Khoa Nội tiết - Đái tháo đường, Bệnh viện Bạch Mai

  • Home
  • Vietnam
  • Hanoi
  • Khoa Nội tiết - Đái tháo đường, Bệnh viện Bạch Mai

Khoa Nội tiết - Đái tháo đường, Bệnh viện Bạch Mai Trang Fanpage chính thức của khoa Nội tiết - Đái tháo đường, Bệnh viện Bạch Mai.

Những ngày Giỗ Tổ Hùng Vương, 30/4 và 1/5, tại Bệnh viện Bạch Mai nói chung và Khoa Nội tiết – Đái tháo đường nói riêng,...
27/04/2026

Những ngày Giỗ Tổ Hùng Vương, 30/4 và 1/5, tại Bệnh viện Bạch Mai nói chung và Khoa Nội tiết – Đái tháo đường nói riêng, lượng người bệnh đến khám, điều trị và cấp cứu vẫn đông; nhiều trường hợp bệnh nội tiết, đái tháo đường, rối loạn điện giải, bệnh tuyến giáp, tuyến thượng thận… cần được theo dõi sát, xử trí kịp thời.

Trong dịp nghỉ lễ kéo dài, lãnh đạo viện và khoa vẫn duy trì thường trực, giao ban chuyên môn, nắm bắt tình hình người bệnh nội trú, cùng các bác sĩ và điều dưỡng trực trao đổi, hội chẩn và giải quyết những ca bệnh khó. Phía sau mỗi tua trực là sự lặng thầm của rất nhiều nhân viên y tế - những người tạm gác lại chuyến du lịch xa, tạm xa bữa cơm gia đình để bệnh viện luôn có người ở lại cùng người bệnh.

Với người bệnh nội tiết, đặc biệt là người bệnh đái tháo đường, kỳ nghỉ lễ cũng là thời điểm rất dễ mất kiểm soát bệnh: ăn uống thất thường, quên thuốc, bỏ mũi insulin, uống rượu bia, đi lại nhiều, thức khuya hoặc tự ý ngừng điều trị vì nghĩ nghỉ vài ngày chắc không sao nhưng trên thực tế, chỉ một vài ngày chủ quan cũng có thể làm đường huyết tăng vọt, hạ đường huyết, nhiễm toan ceton, rối loạn nước điện giải, tăng huyết áp hoặc làm nặng thêm các bệnh lý nền.

Khoa Nội tiết – Đái tháo đường Bệnh viện Bạch Mai xin nhắn nhủ người bệnh: nghỉ lễ vui nhưng đừng nghỉ điều trị!
Uống thuốc, tiêm insulin đúng hướng dẫn; duy trì chế độ ăn hợp lý; hạn chế rượu bia; theo dõi đường huyết khi cần; và đi khám ngay nếu có các dấu hiệu bất thường như mệt nhiều, khát nhiều, tiểu nhiều, nôn, đau bụng, sốt, khó thở, lú lẫn, hạ đường huyết hoặc đường huyết tăng cao kéo dài.

Kính chúc quý người bệnh và gia đình có những ngày nghỉ an vui, mạnh khỏe và bình an!
Mong mỗi người luôn biết lắng nghe cơ thể mình, duy trì điều trị đều đặn và chủ động đi khám khi có dấu hiệu bất thường.
Kỳ nghỉ trọn vẹn nhất là khi chúng ta được ở bên gia đình trong sự an toàn và khỏe mạnh. ❤️

12 ĐIỀU NÊN NHỚ ĐỂ HIỂU ĐÚNG VỀ BỆNH BASEDOW- Bác sĩ chuyên khoa II. Nguyễn Phương Mai -Basedow là một trong những bệnh ...
26/04/2026

12 ĐIỀU NÊN NHỚ ĐỂ HIỂU ĐÚNG VỀ BỆNH BASEDOW

- Bác sĩ chuyên khoa II. Nguyễn Phương Mai -

Basedow là một trong những bệnh lý nội tiết thường gặp nhất, đồng thời là nguyên nhân phổ biến nhất gây cường giáp. Có người phát hiện bệnh vì sụt cân nhanh, hồi hộp, run tay, mất ngủ. Có người lại đi khám vì mắt lồi, cộm, chảy nước mắt hoặc nhìn đôi. Cũng có người chỉ thấy mệt, tim đập nhanh, lo âu kéo dài và nghĩ đơn giản rằng mình đang bị stress.

Thực tế, Basedow là một bệnh tự miễn. Hệ miễn dịch tạo ra kháng thể kích thích tuyến giáp hoạt động quá mức, khiến cơ thể rơi vào tình trạng dư thừa hormone tuyến giáp. Khi tuyến giáp sản xuất quá nhiều hormone, gần như toàn bộ cơ thể bị ảnh hưởng: tim mạch, thần kinh, chuyển hóa, cơ xương, mắt, sinh sản và chất lượng sống.

Điều may mắn là Basedow có thể kiểm soát tốt nếu được phát hiện sớm, điều trị đúng và theo dõi đều đặn. Dưới đây là 12 điều quan trọng người bệnh và gia đình nên biết.

1. Basedow là bệnh tự miễn.

Trong bệnh Basedow, cơ thể tạo ra kháng thể kích thích thụ thể TSH trên tuyến giáp, thường được gọi là TRAb. Kháng thể này khiến tuyến giáp sản xuất quá nhiều hormone, chủ yếu là T4 và T3.

Vì hormone tuyến giáp tham gia điều hòa chuyển hóa của hầu hết các cơ quan, nên khi dư thừa hormone, người bệnh có thể có nhiều biểu hiện khác nhau cùng lúc: tim nhanh, run tay, sụt cân, mất ngủ, dễ cáu, ra nhiều mồ hôi, sợ nóng, yếu cơ, rối loạn kinh nguyệt, giảm khả năng gắng sức.

Nhiều người bệnh ban đầu bị nhầm với rối loạn lo âu, suy nhược, tiền mãn kinh, bệnh tim mạch hoặc rối loạn tiêu hóa. Vì vậy, nếu các triệu chứng kéo dài, lặp lại hoặc phối hợp với nhau, cần nghĩ đến bệnh tuyến giáp.

2. Những dấu hiệu gợi ý Basedow cần đi khám chuyên khoa Nội tiết

Người bệnh nên đi khám nếu có một hoặc nhiều biểu hiện như sụt cân dù ăn không giảm, tim đập nhanh, hồi hộp, đánh trống ngực, run tay, mất ngủ, lo âu, dễ kích thích, sợ nóng, ra nhiều mồ hôi, da ẩm, đi ngoài nhiều lần, yếu cơ, mệt nhanh khi leo cầu thang, bướu cổ hoặc cảm giác cổ to lên.

Một số biểu hiện ở mắt cũng rất quan trọng: mắt lồi hơn, cộm mắt, khô mắt, chảy nước mắt, chói mắt, phù mi, co kéo mi, nhìn đôi hoặc đau nhức hốc mắt.

