Tư Sanh Đường

Tư Sanh Đường CHUYÊN CHÂM CỨU , BÓC THUỐC THANG, THUỐC RƯỢU BỔ THẬN BỔ DƯƠNG , MAI QUẾ LỘ ƯỚP LẠP XƯỞNG

12/01/2026

TRONG CÁC LOẠI TỲ HƯ THÌ CAN KHÍ UẤT KHIẾN TỲ HƯ LÀ KHÓ ĐIỀU TRỊ NHẤT 👇

Cô bác anh chị thân mến,

Trong các thể Tỳ hư gây rối loạn tiêu hóa và trà0 ngược dạ dày, Can uất kiêm Tỳ hư là thể bệnh khó điều trị nhất.

Bởi ở thể này, Tỳ không hư do ăn uống đơn thuần, mà bị tổn thương kéo dài bởi Can khí uất trệ. Nếu chỉ nhìn thấy Tỳ hư để kiện Tỳ, mà không giải Can uất, thì các vấn đề rối loạn tiêu hóa, trà0 ngược dạ dày rất dễ rơi vào vòng xoắn: uống thuô'c - đỡ - tái lại, không ổn định lâu dài.

CAN UẤT - KHI KHÍ CƠ BỊ KẸT LẠI BÊN TRONG

Trong Y học cổ truyền, Can giữ vai trò sơ tiết - tức là điều hòa sự vận hành của khí trong cơ thể, giúp khí lên xuống đúng nhịp, thông suốt và điều đạt. Can ưa thông, ghét uất nên chỉ cần khí bị kẹt lại, toàn bộ trật tự bên trong sẽ rối loạn.

Nhưng trong đời sống hiện nay, rất nhiều cô bác sống trong trạng thái:

- Áp lực kéo dài
- Lo nghĩ triền miên
- Bực bội, dồn nén cảm xúc mà không có cách giải tỏa

Những trạng thái này không gây bệnh ngay lập tức, mà âm thầm làm Can khí bị uất lại. Sự uất này không ầm ĩ, không đau dữ dội, mà làm khí cơ trung tiêu bị đình trệ một cách lặng lẽ.

Khi khí đã không thông, thì Tỳ - tạng vốn “sợ trệ, sợ thấp” sẽ là nơi chịu ảnh hưởng đầu tiên.

TỲ SUY KHÔNG PHẢI VÌ ĂN UỐNG KÉM, MÀ VÌ CAN "ĐÈ" LÂU NGÀY

Cô bác anh chị thân mến, Tỳ chủ vận hóa, nhưng để vận hóa tốt, điều kiện tiên quyết là khí cơ phải thông suốt. Khi Can khí uất, khí bị kẹt lại ở trung tiêu, Tỳ không còn đủ không gian để “xoay xở”, dù bản thân Tỳ chưa suy nặng.

Lúc này, thức ăn vào được nhưng không được xử lý trọn vẹn, sinh ra hàng loạt biểu hiện:

- Ăn không thấy ngon miệng
- Bụng đầy trướng, lưng lửng, không tiêu
- Hay ợ hơi, buồn nôn
- Phân lúc nát, lúc táo
- Người mệt mỏi, nặng nề, đầu óc kém tập trung

Điều đáng nói là: những biểu hiện này rất dễ bị chẩn đoán là “Tỳ hư đơn thuần”. Nếu cứ bổ Tỳ, kiện Tỳ mà không xử lý Can uất thì bệnh không thể nào dứt được. Khi đó chẳng khác nào bồi thêm nguyên liệu cho một cỗ máy đang bị kẹt bánh răng. Nguyên liệu có thêm, nhưng máy vẫn không chạy trơn tru.

VÒNG XOẮN BỆNH LÝ KHIẾN BỆNH DAI DẲNG

Nếu không nhận diện được Can uất ngay từ đầu, bệnh rất dễ rơi vào một vòng luẩn quẩn đặc trưng:

- Can uất → khí không thông
- Khí không thông → Tỳ khó vận hóa
- Tỳ hư → sinh thấp, sinh trệ
- Thấp trệ → lại càng làm khí bị bế tắc

Cứ như vậy, Can càng uất thì Tỳ càng hư, Tỳ càng hư thì bệnh càng khó dứt. Đây chính là lý do vì sao Can uất kiêm Tỳ hư được xem là thể khó điều trị nhất trong các thể Tỳ hư.

NGUYÊN TẮC XỬ LÝ BẮT BUỘC: ĐIỀU HÒA CAN - TỲ - VỊ SONG SONG

Với thể Can uất kiêm Tỳ hư, tôi không điều trị theo cách xử lý từng triệu chứng rời rạc, mà luôn bám sát một nguyên tắc nhất quán: điều hòa Can - Tỳ - Vị song song, theo đúng thứ tự.

1. Sơ Can - giải uất

Mục tiêu đầu tiên là tháo “nút thắt” của khí.

Khi Can khí uất, áp lực trong trung tiêu tăng, khí bị đẩy ngược lên trên, gây ợ hơi, nóng rát, trào ngược, tức ngực, nghẹn cổ. Sơ Can giúp khí được giải phóng, khí cơ thông suốt, từ đó:

- Giảm hơi trướng
- Giảm cảm giác tức ngực, nghẹn
- Khí nghịch tự nhiên hạ xuống

Tôi phối các vị như: Hương phụ, Trần bì… để giúp khí hành, giải uất nhưng không làm hao chính khí.

2. Kiện Tỳ - dưỡng Tỳ

Khi khí đã thông, bước tiếp theo là phục hồi chức năng vận hóa của Tỳ.

Tỳ khỏe thì “bếp tiêu hóa” mới hoạt động ổn định:

- Thức ăn được tiêu hóa tốt
- Giảm sinh hơi, sinh trệ
- Hạn chế sinh đàm thấp
- Giảm tình trạng tăng acid nội sinh

Tỳ vững thì Vị mới có nền để yên.

Tôi phối các vị như: Đẳng sâm, Bạch truật, Cam thảo, Sa nhân… để nâng đỡ Tỳ khí và phục hồi vận hóa.

3. Hòa Vị - giáng nghịch

Cuối cùng là đưa khí trở về đúng hướng đi xuống. Khi Vị khí được điều hòa và giáng thuận:

- Trào ngược giảm nhanh
- Ợ hơi, nóng rát thượng vị dịu dần
- Cảm giác lưng lửng, cồn cào biến mất

Tôi phối các vị như: Chỉ thực, Hậu phác… để hạ khí, giáng nghịch một cách êm, không ép.

