Theo Dõi Huyết Động PiCCO

Theo Dõi Huyết Động PiCCO Máy Theo dõi huyết động PiCCO
Hãng sản xuất: Getinge (PULSION Medical Systems SE)
Xuất xứ: Đức 🇩🇪

Ứng dụng: Sốc nhiễm khuẩn, sốc tim, bỏng, chấn thương, hỗi chứng suy hô hâp cấp tiến triển, viêm tụy, nhi, ..
- Công nghệ PiCCO (Pulse Contour Cardiac Output) đảm bảo độ chính xác các thông số huyết động bằng sự kết hợp phân tích đường biến thiên xung mạch huyết áp và phương pháp pha loãng nhiệt qua phổi
- Các thông số PiCCO chính xác cho phép bác sỹ thực hiện điều trị thích hợp riêng đối với từn

g bệnh nhân, tiết kiệm và sử dụng hiệu quả tối đa thuốc trợ tim, thuốc vận mạch.
- PiCCO cho phép đo lượng nước ngoài mạch trong phổi, đánh giá phù phổi.
- PiCCO đã được kiểm chứng lâm sàng, đã được chấp nhận sử dụng rộng rãi như là một biện pháp theo dõi huyết động xâm lấn tối thiểu thay thế catheter động mạch phổi.
- Trả lời cho bác sỹ các câu hỏi về: tình trạng tim mạch hiện tại của bệnh nhân, tiền gánh và hậu gánh, đáp ứng truyền dịch và mức tiến triển phù phổi.
- Chỉ số tổng thể tích cuối tâm trương toàn bộ (GEDI) là chỉ số lâm sàng tiền gánh đáng tin cậy và đã được kiểm chuẩn
- Chỉ số tổng thể tích cuối tâm trương toàn bộ (GEDI) và thể tích nước ngoài mạch trong phổi (ELWI) cùng với độ biến thiên thể tích nhát bóp (SVV) đo bởi công nghệ PiCCO là giải pháp có giá trị kiểm soát thể tích dịch truyền cho bệnh nhân
- Là thông số để cảnh báo tình trạng truyền dịch quá tải
- Cho phép giảm thiểu tần số các ca chụp X quang để đánh giá phù phổi
- Giảm thời gian bệnh nhân nằm trong khoa hồi sức cấp cứu 32%

𝐋𝐢𝐞̣̂𝐮 𝐩𝐡𝐚́𝐩 𝐝𝐢̣𝐜𝐡 𝐭𝐫𝐨𝐧𝐠 𝐜𝐡𝐚̂́𝐧 𝐭𝐡𝐮̛𝐨̛𝐧𝐠 𝐬𝐨̣ 𝐧𝐚̃𝐨 𝐭𝐡𝐞𝐨 𝐜𝐚́𝐜𝐡 𝐭𝐢𝐞̂́𝐩 𝐜𝐚̣̂𝐧 𝐤𝐡𝐚́𝐢 𝐧𝐢𝐞̣̂𝐦 𝐑𝐎𝐒𝐄 (𝐫𝐞𝐬𝐮𝐬𝐜𝐢𝐭𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧, 𝐨𝐩𝐭𝐢𝐦𝐢𝐳𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧...
30/04/2026

𝐋𝐢𝐞̣̂𝐮 𝐩𝐡𝐚́𝐩 𝐝𝐢̣𝐜𝐡 𝐭𝐫𝐨𝐧𝐠 𝐜𝐡𝐚̂́𝐧 𝐭𝐡𝐮̛𝐨̛𝐧𝐠 𝐬𝐨̣ 𝐧𝐚̃𝐨 𝐭𝐡𝐞𝐨 𝐜𝐚́𝐜𝐡 𝐭𝐢𝐞̂́𝐩 𝐜𝐚̣̂𝐧 𝐤𝐡𝐚́𝐢 𝐧𝐢𝐞̣̂𝐦 𝐑𝐎𝐒𝐄 (𝐫𝐞𝐬𝐮𝐬𝐜𝐢𝐭𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧, 𝐨𝐩𝐭𝐢𝐦𝐢𝐳𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧, 𝐬𝐭𝐚𝐛𝐢𝐥𝐢𝐳𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧, 𝐞𝐯𝐚𝐜𝐮𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧 – 𝐡𝐨̂̀𝐢 𝐬𝐮̛́𝐜, 𝐭𝐨̂́𝐢 𝐮̛𝐮 𝐡𝐨́𝐚, 𝐨̂̉𝐧 đ𝐢̣𝐧𝐡, 𝐯𝐚̀ 𝐥𝐨𝐚̣𝐢 𝐛𝐨̉ 𝐝𝐢̣𝐜𝐡).

📩𝐓𝐡𝐨̂𝐧𝐠 đ𝐢𝐞̣̂𝐩 𝐜𝐡𝐢́𝐧𝐡 (𝐓𝐚𝐤𝐞-𝐡𝐨𝐦𝐞 𝐦𝐞𝐬𝐬𝐚𝐠𝐞)📥
*️⃣Khái niệm ROSE (Resuscitation – Optimization – Stabilization – Evacuation) hiện đang được áp dụng ở bệnh nhân nhiễm trùng huyết, cung cấp một cách tiếp cận có cấu trúc theo từng giai đoạn cho liệu pháp dịch ở bệnh nhân chấn thương sọ não, với sự điều chỉnh thận trọng dựa trên theo dõi đa phương thức.
*️⃣Các nghiên cứu trong tương lai cần làm rõ tính an toàn và ảnh hưởng của chiến lược này lên kết cục lâm sàng ở bệnh nhân hồi sức thần kinh (neurocritical patients).

📕𝐆𝐢𝐨̛́𝐢 𝐭𝐡𝐢𝐞̣̂𝐮
🔹Chấn thương sọ não (traumatic brain injury – ) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật và tử vong trên toàn cầu, với hơn 27 triệu ca mắc mới trong năm 2019, nhấn mạnh nhu cầu cần có các chiến lược điều trị hiệu quả nhằm giảm áp lực nội sọ (intracranial pressure – ) và phòng ngừa tổn thương thứ phát.
🔹Liệu pháp dịch đóng vai trò thiết yếu nhưng cũng đầy thách thức, vì cả tình trạng giảm thể tích tuần hoàn (hypovolemia) và tăng thể tích (hypervolemia) đều có thể làm suy giảm tưới máu não và dẫn đến kết cục thần kinh xấu hơn.
🔹Khái niệm (Resuscitation – Optimization – Stabilization – Evacuation) trong quản lý dịch đã được chứng minh giúp cải thiện kết cục ở bệnh nhân nhiễm trùng huyết. Bài viết này nhằm phân tích việc áp dụng khái niệm ROSE như một khung tiếp cận có cấu trúc cho liệu pháp dịch ở bệnh nhân chấn thương sọ não.

📕𝐁𝐚̀𝐧 𝐥𝐮𝐚̣̂𝐧
🔹Liệu pháp bù dịch trong chấn thương sọ não (traumatic brain injury – TBI) nhằm tối ưu hóa lưu lượng máu não (cerebral blood flow – CBF) và cung cấp oxy bằng cách phục hồi thể tích nội mạch, ổn định huyết động và duy trì tưới máu mô. Việc lựa chọn loại dịch không phù hợp hoặc truyền dịch quá mức có thể làm nặng thêm phù não, cản trở khuếch tán oxy và làm xấu đi kết cục thần kinh.
🔹Một thử nghiệm cho thấy cân bằng dịch dương tính (positive fluid balance) có liên quan đến tỷ lệ tử vong cao hơn tại đơn vị hồi sức tích cực (ICU) và khả năng hồi phục kém hơn ở bệnh nhân TBI. Tổng quan hiện tại cũng ghi nhận nhóm đạt euvolemia (thể tích tuần hoàn tối ưu) có tỷ lệ tử vong thấp hơn, ít tăng áp lực nội sọ, giảm nguy cơ tổn thương thận cấp (acute kidney injury – AKI), và thời gian thở máy ngắn hơn so với nhóm dư dịch hoặc hạn chế dịch quá mức.
🔹Khái niệm ROSE (Resuscitation – Optimization – Stabilization – Evacuation) có thể hỗ trợ bác sĩ trong việc điều chỉnh liệu pháp dịch một cách thận trọng, đảm bảo cung cấp oxy ngoại vi đầy đủ đồng thời duy trì trạng thái euvolemia. Đây là một mô hình khái niệm mô tả bốn giai đoạn động trong quản lý dịch, dựa trên sinh lý bệnh của bệnh nhân nặng (Hình 1).

🎆𝐆𝐢𝐚𝐢 đ𝐨𝐚̣𝐧 𝐡𝐨̂̀𝐢 𝐬𝐮̛́𝐜 (𝐑𝐞𝐬𝐮𝐬𝐜𝐢𝐭𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧 – 𝐑)
Xảy ra trong những phút đầu sau chấn thương, khi bệnh nhân bước vào pha “ebb” của sốc. Tụt huyết áp làm giảm áp lực tưới máu não (cerebral perfusion pressure – CPP) ở não bị tổn thương và làm tăng nguy cơ tử vong lên 2–4 lần, chủ yếu do mất máu.
◾️Hồi sức dịch:
▪️Truyền NaCl 0,9% làm ấm với liều 15 mL/kg giúp:
▫️Tăng huyết áp trung bình (mean arterial pressure – MAP)
▫️Duy trì áp lực thẩm thấu máu
▫️Tăng CPP trong khi hạn chế phù não
▪️Một tổng quan hệ thống gần đây cho thấy NaCl 0,9% làm giảm tử vong so với dịch tinh thể cân bằng ở bệnh nhân TBI.