Ở phụ nữ, Basedow có thể gây rối loạn kinh nguyệt, khó có thai hoặc ảnh hưởng đến thai kỳ nếu không kiểm soát tốt. Ở nam giới, bệnh có thể gây mệt mỏi, giảm sức cơ, giảm ham muốn và ảnh hưởng chất lượng sống. Ở người cao tuổi, bệnh đôi khi biểu hiện không rầm rộ mà chỉ là gầy sút, mệt, rung nhĩ, suy tim hoặc giảm khả năng vận động.

3. Xét nghiệm tuyến giáp cần được hiểu đúng, không chỉ nhìn một chỉ số

Bộ xét nghiệm cơ bản thường gồm TSH, FT4 và FT3. Trong Basedow điển hình, TSH thường giảm rất thấp, trong khi FT4 và/hoặc FT3 tăng.

Có thể hiểu đơn giản như sau: tuyến yên thấy cơ thể đang thừa hormone tuyến giáp nên giảm TSH xuống để ra lệnh cho tuyến giáp hoạt động chậm lại. Nhưng trong Basedow, tuyến giáp bị kháng thể tự miễn kích thích nên vẫn tiếp tục sản xuất hormone quá mức, dù TSH đã bị ức chế.

Vì vậy, để xác định nguyên nhân cường giáp, bác sĩ có thể chỉ định thêm TRAb. TRAb dương tính giúp củng cố chẩn đoán Basedow. Trong một số trường hợp, người bệnh có thể cần siêu âm tuyến giáp, Doppler mạch máu tuyến giáp, xạ hình tuyến giáp hoặc đo độ tập trung iod phóng xạ để phân biệt Basedow với các nguyên nhân khác như viêm tuyến giáp, bướu nhân độc, dùng thừa hormone tuyến giáp hoặc cường giáp do iod.

4. Không phải cứ “cường giáp” là Basedow

Basedow là nguyên nhân phổ biến nhất của cường giáp, nhưng không phải nguyên nhân duy nhất. Một người có FT4, FT3 tăng và TSH giảm có thể do Basedow, nhưng cũng có thể do viêm tuyến giáp, nhân độc tuyến giáp, bướu đa nhân độc, dùng thuốc hoặc thực phẩm bổ sung chứa hormone tuyến giáp, dùng nhiều iod, hoặc một số nguyên nhân hiếm gặp khác.

Mỗi nguyên nhân có cách xử trí khác nhau. Ví dụ, viêm tuyến giáp thường là tình trạng hormone tuyến giáp bị “rò rỉ” ra máu do mô tuyến bị viêm, không phải do tuyến giáp tăng tổng hợp hormone. Trong trường hợp này, dùng thuốc kháng giáp có thể không phải là cách điều trị chính.

Vì vậy, người bệnh không nên tự mua thuốc điều trị cường giáp chỉ vì thấy TSH thấp hoặc nghe người quen mách. Chẩn đoán đúng nguyên nhân là bước đầu tiên để điều trị đúng.

5. Basedow không điều trị có thể gây biến chứng nặng

Khi hormone tuyến giáp dư thừa kéo dài, cơ thể bị đặt trong trạng thái tăng chuyển hóa liên tục. Tim phải làm việc nhiều hơn, nhịp tim nhanh hơn, nhu cầu oxy tăng lên. Người bệnh có thể bị rối loạn nhịp tim, đặc biệt là rung nhĩ, suy tim, tăng nguy cơ đột quỵ ở một số trường hợp.

Cường giáp kéo dài cũng làm tăng hủy xương, gây giảm mật độ xương, loãng xương và tăng nguy cơ gãy xương. Người bệnh có thể bị teo cơ, yếu cơ, sụt cân, suy kiệt, rối loạn giấc ngủ và giảm chất lượng sống rõ rệt.

Một biến chứng cấp cứu nguy hiểm là cơn bão giáp. Đây là tình trạng cường giáp mất bù nặng, có thể xuất hiện sau nhiễm trùng, phẫu thuật, chấn thương, sinh nở, ngừng thuốc đột ngột hoặc điều trị không đầy đủ. Người bệnh có thể sốt cao, tim rất nhanh, rối loạn ý thức, tiêu chảy, nôn, suy tim, tụt huyết áp. Đây là cấp cứu nội tiết có nguy cơ tử vong nếu không được xử trí kịp thời.

6. Điều trị Basedow có ba hướng chính, không có một công thức cho tất cả

Hiện nay, điều trị Basedow gồm ba phương pháp chính: thuốc kháng giáp, iod phóng xạ và phẫu thuật tuyến giáp.

Thuốc kháng giáp thường là lựa chọn ban đầu ở nhiều người bệnh, đặc biệt khi bệnh mới phát hiện, tuyến giáp không quá lớn, người bệnh có khả năng tái khám và theo dõi định kỳ. Methimazole hoặc carbimazole thường được ưu tiên trong đa số trường hợp; propylthiouracil được dùng trong một số tình huống đặc biệt như ba tháng đầu thai kỳ hoặc theo chỉ định riêng.

Iod phóng xạ là phương pháp điều trị triệt để hơn bằng cách làm giảm hoạt động của mô tuyến giáp. Phương pháp này không dùng cho phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú, và cần cân nhắc kỹ ở người có bệnh mắt Basedow đang hoạt động.

Phẫu thuật tuyến giáp được cân nhắc khi bướu lớn, chèn ép, nghi ngờ ung thư, không dung nạp thuốc, tái phát nhiều lần, cần kiểm soát nhanh trong hoàn cảnh phù hợp hoặc khi các phương pháp khác không thích hợp.

Lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào tuổi, mức độ bệnh, kích thước tuyến giáp, nồng độ TRAb, bệnh mắt đi kèm, bệnh tim mạch, kế hoạch mang thai, điều kiện theo dõi và mong muốn của người bệnh. Vì vậy, điều trị Basedow là điều trị cá thể hóa.

7. Thuốc kháng giáp cần uống đúng và theo dõi đúng

Một sai lầm thường gặp là người bệnh thấy đỡ hồi hộp, bớt run, ngủ tốt hơn rồi tự giảm liều hoặc ngừng thuốc. Triệu chứng cải thiện không đồng nghĩa bệnh đã khỏi. Hormone tuyến giáp cần được theo dõi bằng xét nghiệm, và quá trình tự miễn của Basedow có thể còn kéo dài.

Thời gian điều trị thuốc kháng giáp thường tính bằng nhiều tháng đến trên một năm, tùy từng trường hợp. Trong giai đoạn đầu, người bệnh thường cần tái khám sau khoảng 4–6 tuần để kiểm tra FT4, FT3, TSH và điều chỉnh liều. TSH có thể hồi phục chậm hơn FT4 và FT3, nên việc chỉnh thuốc cần dựa vào bác sĩ chuyên khoa, không nên tự diễn giải từng chỉ số một cách đơn lẻ.

Điều trị đủ thời gian và theo dõi đều giúp tăng khả năng kiểm soát bệnh, phát hiện sớm suy giáp do quá liều, đánh giá nguy cơ tái phát và quyết định thời điểm có thể giảm hoặc ngừng thuốc.

8. Cần biết các dấu hiệu nguy hiểm khi dùng thuốc kháng giáp

Thuốc kháng giáp nhìn chung có hiệu quả và được sử dụng rộng rãi, nhưng vẫn có một số tác dụng phụ hiếm mà nghiêm trọng.

