Sức Khoẻ Tâm Thần

Sức Khoẻ Tâm Thần Chia sẻ thông tin, tư vấn sức khỏe tâm thần

03/12/2025

ĐỪNG CỐ GẮNG TÌM “THUỐC BỔ NÃO”: LỐI SỐNG LÀNH MẠNH MỚI LÀ NỀN TẢNG BỀN VỮNG CHO NÃO BỘ

Trong nhiều năm trở lại đây, thị trường thực phẩm chức năng và thuốc bổ não trở nên sôi động hơn bao giờ hết. Người học nhiều tìm “thuốc tăng trí nhớ”, người làm công việc áp lực tìm “thuốc tăng tập trung”, người lớn tuổi tìm “thuốc phòng sa sút trí tuệ”, còn người trẻ thì chỉ muốn có “viên thuốc thần” giúp làm việc hiệu quả hơn. Những lời quảng cáo như “kích hoạt não bộ”, “tăng khả năng tư duy”, “nâng cao trí nhớ”, “tăng cường kết nối thần kinh” xuất hiện dày đặc, tạo ra cảm giác rằng nếu ta không uống thứ gì đó để nuôi não thì sẽ bị bỏ lại phía sau. Nhưng sự thật khoa học đứng ở chiều ngược lại: không có viên thuốc nào thay thế được lối sống lành mạnh, và phần lớn những sản phẩm được gắn mác “bổ não” chỉ đang đánh vào nhu cầu tâm lý và sự mệt mỏi của con người hiện đại.

Trước hết, cần thừa nhận một điều: ai cũng mong muốn bộ não của mình làm việc hiệu quả hơn. Trong bối cảnh cuộc sống ngày càng căng thẳng, áp lực cạnh tranh tăng lên và thời gian nghỉ ngơi bị thu hẹp, cảm giác “não không còn đủ năng lượng” khiến nhiều người dễ tin rằng có một giải pháp nhanh chóng để khắc phục. Tâm lý ấy khiến thị trường “bổ não” trở thành mảnh đất màu mỡ cho quảng cáo. Nhưng não bộ là một cơ quan sinh học cực kỳ phức tạp, không thể được “kích hoạt” chỉ bằng vài viên thuốc. Những gì bộ não cần thực ra rất đời thường: giấc ngủ chất lượng, dinh dưỡng đầy đủ, vận động thể chất, và một tinh thần ổn định.

Vậy tại sao con người vẫn bị hấp dẫn bởi ý tưởng “thuốc bổ não”? Giống như nhiều lĩnh vực khác của đời sống, chúng ta thường tìm kiếm giải pháp nhanh, thay vì đầu tư vào quá trình thay đổi bền vững. Một viên thuốc uống trong 5 giây nghe dễ dàng hơn rất nhiều so với việc ngủ đủ 7–8 giờ mỗi đêm, hạn chế chất kích thích, duy trì tập thể dục đều đặn hay quản lý stress. Các nhà sản xuất thực phẩm chức năng hiểu rất rõ tâm lý đó. Họ đánh vào nỗi lo của phụ huynh rằng trẻ học nhiều sẽ quá tải; đánh vào nỗi lo của người trung niên rằng mình đang giảm trí nhớ; đánh vào sự mệt mỏi của người trẻ trong môi trường làm việc áp lực. Và rồi họ cung cấp một lời hứa dễ chịu: chỉ cần uống là tốt lên.

Nhưng khoa học thần kinh cho thấy bộ não không hoạt động theo cách ấy. Các thuốc hay sản phẩm được quảng cáo là “bổ não” đa phần dựa trên các thành phần như vitamin nhóm B, ginkgo biloba, omega-3, hoặc các hợp chất được gắn nhãn “tăng tuần hoàn não”. Những thành phần này không phải vô ích, nhưng chúng không phải “tăng trí thông minh”, “tăng kết nối neuron”, hay “cải thiện trí nhớ vượt mức bình thường” như lời quảng cáo thường nói. Nếu cơ thể thiếu hụt dinh dưỡng, việc bổ sung đúng là cần thiết. Nhưng nếu bạn vốn khỏe mạnh, ăn uống đủ chất, ngủ nghỉ điều độ, thì các loại “thuốc bổ não” hầu như không mang lại lợi ích đáng kể. Tác dụng của chúng thường mờ nhạt đến mức khó phân biệt với hiệu ứng giả dược.