◾️Trường hợp xuất huyết nặng:
▪️Truyền máu theo tỷ lệ 1:1:1 (huyết tương : tiểu cầu : hồng cầu)
▪️Kết hợp tranexamic acid → Giúp hạn chế rối loạn đông máu.
◾️Khi không có chế phẩm máu:
▪️Có thể sử dụng bolus nhỏ NaCl 0,9% 4 mL/kg.

⚠️Lưu ý quan trọng (ICU/ED):
▪️Khoảng 12% trường hợp TBI tụt huyết áp không do giảm thể tích, mà do:
▫️Giảm sức cản mạch hệ thống (ví dụ: thoát vị não, pha ngưng thở, cạn kiệt catecholamine, viêm hệ thống)
▪️Trong các trường hợp này:
▫️Truyền dịch có thể không hiệu quả → Cần khởi trị vận mạch sớm.
◾️Không khuyến cáo: Dịch keo (colloids).

🎯 Mục tiêu huyết động trong giai đoạn R
▫️Huyết áp tâm thu (SBP) ≥ 110 mmHg
▫️MAP > 80 mmHg
▫️CPP: 60–70 mmHg.
👉 𝐘́ 𝐧𝐠𝐡𝐢̃𝐚 𝐭𝐡𝐮̛̣𝐜 𝐡𝐚̀𝐧𝐡: Giai đoạn R không chỉ là “truyền dịch”, mà là tối ưu hóa CPP sớm có kiểm soát, tránh cả thiếu dịch và quá tải dịch – yếu tố then chốt để giảm tổn thương não thứ phát trong TBI.

🎇𝐆𝐢𝐚𝐢 đ𝐨𝐚̣𝐧 𝐭𝐨̂́𝐢 𝐮̛𝐮 𝐡𝐨́𝐚 (𝐎𝐩𝐭𝐢𝐦𝐢𝐳𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧 – 𝐎)
Kéo dài trong 24 giờ đầu, bắt đầu khi bệnh nhân đã thoát sốc nhưng vẫn còn không ổn định huyết động. Mục tiêu là ngăn ngừa thiếu máu não và tổn thương tái tưới máu (reperfusion injury) thông qua điều chỉnh dịch thận trọng.
◾️Chiến lược dịch:
▪️Truyền dịch duy trì kèm bolus nhỏ khi cần
▪️Tránh tích lũy dịch (fluid accumulation)
▪️NaCl 0,9% vẫn là lựa chọn ưu tiên:
▫️Bảo tồn natri máu và áp lực thẩm thấu.
▫️Giảm nguy cơ phù não.
◾️Điều chỉnh điều trị:
▪️Truyền dịch hoặc vận mạch cần được:
▫️Điều chỉnh liên tục
▫️Dựa trên theo dõi lâm sàng và đánh giá động đáp ứng bù dịch (fluid responsiveness)
▪️Mục tiêu cân bằng:
▫️Tránh hypovolemia → ↓ CPP, ↓ cung cấp oxy.
▫️Tránh hypervolemia → ↑ ICP, ↑ phù não.

📊 𝐊𝐡𝐢 𝐧𝐚̀𝐨 𝐧𝐞̂𝐧 𝐍𝐆𝐔̛̀𝐍𝐆 𝐭𝐫𝐮𝐲𝐞̂̀𝐧 𝐝𝐢̣𝐜𝐡?
Khi đạt các chỉ dấu thể tích tuần hoàn đầy đủ:
▪️Mini-fluid challenge âm tính (100–200 mL)
▪️Biến thiên VTI < 12%
▪️Biến thiên:
▫️SVV hoặc️ PPV < 12–14%.
▪️Lactate trở về bình thường
▪️Đạt trạng thái euvolemia.

👉 𝐘́ 𝐧𝐠𝐡𝐢̃𝐚 𝐭𝐡𝐮̛̣𝐜 𝐡𝐚̀𝐧𝐡 𝐈𝐂𝐔: Giai đoạn O là “fine-tuning” huyết động, sử dụng theo dõi đa phương thức (ví dụ: siêu âm tim, PiCCO, SVV/PPV) để cá thể hóa truyền dịch, tránh vượt ngưỡng gây phù não.

🌇𝐆𝐢𝐚𝐢 đ𝐨𝐚̣𝐧 𝐨̂̉𝐧 đ𝐢̣𝐧𝐡 (𝐒𝐭𝐚𝐛𝐢𝐥𝐢𝐳𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧 – 𝐒)
Kéo dài trong những ngày tiếp theo, với mục tiêu đạt homeostasis và cân bằng dịch trung tính (neutral fluid balance), thường sử dụng NaCl 0,9%.

📊 𝐓𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 đ𝐚 𝐩𝐡𝐮̛𝐨̛𝐧𝐠 𝐭𝐡𝐮̛́𝐜
▪️EVLWI (extravascular lung water index) < 10 mL/kg
▪️ICP (áp lực nội sọ) < 20 mmHg
▪️PbtO₂ (brain tissue oxygenation) > 20 mmHg
▪️SvjO₂ (jugular venous oxygen saturation) > 50%
▪️NIRS > 50%
▪️Hình dạng sóng ICP (P2/P1) ≤ 1
▪️TCD (transcranial Doppler): Pulsatility index (PI) < 1,2
▪️ONSD (optic nerve sheath diameter) < 5 mm
▪️IAP (intra-abdominal pressure) < 15 mmHg
▪️APP (abdominal perfusion pressure) > 55 mmHg.

💧 Chiến lược dịch
▪️Duy trì cân bằng dịch trung tính
▪️Truyền dịch duy trì:
▫️25–30 mL/kg/ngày ở bệnh nhân nặng.
▪️Trong một số tình huống (ví dụ: trong mổ):
▫️Áp dụng Holliday–Segar protocol.
▪️Trường hợp đa niệu (polyuria):
Điều chỉnh dịch theo:
▫️Đáp ứng bù dịch (fluid responsiveness)
▫️Mục tiêu cân bằng dịch trung tính

🧠 Kiểm soát tăng áp lực nội sọ
▪️Có thể sử dụng:
▫️Mannitol
▫️Dung dịch muối ưu trương (hypertonic saline)
▪️Mục tiêu:
▫️Osmolality: 300–320 mOsm/L
▫️Na⁺: 135–155 mEq/L
▫️Osmolar gap < 20 mOsm/kg.

⚠️ Lưu ý
▪️Các liệu pháp tăng áp lực thẩm thấu có thể:
▪️Làm phức tạp quản lý dịch
▪️Gây rối loạn điện giải
▪️Ảnh hưởng chức năng thận
👉 Cần theo dõi sát để tránh biến chứng

👉 𝐘́ 𝐧𝐠𝐡𝐢̃𝐚 𝐭𝐡𝐮̛̣𝐜 𝐡𝐚̀𝐧𝐡 𝐈𝐂𝐔: Giai đoạn S tập trung vào duy trì ổn định nội môi + bảo vệ não, với quản lý dịch tinh chỉnh dựa trên theo dõi đa cơ quan, không chỉ riêng huyết động mà cả não – phổi – ổ bụng.

🌆𝐆𝐢𝐚𝐢 đ𝐨𝐚̣𝐧 𝐥𝐨𝐚̣𝐢 𝐛𝐨̉ 𝐝𝐢̣𝐜𝐡 (𝐄𝐯𝐚𝐜𝐮𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧 – 𝐄)
Bắt đầu ngay sau hồi sức, với mục tiêu đạt cân bằng dịch bằng 0 (zero fluid balance) thông qua chiến lược giảm dần hoặc hạn chế dịch (de-escalation fluid therapy).
💧 Đ𝐚̣̆𝐜 đ𝐢𝐞̂̉𝐦 𝐬𝐢𝐧𝐡 𝐥𝐲́ 𝐛𝐞̣̂𝐧𝐡
▪️Thường đi kèm lợi niệu tự phát khi bệnh nhân hồi phục (ví dụ: sau hoại tử ống thận cấp – post-acute tubular necrosis)
▪️Trong TBI, lợi niệu còn có thể do:
▫️Mannitol
▫️Hội chứng mất muối não (cerebral salt wasting syndrome – CSWS)
▫️Đái tháo nhạt (diabetes insipidus – DI)
👉 Trong các tình huống này:
▪️Vẫn cần bù dịch phù hợp để tránh giảm tưới máu (hypoperfusion) – nguyên tắc “4 HIT”

⚠️ 𝐊𝐡𝐢 𝐝𝐮̛ 𝐝𝐢̣𝐜𝐡 → 𝐅𝐥𝐮𝐢𝐝 𝐀𝐜𝐜𝐮𝐦𝐮𝐥𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧 𝐒𝐲𝐧𝐝𝐫𝐨𝐦𝐞 (𝐅𝐀𝐒)
Tình trạng quá tải dịch gây suy đa cơ quan
🔎 Chỉ điểm lâm sàng
▪️Phù ngoại biên:
▫️Phù ấn lõm (pitting edema)
▫️Phù toàn thân (anasarca)
▪️Suy hô hấp
▪️Suy tuần hoàn không giải thích được bằng bệnh tim/phổi.

🫁 X-quang ngực
▪️Tim to (cardiomegaly)
▪️Động mạch phổi giãn
▪️Tràn dịch màng phổi
▪️Phù phế nang
▪️Đường Kerley B

🔬 Siêu âm tại giường (POCUS)
▪️VExUS (venous excess ultrasound score)
▪️Chỉ số tĩnh mạch chủ dưới (IVC index)
▪️Tràn dịch màng phổi
▪️Cổ trướng
▪️B-lines phổi

🧪 Chiến lược xử trí
▪️Loại bỏ dịch chủ động theo protocol:
▫️Lợi tiểu
▫️Hoặc lọc máu (renal replacement therapy – RRT) với ultrafiltration âm.