Nếu trong quá trình dùng thuốc, người bệnh xuất hiện sốt cao, đau họng nhiều, loét miệng, nhiễm trùng bất thường hoặc mệt lả, cần ngừng thuốc và đi khám ngay để kiểm tra công thức máu, vì đây có thể là dấu hiệu giảm bạch cầu hạt.

Nếu có vàng da, nước tiểu sẫm màu, ngứa nhiều, đau tức vùng gan, buồn nôn nhiều hoặc mệt bất thường, cần đi khám để kiểm tra chức năng gan. Một số người có thể gặp phát ban, ngứa, đau khớp hoặc rối loạn tiêu hóa.

Những cảnh báo này không phải để người bệnh sợ thuốc. Ngược lại, hiểu đúng tác dụng phụ giúp người bệnh dùng thuốc an toàn hơn. Điều quan trọng là không tự ý đổi thuốc, không tự uống lại thuốc sau phản ứng bất thường và không bỏ tái khám.

9. Bệnh mắt Basedow không chỉ là chuyện “lồi mắt”

Bệnh mắt Basedow, hay bệnh mắt tuyến giáp, có thể xuất hiện trước, cùng lúc hoặc sau khi phát hiện cường giáp. Có người chỉ khô mắt, cộm mắt, chảy nước mắt, sợ ánh sáng. Có người phù mi, co kéo mi, lồi mắt rõ. Một số trường hợp nặng có thể nhìn đôi, viêm loét giác mạc hoặc chèn ép thần kinh thị giác, gây giảm thị lực.

Điều trị bệnh mắt Basedow cần phối hợp giữa chuyên khoa Nội tiết và chuyên khoa Mắt. Những việc nền tảng gồm kiểm soát tốt chức năng tuyến giáp, tránh dao động từ cường giáp sang suy giáp, dùng nước mắt nhân tạo khi khô mắt, bảo vệ mắt khỏi bụi và ánh sáng mạnh, kê cao đầu khi ngủ nếu phù mi, và đặc biệt là ngừng hút thuốc lá.

Hút thuốc lá là yếu tố làm tăng nguy cơ và làm nặng bệnh mắt Basedow. Ở người có bệnh mắt đang hoạt động mức độ trung bình đến nặng, bác sĩ có thể cân nhắc corticoid, thuốc điều biến miễn dịch, xạ trị hốc mắt hoặc phẫu thuật tùy giai đoạn và mức độ tổn thương. Nếu có đau mắt nhiều, giảm thị lực, nhìn đôi tăng nhanh hoặc không nhắm kín mắt, cần đi khám sớm.

10. Phụ nữ có thai hoặc chuẩn bị mang thai cần được quản lý riêng

Basedow ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần được tư vấn kỹ. Tốt nhất, bệnh nên được kiểm soát ổn định trước khi mang thai. Cường giáp chưa kiểm soát có thể làm tăng nguy cơ biến chứng cho mẹ và thai, trong khi thuốc điều trị cũng cần được lựa chọn thận trọng theo từng giai đoạn thai kỳ.

Propylthiouracil thường được ưu tiên hơn trong ba tháng đầu thai kỳ trong một số trường hợp, trong khi methimazole/carbimazole có thể được cân nhắc ở giai đoạn sau tùy chỉ định. Việc dùng thuốc phải nhằm mục tiêu kiểm soát cường giáp bằng liều thấp nhất có hiệu quả, tránh cả cường giáp kéo dài lẫn suy giáp do điều trị quá mức.

TRAb cũng có ý nghĩa trong thai kỳ vì kháng thể này có thể qua nhau thai và ảnh hưởng đến tuyến giáp thai nhi. Iod phóng xạ tuyệt đối không dùng trong thai kỳ và thời gian cho con bú. Vì vậy, phụ nữ mắc Basedow nếu có kế hoạch mang thai nên trao đổi sớm với bác sĩ Nội tiết, không nên tự ngừng thuốc khi biết có thai.

11. Lối sống không thay thế thuốc, nhưng giúp điều trị an toàn hơn

Basedow không thể điều trị khỏi chỉ bằng ăn kiêng, thực phẩm chức năng, thải độc, bấm huyệt, detox hay các phương pháp truyền miệng. Đây là bệnh tự miễn có cơ chế rõ ràng và cần được theo dõi bằng lâm sàng, xét nghiệm và điều trị y khoa phù hợp.

Tuy nhiên, lối sống vẫn rất quan trọng. Người bệnh nên ngủ đủ, hạn chế thức khuya, tránh chất kích thích như cà phê quá nhiều, rượu bia, thuốc lá, không tự ý dùng các sản phẩm bổ sung iod liều cao, rong biển, tảo biển hoặc các chế phẩm không rõ thành phần. Khi đang cường giáp nhiều, không nên gắng sức quá mức vì tim đang phải làm việc nhiều hơn bình thường.

Dinh dưỡng cần đủ năng lượng, đủ đạm, canxi và vitamin D nếu có nguy cơ loãng xương, nhưng không nên tự bổ sung quá mức. Mọi thuốc bổ, thực phẩm chức năng hoặc thuốc giảm cân nên được thông báo với bác sĩ, vì một số sản phẩm có thể chứa iod, hormone tuyến giáp hoặc chất kích thích làm bệnh nặng hơn.

12. Điều quan trọng nhất: đừng tự điều trị và đừng bỏ theo dõi

Basedow là bệnh có thể kiểm soát tốt, nhưng cũng là bệnh có nguy cơ tái phát. Có người đáp ứng tốt với thuốc và duy trì ổn định lâu dài. Có người cần iod phóng xạ hoặc phẫu thuật. Có người phải điều trị phối hợp bệnh mắt. Có người cần theo dõi đặc biệt vì bệnh tim mạch, tuổi cao, thai kỳ hoặc nguy cơ biến chứng.

Vì vậy, người bệnh không nên tự mua thuốc, tự đổi liều, tự ngừng thuốc khi thấy đỡ, cũng không nên kéo dài đơn thuốc cũ trong nhiều tháng mà không xét nghiệm lại. Điều trị Basedow không chỉ là hạ hormone tuyến giáp, mà là kiểm soát bệnh an toàn, phòng biến chứng, bảo vệ tim, xương, mắt, sinh sản và chất lượng sống lâu dài.

✅ Nếu bạn hoặc người thân có biểu hiện như sụt cân nhanh, hồi hộp, run tay, mất ngủ, sợ nóng, ra nhiều mồ hôi, bướu cổ, rối loạn kinh nguyệt hoặc thay đổi ở mắt, hãy đi khám chuyên khoa Nội tiết để được đánh giá đúng.

🏥 Khoa Nội tiết – Đái tháo đường, Bệnh viện Bạch Mai khuyến cáo người dân không tự ý dùng thuốc điều trị cường giáp hoặc các sản phẩm được quảng cáo “chữa tuyến giáp” khi chưa có chẩn đoán và tư vấn của bác sĩ chuyên khoa.