Tệ hơn, việc sử dụng thực phẩm bổ não một cách kỳ vọng quá mức có thể khiến nhiều người bỏ qua những yếu tố cốt lõi nhất giúp não khỏe. Không ngủ đủ, không vận động, ăn uống thất thường, stress kéo dài – tất cả những điều này gây hại cho não mạnh hơn bất kỳ loại viên uống nào có thể bù đắp. Khi tin rằng “đã uống thuốc bổ não thì mọi thứ ổn”, con người dễ xa rời những thói quen lành mạnh thực sự có tác dụng. Não bộ không thể “chạy tốt” nếu nền tảng cơ bản của nó bị bỏ qua.

Một điều quan trọng khác là: hiệu quả của các thuốc bổ não thường được phóng đại, còn các nghiên cứu kiểm chứng nghiêm ngặt thì hiếm. Trong khi đó, người tiêu dùng lại ít có khả năng phân biệt giữa nghiên cứu khoa học thực sự với các báo cáo quảng cáo được trích dẫn một chiều. Không ít sản phẩm dùng những từ chuyên môn như “tăng tuần hoàn vi mạch”, “tối ưu hóa truyền dẫn thần kinh” hay “cân bằng hóa chất dẫn truyền” để tạo cảm giác khoa học, nhưng thực tế công dụng của chúng chưa bao giờ được chứng minh rõ ràng trên người khỏe mạnh. Đây là sự nhập nhằng mà thị trường rất dễ khai thác.

Đáng lo hơn là tâm lý lệ thuộc. Khi quen với ý nghĩ rằng não cần “thuốc” để hoạt động tốt, con người có thể đánh mất niềm tin vào khả năng tự điều chỉnh tự nhiên của cơ thể. Điều này trái ngược hoàn toàn với các bằng chứng khoa học cho thấy bộ não có khả năng tự tái tạo, tự phục hồi, và tự tối ưu hóa rất mạnh nếu được đặt trong môi trường sinh học tốt: ngủ đủ, ăn uống lành mạnh, vận động thường xuyên, duy trì tương tác xã hội và giảm stress. Đó mới là “thuốc bổ não” thật sự, dù nó không được đóng vang trong hộp, không được quảng cáo rầm rộ, và không đem lại lợi nhuận cho bất kỳ công ty nào.

Vậy nên, thay vì chạy theo các loại viên uống, chúng ta có thể tự hỏi: Mình có đang ngủ đủ giấc không? Có đang ăn uống đúng cách không? Có đang vận động thường xuyên không? Có đang để tâm trí quá tải vì căng thẳng không? Những câu hỏi ấy nghe đơn giản nhưng là nền tảng sinh học quyết định sức khỏe não bộ. Một người ngủ 4 giờ mỗi đêm nhưng uống đủ loại thực phẩm bổ não sẽ không thể có trí nhớ tốt hơn người ngủ 8 giờ và duy trì vận động nhẹ nhàng mỗi ngày.

Không có viên thuốc thần nào biến bộ não mệt mỏi thành bộ não sắc bén. Nhưng có một bộ công cụ tự nhiên mà cơ thể đã được thiết kế sẵn: giấc ngủ, dinh dưỡng, vận động, tương tác xã hội, ánh sáng tự nhiên, nhịp sinh học, và sự thư giãn tinh thần. Khi ta chăm sóc những yếu tố đó, bộ não sẽ hoạt động đúng cách, tự nhiên và mạnh mẽ hơn bất kỳ loại “bổ não” nào có thể hứa hẹn

22/11/2025

Tại sao mất trí nhớ phân ly (Quên phân ly) lại dễ bị chẩn đoán nhầm?

Mất trí nhớ phân ly (dissociative amnesia) là một trong những rối loạn nhìn tưởng như rõ ràng nhất: bệnh nhân quên một ký ức quan trọng, thường gắn với sang chấn, và bộ não tách ký ức đó khỏi dòng ý thức để bảo vệ cá nhân khỏi quá tải cảm xúc. Nhưng trên thực tế, đây là rối loạn rất dễ bị chẩn đoán nhầm. Nhầm lẫn xảy ra không chỉ vì biểu hiện đa dạng mà còn vì cách hệ thống y khoa — đặc biệt ở Việt Nam — tiếp cận phân ly một cách cũ kỹ, mang màu sắc hoài nghi, hoặc thiên về các rối loạn nặng quen thuộc trong giáo trình.

