Tiêm truyền tại nhà

Tiêm truyền tại nhà Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Tiêm truyền tại nhà, s, Bac Ninh.

Ngày 7/4/2026 Bệnh viện Sản – Nhi Bắc Ninh số 2 nhận ca bệnh T.Đ.Nam 7 tháng tuổi vào viện dấu hiệu sốt 39 độ, nôn, ho, ...
15/04/2026

Ngày 7/4/2026 Bệnh viện Sản – Nhi Bắc Ninh số 2 nhận ca bệnh T.Đ.Nam 7 tháng tuổi vào viện dấu hiệu sốt 39 độ, nôn, ho, da có nổi ban do muỗi đốt, vào viện khám, xét nghiệm chẩn đoán sốt xuất huyết ngày thứ 2, cùng ca bệnh T.Đ.Nam bệnh viện tiếp nhận thêm 02 ca khác chẩn đoán sốt xuất huyết.
Sốt xuất huyết là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi rút Dengue gây ra, lây truyền chủ yếu qua muỗi vằn. Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi và dễ bùng phát thành dịch, đặc biệt trong mùa mưa khi muỗi sinh sản mạnh. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, sốt xuất huyết có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, thậm chí đe dọa tính mạng.
1. Dấu hiệu nhận biết bệnh sốt xuất huyết:
- Sốt cao đột ngột (39–40°C), kéo dài từ 2–7 ngày
- Đau đầu, đau sau hốc mắt
- Đau cơ, đau khớp, mệt mỏi
- Có thể xuất hiện phát ban, chảy máu cam, chảy máu chân răng
- Trường hợp nặng có thể bị xuất huyết nội tạng, sốc, tụt huyết áp

2. Cách phòng bệnh
Hiện nay chưa có thuốc điều trị đặc hiệu, vì vậy phòng bệnh là biện pháp quan trọng nhất:
- Diệt muỗi, diệt lăng quăng (bọ gậy) bằng cách:
+ Đậy kín các dụng cụ chứa nước
+ Thường xuyên thay nước bình hoa, chậu cây
+ Thả cá vào bể nước để ăn lăng quăng
+ Thu gom, loại bỏ các vật dụng có thể đọng nước như chai lọ, lốp xe cũ
- Ngủ màn kể cả ban ngày
- Mặc quần áo dài tay, sử dụng kem chống muỗi
- Giữ gìn vệ sinh môi trường xung quanh sạch sẽ

GẶP NGƯỜI BẤT TỈNH: BẾ LÊN HAY ĐẶT NẰM YÊN TẠI CHỖ MỚI ĐÚNG?🚨 Đứng trước một người bất tỉnh, bạn sẽ làm gì: bế lên đưa đ...
10/04/2026

GẶP NGƯỜI BẤT TỈNH: BẾ LÊN HAY ĐẶT NẰM YÊN TẠI CHỖ MỚI ĐÚNG?

🚨 Đứng trước một người bất tỉnh, bạn sẽ làm gì: bế lên đưa đi cấp cứu ngay hay để nằm yên tại chỗ chờ xe cấp cứu?
👉 Trong nhiều trường hợp, hành động theo phản xạ chưa chắc đã đúng. Việc có nên di chuyển hay không phụ thuộc vào đánh giá nhanh nguy cơ, đặc biệt vấn đề chấn thương cột sống.
Các bác sĩ Trung tâm Cấp cứu A9 – Bệnh viện Bạch Mai khuyến cáo:

🧠 3 GIÂY QUAN TRỌNG: HÃY NHỚ ABC
Trước khi làm bất cứ điều gì, hãy kiểm tra nhanh:
• A – Đường thở: Có bị tắc không?
• B – Hô hấp: Có thở không?
• C – Tuần hoàn: Có mạch không?
⚠️ Nếu người gặp nạn không thở hoặc tắc nghẽn đường thở → phải khai thông ngay, kể cả khi cần di chuyển.

✅ CÓ THỂ DI CHUYỂN NGAY – KHI:
• Không có dấu hiệu chấn thương
• Nghi do bệnh lý: tụt đường huyết, đột quỵ, ngộ độc…
📌 Nhưng nhớ:
• Luôn giữ trục đầu – cổ – thân thẳng hàng
• Theo dõi đường thở liên tục

❌ TUYỆT ĐỐI KHÔNG BẾ LÊN – KHI NGƯỜI GẶP NẠN:
• Tai nạn giao thông
• Té ngã
• Dấu hiệu thần kinh khu trú: đau cổ, đau lưng
• Nghi chấn thương cột sống
👉 Một động tác sai có thể khiến tổn thương từ nhẹ → liệt suốt đời.

🛑 VẬY PHẢI LÀM GÌ?
• Giữ nguyên tư thế, cố định đầu – cổ
• Nếu cần di chuyển → dùng kỹ thuật log-roll (lăn đồng trục – giữ đầu, cổ, vai thẳng hàng như một khối).
• Có cáng cứng càng tốt.

⚠️ NHƯNG CÓ 1 TRƯỜNG HỢP PHẢI XOAY NGAY!
👉 Đặt tư thế nằm nghiêng an toàn cho người gặp nạn nếu:
• Nôn ói
• Ngạt thở
• Không tự bảo vệ được đường thở

💬 Bác sĩ Bạch Mai nhấn mạnh: “Trong cấp cứu, đôi khi không làm gì vội vàng lại là cách cứu người đúng nhất.”
📌 Ghi nhớ:
👉 Gặp người ngất xỉu, đừng bế ngay – hãy kiểm tra trước khi hành động
👉 Chia sẻ bài viết này – vì ai cũng có thể gặp tình huống này bất cứ lúc nào.


