18/04/2026
Bệnh nhân nam 76 tuổi tiền sử khỏe mạnh, khám tim mạch trước phẫu thuật ngoài tim.
Lâm sàng: Triệu chứng thỉnh thoảng hồi hộp
Holter ECG: hội chứng nhịp nhanh nhịp chậm, Theo dõi suy nút xoang.
Siêu âm tim: Không rối loạn vận động vùng, EF bình thường, hở van ba lá vừa.
HỘI CHỨNG NHỊP NHANH -NHỊP CHẬM ( TACHYCARDIA-BRADYCARDIA SYNDROME)
Đây là một dạng của hội chứng suy nút xoang (Sick Sinus Syndrome), trong đó nhịp tim bệnh nhân xen kẽ giữa hai trạng thái đối lập: nhanh-chậm
1. Cơ chế bệnh sinh
Nút xoang (máy tạo nhịp tự nhiên của tim) hoạt động bất thường, dẫn đến hai pha luân phiên
Pha nhịp nhanh — thường là rung nhĩ hoặc cuồng nhĩ (AF/flutter), nhịp > 100 lần/phút
Pha nhịp chậm — sau khi cơn nhịp nhanh kết thúc, nút xoang bị ức chế, gây ra khoảng ngừng xoang dài hoặc nhịp chậm < 60 lần/phút
2. Triệu chứng lâm sàng
Pha nhịp nhanh: Hồi hộp, đánh trống ngực, khó thở
Pha nhịp chậm: Chóng mặt, ngất (syncope), mệt mỏi, tiền ngất
3. Nguyên nhân
- Thoái hóa tự nhiên của nút xoang theo tuổi tác
- Bệnh tim thiếu máu cục bộ
- Bệnh cơ tim
- Sau phẫu thuật tim
- Một số thuốc (digoxin, beta-blocker, amiodarone)
4. Chẩn đoán
- ECG — ghi nhận xen kẽ nhịp nhanh và nhịp chậm
- Holter ECG 24–48 giờ — quan trọng nhất, ghi lại biến thiên nhịp trong ngày
- Điện sinh lý học (EPS) — đánh giá chức năng nút xoang
5. Điều trị
Đây là thách thức vì hai pha mâu thuẫn nhau về mặt điều trị:
- Đặt máy tạo nhịp tim (pacemaker) — ưu tiên hàng đầu, giải quyết pha nhịp chậm
Sau khi có pacemaker, có thể dùng thuốc kiểm soát nhịp nhanh (beta-blocker, chống loạn nhịp) an toàn hơn
-Triệt đốt qua catheter (ablation) khi không dung nạp thuốc chống loạn nhịp hoặc thuốc làm nặng hơn nhịp chậm.
- Chống đông máu — nếu có rung nhĩ, giảm nguy cơ đột quỵ
Lưu ý quan trọng
Không được dùng thuốc chống nhịp nhanh đơn thuần mà không có pacemaker bảo vệ, vì có thể làm nặng thêm pha nhịp chậm và gây ngừng tim.