27/10/2025
🇺🇳 NỘI DUNG CHÍNH CỦA CÔNG ƯỚC LIÊN HỢP QUỐC VỀ CHỐNG TỘI PHẠM MẠNG
(Công ước Hà Nội)
📘 Công ước Liên hợp quốc về chống tội phạm mạng (Công ước Hà Nội) gồm 9 chương, 71 điều, đưa ra cách tiếp cận toàn diện nhằm ngăn ngừa và đấu tranh với vấn nạn tội phạm mạng toàn cầu, đồng thời bảo đảm các nguyên tắc về quyền con người.
⸻
🏛️ I. NỘI DUNG CHÍNH CỦA CÔNG ƯỚC
1️⃣ Tại Nghị quyết 79/243 ngày 24/12/2024 của Đại hội đồng Liên hợp quốc thông qua Công ước, cũng như theo báo cáo của Ủy ban 3 Đại hội đồng Liên hợp quốc, việc ký kết Công ước bao gồm cả gói đối với (i) Toàn văn Công ước và (ii) Tài liệu giải thích (Interpretative Notes) nhằm khẳng định thẩm quyền của các Quốc gia liên quan đến linh hoạt áp dụng các quy định tại Công ước.
📄 Về kỹ thuật văn bản, ngoài các nội dung chuyên ngành, kỹ thuật máy tính, có 37/68 nội dung Công ước trùng lắp với các quy định hiện hành tại UNTOC, UNCAC, cụ thể là 5 định nghĩa cơ bản tại Điều 2, Điều 3, Điều 5 Chương I (Quy định chung); các Điều 17–21 Chương II (Hình sự hóa); toàn bộ Chương III (Quyền tài phán); Điều 31–34 Chương IV (Biện pháp tố tụng và thực thi pháp luật); Điều 35, 37–40, 47–52 Chương V (Hợp tác quốc tế); toàn bộ Chương VI, VII, VIII; và các Điều 59, 61, 63–68 Chương IX (Quy định hiệu lực).
💡 Đối với các quy định chuyên ngành, kỹ thuật máy tính, Công ước sử dụng các quy định sẵn có của Công ước Budapest và Công ước Malabo.
📌 So với Công ước chống tội phạm xuyên quốc gia (UNTOC) và Công ước chống tham nhũng (UNCAC), Công ước về chống tội phạm mạng có một số nội dung mới như sau:
🔹 Thứ nhất: Khẳng định chủ quyền quốc gia trên không gian mạng và trách nhiệm hợp tác quốc tế trong phòng, chống tội phạm mạng (như tương trợ tư pháp, điều tra chung, thu hồi tài sản…) gắn với yêu cầu bảo đảm quyền con người (Điều 5 & 6).
🔹 Thứ hai: Quy định thống nhất thuật ngữ chuyên ngành, chuẩn hóa 6 tội danh công nghệ cao và 3 tội danh lạm dụng trẻ em và ảnh cá nhân, cùng 5 biện pháp nghiệp vụ điều tra liên quan đến dữ liệu (Điều 2, Điều 7–16 Chương II, Điều 25–30 Chương III).
🔹 Thứ ba: Xây dựng mạng lưới liên hệ 24/7 giữa các quốc gia thành viên, có chức năng “phong tỏa” dữ liệu, hỗ trợ xử lý khẩn cấp, thu thập chứng cứ điện tử… (Điều 41 Chương V).
🔹 Thứ tư: Công ước chỉ có hiệu lực sau khi có 40 quốc gia tham gia, và Nghị định thư bổ sung chỉ được thực hiện sau khi có hơn 60 quốc gia tham gia Công ước (Điều 62, 65 Chương IX).
⸻
2️⃣ Về cấu trúc, toàn văn Công ước và Tài liệu giải thích có nội dung như sau:
📘 Chương I – Các điều khoản chung (Điều 1–5): Mục tiêu, phạm vi, thuật ngữ cơ bản, nguyên tắc bảo vệ chủ quyền và quyền con người.
⚖️ Chương II – Hình sự hóa hành vi phạm tội (Điều 6–21): Các hành vi phạm tội, thời hiệu, truy tố, xét xử, xử phạt.