🦠 BỆNH TAY CHÂN MIỆNG LÀ GÌ?Bệnh tay chân miệng là bệnh nhiễm vi rút cấp tính, lây truyền theo đường tiêu hóa, thường gặ...
28/03/2026

🦠 BỆNH TAY CHÂN MIỆNG LÀ GÌ?

Bệnh tay chân miệng là bệnh nhiễm vi rút cấp tính, lây truyền theo đường tiêu hóa, thường gặp ở trẻ nhỏ và có khả năng gây thành dịch lớn. Bệnh hiện chưa có vắc xin phòng bệnh.

⚠️ Dấu hiệu nhận biết:

🌡️ Sốt > 37,5°C
😖 Loét miệng
💧 Phỏng nước ở lòng bàn tay, lòng bàn chân, vùng mông, đầu gối

🧫 Nguồn truyền nhiễm bệnh tay chân miệng

👤 Ổ chứa: Người bệnh hoặc người lành mang vi rút trong các dịch tiết từ mũi, hầu, họng, nước bọt, dịch tiết từ các nốt phỏng hoặc phân của bệnh nhân
⏳ Thời gian ủ bệnh: từ 3 đến 7 ngày
🔄 Thời gian lây nhiễm: Từ vài ngày trước khi khởi phát bệnh cho đến khi hết loét miệng và các phỏng nước, thường dễ lây nhất trong tuần đầu

🔁 Đường lây truyền

💦 Nước bọt, dịch tiết từ mũi họng, chất dịch từ các nốt phỏng của người bệnh
🧸 Đồ chơi, dụng cụ sinh hoạt, bàn ghế, quần áo, nền nhà bị nhiễm virus
👶 Tiếp xúc với phân của người bệnh, đặc biệt là khi thay tã cho trẻ
🤧 Giọt bắn khi người bệnh ho, hắt hơi

🛡️ Biện pháp phòng chống bệnh tay chân miệng

🧼 Thường xuyên rửa tay với nước rửa tay diệt khuẩn dưới vòi nước chảy
🍲 Ăn chín, uống sôi
🧽 Thường xuyên vệ sinh nơi ở, dụng cụ thường dùng bằng chất tẩy thông thường
🚫 Không cho trẻ tiếp xúc với người bệnh hoặc nghi ngờ mắc bệnh
🚽 Sử dụng nhà tiêu hợp vệ sinh
🏥 Đưa trẻ đi khám chữa ngay ở cơ sở y tế uy tín khi có dấu hiệu nghi ngờ mắc bệnh

✅ Cách phòng bệnh

1. Thực hiện tốt “3 sạch” gồm:

🍽️ Ăn uống sạch: Thực hiện ăn chín, uống chín, sử dụng nước sạch trong sinh hoạt hàng ngày, đảm bảo vật dụng ăn uống sạch sẽ và không cho trẻ dùng chung khăn ăn, khăn tay, vật dụng ăn uống như cốc, bát, đĩa, thìa.
🏠 Ở sạch: Vi rút có thể tồn tại ở bề mặt đồ vật trong không gian sống. Vì vậy, cần thường xuyên lau sạch các bề mặt, dụng cụ tiếp xúc hàng ngày như đồ chơi, dụng cụ học tập, tay nắm cửa, tay vịn cầu thang, mặt bàn/ghế, sàn nhà bằng xà phòng hoặc các chất tẩy rửa thông thường.
✋ Bàn tay sạch: Trẻ và người chăm sóc trẻ cần thường xuyên rửa tay bằng xà phòng và nước sạch, đặc biệt trước khi chế biến thức ăn, trước khi ăn/cho trẻ ăn, trước khi bế ẵm trẻ, sau khi đi vệ sinh, sau khi thay tã và làm vệ sinh cho trẻ.

2. Thu gom, xử lý phân và chất thải của trẻ.

🚨 Nên làm gì khi trẻ bị mắc bệnh?

🌡️ Khi thấy trẻ sốt và xuất hiện nốt phỏng ở lòng bàn tay, lòng bàn chân hoặc niêm mạc miệng, cần đưa trẻ đến ngay cơ sở y tế.
🏫 Khi trẻ bị bệnh phải cho trẻ nghỉ học, hạn chế tiếp xúc với trẻ khác.
🚫 Không làm vỡ các nốt phỏng để tránh nhiễm trùng và lây lan bệnh.
🥣 Hạn chế vận động, tăng cường dinh dưỡng, cho trẻ ăn thức ăn lỏng mềm như cháo, súp.
Nếu nghi ngờ mắc bệnh hãy liên hệ với cơ sở y tế gần nhất để được tư vấn và
điều trị kịp thời.