Dù cùng là Can uất kiêm Tỳ hư, nhưng trên thực tế triệu chứng không ai giống ai.

- Có người Can uất là chính, biểu hiện tức ngực, nghẹn cổ, trào ngược tăng rõ khi căng thẳng.
- Có người lại Tỳ suy nặng hơn, ăn uống kém, phân nát kéo dài, người mệt rã rời.
- Có trường hợp Vị nghịch nổi trội, ợ hơi, trào ngược nhiều về đêm; cũng có người kèm đàm thấp, bụng nặng, rêu lưỡi dày.

Vì vậy, dù cùng bám một nguyên tắc điều hòa Can - Tỳ - Vị, nhưng tỷ lệ và trọng tâm phối vị ở mỗi người sẽ khác nhau. Người cần sơ Can nhiều hơn, người phải nâng đỡ Tỳ làm gốc, người lại cần giáng nghịch rõ hơn ở giai đoạn đầu.

Đây cũng là lý do tôi không dùng một bài thuô'c cố định cho nhiều người, mà gia giảm theo thể bệnh, mức độ và cơ địa của từng trường hợp, để điều trị đi đúng gốc và đạt hiệu quả bền vững.

_ TTƯT, BSCKII Lê Phương _

09/01/2026

🦴 "THỐNG PHONG ĐỆ NHẤT PHƯƠNG": CHIẾN THUẬT THƯỢNG - TRUNG - HẠ QUYÉT SẠCH PHONG, HÀN, THẤP, ĐÀM, Ứ! 🦴

Tại sao cơn đau Guote (Thống phong) lại tàn khốc đến vậy? 😟
Theo danh y Chu Đan Khê, dòng máu chạy trong cơ thể vốn do Tâm làm chủ. Nhưng các khớp đầu ngón chân lại ở quá xa "trung tâm" (tim). Khi chính khí suy yếu, Phong - Hàn - Thấp xâm nhập, máu không đủ sức chảy đến "biên cương", dẫn đến bế tắc. Tắc ở đâu, đau ở đó! 🩸🚫

🛡️ NGUỒN GỐC CỦA MỘT "HUYỀN THOẠI"
Bài thuốc gốc mang tên "Trị Thượng Trung Hạ Thống Dụng Phương" do Chu Đan Khê sáng tạo. Sau này, y gia Ngô Hạc Cao (đời Minh) vì quá khâm phục sự phối ngũ tinh diệu của bài thuốc đã đổi tên thành "Thượng Trung Hạ Thông Dụng Thống Phong Phương".
Đây không chỉ là thuốc giảm đau, mà là một "bộ máy nạo vét" toàn thân từ trên xuống dưới, từ trong ra ngoài!

🔬 CHIẾN THUẬT "KIỀNG BA CHÂN" CỦA CHU ĐAN KHÊ
1️⃣ THƯỢNG: Sơ Phong Tuyên Thượng (Làm sạch phần trên) ☁️
* Xuyên khung & Bạch chỉ: Đây là 2 vị thuốc hàng đầu trị đau đầu mặt.
* Xuyên khung: "Xuyên" thấu qua huyết, làm máu và khí cùng chạy, phá tan máu cũ, nuôi dưỡng máu mới.
* Bạch chỉ: Đi vào kinh Phế và Tỳ, giúp thăng dương khí, đẩy tà phong ở vùng đầu mặt và tay ra ngoài.
2️⃣ HẠ: Tả Nhiệt Lợi Thấp (Nạo vét phần dưới) 🌊
* Hoàng bá & Thương truật: Khắc tinh của thấp nhiệt hạ chú (sưng đau khớp chân). Thương truật "táo thấp" cực mạnh, Hoàng bá "thanh nhiệt" ở thận và bàng quang.
* Long đởm thảo & Phòng kỷ: Hai vị thuốc có tính trầm giáng, giúp dẫn toàn bộ nhiệt độc và dịch thừa thoát ra ngoài theo đường bài tiết. Đây là chìa khóa để hạ Acid Uric!

3️⃣ TRUNG: Hoạt Huyết Khử Đàm (Điều hòa phần giữa) 🔄
* Nam tinh (chế gừng): Tính cay nóng cực độ, chuyên phá tan "đàm cứng" (các khối tophi) đang bít tắc kinh lạc.
* Đào nhân & Hồng hoa: Chuyên trách phá huyết ứ, đảm bảo máu có thể lưu thông đến tận chân tơ kẽ tóc.
* Thần khúc: Bảo vệ tỳ vị (hậu thiên chi bản), giúp tiêu hóa tốt để các vị thuốc trên không gây nặng bụng.

🤺 ĐỘI QUÂN "KHỬ PHONG" TINH NHUỆ
Ngoài 3 chiến thuật trên, bài thuốc còn điều động các vị thuốc chạy khắp cơ thể để "truy quét" gió độc:
* Khương hoạt: Trị phong ở hàng trăm đốt xương.
* Quế chi: Trị phong ở cánh tay và vai.
* Uy linh tiên: Vị thuốc "linh nghiệm như thần". Nó vừa hoạt huyết, vừa làm mềm các khối cứng (nhuyễn kiên). Uy linh tiên cực giỏi trong việc quản lý "vùng đất" khớp ngón chân – nơi Gút thường tấn công nhất. 🦶✨

📝 BÀO CHẾ VÀ LIỀU DÙNG (CHUẨN CỔ)
* Cách làm: Các vị thuốc tán bột mịn. Dùng Thần khúc nấu thành hồ để làm viên hoàn (to bằng hạt đậu nành).
* Cách dùng: Mỗi lần uống khoảng 100 viên nhỏ (tương đương 3-5g) với nước ấm.
* Công hiệu: Trị đau nhức khớp di chuyển khắp cơ thể, khớp sưng nóng đỏ, khó cử động.
💖 LỜI NHẮN NHỦ TỪ TÂM
Bản chất của Thống phong là do "Thông thì không đau, đau là do không thông". Bài thuốc này giúp bạn thông suốt toàn diện. Tuy nhiên, Gút là bệnh của "ăn uống sung sướng", hãy nhớ:
❌ Tránh tuyệt đối nội tạng, hải sản, rượu bia.
✅ Giữ tinh thần thoải mái để gan không uất, máu mới chảy thông.

Ngày

08/01/2026

***Tiểu Đường Tuýp 1, Tuýp 2***

Lưu ý: Tài liệu chỉ có giá trị tham khảo
Vui lòng không tự ý làm theo nếu không có sự chỉ dẫn, tư vấn của Bác sỹ, Dược sỹ có chuyên môn.

