04/03/2026
🔥𝐋𝐢𝐞̣̂𝐮 𝐪𝐮𝐚̉𝐧 𝐥𝐲́ 𝐫𝐞́𝐭 𝐫𝐮𝐧 𝐜𝐨́ 𝐩𝐡𝐚̉𝐢 𝐥𝐚̀ “𝐦𝐚̉𝐧𝐡 𝐠𝐡𝐞́𝐩 𝐜𝐨̀𝐧 𝐭𝐡𝐢𝐞̂́𝐮” đ𝐞̂̉ 𝐭𝐨̂́𝐢 𝐮̛𝐮 𝐡𝐨́𝐚 𝐓𝐓𝐌 𝐜𝐡𝐚̂́𝐭 𝐥𝐮̛𝐨̛̣𝐧𝐠 𝐜𝐚𝐨?
𝐓𝐮̛̀ 𝐧𝐠𝐡𝐢𝐞̂𝐧 𝐜𝐮̛́𝐮 𝐇𝐮𝐲𝐧𝐡 𝐞𝐭 𝐚𝐥., 𝐍𝐞𝐮𝐫𝐨𝐜𝐫𝐢𝐭𝐢𝐜𝐚𝐥 𝐂𝐚𝐫𝐞 𝟐𝟎𝟐𝟐
1️⃣ 𝐕𝐚̂́𝐧 đ𝐞̂̀ 𝐥𝐚̂𝐦 𝐬𝐚̀𝐧𝐠: 𝐑𝐞́𝐭 𝐫𝐮𝐧 𝐜𝐨́ đ𝐚𝐧𝐠 “𝐩𝐡𝐚́” 𝐓𝐓𝐌?
🔸TTM (Targeted Temperature Management) được khuyến cáo duy trì 32–36°C sau ROSC.
🔸Tuy nhiên, rét run xuất hiện ở khoảng 40% bệnh nhân.
🔸Rét run:
⬆️ Tiêu thụ oxy hệ thống và não
⬆️ Nhu cầu chuyển hóa
🔰Cản trở đạt và duy trì nhiệt độ mục tiêu
🔰Có thể làm mất lợi ích bảo vệ thần kinh của TTM.
🔸Guideline hiện nay khuyến cáo theo dõi bằng BSAS (Bedside Shivering Assessment Scale) nhưng chưa có phác đồ thuốc cụ thể.
2️⃣ 𝐍𝐠𝐡𝐢𝐞̂𝐧 𝐜𝐮̛́𝐮 𝐧𝐚̀𝐲 𝐥𝐚̀𝐦 𝐠𝐢̀?
🔸Thiết kế: Pre–post retrospective cohort
🔸Đối tượng: 131 BN sau ngừng tim (OHCA + IHCA), TTM mục tiêu 33°C
🔸So sánh:
❌ Trước khi có protocol kiểm soát rét run (n=51)
✅ Sau khi triển khai protocol dược lý (n=80).
🔸Primary outcome: 👉 Tỷ lệ bệnh nhân có BSAS > 0 trong pha làm lạnh.
3️⃣ 𝐊𝐄̂́𝐓 𝐐𝐔𝐀̉ 𝐓𝐇𝐔̛̣𝐂 𝐒𝐔̛̣ Đ𝐀́𝐍𝐆 𝐂𝐇𝐔́ 𝐘́
🔰Rét run (BSAS >0)
🔸Trước protocol: 57%
🔸Sau protocol: 39%
🔸p = 0.03
🔰Rét run (BSAS tối đa = 2)
🔸Trước protocol: 29%
🔸Sau protocol: 15%
🔸p = 0.03
🔰Dùng NMBA
🔸Trước protocol: 19%
🔸Sau protocol: 6%
🔸p = 0.02
🔰Sống lúc xuất viện
🔸Thông số
🔸Trước protocol: 35%
🔸Sau protocol: 55%
🔸p = 0.02
📌 Không khác biệt về:
🔸Thời gian đạt nhiệt độ mục tiêu (~5 giờ)
🔸Tổng thời gian duy trì 33°C (~18 giờ)
🔸Liều tổng sedative/analgesic
👉 Nghĩa là: giảm rét run không phải do tăng an thần, mà do chiến lược kiểm soát có hệ thống. (Chi tiết bảng kết quả trang 5–6).