CẬP NHẬT 2026: 10 ĐIỀU QUAN TRỌNG NHẤT CẦN GHI NHỚ VỀ RỐI LOẠN CANXI VÀ MAGNESITrong thực hành lâm sàng, natri và kali t...
22/04/2026

CẬP NHẬT 2026: 10 ĐIỀU QUAN TRỌNG NHẤT CẦN GHI NHỚ VỀ RỐI LOẠN CANXI VÀ MAGNESI

Trong thực hành lâm sàng, natri và kali thường được chú ý rất sớm, nhưng có hai điện giải khác cũng quan trọng không kém, thậm chí trong nhiều tình huống còn có thể quyết định mức độ nặng của người bệnh, đó là canxi và magnesi. Bài tổng quan năm 2026 của Wynne và Falat nhấn mạnh rằng đây là hai “cation dễ bị lãng quên”, trong khi rối loạn của chúng liên quan trực tiếp tới chức năng tim mạch, thần kinh và nguy cơ tử vong.

1. Canxi và magnesi không phải là điện giải “phụ”
Khi người bệnh có co giật, chuột rút, tê bì, lú lẫn, loạn nhịp, QT kéo dài, tụt huyết áp hoặc diễn biến nặng khó giải thích, bác sĩ không nên chỉ dừng lại ở natri và kali. Canxi và magnesi có thể là mắt xích bị bỏ sót nhưng lại là chìa khóa để giải thích bệnh cảnh. Tinh thần của cập nhật 2026 là phải chủ động nghĩ tới hai điện giải này, nhất là ở bệnh nhân cấp cứu, hồi sức, suy thận, ung thư, mất dịch hoặc dùng nhiều thuốc.

2. Nếu cần đánh giá canxi thật chính xác, hãy nhớ vai trò của canxi ion hóa
Về mặt sinh lý, chính canxi ion hóa mới là phần có hoạt tính sinh học trực tiếp, tham gia dẫn truyền thần kinh, co cơ, hoạt động điện học của tim và nhiều quá trình nội bào quan trọng. Một cập nhật rất đáng chú ý trong những năm gần đây là các công thức hiệu chỉnh canxi theo albumin không còn được xem là đáng tin trong mọi bối cảnh như trước. Nghiên cứu lớn đăng trên JAMA Network Open năm 2025 cho thấy canxi toàn phần không hiệu chỉnh thực tế lại là lựa chọn thực hành tốt hơn công thức hiệu chỉnh trong nhiều tình huống, còn khi cần độ chính xác cao thì đo trực tiếp canxi ion hóa vẫn là chuẩn tham chiếu tốt nhất.

3. Tăng canxi máu: trước hết hãy nghĩ đến cường cận giáp và bệnh ác tính
Đây vẫn là hai nguyên nhân quan trọng nhất trong thực hành. Điều này có ý nghĩa rất lớn vì một kết quả canxi tăng không chỉ đơn thuần là “xét nghiệm bất thường”, mà đôi khi là dấu hiệu đầu tiên của cường cận giáp nguyên phát hoặc một bệnh ác tính tiềm ẩn. Ở bệnh nhân ung thư, tăng canxi máu còn là một biến chứng chuyển hóa quan trọng, liên quan tới bệnh nặng hơn và tiên lượng xấu hơn.

4. Hạ canxi máu không chỉ gây tê bì, co quắp mà còn có thể mở đường cho loạn nhịp nguy hiểm
Biểu hiện của hạ canxi máu có thể bắt đầu bằng tê quanh miệng, tê đầu chi, chuột rút, co cứng cơ, dấu Chvostek hay Trousseau dương tính. Nhưng khi nặng hơn, người bệnh có thể co giật, rối loạn huyết động và rối loạn điện học của tim. Trên điện tâm đồ, hạ canxi thường làm kéo dài khoảng QT, và đây là chi tiết rất quan trọng vì nó có thể tạo nền cho các rối loạn nhịp thất nguy hiểm.

5. Gặp rối loạn canxi, đừng chỉ hỏi “cao hay thấp”, mà phải hỏi thêm “PTH có phù hợp không?”
Nếu tăng canxi mà PTH vẫn cao hoặc không bị ức chế phù hợp, phải nghĩ nhiều tới cường cận giáp. Nếu tăng canxi mà PTH thấp, hướng đánh giá phải mở ra bệnh ác tính, vitamin D, bệnh u hạt, thuốc hoặc các nguyên nhân khác. Ngược lại, nếu hạ canxi mà PTH không tăng tương xứng, cần nghĩ tới suy cận giáp hoặc thiếu magnesi. Nhiều ca bệnh chỉ thực sự sáng tỏ khi đặt canxi vào bối cảnh của PTH.

6. Trong tăng canxi máu có triệu chứng hoặc mức độ nặng, truyền dịch vẫn là nền tảng, nhưng lợi tiểu quai không còn là thói quen mặc định
Khuyến cáo hiện nay nhấn mạnh vai trò của dịch tinh thể đẳng trương là nền tảng ban đầu trong xử trí tăng canxi máu nặng hoặc có triệu chứng. Sau đó có thể phối hợp bisphosphonate tĩnh mạch hoặc denosumab tùy bối cảnh. Với tăng canxi máu do bệnh ác tính, Endocrine Society khuyến cáo dùng IV bisphosphonate hoặc denosumab; trong tăng canxi nặng, có thể thêm calcitonin trong giai đoạn đầu nhưng chỉ ngắn hạn do hiện tượng tachyphylaxis. Điểm rất thực hành là lợi tiểu quai không còn được dùng thường quy cho mọi ca tăng canxi, mà chỉ cân nhắc khi đã hồi sức dịch mà người bệnh có quá tải dịch hoặc nguy cơ ứ dịch.

7. Hạ canxi mà không điều chỉnh magnesi thì nhiều khi bù mãi cũng không lên
Đây là một bẫy lâm sàng rất hay gặp. Thiếu magnesi có thể làm giảm tiết PTH và làm giảm tác dụng của PTH ở mô đích, khiến hạ canxi kéo dài hoặc đáp ứng kém với điều trị. Vì vậy, trước một ca hạ canxi dai dẳng, khó giải thích hoặc bù mãi không lên, bác sĩ cần kiểm tra magnesi song song thay vì xem đây là hai bất thường riêng rẽ.

8. Hạ magnesi là rối loạn rất thường gặp nhưng lại hay bị bỏ sót
Magnesi là cation nội bào quan trọng, tham gia rất nhiều phản ứng enzyme và giúp ổn định điện thế màng. Hạ magnesi có thể gặp ở người tiêu chảy kéo dài, kém hấp thu, nghiện rượu, dùng lợi tiểu, một số kháng sinh, thuốc hóa trị và đặc biệt là thuốc ức chế bơm proton (PPI) dùng kéo dài. Điều đáng nói là hạ magnesi thường đi kèm hạ kali và hạ canxi, làm cho việc chỉnh các điện giải khác trở nên khó khăn hơn nếu bỏ qua mắt xích này.

9. QT kéo dài, xoắn đỉnh, hạ kali khó nâng: luôn phải nghĩ tới magnesi
Hạ magnesi có thể biểu hiện âm thầm bằng run cơ, yếu cơ, mệt, bứt rứt, thay đổi tâm thần nhẹ. Nhưng mặt đáng sợ nhất của nó nằm ở nguy cơ loạn nhịp thất, đặc biệt trong bối cảnh QT kéo dài và xoắn đỉnh. Trong thực hành cấp cứu, gặp một điện tâm đồ QT dài hoặc một ca hạ kali bù mãi không ổn, việc kiểm tra magnesi là phản xạ rất quan trọng. Magnesium sulfate tĩnh mạch vẫn là điều trị kinh điển cho xoắn đỉnh.