‼️Một: Hiểu theo Y Học Cổ Truyền

I. Biện chứng cốt lõi của y học cổ truyền đối với đái tháo đường type 1 và type 2
(tương ứng với “tiêu khát bệnh”)

1. Đái tháo đường type 1 (chứng hình cốt lõi: âm hư táo nhiệt)

• Bản chất bệnh cơ: thận tinh tiên thiên hư tổn → âm hư sinh hỏa → táo nhiệt hun đốt tân dịch, phế – vị – thận tam tạng đồng thời phát bệnh (theo Linh Khu – Ngũ Biến, 靈樞·五變: “Ngũ tạng đều nhu nhược thì dễ mắc tiêu đạm”).

• Chỉ dấu điển hình: “tam đa nhất thiếu” rõ rệt (uống nhiều, ăn nhiều, tiểu nhiều, cân nặng giảm nhanh), lưỡi đỏ ít rêu, mạch tế sác, đường huyết dao động lớn, cần phụ thuộc insulin.

• Văn hiến y thư: Y Học Tâm Ngộ – Tam Tiêu (醫學心悟·三消) viết:
“Thượng tiêu là do tâm chuyển nhiệt sang phế, hoặc phế kim tự sinh nhiệt, nên khát và uống nhiều; hạ tiêu là do thận thủy hư tổn, long hỏa không được chế ước, nên khát và tiểu nhiều.”

2. Đái tháo đường type 2 (chứng hình cốt lõi: khí âm lưỡng hư kiêm đàm thấp, ứ trệ)

• Bản chất bệnh cơ: ăn uống thất điều hậu thiên, tình chí mất điều hòa, ngồi nhiều ít vận động → tỳ mất kiện vận → đàm thấp nội sinh, khí trệ huyết ứ → lâu ngày hao khí tổn âm
(theo Đan Khê Tâm Pháp – Tiêu Khát, 丹溪心法·消渴: “Quá ham đồ nướng rán, rượu và bột mì không tiết chế, làm tạng phủ sinh nhiệt, táo nhiệt bốc thịnh, tân dịch khô kiệt”).

• Chỉ dấu điển hình: mệt mỏi, khô miệng, ăn nhiều mau đói hoặc ăn kém, tay chân nặng nề, rêu lưỡi dày nhờn hoặc lưỡi có điểm ứ huyết, mạch trầm tế; đường huyết tăng từ từ, triệu chứng giai đoạn sớm thường kín đáo.

• Văn hiến y thư: Cảnh Nhạc Toàn Thư – Tiêu Khát (景岳全书·消渴) viết:
“Tiêu khát phần nhiều là do biến hóa của cao lương béo ngọt, do rượu sắc và lao thương, thường gặp ở người phú quý, ít thấy ở người nghèo hèn”, phù hợp với đặc điểm phát bệnh của đái tháo đường type 2 hiện đại.

‼️Hai: Các phương điều trị:

Các phương thuốc kinh điển có giá trị thực hành cao

(kèm liều lượng, liệu trình và căn cứ văn hiến)**

1. Tiêu Khát Phương (Đan Khê Tâm Pháp – Danxi Xinfa)

• Ứng dụng cốt lõi: đái tháo đường type 1 giai đoạn phát tác cấp (thượng tiêu là chính), biểu hiện khô miệng lưỡi, uống nhiều không dứt, miệng lưỡi lở loét.

• Thành phần và liều lượng (người lớn, mỗi ngày 1 thang, sắc nước còn 400 ml, chia 2 lần uống ấm):
Hoàng liên 6 g, thiên hoa phấn 15 g, sinh địa 12 g, nước ép ngó sen tươi 30 ml (hòa uống), nước gừng 3 ml (điều hòa), mật ong 10 g (hòa uống).

• Quy phạm liệu trình:
– Giai đoạn táo nhiệt cấp: uống liên tục 2–4 tuần, mỗi tuần kiểm tra 1 lần đường huyết lúc đói (FBG) và đường huyết sau ăn 2 giờ (2hPG); sau khi triệu chứng giảm thì điều chỉnh phương.
– Giai đoạn lui bệnh: đổi sang cách ngày 1 thang, củng cố 4–6 tuần, phòng âm hư tái phát.

• Văn hiến y học:
– Cổ điển: Đan Khê Tâm Pháp: “Tiêu khát thượng tiêu hạ tiêu đều dùng phương này, thanh nhiệt sinh tân, nhuận táo chỉ khát.”
– Hiện đại: Tạp chí Trung Quốc Trung – Tây y kết hợp (中国中西医结合杂志), năm 2020, nghiên cứu (n = 86): Tiêu Khát Phương gia giảm điều trị đái tháo đường type 1, sau 4 tuần HbA1c giảm 0,8%–1,2%, độ nhạy insulin tăng 15%.

• Gia giảm:
Phế nhiệt thịnh thêm tang diệp 10 g, mạch môn 12 g; vị hỏa vượng thêm thạch cao sống 20 g (sắc trước), tri mẫu 10 g.

2. Ngọc Nữ Tiễn (Cảnh Nhạc Toàn Thư – Jingyue Quanshu)

• Ứng dụng cốt lõi: đái tháo đường type 1 hoặc type 2 (trung tiêu là chính), biểu hiện tiêu cốc hay đói, hôi miệng, lợi sưng đau, lưỡi đỏ rêu vàng khô.

• Thành phần và liều lượng (người lớn, mỗi ngày 1 thang, sắc nước 400 ml, chia 2 lần uống ấm):
Thạch cao sống 20 g (sắc trước), thục địa 15 g, mạch môn 12 g, tri mẫu 10 g, ngưu tất 9 g.

• Quy phạm liệu trình:
– Trung tiêu giai đoạn cấp: uống liên tục 3–6 tuần, mỗi 2 tuần kiểm tra đường huyết và chức năng tiêu hóa, tránh thạch cao quá liều làm tổn thương vị khí.
– Giai đoạn mạn: giảm thạch cao còn 10 g, thêm thái tử sâm 15 g, mỗi ngày 1 thang, uống 8–12 tuần, cải thiện thể chất vị nhiệt âm hư.

