Kiểm soát nhiễm khuẩn 108

Kiểm soát nhiễm khuẩn 108 Khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn - Bệnh viện TWQĐ 108

🌾💐🌷 [Ôn tập kháng sinh dự phòng trong phẫu thuật]: CÁC RÀO CẢN CHÍNH KHI TRIỂN KHAI QUẢN LÝ KHÁNG SINH DỰ PHÒNG TRONG PH...
24/01/2026

🌾💐🌷 [Ôn tập kháng sinh dự phòng trong phẫu thuật]:

CÁC RÀO CẢN CHÍNH KHI TRIỂN KHAI QUẢN LÝ KHÁNG SINH DỰ PHÒNG TRONG PHẪU THUẬT?




Toàn Quang

🌾 Các rào cản chính khi triển khai gói giải pháp quản lý kháng sinh dự phòng phẫu thuật (SAP) bao gồm:

🌾 1. Quan niệm sai lầm và thói quen của phẫu thuật viên

Đây là rào cản lớn nhất liên quan đến hành vi và nhận thức:

• Niềm tin sai lầm về thời gian dùng thuốc: Nhiều phẫu thuật viên tin tưởng một cách sai lầm rằng việc kéo dài thời gian sử dụng kháng sinh sau khi vết mổ đã đóng sẽ giúp bảo vệ bệnh nhân khỏi nhiễm trùng hậu phẫu.

• Coi nhẹ vai trò của SAP: Một số phẫu thuật viên cho rằng việc quản lý kháng sinh dự phòng là vấn đề "ngoại vi" không phải trọng tâm trong thực hành lâm sàng của họ, dẫn đến sự thiếu quan tâm đúng mức.

• Kê đơn dựa trên thói quen: Tỷ lệ kê đơn không tuân thủ hướng dẫn vẫn rất cao trên toàn cầu, thường do thói quen kê đơn thuốc phổ rộng hoặc sai liều lượng.

🌾 2. Thiếu kiến thức về dược động học và dược lực học

• Việc áp dụng đúng SAP đòi hỏi kiến thức tối thiểu về dược động học (PK) và dược lực học (PD) của thuốc kháng sinh (ví dụ: thời gian bán hủy, thời điểm đạt nồng độ đỉnh trong mô). Tuy nhiên, không phải tất cả các bác sĩ đều nắm vững những nguyên tắc này để quyết định thời điểm tiêm thuốc hoặc tiêm nhắc lại chính xác.

• Thiếu nhận thức đầy đủ về tác hại của việc lạm dụng kháng sinh, như nguy cơ gây nhiễm Clostridioides difficile, độc tính trên thận và gia tăng kháng kháng sinh (AMR).

🌾 3. Văn hóa tổ chức và cách tiếp cận quản lý

• Cảm giác bị ép buộc: Nếu các biện pháp được áp đặt theo mệnh lệnh hành chính khiến phẫu thuật viên cảm thấy bị "ép buộc" thay vì được "thuyết phục" bằng bằng chứng khoa học, họ sẽ có xu hướng phản kháng hoặc tuân thủ kém.

• Thiếu văn hóa an toàn: Sự thiếu vắng một "văn hóa an toàn thể chế" khuyến khích sự hợp tác đa ngành và tuân thủ quy trình là một rào cản lớn cho sự bền vững của gói giải pháp.

🌾 4. Khoảng cách giữa hướng dẫn và thực tế

• Hướng dẫn không tự thực thi: Việc chỉ ban hành các hướng dẫn là chưa đủ, vì hướng dẫn không có khả năng "tự thực thi". Cần có các chiến lược chuyển đổi hướng dẫn thành hành động cụ thể.

• Thiếu dữ liệu phản hồi: Thiếu hệ thống giám sát, kiểm tra và phản hồi kịp thời khiến các bác sĩ không biết được hiệu quả thực tế của mình để điều chỉnh hành vi.

• Sự phức tạp: Các gói giải pháp nếu quá phức tạp hoặc không được điều chỉnh phù hợp với bối cảnh địa phương sẽ khó được chấp nhận và tuân thủ.

🌾 5. Thiếu các chương trình hỗ trợ mang tính hệ thống

• Nhiều bệnh viện chăm sóc cấp tính trên thế giới vẫn chưa có Chương trình Quản lý Kháng sinh (ASPs) chính thức.

• Sự không đồng nhất trong định nghĩa và chỉ số đo lường gây khó khăn cho việc đối sánh và đánh giá hiệu quả giữa các đơn vị.

🍄🌹🌞 [Ôn tập kháng sinh dự phòng trong phẫu thuật]🍄 Các chiến lược cải thiện tuân thủ quy trình sử dụng ksdp trong phẫu t...
24/01/2026

🍄🌹🌞 [Ôn tập kháng sinh dự phòng trong phẫu thuật]

🍄 Các chiến lược cải thiện tuân thủ quy trình sử dụng ksdp trong phẫu thuật bằng phản hồi cho phẫu thuật viên?




Toàn Quang

Để hệ thống hóa quy trình phản hồi cho phẫu thuật viên nhằm cải thiện việc tuân thủ quy định sử dụng kháng sinh dự phòng (SAP), bệnh viện cần thực hiện các bước chiến lược sau đây:

🍄 1. Chuẩn hóa giao thức và chỉ số đo lường trước khi giám sát

Trước khi thực hiện phản hồi, cần phải có một chuẩn mực chung để so sánh:

- Thiết lập phác đồ chung: Bước đầu tiên của bất kỳ chương trình quản lý nào là phải chuẩn hóa một phác đồ dự phòng kháng sinh được chia sẻ và đồng thuận.

- Sử dụng định nghĩa thống nhất: Cần phát triển các phương pháp giám sát với các định nghĩa về nhiễm khuẩn vết mổ (SSI) và các chỉ số quy trình được chia sẻ chung (ví dụ: theo Bộ Y tế, CDC Hoa Kỳ…). Điều này đảm bảo dữ liệu thu thập được là đáng tin cậy và có thể diễn giải được trong thực hành lâm sàng, giúp phẫu thuật viên tin tưởng vào dữ liệu phản hồi.