Lý do đầu tiên là bản chất của phân ly. Người mất trí nhớ phân ly vẫn tỉnh táo, giao tiếp bình thường, hành vi logic, kiểm tra thần kinh không phát hiện bất thường. Điều duy nhất “thiếu” là một đoạn đời đã bị đóng lại, giống như một cánh cửa bị khoá. Khi bệnh nhân không có ảo giác, hoang tưởng, rối loạn ngôn ngữ, hoặc bất kỳ biểu hiện “tâm thần” nào điển hình, người khám dễ cho rằng họ đang giả vờ, đang né tránh trách nhiệm hoặc đang tìm cách diễn đạt cảm xúc theo cách “kịch tính”. Cách nhìn này xuất phát từ di sản của khái niệm hysteria trước đây — vốn coi phân ly là biểu hiện của người yếu đuối hoặc “diễn”. Dù hysteria đã bị loại bỏ trong phân loại bệnh hiện đại, định kiến lâm sàng vẫn còn, khiến mất trí nhớ phân ly thường bị nghi ngờ nhiều hơn được xem xét nghiêm túc.

Thứ hai, mất trí nhớ phân ly có phổ biểu hiện rất rộng. Một bệnh nhân có thể chỉ quên vài giờ quanh tai nạn; bệnh nhân khác có thể quên hàng tháng trời; lại có người quên gần như toàn bộ thông tin về bản thân nhưng vẫn giữ được kỹ năng xã hội và hành vi phức tạp. Sự đa dạng này khiến bác sĩ dễ nhầm với các tình trạng thần kinh: rối loạn chức năng nhận thức, sa sút sớm, tổn thương thuỳ thái dương, động kinh, chấn thương sọ não nhẹ… Nhầm lẫn càng dễ xảy ra khi bệnh nhân kèm hoảng loạn, rối loạn giấc ngủ, hoặc các triệu chứng thân thể mơ hồ — những thứ hay bị quy về rối loạn dạng cơ thể hơn là phân ly.

Một yếu tố nữa làm chẩn đoán sai trở nên phổ biến là cách mất trí nhớ phân ly được trình bày. Bệnh nhân hiếm khi tự nói “tôi bị mất trí nhớ”. Họ thường mô tả bằng trải nghiệm: “em thấy đầu trống rỗng”, “không nhớ nổi diễn biến”, “cảm giác như chuyện đó không phải của mình”. Những mô tả mơ hồ ấy khiến người khám nếu thiếu kinh nghiệm sẽ bỏ qua. Đôi khi chính sự im lặng của bệnh nhân mới là manh mối — họ né tránh nhắc đến sang chấn, kể lại câu chuyện với những khoảng trống vô lý, hoặc cảm xúc khi kể không đồng nhất với nội dung. Nhưng những dấu hiệu này chỉ lộ ra khi người khám dành thời gian lắng nghe và đặt câu hỏi đúng trọng tâm.

Sự nhầm lẫn còn đến từ việc mất trí nhớ phân ly đòi hỏi một quy trình loại trừ nghiêm ngặt: muốn chẩn đoán, phải chắc chắn rằng triệu chứng không do bệnh lý thần kinh, không do chất, không do rối loạn nhận thức tiến triển. Nghĩa là bác sĩ cần khám thần kinh, làm xét nghiệm, khai thác kỹ bệnh sử từ người thân. Đây là những bước thường bị rút ngắn trong thực tế khám bệnh ở Việt Nam — nơi thời gian khám ngắn, quy trình không được chuẩn hoá, và kiến thức về phân ly trong chương trình đào tạo còn ít ỏi. Khi không đủ thời gian để loại trừ, người khám dễ chọn chẩn đoán “an toàn”: rối loạn lo âu, trầm cảm, hay thậm chí rối loạn giả bệnh. Điều này vừa bỏ sót phân ly, vừa khiến bệnh nhân chịu kỳ thị ngầm.

