24/01/2026
🌾💐🌷 [Ôn tập kháng sinh dự phòng trong phẫu thuật]:
CÁC RÀO CẢN CHÍNH KHI TRIỂN KHAI QUẢN LÝ KHÁNG SINH DỰ PHÒNG TRONG PHẪU THUẬT?
Toàn Quang
🌾 Các rào cản chính khi triển khai gói giải pháp quản lý kháng sinh dự phòng phẫu thuật (SAP) bao gồm:
🌾 1. Quan niệm sai lầm và thói quen của phẫu thuật viên
Đây là rào cản lớn nhất liên quan đến hành vi và nhận thức:
• Niềm tin sai lầm về thời gian dùng thuốc: Nhiều phẫu thuật viên tin tưởng một cách sai lầm rằng việc kéo dài thời gian sử dụng kháng sinh sau khi vết mổ đã đóng sẽ giúp bảo vệ bệnh nhân khỏi nhiễm trùng hậu phẫu.
• Coi nhẹ vai trò của SAP: Một số phẫu thuật viên cho rằng việc quản lý kháng sinh dự phòng là vấn đề "ngoại vi" không phải trọng tâm trong thực hành lâm sàng của họ, dẫn đến sự thiếu quan tâm đúng mức.
• Kê đơn dựa trên thói quen: Tỷ lệ kê đơn không tuân thủ hướng dẫn vẫn rất cao trên toàn cầu, thường do thói quen kê đơn thuốc phổ rộng hoặc sai liều lượng.
🌾 2. Thiếu kiến thức về dược động học và dược lực học
• Việc áp dụng đúng SAP đòi hỏi kiến thức tối thiểu về dược động học (PK) và dược lực học (PD) của thuốc kháng sinh (ví dụ: thời gian bán hủy, thời điểm đạt nồng độ đỉnh trong mô). Tuy nhiên, không phải tất cả các bác sĩ đều nắm vững những nguyên tắc này để quyết định thời điểm tiêm thuốc hoặc tiêm nhắc lại chính xác.
• Thiếu nhận thức đầy đủ về tác hại của việc lạm dụng kháng sinh, như nguy cơ gây nhiễm Clostridioides difficile, độc tính trên thận và gia tăng kháng kháng sinh (AMR).
🌾 3. Văn hóa tổ chức và cách tiếp cận quản lý
• Cảm giác bị ép buộc: Nếu các biện pháp được áp đặt theo mệnh lệnh hành chính khiến phẫu thuật viên cảm thấy bị "ép buộc" thay vì được "thuyết phục" bằng bằng chứng khoa học, họ sẽ có xu hướng phản kháng hoặc tuân thủ kém.
• Thiếu văn hóa an toàn: Sự thiếu vắng một "văn hóa an toàn thể chế" khuyến khích sự hợp tác đa ngành và tuân thủ quy trình là một rào cản lớn cho sự bền vững của gói giải pháp.
🌾 4. Khoảng cách giữa hướng dẫn và thực tế
• Hướng dẫn không tự thực thi: Việc chỉ ban hành các hướng dẫn là chưa đủ, vì hướng dẫn không có khả năng "tự thực thi". Cần có các chiến lược chuyển đổi hướng dẫn thành hành động cụ thể.
• Thiếu dữ liệu phản hồi: Thiếu hệ thống giám sát, kiểm tra và phản hồi kịp thời khiến các bác sĩ không biết được hiệu quả thực tế của mình để điều chỉnh hành vi.
• Sự phức tạp: Các gói giải pháp nếu quá phức tạp hoặc không được điều chỉnh phù hợp với bối cảnh địa phương sẽ khó được chấp nhận và tuân thủ.
🌾 5. Thiếu các chương trình hỗ trợ mang tính hệ thống
• Nhiều bệnh viện chăm sóc cấp tính trên thế giới vẫn chưa có Chương trình Quản lý Kháng sinh (ASPs) chính thức.
• Sự không đồng nhất trong định nghĩa và chỉ số đo lường gây khó khăn cho việc đối sánh và đánh giá hiệu quả giữa các đơn vị.