👉 𝐘́ 𝐧𝐠𝐡𝐢̃𝐚 𝐭𝐡𝐮̛̣𝐜 𝐡𝐚̀𝐧𝐡 𝐈𝐂𝐔: Giai đoạn E không phải “ngừng dịch hoàn toàn”, mà là cân bằng tinh tế giữa loại bỏ dịch và duy trì tưới máu, đặc biệt trong các tình huống dễ gây sai lệch như DI hoặc CSWS.

🏙️Việc hạn chế dịch quá mức hoặc giảm hồi sức dịch (deresuscitation) quá tích cực có thể làm tăng nguy cơ thiếu máu thứ phát và gây mất ổn định huyết động. Điều này nhấn mạnh vai trò then chốt của theo dõi thần kinh đa phương thức (multimodal neuromonitoring) trong hồi sức thành công.
👉 Các thử nghiệm tiền cứu đa trung tâm là cần thiết để đánh giá tính an toàn và hiệu quả của chiến lược cá thể hóa dựa trên khái niệm ROSE trong điều trị bệnh nhân chấn thương sọ não.

𝐊𝐞̂́𝐭 𝐥𝐮𝐚̣̂𝐧
🌠Quản lý dịch trong chấn thương sọ não (traumatic brain injury – TBI) cần đạt được sự cân bằng giữa duy trì tưới máu não và kiểm soát phù não. Khái niệm ROSE (Resuscitation – Optimization – Stabilization – Evacuation) là một khung tiếp cận tiềm năng, có thể giúp định hướng chiến lược quản lý dịch có cấu trúc nhằm duy trì tưới máu não, giảm nguy cơ tổn thương thứ phát và hỗ trợ hồi phục.
🌠Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu thử nghiệm để xác lập tính an toàn, tính khả thi và lợi ích lâm sàng của chiến lược dịch cá thể hóa dựa trên ROSE trước khi có thể khuyến cáo áp dụng rộng rãi trong thực hành thường quy.

📃📃📃Fluid therapy in traumatic brain injury with the resuscitation, optimization,
stabilization, and evacuation (ROSE) concept approach. Critical Care Science. DOI: 10.62675/2965-2774.20260365

📣Kết nối cùng cộng đồng PiCCO Việt Nam
👉Theo dõi fanpage để cập nhật case thực hành, bài giảng huyết động nâng cao, và ứng dụng PiCCO trong ICU & phòng mổ.
🌐Cùng nhau chia sẻ, học hỏi và nâng tầm thực hành lâm sàng hồi sức tại Việt Nam.

𝐅𝐨𝐥𝐥𝐨𝐰 𝐨𝐮𝐫 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞𝐬/ 𝐓𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 𝐜𝐚́𝐜 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞 𝐜𝐮̉𝐚 𝐜𝐡𝐮́𝐧𝐠 𝐭𝐨̂𝐢:
➢ Truong Thuy Co., Ltd.: http://bit.ly/truongthuy
➢ Theo Dõi Huyết Động PICCO: http://bit.ly/getingepicco
➢ Hạ thân nhiệt chỉ huy: https://bit.ly/arcticsun
➢ Đo Áp Lực Nội Sọ - ICP Sophysa: https://bit.ly/sophysa

🔬 𝐓𝐨̂́𝐢 𝐮̛𝐮 𝐡𝐨́𝐚 𝐭𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 𝐜𝐮𝐧𝐠 𝐥𝐮̛𝐨̛̣𝐧𝐠 𝐭𝐢𝐦 (𝐂𝐎) 𝐭𝐫𝐨𝐧𝐠 𝐬𝐨̂́𝐜 𝐧𝐡𝐢𝐞̂̃𝐦 𝐭𝐫𝐮̀𝐧𝐠: Đ𝐚̃ đ𝐞̂́𝐧 𝐥𝐮́𝐜 𝐭𝐡𝐚𝐲 đ𝐨̂̉𝐢 𝐜𝐚́𝐜𝐡 𝐭𝐢𝐞̂́𝐩 𝐜𝐚̣...
29/04/2026

🔬 𝐓𝐨̂́𝐢 𝐮̛𝐮 𝐡𝐨́𝐚 𝐭𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 𝐜𝐮𝐧𝐠 𝐥𝐮̛𝐨̛̣𝐧𝐠 𝐭𝐢𝐦 (𝐂𝐎) 𝐭𝐫𝐨𝐧𝐠 𝐬𝐨̂́𝐜 𝐧𝐡𝐢𝐞̂̃𝐦 𝐭𝐫𝐮̀𝐧𝐠: Đ𝐚̃ đ𝐞̂́𝐧 𝐥𝐮́𝐜 𝐭𝐡𝐚𝐲 đ𝐨̂̉𝐢 𝐜𝐚́𝐜𝐡 𝐭𝐢𝐞̂́𝐩 𝐜𝐚̣̂𝐧?👇

🧠 𝟏. 𝐕𝐚̂́𝐧 đ𝐞̂̀ 𝐜𝐨̂́𝐭 𝐥𝐨̃𝐢: 𝐌𝐨𝐧𝐢𝐭𝐨𝐫𝐢𝐧𝐠 𝐂𝐎 𝐡𝐢𝐞̣̂𝐧 𝐭𝐚̣𝐢 𝐜𝐨́ đ𝐚́𝐧𝐠 𝐭𝐢𝐧?
Trong ICU, theo dõi cung lượng tim là nền tảng để:
▪️đánh giá đáp ứng bù dịch
▪️điều chỉnh vận mạch/inotrope
▪️tối ưu hóa tưới máu mô
👉 Tuy nhiên:
▪️Tiêu chuẩn vàng (PAC, TPTD):
▪️chính xác cao
▪️nhưng xâm lấn, gián đoạn, phụ thuộc thao tác
▪️Thiết bị ít xâm lấn/không xâm lấn:
▪️liên tục, tiện lợi
▪️nhưng độ chính xác còn tranh cãi.

📊 Theo phân tích tổng hợp:
▪️742 nghiên cứu → chỉ 26 nghiên cứu ICU đủ tiêu chuẩn.
▪️1.323 bệnh nhân sốc nhiễm trùng.

📉 𝟐. 𝐊𝐞̂́𝐭 𝐪𝐮𝐚̉ đ𝐚́𝐧𝐠 𝐜𝐡𝐮́ 𝐲́: 𝐒𝐚𝐢 𝐬𝐨̂́ 𝐯𝐮̛𝐨̛̣𝐭 𝐧𝐠𝐮̛𝐨̛̃𝐧𝐠 𝐚𝐧 𝐭𝐨𝐚̀𝐧
🎯 Ngưỡng chấp nhận lâm sàng:
▪️Percentage Error (PE) < 30%
❗ Kết quả thực tế:
▪️PE gộp: 49.4% → không đạt tiêu chuẩn.

➡️ Điều này có nghĩa:
Nhiều thiết bị đang cung cấp số liệu CO không đủ tin cậy để ra quyết định điều trị.

⚙️ 𝟑. 𝐒𝐨 𝐬𝐚́𝐧𝐡 𝐜𝐚́𝐜 𝐜𝐨̂𝐧𝐠 𝐧𝐠𝐡𝐞̣̂ 𝐭𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 𝐂𝐎
✅ Phân tích sóng mạch có hiệu chuẩn (Calibrated PCA)
▪️Ví dụ: PiCCO, VolumeView
▪️PE ≈ 25% (đạt chuẩn)
▪️Cần hiệu chuẩn bằng pha loãng nhiệt qua phổi (transpulmonary thermodilution)
▪️Ưu điểm:
▪️phù hợp ICU phức tạp
▪️ít bị ảnh hưởng bởi thay đổi SVR
👉 👉 𝐋𝐮̛̣𝐚 𝐜𝐡𝐨̣𝐧 đ𝐚́𝐧𝐠 𝐭𝐢𝐧 𝐜𝐚̣̂𝐲 𝐧𝐡𝐚̂́𝐭 𝐡𝐢𝐞̣̂𝐧 𝐧𝐚𝐲

⚠️ PCA không hiệu chuẩn (Uncalibrated)
▪️Ví dụ: FloTrac/Vigileo
▪️PE ≈ 52.6% → thất bại
▪️Phụ thuộc️ thuật toán giả định SVR
▪️Vấn đề trong sốc nhiễm trùng:
▪️SVR thay đổi liên tục → sai số lớn.

⚠️ PRAM (MostCare)
▪️PE ≈ 44%
▪️Thiếu độ chụm (precision)
▪️Theo dõi xu hướng (trending) không ổn định.

❌ Trở kháng lồng ngực (TEB/TEBr)
▪️PE > 60–70%
▪️Không khuyến cáo dùng trong ICU sốc nhiễm trùng.

📊 𝟒. 𝐒𝐚𝐢 𝐥𝐚̂̀𝐦 𝐩𝐡𝐨̂̉ 𝐛𝐢𝐞̂́𝐧: 𝐂𝐡𝐢̉ 𝐧𝐡𝐢̀𝐧 “đ𝐨̣̂ 𝐜𝐡𝐢́𝐧𝐡 𝐱𝐚́𝐜”
Trong thực hành ICU, cần 3 yếu tố:
1. Độ chụm (Precision)
▪️Độ ổn định của phép đo
2. Độ trễ (Time response)
▪️Thời gian thiết bị phản ánh thay đổi CO
📌 Ví dụ: ▪️PAC-CCO có thể trễ 3–10 phút sau test dịch.
3. Khả năng theo dõi xu hướng (Trending)
▪️Quan trọng hơn giá trị tuyệt đối.
👉 Nhưng:
▪️Chỉ 15/37 tập dữ liệu báo cáo trending.
▪️Rất ít đạt tương hợp >90%.

