Lương Y Lí Xuân Cường - Chuyên Trị U Bướu, U Xơ, U Nang

Lương Y Lí Xuân Cường - Chuyên Trị U Bướu, U Xơ, U Nang Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Lương Y Lí Xuân Cường - Chuyên Trị U Bướu, U Xơ, U Nang, Medical Lab, Bản Nà Mỹ xã Lý Bôn huyện Bảo Lâm tỉnh Cao Bằng, Cao Bang.

07/08/2023

Phản hồi tích cực sau khi sử dụng Bình Mộc Giáp
Hotline: 0867.302.274

ĐIỂM MẶT 5 BIẾN CHỨNG CÓ THỂ XẢY RA SAU MỔ TUYẾN GIÁP👉Suy giáp sau phẫu thuật: Đây là biến chứng thường gặp, người bệnh ...
02/08/2023

ĐIỂM MẶT 5 BIẾN CHỨNG CÓ THỂ XẢY RA SAU MỔ TUYẾN GIÁP
👉Suy giáp sau phẫu thuật: Đây là biến chứng thường gặp, người bệnh có thể sẽ phải dùng thuốc hormone tuyến giáp tổng hợp trong suốt phần đời còn lại.
👉Suy tuyến cận giáp: Tuyến cận giáp nằm phía sau tuyến giáp, có vai trò điều hòa nồng độ canxi trong máu. Trong quá trình mổ ung thư tuyến giáp, có thể vô tình làm tổn thương hoặc cắt bỏ các tuyến cận giáp. Hậu quả của việc này dẫn đến người bệnh sẽ có những triệu chứng như: Co quắp các cơ ngón tay, ngón chân, đôi khi đi kèm với co thắt thanh quản và cơ hoành.sau tuyến giáp, có vai trò điều hòa nồng độ canxi trong máu. Trong quá trình mổ ung thư tuyến giáp, có thể vô tình làm tổn thương hoặc cắt bỏ các tuyến cận giáp. Hậu quả của việc này dẫn đến người bệnh sẽ có những triệu chứng nh
👉Khàn tiếng hoặc mất tiếng: Biến chứng này xảy ra khi thanh quản bị kích thích bởi ống thở được dùng trong mổ ung thư tuyến giáp hoặc cũng có thể do dây thần kinh thanh âm (có vai trò kiểm soát giọng nói) bị tổn thương.
👉Cơn cường giáp kịch phát sau mổ: Đây là một biến chứng nghiêm trọng có thể dẫn đến tử vong. Vì vậy, bác sĩ sẽ phải nhận biết thật nhanh và chính xác biến chứng này để xử lý kịp thời. Dấu hiệu nhận biết người bị cơn cường giáp kịch phát sau mổ đó là: Sốt cao (40 - 41 độ), mạch nhanh (140 nhịp/ phút), hạ huyết áp, bồn chồn, mê sảng, cuối cùng là hôn mê.
👉Nhiễm trùng vết mổ: Đây là biến chứng có thể gặp khi phẫu thuật bất kỳ cơ quan nào trong cơ thể. Dấu hiệu nhận biết nhiễm trùng vết mổ là hiện tượng sưng, đỏ, đau nhức, người bệnh có thể sốt kéo dài, mệt mỏi…
Nếu đang gặp vấn đề về tuyến giáp, hãy chia sẻ với chúng tôi biểu hiện và tình trạng của bạn tại comment hoặc inbox để được chuyên gia tư vấn cách khắc phục an toàn, hiệu quả.

Ung thư vòm họng là gì?Ung thư vòm họng là căn bệnh bao gồm ung thư mũi hầu (phần trên của họng, ngay sau mũi), ung thư ...
02/08/2023

