Khoa Tiêu Hóa - Bệnh viện đa khoa Đồng Nai

Khoa Tiêu Hóa - Bệnh viện đa khoa Đồng Nai Khám và điều trị các bệnh lý đường Tiêu hóa, Gan, Mật, Tụy và Nội soi ống tiêu hóa.

"CUỘC CÁCH MẠNG DƯỚI NƯỚC" TRONG NỘI SOI ĐẠI TRỰC TRÀNG.Đó chính là UEMR (Underwater Endoscopic Mucosal Resection) – một...
27/03/2026

"CUỘC CÁCH MẠNG DƯỚI NƯỚC" TRONG NỘI SOI ĐẠI TRỰC TRÀNG.

Đó chính là UEMR (Underwater Endoscopic Mucosal Resection) – một bước tiến mới giúp việc loại bỏ các tổn thương đại trực tràng trở nên an toàn và hiệu quả hơn bao giờ hết!

Dưới đây là những ưu điểm "vàng" khiến UEMR trở thành lựa chọn tối ưu:
✨ 1. Hiệu quả vượt trội với các tổn thương "khó" UEMR đặc biệt hiệu quả đối với các tổn thương tái phát trên sẹo cũ hoặc bệnh nhân bị xơ hóa dưới niêm mạc (như trong viêm đại trực tràng) Ở những trường hợp này, phương pháp truyền thống thường khó thực hiện vì không thể tiêm dịch để làm phồng tổn thương, nhưng UEMR có thể xử lý dễ dàng
🎈 2. Hiệu ứng "nổi" (Floating effect) độc đáo Khi lòng đại tràng chứa đầy nước, các tổn thương sẽ "nổi" lên một cách tự nhiên. Điều này giúp bác sĩ dễ dàng dùng thòng lọng (snare) ôm trọn khối u, ngay cả ở những vị trí hiểm hóc như lỗ túi thừa hay lỗ ruột thừa
🛡️ 3. An toàn tối đa nhờ hiệu ứng "tản nhiệt" Môi trường nước đóng vai trò như một chất làm mát (heat-sink effect), giúp phân tán nhiệt lượng tỏa ra khi cắt. Điều này làm giảm đáng kể nguy cơ tổn thương nhiệt xuyên thành ruột và hạn chế hội chứng điện đông sau cắt polyp
⏱️ 4. Tiết kiệm thời gian và chi phí. Vì không cần thực hiện bước tiêm dịch dưới niêm mạc, UEMR giúp rút ngắn thời gian thủ thuật và giảm chi phí dụng cụ
✅ 5. Tỷ lệ thành công cao: Các nghiên cứu cho thấy UEMR có tỷ lệ cắt trọn khối (en bloc) đối với tổn thương kích thước trung bình và tổn thương tái phát cao hơn đáng kể so với phương pháp truyền thống

“Hôn mê do não – căn nguyên lại nằm ở bụng”Bệnh nhân nữ, 66 tuổi, từ tháng 10/2025 đến nay nhập viện nhiều lần vì các đợ...
22/03/2026

“Hôn mê do não – căn nguyên lại nằm ở bụng”

Bệnh nhân nữ, 66 tuổi, từ tháng 10/2025 đến nay nhập viện nhiều lần vì các đợt hôn mê không rõ nguyên nhân. Qua nhiều cơ sở y tế, chẩn đoán thường dừng lại ở mức “bệnh não chuyển hóa” và tình trạng vẫn liên tục tái diễn.

👉 Bệnh nhân có NH3 máu tăng cao tuy nhiên CLS về gan từ đợt nằm viện đầu tiên không hề có dấu hiệu xơ gan nên nghi ngờ có thể là Bệnh não gan typ B.
Bước ngoặt xảy ra khi bệnh nhân được chụp CT bụng:
Phát hiện shunt cửa–chủ (portosystemic shunt) lớn → chẩn đoán xác định: Bệnh não gan typ B do shunt cửa–chủ

🔍 Vấn đề cốt lõi: Khi gan “bị bỏ qua”

Trong sinh lý bình thường, máu từ hệ tĩnh mạch cửa sẽ đi qua gan để khử độc (đặc biệt là ammonia).