⚠️ 𝟓. 𝐌𝐨̣̂𝐭 𝐧𝐠𝐡𝐢̣𝐜𝐡 𝐥𝐲́ 𝐥𝐚̂𝐦 𝐬𝐚̀𝐧𝐠
Bác sĩ ICU không điều trị dựa trên một con số CO tĩnh.
Thực tế:
▪️cần theo dõi thay đổi theo thời gian
▪️phản ứng với:
▪️test truyền dịch
▪️thay đổi vận mạch
➡️ Nhưng nghiên cứu lại:
▪️Tập trung vào Bland-Altman (static accuracy)
▪️Bỏ qua:
▪️trending
▪️time response.

🧩 𝟔. “𝐓𝐢𝐞̂𝐮 𝐜𝐡𝐮𝐚̂̉𝐧 𝐯𝐚̀𝐧𝐠” 𝐜𝐮̃𝐧𝐠 𝐤𝐡𝐨̂𝐧𝐠 𝐡𝐨𝐚̀𝐧 𝐡𝐚̉𝐨
Siêu âm tim (TTE):
▪️chỉ snapshot, phụ thuộc operator
PAC-TD:
▪️đo ngắt quãng, nhiều yếu tố sinh lý ảnh hưởng
👉 Do đó:
▪️Sai số hiện tại không chỉ từ thiết bị mới mà còn từ chính “reference”.

🚀 𝟕. 𝐇𝐮̛𝐨̛́𝐧𝐠 đ𝐢 𝐭𝐮̛𝐨̛𝐧𝐠 𝐥𝐚𝐢 𝐭𝐫𝐨𝐧𝐠 𝐈𝐂𝐔
🔑 Cần thay đổi cách đánh giá:
Tách riêng:
▪️precision
▪️accuracy
Chuẩn hóa:
▪️trending bằng polar plot
Định lượng:
▪️time response (phút/giây)

🏥 𝟖. 𝐔̛́𝐧𝐠 𝐝𝐮̣𝐧𝐠 𝐥𝐚̂𝐦 𝐬𝐚̀𝐧𝐠 𝐭𝐡𝐮̛̣𝐜 𝐭𝐞̂́
Case ICU:
▪️Bệnh nhân sốc nhiễm trùng:
▪️MAP thấp, lactate tăng
▪️Cần đánh giá đáp ứng bù dịch
👉 Nếu dùng:
FloTrac → có thể đánh giá sai CO
PiCCO → theo dõi:
▪️CO
▪️GEDI
▪️EVLWI
→ quyết định dịch chính xác hơn.

✅ 𝟗. 𝐊𝐞̂́𝐭 𝐥𝐮𝐚̣̂𝐧 𝐭𝐡𝐮̛̣𝐜 𝐡𝐚̀𝐧𝐡
▪️Phần lớn thiết bị CO hiện tại: không đạt tiêu chuẩn lâm sàng trong septic shock
▪️Chỉ: Calibrated PCA (PiCCO, VolumeView) đạt PE < 30%
▪️ICU cần: chuyển từ “con số CO” → “xu hướng huyết động”.

👉 Có tin tưởng hoàn toàn vào CO hiện tại không?

📕📕📕📕Lamarche-Fontaneto et al. Critical Care (2025) 29299
Cardiac output monitors in septic shock: do they deliver what matters? A systematic review and meta-analysis

📣Kết nối cùng cộng đồng PiCCO Việt Nam
👉Theo dõi fanpage để cập nhật case thực hành, bài giảng huyết động nâng cao, và ứng dụng PiCCO trong ICU & phòng mổ.
🌐Cùng nhau chia sẻ, học hỏi và nâng tầm thực hành lâm sàng hồi sức tại Việt Nam.

𝐅𝐨𝐥𝐥𝐨𝐰 𝐨𝐮𝐫 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞𝐬/ 𝐓𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 𝐜𝐚́𝐜 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞 𝐜𝐮̉𝐚 𝐜𝐡𝐮́𝐧𝐠 𝐭𝐨̂𝐢:
➢ Truong Thuy Co., Ltd.: http://bit.ly/truongthuy
➢ Theo Dõi Huyết Động PICCO: http://bit.ly/getingepicco
➢ Hạ thân nhiệt chỉ huy: https://bit.ly/arcticsun
➢ Đo Áp Lực Nội Sọ - ICP Sophysa: https://bit.ly/sophysa

👨‍⚕️𝐂𝐡𝐮́𝐧𝐠 𝐭𝐚 𝐜𝐨́ 𝐧𝐞̂𝐧 𝐭𝐢𝐞̂́𝐩 𝐭𝐮̣𝐜 𝐬𝐮̛̉ 𝐝𝐮̣𝐧𝐠 𝐡𝐞𝐩𝐚𝐫𝐢𝐧 đ𝐞̂̉ 𝐝𝐮𝐲 𝐭𝐫𝐢̀ 𝐬𝐮̛̣ 𝐭𝐡𝐨̂𝐧𝐠 𝐬𝐮𝐨̂́𝐭 𝐜𝐮̉𝐚 đ𝐮̛𝐨̛̀𝐧𝐠 đ𝐨̣̂𝐧𝐠 𝐦𝐚̣𝐜𝐡 𝐤𝐡𝐨̂𝐧𝐠...
28/04/2026

👨‍⚕️𝐂𝐡𝐮́𝐧𝐠 𝐭𝐚 𝐜𝐨́ 𝐧𝐞̂𝐧 𝐭𝐢𝐞̂́𝐩 𝐭𝐮̣𝐜 𝐬𝐮̛̉ 𝐝𝐮̣𝐧𝐠 𝐡𝐞𝐩𝐚𝐫𝐢𝐧 đ𝐞̂̉ 𝐝𝐮𝐲 𝐭𝐫𝐢̀ 𝐬𝐮̛̣ 𝐭𝐡𝐨̂𝐧𝐠 𝐬𝐮𝐨̂́𝐭 𝐜𝐮̉𝐚 đ𝐮̛𝐨̛̀𝐧𝐠 đ𝐨̣̂𝐧𝐠 𝐦𝐚̣𝐜𝐡 𝐤𝐡𝐨̂𝐧𝐠?🤔

Bài báo mới xem xét lại một thực hành lâm sàng lâu đời (và còn nhiều tranh luận).

Trong tổng quan hệ thống và phân tích gộp (systematic review & meta-analysis) này đã tổng hợp bằng chứng từ 16 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCTs) với tổng số 6.385 bệnh nhân, so sánh giữa dung dịch NaCl có heparin (heparinised saline) và NaCl 0,9% (normal saline) trong việc duy trì độ thông của catheter động mạch ở bệnh nhân ICU.

𝐊𝐞̂́𝐭 𝐪𝐮𝐚̉ 𝐜𝐡𝐢́𝐧𝐡:
▪️Dung dịch NaCl có heparin giúp giảm nguy cơ tắc catheter.
▪️Tuy nhiên, hiệu quả này đã giảm dần theo thời gian.
▪️Nguyên nhân có thể liên quan đến:
🔺Cải tiến công nghệ catheter
🔺Kỹ thuật đặt catheter tốt hơn
🔺 Thực hành chăm sóc ICU hiện đại hơn
👉 Do đó, ý nghĩa lâm sàng của lợi ích này ngày càng hạn chế.

𝐓𝐡𝐨̂𝐧𝐠 đ𝐢𝐞̣̂𝐩 𝐪𝐮𝐚𝐧 𝐭𝐫𝐨̣𝐧𝐠:
🔸Các tiến bộ về công nghệ và thực hành lâm sàng có thể làm thay đổi hiệu quả của những can thiệp vốn được xem là “tiêu chuẩn”.
🔸Cần liên tục đánh giá lại (re-evaluation) các thực hành thường quy trong ICU, thay vì duy trì theo thói quen.

📌 Bài báo vừa được công bố trên tạp chí Australian Critical Care.
https://www.australiancriticalcare.com/action/showPdf?pii=S1036-7314%2826%2900041-X

📣 Kết nối cùng cộng đồng PiCCO Việt Nam
👉 Theo dõi fanpage để cập nhật case thực hành, bài giảng huyết động nâng cao, và ứng dụng PiCCO trong ICU & phòng mổ.
🌐Cùng nhau chia sẻ, học hỏi và nâng tầm thực hành lâm sàng hồi sức tại Việt Nam.