KẾ HOẠCH CHĂM SÓC NGƯỜI BỆNH VIÊM MŨI XOANG1. Nhận định người bệnhHỏi bệnh: * Tình trạng ngạt tắc mũi (từng lúc hay liên...
28/03/2026

KẾ HOẠCH CHĂM SÓC NGƯỜI BỆNH VIÊM MŨI XOANG

1. Nhận định người bệnh
Hỏi bệnh:
* Tình trạng ngạt tắc mũi (từng lúc hay liên tục, một hay hai bên), tính chất chảy dịch mũi (trong, đục, vàng, xanh, có mùi hôi không, chảy ra trước hay khịt xuống họng).
* Vị trí đau nhức (vùng trán, quanh mắt, hố má, vùng gáy) và thời điểm đau nhiều nhất trong ngày.
* Tình trạng sốt, mệt mỏi, chán ăn, ho, suy giảm khứu giác.
* Tiền sử viêm mũi dị ứng, polyp mũi, chấn thương vùng hàm mặt, hoặc các đợt viêm xoang trước đây.
Khám và quan sát:
* Dấu hiệu sinh tồn (đặc biệt chú ý nhiệt độ).
* Tình trạng niêm mạc mũi, dịch đọng ở khe mũi (kết hợp xem kết quả nội soi Tai Mũi Họng).
* Cảm giác đau khi sờ nắn các điểm vùng mặt (điểm hố nanh, điểm ròng rọc).
Cận lâm sàng:
* Kết quả nội soi mũi xoang, X-quang (tư thế Blondeau, Hirtz) hoặc CT-Scanner mũi xoang.
* Kết quả công thức máu (đánh giá tình trạng bạch cầu tăng trong nhiễm trùng).
2. Chẩn đoán chăm sóc
Dựa trên các dữ liệu nhận định, các chẩn đoán điều dưỡng ưu tiên bao gồm:
* Đau nhức vùng mặt/đầu liên quan đến tình trạng viêm, phù nề niêm mạc và ứ đọng dịch mủ trong các hốc xoang.
* Làm sạch đường thở không hiệu quả liên quan đến tăng tiết dịch niêm mạc mũi và tắc nghẽn các lỗ thông xoang.
* Tăng thân nhiệt liên quan đến quá trình nhiễm trùng tại xoang.
* Nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng và rối loạn giấc ngủ liên quan đến ngạt mũi (phải thở bằng miệng), đau nhức và mệt mỏi.
* Thiếu hụt kiến thức liên quan đến cách vệ sinh mũi, sử dụng thuốc và phòng ngừa bệnh tái phát.
3. Lập kế hoạch và Thực hiện chăm sóc
Can thiệp giảm đau và hạ sốt:
* Thực hiện y lệnh thuốc giảm đau, hạ sốt (Paracetamol, Ibuprofen...) và đánh giá đáp ứng của người bệnh sau 30-60 phút.
* Hướng dẫn người bệnh chườm ấm vùng mặt (mũi, má, trán) để tăng cường lưu thông máu, giảm nề và giảm đau nhức.
* Sắp xếp buồng bệnh yên tĩnh, thoáng mát, ánh sáng dịu để người bệnh nghỉ ngơi.
Cải thiện thông khí và làm sạch đường thở:
* Hướng dẫn và hỗ trợ người bệnh rửa mũi bằng nước muối sinh lý (0.9%) đúng cách để tống xuất dịch nhầy.
* Thực hiện y lệnh xông khí dung hoặc xông mũi họng bằng tinh dầu/nước ấm để làm loãng dịch tiết, giúp niêm mạc bớt phù nề.
* Khuyên người bệnh nằm kê cao đầu khi ngủ để giảm sung huyết tĩnh mạch vùng đầu mặt, giúp dễ thở hơn.
* Khuyến khích uống 2-2.5 lít nước ấm mỗi ngày (nếu không có chống chỉ định) để làm loãng đờm dịch.
* Dùng đúng, đủ liều các loại thuốc kháng sinh, kháng viêm (Corticoid), thuốc co mạch tại chỗ theo y lệnh và lưu ý người bệnh không lạm dụng thuốc nhỏ mũi co mạch quá 7 ngày.
Đảm bảo dinh dưỡng và vệ sinh:
* Cung cấp thức ăn mềm, lỏng, dễ tiêu, giàu vitamin C và kẽm để tăng sức đề kháng, chia nhỏ bữa ăn nếu người bệnh chán ăn.
* Hướng dẫn vệ sinh răng miệng thường xuyên do ngạt mũi phải thở bằng miệng dễ gây khô, hôi miệng và viêm họng thứ phát.
Giáo dục sức khỏe:
* Hướng dẫn cách hỉ mũi đúng (hỉ từng bên, không bịt chặt hai lỗ mũi cùng lúc để tránh đẩy dịch mủ lên tai giữa).
* Khuyên người bệnh đeo khẩu trang khi ra ngoài, tránh môi trường khói bụi, thuốc lá, hóa chất lạnh.
* Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ phác đồ điều trị ngoại trú, không tự ý ngưng kháng sinh khi mới thấy giảm triệu chứng.
4. Lượng giá
Kế hoạch chăm sóc được đánh giá là hiệu quả khi:
* Người bệnh giảm hoặc hết cảm giác đau nhức vùng đầu, mặt.
* Đường thở thông thoáng, người bệnh thở bằng mũi dễ dàng, dịch mũi giảm và trong dần.
* Dấu hiệu sinh tồn ổn định và hết sốt.
* Người bệnh ăn ngủ tốt hơn, thể trạng phục hồi.
* Người bệnh thực hành đúng cách tự rửa mũi và nắm rõ các biện pháp dự phòng viêm xoang tái phát.