Một vấn đề lớn nữa là sự chồng lấn giữa mất trí nhớ phân ly với các rối loạn phân ly khác. ICD-11 xem phân ly là một phổ lớn: từ mất trí nhớ phân ly, fugue, phân ly dạng bản sắc, đến trạng thái ý thức phân mảnh. Ở Việt Nam — nơi ICD-10 vẫn đang được dùng — hệ thống phân loại cũ vốn chia nhỏ các rối loạn khiến người khám không nhìn được bức tranh toàn cảnh. Khi phân ly không được hiểu như một phổ liên tục, sự chồng lấn triệu chứng trở thành “nhiễu”, dẫn đến việc gán chẩn đoán sai. Ví dụ: bệnh nhân có mất nhớ kèm trạng thái lang thang tự động dễ bị gán là rối loạn hành vi; bệnh nhân có mất nhớ kèm cảm giác “thoát ly chính mình” bị chẩn đoán nhầm thành trầm cảm nặng hoặc tâm thần phân liệt.

Nhầm lẫn cũng dễ xảy ra vì mất trí nhớ phân ly thường xuất hiện cùng sang chấn — nhưng bằng chứng về sang chấn lại thường bị lờ mờ, thiếu thông tin. Một số bệnh nhân từng sống trong môi trường bạo lực gia đình, lạm dụng, hoặc tai nạn nặng nhưng khi sang chấn quá lớn, họ không thể kể lại. Khi không có “manh mối” để liên hệ sang chấn với mất trí nhớ, bác sĩ dễ nghĩ đến giả bệnh hoặc rối loạn dạng cơ thể. Đây là nghịch lý: chính mức độ sang chấn nặng khiến trí nhớ bị khoá, và việc không nhớ sang chấn lại khiến chẩn đoán phân ly khó được xác nhận.

Cuối cùng, mất trí nhớ phân ly dễ bị chẩn đoán nhầm còn vì văn hoá và niềm tin xã hội. Ở Việt Nam, khi người bệnh “không nhớ chuyện quan trọng”, gia đình có thể quy cho tâm linh, vong nhập, hoặc cho rằng người bệnh “làm bộ”. Những diễn giải này tạo thêm áp lực, khiến người bệnh càng xa cách với hỗ trợ y khoa và người khám càng khó có cơ hội quan sát đầy đủ triệu chứng để đưa ra chẩn đoán đúng.

Tóm lại, mất trí nhớ phân ly không khó vì nó hiếm, mà khó vì nó đòi hỏi một cách nhìn hiện đại: hiểu phân ly là một phổ rộng, đọc được các dấu hiệu gián tiếp, loại trừ bệnh lý thần kinh một cách nghiêm túc, và đặc biệt phải đặt sang chấn vào trung tâm của đánh giá lâm sàng. Khi người khám chỉ biết một số rối loạn nặng, thiếu hiểu biết về phân ly, hoặc dựa nhiều vào ấn tượng chủ quan, chẩn đoán nhầm gần như chắc chắn.

Sự chồng lấn triệu chứng giữa các rối loạn phân ly và rối loạn dạng cơ thể theo ICD-11                         *****+***...
12/11/2025

Sự chồng lấn triệu chứng giữa các rối loạn phân ly và rối loạn dạng cơ thể theo ICD-11

*****+*****

Trong thực hành lâm sàng, không hiếm khi người thầy thuốc đứng trước những bệnh nhân có các triệu chứng cơ thể kéo dài, dai dẳng, không tìm thấy nguyên nhân y học rõ ràng, song song với những biểu hiện mất cảm giác, yếu liệt, hay rối loạn vận động thoáng qua. Những trường hợp như vậy thường khiến giới chuyên môn bối rối trong việc phân định: đó là rối loạn dạng cơ thể hay rối loạn phân ly? Trong ICD-11, hai nhóm bệnh này đã được định nghĩa lại một cách rõ ràng hơn so với ICD-10, tuy nhiên sự chồng lấn về biểu hiện lâm sàng vẫn tồn tại, phản ánh mối liên hệ sâu sắc giữa thân thể và tâm trí con người (World Health Organization, 2019).

Rối loạn dạng cơ thể trong ICD-11 được tái cấu trúc và đổi tên thành Bodily distress disorder (BDD). Trọng tâm của chẩn đoán không còn nằm ở việc “không có nguyên nhân thực thể”, mà ở mức độ khổ sở tâm lý và sự chú ý quá mức đến các triệu chứng cơ thể. Người bệnh thường mô tả cảm giác đau, mệt, khó thở, rối loạn tiêu hóa hoặc hàng loạt cảm giác khó chịu khác mà họ tin rằng do một bệnh lý nghiêm trọng gây ra. Dù đã qua nhiều lần thăm khám, kết quả xét nghiệm bình thường không giúp họ yên tâm. Điều làm họ khổ không chỉ là triệu chứng, mà là nỗi sợ hãi và ám ảnh về cơ thể (Fink & Schröder, 2010). Họ có thể dành phần lớn thời gian trong ngày để theo dõi, tìm hiểu, hoặc yêu cầu can thiệp y khoa, dẫn đến suy giảm chức năng đáng kể trong đời sống.