🍄 2. Triển khai chiến lược "giám sát và phản hồi”

Đây là chiến lược cốt lõi được tài liệu khuyến nghị để thay đổi hành vi và hệ thống hóa quy trình:

- Đánh giá thường xuyên: Sự tuân thủ phác đồ phải được giám sát định kỳ.

- Phản hồi kịp thời: Kết quả đánh giá cần được phản hồi kịp thời cho các bên liên quan, bao gồm bác sĩ phẫu thuật, nhân viên chu phẫu và lãnh đạo bệnh viện. Việc phản hồi chậm trễ sẽ làm giảm tác động giáo dục và khả năng điều chỉnh hành vi.

🍄 3. Áp dụng phương pháp đối sánh ẩn danh

Để hệ thống hóa việc phản hồi mà không gây tâm lý phòng thủ hay đổ lỗi:

- Phân tích cá nhân hóa nhưng ẩn danh: Hệ thống nên cung cấp dữ liệu cho phép phân tích đối sánh tỷ lệ SSI và mức độ tuân thủ của từng phẫu thuật viên cá nhân dưới hình thức ẩn danh.

- So sánh với đồng nghiệp: Việc cho phép bác sĩ thấy hiệu quả làm việc của mình so với các đồng nghiệp (thông qua dữ liệu ẩn danh) là một động lực mạnh mẽ để tự cải thiện.

🍄 4. Tích hợp vào Chương trình Quản lý Kháng sinh (ASPs)

Quy trình phản hồi không nên là hoạt động rời rạc mà cần được hệ thống hóa như một phần của chương trình quản lý kháng sinh tại bệnh viện:

- Chương trình ASPs nên bao gồm SAP như một lĩnh vực trọng tâm để cải thiện.

- Các kết quả giám sát SAP được báo cáo lại cho những người kê đơn kháng sinh và các nhà ra quyết định để điều chỉnh chính sách khi cần thiết.

🍄 5. Sử dụng cách tiếp cận "4 Es" để thay đổi hành vi

Để quy trình phản hồi đi vào thực chất và được chấp nhận, tài liệu đề xuất sử dụng mô hình 4 giai đoạn:

- Engage (Tham gia): Thu hút sự tham gia của phẫu thuật viên ngay từ đầu.

- Educate (Giáo dục): Cung cấp kiến thức dựa trên bằng chứng.

- Execute (Thực hiện): Triển khai quy trình (như gói giải pháp bundle).

- Evaluate (Đánh giá): Đánh giá hiệu quả và phản hồi lại.

🍄 6. Xây dựng văn hóa "Thuyết phục thay vì Ép buộc"

Mục tiêu cuối cùng của hệ thống phản hồi là xây dựng một văn hóa an toàn thể chế:

- Hệ thống phản hồi phải được thiết kế để thuyết phục các bác sĩ phẫu thuật tôn trọng các thực hành kê đơn, thay vì khiến họ cảm thấy bị ép buộc.

- Bên cạnh việc chỉ ra các thiếu sót, hệ thống cũng nên có cơ chế công nhận và khen ngợi các đội ngũ phẫu thuật hoặc phòng mổ tuân thủ tốt các quy trình.

🍄 Tóm lại, việc hệ thống hóa quy trình phản hồi đòi hỏi sự kết hợp giữa dữ liệu chính xác, phản hồi kịp thời, đối sánh ẩn danh và một văn hóa giao tiếp mang tính xây dựng, nhằm chuyển đổi thói quen kê đơn sang thực hành dựa trên bằng chứng.

🎍🪴🎋 [Ôn tập Kháng sinh dự phòng trong phẫu thuật]CÁC NGUYÊN TẮC VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐỐI SÁNH TỶ LỆ NHIỄM KHUẨN VẾT MỔ GIŨA CÁ...
24/01/2026

🎍🪴🎋 [Ôn tập Kháng sinh dự phòng trong phẫu thuật]

CÁC NGUYÊN TẮC VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐỐI SÁNH
TỶ LỆ NHIỄM KHUẨN VẾT MỔ GIŨA CÁC PHẪU THUẬT VIÊN NHẰM XÂY DỰNG VĂN HOÁ AN TOÀN NGƯỜI BỆNH?



Toàn Quang

🪴 Việc thực hiện đối sánh tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ giữa các bác sĩ cần tuân theo các nguyên tắc và phương pháp cụ thể sau để đảm bảo tính hiệu quả và xây dựng văn hóa an toàn:

🪴 1. Phân tích ẩn danh từng cá nhân

- Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển các phương pháp giám sát cho phép phân tích đối sánh tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ (SSI) của từng phẫu thuật viên dưới hình thức ẩn danh.

- Việc ẩn danh giúp bác sĩ nhìn thấy hiệu quả làm việc của mình so với các đồng nghiệp hoặc so với chuẩn chung mà không cảm thấy bị công kích cá nhân hay đổ lỗi.

- Điều này khuyến khích sự tự điều chỉnh tuân thủ và cải thiện chuyên môn dựa trên số liệu thực tế của từng bác sĩ.

🪴 2. Sử dụng các định nghĩa và chỉ số thống nhất

- Để việc đối sánh có giá trị, cần phải thiết lập các phương pháp giám sát với các định nghĩa về SSI và các chỉ số được chia sẻ chung, đảm bảo chúng có thể được diễn giải một cách đáng tin cậy trong thực hành lâm sàng hàng ngày.

- Tài liệu gợi ý tham khảo các tiêu chuẩn xác định ca bệnh nhiễm khuẩn vết mổ (SSI) như của Bộ Y tế, WHO, CDC Hoa Kỳ trong đó đề xuất các chỉ số quy trình ngăn ngừa SSI dựa trên bằng chứng và tính khả thi của việc thu thập dữ liệu.

🪴 3. Áp dụng chiến lược "giám sát và phản”

Đây là chiến lược cốt lõi để giám sát và thay đổi hành vi:

- Cần thường xuyên giám sát sự tuân thủ các quy trình (như phác đồ kháng sinh dự phòng) và cung cấp phản hồi kịp thời về kết quả cho các bác sĩ phẫu thuật, nhân viên chu phẫu và lãnh đạo.