KẾ HOẠCH CHĂM SÓC NGƯỜI BỆNH U TUYẾN CẬN GIÁP1. Nhận định người bệnhHỏi bệnh: * Triệu chứng cơ năng: Các dấu hiệu của cư...
28/03/2026

KẾ HOẠCH CHĂM SÓC NGƯỜI BỆNH U TUYẾN CẬN GIÁP

1. Nhận định người bệnh
Hỏi bệnh:
* Triệu chứng cơ năng: Các dấu hiệu của cường tuyến cận giáp (tăng canxi máu): Mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, đau bụng, táo bón, đau xương khớp, đi tiểu nhiều, sỏi thận.
* Tình trạng cổ: Có phát hiện khối u vùng cổ không? Thời gian xuất hiện, tốc độ phát triển?
* Tiền sử: Tiền sử sỏi thận, loãng xương, gãy xương? Gia đình có ai mắc bệnh lý tuyến cận giáp?
Khám và quan sát:
* Sờ vùng cổ: Đánh giá vị trí, kích thước, mật độ, sự di động của khối u.
* Đánh giá các dấu hiệu của tăng canxi máu: Da khô, yếu cơ, các vấn đề về tim mạch (nhịp tim nhanh, rối loạn nhịp).
Cận lâm sàng:
* Theo dõi kết quả xét nghiệm máu: Nồng độ canxi, phospho, PTH.
* Kết quả chẩn đoán hình ảnh: Siêu âm tuyến giáp, xạ hình MIBI.
2. Chẩn đoán chăm sóc
Dựa trên các dữ liệu nhận định, các chẩn đoán điều dưỡng ưu tiên bao gồm:
* Nguy cơ tổn thương liên quan đến loãng xương và gãy xương.
* Nguy cơ thay đổi thể tích dịch liên quan đến đa niệu do tăng canxi máu.
* Lo lắng liên quan đến phẫu thuật và kết quả điều trị.
* Thiếu hụt kiến thức liên quan đến bệnh lý, phẫu thuật và cách chăm sóc sau mổ.
3. Lập kế hoạch và Thực hiện chăm sóc
A. Chăm sóc trước mổ:
* Kiểm soát tăng canxi máu: Hỗ trợ người bệnh thực hiện y lệnh truyền dịch (nước muối sinh lý), dùng thuốc hạ canxi theo chỉ định. Theo dõi sát các dấu hiệu của tăng canxi máu nặng.
* Theo dõi cardiac monitoring: Nhịp tim, điện tâm đồ để phát hiện rối loạn nhịp do tăng canxi máu.
* Hỗ trợ tâm lý: Giải thích cho người bệnh về phẫu thuật, giải đáp thắc mắc.
* Chuẩn bị người bệnh trước phẫu thuật: Theo quy trình chuẩn của khoa.
B. Chăm sóc sau mổ:
* Đảm bảo thông khí: Cho người bệnh nằm tư thế đầu cao. Theo dõi sát nhịp thở, tình trạng rút lõm lồng ngực, tiếng thở rít để phát hiện sớm biến chứng phù nề thanh quản, liệt dây thần kinh VII.
* Kiểm soát chảy máu: Theo dõi vùng cổ, vết mổ, dẫn lưu.
* Theo dõi hạ canxi máu: Theo dõi các dấu hiệu tê bì, châm chích ở đầu ngón tay, ngón chân, quanh miệng. Kiểm tra các dấu hiệu Chvostek, Trousseau. Thực hiện y lệnh xét nghiệm canxi máu định kỳ.
* Thực hiện y lệnh: Áp dụng y lệnh kháng sinh, giảm đau, bù canxi, vitamin D.
C. Giáo dục sức khỏe:
* Về bệnh lý: Giải thích cho người bệnh về bệnh lý u tuyến cận giáp, phẫu thuật và cách chăm sóc sau mổ.
* Về dùng thuốc: Hướng dẫn cách sử dụng thuốc canxi, vitamin D (nếu có). Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ phác đồ điều trị.
* Về lối sống: Khuyến khích chế độ ăn giàu canxi, vitamin D. Hướng dẫn cách phòng ngừa gãy xương.
4. Lượng giá
Kế hoạch chăm sóc được đánh giá là hiệu quả khi:
* Người bệnh an tâm, hợp tác tốt trong quá trình điều trị.
* Nồng độ canxi máu về mức bình thường.
* Không có biến chứng sau mổ (chảy máu, liệt dây thần kinh, hạ canxi máu nặng).
* Người bệnh nắm vững kiến thức về bệnh và cách chăm sóc sau mổ.

KẾ HOẠCH CHĂM SÓC NGƯỜI BỆNH VIÊM PHÚC MẠC1. Nhận định người bệnhHỏi bệnh & Đánh giá cơ năng: * Tính chất đau: Đau bụng ...
28/03/2026