Ung thư vòm họng là gì?
Ung thư vòm họng là căn bệnh bao gồm ung thư mũi hầu (phần trên của họng, ngay sau mũi), ung thư hầu họng (phần giữa của họng) và ung thư hạ hầu hay còn gọi là ung thư hạ họng (phần dưới cùng của họng). Đây là căn bệnh thường gặp trong nhóm “ung thư đầu và cổ”. (1)
Hầu họng là một ống rỗng dài khoảng 10cm, bắt đầu từ sau mũi và kết thúc tại đầu trên thực quản.
Ung thư vòm mũi họng có nguyên nhân, triệu chứng và tiên lượng khác nhau tùy thuộc vào vị trí và giai đoạn của khối u ác tính. Tuy nhiên, một điểm chung của bệnh là hầu hết đều có nguồn gốc từ biểu mô tế bào vảy (là các tế bào mỏng, phẳng, trông giống vảy cá).
Phân loại ung thư vòm họng
Có 3 loại ung thư ở vùng vòm họng (2), bao gồm:
Ung thư mũi hầu (nasopharyngeal cancer – NPC)
Mũi hầu là phần trên của họng và phía sau mũi. NPC là loại ung thư đứng đầu trong các loại ung thư vùng đầu cổ, và đứng hàng thứ 6 trong các loại ung thư nói chung. Tỷ lệ mắc bệnh cao ở một số chủng tộc, đặc biệt là châu Á. Tỷ lệ mắc bệnh ở nam giới cao gấp 2 -3 lần so với nữ giới. Ung thư mũi hầu có tiên lượng tốt nếu được phát hiện sớm, điều trị đúng và kịp thời.
Ung thư hầu họng (oropharyngeal cancer)
Hầu họng là phần giữa của họng và phía sau mũi. Ung thư hầu họng gồm đáy lưỡi, amidan, khẩu cái mềm và thành sau họng. Loại ung thư này đang có xu hướng gia tăng, và 70% trường hợp là do virus u nhú ở người (ví dụ như HPV type 16) lây truyền qua đường tình dục khi quan hệ tình dục bằng miệng gây ra. Ung thư họng hầu HPV (+) có tiên lượng tốt hơn và có hướng điều trị khác so với ung thư họng hầu HPV (-).
Nam giới có nguy cơ mắc bệnh ung thư hầu họng cao gấp 2 lần phụ nữ.
Ung thư hạ hầu hay còn gọi là ung thư hạ họng (hypopharyngeal cancer)
Hạ hầu (hạ họng) là phần dưới cùng của họng. Ung thư hạ họng hiếm gặp. Số lượng ca mắc mới đang có xu hướng giảm do giảm hút thuốc lá.
Dấu hiệu ung thư vòm họng
Khi bị ung thư vòm họng, ở giai đoạn đầu thường ít khi xuất hiện triệu chứng. Ở giai đoạn bệnh tiến triển tại chỗ hoặc giai đoạn muộn, người bệnh thường xuất hiện một hay một vài các triệu chứng sau:
Đau hoặc chảy máu miệng
Đau họng
Nuốt khó
Khàn giọng
Ho kéo dài hoặc ho ra máu
Đau tai, giảm thích lực hoặc ù tai
Nghẹt mũi, chảy máu mũi kéo dài
Nhìn mờ, nhìn đôi hoặc lé
Có khối bướu/hạch ở cổ
noi u hach o co
Nổi u/hạch ở cổ là dấu hiệu phổ biến nhất của bệnh
Tuy nhiên, những triệu chứng trên có thể là biểu hiện của các bệnh lý vùng đầu cổ khác, ít nghiêm trọng hơn so với ung thư vòm họng. Do đó, nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào kể trên, hãy đến gặp bác sĩ để được thăm khám và chẩn đoán chính xác bệnh tình.
Nguyên nhân gây ung thư vòm họng
Phần lớn các trường hợp u vòm họng ác tính đều bắt nguồn từ một trong ba nguyên nhân: hút thuốc lá, uống nhiều rượu và nhiễm virus HPV. (3)
Thuốc lá
Khi hút thuốc lá (chủ động) hoặc hít phải khói thuốc (bị động), một lượng hóa chất gây ung thư đã xâm nhập vào phổi của bạn. Đây là lý do thuốc lá trở thành nguyên nhân hàng đầu gây ung thư phổi. Không chỉ vậy, các bộ phận khác của cơ thể tiếp xúc với thuốc lá, bao gồm vùng cổ họng, cũng dễ dàng bị tế bào ung thư tấn công.
Rượu
Nếu thuốc lá làm tăng nguy cơ ung thư vòm họng, thì rượu là tác nhân khiến cho bệnh nặng hơn. Nghiên cứu cho thấy uống rượu trong khi hút thuốc sẽ tăng đáng kể nguy cơ ung thư vùng đầu cổ so với việc chỉ hút thuốc hoặc chỉ uống rượu. Nguyên nhân là rượu hoạt động như một chất kích thích trong miệng và cổ họng, đưa các hóa chất trong thuốc lá xâm nhập vào tế bào một cách dễ dàng hơn.
Bên cạnh đó, rượu cũng làm chậm khả năng phân hủy và loại bỏ các hóa chất độc hại của cơ thể. Hai điều này tạo thành một “combo” vô cùng có lợi cho tế bào ung thư hình thành và phát triển.
Virus u nhú ở người – HPV
Trước đây, thuốc lá là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư vòm họng. Trong những năm gần đây, virus u nhú ở người (HPV) đã trở thành nguyên nhân phổ biến nhất của căn bệnh này.
HPV là một nhóm gồm khoảng 100 loại virus lây lan qua quan hệ tình dục bằng đường sinh dục hậu môn và miệng; trong số đó có một số loại có khả năng gây ung thư. Các chuyên gia cho rằng, tình trạng quan hệ tình dục bằng miệng sẽ dẫn đến sự gia tăng nguy cơ mắc ung thư vùng họng liên quan đến HPV.