- Dữ liệu phản hồi nên bao gồm cả tỷ lệ tuân thủ quy trình và tỷ lệ nhiễm khuẩn thực tế để các bác sĩ thấy rõ mối liên hệ giữa hành động của họ và kết quả lâm sàng.

🪴 4. Xây dựng văn hóa "thuyết phục thay vì ép buộc"

- Mục đích của việc đối sánh là để xây dựng văn hóa an toàn thể chế, nơi các bác sĩ phẫu thuật được thuyết phục tôn trọng các thực hành kê đơn dựa trên bằng chứng khoa học và dữ liệu giám sát, thay vì cảm thấy bị ép buộc tuân theo mệnh lệnh.

🪴 5. Công nhận và khuyến khích

Bên cạnh việc đối sánh số liệu, hệ thống cũng nên công nhận các đội ngũ phẫu thuật hoặc phòng mổ tuân thủ tốt các gói giải pháp để tạo động lực tích cực.

🌸🌼🌻 [Ôn tập KSDP phẫu thuật]: LÀM THẾ NÀO ĐỂ THAY ĐỔI NHẬN THỨC CỦA PHẪU THUẬT VIÊN VỀ NIỀM TIN SAI LẦM RẰNG “KÉO DÀI KS...
24/01/2026

🌸🌼🌻 [Ôn tập KSDP phẫu thuật]:

LÀM THẾ NÀO ĐỂ THAY ĐỔI NHẬN THỨC CỦA PHẪU THUẬT VIÊN VỀ NIỀM TIN SAI LẦM RẰNG “KÉO DÀI KSDP SAU KHI ĐÓNG VẾT MỔ SẼ GIÚP BẢO VỆ BỆNH NHÂN”?




Toàn Quang

🌸 Để thay đổi nhận thức sai lầm của phẫu thuật viên (đặc biệt là niềm tin sai lầm rằng kéo dài kháng sinh sau khi đóng vết mổ sẽ giúp bảo vệ bệnh nhân), cần áp dụng một cách tiếp cận đa phương thức, tập trung vào việc thuyết phục thay vì ép buộc.
Dưới đây là các chiến lược cụ thể:

🌸 1. Xây dựng văn hóa an toàn dựa trên sự thuyết phục

- Thay vì áp đặt các quy định cứng nhắc khiến phẫu thuật viên cảm thấy bị ép buộc, bệnh viện cần xây dựng một "văn hóa an toàn thể chế". Trong văn hóa này, các phẫu thuật viên được thuyết phục tôn trọng các thực hành kê đơn kháng sinh thông qua các bằng chứng khoa học rõ ràng.

- Cần nhấn mạnh rằng việc sử dụng kháng sinh hợp lý là một phần không thể thiếu của thực hành lâm sàng tốt và là đạo đức nghề nghiệp (bao gồm nguyên tắc "không gây hại" và công bằng trong phân phối nguồn lực).

🌸 2. Áp dụng chiến lược "giám sát và phản hồi"

Đây là một trong những phương pháp hiệu quả nhất để thay đổi hành vi:

- Phản hồi kịp thời: Cung cấp dữ liệu thường xuyên về tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ (SSI) và mức độ tuân thủ quy trình cho chính các nhân viên phẫu thuật và lãnh đạo.

- So sánh: Phát triển các phương pháp giám sát cho phép phân tích đối sánh tỷ lệ SSI của từng phẫu thuật viên cá nhân (được ẩn danh). Việc nhìn thấy kết quả của mình so với đồng nghiệp là động lực mạnh mẽ để thay đổi.

- Hiệu quả thực tế: Các nghiên cứu cho thấy việc can thiệp bằng cách kiểm tra và phản hồi đã giúp tăng tỷ lệ tuân thủ quy trình kê đơn đúng và giảm đáng kể việc kê đơn kháng sinh không cần thiết.

🌸 3. Giáo dục và cung cấp kiến thức dược lý cơ bản

Một phần nguyên nhân của nhận thức sai lầm là thiếu kiến thức về dược động học (PK) và dược lực học (PD).

- Gói giải pháp được thiết kế dựa trên những kiến thức tối thiểu về PK/PD mà tất cả các bác sĩ phẫu thuật cần phải biết.

- Cần giáo dục để phẫu thuật viên hiểu rằng mục tiêu của kháng sinh dự phòng là giảm gánh nặng vi khuẩn khi vết mổ đang mở, chứ không phải là điều trị hay bảo vệ sau khi đã đóng da.

- Áp dụng phương pháp "4 Es" để thay đổi hành vi: Engage (Tham gia), Educate (Giáo dục), Execute (Thực hiện), và Evaluate (Đánh giá).

🌸 4. Tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm

- Tích hợp vào quy trình đồng thuận: Đưa các bảng kiểm và gói giải pháp chăm sóc vào quy trình thông tin đồng thuận với bệnh nhân để làm cho các quy trình này trở nên minh bạch nhất có thể.

- Tìm hiểu nguyên nhân: Thay vì chỉ trích, cần thực hiện các
nghiên cứu định tính để hiểu rõ lý do tại sao phẫu thuật viên không tuân thủ (ví dụ: lo ngại về rủi ro nhiễm khuẩn cao ở bệnh nhân cụ thể) để có giải pháp phù hợp.

🌸 5. Sử dụng "Gói giải pháp" (bundle) để chuẩn hóa

- Việc đưa ra một gói giải pháp đơn giản, rõ ràng (như gói 5 điểm đã đề cập) giúp chuyển giao các hướng dẫn phức tạp thành các bước thực hành lâm sàng thường quy dễ thực hiện. Sự đơn giản và tính hợp tác của gói giải pháp giúp phẫu thuật viên dễ chấp nhận và tuân thủ hơn so với các hướng dẫn dài dòng.

🌿☘️🍀 [Ôn tập KSDP phẫu thuật]: LÀM THẾ NÀO ĐỂ GIÁM SÁT TUÂN THỦ QUY TRÌNH SỬ DỤNG KHÁNG SINH DỰ PHÒNG TRONG PHẪU THUẬT? ...
24/01/2026

🌿☘️🍀 [Ôn tập KSDP phẫu thuật]: LÀM THẾ NÀO ĐỂ GIÁM SÁT TUÂN THỦ QUY TRÌNH SỬ DỤNG KHÁNG SINH DỰ PHÒNG TRONG PHẪU THUẬT?