𝐅𝐨𝐥𝐥𝐨𝐰 𝐨𝐮𝐫 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞𝐬/ 𝐓𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 𝐜𝐚́𝐜 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞 𝐜𝐮̉𝐚 𝐜𝐡𝐮́𝐧𝐠 𝐭𝐨̂𝐢:
➢ Truong Thuy Co., Ltd.: http://bit.ly/truongthuy
➢ Theo Dõi Huyết Động PICCO: http://bit.ly/getingepicco
➢ Hạ thân nhiệt chỉ huy: https://bit.ly/arcticsun
➢ Đo Áp Lực Nội Sọ - ICP Sophysa: https://bit.ly/sophysa

🫀𝐂𝐡𝐢̉ 𝐬𝐨̂́ 𝐜𝐨̂𝐧𝐠 𝐬𝐮𝐚̂́𝐭 𝐭𝐢𝐦 (𝐂𝐏𝐈🔋) 𝐥𝐚̀ 𝐦𝐨̣̂𝐭 𝐭𝐡𝐨̂𝐧𝐠 𝐬𝐨̂́ 𝐦𝐨̛́𝐢 đ𝐞̂̉ 𝐝𝐮̛̣ đ𝐨𝐚́𝐧 𝐭𝐨̂̉𝐧 𝐭𝐡𝐮̛𝐨̛𝐧𝐠 𝐜𝐨̛ 𝐭𝐢𝐦 𝐭𝐫𝐨𝐧𝐠 𝐠𝐡𝐞́𝐩 𝐠𝐚𝐧👇👨‍...
28/04/2026

🫀𝐂𝐡𝐢̉ 𝐬𝐨̂́ 𝐜𝐨̂𝐧𝐠 𝐬𝐮𝐚̂́𝐭 𝐭𝐢𝐦 (𝐂𝐏𝐈🔋) 𝐥𝐚̀ 𝐦𝐨̣̂𝐭 𝐭𝐡𝐨̂𝐧𝐠 𝐬𝐨̂́ 𝐦𝐨̛́𝐢 đ𝐞̂̉ 𝐝𝐮̛̣ đ𝐨𝐚́𝐧 𝐭𝐨̂̉𝐧 𝐭𝐡𝐮̛𝐨̛𝐧𝐠 𝐜𝐨̛ 𝐭𝐢𝐦 𝐭𝐫𝐨𝐧𝐠 𝐠𝐡𝐞́𝐩 𝐠𝐚𝐧👇
👨‍⚕️MD Aykun Hakgör
🏥𝐾ℎ𝑜𝑎 𝑇𝑖𝑚 𝑚𝑎̣𝑐ℎ, 𝐵𝑒̣̂𝑛ℎ 𝑣𝑖𝑒̣̂𝑛 Đ𝑎̣𝑖 ℎ𝑜̣𝑐 𝑀𝑒𝑑𝑖𝑝𝑜𝑙 𝑀𝑒𝑔𝑎.

🌄𝐁𝐨̂́𝐢 𝐜𝐚̉𝐧𝐡
▫️Mặc dù đã đánh giá tim mạch trước mổ một cách toàn diện, các biến cố tim mạch vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong sau phẫu thuật, do tính chất phức tạp của phẫu thuật ghép gan.
▫️Do đó, theo dõi huyết động trong quá trình ghép gan là rất quan trọng. Với công nghệ Pulse Index Continuous Cardiac Output (PiCCO), các thông số huyết động như 𝐂𝐚𝐫𝐝𝐢𝐚𝐜 𝐏𝐨𝐰𝐞𝐫 𝐈𝐧𝐝𝐞𝐱 (𝐂𝐏𝐈) có thể được theo dõi liên tục trong phẫu thuật.
▫️Mục tiêu của nghiên cứu này là khảo sát mối liên quan giữa CPI và nhồi máu cơ tim sau mổ (postoperative myocardial infarction – PMI).

🌠𝐏𝐡𝐮̛𝐨̛𝐧𝐠 𝐩𝐡𝐚́𝐩 𝐯𝐚̀ 𝐤𝐞̂́𝐭 𝐪𝐮𝐚̉
◾Tổng cộng 53 bệnh nhân được đưa vào nghiên cứu.
🔹PMI sau mổ được ghi nhận ở 28,3% (n = 15) bệnh nhân
🔹Bệnh nhân được chia thành 2 nhóm:
▫️Có PMI
▫️Không có PMI.

◾𝐊𝐞̂́𝐭 𝐪𝐮𝐚̉ 𝐜𝐡𝐢́𝐧𝐡
🔹ΔCPI (mức giảm CPI) thấp hơn đáng kể ở nhóm có PMI:
▫️PMI: -0,27 ± 0,11 W/m²
▫️Không PMI: 0,08 ± 0,18 W/m² (p < 0,05)
🔹Phân tích đa biến:
▫️Δ𝐂𝐏𝐈 𝐥𝐚̀ 𝐲𝐞̂́𝐮 𝐭𝐨̂́ 𝐝𝐮̛̣ 𝐛𝐚́𝐨 đ𝐨̣̂𝐜 𝐥𝐚̣̂𝐩 𝐝𝐮𝐲 𝐧𝐡𝐚̂́𝐭 𝐜𝐮̉𝐚 𝐏𝐌𝐈.
▫️OR: 2,245 (95% CI: 1,145 – 4,387; p = 0,032)
🔹Giá trị ngưỡng:
▫️Δ𝐂𝐏𝐈 < -𝟎,𝟏𝟓 𝐖/𝐦² liên quan có ý nghĩa với PMI.
🔹Nhóm ΔCPI < -0,15 W/m² có:
▫️Troponin đỉnh cao hơn
▫️Thời gian nằm viện dài hơn
▫️Tỷ lệ nhồi máu cơ tim cao hơn (p < 0,05)

🔰 𝐁𝐚̉𝐧𝐠 𝟏. 𝐏𝐡𝐚̂𝐧 𝐭𝐢́𝐜𝐡 𝐡𝐨̂̀𝐢 𝐪𝐮𝐲 𝐥𝐨𝐠𝐢𝐬𝐭𝐢𝐜
◾Phân tích đơn biến
🔹Tuổi: OR 2.071 (95% CI: 0.805–5.313), p = 0.046
🔹LVEF: OR 0.970 (95% CI: 0.946–0.995), p = 0.135
🔹BNP: OR 1.040 (95% CI: 1.223–1.064), p = 0.442
🔹Δ𝐂𝐏𝐈: OR 2.326 (95% CI: 1.511–3.716), p = 0.012
🔹𝐓𝐡𝐨̛̀𝐢 𝐠𝐢𝐚𝐧 𝐦𝐨̂̉: OR 2.651 (95% CI: 1.104–6.317), p < 0.001
🔹𝐍𝐡𝐮 𝐜𝐚̂̀𝐮 𝐯𝐚̣̂𝐧 𝐦𝐚̣𝐜𝐡: OR 1.916 (95% CI: 1.225–2.293), p = 0.081

◾Phân tích đa biến
🔹Tuổi: OR 1.242 (95% CI: 1.012–1.472), p = 0.121
🔹Δ𝐂𝐏𝐈: OR 2.245 (95% CI: 1.145–4.387), p = 0.032
🔹𝐓𝐡𝐨̛̀𝐢 𝐠𝐢𝐚𝐧 𝐦𝐨̂̉: OR 2.180 (95% CI: 1.349–3.511), p = 0.008.

Giải thích thuật ngữ
▫️LVEF: Phân suất tống máu thất trái
▫️BNP: Brain Natriuretic Peptide
▫️CPI: Cardiac Power Index

𝐊𝐞̂́𝐭 𝐥𝐮𝐚̣̂𝐧
Dữ liệu cho thấy ΔCPI (sự giảm CPI) trong giai đoạn chuyển từ anhepatic phase → neohepatic phase có thể được sử dụng như một marker tiên lượng xấu về tim mạch ở bệnh nhân ghép gan.

📜Cardiac Power Index Is A Novel Parameter For Prediction Of Myocardial Injury During Liver Transplantation: https://jucvm.com/pdf/bfe6b059-1982-481c-8e2f-073cbc0b054a/issues/2023-011-001-supplement.pdf?v=1761203870903

📣Kết nối cùng cộng đồng PiCCO Việt Nam
👉Theo dõi fanpage để cập nhật case thực hành, bài giảng huyết động nâng cao, và ứng dụng PiCCO trong ICU & phòng mổ.
🌐Cùng nhau chia sẻ, học hỏi và nâng tầm thực hành lâm sàng hồi sức tại Việt Nam.

𝐅𝐨𝐥𝐥𝐨𝐰 𝐨𝐮𝐫 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞𝐬/ 𝐓𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 𝐜𝐚́𝐜 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞 𝐜𝐮̉𝐚 𝐜𝐡𝐮́𝐧𝐠 𝐭𝐨̂𝐢:
➢ Truong Thuy Co., Ltd.: http://bit.ly/truongthuy
➢ Theo Dõi Huyết Động PICCO: http://bit.ly/getingepicco
➢ Hạ thân nhiệt chỉ huy: https://bit.ly/arcticsun
➢ Đo Áp Lực Nội Sọ - ICP Sophysa: https://bit.ly/sophysa

👁👁 𝐒𝐨 𝐬𝐚́𝐧𝐡 đ𝐨 𝐜𝐮𝐧𝐠 𝐥𝐮̛𝐨̛̣𝐧𝐠 𝐭𝐢𝐦 𝐠𝐢𝐮̛̃𝐚 𝐬𝐢𝐞̂𝐮 𝐚̂𝐦 𝐭𝐢𝐦 𝐪𝐮𝐚 𝐭𝐡𝐚̀𝐧𝐡 𝐧𝐠𝐮̛̣𝐜 (𝐓𝐓𝐄) 𝐯𝐚̀ 𝐩𝐡𝐮̛𝐨̛𝐧𝐠 𝐩𝐡𝐚́𝐩 𝐩𝐡𝐚 𝐥𝐨𝐚̃𝐧𝐠 𝐧𝐡𝐢𝐞̣̂𝐭 𝐨̛̉ ...
27/04/2026