Ung thư đầu cổ do HPV gây ra thường phát triển ở phần hầu họng, bao gồm amidan, đáy lưỡi, khẩu cái mềm và thành sau họng. Hiện nay, căn bệnh này là dạng ung thư phổ biến nhất của bệnh ung thư liên quan đến virus HPV.
Ngoài ba nguyên nhân chính là thuốc lá, rượu và HPV, còn một số yếu tố nguy cơ khác gây u ác tính ở vòm họng, bao gồm:
Sắc tộc: Các nhà nghiên cứu chưa lý giải được tại sao, nhưng có vẻ như những người gốc Á (da vàng), đặc biệt người gốc Trung Quốc, có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Trong khi đó, người da đen và da trắng có nhiều khả năng bị ung thư họng hầu và thanh quản.
Virus Epstein-Barr: Nhiễm virus Epstein-Barr là yếu tố nguy cơ gây ung thư mũi hầu.
Dinh dưỡng: Chế độ ăn ít vitamin A và E có thể làm tăng nguy cơ ung thư vòm họng, ung thư thanh quản và ung thư họng hầu.
Nghề nghiệp: Một số hóa chất độc hại như amiăng, bụi gỗ, khói sơn… là tác nhân làm tăng nguy cơ phát triển thành khối u ác tính. Do đó, những người làm việc trong các ngành xây dựng, chế tác kim loại, dệt, gốm sứ, khai thác gỗ và thực phẩm sẽ có khả năng mắc bệnh này cao hơn.
Nhai trầu: Nhiều người Việt vẫn còn giữ thói quen nhai trầu, và họ không biết hỗn hợp của lá trầu, cau và vôi sống có liên quan chặt chẽ đến việc tăng nguy cơ bị ung thư.
Hội chứng Plummer-Vinson: Tình trạng hiếm gặp này, liên quan đến thiếu sắt và gây khó nuốt, làm tăng nguy cơ ung thư vùng cổ họng.
thuoc la gay ung thu vom mui hong
Uống rượu trong khi hút thuốc làm tăng đáng kể nguy cơ ung thư vòm họng
Các giai đoạn của u ác tính vòm họng
Đối với ung thư vòm họng, bác sĩ phải khám lâm sàng, xác định các tác nhân gây bệnh (có hoặc không có HPV) kết hợp một số xét nghiệm cận lâm sàng để có thể ước tính khả năng lan rộng của bệnh. Khối u phải được xác định bằng kết quả mô học.
Các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh cũng góp phần trong phân giai đoạn bệnh. Giai đoạn ung thư vòm họng có thể được xếp từ giai đoạn 0 đến giai đoạn IV hoặc từ giai đoạn I đến giai đoạn IV tùy thuộc vị trí tổn thương và tác nhân gây bệnh.
Cách phòng ngừa ung thư vòm mũi họng
Phòng ngừa ung thư là chìa khóa giúp làm giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư. Để phòng ngừa các ca ung thư mắc mới, chúng ta phải xem xét đến các yếu tố nguy cơ và các yếu tố bảo vệ. Bất cứ điều gì làm tăng cơ hội phát triển bệnh ung thư được gọi là một yếu tố nguy cơ; bất cứ điều gì làm giảm khả năng phát triển ung thư được gọi là yếu tố bảo vệ.
Một số yếu tố nguy cơ có thể tránh được nhưng một số thì không. Ví dụ như hút thuốc lá và mang gen gây ung thư đều là yếu tố nguy cơ nhưng chỉ có thể tránh được hút thuốc.
Tập thể dục thường xuyên và một chế độ ăn uống lành mạnh có thể là yếu tố bảo vệ đối với một số loại ung thư. Tránh các yếu tố nguy cơ và tăng các yếu tố bảo vệ có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh nhưng không có nghĩa là bạn sẽ không bị ung thư.
Có nhiều cách khác nhau để ngăn ngừa ung thư:
Thay đổi lối sống hoặc thói quen ăn uống;
Tránh những yếu tố gây ung thư như:
Bỏ thuốc lá
Giảm uống rượu
Giảm nguy cơ nhiễm HPV: bằng cách tuân thủ đời sống tình dục an toàn (không có nhiều bạn tình cùng lúc, sử dụng bao cao su). Tiêm ngừa vắc xin HPV cũng là biện pháp hữu hiệu trong việc phòng chống virus này.
Điều trị tổn thương tiền ung thư (thường được phát hiện nhờ khám sàng lọc và khám sức khỏe định kỳ).
Duy trì lối sống và chế độ ăn uống lành mạnh là biện pháp phòng ngừa ung thư hiệu quả
Nên ăn gì – kiêng gì khi được chẩn đoán mắc bệnh?
Chế độ ăn cân bằng là chế độ ăn cung cấp đủ dinh dưỡng vào đúng thời điểm. Những thành phần chúng ta cần cung cấp đủ:
Carbohydrate (tinh bột): Bánh mì, khoai tây, cơm, mì, bún… là những thực phẩm thuộc nhóm tinh bột, cung cấp năng lượng cho cơ bắp và trí não.
Protein (chất đạm): có nhiều trong cá và các loại hải sản, thịt nạc, thịt gia cầm, trứng, các loại đậu, các loại hạt…
Chúng cung cấp các axit amin, xây dựng và phát triển tế bào cơ bắp, tế bào da và tóc, tế bào thần kinh…