Toàn Quang

🍀 Để giám sát việc tuân thủ quy trình một cách hiệu quả, tài liệu đề xuất các phương pháp và chiến lược cụ thể sau:

🍀 1. Kiểm tra và phản hồi: Đây là chiến lược cốt lõi được nhấn mạnh trong tài liệu.

- Đánh giá thường xuyên: Cần phải đánh giá thường xuyên các hoạt động thực hành lâm sàng để đảm bảo các biện pháp trong gói giải pháp đang được tuân thủ.

- Phản hồi kịp thời: Kết quả kiểm tra cần được phản hồi kịp thời cho các bên liên quan, đặc biệt là các bác sĩ phẫu thuật và nhân viên phẫu thuật. Việc cung cấp dữ liệu về tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ (SSI) và mức độ tuân thủ quy trình giúp họ tự điều chỉnh hành vi và nâng cao ý thức.

- Hiệu quả: Các nghiên cứu cho thấy "giáo dục, nhắc nhở, kiểm tra và phản hồi" là những chiến lược được sử dụng thường xuyên và hiệu quả nhất để triển khai các gói giải pháp chăm sóc.

🍀 2. Tích hợp vào chương trình quản lý kháng sinh (ASPs)

- Việc giám sát SAP nên là một phần của Chương trình quản lý kháng sinh (Antimicrobial Stewardship Programmes - ASPs) tại bệnh viện.

- Quy trình chuẩn: Bước đầu tiên là phải chuẩn hóa một phác đồ dự phòng kháng sinh chung.

- Sau đó, sự tuân thủ phác đồ này phải được kiểm toán (audit) định kỳ và kết quả phải được báo cáo lại cho những người kê đơn và các nhà quản lý ra quyết định.

🍀 3. Sử dụng các chỉ số và công cụ giám sát cụ thể

- Chỉ số quy trình: Tài liệu tham khảo việc sử dụng các giao thức như của Trung tâm Phòng ngừa và Kiểm soát Dịch bệnh Châu Âu (ECDC), đề xuất các chỉ số quy trình cho việc phòng ngừa SSI dựa trên tính khả thi của việc thu thập dữ liệu.

- Bảng kiểm (Checklists): Đưa các bảng kiểm và gói giải pháp chăm sóc vào quy trình, thậm chí tích hợp vào quy trình đồng thuận thông tin (informed consent) để đảm bảo tính minh bạch.

- Đối sánh: Phát triển các phương pháp giám sát cho phép phân tích đối sánh tỷ lệ SSI của từng phẫu thuật viên (được ẩn danh) để thúc đẩy sự cải thiện cá nhân.

🍀 4. Tìm hiểu nguyên nhân không tuân thủ

- Ngoài việc theo dõi con số, cần thực hiện các nghiên cứu định tính để tìm hiểu lý do tại sao nhân viên y tế không tuân thủ các gói giải pháp.

- Việc hiểu rõ rào cản sẽ giúp thiết kế các biện pháp can thiệp phù hợp hơn, thay vì chỉ áp đặt quy định.

🍀 5. Xây dựng văn hóa an toàn

- Mục tiêu cuối cùng của việc giám sát không phải là ép buộc, mà là xây dựng một văn hóa an toàn trong hệ thống bệnh viện.

- Trong văn hóa này, các bác sĩ phẫu thuật được thuyết phục tôn trọng các quy tắc kê đơn kháng sinh dựa trên bằng chứng khoa học và sự hợp tác đa ngành, thay vì cảm thấy bị ép buộc.

🍀 Tóm lại, việc giám sát không chỉ dừng lại ở việc thu thập số liệu mà phải bao gồm cả việc phản hồi thông tin, giáo dục liên tục và tích hợp chặt chẽ vào hệ thống quản lý chất lượng của bệnh viện để đảm bảo tính bền vững lâu dài.

💐🌷🌹 [Ôn tập KSDP phẫu thuật]: GÓI GIẢI PHÁP 5 ĐIỂM ĐỂ QUẢN LÝ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG KHÁNG SINH DỰ PHÒNG TRONG PHẪU THUẬT    T...
24/01/2026

💐🌷🌹 [Ôn tập KSDP phẫu thuật]: GÓI GIẢI PHÁP 5 ĐIỂM ĐỂ
QUẢN LÝ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG KHÁNG SINH DỰ PHÒNG TRONG PHẪU THUẬT




Toàn Quang

💐 Gói giải pháp 5 điểm dưới đây được xây dựng dựa trên các hướng dẫn của WHO, CDC, NICE, SHEA/IDSA, nhằm chuẩn hóa quy trình, giảm thiểu nhiễm khuẩn vết mổ (SSI) và ngăn chặn tình trạng kháng kháng sinh (AMR) trên toàn cầu.

💐 1. Lựa chọn kháng sinh dự phòng (SAP) thích hợp

Việc lựa chọn kháng sinh phải dựa trên mức độ nguy cơ nhiễm khuẩn và loại phẫu thuật:

- Chỉ định: SAP nên được kê đơn cho các phẫu thuật có nguy cơ cao bị SSI, bao gồm các phẫu thuật sạch-nhiễm và nhiễm. Đối với phẫu thuật sạch, SAP chỉ được chỉ định nếu nhiễm khuẩn gây hậu quả nghiêm trọng (ví dụ: phẫu thuật có đặt vật liệu nhân tạo/cấy ghép như thay van tim, thay khớp...). Cũng cần cân nhắc SAP cho bệnh nhân có nguy cơ nhiễm khuẩn cao như suy giảm miễn dịch.

- Loại kháng sinh: Lựa chọn ưu tiên cho hầu hết các thủ thuật là cephalosporin thế hệ 1 hoặc 2 (như cefazolin, cefuroxime, cefoxitin) do hiệu quả đã được chứng minh.

+ Cefazolin là thuốc được lựa chọn hàng đầu và được WHO coi là thuốc thiết yếu.