• Văn hiến y học:
– Cổ điển: Cảnh Nhạc Toàn Thư: “Trị thủy hư hỏa thịnh, thiếu âm bất túc, dương minh hữu dư, phiền nhiệt khô khát, tiêu cốc hay đói.”
– Hiện đại: Tạp chí Trung Y (中医杂志), năm 2019: Ngọc Nữ Tiễn gia giảm điều trị đái tháo đường type 2 (trung tiêu), sau 6 tuần FBG giảm trung bình 2,1 mmol/L, tỷ lệ khó chịu tiêu hóa giảm 32%.

• Gia giảm:
Âm hư nặng thêm ngọc trúc 12 g, huyền sâm 10 g; táo bón thêm huyền minh phấn 6 g (hòa uống), đại hoàng 5 g (cho sau).

3. Lục Vị Địa Hoàng Hoàn (Tiểu Nhi Dược Chứng Trực Quyết – Xiao’er Yaozheng Zhijue)

• Ứng dụng cốt lõi: đái tháo đường type 1 hoặc type 2 (hạ tiêu là chính), biểu hiện tiểu nhiều lượng lớn, nước tiểu đục như mỡ, lưng gối mỏi yếu, chóng mặt ù tai.

• Thành phần và liều lượng (dạng hoàn hoặc thang, liều người lớn):
– Thang thuốc: thục địa 20 g, sơn thù du 12 g, sơn dược 15 g, trạch tả 9 g, phục linh 10 g, đan bì 9 g; mỗi ngày 1 thang, sắc nước 400 ml, chia 2 lần uống.
– Hoàn thuốc: Lục Vị Địa Hoàng Hoàn (hoàn cô đặc), mỗi lần 8 viên, ngày 3 lần, uống với nước ấm.

• Quy phạm liệu trình:
– Hạ tiêu nhẹ: dùng hoàn liên tục 12–16 tuần, mỗi 4 tuần kiểm tra microalbumin niệu và chức năng thận.
– Trường hợp nặng (kèm bệnh thận giai đoạn sớm): dùng thang 8 tuần, sau đó chuyển sang hoàn củng cố 24 tuần, làm chậm tiến triển tổn thương thận.

• Văn hiến y học:
– Cổ điển: Tiểu Nhi Dược Chứng Trực Quyết: “Địa Hoàng Hoàn trị thận khiếp âm hư, tân dịch bất túc”, phù hợp với bản chất thận âm hư của tiêu khát.
– Hiện đại: Trung Thành Dược (中成药), năm 2021, phân tích gộp Meta (12 nghiên cứu): Lục Vị Địa Hoàng Hoàn phối hợp Tây y điều trị bệnh thận đái tháo đường, sau 24 tuần lượng microalbumin niệu giảm 35%, tỷ lệ cải thiện eGFR đạt 28%.

• Gia giảm:
Thận dương hư thêm phụ tử 6 g (sắc trước), nhục quế 3 g (hòa uống); huyết ứ thêm đan sâm 15 g, cát căn 12 g.

4. Sâm Linh Bạch Truật Tán (Thái Bình Huệ Dân Hòa Tễ Cục Phương – Taiping Huimin Heji Ju Fang)

• Ứng dụng cốt lõi: đái tháo đường type 2 (khí âm lưỡng hư kiêm đàm thấp), biểu hiện mệt mỏi, ăn kém, tay chân nặng nề, đại tiện lỏng.

• Thành phần và liều lượng (người lớn, mỗi ngày 1 thang, sắc nước 400 ml, chia 2 lần uống ấm):
Nhân sâm 10 g (hoặc đảng sâm 15 g), bạch truật 12 g, phục linh 15 g, sơn dược 15 g, liên tử 10 g, bạch biển đậu 12 g, ý dĩ nhân 15 g, sa nhân 6 g (cho sau), cát cánh 6 g, cam thảo 5 g.

• Quy phạm liệu trình:
– Giai đoạn đàm thấp nặng: uống liên tục 6–8 tuần, mỗi 2 tuần kiểm tra đường huyết và lipid máu (đàm thấp dễ gây rối loạn chuyển hóa lipid).
– Giai đoạn củng cố: đổi sang mỗi tuần uống 5 thang, liên tục 16–20 tuần, điều hòa chức năng tỳ vị, giảm tái sinh đàm thấp.

• Văn hiến y học:
– Cổ điển: Thái Bình Huệ Dân Hòa Tễ Cục Phương: “Trị tỳ vị hư nhược, ăn uống không vào, mệt mỏi nhiều ít sức, trung mãn bĩ nghẹn”, phù hợp bệnh cơ trung tâm của type 2.
– Hiện đại: Tạp chí Trung Dược Trung Quốc (中国中药杂志), năm 2022: Sâm Linh Bạch Truật Tán điều hòa hệ vi sinh đường ruột ở bệnh nhân đái tháo đường type 2, sau 8 tuần chỉ số kháng insulin (HOMA-IR) giảm 23%.

• Gia giảm:
Kiêm âm hư thêm mạch môn 12 g, sinh địa 10 g; kiêm huyết ứ thêm đương quy 10 g, xuyên khung 6 g.

5. Huyết Phủ Trục Ứ Thang (Y Lâm Cải Thác – Yilin Gaicuo)

• Ứng dụng cốt lõi: đái tháo đường type 2 (chứng huyết ứ bế trở mạch lạc), biểu hiện tê bì tay chân, đau nhức, da có ban ứ, lưỡi tối có điểm ứ.

• Thành phần và liều lượng (người lớn, mỗi ngày 1 thang, sắc nước 400 ml, chia 2 lần uống ấm):
Đào nhân 10 g, hồng hoa 6 g, đương quy 12 g, sinh địa 10 g, xuyên khung 8 g, xích thược 10 g, ngưu tất 10 g, cát cánh 6 g, sài hồ 8 g, chỉ xác 9 g, cam thảo 5 g.

• Quy phạm liệu trình:
– Giai đoạn huyết ứ cấp (như bệnh lý thần kinh ngoại biên): uống liên tục 4–6 tuần, mỗi tuần kiểm tra tốc độ dẫn truyền thần kinh.
– Giai đoạn huyết ứ mạn: đổi sang cách ngày 1 thang, liên tục 12–16 tuần, tránh hoạt huyết lâu ngày làm tổn thương khí.

• Văn hiến y học:
– Cổ điển: Y Lâm Cải Thác: “Huyết Phủ Trục Ứ Thang trị ứ huyết bế trở, khí cơ uất trệ, bệnh lâu ngày nhập lạc”, phù hợp đặc điểm “lâu bệnh tất ứ” của đái tháo đường.
– Hiện đại: Tạp chí Trung – Tây y kết hợp (中西医结合学报), năm 2020: Huyết Phủ Trục Ứ Thang gia giảm điều trị bệnh lý thần kinh ngoại biên do đái tháo đường, sau 6 tuần tốc độ dẫn truyền thần kinh mác chung tăng 3,2 m/s, tỷ lệ giảm đau đạt 75%.