👁👁 𝐒𝐨 𝐬𝐚́𝐧𝐡 đ𝐨 𝐜𝐮𝐧𝐠 𝐥𝐮̛𝐨̛̣𝐧𝐠 𝐭𝐢𝐦 𝐠𝐢𝐮̛̃𝐚 𝐬𝐢𝐞̂𝐮 𝐚̂𝐦 𝐭𝐢𝐦 𝐪𝐮𝐚 𝐭𝐡𝐚̀𝐧𝐡 𝐧𝐠𝐮̛̣𝐜 (𝐓𝐓𝐄) 𝐯𝐚̀ 𝐩𝐡𝐮̛𝐨̛𝐧𝐠 𝐩𝐡𝐚́𝐩 𝐩𝐡𝐚 𝐥𝐨𝐚̃𝐧𝐠 𝐧𝐡𝐢𝐞̣̂𝐭 𝐨̛̉ 𝐛𝐞̣̂𝐧𝐡 𝐧𝐡𝐚̂𝐧 𝐡𝐨̂̀𝐢 𝐬𝐮̛́𝐜 𝐭𝐢́𝐜𝐡 𝐜𝐮̛̣𝐜👇

𝐁𝐨̂́𝐢 𝐜𝐚̉𝐧𝐡:
◾Đánh giá đáp ứng bù dịch (fluid responsiveness) và quyết định khởi trị thuốc tăng co bóp (inotropic) ở bệnh nhân hồi sức tích cực phụ thuộc vào các phép đo thể tích nhát bóp (stroke volume – SV) và cung lượng tim (cardiac output – CO).
◾Hệ thống (Pulse index Contour Continuous Cardiac Output) là một kỹ thuật xâm lấn dựa trên pha loãng nhiệt qua phổi (transpulmonary thermodilution) và phân tích dạng sóng mạch (pulse contour analysis), cung cấp các thông số huyết động chính như CO và SV.
◾Siêu âm tim qua thành ngực (transthoracic echocardiography – TTEcho) là phương pháp không xâm lấn cũng cung cấp các phép đo này, tuy nhiên mối tương quan giữa hai phương pháp vẫn chưa rõ ràng.
◾Chúng tôi tiến hành phân tích mối tương quan giữa hai phương pháp nhằm đánh giá mức độ phù hợp (agreement) của các phép đo CO và SV ở bệnh nhân người lớn đang được hồi sức tích cực.

𝐏𝐡𝐮̛𝐨̛𝐧𝐠 𝐩𝐡𝐚́𝐩:
◾Trong một nghiên cứu tiến cứu, quan sát, cắt ngang, đơn trung tâm, 29 bệnh nhân đủ điều kiện được đo cung lượng tim (CO) và thể tích nhát bóp (SV) bằng PiCCO và siêu âm tim qua thành ngực (TTEcho).
◾Chúng tôi đánh giá mối tương quan giữa các phép đo CO và SV của PiCCO và TTEcho bằng kiểm định tương quan Spearman. Mức độ phù hợp (agreement) giữa SV và CO được phân tích bằng phương pháp Bland–Altman và kiểm định độ phù hợp Cohen’s Kappa, với mức ý nghĩa thống kê 5%. Phân tích thống kê được thực hiện bằng phần mềm SPSS phiên bản 24.0.

𝐊𝐞̂́𝐭 𝐪𝐮𝐚̉:
◾Tuổi trung bình là 78,7 ± 14,9, trong đó 75,0% là nữ.
◾Nguyên nhân nhập viện chủ yếu là phẫu thuật sửa chữa gãy xương đùi (75,9%), tiếp theo là sepsis (13,8%) và hội chứng vành cấp (13,8%).
◾Giá trị cung lượng tim (CO) trung bình là 4,6 L/phút và 4,8 L/phút, trong khi thể tích nhát bóp (SV) lần lượt là 53,5 ml và 54,9 ml khi đo bằng TTEcho và PiCCO.
◾Có mối tương quan tốt giữa các phép đo của TTEcho và PiCCO (r = 0,845, p < 0,001 đối với CO; r = 0,800, p < 0,001 đối với SV).
◾Ngoài ra, có sự phù hợp có ý nghĩa thống kê trong việc xác định CO và SV giảm (p < 0,001 cho tất cả).
◾Khi xem 𝐏𝐢𝐂𝐂𝐎 𝐥𝐚̀ 𝐭𝐢𝐞̂𝐮 𝐜𝐡𝐮𝐚̂̉𝐧 𝐯𝐚̀𝐧𝐠 (𝐠𝐨𝐥𝐝 𝐬𝐭𝐚𝐧𝐝𝐚𝐫𝐝), TTEcho có độ đặc hiệu 100% trong phát hiện CO giảm và độ nhạy 100% trong phát hiện SV giảm.

𝐊𝐞̂́𝐭 𝐥𝐮𝐚̣̂𝐧: Các phép đo cung lượng tim (CO) và thể tích nhát bóp (SV) bằng siêu âm tim có khả năng so sánh tương đương với các phép đo bằng PiCCO. Những kết quả này củng cố vai trò của siêu âm tim như một công cụ đáng tin cậy trong đánh giá huyết động ở bệnh nhân hồi sức tích cực.

📋📋𝐓𝐫𝐮𝐲 𝐜𝐚̣̂𝐩: https://www.jacc.org/doi/epdf/10.1016/S0735-1097%2823%2901935-6

📣 Kết nối cùng cộng đồng PiCCO Việt Nam
👉 Theo dõi fanpage để cập nhật case thực hành, bài giảng huyết động nâng cao, và ứng dụng PiCCO trong ICU & phòng mổ.
🌐Cùng nhau chia sẻ, học hỏi và nâng tầm thực hành lâm sàng hồi sức tại Việt Nam.

𝐅𝐨𝐥𝐥𝐨𝐰 𝐨𝐮𝐫 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞𝐬/ 𝐓𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 𝐜𝐚́𝐜 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞 𝐜𝐮̉𝐚 𝐜𝐡𝐮́𝐧𝐠 𝐭𝐨̂𝐢:
➢ Truong Thuy Co., Ltd.: http://bit.ly/truongthuy
➢ Theo Dõi Huyết Động PICCO: http://bit.ly/getingepicco
➢ Hạ thân nhiệt chỉ huy: https://bit.ly/arcticsun
➢ Đo Áp Lực Nội Sọ - ICP Sophysa: https://bit.ly/sophysa

👇𝐍𝐠𝐡𝐢𝐞̂𝐧 𝐜𝐮̛́𝐮 𝐬𝐮̛̣ 𝐭𝐡𝐚𝐲 đ𝐨̂̉𝐢 𝐜𝐮̉𝐚 𝐜𝐡𝐢̉ 𝐬𝐨̂́ 𝐧𝐮̛𝐨̛́𝐜 𝐧𝐠𝐨𝐚̀𝐢 𝐦𝐚̣𝐜𝐡 𝐩𝐡𝐨̂̉𝐢 (𝐄𝐕𝐋𝐖𝐈) 𝐨̛̉ 𝐛𝐞̣̂𝐧𝐡 𝐧𝐡𝐚̂𝐧 𝐧𝐡𝐢𝐞̂̃𝐦 𝐜𝐮́𝐦 𝐠𝐢𝐚 𝐜𝐚̂̀...
26/04/2026

👇𝐍𝐠𝐡𝐢𝐞̂𝐧 𝐜𝐮̛́𝐮 𝐬𝐮̛̣ 𝐭𝐡𝐚𝐲 đ𝐨̂̉𝐢 𝐜𝐮̉𝐚 𝐜𝐡𝐢̉ 𝐬𝐨̂́ 𝐧𝐮̛𝐨̛́𝐜 𝐧𝐠𝐨𝐚̀𝐢 𝐦𝐚̣𝐜𝐡 𝐩𝐡𝐨̂̉𝐢 (𝐄𝐕𝐋𝐖𝐈) 𝐨̛̉ 𝐛𝐞̣̂𝐧𝐡 𝐧𝐡𝐚̂𝐧 𝐧𝐡𝐢𝐞̂̃𝐦 𝐜𝐮́𝐦 𝐠𝐢𝐚 𝐜𝐚̂̀𝐦 𝐇𝟕𝐍𝟗 𝐜𝐨́ 𝐡𝐨̣̂𝐢 𝐜𝐡𝐮̛́𝐧𝐠 𝐬𝐮𝐲 𝐡𝐨̂ 𝐡𝐚̂́𝐩 𝐜𝐚̂́𝐩 𝐭𝐢𝐞̂́𝐧 𝐭𝐫𝐢𝐞̂̉𝐧 (𝐀𝐑𝐃𝐒)🫁

𝐌𝐮̣𝐜 𝐭𝐢𝐞̂𝐮:
Phân tích đặc điểm biến đổi của chỉ số nước ngoài mạch phổi (EVLWI) ở bệnh nhân nhiễm cúm gia cầm H7N9 có biến chứng hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS), đồng thời khảo sát mối liên quan giữa EVLWI với mức độ nặng và tình trạng oxy hóa phổi ở bệnh nhân tổn thương phổi.

𝐏𝐡𝐮̛𝐨̛𝐧𝐠 𝐩𝐡𝐚́𝐩:
🔹Bốn bệnh nhân nhiễm cúm gia cầm H7N9 nhập viện từ tháng 4 đến tháng 6 năm 2013 tại Bệnh viện trực thuộc thứ nhất của Đại học Nam Xương được đưa vào nghiên cứu.
🔹Các bệnh nhân ARDS nặng được thông khí với thể tích khí lưu thông thấp kết hợp PEEP (chiến lược thông khí bảo vệ phổi), đồng thời theo dõi các thông số huyết động và EVLWI bằng catheter PiCCO.
🔹Trong quá trình thông khí, các thông số được ghi nhận bao gồm: PEEP, phân suất oxy hít vào (FiO₂), áp lực riêng phần oxy động mạch (PaO₂), chỉ số oxy hóa (PaO₂/FiO₂), chỉ số tim (CI), chỉ số sức cản mạch hệ thống (SVRI), chỉ số sức cản mạch phổi (PVRI), EVLWI và áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP).