+ Đối với phẫu thuật đại trực tràng cần bao phủ vi khuẩn kỵ khí, có thể kết hợp cefazolin với metronidazole.

- Dị ứng beta-lactam: Cần khai thác kỹ tiền sử dị ứng. Hầu hết bệnh nhân tự báo cáo dị ứng vẫn có thể dùng beta-lactam an toàn. Nếu dị ứng thực sự, có thể thay thế bằng Clindamycin, Gentamicin hoặc Vancomycin, nhưng cần lưu ý Clindamycin có nguy cơ gây nhiễm C. difficile cao.

- Lưu ý khác:

+ Không khuyến khích sử dụng Vancomycin thường quy trừ khi bệnh nhân có nguy cơ cao nhiễm MRSA.

+ Không sử dụng kháng sinh bôi tại chỗ vì không có bằng chứng hiệu quả.

💐 2. Sử dụng kháng sinh đúng thời điểm trước khi rạch da

Mục tiêu là đảm bảo nồng độ kháng sinh trong mô đạt mức tối ưu ngay khi bắt đầu rạch da và duy trì trong suốt quá trình phẫu thuật.

- Quy tắc 60 phút: Liều kháng sinh đầu tiên phải được đưa vào cơ thể trong vòng 60 phút trước khi rạch da đối với hầu hết các loại kháng sinh thông dụng (bao gồm cefazolin).

- Ngoại lệ: Chỉ những loại thuốc có thời gian bán hủy dài (như vancomycin hoặc fluoroquinolones) mới nên được dùng trước 60 phút (thường là trong vòng 120 phút) để đảm bảo thuốc kịp phân bố.

- Nếu dùng kháng sinh sau khi đã rạch da, nguy cơ nhiễm khuẩn sẽ tăng gấp đôi.

💐 3. Tiêm liều nhắc lại trong phẫu thuật

Một liều duy nhất trước phẫu thuật có thể không đủ nếu ca mổ kéo dài hoặc bệnh nhân mất máu nhiều. Cần tiêm liều nhắc lại trong các trường hợp sau:

- Thời gian phẫu thuật kéo dài: Khi thời gian mổ vượt quá 2 lần thời gian bán hủy của loại kháng sinh đang dùng.

+ Ví dụ: Cefazolin có thời gian bán hủy khoảng 2 giờ, nên tiêm liều nhắc lại sau khoảng 4 giờ kể từ liều đầu.

+ Cefoxitin có thời gian bán hủy ngắn (60 phút), nên nhắc lại sau mỗi 2 giờ.

- Mất máu nhiều: Cần tiêm nhắc lại nếu lượng máu mất đi lớn hơn 1,5 lít.

💐 4. Ngừng kháng sinh dự phòng sau phẫu thuật

Đây là một trong những điểm quan trọng nhất để ngăn ngừa kháng thuốc.

- Nguyên tắc: SAP nên được ngừng ngay sau khi đóng vết mổ.

- Lý do: Không có bằng chứng nào cho thấy việc kéo dài kháng sinh sau phẫu thuật (dù là 24 giờ hay lâu hơn) giúp giảm thêm tỷ lệ nhiễm trùng. Ngược lại, việc kéo dài thời gian dùng thuốc làm tăng nguy cơ tổn thương thận cấp tính và nhiễm trùng cơ hội Clostridioides difficile (CDI).

- Các bác sĩ phẫu thuật cần từ bỏ quan niệm sai lầm rằng kéo dài kháng sinh sẽ bảo vệ bệnh nhân khỏi nhiễm trùng hậu phẫu.

💐 5. Giám sát mức độ thực hiện

Để gói giải pháp thực sự hiệu quả và bền vững, cần có hệ thống giám sát và phản hồi liên tục.

- Kiểm tra và phản hồi: Thường xuyên đánh giá việc tuân thủ quy trình kê đơn và phản hồi kết quả kịp thời cho bác sĩ phẫu thuật.

- Văn hóa an toàn: Mục tiêu là xây dựng văn hóa an toàn thể chế, nơi các bác sĩ được "thuyết phục" tuân thủ dựa trên bằng chứng khoa học thay vì bị ép buộc.

- Công cụ hỗ trợ: Sử dụng các bảng kiểm, tích hợp vào quy trình đồng thuận thông tin và so sánh đối chuẩn tỷ lệ nhiễm khuẩn giữa các phẫu thuật viên (ẩn danh) để thúc đẩy cải thiện.

- Gói giải pháp này nên là bước đầu tiên trong chương trình quản lý kháng sinh của bệnh viện.

- Kết luận: Gói giải pháp 5 điểm này được thiết kế đơn giản, dễ áp dụng tại mọi bệnh viện trên thế giới bất kể mức thu nhập, nhằm chuyển đổi thực hành lâm sàng từ thói quen sang y học dựa trên bằng chứng, góp phần quan trọng vào việc kiểm soát nhiễm khuẩn và kháng kháng sinh toàn cầu.

🌲🌳🌴 [Ôn tập KSDP phẫu thuật]: LỢI ÍCH CỦA VIỆC PHỐI HỢPCEFAZOLIN VÀ VANCOMYCIN LÀ GÌ?   Toàn Quang🌳 Dựa trên các tài liệ...
23/01/2026

🌲🌳🌴 [Ôn tập KSDP phẫu thuật]: LỢI ÍCH CỦA VIỆC PHỐI HỢP
CEFAZOLIN VÀ VANCOMYCIN LÀ GÌ?




Toàn Quang

🌳 Dựa trên các tài liệu được cung cấp (đặc biệt là ASHP 2013, ICM 2025, và các cập nhật từ CDC/Stanford), lợi ích của việc phối hợp Cefazolin và Vancomycin trong dự phòng phẫu thuật được tóm tắt như sau:

🌳 1. Đảm bảo phổ kháng khuẩn tối ưu trên Staphylococcus aureus: Đây là lợi ích quan trọng nhất.

🌳 Vấn đề: Vancomycin tuy diệt được tụ cầu kháng Methicillin (MRSA) nhưng lại kém hiệu quả hơn Cefazolin trong việc ngăn ngừa nhiễm khuẩn do tụ cầu nhạy cảm với Methicillin (MSSA).