Lipid (chất béo): Đây là thành phần không thể thiếu đối với hệ thống miễn dịch, não và nhiều cơ quan khác. Một chế độ ăn uống cân bằng đòi hỏi phải có đủ chất béo bão hòa, chất béo không bão hòa và dầu ăn. Tất cả các loại thịt là nguồn chất béo bão hòa phong phú. Chất béo không bão hòa có nhiều trong các loại cá có dầu (cá ngừ, cá hồi, cá thu, cá trích…) còn những loại dầu tốt cho bệnh nhân ung thư bao gồm dầu cá, dầu nành, dầu mè, dầu hướng dương…
Trái cây và rau củ: cung cấp cho chúng ta chất xơ, vitamin, khoáng chất, chất chống oxy hóa và chất lỏng.
Sữa và các chế phẩm từ sữa (phô mai, bơ, váng sữa…): được xem là một hỗn hợp của protein chất béo và carbohydrate. Nên chọn loại sữa ít béo hoặc tách béo, không/ít đường.
Nước: Bên cạnh việc dung nạp các loại thực phẩm giàu dinh dưỡng, người bệnh ung thư cần bổ sung 1,5 – 2 lít nước mỗi ngày, có thể là nước lọc, nước trái cây nguyên chất, sinh tố…
Chế độ ăn được xem là cân bằng khi tất cả các thành phần trên được sử dụng đúng lúc, đúng lượng và đúng tần suất.
Bệnh nhân ung thư vòm họng thường gặp phải các ảnh hưởng trước điều trị (do căn bệnh gây ra), trong quá trình điều trị (do tác dụng phụ tức thì) và sau khi ngừng điều trị (do tác dụng phụ kéo dài). Chế độ dinh dưỡng tốt sẽ giúp người bệnh có được sức khỏe tốt để vượt qua thời gian điều trị, cũng như nhanh chóng hồi phục sau điều trị. Một số tác dụng phụ thường gặp là khô miệng, thay đổi vị giác hoặc khó nhai nuốt.
Một số loại thực phẩm nên hạn chế trong khẩu phần ăn của người bệnh:
Trái cây họ cam quýt: Cam, chanh, bưởi, quýt, tắc… chứa nhiều axit, dễ gây đau rát vòm họng. Ngoài ra, các loại hoa quả có vị chua khác như dâu tây, dứa, xoài xanh… cũng không thích hợp dùng cho bệnh nhân.
Các thực phẩm khô, khó nuốt, khó tiêu như xôi, quả hạch, ngũ cốc nguyên cám… vì sẽ gây khó khăn cho quá trình nuốt và tiêu hóa thức ăn của người bệnh.
Thực phẩm chế biến sẵn, đồ nướng, đồ chiên rán, các loại thịt/cá xông khói… Chúng không chỉ ít giá trị dinh dưỡng mà còn chứa nhiều hoạt chất không có lợi cho quá trình điều trị bệnh.
Thực phẩm quá nóng hoặc quá lạnh vì sẽ ảnh hưởng trực tiếp tới vùng họng, khiến người bệnh khó chịu, đau rát.
Thức uống chứa caffein như cà phê, cappuccino, latte…
Bia, rượu và các thức uống có cồn.
Ung thư vòm họng là gì?
Ung thư vòm họng là căn bệnh bao gồm ung thư mũi hầu (phần trên của họng, ngay sau mũi), ung thư hầu họng (phần giữa của họng) và ung thư hạ hầu hay còn gọi là ung thư hạ họng (phần dưới cùng của họng). Đây là căn bệnh thường gặp trong nhóm “ung thư đầu và cổ”. (1)
Hầu họng là một ống rỗng dài khoảng 10cm, bắt đầu từ sau mũi và kết thúc tại đầu trên thực quản.
Ung thư vòm mũi họng có nguyên nhân, triệu chứng và tiên lượng khác nhau tùy thuộc vào vị trí và giai đoạn của khối u ác tính. Tuy nhiên, một điểm chung của bệnh là hầu hết đều có nguồn gốc từ biểu mô tế bào vảy (là các tế bào mỏng, phẳng, trông giống vảy cá).
Phân loại ung thư vòm họng
Có 3 loại ung thư ở vùng vòm họng (2), bao gồm:
Ung thư mũi hầu (nasopharyngeal cancer – NPC)
Mũi hầu là phần trên của họng và phía sau mũi. NPC là loại ung thư đứng đầu trong các loại ung thư vùng đầu cổ, và đứng hàng thứ 6 trong các loại ung thư nói chung. Tỷ lệ mắc bệnh cao ở một số chủng tộc, đặc biệt là châu Á. Tỷ lệ mắc bệnh ở nam giới cao gấp 2 -3 lần so với nữ giới. Ung thư mũi hầu có tiên lượng tốt nếu được phát hiện sớm, điều trị đúng và kịp thời.
Ung thư hầu họng (oropharyngeal cancer)
Hầu họng là phần giữa của họng và phía sau mũi. Ung thư hầu họng gồm đáy lưỡi, amidan, khẩu cái mềm và thành sau họng. Loại ung thư này đang có xu hướng gia tăng, và 70% trường hợp là do virus u nhú ở người (ví dụ như HPV type 16) lây truyền qua đường tình dục khi quan hệ tình dục bằng miệng gây ra. Ung thư họng hầu HPV (+) có tiên lượng tốt hơn và có hướng điều trị khác so với ung thư họng hầu HPV (-).
Nam giới có nguy cơ mắc bệnh ung thư hầu họng cao gấp 2 lần phụ nữ.
Ung thư hạ hầu hay còn gọi là ung thư hạ họng (hypopharyngeal cancer)
Hạ hầu (hạ họng) là phần dưới cùng của họng. Ung thư hạ họng hiếm gặp. Số lượng ca mắc mới đang có xu hướng giảm do giảm hút thuốc lá.
Dấu hiệu ung thư vòm họng
Khi bị ung thư vòm họng, ở giai đoạn đầu thường ít khi xuất hiện triệu chứng. Ở giai đoạn bệnh tiến triển tại chỗ hoặc giai đoạn muộn, người bệnh thường xuất hiện một hay một vài các triệu chứng sau:
Đau hoặc chảy máu miệng
Đau họng
Nuốt khó
Khàn giọng
Ho kéo dài hoặc ho ra máu
Đau tai, giảm thích lực hoặc ù tai
Nghẹt mũi, chảy máu mũi kéo dài
Nhìn mờ, nhìn đôi hoặc lé
Có khối bướu/hạch ở cổ
noi u hach o co
Nổi u/hạch ở cổ là dấu hiệu phổ biến nhất của bệnh
Tuy nhiên, những triệu chứng trên có thể là biểu hiện của các bệnh lý vùng đầu cổ khác, ít nghiêm trọng hơn so với ung thư vòm họng. Do đó, nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào kể trên, hãy đến gặp bác sĩ để được thăm khám và chẩn đoán chính xác bệnh tình.
Nguyên nhân gây ung thư vòm họng
Phần lớn các trường hợp u vòm họng ác tính đều bắt nguồn từ một trong ba nguyên nhân: hút thuốc lá, uống nhiều rượu và nhiễm virus HPV. (3)
Thuốc lá
Khi hút thuốc lá (chủ động) hoặc hít phải khói thuốc (bị động), một lượng hóa chất gây ung thư đã xâm nhập vào phổi của bạn. Đây là lý do thuốc lá trở thành nguyên nhân hàng đầu gây ung thư phổi. Không chỉ vậy, các bộ phận khác của cơ thể tiếp xúc với thuốc lá, bao gồm vùng cổ họng, cũng dễ dàng bị tế bào ung thư tấn công.
Rượu
Nếu thuốc lá làm tăng nguy cơ ung thư vòm họng, thì rượu là tác nhân khiến cho bệnh nặng hơn. Nghiên cứu cho thấy uống rượu trong khi hút thuốc sẽ tăng đáng kể nguy cơ ung thư vùng đầu cổ so với việc chỉ hút thuốc hoặc chỉ uống rượu. Nguyên nhân là rượu hoạt động như một chất kích thích trong miệng và cổ họng, đưa các hóa chất trong thuốc lá xâm nhập vào tế bào một cách dễ dàng hơn.
Bên cạnh đó, rượu cũng làm chậm khả năng phân hủy và loại bỏ các hóa chất độc hại của cơ thể. Hai điều này tạo thành một “combo” vô cùng có lợi cho tế bào ung thư hình thành và phát triển.
Virus u nhú ở người – HPV
Trước đây, thuốc lá là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư vòm họng. Trong những năm gần đây, virus u nhú ở người (HPV) đã trở thành nguyên nhân phổ biến nhất của căn bệnh này.
HPV là một nhóm gồm khoảng 100 loại virus lây lan qua quan hệ tình dục bằng đường sinh dục hậu môn và miệng; trong số đó có một số loại có khả năng gây ung thư. Các chuyên gia cho rằng, tình trạng quan hệ tình dục bằng miệng sẽ dẫn đến sự gia tăng nguy cơ mắc ung thư vùng họng liên quan đến HPV.
Ung thư đầu cổ do HPV gây ra thường phát triển ở phần hầu họng, bao gồm amidan, đáy lưỡi, khẩu cái mềm và thành sau họng. Hiện nay, căn bệnh này là dạng ung thư phổ biến nhất của bệnh ung thư liên quan đến virus HPV.
Ngoài ba nguyên nhân chính là thuốc lá, rượu và HPV, còn một số yếu tố nguy cơ khác gây u ác tính ở vòm họng, bao gồm:
Sắc tộc: Các nhà nghiên cứu chưa lý giải được tại sao, nhưng có vẻ như những người gốc Á (da vàng), đặc biệt người gốc Trung Quốc, có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Trong khi đó, người da đen và da trắng có nhiều khả năng bị ung thư họng hầu và thanh quản.
Virus Epstein-Barr: Nhiễm virus Epstein-Barr là yếu tố nguy cơ gây ung thư mũi hầu.
Dinh dưỡng: Chế độ ăn ít vitamin A và E có thể làm tăng nguy cơ ung thư vòm họng, ung thư thanh quản và ung thư họng hầu.
Nghề nghiệp: Một số hóa chất độc hại như amiăng, bụi gỗ, khói sơn… là tác nhân làm tăng nguy cơ phát triển thành khối u ác tính. Do đó, những người làm việc trong các ngành xây dựng, chế tác kim loại, dệt, gốm sứ, khai thác gỗ và thực phẩm sẽ có khả năng mắc bệnh này cao hơn.
Nhai trầu: Nhiều người Việt vẫn còn giữ thói quen nhai trầu, và họ không biết hỗn hợp của lá trầu, cau và vôi sống có liên quan chặt chẽ đến việc tăng nguy cơ bị ung thư.
Hội chứng Plummer-Vinson: Tình trạng hiếm gặp này, liên quan đến thiếu sắt và gây khó nuốt, làm tăng nguy cơ ung thư vùng cổ họng.
thuoc la gay ung thu vom mui hong
Uống rượu trong khi hút thuốc làm tăng đáng kể nguy cơ ung thư vòm họng
Các giai đoạn của u ác tính vòm họng
Đối với ung thư vòm họng, bác sĩ phải khám lâm sàng, xác định các tác nhân gây bệnh (có hoặc không có HPV) kết hợp một số xét nghiệm cận lâm sàng để có thể ước tính khả năng lan rộng của bệnh. Khối u phải được xác định bằng kết quả mô học.
Các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh cũng góp phần trong phân giai đoạn bệnh. Giai đoạn ung thư vòm họng có thể được xếp từ giai đoạn 0 đến giai đoạn IV hoặc từ giai đoạn I đến giai đoạn IV tùy thuộc vị trí tổn thương và tác nhân gây bệnh.