• Gia giảm:
Khí hư thêm hoàng kỳ 20 g, đảng sâm 15 g; âm hư thêm huyền sâm 12 g, ngọc trúc 10 g.

‼️Ba: phòng bệnh tiểu đường bằng các loại trà dưỡng sinh hàng ngày

Khuyến nghị trà uống phòng – hỗ trợ điều trị theo Trung y

(kèm liều lượng, liệu trình và căn cứ văn hiến)**

Trà uống chỉ là biện pháp hỗ trợ phòng và điều trị, không thể thay thế thuốc hạ đường huyết, cần lựa chọn theo biện chứng; người có đường huyết dao động rõ rệt cần điều chỉnh theo chỉ dẫn của thầy thuốc.

1. Trà mạch môn – ngọc trúc

(phù hợp type 1 và type 2 thiên về âm hư táo nhiệt)

• Thành phần: mạch môn 15 g, ngọc trúc 12 g, sinh địa 10 g, thiên hoa phấn 8 g (phối ngũ được khuyến nghị trong Trung Dược Học, bản thứ 12).

• Liều lượng và cách dùng: mỗi ngày 1 thang; cắt nhỏ dược liệu, dùng nước sôi hãm, uống thay trà; mỗi lần 200–300 ml, chia 3 lần uống.

• Liệu trình: uống liên tục 12 tuần là 1 liệu trình, có thể nghỉ 2 tuần rồi lặp lại; phù hợp với người khô miệng uống nhiều, phiền táo mất ngủ, lưỡi đỏ ít rêu.

• Căn cứ văn hiến: Bản Thảo Cương Mục – Bencao Gangmu ghi mạch môn “nhuận phế thanh tâm, sinh tân chỉ khát”; ngọc trúc “chủ trúng phong bạo nhiệt, không thể cử động, ngã tổn gân thịt, các chứng hư tổn”; Trung Y Thực Liệu Học xếp đây là trà kinh điển cho chứng tiêu khát âm hư.

**2. Trà hoàng kỳ – sơn dược

(phù hợp type 2 thiên về tỳ thận lưỡng hư)**

• Thành phần: hoàng kỳ 20 g, sơn dược 30 g (dạng sống), phục linh 10 g, cam thảo 3 g (gia giảm từ “Hoàng Kỳ Kiến Trung Thang” trong Kim Quỹ Yếu Lược – Jingui Yaolue).

• Liều lượng và cách dùng: sơn dược thái lát, nấu cùng các vị khác 30 phút, lấy nước uống thay trà; mỗi ngày 1 thang, chia 2 lần uống ấm.

• Liệu trình: 16 tuần là 1 liệu trình; có thể dùng lâu dài (sơn dược và hoàng kỳ đều thuộc dược thực đồng nguyên, độ an toàn cao); phù hợp với mệt mỏi, tự hãn, trướng bụng, đại tiện lỏng, lưỡi nhạt rêu trắng.

• Căn cứ văn hiến: Thần Nông Bản Thảo Kinh – Shennong Bencao Jing ghi hoàng kỳ “bổ hư ích khí”, sơn dược “chủ thương trung, bổ hư lao”; Trung Y Nội Khoa Học dùng phương này trong hỗ trợ điều trị tiêu khát khí âm lưỡng hư.

**3. Trà sơn tra – lá sen

(phù hợp type 2 thiên về đàm thấp nội trở)**

• Thành phần: sơn tra 12 g (sao cháy), lá sen 10 g, quyết minh tử 8 g, trần bì 6 g (phối ngũ được đề xuất trong Bản Thảo Cương Mục Thập Di – Bencao Gangmu Shiyi).

• Liều lượng và cách dùng: dùng nước sôi hãm, đậy nắp ủ 15 phút; mỗi ngày 1 thang, chia 3 lần uống; không dùng lúc đói.

• Liệu trình: 8 tuần là 1 liệu trình, nghỉ 1 tuần có thể lặp lại; phù hợp với người béo phì, tức ngực trướng bụng, rêu lưỡi dày nhờn.

• Căn cứ văn hiến: sơn tra “hóa tích tiêu trệ, hoạt huyết hóa ứ” (Trung Dược Học); lá sen “thanh thử lợi thấp, thăng phát thanh dương” (Điền Nam Bản Thảo – Diannan Bencao); nghiên cứu hiện đại chứng thực có tác dụng hỗ trợ cải thiện kháng insulin (Trung Dược Dược Lý Học, bản thứ 4).

**4. Trà kỷ tử – quyết minh tử

(phù hợp type 1 và type 2 thiên về can thận âm hư)**

• Thành phần: kỷ tử 15 g, quyết minh tử 10 g (sao), cúc hoa 6 g, nữ trinh tử 8 g (gia giảm từ Thái Bình Thánh Huệ Phương – Taiping Shenghui Fang).

• Liều lượng và cách dùng: quyết minh tử đập dập, hãm chung với các vị khác; mỗi ngày 1 thang, uống thay trà; ngừng dùng trước khi ngủ 1 giờ.

• Liệu trình: 10 tuần là 1 liệu trình; phù hợp với chóng mặt ù tai, nhìn mờ, lưng gối đau mỏi.

• Căn cứ văn hiến: kỷ tử “tư bổ can thận, ích tinh minh mục” (Thần Nông Bản Thảo Kinh); quyết minh tử “thanh can minh mục, nhuận tràng thông tiện” (Bản Thảo Chính Nghĩa – Bencao Zhengyi); Trung Y Đái Tháo Đường Học liệt kê trà này làm trà hỗ trợ cho các biến chứng như bệnh võng mạc đái tháo đường.

‼️Những điểm cần lưu ý

1. Biện chứng dùng trà: đái tháo đường type 1 lấy “âm hư táo nhiệt” làm chủ, ưu tiên trà mạch môn – ngọc trúc và trà kỷ tử – quyết minh tử; đái tháo đường type 2 cần căn cứ thể chất (hư / thực / đàm thấp) để lựa chọn tương ứng, tránh uống mù quáng.