Tuy nhiên, trong trường hợp này:

Sự tồn tại của shunt cửa–chủ khiến máu từ ruột đi thẳng vào tuần hoàn hệ thống
Gan không còn đóng vai trò “khử độc”
Dẫn đến tăng ammonia máu → độc tính thần kinh → rối loạn ý thức → hôn mê

16/02/2026
06/02/2026
06/02/2026

Ngăn chặn ung thư dạ dày bắt đầu từ phát hiện sớm

Ung thư dạ dày thường phát triển qua nhiều giai đoạn, từ viêm dạ dày mạn tính, nhiễm H. pylori, teo niêm mạc, chuyển sản ruột cho đến loạn sản và ung thư. Vì vậy, việc chẩn đoán và theo dõi các tổn thương tiền ung thư đóng vai trò rất quan trọng.

Tầm soát và điều trị H. pylori giúp làm giảm nguy cơ tiến triển thành ung thư dạ dày.

Nội soi định kỳ ở những bệnh nhân có teo niêm mạc hoặc chuyển sản ruột giúp phát hiện sớm các tổn thương nghi ngờ.

Theo dõi có hệ thống theo mức độ nguy cơ cho phép can thiệp kịp thời khi tổn thương còn ở giai đoạn rất sớm, thậm chí có thể điều trị bằng các phương pháp ít xâm lấn như cắt tách dưới niêm mạc (ESD).

Phát hiện sớm – theo dõi đúng – điều trị kịp thời chính là chìa khóa để ngăn chặn ung thư dạ dày và cải thiện tiên lượng cho người bệnh.

03/02/2026
Sessile Serrated Lesion (SSL) là tổn thương răng cưa nguy hiểm nhưng dễ bỏ sót, liên quan chặt chẽ đến con đường sinh un...
12/01/2026

Sessile Serrated Lesion (SSL) là tổn thương răng cưa nguy hiểm nhưng dễ bỏ sót, liên quan chặt chẽ đến con đường sinh ung thư đặc biệt ở đại tràng phải. Thực tế, tỷ lệ bỏ sót SSL trên nội soi ánh sáng trắng (WLI) cao hơn rõ rệt so với các loại polyp khác.

❗ Vì sao SSL dễ bị bỏ sót trên nội soi thường?
• Hình thái dẹt, bờ mờ → khó phân biệt với niêm mạc lành
• Màu nhạt, ít tương phản khi dùng ánh sáng trắng
• Thường có lớp nhầy phủ → dễ bị nhầm với phân bám
• Hay nằm ở đại tràng phải, nơi quan sát khó hơn

NBI (Narrow Band Imaging) kết hợp phóng đại cho phép nhìn sâu vào vi cấu trúc bề mặt và mạch máu, giúp SSL “lộ diện” rõ ràng:
• Tăng tương phản niêm mạc → bộc lộ ranh giới tổn thương
• Thấy rõ mẫu hình răng cưa mở rộng, lỗ tuyến giãn bất thường
• Hình ảnh mạch máu không điển hình, phân bố thưa
• Phân biệt tốt hơn giữa:
• Hyperplastic polyp
• SSL
• Bướu tuyến có loạn sản

👉 Nhờ đó, bác sĩ có thể:
• Phát hiện sớm SSL
• Định hướng bản chất tổn thương ngay trong lúc soi
• Quyết định cắt trọn phù hợp (EMR/ESD) trong cùng một lần nội soi

01/01/2026

🎉 Chào năm mới 2026 🎉

Khoa Tiêu Hoá kính chúc Quý người bệnh và Quý đồng nghiệp an khang – sức khỏe – vạn sự như ý.
Chúng tôi sẽ tiếp tục nỗ lực không ngừng để mang đến dịch vụ chăm sóc tiêu hoá an toàn – hiệu quả – tận tâm.