10. Magnesi không chỉ là một điện giải, mà trong nhiều tình huống còn là một thuốc điều trị thực thụ
Đây là điểm rất thú vị. Magnesium sulfate vẫn giữ vai trò nền tảng trong xoắn đỉnh và tiền sản giật/sản giật. Ở một số bối cảnh khác, như hen cấp nặng không đáp ứng đầy đủ với điều trị ban đầu, magnesi tĩnh mạch cũng có thể được cân nhắc như liệu pháp hỗ trợ ở nhóm phù hợp. Điều đó nhắc chúng ta rằng magnesi không chỉ là một con số trong bảng xét nghiệm, mà còn là một công cụ điều trị thực sự trong cấp cứu và hồi sức.

***

Canxi và magnesi không nên tiếp tục là hai điện giải “đo khi nhớ ra”. Khi người bệnh có mệt nhiều, tê bì, chuột rút, co quắp, lú lẫn, sỏi thận, đa niệu, QT kéo dài, loạn nhịp hoặc diễn biến nặng khó giải thích, hãy chủ động nghĩ tới canxi ion hóa, magnesi huyết thanh, đồng thời đặt chúng trong mối liên quan với PTH, vitamin D, kali, phosphate, chức năng thận và điện tâm đồ. Nhiều khi, chỉ một xét nghiệm được chỉ định đúng lúc có thể thay đổi hoàn toàn hướng chẩn đoán và xử trí.

Hội thảo thuốc ức chế SGLT-2 MỚI có gì MỚI ?Luseogliflozin là thuốc ức chế SGLT-2 thứ ba có mặt tại thị trường Việt Nam....
21/04/2026

Hội thảo thuốc ức chế SGLT-2 MỚI có gì MỚI ?

Luseogliflozin là thuốc ức chế SGLT-2 thứ ba có mặt tại thị trường Việt Nam. So với các thuốc cùng nhóm khác, Luseogliflozin đến từ Nhật Bản có bộ hồ sơ phong phú về những dữ liệu từ người châu Á. Điểm đặc biệt nữa là nó dường như có tác dụng khá tốt với Gan nhiễm mỡ - căn bệnh của thời đại mới. Những đặc điểm này sẽ được các Báo cáo viên là những Chuyên gia Nội tiết đề cập tại Hội thảo vào 11h30 trưa thứ 5, ngày 23/ 5/ 2026.

Trân trọng kính mời các bạn đồng nghiệp tham dự:
Trực tiếp: Phòng 501, nhà D5 - Viện Đào tạo và Nghiên cứu Y dược Bạch Mai
Trực tuyến: Quét mã đăng ký tham dự qua Zoom hoặc Z-Waka

ĐÁI THÁO NHẠT – ĐỪNG ĐỂ BỆNH “TIỂU NHIỀU, KHÁT NHIỀU” BỊ MẶC ĐỊNH LÀ ĐÁI THÁO ĐƯỜNG- Bác sĩ chuyên khoa II. Hoàng Tiến H...
20/04/2026

ĐÁI THÁO NHẠT – ĐỪNG ĐỂ BỆNH “TIỂU NHIỀU, KHÁT NHIỀU” BỊ MẶC ĐỊNH LÀ ĐÁI THÁO ĐƯỜNG

- Bác sĩ chuyên khoa II. Hoàng Tiến Hưng -

Trong thực hành lâm sàng, khi gặp một người bệnh khát nhiều, uống nhiều, tiểu nhiều, phản xạ đầu tiên của rất nhiều người là nghĩ đến đái tháo đường. Điều đó đúng, nhưng chưa đủ! Bởi còn một bệnh lý khác cũng có thể biểu hiện rất điển hình với các triệu chứng như vậy:, đó là ĐÁI THÁO NHẠT.

💡 Đái tháo nhạt và đái tháo đường là hai bệnh hoàn toàn khác nhau về cơ chế bệnh sinh. Nếu đái tháo đường là rối loạn chuyển hóa glucose, thì đái tháo nhạt là rối loạn điều hòa nước, do thiếu vasopressin/ADH hoặc do thận giảm đáp ứng với hormon này. Hậu quả là người bệnh mất một lượng lớn nước tự do qua thận, nước tiểu rất loãng, thể tích nhiều, kéo theo khát dữ dội để bù lại phần nước đã mất.

Vì vậy, một người bệnh có thể uống rất nhiều, tiểu rất nhiều, kể cả thức dậy nhiều lần ban đêm, nhưng glucose máu vẫn bình thường. Đây chính là điểm khiến đái tháo nhạt dễ bị bỏ sót nếu thầy thuốc chỉ dừng lại ở việc loại trừ tăng đường huyết mà chưa đi tiếp bước chẩn đoán hội chứng đa niệu nhược trương. Các tài liệu chuyên ngành gần đây cũng nhấn mạnh rằng đái tháo nhạt hiện được tiếp cận chính xác hơn dưới góc nhìn “thiếu vasopressin” hoặc “kháng vasopressin”, nhằm tránh nhầm lẫn với đái tháo đường.

📍Trên lâm sàng, người bệnh đái tháo nhạt thường có tiểu nhiều thực sự, nước tiểu nhạt màu, tỷ trọng thấp, khát nhiều rõ rệt, có xu hướng uống nước liên tục, nhất là nước lạnh. Nhiều trường hợp giảm chất lượng sống rõ vì phải đi tiểu nhiều lần cả ngày lẫn đêm, ngủ gián đoạn, mệt mỏi kéo dài. Ở trẻ nhỏ, bệnh có thể biểu hiện bằng quấy khóc, chậm lớn, mất nước tái diễn hoặc sốt không rõ nguyên nhân.

🖇️Về phân loại, cần nghĩ đến ít nhất bốn nhóm chính:
✅ đái tháo nhạt trung ương,
✅ đái tháo nhạt do thận,
✅ chứng cuồng uống nguyên phát và
✅ đái tháo nhạt thai kỳ.
Trong đó, đái tháo nhạt trung ương hay gặp sau phẫu thuật vùng tuyến yên, u vùng dưới đồi – tuyến yên, chấn thương sọ não hoặc các bệnh lý viêm, thâm nhiễm. Đái tháo nhạt do thận lại thường liên quan đến bệnh thận, rối loạn điện giải, lithium hoặc nguyên nhân di truyền. Còn ở phụ nữ mang thai, dù hiếm, đái tháo nhạt thai kỳ vẫn là một chẩn đoán không nên bỏ qua, nhất là khi có khát nhiều và đa niệu rõ ở ba tháng cuối thai kỳ.