2. Quy phạm liều lượng: lượng dược liệu phải tuân thủ nghiêm phạm vi khuyến nghị; dùng quá liều có thể gây phản ứng bất lợi (như sơn tra dùng nhiều tổn thương vị khí, quyết minh tử dùng nhiều gây tiêu chảy).

3. Phối hợp điều chỉnh toàn diện: cần kết hợp chế độ ăn ít muối ít mỡ, vận động vừa phải (như thái cực quyền, đi bộ), theo dõi đường huyết định kỳ; không được tự ý ngừng thuốc hạ đường huyết chỉ vì uống trà.

4. Đối tượng chống chỉ định: người tỳ vị hư hàn (đau bụng, đại tiện lỏng) thận trọng khi dùng trà mạch môn – ngọc trúc và trà quyết minh tử; phụ nữ mang thai thận trọng khi dùng trà sơn tra – lá sen.

‼️Bốn: Làm rõ phương trà Mạch Môn- Ngọc Trúc theo từng thể trạng

Vận dụng gia giảm theo thể chất của trà mạch môn – ngọc trúc
(kèm căn cứ và liều lượng)

Trà mạch môn – ngọc trúc có công hiệu cốt lõi là tư âm nhuận táo, sinh tân chỉ khát. Phương cơ bản nhằm vào chứng thuần âm hư táo nhiệt. Trên lâm sàng cần căn cứ tình trạng thể chất kiêm kèm (như khí hư, đàm thấp, huyết ứ v.v.) để gia giảm linh hoạt. Dưới đây là các phương án thích ứng theo thể chất thường gặp, đều tham khảo Trung Y Nội Khoa Học bản thứ 10, Trung Dược Học bản thứ 12 và Hướng dẫn phòng trị đái tháo đường bằng Trung y (bản 2023).

1. Âm hư táo nhiệt kiêm khí hư

(thường gặp ở giai đoạn muộn của đái tháo đường type 2, hoặc type 1 có bệnh trình kéo dài)

• Biểu hiện cốt lõi: khô miệng uống nhiều kèm tinh thần mệt mỏi, khí đoản lười nói, vận động là ra mồ hôi rõ; lưỡi nhạt đỏ ít rêu, mạch tế sác nhưng vô lực.

• Phương án gia giảm: phương cơ bản cộng thêm hoàng kỳ 15 g, thái tử sâm 12 g (thay thế một phần sinh địa, tránh quá nhuận gây trở ngại khí cơ).

• Điều chỉnh liều lượng: mạch môn 12 g (giảm liều để phòng tư âm quá mức), ngọc trúc 12 g, sinh địa 8 g, thiên hoa phấn 8 g, hoàng kỳ 15 g, thái tử sâm 12 g.

• Căn cứ: hoàng kỳ “bổ khí thăng dương, sinh tân chỉ khát” (Thần Nông Bản Thảo Kinh – Shennong Bencao Jing), thái tử sâm “ích khí kiện tỳ, sinh tân nhuận phế”. Hai vị phối hợp với thuốc tư âm, lấy ý “khí âm song bổ”, tránh việc chỉ tư âm đơn thuần gây bế trệ khí cơ; phù hợp với chứng “hư thực xen lẫn” do âm hư kiêm khí hư.

2. Âm hư táo nhiệt kiêm đàm thấp

(thường gặp ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 kèm béo phì)

• Biểu hiện cốt lõi: khô miệng nhưng không muốn uống, miệng đắng dính kèm thân hình béo, tức ngực trướng bụng, đại tiện dính trệ; rêu lưỡi vàng nhờn, mạch hoạt sác.

• Phương án gia giảm: phương cơ bản cộng phục linh 12 g, trần bì sao 6 g, đạm trúc diệp 5 g (giảm lượng sinh địa, thêm thuốc khư thấp thanh nhiệt).

• Điều chỉnh liều lượng: mạch môn 15 g, ngọc trúc 10 g, sinh địa 6 g (giảm để tránh tư âm trợ thấp), thiên hoa phấn 8 g, phục linh 12 g, trần bì sao 6 g, đạm trúc diệp 5 g.

• Căn cứ: phục linh “kiện tỳ lợi thấp”, trần bì “lý khí hóa đàm” (Bản Thảo Cương Mục – Bencao Gangmu), đạm trúc diệp “thanh nhiệt trừ phiền, lợi niệu thông lâm”. Ba vị cùng lúc khư thấp và thanh nhiệt, tránh tình trạng đàm thấp và táo nhiệt giao kết, đồng thời giảm lượng các vị tư âm nhuận trệ như sinh địa để phòng đàm thấp nội trở nặng thêm.

3. Âm hư táo nhiệt kiêm huyết ứ

(thường gặp khi bệnh trình đái tháo đường ≥ 5 năm, kèm bệnh lý thần kinh ngoại biên)

• Biểu hiện cốt lõi: khô miệng uống nhiều kèm tê bì chi thể, đau châm chích (nặng về đêm), da có ban ứ; lưỡi tím sẫm có điểm ứ, mạch sáp.

• Phương án gia giảm: phương cơ bản cộng đan sâm 10 g, sơn tra 8 g (sao cháy), cát căn 12 g.

• Điều chỉnh liều lượng: mạch môn 15 g, ngọc trúc 12 g, sinh địa 10 g, thiên hoa phấn 8 g, đan sâm 10 g, sơn tra 8 g, cát căn 12 g.

• Căn cứ: đan sâm “hoạt huyết hóa ứ, thông kinh chỉ thống” (Bản Thảo Chính Nghĩa – Bencao Zhengyi), sơn tra “hoạt huyết hóa ứ, hóa tích tiêu trệ”, cát căn “sinh tân chỉ khát, thông kinh hoạt lạc” (Thần Nông Bản Thảo Kinh). Ba vị phối hợp với thuốc tư âm, lấy ý “tư âm hoạt huyết”, cải thiện trạng thái bệnh lý huyết ứ do âm hư gây nên, thích hợp cho giai đoạn sớm của biến chứng đái tháo đường.

4. Âm hư táo nhiệt kiêm can uất

(thường gặp ở bệnh nhân đái tháo đường trung – thanh niên, có rối loạn tình chí)

• Biểu hiện cốt lõi: khô miệng đắng miệng kèm cáu gắt dễ giận, đầu choáng căng đau, mất ngủ nhiều mộng (dễ tỉnh); lưỡi đỏ rêu mỏng vàng, mạch huyền sác.

• Phương án gia giảm: phương cơ bản cộng sài hồ 8 g, bạch thược 10 g, cúc hoa 6 g.