- Giải pháp: Việc phối hợp giúp tận dụng ưu điểm của cả hai loại thuốc:

+ Cefazolin: Tiêu diệt mạnh mẽ MSSA (tác nhân gây nhiễm khuẩn vết mổ phổ biến nhất).

+ Vancomycin: Bổ sung khả năng tiêu diệt MRSA mà Cefazolin không làm được.

- Kết quả: Phác đồ phối hợp mang lại sự bảo vệ toàn diện hơn đối với cả MSSA và MRSA so với việc chỉ dùng đơn độc Vancomycin.

🌳 2. Giảm tỷ lệ nhiễm khuẩn MRSA ở nhóm nguy cơ cao

- Các phân tích tổng hợp cho thấy việc phối hợp Cefazolin và Vancomycin giúp giảm đáng kể tỷ lệ nhiễm khuẩn do MRSA so với việc chỉ dùng Cefazolin đơn độc.

- Phác đồ này đặc biệt được khuyến cáo cho:

+ Bệnh nhân đã được xác định là người lành mang trùng MRSA (MRSA carriers).

+ Các phẫu thuật có nguy cơ cao hoặc cấy ghép vật liệu nhân tạo (như phẫu thuật tim mạch, thay khớp, cột sống) tại các cơ sở có tỷ lệ lưu hành MRSA cao.

+ Ví dụ: Hướng dẫn của Stanford (2025) khuyến cáo phối hợp này cho phẫu thuật tim có vật liệu nhân tạo.

🌳 3. Khắc phục hạn chế về dược động học

- Vancomycin cần thời gian truyền dài (1-2 giờ) và khó đạt nồng độ đỉnh diệt khuẩn nhanh chóng ngay tại thời điểm rạch da nếu không căn chỉnh thời gian chuẩn xác. Cefazolin có thể tiêm nhanh (3-5 phút) và đạt nồng độ mô tốt ngay lập tức, giúp bảo vệ bệnh nhân trong giai đoạn đầu của cuộc mổ trong khi Vancomycin đang tích lũy nồng độ.

- Lưu ý về nguy cơ: Mặc dù có lợi ích về phổ kháng khuẩn, các tài liệu cũng cảnh báo về mặt trái của sự phối hợp này:

+ Tăng nguy cơ tổn thương thận cấp (AKI): Nhiều nghiên cứu và hướng dẫn (như ICM 2025, CDC cập nhật 2022) chỉ ra rằng việc phối hợp Vancomycin với Beta-lactam (như Cefazolin) làm tăng nguy cơ tổn thương thận cấp so với việc dùng đơn độc một loại kháng sinh.

+ Do đó, phác đồ phối hợp không được khuyến cáo dùng thường quy cho mọi bệnh nhân mà chỉ dành cho nhóm có yếu tố nguy cơ cao về MRSA.

🌺🌸🌼 [Ôn tập KSDP phẫu thuật]: PHÁC ĐỒ KSDP  TRONG PHẪU THUẬT THAY KHỚP CHO NGƯỜI BỆNH NHIỄM MRSA   Toàn Quang🌺 Dựa trên ...
23/01/2026

🌺🌸🌼 [Ôn tập KSDP phẫu thuật]: PHÁC ĐỒ KSDP TRONG PHẪU THUẬT THAY KHỚP CHO NGƯỜI BỆNH NHIỄM MRSA




Toàn Quang

🌺 Dựa trên Đồng thuận Quốc tế về Nhiễm khuẩn Cơ xương khớp năm 2025 (ICM 2025) và các hướng dẫn của ASHP/IDSA, phác đồ dự phòng nhiễm khuẩn MRSA trong phẫu thuật thay khớp được khuyến cáo như sau:

🌺 1. Nguyên tắc cốt lõi: Phác đồ phối hợp

Đối với bệnh nhân đã xác định là người lành mang MRSA hoặc có nguy cơ cao (lưu trú tại vùng dịch tễ MRSA cao, tiền sử nhiễm MRSA), khuyến cáo hiện nay không phải là thay thế hoàn toàn cefazolin bằng vancomycin, mà là phối hợp cả hai.

- Lý do: Vancomycin kém hiệu quả hơn Cefazolin trong việc ngăn ngừa nhiễm khuẩn do tụ cầu vàng nhạy cảm với Methicillin (MSSA). Do đó, việc phối hợp giúp bao phủ cả MSSA (bằng Cefazolin) và MRSA (bằng Vancomycin).

- Hiệu quả: Phác đồ phối hợp Vancomycin + Cefazolin cho thấy hiệu quả bảo vệ vượt trội, giảm tỷ lệ nhiễm MRSA đáng kể so với việc chỉ dùng Cefazolin đơn độc.

🌺 2. Chi tiết phác đồ thuốc và liều lượng

🌺 2.1. Kháng sinh tiêm tĩnh mạch (IV):

🌺 1) Cefazolin:

- Liều dùng: Dựa trên cân nặng.

+ 2 g cho bệnh nhân < 120 kg.

+ 3 g cho bệnh nhân >= 120 kg.

- Thời điểm: Tiêm trong vòng 60 phút trước khi rạch da.

- Lặp lại: Mỗi 4 giờ nếu ca mổ kéo dài.

🌺 2) Vancomycin:

- Liều dùng: 15 mg/kg cân nặng thực tế (tối đa thường là 2g/liều).

- Thời điểm: Bắt đầu truyền từ 60 đến 120 phút trước khi rạch da (do thời gian truyền thuốc cần kéo dài để tránh hội chứng Red-man).

- Lặp lại: Thường không cần lặp lại trong cuộc mổ do thời gian bán hủy dài, trừ khi phẫu thuật quá dài hoặc mất máu lớn (>1500ml).

🌺 2.2. Trường hợp dị ứng beta-lactam nghiêm trọng: Nếu bệnh nhân có tiền sử sốc phản vệ hoặc dị ứng nghiêm trọng với beta-lactam (không thể dùng Cefazolin), phác đồ thay thế là:

- Vancomycin (15 mg/kg) đơn độc, hoặc

- Clindamycin (600-900 mg).