KẾ HOẠCH CHĂM SÓC NGƯỜI BỆNH VIÊM PHÚC MẠC

1. Nhận định người bệnh
Hỏi bệnh & Đánh giá cơ năng:
* Tính chất đau: Đau bụng dữ dội, liên tục, tăng lên khi ho hoặc thay đổi tư thế. Xác định vị trí khởi phát đau (giúp gợi ý nguyên nhân như ruột thừa vỡ, thủng dạ dày, vỡ nang buồng trứng...).
* Rối loạn tiêu hóa: Tình trạng nôn, buồn nôn (nôn ra thức ăn, dịch mật hay dịch ruột). Tình trạng bí trung đại tiện (dấu hiệu liệt ruột).
* Hội chứng nhiễm trùng, nhiễm độc: Sốt cao (39-40°C) kèm rét run, khát nước, môi khô, lưỡi bẩn, hơi thở hôi, vẻ mặt hốc hác (bộ mặt viêm phúc mạc).
Khám và quan sát thực thể:
* Toàn thân: Theo dõi sát dấu hiệu sinh tồn. Đặc biệt chú ý dấu hiệu sốc (mạch nhanh nhỏ khó bắt, huyết áp tụt, nhịp thở nhanh nông, thiểu niệu).
* Khám bụng: * Bụng chướng, không di động theo nhịp thở.
* Sờ thấy co cứng thành bụng (bụng cứng như gỗ - điển hình trong thủng dạ dày).
* Dấu hiệu cảm ứng phúc mạc (Blumberg) dương tính.
Cận lâm sàng:
* Theo dõi kết quả công thức máu (Bạch cầu tăng rất cao, đặc biệt là đa nhân trung tính), Hct tăng (do cô đặc máu).
* X-quang bụng đứng không chuẩn bị (tìm liềm hơi dưới hoành), Siêu âm ổ bụng, CT-Scanner.
2. Chẩn đoán chăm sóc
Dựa trên dữ liệu nhận định, các chẩn đoán điều dưỡng ưu tiên bao gồm:
* Thiếu hụt thể tích dịch và rối loạn điện giải liên quan đến sốt cao, nôn ói và sự dịch chuyển dịch vào khoang thứ ba (khoang phúc mạc).
* Nguy cơ sốc nhiễm trùng, nhiễm độc liên quan đến sự hấp thu độc tố vi khuẩn từ khoang phúc mạc vào máu.
* Đau cấp tính liên quan đến sự kích thích lớp phúc mạc tạng và phúc mạc thành.
* Kiểu thở không hiệu quả liên quan đến chướng bụng chèn ép cơ hoành và đau khi hô hấp.
* Nguy cơ biến chứng hậu phẫu (áp xe tồn dư, tắc ruột, bục miệng nối) liên quan đến mức độ viêm nhiễm ổ bụng và can thiệp ngoại khoa.
3. Lập kế hoạch và Thực hiện chăm sóc
A. Giai đoạn cấp cứu trước phẫu thuật (Hồi sức tích cực):
* Bất động và nhịn ăn: Để người bệnh nằm yên tuyệt đối. Tuyệt đối không cho ăn uống (kể cả uống nước).
* Lập đường truyền tĩnh mạch: Sử dụng kim luồn cỡ lớn. Thực hiện y lệnh truyền dịch (Ringer Lactate, NaCl 0.9%) tốc độ nhanh để bù khối lượng tuần hoàn.
* Hỗ trợ hô hấp: Cho người bệnh thở oxy qua gọng kính hoặc mask tùy mức độ SpO2.
* Đặt sonde dạ dày: Hút liên tục để làm xẹp dạ dày, giảm chướng bụng và tránh hít sặc khi gây mê.
* Thực hiện y lệnh thuốc: Tiêm kháng sinh phổ rộng liều cao qua đường tĩnh mạch. Lưu ý: Tuyệt đối không dùng thuốc giảm đau khi chưa có quyết định phẫu thuật để tránh làm lu mờ triệu chứng.
* Chuẩn bị mổ cấp cứu: Vệ sinh vùng mổ, đặt sonde tiểu theo dõi lượng nước tiểu hằng giờ, hoàn thiện hồ sơ bệnh án.
B. Giai đoạn chăm sóc sau phẫu thuật:
* Tư thế: Khi người bệnh tỉnh và huyết áp ổn định, chuyển sang tư thế Fowler (nằm đầu cao 30-45 độ). Tư thế này cực kỳ quan trọng giúp dịch mủ rớt xuống túi cùng Douglas (nơi dễ dẫn lưu và ít hấp thu độc tố nhất), đồng thời giúp cơ hoành hạ xuống, dễ thở hơn.
* Chăm sóc ống dẫn lưu ổ bụng: * Nối ống dẫn lưu vào hệ thống vô khuẩn.
* Theo dõi sát số lượng, màu sắc, tính chất dịch (máu tươi, dịch hồng, dịch tiêu hóa, mủ...).
* Vệ sinh chân ống dẫn lưu hằng ngày. Rút dẫn lưu theo y lệnh khi dịch ra ít (< 20-30ml/24h) và trong.
* Dinh dưỡng và Tiêu hóa:
* Tiếp tục nuôi dưỡng hoàn toàn bằng đường tĩnh mạch cho đến khi có trung tiện (ruột hoạt động trở lại).
* Sau khi có trung tiện: Cho uống nước đường, ăn cháo loãng, rồi tăng dần độ đặc.
* Vận động: Hỗ trợ xoay trở tại giường sớm. Khi tình trạng cho phép, khuyến khích người bệnh ngồi dậy và đi lại nhẹ nhàng để kích thích nhu động ruột, phòng ngừa dính ruột và viêm phổi tụy tĩnh.
4. Lượng giá
Kế hoạch chăm sóc được đánh giá là hiệu quả khi:
* Giai đoạn trước mổ: Người bệnh được hồi sức tốt, sinh hiệu ổn định tạm thời, không rơi vào sốc sâu, được đưa lên phòng mổ kịp thời.
* Giai đoạn sau mổ:
* Sinh hiệu ổn định, hết sốt.
* Bụng xẹp, mềm, người bệnh trung tiện được, tiêu hóa phục hồi.
* Vết mổ khô, không tấy đỏ, ống dẫn lưu hoạt động hiệu quả và được rút an toàn.
* Không xảy ra các biến chứng (tắc ruột sau mổ, áp xe nội tạng).