🏛️ Chương III – Thẩm quyền (Điều 22): Nghĩa vụ thiết lập thẩm quyền điều tra, xét xử hành vi phạm tội mạng.
🕵️ Chương IV – Biện pháp tố tụng và thực thi pháp luật (Điều 23–34): Biện pháp tố tụng hình sự, thu giữ tài sản, bảo vệ nhân chứng, bảo vệ quyền con người khi thực thi công vụ.
🌐 Chương V – Hợp tác quốc tế (Điều 35–52): Nguyên tắc và hình thức hợp tác quốc tế, dẫn độ, chuyển giao người bị kết án, tương trợ tư pháp, thu hồi tài sản.
🛡️ Chương VI – Biện pháp phòng ngừa (Điều 53): Hợp tác giữa cơ quan thực thi pháp luật, nâng cao nhận thức, phối hợp khu vực công – tư.
🤝 Chương VII – Hỗ trợ kỹ thuật và trao đổi thông tin (Điều 54–56): Hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo, chia sẻ dữ liệu, hợp tác quốc tế, tăng cường năng lực tư pháp.
📋 Chương VIII – Cơ chế thực thi Công ước (Điều 57–58): Vai trò, chức năng của Hội nghị các quốc gia thành viên, Ban Thư ký.
📜 Chương IX – Các điều khoản cuối cùng (Điều 59–68): Thủ tục, điều kiện hiệu lực, gia nhập, rút khỏi, sửa đổi bổ sung Công ước.
🗂️ Tài liệu giải thích (Interpretative Note): Làm rõ phạm vi thẩm quyền, quy định linh hoạt tùy thuộc pháp luật từng quốc gia.
⸻
📘 II. TÓM TẮT NỘI DUNG CÁC CHƯƠNG
1️⃣ Các quy định chung
📖 Công ước đoàn kết các quốc gia nhằm phòng ngừa và chống tội phạm mạng; tăng cường hợp tác quốc tế; thúc đẩy hỗ trợ kỹ thuật và xây dựng năng lực, đặc biệt cho các nước đang phát triển…
2️⃣ Hình sự hóa
⚖️ Xác định và hình sự hóa các hành vi phạm tội mạng phổ biến; truy tố, quy trách nhiệm hình sự; thiết lập khung pháp lý đối với các hành vi trên không gian mạng như truy cập trái phép, gian lận, lạm dụng dữ liệu, rửa tiền, bóc lột trẻ em…
3️⃣ Quyền tài phán
🌍 Thiết lập quyền tài phán rõ ràng, tránh lợi dụng khoảng trống pháp lý; quy định quyền xét xử khi tội phạm ảnh hưởng hoặc có yếu tố liên quan đến công dân, lãnh thổ quốc gia.
4️⃣ Các biện pháp tố tụng và thực thi pháp luật
🕵️♂️ Trao quyền cho cơ quan chức năng thu thập, bảo quản dữ liệu điện tử; khám xét, chặn thu dữ liệu; tôn trọng quyền con người trong điều tra, tố tụng.
5️⃣ Hợp tác quốc tế
🤝 Tăng cường hợp tác trong điều tra, truy tố, thu hồi tài sản, dẫn độ, tương trợ tư pháp; xây dựng mạng lưới 24/7 giữa các quốc gia thành viên.
6️⃣ Các biện pháp phòng ngừa
🛡️ Phòng ngừa tội phạm mạng thông qua giáo dục, hợp tác công – tư, nâng cao nhận thức, củng cố hệ thống tư pháp hình sự.
7️⃣ Hỗ trợ kỹ thuật và trao đổi thông tin
💻 Đào tạo, chia sẻ kinh nghiệm, nâng cao năng lực, chú trọng hỗ trợ các nước đang phát triển trong phòng, chống tội phạm mạng.
8️⃣ Cơ chế thực thi
🏛️ Thành lập Hội nghị các quốc gia thành viên Công ước nhằm giám sát, đánh giá và thúc đẩy thực thi hiệu quả Công ước.
9️⃣ Các điều khoản cuối cùng
📜 Quy định về thủ tục gia nhập, hiệu lực, sửa đổi, rút khỏi; Công ước được mở ký tại Hà Nội, Việt Nam ngày 25/10/2025, và có hiệu lực sau khi 40 quốc gia phê chuẩn.
⸻
#️⃣