‼️ Điều khiến bệnh không thể xem nhẹ là nếu không được nhận diện sớm, người bệnh có thể rơi vào tình trạng mất nước nặng và tăng natri máu. Khi cơ chế khát còn nguyên vẹn và người bệnh còn uống được nước, cơ thể có thể bù phần nào. Nhưng ở trẻ nhỏ, người già, người sau mổ, người giảm ý thức hoặc không được tiếp cận nước đầy đủ, đái tháo nhạt có thể nhanh chóng trở thành một cấp cứu nội tiết – điện giải. Những biểu hiện như khô miệng, lừ đừ, mệt lả, lú lẫn, chuột rút, thậm chí co giật trong bối cảnh tiểu rất nhiều luôn phải khiến chúng ta nghĩ tới mất nước tự do và rối loạn natri máu.

Chẩn đoán đái tháo nhạt không dừng ở việc hỏi “có tiểu nhiều hay không”, mà phải chứng minh được tình trạng đa niệu nhược trương và phân biệt với các nguyên nhân khác của hội chứng đa niệu – đa khát. Đánh giá thường bao gồm glucose máu, điện giải, áp lực thẩm thấu huyết tương và nước tiểu, tỷ trọng nước tiểu, chức năng thận, calci máu, kali máu; khi cần có thể làm nghiệm pháp chuyên sâu và chụp MRI vùng dưới đồi – tuyến yên. Các tiếp cận mới hiện nay cũng cho thấy copeptin là một công cụ rất hữu ích trong phân biệt thiếu vasopressin với chứng cuồng uống nguyên phát ở những trung tâm có điều kiện triển khai.

💊Về điều trị, nguyên tắc quan trọng nhất là điều trị đúng cơ chế. Với đái tháo nhạt trung ương, desmopressin là nền tảng. Với đái tháo nhạt do thận, cần xử trí nguyên nhân và tối ưu các biện pháp giúp giảm bài niệu tự do. Với chứng cuồng uống nguyên phát, cách tiếp cận lại hoàn toàn khác. Nhưng ở bất kỳ thể nào, việc tự ý dùng thuốc hoặc tự ép uống quá nhiều nước đều có thể gây hại. Điều trị sai có thể dẫn tới hạ natri máu, trong khi chẩn đoán chậm có thể dẫn tới tăng natri máu và mất nước nặng.

Như vậy khát nhiều, uống nhiều, tiểu nhiều không đồng nghĩa mặc định là đái tháo đường. Khi gặp một bệnh cảnh đa niệu – đa khát, đặc biệt nếu glucose máu không giải thích được triệu chứng, cần nghĩ đến đái tháo nhạt như một chẩn đoán phân biệt quan trọng. Nhận diện đúng bệnh không chỉ giúp điều trị đúng, mà còn giúp tránh những biến chứng nặng nề do mất nước và rối loạn điện giải.

Đái tháo nhạt không phải bệnh thường gặp, nhưng là bệnh rất đáng nhớ trong lâm sàng. Đôi khi, chỉ cần nghĩ thêm một bước, chúng ta có thể thay đổi hoàn toàn hướng chẩn đoán và xử trí cho người bệnh.

🏥 Khoa Nội tiết – Đái tháo đường, Bệnh viện Bạch Mai

𝐊𝐡𝐨𝐚 𝐍𝐨̣̂𝐢 𝐭𝐢𝐞̂́𝐭 - Đ𝐚́𝐢 𝐭𝐡𝐚́𝐨 đ𝐮̛𝐨̛̀𝐧𝐠, 𝐁𝐕 𝐁𝐚̣𝐜𝐡 𝐌𝐚𝐢 xin thông báo lịch làm việc từ ngày 20/04 -> 26/04/2026.XIN LƯU Ý:...
19/04/2026

𝐊𝐡𝐨𝐚 𝐍𝐨̣̂𝐢 𝐭𝐢𝐞̂́𝐭 - Đ𝐚́𝐢 𝐭𝐡𝐚́𝐨 đ𝐮̛𝐨̛̀𝐧𝐠, 𝐁𝐕 𝐁𝐚̣𝐜𝐡 𝐌𝐚𝐢 xin thông báo lịch làm việc từ ngày 20/04 -> 26/04/2026.

XIN LƯU Ý: PHÒNG KHÁM NGHỈ LỄ GIỖ TỔ HÙNG VƯƠNG TỪ NGÀY 25/04 ->27/04/2026.

⏰ Các phòng khám làm việc từ 6h - 16h30 từ thứ Hai đến Chủ Nhật hàng tuần.

✅ 𝐵𝑁 𝑘ℎ𝑎́𝑚 𝑡ℎ𝑒𝑜 𝑦𝑒̂𝑢 𝑐𝑎̂̀𝑢 𝑠𝑒̃ đ𝑎̆𝑛𝑔 𝑘𝑦́ 𝑘ℎ𝑎́𝑚 𝑡𝑎̣𝑖 𝑘ℎ𝑢 𝑡𝑎́𝑖 𝑘ℎ𝑎́𝑚, 𝑡𝑎̂̀𝑛𝑔 4, 𝑡𝑜𝑎̀ 𝑛ℎ𝑎̀ 𝐾1 (𝑡𝑜𝑎̀ 𝑛ℎ𝑎̀ 9 𝑡𝑎̂̀𝑛𝑔)

🆘 𝑩𝑵 𝒄𝒐́ 𝒏𝒉𝒖 𝒄𝒂̂̀𝒖 𝒌𝒉𝒂́𝒎 𝒕𝒉𝒆𝒐 𝒚𝒆̂𝒖 𝒄𝒂̂̀𝒖 𝒙𝒊𝒏 𝒍𝒊𝒆̂𝒏 𝒉𝒆̣̂ 𝒕𝒓𝒖̛𝒐̛́𝒄 𝒒𝒖𝒂 𝒔𝒐̂́ đ𝒊𝒆̣̂𝒏 𝒕𝒉𝒐𝒂̣𝒊: 0914868080 (𝒈𝒊𝒐̛̀ 𝒍𝒊𝒆̂𝒏 𝒉𝒆̣̂ đ𝒂̆𝒏𝒈 𝒌𝒚́: 7𝒉30-16𝒉). Khi nhận được tin xác nhận, quý bệnh nhân có thể đến Bàn tiếp đón tại Phòng 418, tầng 4 nhà K1 để nhận phiếu khám và vào khám.

✅ 𝐵𝑁 𝑘ℎ𝑎́𝑚 𝑏𝑎̉𝑜 ℎ𝑖𝑒̂̉𝑚 𝑦 𝑡𝑒̂́ ℎ𝑜𝑎̣̆𝑐 𝑘ℎ𝑜̂𝑛𝑔 𝑘ℎ𝑎́𝑚 𝑡ℎ𝑒𝑜 𝑦𝑒̂𝑢 𝑐𝑎̂̀𝑢 𝑠𝑒̃ đ𝑎̆𝑛𝑔 𝑘𝑦́ 𝑡𝑎̣𝑖 𝑝ℎ𝑜̀𝑛𝑔 𝑘ℎ𝑎́𝑚 307- 𝑝ℎ𝑜̀𝑛𝑔 𝑘ℎ𝑎́𝑚 𝑐ℎ𝑢𝑦𝑒̂𝑛 𝑘ℎ𝑜𝑎 𝑁𝑜̣̂𝑖 𝑡𝑖𝑒̂́𝑡, 𝑘ℎ𝑜𝑎 𝐾ℎ𝑎́𝑚 𝑏𝑒̣̂𝑛ℎ (𝑡𝑜𝑎̀ 𝑛ℎ𝑎̀ 𝐾2).