27/03/2026

ĐUỔI BỌT KHÍ TRONG TIÊM TRUYỀN
Như chúng ta đã biết, thuyết tắc tĩnh mạch do bọt khí gây ra trong quá trình tiêm truyền là một trong những tai biến nguy hiểm nhất, có thể dẫn đến tử vong. Khí đi vào tốc độ nhanh hay thể tích lớn xâm nhập vào tuần hoàn hệ thống làm tăng đáng kể sự gắng sức lên thất phải, nhất là nếu nó dẫn đến làm tăng nhiều áp lực ĐM phổi => làm ứ dòng máu bơm ra từ thất phải và làm giảm sự trở về của máu cho tim trái => giảm tiền tải thất trái => cung lượng tim giảm và trụy tim mạch hệ thống.
Mức độ thương tổn và tử vong do TTM liên quan đến:
1. Thể tích khí xâm nhập vào.
2. Mức độ tích tụ khí.
3- Tư thế BN khi xảy ra TTM.
Câu hỏi bàn luận đưa ra:
Trên lâm sàng, khi ĐD truyền dịch hay tiêm thuốc cho bn thường rất hay gặp những bọt khí hoặc những đoạn khí xuất hiện trong đoạn dây truyền dịch hay trong bơm tiêm, đôi khi rất khó đuổi hết.
Vậy:
1. Nguyên nhân xuất hiện bọt khí là gì?
2. Bạn sẽ xử trí thế nào trong trường hợp đó?
Bàn luận:
1. Bọt khí trong dây truyền dịch hoặc bơm tiêm có thể xuất hiện do:
- Loại thuốc gây sinh khí.
- Cắm dây truyền dịch vào chai khi chưa kéo khóa.
- Xả dịch cho dịch chảy vào dây truyền tốc độ không đều.
- Bóp cho dịch chảy vào bầu đếm giọt quá ít < 2/3 bầu mà lại xả dịch quá nhanh.
2. Xử trí:
* Đối với dây truyền dịch:
- Kéo khóa dây truyền khi cắm dây vào chai.
- Với những thuốc kháng sinh tạo bọt khí, cần lắc trộn nhẹ nhàng giúp bọt khí tan hết từ từ rồi mới cắm dây truyền vào.
- Bóp bầu đếm giọt dứt khoát, sao cho mức dịch là 2/3 bầu.
- Thao tác xả dịch: mở dịch chảy tốc độ nhanh vừa, dịch trong dây truyền đi tốc độ đều đặn, cho đến khi hết dây.
+ Nếu có xuất hiện khí trong dây truyền:
- Lượng ít, bọt lăn tăn và nằm phía gần bầu đếm giọt: căng dây, búng nhẹ nhàng, dứt khoát để cho bọt khí tan hoặc di chuyển về phía bầu dịch.
- Lượng ít, bọt lăn tăn và nằm gần phía đầu kim truyền dịch: xả dịch từ từ cho đuổi hết bọt khí đó ra ngoài.
- Lượng khí nhiều, đoạn khí nằm gần đầu kim: có thể đuổi khí bằng xả dịch hoặc dùng bơm tiêm hút ra cho hết lượng khí, sau đó bơm trả lượng dịch lại vào chai dịch truyền. Tuy nhiên, thao tác rút khí và bơm trả dịch lại bằng bơm tiêm cần phải đảm bảo vô trùng hoàn toàn.
- Lượng khí nhiều, đoạn khí nằm giữa hoặc gần bầu đếm giọt: không thể áp dụng xả dịch, nhất là đối với những loại dịch pha kháng sinh hoặc kháng sinh, hay dịch cao phân tử như máu/dextran 70... vì sẽ làm phí mất lượng thuốc cần truyền => truyền không đủ lượng dịch thuốc theo y lệnh => ảnh hưởng kết quả điều trị. Khi đó, cần áp dụng pp dùng bơm tiêm hút dịch ra cho đến khi lấy được hết toàn bộ lượng khí (tùy vào vị trí đoạn khí mà dùng bơm tiêm lớn hay nhỏ) rồi bơm trả dịch vào chai. Thao tác này đòi hỏi đảm bảo vô trùng hoàn toàn.
* Đối với bơm tiêm:
- Đuổi khí bằng cách kéo nòng, để bơm tiêm đứng thẳng ngang tầm mắt rồi đẩy nòng lên, ép khí ra ngoài từ từ.
- Khí lăn tăn nhỏ, có thể kéo nòng và chờ khí tụ về phía đầu kim rồi đẩy nòng ép khí ra.
Nếu lượng khí lăn tăn nhiều, kéo nòng về tạo khoảng trống, rồi lắc nghiêng nhẹ nhàng cho bọt khí tan đều (thao tác giống như lắc nhẹ ống máu). KHÔNG búng vào bơm tiêm để đuổi khí vì lực búng có thể trở thành yếu tố làm tạo thêm bọt khí.
Xử trí khi bn shock do khí vào lòng mạch gây TTTM:
- Xác định nguồn khí xâm nhập vào TM.
- Ngăn khí vào thêm (kéo khóa dây truyền).
- Tư thế nằm nghiêng sang trái, và tư thế Trendelenburg. Khi cần phải thực hiện CPR thì tiến hành ở tư thế đầu thấp.
- Cung cấp oxy 100%.
- Hồi sinh tim phổi.
- Bù dịch, vận mạch, thở máy.
Cre Hội người điều trưỡng trẻ

🦠 CẢNH GIÁC VỚI BỆNH TAY CHÂN MIỆNG Ở TRẺ EM 👶🏻🖐🏻👣Bệnh tay chân miệng là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus gây ra,...
22/05/2025

🦠 CẢNH GIÁC VỚI BỆNH TAY CHÂN MIỆNG Ở TRẺ EM 👶🏻🖐🏻👣

Bệnh tay chân miệng là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus gây ra, thường gặp ở trẻ nhỏ và có khả năng lây lan nhanh chóng thành dịch nếu không được kiểm soát tốt.