• Điều chỉnh liều lượng: mạch môn 15 g, ngọc trúc 12 g, sinh địa 10 g, thiên hoa phấn 6 g (giảm để tránh nhuận trệ), sài hồ 8 g, bạch thược 10 g, cúc hoa 6 g.

• Căn cứ: sài hồ “sơ can lý khí, hòa giải thiếu dương” (Thương Hàn Luận – Shanghan Lun), bạch thược “dưỡng huyết nhu can, hoãn cấp chỉ thống”, cúc hoa “thanh can minh mục, bình can tiềm dương”. Ba vị vừa sơ can vừa tư âm, tránh can khí uất kết hóa hỏa làm hao tổn thêm âm dịch; phù hợp với chứng âm hư kiêm can uất hóa hỏa.

5. Âm hư táo nhiệt kiêm tỳ vị hư hàn

(hiếm gặp, thường thấy ở người dùng thuốc hạ đường huyết lâu ngày gây khó chịu tiêu hóa)

• Biểu hiện cốt lõi: khô miệng uống nhiều kèm đau lạnh vùng thượng vị – bụng, thích ấm thích xoa, đại tiện lỏng; lưỡi nhạt đỏ ít rêu nhưng rìa có dấu răng, mạch tế nhược.

• Phương án gia giảm: phương cơ bản cộng sơn dược sao 15 g, cam thảo 3 g, can khương 3 g (giảm mạnh lượng sinh địa và thiên hoa phấn, thêm thuốc ôn trung kiện tỳ).

• Điều chỉnh liều lượng: mạch môn 10 g, ngọc trúc 10 g, sinh địa 5 g, thiên hoa phấn 5 g (giảm để tránh hàn lương tổn thương vị khí), sơn dược sao 15 g, cam thảo 3 g, can khương 3 g.

• Căn cứ: can khương “ôn trung tán hàn, hồi dương thông mạch” (Kim Quỹ Yếu Lược – Jingui Yaolue), sơn dược sao “kiện tỳ dưỡng vị” (Thần Nông Bản Thảo Kinh), cam thảo “điều hòa chư dược”. Ba vị giúp điều hòa tính hàn lương của mạch môn và sinh địa, vừa tư âm vừa ôn trung, tránh làm tổn thương dương khí của tỳ vị.

Những lưu ý khi vận dụng gia giảm

1. Gia giảm phải lấy “biện chứng” làm trước: mọi gia giảm đều lấy “âm hư táo nhiệt” làm bệnh cơ trung tâm, các chứng kiêm kèm chỉ giữ vai trò thứ yếu; không được thêm quá nhiều thuốc không thuộc nhóm tư âm (như can khương, trần bì phải ≤ 6 g), tránh làm lệch chủ chứng.

2. Kiêng kỵ về liều lượng: sinh địa dùng mỗi ngày ≤ 10 g (dùng quá dễ gây tiêu chảy), thiên hoa phấn ≤ 8 g (người tỳ vị hư nhược thận trọng); các thuốc hoạt huyết hóa ứ (đan sâm, sơn tra) không dùng liên tục quá 8 tuần, cần nghỉ 1 tuần rồi mới dùng lại.

3. Giới hạn đối tượng sử dụng: người tỳ vị hư hàn nặng (tiêu chảy ≥ 2 lần/ngày, đau lạnh bụng rõ) cần thận trọng với phương cơ bản; sau khi gia giảm vẫn phải theo dõi phản ứng tiêu hóa, nếu khó chịu thì ngừng dùng.

08/01/2026

CÁCH TRỤC HÀN RA KHỎI CƠ THỂ, CƠ THỂ NGẤM LẠNH NHỚ LẤY ĐIỀU NÀY

Lâm tui nói thiệt với bà con nghen, hàn không phải chỉ là lạnh tay lạnh chân.
Trong Đông y, hàn là một loại tà khí.
Khi đã xâm nhập vào cơ thể mà không được đẩy ra kịp thời, nó sẽ ăn sâu vào kinh lạc, tạng phủ, sinh ra đủ thứ bệnh dai dẳng.

Nhiều bà con cứ thắc mắc:
- “Sao tui ăn uống bình thường mà người cứ mệt?”
- “Sao không sốt mà trong người lúc nào cũng lạnh?”
- “Sao đau nhức khớp hoài, xoa thì đỡ mà gặp lạnh là đau lại?”
Đó chính là hàn đã nhập lý, chứ không còn ở ngoài da nữa.

1. CƠ THỂ NGẤM HÀN SẼ BIỂU HIỆN RA SAO?

Theo kinh nghiệm lâm sàng của Lâm tui, người bị hàn thường có những dấu hiệu rất điển hình:
– Tay chân lạnh, nhất là về đêm
– Sợ gió, sợ lạnh hơn người khác
– Đau nhức xương khớp khi trở trời
– Đau bụng, đi lỏng khi ăn đồ lạnh
– Dễ mệt, uể oải, không có lực
– Phụ nữ dễ đau bụng kinh, kinh lạnh, kinh vón cục
– Nam giới dễ mỏi lưng, yếu gối

Trong Đông y gọi đây là dương khí suy, hàn tà thịnh.
Dương khí giống như cái lò sưởi của cơ thể. Lò yếu thì lạnh sẽ thắng.

2. VÌ SAO CÀNG UỐNG THUỐC MÀ CƠ THỂ VẪN LẠNH?

Lâm tui nói một câu rất thẳng:
Không trục được hàn ra ngoài, thì uống bao nhiêu thuốc cũng chỉ là chữa ngọn.
Nhiều bà con chỉ chăm chăm:
– Uống thuốc giảm đau
– Uống thuốc dạ dày
– Uống thuốc bổ

Nhưng lại quên mất một điều: hàn vẫn còn nằm đó.
Hàn làm khí huyết co rút. Khí huyết không thông thì sinh đau. Tạng phủ không ấm thì chức năng suy.
Muốn cơ thể khỏe lại, phải đẩy hàn ra trước, rồi mới nói chuyện bồi bổ.

3. NGUYÊN TẮC TRỤC HÀN TRONG ĐÔNG Y – BÀ CON PHẢI NHỚ KỸ

Trong Đông y, trục hàn không phải làm một cách bừa bãi.