Xin trân trọng thông báo!




Đừng quên đăng ký qua hotline để được hỗ trợ khám sớm hơn và nhanh hơn

Khuyến nghị mới của Hội Tim mạch Hoa Kỳ về chế độ ăn tốt cho tim mạchTuyên bố khoa học mới năm 2026 của American Heart A...
18/04/2026

Khuyến nghị mới của Hội Tim mạch Hoa Kỳ về chế độ ăn tốt cho tim mạch

Tuyên bố khoa học mới năm 2026 của American Heart Association, cung cấp các khuyến nghị dựa trên bằng chứng mới nhất, tập trung vào mô hình ăn uống thay vì từng chất dinh dưỡng riêng lẻ. Các nguyên tắc chính là:

1. Điều chỉnh năng lượng để duy trì cân nặng hợp lý
Cân bằng giữa năng lượng nạp vào với năng lượng tiêu hao. Thừa năng lượng → béo phì → yếu tố nguy cơ chính của bệnh tim mạch, đái tháo đường và bệnh thận
2. Ăn nhiều rau và trái cây, đa dạng nguồn là thực phẩm cung cấp chất xơ, vitamin và các chất chống oxy hóa, có liên quan với giảm nguy cơ tim mạch
3. Ưu tiên ngũ cốc nguyên hạt: Thay gạo trắng, bột mì tinh chế bằng ngũ cốc nguyên cám giúp cải thiện đường huyết và giảm LDL-Cholesterol
4. Lựa chọn các loại đạm (protein) lành mạnh
a. Chuyển từ thịt sang nguồn thực vật (các loại đậu và hạt)
b. Thường xuyên tiêu thụ cá và hải sản
c. Chọn các sản phẩm sữa ít béo hoặc không béo thay vì sữa nguyên kem
d. Nếu sử dụng thịt đỏ, nên chọn phần nạc, tránh các loại chế biến sẵn (processed meat) và hạn chế khẩu phần (ăn ít)
5. Ưu tiên chất béo không bão hòa: Thay thế mỡ động vật, dầu dừa bằng các loại dầu thực vật (olive, canola…) giúp giảm LDL và nguy cơ tim mạch. chất béo bão hòa chỉ nên chiếm < 10% tổng năng lượng.
6. Chọn thực phẩm ít chế biến (minimally processed). Hạn chế dùng các thực phẩm siêu chế biến (ultraprocessed), đồ ăn nhanh (fast-food), đồ ăn phụ (snack), đồ ưn đóng gói vì những thực phẩm này có thể liên quan đến béo phì, đái tháo đường, tử vong tim mạch
7. Hạn chế tối đa lượng đường bổ sung trong đồ uống và thực phẩm, không nên dùng các loại nước ngọt
8. Giảm ăn muối (natri) để hạn chế nguy cơ bị tăng huyết áp. Tránh dùng các thực phẩm chế biến sẵn đã được cho nhiều muối, nhất là ở người lớn tuổi, người đái tháo đường, người bệnh thận mạn
9. Rượu: Không còn khuyến cáo “uống ít tốt cho tim” như trước đây. Nếu không uống rượu thì không nên bắt đầu; nếu có uống thì cần hạn chế, giảm bớt.

Omega-3 trong thực hành lâm sàng: nên dùng khi nào, ai có lợi thật sự, và vì sao không nên xem đây là một loại thực phẩm...
14/04/2026

Omega-3 trong thực hành lâm sàng: nên dùng khi nào, ai có lợi thật sự, và vì sao không nên xem đây là một loại thực phẩm chức năng dùng cho tất cả mọi người?

Omega-3 là nhóm acid béo không no đa nối đôi, gồm ba thành phần thường được nhắc đến là ALA, EPA và DHA. Trong thực hành lâm sàng, hai thành phần quan trọng nhất là EPA và DHA. ALA chủ yếu có trong nguồn thực vật, nhưng cơ thể người chuyển ALA thành EPA và DHA khá kém, vì vậy khi nói tới tác dụng chuyển hóa và tim mạch, phần lớn dữ liệu có giá trị thực hành hiện nay vẫn tập trung vào EPA và DHA.

Điểm đầu tiên cần làm rõ là omega-3 không phải một nhóm chế phẩm đồng nhất. Cá trong bữa ăn, dầu cá bán ngoài thị trường, viên bổ sung EPA/DHA liều thấp, và thuốc omega-3 kê đơn là những thứ khác nhau. Không thể lấy bằng chứng của một loại rồi áp dụng cho tất cả các loại còn lại. Đây là lý do vì sao trên thực tế nhiều bệnh nhân uống dầu cá đều đặn nhưng lợi ích lâm sàng không rõ, trong khi ở một số nhóm bệnh nhân khác, omega-3 lại có vai trò thực sự.

1. Nếu hỏi tác dụng nào của omega-3 có bằng chứng chắc nhất, thì câu trả lời hiện nay vẫn là giảm triglycerid máu. Theo khuyến cáo khoa học của AHA, omega-3 kê đơn với liều 4 g/ngày có thể làm giảm triglycerid khoảng 20–30% ở bệnh nhân tăng triglycerid mức 200–499 mg/dL, và có thể giảm trên 30% ở bệnh nhân tăng triglycerid nặng từ 500 mg/dL trở lên.

Tuy nhiên, bác sĩ cũng cần phân biệt rõ giữa hai mục tiêu: giảm triglycerid và giảm biến cố tim mạch, hai mục tiêu này liên quan với nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau. Một thuốc có thể làm triglycerid giảm khá tốt nhưng chưa chắc đã làm giảm nhồi máu cơ tim, đột quỵ hay tử vong tim mạch. Đây là chỗ rất dễ bị hiểu nhầm khi đọc các nội dung phổ thông về omega-3.

Trong nhóm nghiên cứu về biến cố tim mạch, thử nghiệm nổi bật nhất là REDUCE-IT. Nghiên cứu này dùng icosapent ethyl, tức EPA tinh khiết dạng kê đơn, liều 2 g x 2 lần/ngày, trên nền statin ở những bệnh nhân có nguy cơ tim mạch cao và triglycerid vẫn còn tăng. Kết quả cho thấy thuốc làm giảm có ý nghĩa các biến cố tim mạch lớn. Đây là cơ sở quan trọng để icosapent ethyl có vị trí riêng trong dự phòng biến cố tim mạch ở một số bệnh nhân chọn lọc.

Nhưng ngược lại, không phải cứ omega-3 liều cao là đều có tác dụng tương tự. Thử nghiệm STRENGTH dùng một chế phẩm khác chứa hỗn hợp EPA/DHA liều cao ở bệnh nhân nguy cơ tim mạch cao, nhưng không cho thấy lợi ích trên biến cố tim mạch. Vì vậy, cách diễn đạt chính xác không phải là “omega-3 giúp giảm biến cố tim mạch”, mà là: một số chế phẩm omega-3, ở một số quần thể bệnh nhân, có thể giúp giảm biến cố tim mạch.