🌺 3. Biện pháp khử khuẩn kèm theo

Bên cạnh kháng sinh đường toàn thân, các hướng dẫn khuyến cáo mạnh mẽ việc khử khuẩn cho người mang trùng MRSA:

- Mupirocin 2% (Mỡ/Cream): Bôi mũi 2 lần/ngày trong 5 ngày trước phẫu thuật.

- Tắm Chlorhexidine (CHG): Tắm toàn thân hàng ngày trong 5 ngày trước phẫu thuật kết hợp với liệu trình Mupirocin.

🌺 * Tóm tắt phác đồ chuẩn cho người mang gen MRSA thay khớp:

- Cefazolin (2-3g IV) + Vancomycin (15 mg/kg IV) + Khử khuẩn (Mupirocin mũi/Tắm Chlorhexidine)

- Lưu ý: Thời gian dùng kháng sinh sau mổ không nên vượt quá 24 giờ. Việc kéo dài hơn không làm giảm tỷ lệ nhiễm khuẩn mà làm tăng nguy cơ tổn thương thận cấp và nhiễm C. difficile.

🌿☘️🍀 [Ôn tập KSDP phẫu thuật]: MỘT SỐ NGUYÊN TẮC SỬ DỤNG KHÁNG SINH DỰ PHÒNG TRONG PHẪU THUẬT   Toàn Quang☘️ 1. Nguyên t...
23/01/2026

🌿☘️🍀 [Ôn tập KSDP phẫu thuật]: MỘT SỐ NGUYÊN TẮC SỬ DỤNG KHÁNG SINH DỰ PHÒNG TRONG PHẪU THUẬT




Toàn Quang

☘️ 1. Nguyên tắc lựa chọn loại kháng sinh

Mục tiêu là chọn kháng sinh có hoạt tính chống lại các tác nhân gây bệnh thường gặp nhất tại vị trí phẫu thuật, đạt nồng độ diệt khuẩn trong mô tại thời điểm rạch da và an toàn cho người bệnh.

- Phổ kháng khuẩn:

+ Ưu tiên kháng sinh có phổ hẹp nhất có thể, tập trung vào vi khuẩn Gram dương (tụ cầu) cho phẫu thuật sạch và thêm Gram âm/kỵ khí cho phẫu thuật đường tiêu hóa.

+ Cefazolin (Cephalosporin thế hệ 1) là lựa chọn đầu tay cho hầu hết các phẫu thuật sạch và sạch-nhiễm theo hướng dẫn quốc tế do hiệu quả, an toàn và chi phí thấp.

+ Tại Việt Nam: Do tỷ lệ kháng thuốc cao, các hướng dẫn cho phép sử dụng Cephalosporin thế hệ 3 (Ceftriaxone, Cefotaxime) hoặc thế hệ 2 (Cefuroxime) thay thế thế hệ 1 trong nhiều trường hợp phẫu thuật ổ bụng. Đối với nhóm bệnh nhân có nguy cơ nhiễm vi khuẩn đa kháng (đã nằm viện lâu, dùng kháng sinh trước đó), có thể cân nhắc Carbapenem (Ertapenem) hoặc phối hợp thuốc.

- Dị ứng beta-lactam:

+ Nếu dị ứng nhẹ (không phản vệ/không qua trung gian IgE): Vẫn có thể dùng Cefazolin an toàn.

+ Nếu dị ứng nghiêm trọng (sốc phản vệ, mày đay, phù mạch): Chuyển sang Clindamycin hoặc Vancomycin (để diệt Gram dương) có thể phối hợp với Aminoglycoside hoặc Fluoroquinolone (để diệt Gram âm).

- Nguy cơ MRSA (Tụ cầu kháng Methicillin):

+ Chỉ dùng Vancomycin khi bệnh nhân đã biết cư trú MRSA hoặc tại cơ sở y tế có tỷ lệ MRSA cao. Có thể phối hợp Cefazolin + Vancomycin để đạt hiệu quả tối ưu trên cả MSSA và MRSA.

☘️ 2. Liều lượng

Liều dùng cần đủ cao để đạt nồng độ trong huyết thanh và mô vượt quá nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của vi khuẩn và cần điều chỉnh theo cân nặng (đặc biệt ở người béo phì).

Bảng liều lượng một số loại KSDP (xem dưới)


☘️ 3. Thời điểm dùng thuốc

Mục tiêu là đạt nồng độ đỉnh trong mô ngay khi rạch da.

- Quy tắc 60 phút: Hầu hết kháng sinh (Cefazolin, Cefuroxime) phải hoàn tất việc tiêm truyền trong vòng 60 phút trước khi rạch da.

- Quy tắc 120 phút: Đối với Vancomycin và Fluoroquinolone (Ciprofloxacin, Levofloxacin), do thời gian truyền cần kéo dài (để tránh hội chứng Red-man hoặc độc tính), cần bắt đầu truyền trong vòng 60-120 phút trước khi rạch da.

- Phẫu thuật mổ lấy thai: Tiêm trước khi rạch da (khuyến cáo mới) thay vì chờ kẹp dây rốn.

☘️ 4. Bổ sung liều trong mổ

Cần tiêm nhắc lại liều kháng sinh trong phẫu thuật để duy trì nồng độ thuốc trong huyết thanh và mô. Có hai chỉ định chính để bổ sung liều:

- Thời gian phẫu thuật kéo dài: Vượt quá 2 lần thời gian bán hủy (T1/2) của thuốc (tính từ lúc bắt đầu liều đầu tiên).

+ Cefazolin: Tiêm nhắc lại mỗi 4 giờ.

+ Cefoxitin: Tiêm nhắc lại mỗi 2 giờ.

+ Clindamycin: Tiêm nhắc lại mỗi 6 giờ.

+ Ceftriaxone / Vancomycin: Không cần tiêm nhắc lại (do T1/2 dài).

- Mất máu nhiều: Khi lượng máu mất > 1500 ml (người lớn) hoặc được bù dịch lượng lớn, nồng độ thuốc trong máu sẽ giảm, cần bổ sung liều ngay sau khi bù dịch.