Có 3 nguyên tắc rất quan trọng:
Thứ nhất: Trục hàn từ ngoài vào trong, không làm ngược
– Hàn mới ở ngoài thì dùng xông, chườm, tắm ấm
– Hàn đã vào kinh lạc thì phải làm ấm sâu
– Hàn vào tạng phủ thì bắt buộc phải dùng thuốc điều chỉnh bên trong

Thứ hai: Trục hàn phải đi kèm phục dương
Đuổi hàn mà không nâng dương khí thì hàn sẽ quay lại rất nhanh.
Cho nên trục hàn luôn phải song song với ôn dương.

Thứ ba: Không trục hàn khi cơ thể đang quá suy
Người quá yếu, khí huyết hư nặng mà trục hàn mạnh tay thì dễ mệt thêm.
Phải biết lượng sức cơ thể mà làm.

4. NHỮNG CÁCH TRỤC HÀN CƠ BẢN BÀ CON CÓ THỂ LÀM TẠI NHÀ

Lâm tui chia sẻ những cách đúng Đông y, an toàn, dễ làm:
– Giữ ấm vùng cổ gáy, thắt lưng, bàn chân
– Ngâm chân nước ấm buổi tối để dẫn hàn đi xuống
– Tránh ăn uống đồ lạnh, nước đá, trái cây lạnh vào buổi tối
– Ăn chín, uống ấm
– Ra mồ hôi nhẹ mỗi ngày, không để mồ hôi thấm ngược
Những việc này tuy nhỏ, nhưng làm đều thì hàn sẽ rút dần.

5. KHI NÀO PHẢI DÙNG THUỐC NAM ĐỂ TRỤC HÀN?

Lâm tui nói rõ cho bà con khỏi lầm.
Nếu bà con:
– Lạnh trong người kéo dài nhiều năm
– Đau nhức dai dẳng
– Dễ mệt, dễ lạnh, ngủ kém
– Tay chân lạnh dù trời nóng
Thì lúc này, hàn đã vào sâu, không thể chỉ xông chườm bên ngoài.

Theo Đông y, cần:
– Ôn dương
– Tán hàn
– Thông kinh lạc
– Kết hợp bổ khí huyết đúng mức
Và việc này bắt buộc phải dùng thuốc Nam phối ngũ đúng thể, không có một bài chung cho tất cả.

Chia sẻ từ:
Lương y Nguyễn Tùng Lâm – Nhà thuốc Đỗ Minh Đường

05/01/2026

Trong thực hành Y học cổ truyền, không ít trường hợp rối loạn tiêu hóa kéo dài dù đã điều chỉnh nhiều phương thuốc nhưng hiệu quả vẫn chưa như mong muốn. Vấn đề đôi khi không nằm ở việc “bổ chưa đủ”, mà ở chỗ bổ mà chưa hóa thấp, kiện tỳ nhưng chưa điều khí. Từ nền tảng của Tứ Quân Tử Thang, các y gia xưa đã gia giảm tinh tế để hình thành Sâm Linh Bạch Truật Tán – một cổ phương vừa quen thuộc, vừa chứa đựng nhiều giá trị lâm sàng đáng để nhìn lại dưới góc độ vận dụng hiện nay.
Sâm Linh Bạch Truật Tán được hình thành trên cơ sở Tứ Quân Tử Thang, gia thêm các vị Sơn Dược, Liên Nhục, Bạch Biển Đậu, Ý Dĩ Nhân, Sa Nhân, Cát Cánh.
Cả hai phương đều có tác dụng ích khí, kiện tỳ, tuy nhiên mỗi phương lại có trọng tâm riêng trong ứng dụng lâm sàng.
Tứ Quân Tử Thang thiên về bổ khí kiện tỳ, là phương cơ bản thường dùng trong các chứng tỳ vị khí hư. Trong khi đó, Sâm Linh Bạch Truật Tán không chỉ chú trọng bổ khí kiện tỳ mà còn phối hợp thẩm thấp, điều tả, vì vậy thích hợp hơn với các trường hợp tỳ hư kèm thấp. Đồng thời, nhờ phối ngũ hợp lý, phương này còn có tác dụng bổ ích phế khí, nên thường được vận dụng trong các chứng phế khí suy kém kéo dài, biểu hiện như ăn uống kém, đại tiện lỏng, ho kéo dài, hơi thở ngắn.
Khi tỳ vị cùng suy, chức năng vận hóa giảm, thấp tà khó hóa, lại không đủ khả năng thu nạp, người bệnh dễ xuất hiện tình trạng ăn uống giảm, cơ thể mệt mỏi, rối loạn tiêu hóa kéo dài.
Trong phương, Nhân Sâm giúp phù chính, bổ vị; Bạch Truật kiện tỳ, táo thấp; Sơn Dược bổ tỳ, ích âm; Liên Nhục dưỡng tâm, cố tỳ; Bạch Biển Đậu kiện tỳ, điều hòa vị khí; Ý Dĩ Nhân kiện tỳ, thẩm thấp; Phục Linh hỗ trợ điều hòa tỳ vị; Cam Thảo Chích điều trung, hòa các vị; Cát Cánh tuyên phế, dẫn thuốc thượng hành.
Phương thường được dùng dưới dạng tán, sắc với nước gạo, giúp thấp được hóa, khí được điều, từ đó tỳ vị dần mạnh lên, ăn uống cải thiện, cơ thể nhẹ nhàng hơn. Đây là chuyên phương kiện tỳ cường vị, thường được vận dụng trong các trường hợp tỳ hư không vận hóa được thấp, gây rối loạn tiêu hóa kéo dài.
So sánh với Thất Vị Bạch Truật Tán, cả hai đều có nguồn gốc từ Tứ Quân Tử Thang và đều dùng cho chứng tỳ hư tiết tả.
Tuy nhiên, Sâm Linh Bạch Truật Tán nhờ gia thêm Sơn Dược, Liên Nhục, Bạch Biển Đậu, Ý Dĩ Nhân, Cát Cánh nên kiện tỳ, thẩm thấp mạnh hơn, đồng thời có tác dụng “bồi thổ sinh kim”, hỗ trợ phế khí.
Trong khi đó, Thất Vị Bạch Truật Tán gia Hoắc Hương, Cát Căn, lực thẩm thấp nhẹ hơn nhưng lại có ưu thế ở thăng thanh, sinh tân, phù hợp với các trường hợp tỳ hư tiêu chảy kéo dài kèm khát, hoặc khi có yếu tố ngoại tà đi kèm.

Address

Ben Tre

Telephone

+84966279419

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Tư Sanh Đường posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share

Share on Facebook Share on Twitter Share on LinkedIn
Share on Pinterest Share on Reddit Share via Email
Share on WhatsApp Share on Instagram Share on Telegram