Ung thư đường tiêu hóa khởi phát sớm (Early-Onset GI Cancer)Định nghĩaUng thư đường tiêu hóa (ĐTH) khởi phát sớm được đị...
02/10/2025

Ung thư đường tiêu hóa khởi phát sớm (Early-Onset GI Cancer)

Định nghĩa

Ung thư đường tiêu hóa (ĐTH) khởi phát sớm được định nghĩa là ung thư ĐTH được chẩn đoán ở những người dưới 50 tuổi.

Các loại ung thư ĐTH khởi phát sớm thường gặp gồm:
• Ung thư đại trực tràng (CRC)
• Ung thư dạ dày hoặc thực quản
• Ung thư tụy

Theo số liệu năm 2022 trên toàn cầu:
• 54% các trường hợp là CRC
• 24% ung thư dạ dày
• 13% ung thư thực quản
• 9% ung thư tụy
Ngoài ra, còn có các loại ít gặp hơn như ung thư đường mật, túi mật, ruột thừa, u thần kinh nội tiết, và ung thư ruột non.



Xu hướng mắc bệnh

Tỷ lệ ung thư ĐTH khởi phát sớm đang tăng trên toàn cầu, đặc biệt ở các quốc gia thu nhập cao. Tại Mỹ, đây hiện là nhóm ung thư khởi phát sớm tăng nhanh nhất.



Yếu tố nguy cơ
• Có thể thay đổi được: béo phì, lối sống ít vận động, hút thuốc lá, uống rượu, chế độ ăn nhiều thịt chế biến sẵn, nước ngọt có đường, thực phẩm siêu chế biến.
• Không thay đổi được: đột biến gen (như BRCA1, BRCA2), tiền sử gia đình có ung thư ĐTH
• Nguy cơ đặc biệt:
• Viêm ruột mạn tính (Crohn, viêm loét đại tràng) → tăng nguy cơ CRC.
• Nhiễm Helicobacter pylori hoặc ăn nhiều đồ hun khói, muối, muối chua → tăng nguy cơ ung thư dạ dày.



Dấu hiệu và triệu chứng
• Ung thư đại trực tràng: máu đỏ tươi trong phân, đau bụng, thay đổi thói quen đại tiện không rõ nguyên nhân.
• Ung thư thực quản/dạ dày: đau, sụt cân, khó nuốt.
• Ung thư tụy: đau bụng, vàng da/vàng mắt, sụt cân.



Quản lý và tiên lượng
• Xét nghiệm gen: 15–30% ung thư ĐTH khởi phát sớm có liên quan đến bệnh di truyền → tất cả bệnh nhân nên được tầm soát gen.
• Điều trị: hóa trị, phẫu thuật, xạ trị tương tự nhóm lớn tuổi. Một số trường hợp ung thư tụy có đột biến BRCA có thể dùng thuốc nhắm trúng đích (PARP inhibitors).
• Chăm sóc toàn diện: cần phối hợp đa chuyên khoa, hỗ trợ tâm lý, tư vấn bảo tồn khả năng sinh sản.
• Tiên lượng: bệnh nhân trẻ thường được điều trị tích cực hơn, nhưng thời gian sống thêm không kéo dài hơn so với nhóm chẩn đoán sau 50 tuổi.



Phòng ngừa
• Tầm soát CRC:
• Người có nguy cơ trung bình nên bắt đầu từ 45 tuổi bằng test phân hoặc nội soi đại tràng/sigmoidoscopy.
• Nên tầm soát sớm hơn ở người có tiền sử gia đình CRC, polyp tuyến, bệnh viêm ruột mạn, hoặc bệnh lý di truyền.
• Ung thư dạ dày và tụy: hiện chưa khuyến cáo tầm soát ở người nguy cơ trung bình tại Mỹ.