4️⃣ 𝐏𝐫𝐨𝐭𝐨𝐜𝐨𝐥 đ𝐚̃ 𝐭𝐡𝐚𝐲 đ𝐨̂̉𝐢 đ𝐢𝐞̂̀𝐮 𝐠𝐢̀?
🎯 Triết lý:
🔸Ưu tiên thuốc ít an thần
🔸Hạn chế neuromuscular blocking agents (NMBA).
💊 Baseline regimen:
🔸Acetaminophen
🔸Buspirone
🔸Magnesium sulfate
🔸Meperidine (PRN)
🔸Dexmedetomidine / Propofol
🔸Fentanyl
📉 𝐒𝐚𝐮 𝐭𝐫𝐢𝐞̂̉𝐧 𝐤𝐡𝐚𝐢:
⬆️ Buspirone: 4% → 73%
⬆️ Acetaminophen: 12% → 65%
⬆️ Meperidine: 8% → 34%
⬇️ : 19% → 6%
(Protocol chi tiết trang 4, Table 1).
5️⃣ 𝐘́ 𝐧𝐠𝐡𝐢̃𝐚 𝐭𝐡𝐮̛̣𝐜 𝐡𝐚̀𝐧𝐡 𝐈𝐂𝐔
1. Rét run không chỉ là “khó chịu”
Nó là:
💡 Gánh nặng chuyển hóa
💡 Yếu tố làm thất bại TTM
💡 Có thể liên quan đến tử vong
2. NMBA không nên là lựa chọn đầu tay
💡 Mất khả năng đánh giá thần kinh
💡 Nguy cơ ICU-acquired weakness
💡 Protocol hóa giúp giảm 2/3 nhu cầu NMBA
3. Quản lý rét run có thể liên quan đến cải thiện sống còn
💡 Tăng survival từ 35% → 55%.
⚠️ Tuy nhiên: đây là nghiên cứu hồi cứu, cần RCT xác nhận thêm.
6️⃣ 𝐆𝐨̛̣𝐢 𝐲́ 𝐚́𝐩 𝐝𝐮̣𝐧𝐠 𝐭𝐡𝐮̛̣𝐜 𝐭𝐞̂́ 𝐭𝐚̣𝐢 𝐈𝐂𝐔
✔ Chuẩn hóa theo dõi BSAS mỗi 30–60 phút
✔ Khởi động sớm thuốc hạ ngưỡng rét run (buspirone + acetaminophen ± magnesium)
✔ Ưu tiên dexmedetomidine khi cần an thần
✔ Dự phòng meperidine thay vì chờ rét run nặng
✔ NMBA = bậc cuối.
7️⃣ 𝐓𝐡𝐨̂𝐧𝐠 đ𝐢𝐞̣̂𝐩 𝐜𝐡𝐢́𝐧𝐡
👉 Quản lý rét run là một thành phần cốt lõi của TTM chất lượng cao.
👉 Protocol hóa giúp:
✔ Giảm rét run
✔ Giảm NMBA
✔ Có thể cải thiện sống còn
Câu hỏi đặt ra cho chúng ta trong ICU:
Chúng ta đã thực sự tối ưu hóa kiểm soát rét run trong TTM chưa?
📚 𝐍𝐠𝐮𝐨̂̀𝐧: Pre Versus Post Implementation of aPharmacologic Antishivering Protocol DuringTargeted Temperature Management FollowingCardiac Arrest, Neurocrit Care (2022) 36:511–518.
📣 Kết nối cùng cộng đồng TTM Việt Nam
👉 Theo dõi fanpage để cập nhật case thực hành và ứng dụng TTM trong ICU.
🌐Cùng nhau chia sẻ, học hỏi và nâng tầm thực hành lâm sàng hồi sức tại Việt Nam.
𝐅𝐨𝐥𝐥𝐨𝐰 𝐨𝐮𝐫 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞𝐬/ 𝐓𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 𝐜𝐚́𝐜 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞 𝐜𝐮̉𝐚 𝐜𝐡𝐮́𝐧𝐠 𝐭𝐨̂𝐢:
➢ Truong Thuy Co., Ltd.: http://bit.ly/truongthuy
➢ Theo Dõi Huyết Động PICCO: http://bit.ly/getingepicco
➢ Hạ thân nhiệt chỉ huy: https://bit.ly/arcticsun
➢ Đo Áp Lực Nội Sọ - ICP Sophysa: https://bit.ly/sophysa