☘️ 5. Thời gian dùng thuốc sau mổ

Xu hướng hiện nay là rút ngắn tối đa thời gian dùng KSDP.

- Tiêu chuẩn vàng: Ngừng kháng sinh dự phòng ngay sau khi đóng vết mổ (kết thúc phẫu thuật) đối với hầu hết các phẫu thuật sạch và sạch-nhiễm.

- Giới hạn cho phép: Các hướng dẫn (ASHP, CDC) khuyến cáo thời gian dùng < 24 giờ sau mổ,. Việc kéo dài > 24 giờ không làm giảm thêm tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ mà làm tăng nguy cơ nhiễm C. difficile, tổn thương thận cấp và kháng thuốc.

- Ngoại lệ: Phẫu thuật tim có thể kéo dài đến 48 giờ (tùy hướng dẫn, nhưng hướng dẫn mới của STS/CDC cũng khuyến cáo

💐🌷🌹 [Ôn tập KSDP phẫu thuật]:  TIÊU CHUẨN CỦA KHÁNG SINH DỰ PHÒNG PHẪU THUẬT LÝ TƯỞNG   Toàn Quang💐 Một kháng sinh dự ph...
23/01/2026

💐🌷🌹 [Ôn tập KSDP phẫu thuật]: TIÊU CHUẨN CỦA KHÁNG SINH DỰ PHÒNG PHẪU THUẬT LÝ TƯỞNG




Toàn Quang

💐 Một kháng sinh dự phòng (KSDP) lý tưởng cần đáp ứng 5 tiêu chuẩn cốt lõi sau để đảm bảo cân bằng giữa hiệu quả phòng ngừa nhiễm khuẩn vết mổ (SSI) và an toàn cho người bệnh:

💐 1. Phổ kháng khuẩn phù hợp (hữu hiệu và khu trú)

- Hoạt tính trên tác nhân dự kiến: Kháng sinh phải có hoạt tính chống lại các tác nhân gây bệnh thường gặp nhất có khả năng gây nhiễm bẩn tại vị trí phẫu thuật.

+ Ví dụ: Với phẫu thuật sạch, thuốc cần diệt được vi khuẩn thường trú trên da như Staphylococcus aureus và Staphylococcus epidermidis,. Với phẫu thuật tiêu hóa, thuốc cần bao phủ thêm trực khuẩn Gram âm và kỵ khí.

- Phổ hẹp nhất có thể: Nên ưu tiên các kháng sinh có phổ kháng khuẩn hẹp đủ để bao phủ các tác nhân mục tiêu nhằm giảm thiểu nguy cơ thay đổi hệ vi khuẩn thường trú của người bệnh, tránh gây tác dụng phụ và hạn chế sự phát triển của vi khuẩn kháng thuốc.

💐 2. Dược động học tối ưu (nồng độ và thời gian)

- Nồng độ tại mô: Kháng sinh phải đạt được nồng độ diệt khuẩn trong huyết thanh và quan trọng hơn là trong mô tế bào tại vị trí phẫu thuật ngay tại thời điểm rạch da.

- Duy trì hiệu lực: Nồng độ thuốc phải được duy trì cao hơn nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của vi khuẩn trong suốt quá trình phẫu thuật (từ lúc rạch da đến khi đóng vết mổ).

- Thời gian bán hủy (T1/2): Lý tưởng nhất là thuốc có thời gian bán hủy đủ dài để bao phủ toàn bộ cuộc mổ với một liều duy nhất, hạn chế việc phải tiêm nhắc lại trong mổ.

💐 3. An toàn và ít độc tính

- Kháng sinh được chọn nên là loại ít gây tác dụng phụ hoặc phản ứng có hại nhất.

- Thuốc không được có tương tác bất lợi với các thuốc gây mê được sử dụng trong phẫu thuật.

- Cần cân nhắc kỹ tiền sử dị ứng của bệnh nhân (đặc biệt là dị ứng beta-lactam) để chọn thuốc an toàn.

💐 4. Ít ảnh hưởng đến tình hình kháng thuốc (Antibiotic Stewardship)

- Kháng sinh dự phòng lý tưởng không nên là loại kháng sinh đang được sử dụng làm "vũ khí chiến lược" để điều trị các nhiễm khuẩn nặng tại bệnh viện đó, nhằm để dành thuốc và tránh chọn lọc chủng đề kháng.

- Tuy nhiên, thực tế lâm sàng hiện nay tại các khu vực có tỷ lệ kháng thuốc cao (như Việt Nam), đôi khi các bác sĩ buộc phải sử dụng kháng sinh phổ rộng (như Carbapenem hoặc Cephalosporin thế hệ 3) để dự phòng cho nhóm bệnh nhân nguy cơ cao, dù điều này đi ngược lại nguyên tắc lý tưởng ban đầu.

💐 5. Tính kinh tế (chi phí - hiệu quả)

- Chi phí cho kháng sinh dự phòng phải thấp hơn chi phí điều trị một ca nhiễm khuẩn vết mổ nếu nó xảy ra.

- Trong các hướng dẫn, yếu tố chi phí thấp là một tiêu chuẩn quan trọng để lựa chọn thuốc nếu hiệu quả lâm sàng tương đương.

💐 * Ví dụ điển hình

Cefazolin (Cephalosporin thế hệ 1) thường được coi là kháng sinh tiệm cận nhất với các tiêu chuẩn lý tưởng này cho nhiều loại phẫu thuật vì:

- Có hiệu quả đã được chứng minh trên các cầu khuẩn Gram dương (tác nhân chính gây SSI).

- Có thời gian bán hủy phù hợp và xâm nhập mô tốt.

- Hồ sơ an toàn tốt.

- Giá thành thấp.

- Được chấp nhận rộng rãi là lựa chọn đầu tay cho hầu hết các phẫu thuật sạch.

Address

Số 1 Trần Hưng Đạo
Hanoi
100000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Kiểm soát nhiễm khuẩn 108 posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to Kiểm soát nhiễm khuẩn 108:

Share

Share on Facebook Share on Twitter Share on LinkedIn
Share on Pinterest Share on Reddit Share via Email
Share on WhatsApp Share on Instagram Share on Telegram