👉 Kết luận: Ung thư đường tiêu hóa khởi phát sớm đang gia tăng nhanh, đặc biệt ở người trẻ dưới 50 tuổi. Việc nhận biết yếu tố nguy cơ, triệu chứng cảnh báo, và tầm soát hợp lý có vai trò quan trọng trong phát hiện sớm và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

🏥Giá trị của máy nội soi phóng đại NBI trong chẩn đoán và phát hiện ung thư dạ dày, đại tràng1. Tổng quan về NBINBI (Nar...
23/09/2025

🏥Giá trị của máy nội soi phóng đại NBI trong chẩn đoán và phát hiện ung thư dạ dày, đại tràng

1. Tổng quan về NBI

NBI (Narrow Band Imaging) là công nghệ hình ảnh quang học sử dụng ánh sáng dải hẹp (415 nm và 540 nm) để làm nổi bật hệ thống mao mạch niêm mạc và các cấu trúc bề mặt. Khi kết hợp với nội soi phóng đại, NBI giúp phóng đại hàng trăm lần hình ảnh niêm mạc, cho phép quan sát chi tiết mạng lưới mạch máu, mô hình bề mặt niêm mạc và ranh giới tổn thương.

2. Trong chẩn đoán ung thư dạ dày

Phát hiện tổn thương sớm: Nội soi phóng đại NBI giúp nhận diện các tổn thương dạng phẳng hoặc nhỏ mà nội soi ánh sáng trắng thông thường dễ bỏ sót.

Phân tích mô hình vi cấu trúc và vi mạch (VS, MV pattern):

Mất tính đối xứng hoặc bất thường của vi cấu trúc và vi mạch gợi ý loạn sản/ung thư.

Tiêu chuẩn VS classification system (Yao et al.) được ứng dụng rộng rãi để phân biệt tổn thương ác tính với lành tính.

Đánh giá ranh giới tổn thương: Giúp xác định chính xác diện cắt khi tiến hành ESD/EMR, giảm nguy cơ sót tổn thương.

Độ chính xác cao: Nhiều nghiên cứu cho thấy độ nhạy và độ đặc hiệu của NBI phóng đại trong chẩn đoán ung thư dạ dày sớm tương đương hoặc vượt nhuộm màu (chromoendoscopy).

3. Trong chẩn đoán ung thư đại tràng

Đặc điểm mạch máu và bề mặt:

Phân loại NICE (NBI International Colorectal Endoscopic classification) và JNET (Japan NBI Expert Team classification) được sử dụng để phân biệt polyp tăng sản, u tuyến loạn sản độ thấp hoặc cao và ung thư xâm lấn

Định hướng điều trị:

Phân biệt polyp không tân sinh với tổn thương tân sinh để quyết định cắt bỏ hay theo dõi.

Xác định nguy cơ xâm lấn dưới niêm giúp lựa chọn ESD/EMR hay phẫu thuật.

Giảm nhu cầu sinh thiết ngẫu nhiên: NBI phóng đại cho phép “optical biopsy”, chẩn đoán tức thì trong quá trình soi.

4. Ưu điểm nổi bật

Không cần thuốc nhuộm, thao tác nhanh.

Hình ảnh rõ nét, tái lập cấu trúc mạch máu và bề mặt niêm mạc chi tiết.

Nâng cao khả năng phát hiện ung thư sớm, đặc biệt ở giai đoạn tiền xâm lấn.

Hỗ trợ can thiệp nội soi chính xác, cá thể hóa điều trị.

5. Kết luận

Nội soi phóng đại kết hợp NBI đã trở thành một bước tiến quan trọng trong nội soi chẩn đoán ung thư đường tiêu hóa. Ở cả dạ dày và đại tràng, phương pháp này giúp phát hiện sớm, phân loại chính xác, định hướng điều trị tối ưu, góp phần cải thiện tiên lượng và giảm tỷ lệ tử vong do ung thư tiêu hóa.