Ngược lại, rối loạn phân ly (Dissociative disorders) lại có cơ chế bệnh sinh khác biệt. Đây là nhóm rối loạn đặc trưng bởi sự gián đoạn hoặc mất tích hợp giữa ý thức, trí nhớ, cảm xúc, cảm giác và vận động, thường xuất hiện sau sang chấn tâm lý. Một người có thể đột ngột mất khả năng cử động tay chân, mất giọng nói, mù tạm thời hoặc quên hoàn toàn một giai đoạn đời sống mà không có tổn thương thần kinh thực thể. Ở ICD-11, nhóm này bao gồm nhiều thể: rối loạn phân ly cảm giác – vận động, rối loạn mất trí nhớ phân ly, rối loạn nhân cách phân ly, và trạng thái xuất thần hay “nhập đồng” (Perez, Nicholson, & Barnett, 2021). Cốt lõi là cơ chế tách rời (dissociation), giúp tâm trí tránh né cảm xúc đau đớn không thể chịu đựng.

Tuy nhiên, trên thực tế, giới hạn giữa hai nhóm rối loạn này không phải lúc nào cũng rõ ràng. Một người mắc rối loạn phân ly có thể than phiền về đau hoặc mệt, trong khi bệnh nhân BDD đôi khi xuất hiện mất cảm giác, yếu chi hoặc co giật thoáng qua. Cả hai đều có thể khởi phát sau stress, đều không có bằng chứng thực thể rõ ràng, và đều khiến người bệnh khổ sở thật sự. Chính điều này khiến nhiều trường hợp bị chẩn đoán nhầm — đặc biệt ở những quốc gia mà khung phân loại bệnh chưa được cập nhật hoặc bác sĩ chưa quen với tiêu chuẩn ICD-11 (Brown & Reuber, 2016).

Một ví dụ điển hình là bệnh nhân nữ trẻ, sau sang chấn tình cảm, xuất hiện liệt nửa người nhưng kết quả chụp cộng hưởng từ bình thường. Cô cũng than phiền đau đầu, hồi hộp, và mất ngủ kéo dài. Nếu tập trung vào than phiền cơ thể, người thầy thuốc có thể chẩn đoán BDD. Nhưng nếu khai thác sâu về mối liên hệ giữa triệu chứng và sự kiện sang chấn, về sự tách rời cảm xúc hoặc cảm giác “không thật”, thì chẩn đoán đúng hơn có thể là rối loạn phân ly vận động. Ranh giới giữa hai nhóm rối loạn vì thế không chỉ nằm ở triệu chứng, mà ở ý nghĩa tâm lý và cơ chế hình thành của chúng (Stone & Carson, 2017).

Về mặt tâm lý học, rối loạn dạng cơ thể phản ánh cách một người diễn đạt sự căng thẳng tâm thần thông qua cơ thể. Họ vẫn gắn bó với cảm xúc lo âu và sợ hãi, nhưng không nhận thức rõ nguyên nhân tâm lý bên trong. Trong khi đó, người bị rối loạn phân ly lại tách rời hoàn toàn khỏi cảm xúc và ký ức đau đớn, chuyển chúng thành hiện tượng mất chức năng tạm thời của cơ thể. Nếu rối loạn dạng cơ thể là biểu hiện của quá mức gắn kết với thân thể, thì rối loạn phân ly là sự cắt đứt mối liên hệ với thân thể. Hai hướng phản ứng này tuy trái ngược, nhưng đều nhằm bảo vệ tâm trí khỏi tổn thương sâu hơn.