2. Omega-3 thường được quảng cáo là “chống oxy hoá” và “tốt cho khớp”, nhưng nên hiểu đúng hơn là chất này có vai trò điều hòa viêm, chứ không phải một thuốc chống oxy hoá theo nghĩa điều trị rõ ràng. Một số nghiên cứu cho thấy omega-3 có thể ảnh hưởng lên các marker viêm và stress oxy hoá, nhưng hiện chưa có bằng chứng đủ mạnh để xem đây là lý do chính để bổ sung omega-3 hằng ngày.

Với bệnh khớp, omega-3 có thể hỗ trợ phần nào, nhưng hiệu quả thường không lớn và không thay thế điều trị chuẩn. Bằng chứng khả quan hơn ở viêm khớp dạng thấp, nơi omega-3 có thể giúp giảm nhẹ đau và cứng khớp ở một số bệnh nhân. Với thoái hoá khớp, dữ liệu kém thuyết phục hơn, lợi ích nếu có cũng chỉ ở mức hỗ trợ. Vì vậy, nói omega-3 “bổ khớp” thì hơi đơn giản quá; nói đúng hơn là nó có thể giúp một phần ở một số bệnh khớp có thành phần viêm.

3. Trong thai kỳ, omega-3 cũng là chủ đề được quan tâm nhiều. ACOG khuyến khích phụ nữ mang thai ăn khoảng 8–12 ounce hải sản ít thủy ngân mỗi tuần. NIH cho biết bổ sung omega-3 chuỗi dài, đặc biệt DHA, có thể giúp giảm nguy cơ sinh non và sinh non sớm, nhưng lợi ích lên nhận thức hoặc thị giác của trẻ không phải lúc nào cũng nhất quán giữa các nghiên cứu. Nói cách khác, với phụ nữ mang thai, omega-3 là nhóm chất dinh dưỡng đáng quan tâm, nhưng vẫn nên đặt trong bối cảnh ăn uống hợp lý, chọn hải sản an toàn, và bổ sung có mục tiêu, không phải cứ càng nhiều càng tốt.

4. Từ góc độ thực hành, có thể chia vai trò của omega-3 thành ba mức độ:
- Mức thứ nhất là vai trò dinh dưỡng, tức khuyến khích ăn cá, đặc biệt cá béo, như một phần của chế độ ăn lành mạnh.
- Mức thứ hai là điều trị tăng triglycerid, khi đó cần nghĩ tới omega-3 kê đơn liều điều trị.
- Mức thứ ba là giảm nguy cơ tim mạch tồn lưu ở nhóm bệnh nhân chọn lọc, trong đó dữ liệu tốt nhất hiện nay thuộc về EPA tinh khiết dạng kê đơn, chứ không phải dầu cá nói chung.

5. Nếu gặp một bệnh nhân hỏi “tôi có nên uống omega-3 hàng ngày để bảo vệ tim mạch không?”, thì với đa số trường hợp không có tăng triglycerid đáng kể và không thuộc nhóm nguy cơ tim mạch cao đặc biệt, câu trả lời thường là không bắt buộc. Ưu tiên vẫn là chế độ ăn hợp lý, kiểm soát cân nặng, hoạt động thể lực, bỏ thuốc lá, kiểm soát LDL-C, huyết áp và đường huyết. Các biện pháp này có nền bằng chứng mạnh hơn nhiều so với việc uống một viên dầu cá mỗi ngày.

Ngược lại, ở bệnh nhân có tăng triglycerid kéo dài, nhất là khi triglycerid tăng cao hoặc rất cao, omega-3 bắt đầu có vai trò rõ hơn. Khi triglycerid ≥500 mg/dL, mục tiêu lâm sàng trước mắt không chỉ là giảm nguy cơ tim mạch lâu dài mà còn là giảm nguy cơ viêm tụy cấp. Trong bối cảnh này, omega-3 kê đơn là một lựa chọn điều trị hợp lý cùng với điều chỉnh chế độ ăn, hạn chế rượu, giảm carbohydrate tinh chế, kiểm soát đái tháo đường và xử trí các nguyên nhân thứ phát.

Một nhóm khác đáng chú ý là bệnh nhân đã có bệnh tim mạch do xơ vữa, hoặc đái tháo đường nguy cơ cao, đang dùng statin nhưng triglycerid vẫn còn tăng dai dẳng. Ở nhóm này, nếu phù hợp tiêu chuẩn có thể cân nhắc EPA nhằm giảm nguy cơ biến cố tim mạch tồn lưu. Điều quan trọng là không được thay thế chỉ định này bằng viên dầu cá thông thường, vì hai thứ không tương đương về bằng chứng.

6. Một điểm cần lưu ý khi tư vấn là phải giải thích cho bệnh nhân hiểu rằng con số ghi trên vỏ hộp có thể gây hiểu lầm. “1000 mg fish oil” không có nghĩa là bệnh nhân đã uống được 1000 mg EPA + DHA. Nhiều sản phẩm chỉ chứa một phần nhỏ EPA và DHA hoạt tính trong tổng lượng dầu cá ghi trên nhãn. Ngoài ra, thực phẩm bổ sung còn khác thuốc kê đơn ở mức độ chuẩn hóa, độ tinh khiết và tính ổn định của sản phẩm. Vì thế, trong điều trị tăng triglycerid, các khuyến cáo hiện nay nhấn mạnh dùng omega-3 dạng thuốc kê đơn, không dùng thực phẩm chức năng để thay thế.

7. Về an toàn, omega-3 nói chung dung nạp tương đối tốt. Tác dụng không mong muốn thường gặp là khó chịu tiêu hóa, ợ mùi cá, buồn nôn nhẹ. Tuy nhiên, ở liều cao và trong một số chế phẩm cụ thể, cần lưu ý hai vấn đề quan trọng hơn: nguy cơ chảy máu và rung nhĩ/cuồng nhĩ. Nhãn của icosapent ethyl đã cảnh báo tăng nguy cơ rung nhĩ hoặc cuồng nhĩ phải nhập viện, và nguy cơ chảy máu tăng lên, nhất là khi dùng kèm thuốc chống đông hoặc kháng kết tập tiểu cầu. Vì vậy, ở bệnh nhân có tiền sử rung nhĩ, xuất huyết, hoặc đang dùng nhiều thuốc chống huyết khối, việc kê đơn cần cân nhắc kỹ.

Tóm lại, trong thực hành lâm sàng, nên nhìn omega-3 như một nhóm hoạt chất có vai trò chọn lọc, chứ không phải một loại thực phẩm bổ sung có lợi đồng đều cho tất cả mọi người. Bằng chứng chắc nhất hiện nay là ở giảm triglycerid, và bằng chứng giảm biến cố tim mạch hiện nổi bật nhất ở icosapent ethyl trên nhóm bệnh nhân phù hợp. Còn với viên dầu cá thông thường dùng đại trà để “chống oxy hoá”, “phòng tim mạch” hay “tốt cho khớp” thì bằng chứng vẫn không đủ mạnh để khuyến cáo rộng rãi.

Address

Hanoi
100000

Telephone

+84914868080

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Khoa Nội tiết - Đái tháo đường, Bệnh viện Bạch Mai posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share