai, hoa hồng…
Bảo dưỡng kinh lạc: thường xuyên vỗ dọc kinh Can (Túc Quyết Âm Can kinh) (ở mặt trong chi dưới) giúp sơ can giải uất. Có thể tự xoa bóp huyệt Thái Xung (ở mu bàn chân, giữa xương bàn 1 và 2, tại chỗ lõm phía trước điểm nối nền xương bàn).
Nguồn chia sẻ
Bs Mười