📌 BỆNH LÂY QUA ĐƯỜNG NÀO?
🔹 Tiếp xúc với nước bọt, dịch tiết mũi họng, chất dịch từ các nốt phồng
🔹 Chạm vào đồ chơi, vật dụng sinh hoạt, sàn nhà bị nhiễm virus
🔹 Tiếp xúc với phân trẻ bệnh, đặc biệt khi thay tã
🔹 Hít phải giọt bắn khi người bệnh ho, hắt hơi

⏰ THỜI GIAN Ủ BỆNH: Từ 3 đến 7 ngày
⚠️ THỜI GIAN LÂY NHIỄM: Từ vài ngày trước khi phát bệnh cho đến khi hết loét miệng và các bóng nước – thường dễ lây nhất trong tuần đầu

🧠 TRIỆU CHỨNG NHẬN BIẾT
🌡️ Sốt trên 37,5°C
👄 Loét miệng gây đau rát
👋👣 Phát ban dạng phỏng nước ở lòng bàn tay, chân, đầu gối, mông

🛡️ BIỆN PHÁP PHÒNG BỆNH
✅ Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng dưới vòi nước chảy
✅ Ăn chín, uống sôi
✅ Vệ sinh sạch sẽ đồ chơi, vật dụng hằng ngày
✅ Không cho trẻ tiếp xúc với người nghi mắc bệnh
✅ Sử dụng nhà tiêu hợp vệ sinh
✅ Đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay khi có dấu hiệu nghi ngờ bệnh

‼️ Hiện nay, bệnh chưa có vắc xin phòng ngừa, vì vậy phòng bệnh là biện pháp quan trọng nhất!

📢 Các bậc phụ huynh cần chủ động theo dõi sức khỏe của trẻ, không chủ quan với các dấu hiệu bất thường và thực hiện các biện pháp phòng ngừa đúng cách để bảo vệ trẻ trước nguy cơ dịch bệnh tay chân miệng.

📣 BỆNH CÚM KHÔNG CHỈ ĐƠN THUẦN LÀ CẢM LẠNH 📣 TRIỆU CHỨNG CÚM THẾ NÀO VÀ THEO DÕI BIẾN CHỨNG RA SAO?📣 AI LÀ NHỮNG ĐỐI TƯỢ...
07/02/2025

📣 BỆNH CÚM KHÔNG CHỈ ĐƠN THUẦN LÀ CẢM LẠNH
📣 TRIỆU CHỨNG CÚM THẾ NÀO VÀ THEO DÕI BIẾN CHỨNG RA SAO?
📣 AI LÀ NHỮNG ĐỐI TƯỢNG NGUY CƠ MẮC CÚM NẶNG
📣 ĐIỀU TRỊ VÀ PHÒNG NGỪA SAO CHO HIỆU QUẢ
Đây sẽ là những nội dung sẽ có trong bài viết dưới đây. Bài viết dài nên quý phụ huynh cùng đón đọc nhé

1️⃣ Cúm (Influenza) và cảm lạnh (common cold)
✅ Cúm là bệnh truyền nhiễm lây qua đường hô hấp, do virus (siêu vi) cúm gây nên. Virus cúm có 3 typ A,B,C trong đó typ A,B gây bệnh cho người
- Cúm A H1N1, H3N2 thường được gọi là cúm mùa và cúm A H5N1 (cúm gia cầm) có lẽ là những chủng cúm mà quý vị từng nghe qua
- Chủng virus cúm sẽ thay đổi hàng năm
- Triệu chứng của cúm khởi phát đột ngột và thường biểu hiện nặng nề hơn so với cảm lạnh
- Bệnh cúm có nhiều biến chứng nghiêm trọng và có thể gây tử vong

✅ Cảm lạnh thường do nhiều loại virus gây ra (có >200 loại virus gây bệnh). Thường gặp nhất Rhinovirus, Parainfluenza, corona virus (không phải chủng gây Covid 19), RSV (hay gặp ở trẻ dưới 2 tuổi)...
- Triệu chứng khởi phát từ từ và nhẹ hơn so với cúm
- Đa phần bệnh tự giới hạn và không biến chứng

2️⃣ TRIỆU CHỨNG CÚM VÀ CÁC BIẾN CHỨNG
Cúm có hai thể bệnh
✳️ Thể cúm thông thường: thường gặp với các triệu chứng Sốt cao, đau mỏi cơ nhiều, đau đầu, mệt mỏi và ho, khó chịu vùng ngực
Phần lớn bệnh hồi phục sau vài ngày đến dưới 2 tuần

Một số trường hợp tiến triển sang
✳️ Thể cúm biến chứng: như viêm xoang, viêm tai (mức độ vừa) và viêm phổi
- Viêm phổi có thể diễn tiến suy hô hấp rất nhanh, tổn thương nhiều cơ quan trong cơ thể. Biến chứng tại phổi có thể đơn thuần do virus cúm hoặc do đồng nhiễm giữa virus cúm và vi khuẩn
- Biến chứng ngoài phổi có thể gặp viêm cơ, tiêu cơ vân, viêm cơ tim và viêm não. Bệnh rất nặng có thể dẫn đến tử vong