𝐊𝐞̂́𝐭 𝐪𝐮𝐚̉:
🔹Tất cả 4 bệnh nhân cúm gia cầm H7N9 đều có biến chứng ARDS; trong đó 2 bệnh nhân được phân loại ARDS nặng và được điều trị toàn diện, đặc biệt là chiến lược thông khí bảo vệ phổi.
🔹Thời gian thở máy lần lượt là 9 ngày và 30 ngày, thời gian theo dõi PiCCO là 9 ngày và 21 ngày.
🔹EVLWI của 2 bệnh nhân trong ngày 1, 2, 3 lần lượt là 10,0±3,2; 12,0±2,9; 14,0±4,2 ml/kg và 24,0±6,7; 24,0±6,1; 23,0±5,8 ml/kg.
🔹Khi tình trạng cải thiện, EVLWI giảm xuống còn 5,5±2,7 ml/kg và 7,0±3,0 ml/kg tại thời điểm cai máy.
🔹PEEP và FiO₂ được giảm dần, chỉ số PaO₂/FiO₂ tăng lên 334±64 mmHg và 142±53 mmHg tại thời điểm cai máy.
🔹Tuy nhiên, không ghi nhận thay đổi có ý nghĩa ở CI, SVRI, PVRI và CVP ở 2 bệnh nhân này.

𝐊𝐞̂́𝐭 𝐥𝐮𝐚̣̂𝐧:
🔹EVLWI tăng khi bệnh nhân cúm gia cầm H7N9 có biến chứng ARDS nặng.
🔹Khi tình trạng lâm sàng cải thiện, EVLWI giảm dần về giá trị bình thường.
🔹Sự thay đổi động của EVLWI có liên quan đến mức độ nặng của ARDS và tình trạng oxy hóa phổi.

📋📋𝐓𝐫𝐮𝐲 𝐜𝐚̣̂𝐩: Case Reports [Study of changes in extravascular lung water index of patients suffered from H7N9 avian influenza with acute respiratory distress syndrome] 2013

📣Kết nối cùng cộng đồng PiCCO Việt Nam
👉Theo dõi fanpage để cập nhật case thực hành, bài giảng huyết động nâng cao, và ứng dụng PiCCO trong ICU & phòng mổ.
🌐Cùng nhau chia sẻ, học hỏi và nâng tầm thực hành lâm sàng hồi sức tại Việt Nam.

𝐅𝐨𝐥𝐥𝐨𝐰 𝐨𝐮𝐫 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞𝐬/ 𝐓𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 𝐜𝐚́𝐜 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞 𝐜𝐮̉𝐚 𝐜𝐡𝐮́𝐧𝐠 𝐭𝐨̂𝐢:
➢ Truong Thuy Co., Ltd.: http://bit.ly/truongthuy
➢ Theo Dõi Huyết Động PICCO: http://bit.ly/getingepicco
➢ Hạ thân nhiệt chỉ huy: https://bit.ly/arcticsun
➢ Đo Áp Lực Nội Sọ - ICP Sophysa: https://bit.ly/sophysa

🌠𝐂𝐡𝐢𝐞̂́𝐧 𝐥𝐮̛𝐨̛̣𝐜 đ𝐢𝐞̂̀𝐮 𝐭𝐫𝐢̣ đ𝐮̛𝐨̛̣𝐜 𝐡𝐮̛𝐨̛́𝐧𝐠 𝐝𝐚̂̃𝐧 𝐛𝐨̛̉𝐢 𝐭𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 𝐡𝐮𝐲𝐞̂́𝐭 đ𝐨̣̂𝐧𝐠 𝐬𝐮̛̉ 𝐝𝐮̣𝐧𝐠 𝐏𝐢𝐂𝐂𝐎 𝐨̛̉ 𝐛𝐞̣̂𝐧𝐡 𝐧𝐡𝐚̂𝐧 𝐱𝐨̛...
25/04/2026

🌠𝐂𝐡𝐢𝐞̂́𝐧 𝐥𝐮̛𝐨̛̣𝐜 đ𝐢𝐞̂̀𝐮 𝐭𝐫𝐢̣ đ𝐮̛𝐨̛̣𝐜 𝐡𝐮̛𝐨̛́𝐧𝐠 𝐝𝐚̂̃𝐧 𝐛𝐨̛̉𝐢 𝐭𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 𝐡𝐮𝐲𝐞̂́𝐭 đ𝐨̣̂𝐧𝐠 𝐬𝐮̛̉ 𝐝𝐮̣𝐧𝐠 𝐏𝐢𝐂𝐂𝐎 𝐨̛̉ 𝐛𝐞̣̂𝐧𝐡 𝐧𝐡𝐚̂𝐧 𝐱𝐨̛ 𝐠𝐚𝐧 𝐦𝐚̂́𝐭 𝐛𝐮̀ 👇

Ở bệnh nhân xơ gan mất bù (decompensated cirrhosis), xuất hiện các thay đổi bất lợi của tuần hoàn hệ thống, bao gồm:
🔹Tăng cung lượng tim
🔹Giảm sức cản mạch hệ thống
🔹Giảm huyết áp
👉 Do đó, theo dõi huyết động đóng vai trò quan trọng trong quyết định điều trị.

📕Nghiên cứu này là một thử nghiệm lâm sàng tiền cứu, có đối chứng, ngẫu nhiên, đơn trung tâm, dạng pilot, được thiết kế nhằm đánh giá liệu:
👉 Theo dõi huyết động tăng cường bằng công nghệ PiCCO có cải thiện kết cục bệnh nhân hay không.

🎯 𝐓𝐢𝐞̂𝐮 𝐜𝐡𝐢́ đ𝐚́𝐧𝐡 𝐠𝐢𝐚́
🔹Tử vong
🔹Thời gian nằm ICU
🔹Chức năng thận
🔹Điểm số APACHE II

👥 Đ𝐨̂́𝐢 𝐭𝐮̛𝐨̛̣𝐧𝐠 𝐧𝐠𝐡𝐢𝐞̂𝐧 𝐜𝐮̛́𝐮
🔹20 bệnh nhân liên tiếp nhập ICU
🔹Có:
📍Cổ trướng (ascites)
📍Child-Pugh > 10.

⚙️ 𝐏𝐡𝐚̂𝐧 𝐧𝐡𝐨́𝐦 𝐜𝐚𝐧 𝐭𝐡𝐢𝐞̣̂𝐩
◾Nhóm PiCCO:
Đặt:
🔹Đường tĩnh mạch trung tâm
🔹Catheter động mạch nối với hệ thống PiCCO.

◾Nhóm chứng:
Theo dõi huyết động tiêu chuẩn:
🔹CVP
🔹Huyết áp trung bình không xâm lấn (MAP).

⏱️ 𝐓𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢
🔹Điều trị: 5 ngày
🔹Ghi nhận thông số sinh lý: 7 ngày
🔹Tử vong 30 ngày: đánh giá qua theo dõi điện thoại.

📊 𝐊𝐞̂́𝐭 𝐪𝐮𝐚̉ 𝐜𝐡𝐢́𝐧𝐡
❌ Không khác biệt:
🔹Tỷ lệ sống còn
🔹Thời gian nằm ICU

✅ 𝐂𝐚̉𝐢 𝐭𝐡𝐢𝐞̣̂𝐧 𝐨̛̉ 𝐧𝐡𝐨́𝐦 𝐏𝐢𝐂𝐂𝐎:
1. Chức năng thận (creatinine clearance):
🔹Tăng từ: 11,3 ± 13,8 → 47,8 ± 31,3 ml/phút
🔹Có ý nghĩa thống kê: p = 0.016
👉 Nhóm chứng: Không cải thiện (p = 0.569)

2. Điểm APACHE II:
🔹Giảm từ: 15,9 ± 5,2 → 10,4 ± 2,5
🔹Có ý nghĩa thống kê: p = 0.014
👉 Nhóm chứng: Không cải thiện (p = 0.21)

⚠️ 𝐓𝐚́𝐜 𝐝𝐮̣𝐧𝐠 𝐩𝐡𝐮̣
🔹3 bệnh nhân nhóm PiCCO phải ngừng nghiên cứu
🔹Lý do: Không thể chấp nhận việc bị hạn chế vận động do đặt catheter động mạch đùi.

🧠 𝐊𝐞̂́𝐭 𝐥𝐮𝐚̣̂𝐧
Chiến lược điều trị được hướng dẫn bởi theo dõi huyết động tăng cường bằng PiCCO:
✅ Cải thiện:
🔹Chức năng thận.
🔹Mức độ nặng bệnh (APACHE II).
❌ Không cải thiện:
🔹Tử vong.
🔹Thời gian nằm ICU.

⚠️ 𝐋𝐮̛𝐮 𝐲́ 𝐭𝐡𝐮̛̣𝐜 𝐡𝐚̀𝐧𝐡 𝐈𝐂𝐔
◾Cần cân nhắc:
🔹Biến chứng từ đặt catheter động mạch đùi
◾Đặc biệt ở bệnh nhân:
🔹Không nằm bất động do mức độ bệnh.


🛒🛒🛒🛒🛒Hemodynamic monitoring-guided therapy using the PiCCO-technology in decompensated liver cirrhosis. DOI: 10.1055/s-0029-1191980

📣Kết nối cùng cộng đồng PiCCO Việt Nam
👉Theo dõi fanpage để cập nhật case thực hành, bài giảng huyết động nâng cao, và ứng dụng PiCCO trong ICU & phòng mổ.
🌐Cùng nhau chia sẻ, học hỏi và nâng tầm thực hành lâm sàng hồi sức tại Việt Nam.

