04/09/2025
Tóm tắt chỉ định và ưu nhược điểm các phương pháp điều trị trĩ theo guideline Châu Âu (ESCP 2020).
---
🌿 1. Điều trị nội khoa
Chỉ định:
Trĩ nội độ I – II, triệu chứng nhẹ (ngứa, rát, chảy máu ít).
Ưu điểm:
Không xâm lấn, an toàn, chi phí thấp.
Có thể kết hợp với các phương pháp khác.
Nhược điểm:
Hiệu quả hạn chế, dễ tái phát.
Không điều trị được búi trĩ to hoặc sa nhiều.
---
💉 2. Thủ thuật xâm lấn tối thiểu
(Thắt búi trĩ bằng vòng cao su, tiêm xơ, quang đông hồng ngoại)
Chỉ định:
Trĩ nội độ I – II – III (chưa sa nhiều).
Ưu điểm:
Ít đau, hồi phục nhanh.
Có thể thực hiện ngoại trú.
Nhược điểm:
Có nguy cơ chảy máu, nhiễm trùng.
Tỉ lệ tái phát cao hơn so với phẫu thuật.
---
🔥 3. Phẫu thuật truyền thống (Milligan-Morgan, Ferguson)
Chỉ định:
Trĩ nội độ III – IV, trĩ hỗn hợp, sa nhiều, tái phát.
Có biến chứng: huyết khối, nghẹt búi trĩ, chảy máu nhiều.
Ưu điểm:
Hiệu quả lâu dài, tỉ lệ tái phát thấp.
Xử lý triệt để búi trĩ lớn, phức tạp.
Nhược điểm:
Đau nhiều sau mổ.
Thời gian hồi phục lâu.
Nguy cơ hẹp hậu môn hoặc mất tự chủ đại tiện nếu không đúng kỹ thuật.
---
✂️ 4. Phẫu thuật Longo (Stapled Hemorrhoidopexy)
Chỉ định:
Trĩ nội độ II – III, sa niêm mạc vòng.
Ưu điểm:
Ít đau hơn so với mổ truyền thống.
Hồi phục nhanh, sớm quay lại sinh hoạt.
Nhược điểm:
Chi phí cao.
Không xử lý được búi trĩ ngoại lớn.
Có thể tái phát nếu chọn sai chỉ định.
---
⚡ 5. Laser / THD (Doppler-guided Hemorrhoidal Artery Ligation)
Chỉ định:
Trĩ nội độ II – III, chảy máu, sa ít.
Ưu điểm:
Ít đau, thẩm mỹ, xuất viện sớm.
Bảo tồn cấu trúc hậu môn.
Nhược điểm:
Chi phí cao.
Cần trang thiết bị hiện đại.
Hiệu quả phụ thuộc tay nghề và giai đoạn bệnh.
---
📌 Kết luận
Độ I – II: Nội khoa + thủ thuật tối thiểu.
Độ III: Ưu tiên thủ thuật, cân nhắc phẫu thuật Longo hoặc truyền thống.
Độ IV hoặc biến chứng: Phẫu thuật truyền thống.