Cách phòng ngừa ung thư vòm mũi họng
Phòng ngừa ung thư là chìa khóa giúp làm giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư. Để phòng ngừa các ca ung thư mắc mới, chúng ta phải xem xét đến các yếu tố nguy cơ và các yếu tố bảo vệ. Bất cứ điều gì làm tăng cơ hội phát triển bệnh ung thư được gọi là một yếu tố nguy cơ; bất cứ điều gì làm giảm khả năng phát triển ung thư được gọi là yếu tố bảo vệ.
Một số yếu tố nguy cơ có thể tránh được nhưng một số thì không. Ví dụ như hút thuốc lá và mang gen gây ung thư đều là yếu tố nguy cơ nhưng chỉ có thể tránh được hút thuốc.
Tập thể dục thường xuyên và một chế độ ăn uống lành mạnh có thể là yếu tố bảo vệ đối với một số loại ung thư. Tránh các yếu tố nguy cơ và tăng các yếu tố bảo vệ có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh nhưng không có nghĩa là bạn sẽ không bị ung thư.
Có nhiều cách khác nhau để ngăn ngừa ung thư:
Thay đổi lối sống hoặc thói quen ăn uống;
Tránh những yếu tố gây ung thư như:
Bỏ thuốc lá
Giảm uống rượu
Giảm nguy cơ nhiễm HPV: bằng cách tuân thủ đời sống tình dục an toàn (không có nhiều bạn tình cùng lúc, sử dụng bao cao su). Tiêm ngừa vắc xin HPV cũng là biện pháp hữu hiệu trong việc phòng chống virus này.
Điều trị tổn thương tiền ung thư (thường được phát hiện nhờ khám sàng lọc và khám sức khỏe định kỳ).
Duy trì lối sống và chế độ ăn uống lành mạnh là biện pháp phòng ngừa ung thư hiệu quả
Nên ăn gì – kiêng gì khi được chẩn đoán mắc bệnh?
Chế độ ăn cân bằng là chế độ ăn cung cấp đủ dinh dưỡng vào đúng thời điểm. Những thành phần chúng ta cần cung cấp đủ:
Carbohydrate (tinh bột): Bánh mì, khoai tây, cơm, mì, bún… là những thực phẩm thuộc nhóm tinh bột, cung cấp năng lượng cho cơ bắp và trí não.
Protein (chất đạm): có nhiều trong cá và các loại hải sản, thịt nạc, thịt gia cầm, trứng, các loại đậu, các loại hạt…
Chúng cung cấp các axit amin, xây dựng và phát triển tế bào cơ bắp, tế bào da và tóc, tế bào thần kinh…
Lipid (chất béo): Đây là thành phần không thể thiếu đối với hệ thống miễn dịch, não và nhiều cơ quan khác. Một chế độ ăn uống cân bằng đòi hỏi phải có đủ chất béo bão hòa, chất béo không bão hòa và dầu ăn. Tất cả các loại thịt là nguồn chất béo bão hòa phong phú. Chất béo không bão hòa có nhiều trong các loại cá có dầu (cá ngừ, cá hồi, cá thu, cá trích…) còn những loại dầu tốt cho bệnh nhân ung thư bao gồm dầu cá, dầu nành, dầu mè, dầu hướng dương…
Trái cây và rau củ: cung cấp cho chúng ta chất xơ, vitamin, khoáng chất, chất chống oxy hóa và chất lỏng.
Sữa và các chế phẩm từ sữa (phô mai, bơ, váng sữa…): được xem là một hỗn hợp của protein chất béo và carbohydrate. Nên chọn loại sữa ít béo hoặc tách béo, không/ít đường.
Nước: Bên cạnh việc dung nạp các loại thực phẩm giàu dinh dưỡng, người bệnh ung thư cần bổ sung 1,5 – 2 lít nước mỗi ngày, có thể là nước lọc, nước trái cây nguyên chất, sinh tố…
Chế độ ăn được xem là cân bằng khi tất cả các thành phần trên được sử dụng đúng lúc, đúng lượng và đúng tần suất.
Bệnh nhân ung thư vòm họng thường gặp phải các ảnh hưởng trước điều trị (do căn bệnh gây ra), trong quá trình điều trị (do tác dụng phụ tức thì) và sau khi ngừng điều trị (do tác dụng phụ kéo dài). Chế độ dinh dưỡng tốt sẽ giúp người bệnh có được sức khỏe tốt để vượt qua thời gian điều trị, cũng như nhanh chóng hồi phục sau điều trị. Một số tác dụng phụ thường gặp là khô miệng, thay đổi vị giác hoặc khó nhai nuốt.
Một số loại thực phẩm nên hạn chế trong khẩu phần ăn của người bệnh:
Trái cây họ cam quýt: Cam, chanh, bưởi, quýt, tắc… chứa nhiều axit, dễ gây đau rát vòm họng. Ngoài ra, các loại hoa quả có vị chua khác như dâu tây, dứa, xoài xanh… cũng không thích hợp dùng cho bệnh nhân.
Các thực phẩm khô, khó nuốt, khó tiêu như xôi, quả hạch, ngũ cốc nguyên cám… vì sẽ gây khó khăn cho quá trình nuốt và tiêu hóa thức ăn của người bệnh.
Thực phẩm chế biến sẵn, đồ nướng, đồ chiên rán, các loại thịt/cá xông khói… Chúng không chỉ ít giá trị dinh dưỡng mà còn chứa nhiều hoạt chất không có lợi cho quá trình điều trị bệnh.
Thực phẩm quá nóng hoặc quá lạnh vì sẽ ảnh hưởng trực tiếp tới vùng họng, khiến người bệnh khó chịu, đau rát.
Thức uống chứa caffein như cà phê, cappuccino, latte…
Bia, rượu và các thức uống có cồn.