𝐅𝐨𝐥𝐥𝐨𝐰 𝐨𝐮𝐫 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞𝐬/ 𝐓𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 𝐜𝐚́𝐜 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞 𝐜𝐮̉𝐚 𝐜𝐡𝐮́𝐧𝐠 𝐭𝐨̂𝐢:
➢ Truong Thuy Co., Ltd.: http://bit.ly/truongthuy
➢ Theo Dõi Huyết Động PICCO: http://bit.ly/getingepicco
➢ Hạ thân nhiệt chỉ huy: https://bit.ly/arcticsun
➢ Đo Áp Lực Nội Sọ - ICP Sophysa: https://bit.ly/sophysa

🫀𝐂𝐡𝐢̉ 𝐬𝐨̂́ 𝐜𝐨̂𝐧𝐠 𝐬𝐮𝐚̂́𝐭 𝐭𝐢𝐦 (𝐂𝐏𝐈🔋) 𝐥𝐚̀ 𝐦𝐨̣̂𝐭 𝐭𝐡𝐨̂𝐧𝐠 𝐬𝐨̂́ 𝐦𝐨̛́𝐢 đ𝐞̂̉ 𝐝𝐮̛̣ đ𝐨𝐚́𝐧 𝐭𝐨̂̉𝐧 𝐭𝐡𝐮̛𝐨̛𝐧𝐠 𝐜𝐨̛ 𝐭𝐢𝐦 𝐭𝐫𝐨𝐧𝐠 𝐠𝐡𝐞́𝐩 𝐠𝐚𝐧👇👨‍...
24/04/2026

🫀𝐂𝐡𝐢̉ 𝐬𝐨̂́ 𝐜𝐨̂𝐧𝐠 𝐬𝐮𝐚̂́𝐭 𝐭𝐢𝐦 (𝐂𝐏𝐈🔋) 𝐥𝐚̀ 𝐦𝐨̣̂𝐭 𝐭𝐡𝐨̂𝐧𝐠 𝐬𝐨̂́ 𝐦𝐨̛́𝐢 đ𝐞̂̉ 𝐝𝐮̛̣ đ𝐨𝐚́𝐧 𝐭𝐨̂̉𝐧 𝐭𝐡𝐮̛𝐨̛𝐧𝐠 𝐜𝐨̛ 𝐭𝐢𝐦 𝐭𝐫𝐨𝐧𝐠 𝐠𝐡𝐞́𝐩 𝐠𝐚𝐧👇
👨‍⚕️MD Aykun Hakgör
🏥𝐾ℎ𝑜𝑎 𝑇𝑖𝑚 𝑚𝑎̣𝑐ℎ, 𝐵𝑒̣̂𝑛ℎ 𝑣𝑖𝑒̣̂𝑛 Đ𝑎̣𝑖 ℎ𝑜̣𝑐 𝑀𝑒𝑑𝑖𝑝𝑜𝑙 𝑀𝑒𝑔𝑎.

🌄𝐁𝐨̂́𝐢 𝐜𝐚̉𝐧𝐡
▫️Mặc dù đã đánh giá tim mạch trước mổ một cách toàn diện, các biến cố tim mạch vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong sau phẫu thuật, do tính chất phức tạp của phẫu thuật ghép gan.
▫️Do đó, theo dõi huyết động trong quá trình ghép gan là rất quan trọng. Với công nghệ Pulse Index Continuous Cardiac Output (PiCCO), các thông số huyết động như 𝐂𝐚𝐫𝐝𝐢𝐚𝐜 𝐏𝐨𝐰𝐞𝐫 𝐈𝐧𝐝𝐞𝐱 (𝐂𝐏𝐈) có thể được theo dõi liên tục trong phẫu thuật.
▫️Mục tiêu của nghiên cứu này là khảo sát mối liên quan giữa CPI và nhồi máu cơ tim sau mổ (postoperative myocardial infarction – PMI).

🌠𝐏𝐡𝐮̛𝐨̛𝐧𝐠 𝐩𝐡𝐚́𝐩 𝐯𝐚̀ 𝐤𝐞̂́𝐭 𝐪𝐮𝐚̉
◾Tổng cộng 53 bệnh nhân được đưa vào nghiên cứu.
🔹PMI sau mổ được ghi nhận ở 28,3% (n = 15) bệnh nhân
🔹Bệnh nhân được chia thành 2 nhóm:
▫️Có PMI
▫️Không có PMI.

◾𝐊𝐞̂́𝐭 𝐪𝐮𝐚̉ 𝐜𝐡𝐢́𝐧𝐡
🔹ΔCPI (mức giảm CPI) thấp hơn đáng kể ở nhóm có PMI:
▫️PMI: -0,27 ± 0,11 W/m²
▫️Không PMI: 0,08 ± 0,18 W/m² (p < 0,05)
🔹Phân tích đa biến:
▫️Δ𝐂𝐏𝐈 𝐥𝐚̀ 𝐲𝐞̂́𝐮 𝐭𝐨̂́ 𝐝𝐮̛̣ 𝐛𝐚́𝐨 đ𝐨̣̂𝐜 𝐥𝐚̣̂𝐩 𝐝𝐮𝐲 𝐧𝐡𝐚̂́𝐭 𝐜𝐮̉𝐚 𝐏𝐌𝐈.
▫️OR: 2,245 (95% CI: 1,145 – 4,387; p = 0,032)
🔹Giá trị ngưỡng:
▫️Δ𝐂𝐏𝐈 < -𝟎,𝟏𝟓 𝐖/𝐦² liên quan có ý nghĩa với PMI.
🔹Nhóm ΔCPI < -0,15 W/m² có:
▫️Troponin đỉnh cao hơn
▫️Thời gian nằm viện dài hơn
▫️Tỷ lệ nhồi máu cơ tim cao hơn (p < 0,05)

🔰 𝐁𝐚̉𝐧𝐠 𝟏. 𝐏𝐡𝐚̂𝐧 𝐭𝐢́𝐜𝐡 𝐡𝐨̂̀𝐢 𝐪𝐮𝐲 𝐥𝐨𝐠𝐢𝐬𝐭𝐢𝐜
◾Phân tích đơn biến
🔹Tuổi: OR 2.071 (95% CI: 0.805–5.313), p = 0.046
🔹LVEF: OR 0.970 (95% CI: 0.946–0.995), p = 0.135
🔹BNP: OR 1.040 (95% CI: 1.223–1.064), p = 0.442
🔹Δ𝐂𝐏𝐈: OR 2.326 (95% CI: 1.511–3.716), p = 0.012
🔹𝐓𝐡𝐨̛̀𝐢 𝐠𝐢𝐚𝐧 𝐦𝐨̂̉: OR 2.651 (95% CI: 1.104–6.317), p < 0.001
🔹𝐍𝐡𝐮 𝐜𝐚̂̀𝐮 𝐯𝐚̣̂𝐧 𝐦𝐚̣𝐜𝐡: OR 1.916 (95% CI: 1.225–2.293), p = 0.081

◾Phân tích đa biến
🔹Tuổi: OR 1.242 (95% CI: 1.012–1.472), p = 0.121
🔹Δ𝐂𝐏𝐈: OR 2.245 (95% CI: 1.145–4.387), p = 0.032
🔹𝐓𝐡𝐨̛̀𝐢 𝐠𝐢𝐚𝐧 𝐦𝐨̂̉: OR 2.180 (95% CI: 1.349–3.511), p = 0.008.

Giải thích thuật ngữ
▫️LVEF: Phân suất tống máu thất trái
▫️BNP: Brain Natriuretic Peptide
▫️CPI: Cardiac Power Index

𝐊𝐞̂́𝐭 𝐥𝐮𝐚̣̂𝐧
Dữ liệu cho thấy ΔCPI (sự giảm CPI) trong giai đoạn chuyển từ anhepatic phase → neohepatic phase có thể được sử dụng như một marker tiên lượng xấu về tim mạch ở bệnh nhân ghép gan.

📜Cardiac Power Index Is A Novel Parameter For Prediction Of Myocardial Injury During Liver Transplantation: https://jucvm.com/pdf/bfe6b059-1982-481c-8e2f-073cbc0b054a/issues/2023-011-001-supplement.pdf?v=1761203870903

📣Kết nối cùng cộng đồng PiCCO Việt Nam
👉Theo dõi fanpage để cập nhật case thực hành, bài giảng huyết động nâng cao, và ứng dụng PiCCO trong ICU & phòng mổ.
🌐Cùng nhau chia sẻ, học hỏi và nâng tầm thực hành lâm sàng hồi sức tại Việt Nam.

𝐅𝐨𝐥𝐥𝐨𝐰 𝐨𝐮𝐫 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞𝐬/ 𝐓𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 𝐜𝐚́𝐜 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞 𝐜𝐮̉𝐚 𝐜𝐡𝐮́𝐧𝐠 𝐭𝐨̂𝐢:
➢ Truong Thuy Co., Ltd.: http://bit.ly/truongthuy
➢ Theo Dõi Huyết Động PICCO: http://bit.ly/getingepicco
➢ Hạ thân nhiệt chỉ huy: https://bit.ly/arcticsun
➢ Đo Áp Lực Nội Sọ - ICP Sophysa: https://bit.ly/sophysa

Address

Hanoi
100000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Theo Dõi Huyết Động PiCCO posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to Theo Dõi Huyết Động PiCCO:

Share