👨🏻‍⚕️Lời khuyên của các BS: khi chúng ta có các triệu chứng sốt cao từ 2-3 ngày, ho nhiều, đau nhức cơ. Hãy đi khám để được bs cho xét nghiệm, chẩn đoán bệnh và điều trị phù hợp
- Không nên tự ý lạm dùng kháng sinh khi chưa có chỉ định của Bs
- Trường hợp cảm thấy khó thở, đau tức ngực, thay đổi tri giác, co giật cần nhập viện và xử trí phù hợp tuỳ theo thể bệnh

✳️ Các triệu chứng của cúm và cảm lạnh nhìn chung khá tương đồng, dựa trên lâm sàng rất khó phân biệt hai mặt bệnh. Tuy nhiên chúng tôi cũng cung cấp một bảng so sánh triệu chứng của hai nhóm bệnh trên. Quý vị có thể tham khảo để có những sự phân biệt tương đối (hình bên dưới)
- Ngay khi có các triệu chứng nghi ngờ mắc cúm, các Bs có thể tiến hành làm xét nghiệm, bao gồm các xét nghiệm cơ bản như XN máu và chụp Xquang phổi 🩻, cùng các xét nghiệm giúp chẩn đoán nhiễm cúm.
- Hai xét nghiệm hiện được áp dụng trên thực hành là Test nhanh Cúm A,B và RT-PCR trên mẫu dịch phết mũi họng
- PCR cúm là một xét nghiệm kỹ thuật cao, góp phần chẩn đoán xác định nhiễm cúm và định chủng virus cúm

3️⃣ Đối tượng nguy cơ mắc cúm biến chứng nặng
🛟 Bệnh cúm xảy ra với bất kỳ ai, ở mọi lứa tuổi, ngay cả người khỏe mạnh
Tuy nhiên có những đối tượng cần phải lưu ý khi mắc bệnh cúm có thể diễn tiến nặng, cụ thể: 👵🏼👵🏼 Người già trên 65 tuổi
👴🏽 Người có bệnh nền mãn tính hen, đái tháo đường, bệnh tim...Cơ địa suy giảm miễn dịch (sử dụng thuốc ức chế miễn dịch, bệnh ung thư, ghép tạng
🤰🏻Phụ nữ mang thai
👦🏻👧🏻Trẻ em dưới 5 tuổi, đặc biệt dưới 2 tuổi

🆘 Virus cúm có thể kích hoạt một phản ứng viêm mạnh trong cơ thể dẫn đến nhiễm khuẩn huyết, làm nặng nề thêm bệnh nền sẵn có của người bệnh.

4️⃣ Điều trị và phòng ngừa cúm
✅ Cách ly tại nhà hoặc nhập viện theo chỉ định của bs
✅ Điều trị hỗ trợ với hạ sốt, giảm đau, giảm ho, nâng đỡ tổng trạng
✅ Thuốc kháng virus bắt đầu càng sớm càng tốt ngay khi khởi phát triệu chứng , hiệu quả nhất trong 2 ngày đầu khởi phát triệu chứng. Sử dụng thuốc theo chỉ định của BS có thể làm giảm các triệu chứng và rút ngắn thời gian bệnh khoảng 1 ngày, đồng thời giúp giảm nguy cơ mắc biến chứng của cúm
✅ Kháng sinh không có vai trò trong điều trị cúm, trừ trường hợp nghi ngờ hoặc xác định có nhiễm trùng kèm theo
✅ Các trường hợp biến chứng nặng như suy hô hấp, suy đa cơ quan sẽ được điều trị tích cực trong môi trường hồi sức

❇️ Phòng ngừa: bên cạnh các biện pháp phòng ngừa cơ bản. Việc tiêm ngừa cúm là hết sức cần thiết giúp bảo vệ bạn và cả gia đình phòng ngừa bệnh cúm nặng. Các loại vắc xin cúm tứ giá giúp bảo vệ chúng ta khỏi các chủng cúm A H1N1 và H3N2 và hai chủng cúm B
💚 Lịch tiêm cơ bản ở trẻ dưới 9 tuổi: hai mũi tiêm cách nhau 1 tháng, sau đó tiêm nhắc hàng năm
Ở trẻ trên 9 tuổi: tiêm 1 mũi cơ bản, sau đó tiêm nhắc hàng năm

Hiện tại BV Nhi Đồng Thành phố có đầy đủ vắc xin cúm. Quý phụ huynh và con em cùng người thân trong gia đình có nhu cầu tiêm ngừa cúm có thể đến đăng ký tiêm tại bệnh viện. Các BS sẽ thăm khám và cho chỉ định tiêm phù hợp

Lời kết: Chúng ta không nên quá hoang mang về bệnh cúm. Đây là bệnh lý không mới và chúng ta đã có nhiều phương tiện kỹ thuật trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh. Tiêm ngừa cúm là việc hết sức cần thiết vì Cúm có thể xảy ra với bất kỳ ai, đặc biệt các đối tượng nguy cơ mắc cúm nặng

Address

S
Bac Ninh

Telephone

+84987895997

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Tiêm truyền tại nhà posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to Tiêm truyền tại nhà:

Share