feedback đến từ Chị Thúy đang mắc phải K tuyến Giáp đang sử dụng sản phẩm Thuốc nam Đặc Trị tiêu U do tôi cung cấp. Sau ...
31/07/2023

feedback đến từ Chị Thúy đang mắc phải K tuyến Giáp đang sử dụng sản phẩm Thuốc nam Đặc Trị tiêu U do tôi cung cấp. Sau một thời gian sử dụng theo chỉ dẫn từ tôi, chị Thúy có phản hồi lại với tôi tin rất vui đó là “Chị đã thoát khỏi án tử và cảm ơn các tôi rất nhiều”
- Kèm theo đó, chị cũng bày tỏ rất yên tâm khi sử dụng bài thuốc nam của tôi

1. U xơ tử cung là gì?U xơ tử cung còn gọi là u cơ tử cung, là những khối u cơ có thể phát triển trên tử cung phụ nữ. Đâ...
31/07/2023

1. U xơ tử cung là gì?
U xơ tử cung còn gọi là u cơ tử cung, là những khối u cơ có thể phát triển trên tử cung phụ nữ. Đây là dạng u lành tính .Chúng hiếm khi biến thành ung thư,
U xơ rất đa dạng về kích thước, hình dạng và vị trí, từ bên trong lòng tử cung, thành tử cung hay trên bề mặt tử cung. U xơ còn có thể dính vào tử cung theo cấu trúc dạng cuống hoặc gốc.
Một số u xơ quá nhỏ đến nỗi bác sĩ khó nhìn thấy bằng mắt thường, trong khi một số khác lại phát triển lớn gây thay đổi kích thước và cấu trúc của tử cung.
U xơ tử cung thường xuất hiện ở phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ - thường từ 30 đến 40 tuổi, nhưng chúng có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi.
2. Triệu chứng của u xơ tử cung
Một số chị em bị phát hiện u xơ tử cung khi tiến hành khám định kỳ hay siêu âm. U xơ tử cung thường không có triệu chứng, nhưng nếu có sẽ là các triệu chứng sau:
Chảy máu kinh nhiều hoặc đau bụng kinh nhiều ( u dưới niêm mạc tử cung)
Tức, đau hoặc chướng bụng dưới
Bụng hoặc tử cung lớn hơn bình thường
Táo bón
Hay phải đi tiểu nhiều lần hoặc khó đi tiểu sạch bàng quang
Đau khi quan hệ
Sẩy thai hoặc vô sinh có thể xảy ra đối với u xơ dưới nằm niêm mạc tử cung
Dấu hiệu của dọa sẩy thai
Sẩy thai có thể là một trong những dấu hiệu của bệnh u xơ tử cung
3. Nguyên nhân gây u xơ tử cung
Các chuyên gia vẫn chưa tìm ra nguyên nhân tại sao u xơ tử cung xuất hiện. Tuy nhiên, nội tiết tố và gen di truyền là 2 yếu tố có thể khiến bạn dễ mắc u xơ hơn.
banner image
3.1 Nội tiết tố
Estrogen và progesterone là những hormone làm cho niêm mạc tử cung của bạn dày lên mỗi tháng trong suốt thời gian hoạt động theo chu kỳ kinh của bạn. Chúng dường như cũng ảnh hưởng đến sự phát triển của u xơ. Khi sản xuất hormone chậm lại trong thời kỳ mãn kinh, u xơ thường teo lại.
3.2 Gen di truyền
Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy sự khác biệt di truyền giữa u xơ và các tế bào bình thường trong tử cung.
Bên cạnh tuổi tác và chủng tộc, có một vài yếu tố khác có thể làm tăng nguy cơ phát triển u xơ tử cung, chẳng hạn như tiền sử gia đình. Bạn có nhiều khả năng bị u xơ nếu mẹ hoặc chị gái của bạn đã từng mắc phải.
Nhiều yếu tố khác cũng có thể góp phần tăng nguy cơ u xơ tử cung, bao gồm:
Có kinh sớm
Sử dụng các biện pháp tránh thai
Thiếu vitamin D
Ăn quá nhiều thịt đỏ nhưng không đủ rau xanh, trái cây hay sản phẩm từ sữa
Lạm dụng bia rượu
Bia rượu
Rượu bia có thể là một trong những nguyên nhân gây u xơ tử cung
4. Phương pháp phòng tránh u xơ tử cung
Không có phương pháp phòng tránh u xơ tử cung thực sự nào cho đến thời điểm này, nhưng các nghiên cứu cho thấy một số lối sống có thể giảm nguy cơ cho bạn.
Một nghiên cứu cho thấy chế độ ăn nhiều đường có thể liên quan đến nguy cơ cao hơn ở một số phụ nữ. Một nghiên cứu khác cho thấy rằng ăn trái cây tươi và rau họ cải như arugula, bông cải xanh, cải bắp, súp lơ, rau xanh collard và rau xanh củ cải có thể làm giảm tỷ lệ mắc của bạn. Các loại rau họ cải rất giàu beta-carotene, folat, vitamin C, E và K và các khoáng chất khác. Chúng cũng chứa đầy đủ chất xơ.
Tập thể dục thường xuyên cũng có thể làm giảm nguy cơ u xơ tử cung cho chị em phụ nữ.