👉 Hiện nay, Bệnh viện Đa khoa Đồng Nai đã trang bị hệ thống nội soi Olympus EVIS X1-1500 hiện đại nhất, với công nghệ NBI thế hệ mới và hình ảnh 4K sắc nét. Đây là bước tiến quan trọng giúp nâng cao chất lượng tầm soát và chẩn đoán sớm ung thư dạ dày, đại tràng cho người dân trong khu vực.

✅Chẩn đoán sớm ung thư thực quản.Ung thư thực quản (UTTQ), đặc biệt là ung thư biểu mô vảy thực quản nông (superficial e...
14/09/2025

✅Chẩn đoán sớm ung thư thực quản.

Ung thư thực quản (UTTQ), đặc biệt là ung thư biểu mô vảy thực quản nông (superficial esophageal squamous cell carcinoma – SESCC), nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm, có thể điều trị triệt để bằng các kỹ thuật cắt niêm mạc và bóc tách dưới niêm mạc qua nội soi (EMR/ESD) với tiên lượng sống còn cao, giảm đáng kể nhu cầu phẫu thuật cắt thực quản vốn mang nguy cơ biến chứng và tử vong cao.
Do đó, chẩn đoán sớm có vai trò quyết định trong cải thiện tiên lượng bệnh nhân.

🔹Chiến lược tầm soát và chỉ định nội soi
Nhóm nguy cơ cao: bệnh nhân có tiền sử uống rượu, hút thuốc lá, loạn sản biểu mô vảy thực quản, ung thư vùng đầu – cổ, Barrett thực quản, bệnh lý thực quản mạn tính.

Nội soi tiêu hóa trên vẫn là tiêu chuẩn vàng trong phát hiện tổn thương tiền ung thư và ung thư sớm.

Nội soi độ phân giải cao kết hợp NBI (Narrow Band Imaging) hoặc BLI (Blue Laser Imaging) giúp tăng độ nhạy trong phát hiện tổn thương phẳng và nhỏ mà nội soi ánh sáng trắng dễ bỏ sót

🔹Chẩn đoán hình ảnh nội soi

Nội soi ánh sáng trắng (WLE): phương tiện cơ bản nhưng dễ bỏ sót tổn thương phẳng.

Nhuộm màu (chromoendoscopy):

- Lugol iodine: vùng mất nhuộm gợi ý loạn sản hoặc ung thư sớm.

- Indigo carmine, methylene blue hỗ trợ quan sát bề mặt.

Nội soi ánh sáng dải tần hẹp (NBI), BLI, FICE: cải thiện phát hiện và phân loại tổn thương niêm mạc, đặc biệt với các sang thương phẳng nhỏ.

Nội soi phóng đại (ME-NBI): đánh giá hình thái vi mạch (IPCL) → giúp phân biệt tổn thương lành tính, loạn sản, hay ung thư xâm lấn

4. Nội soi phóng đại và phân loại vi mạch

- Intrapapillary Capillary Loops (IPCL) là đơn vị cơ bản trong đánh giá hình thái vi mạch.

- Phân loại hình thái vi mạch (JES classification)

Type A: không ung thư (viêm, LGIN).

Type B1: gợi ý T1a-EP hoặc LPM.

Type B2: gợi ý T1a-MM hoặc T1b-SM1.

Type B3: gợi ý T1b-SM2 trở xuống.
→ Độ chính xác tổng thể ~90% trong dự đoán độ xâm lấn mô học.

- Vai trò của mô bệnh học và thăm dò bổ sung

Sinh thiết: tiêu chuẩn vàng xác định chẩn đoán.

EUS: đánh giá xâm lấn thành và hạch vùng.

CT, PET-CT: phát hiện di căn xa.

Address

Số 2 Đường Đồng Khởi , Phường Tam Hòa, TP Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai
Biên Hòa

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Khoa Tiêu Hóa - Bệnh viện đa khoa Đồng Nai posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share