Ở mức độ thần kinh sinh học, nhiều nghiên cứu hình ảnh học cho thấy cả hai nhóm rối loạn đều liên quan đến bất thường trong mạng lưới điều hòa cảm xúc và nhận thức cơ thể (insular cortex, anterior cingulate cortex), vốn đóng vai trò trung gian giữa cảm xúc và cảm giác (Perez et al., 2021). Những phát hiện này củng cố quan điểm rằng chúng không tách rời hoàn toàn, mà cùng nằm trong phổ phản ứng tâm – thể, nơi cơ thể trở thành ngôn ngữ của tâm trí. Chính vì thế, nhiều nhà lâm sàng hiện đại cho rằng việc cố gắng phân loại rạch ròi đôi khi ít hữu ích hơn là hiểu bệnh nhân trong tính liên tục của trải nghiệm – từ căng thẳng tâm lý đến rối loạn cảm giác, vận động, hoặc đau đớn cơ thể (Brown & Reuber, 2016).

Về điều trị, cả hai nhóm rối loạn đều cần tiếp cận đa ngành, kết hợp giữa y học cơ thể và trị liệu tâm lý. Với rối loạn dạng cơ thể, liệu pháp nhận thức – hành vi giúp bệnh nhân nhận diện và điều chỉnh cách diễn giải sai lệch về cơ thể (Fink & Schröder, 2010). Với rối loạn phân ly, các liệu pháp hướng sang chấn, ổn định cảm xúc và tái tích hợp ký ức được ưu tiên (Perez et al., 2021). Điểm chung là xây dựng niềm tin giữa bác sĩ và người bệnh, giúp họ hiểu rằng triệu chứng là thật, nhưng cơ chế gây ra không phải là “giả bệnh” mà là phản ứng tâm lý phức tạp.

Sự chồng lấn triệu chứng giữa rối loạn phân ly và rối loạn dạng cơ thể vì thế không nên được nhìn như một trở ngại chẩn đoán, mà như một bằng chứng về sự thống nhất giữa thân và tâm. Cơ thể không chỉ là nơi biểu hiện bệnh lý, mà còn là tấm gương phản chiếu cảm xúc và ký ức. Khi hiểu được điều đó, người thầy thuốc có thể tiếp cận bệnh nhân với sự cảm thông và tinh tế hơn — thay vì gán cho họ những nhãn “vô căn” hay “tưởng tượng”, ta nhận ra đó là những thông điệp bị kẹt lại giữa cảm xúc và thân thể. Và ở điểm giao ấy, ranh giới giữa rối loạn phân ly và rối loạn dạng cơ thể không còn là một đường kẻ cứng nhắc, mà là một dải chuyển tiếp mềm mại, nơi tâm trí và cơ thể cùng lên tiếng về nỗi đau chưa được thấu hiểu.



Tài liệu tham khảo

Brown, R. J., & Reuber, M. (2016). Towards an integrative theory of psychogenic non-epileptic seizures (PNES). Clinical Psychology Review, 47, 55–70. https://doi.org/10.1016/j.cpr.2016.06.003

Fink, P., & Schröder, A. (2010). One single diagnosis, bodily distress syndrome, succeeded to capture 10 diagnostic categories of functional somatic syndromes and somatoform disorders. Journal of Psychosomatic Research, 68(5), 415–426. https://doi.org/10.1016/j.jpsychores.2010.02.004

Perez, D. L., Nicholson, T. R., & Barnett, C. (2021). Functional neurological disorder: Understanding the mind–body connection. The Lancet Psychiatry, 8(3), 270–282. https://doi.org/10.1016/S2215-0366(20)30376-7

Stone, J., & Carson, A. (2017). Functional neurological symptoms: Assessment and management. Journal of Neurology, Neurosurgery & Psychiatry, 88(11), 1076–1084. https://doi.org/10.1136/jnnp-2017-315631

World Health Organization. (2019). International Classification of Diseases for Mortality and Morbidity Statistics (11th Revision). Geneva: WHO.

DOI Not Found 10.1136/jnnp-2017-315631 This DOI cannot be found in the DOI System. Possible reasons are: The DOI is incorrect in your source. Search for the item by name, title, or other metadata using a search engine. The DOI was copied incorrectly. Check to see that the string includes all the cha...

Address

1199 Nguyễn Ái Quốc, KP6, PTân Tiến, Tp Biên Hoà , Tinh Đồng Nai
Biên Hòa

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Sức Khoẻ Tâm Thần posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share

Share on Facebook Share on Twitter Share on LinkedIn
Share on Pinterest Share on Reddit Share via Email
Share on WhatsApp Share on Instagram Share on Telegram

Category