Tổng quan bệnh U mỡU mỡ thực chất là một khối mỡ tích tụ dưới da, chúng sẽ nằm giữa phần cơ và lớp da của cơ thể. Các kh...
30/07/2023

Tổng quan bệnh U mỡ
U mỡ thực chất là một khối mỡ tích tụ dưới da, chúng sẽ nằm giữa phần cơ và lớp da của cơ thể. Các khối u mỡ thông thường xuất hiện ở vùng lưng, vai, cổ, cánh tay và đùi hoặc thậm chí hình thành bên trong cơ thể chúng ta (ví dụ như u mỡ tại ruột). U mỡ được xem là khối u lành tính thường gặp nhất ở người trưởng thành và hiếm khi xuất hiện ở trẻ em.
U mỡ là khối u lành tính có thể di chuyển và người bệnh thường không có cảm giác đau nhức khó chịu.
U mỡ là khối u lành tính có thể di chuyển và người bệnh thường không có cảm giác đau nhức khó chịu. U mỡ được các bác sĩ phân loại bằng 2 tính chất đặc trưng: Mật độ mềm và có nhiều thùy, trong nhiều trường hợp có kèm chất lỏng bên trong. U mỡ có thể xuất hiện ở cả nam và nữ ở mọi lứa tuổi, tuy nhiên nhóm đối tượng thường thấy nhất là những phụ nữ tuổi trung niên.
Tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe thực tế của người bệnh có bị ảnh hưởng bởi khối u mỡ hay không mà các bác sĩ và người bệnh sẽ thống nhất thực hiện loại bỏ u mỡ. Ngoài ra, yếu tố thẩm mỹ cũng tác động tới nhu cầu xử lý khối u mỡ từ người bệnh.
Nguyên nhân bệnh U mỡ
Nguyên nhân hình thành các khối u mỡ chữa được xác định rõ ràng, tuy nhiên yếu tố di truyền được xem yếu tố làm tăng nguy cơ bị u mỡ phổ biến nhất. Rất nhiều trường hợp người bệnh được chẩn đoán có khối u mỡ và phát hiện trong gia đình từng có tiền sử mắc căn bệnh này rồi. Bên cạnh đó, các chuyên gia y tế còn tìm hiểu những tương đồng của bệnh nhân có u mỡ và chỉ ra được các yếu tố có thể ảnh hưởng đến sự hình thành các khối u mỡ như sau:
- Bệnh nhân đang mắc phải hội chứng Gardner (là một kiểu phụ của đa polyp tuyến) hoặc hội chứng đa u lành tính (Cowden). Hai hội chứng bệnh này được xem là nguyên nhân hình thành của rất nhiều khối u lành tính, thậm chí ác tính có thể xuất hiện ở mọi vùng cơ quan trên cơ thể.
Chế độ ăn uống không cân bằng (lượng lipid trong khẩu phần ăn quá lớn)
- Người có độ tuổi từ 40 đến 60 có tỷ lệ mắc bệnh u mỡ cao hơn bình thường, và tỷ lệ mắc bệnh ở nữ giới cao hơn ở nam giới.
- Một số nghiên cứu y học cũng cho thấy chế độ ăn uống không cân bằng (lượng lipid trong khẩu phần ăn quá lớn) cũng có thể làm tăng nguy cơ hình thành các khối u mỡ dưới da.
Triệu chứng bệnh U mỡ
U mỡ thực chất là những cục bướu mềm, thường có dạng tròn và không đau nằm dưới bề mặt da. Khối u mỡ có thể xuất hiện ở bất kỳ vị trí nào trên cơ thể chúng ta và kích thước của chúng cũng rất đa dạng, có nhiều trường hợp khối u nhỏ và không gây ra bất kỳ triệu chứng bệnh bất thường nào cho nên bệnh nhân thường không biết bản thân có u mỡ.
Khối u mỡ có thể hình thành ở thể hơi nhão hoặc kết chặt như cao su, có thể rất cứng hoặc mềm. Mặc dù vị trí khối u mỡ không cố định tuy nhiên hầu hết những trường hợp bệnh nhân được chẩn đoán có u mỡ đều được xác định tại vùng lưng, cổ, cẳng tay hoặc cẳng chân. Các khối u có thể dịch chuyển qua lại những khu vực lân cận mà không gây khó chịu cho người bệnh.
U mỡ thực chất là những cục bướu mềm, thường có dạng tròn và không đau nằm dưới bề mặt da
U mỡ thực chất là những cục bướu mềm, thường có dạng tròn và không đau nằm dưới bề mặt da
U mỡ cũng có thể được tìm thấy trong các bộ phận trong cơ thể như ruột, phổi, ngực,... ở mỗi vị trí khác nhau sẽ xuất hiện những triệu chứng bệnh khác nhau. Hầu hết người bệnh không có cảm giác đau nhức tại vùng có khối u mỡ cho tới khi các khối u vô tình đè lên các dây thần kinh xung quanh hoặc khối u có nhiều mạch máu bên trong. Các cơn đau nhức khó chịu sẽ xuất hiện tại vùng có u mỡ, thậm chí lan rộng tới các vùng cơ quan lân cận nếu khối u tiếp tục phát triển lớn hơn chèn ép tới các nhóm dây thần kinh trung ương.
U mỡ có thể nhìn thấy bằng mắt và thậm chí sờ nắn được bởi chúng nổi cộm lên bề mặt da, trường hợp khối u quá nhỏ hoặc khối u nằm bên trong cơ thể thì khả năng phát hiện sớm để xử lý là không thể. Một bệnh nhân có thể xuất hiện nhiều khối u mỡ trên cơ thể cùng một lúc, các triệu chứng bệnh có thể không xuất hiện rầm rộ và không làm ảnh hưởng đến sức khỏe người bệnh. Tuy nhiên, các chuyên gia y tế vẫn khuyến cáo nên xử lý khối u mỡ càng sớm càng tốt để tránh những rủi ro không đáng có về sau.
Một số triệu chứng bệnh phổ biến của u mỡ:
Khối u dạng tròn, sờ không đau
Khối u mỡ thường xuất hiện ở vùng vai, cổ, lưng, cẳng tay, cẳng chân.
Một người có thể có nhiều khối u mỡ cùng lúc
Có thể bị đau khi khối u chèn ép dây thần kinh
Rối loạn tiêu hóa khi khối u hình thành trong ổ bụng
Khó thở, khó nuốt khi khối u lấn sâu vào hầu họng,...
Các biến chứng bệnh U mỡ
U mỡ thực chất được xem là loại u lành tính, rất hiếm khi gây nguy hiểm tới tính mạng con người nhưng có ảnh hưởng ít nhiều đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Chính vì vậy, nếu bạn vô tình phát hiện ra các khối u hoặc sưng tấy ở bất kỳ vị trí nào trên cơ thể thì hãy tìm tới các bác sĩ để được chẩn đoán bệnh một cách chính xác nhất.
Những trường hợp sau đây được xem là có ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe người bệnh vì vậy cần được chú ý:
- Bệnh nhân có u mỡ được chẩn đoán là nguy hiểm khi có dấu hiệu phát triển quá nhanh và kích thước khối u lớn (Trong một vài trường hợp kích thước của khối u có thể tăng gấp đôi sau 12 tháng).
- Khối u mỡ phát triển sâu vào trong họng, ngực hay trung thất sẽ gây ra triệu chứng khó thở, khó nuốt. Nếu không được xử lý kịp thời có thể khiến bệnh nhân bị suy hô hấp.
- Các khối u mỡ hình thành tại vùng đầu cổ hoặc vai gáy có nguy cơ chèn ép lên nhiều nhóm dây thần kinh quan trọng gây đau nhức khó chịu. Nếu u mỡ không được xử lý sớm, các khối u sẽ tiếp tục phát triển với kích thước lớn hơn gây ra hậu quả nghiêm trọng như cản trở các nhóm mạch máu lớn hay chèn ép hệ thần kinh gây liệt.
- Trường hợp các khối u mỡ phát triển bên trong ổ bụng sẽ gây nhiều triệu chứng bệnh khác nhau như trướng bụng, đau bụng và thậm chí có thể làm rối loạn chức năng hoạt động của các cơ quan trong ổ bụng. Nguyên nhân chủ yếu là do các khối u mỡ hình thành và phát triển quá nhanh với kích thước lớn chèn ép lên các tổ chức xung quanh, cản trở hoạt động bình thường của các cơ quan.
U mỡ xuất hiện ở bất kỳ vị trí nào trên bề mặt da hoặc bên trong cơ thể
U mỡ xuất hiện ở bất kỳ vị trí nào trên bề mặt da hoặc bên trong cơ thể
- U mỡ xuất hiện ở bất kỳ vị trí nào trên bề mặt da hoặc bên trong cơ thể đều có thể gây hại cho sức khỏe người bệnh, đặc biệt trường hợp u mỡ hình thành tại ruột và gan. Bên cạnh đó, vấn đề thẩm mỹ cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng nếu khối u mỡ xuất hiện tại những vùng da hở như cổ, vai gáy, tay,... chất lượng cuộc sống người bệnh có thể bị ảnh hưởng.
Phòng ngừa bệnh U mỡ
Một số thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn kịp thời phát hiện được các khối u mỡ và hạn chế được những ảnh hưởng xấu có thể xảy ra:
Thường xuyên kiểm tra sự xuất hiện của những khối u trên cơ thể và lựa chọn cơ sở y tế uy tín để chẩn đoán bệnh. U mỡ hầu hết đều vô hại tuy nhiên các khối u khác có biểu hiện tương tự lại có thể là khối u ác tính cần được xử lý sớm nhất có thể.

Address

Bản Nà Mỹ Xã Lý Bôn Huyện Bảo Lâm Tỉnh Cao Bằng
Cao Bang
21000

Website

Services

Specialties

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Lương Y Lí Xuân Cường - Chuyên Trị U Bướu, U Xơ, U Nang posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share

Category