30/04/2026
𝐋𝐢𝐞̣̂𝐮 𝐩𝐡𝐚́𝐩 𝐝𝐢̣𝐜𝐡 𝐭𝐫𝐨𝐧𝐠 𝐜𝐡𝐚̂́𝐧 𝐭𝐡𝐮̛𝐨̛𝐧𝐠 𝐬𝐨̣ 𝐧𝐚̃𝐨 𝐭𝐡𝐞𝐨 𝐜𝐚́𝐜𝐡 𝐭𝐢𝐞̂́𝐩 𝐜𝐚̣̂𝐧 𝐤𝐡𝐚́𝐢 𝐧𝐢𝐞̣̂𝐦 𝐑𝐎𝐒𝐄 (𝐫𝐞𝐬𝐮𝐬𝐜𝐢𝐭𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧, 𝐨𝐩𝐭𝐢𝐦𝐢𝐳𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧, 𝐬𝐭𝐚𝐛𝐢𝐥𝐢𝐳𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧, 𝐞𝐯𝐚𝐜𝐮𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧 – 𝐡𝐨̂̀𝐢 𝐬𝐮̛́𝐜, 𝐭𝐨̂́𝐢 𝐮̛𝐮 𝐡𝐨́𝐚, 𝐨̂̉𝐧 đ𝐢̣𝐧𝐡, 𝐯𝐚̀ 𝐥𝐨𝐚̣𝐢 𝐛𝐨̉ 𝐝𝐢̣𝐜𝐡).
📩𝐓𝐡𝐨̂𝐧𝐠 đ𝐢𝐞̣̂𝐩 𝐜𝐡𝐢́𝐧𝐡 (𝐓𝐚𝐤𝐞-𝐡𝐨𝐦𝐞 𝐦𝐞𝐬𝐬𝐚𝐠𝐞)📥
*️⃣Khái niệm ROSE (Resuscitation – Optimization – Stabilization – Evacuation) hiện đang được áp dụng ở bệnh nhân nhiễm trùng huyết, cung cấp một cách tiếp cận có cấu trúc theo từng giai đoạn cho liệu pháp dịch ở bệnh nhân chấn thương sọ não, với sự điều chỉnh thận trọng dựa trên theo dõi đa phương thức.
*️⃣Các nghiên cứu trong tương lai cần làm rõ tính an toàn và ảnh hưởng của chiến lược này lên kết cục lâm sàng ở bệnh nhân hồi sức thần kinh (neurocritical patients).
📕𝐆𝐢𝐨̛́𝐢 𝐭𝐡𝐢𝐞̣̂𝐮
🔹Chấn thương sọ não (traumatic brain injury – ) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật và tử vong trên toàn cầu, với hơn 27 triệu ca mắc mới trong năm 2019, nhấn mạnh nhu cầu cần có các chiến lược điều trị hiệu quả nhằm giảm áp lực nội sọ (intracranial pressure – ) và phòng ngừa tổn thương thứ phát.
🔹Liệu pháp dịch đóng vai trò thiết yếu nhưng cũng đầy thách thức, vì cả tình trạng giảm thể tích tuần hoàn (hypovolemia) và tăng thể tích (hypervolemia) đều có thể làm suy giảm tưới máu não và dẫn đến kết cục thần kinh xấu hơn.
🔹Khái niệm (Resuscitation – Optimization – Stabilization – Evacuation) trong quản lý dịch đã được chứng minh giúp cải thiện kết cục ở bệnh nhân nhiễm trùng huyết. Bài viết này nhằm phân tích việc áp dụng khái niệm ROSE như một khung tiếp cận có cấu trúc cho liệu pháp dịch ở bệnh nhân chấn thương sọ não.
📕𝐁𝐚̀𝐧 𝐥𝐮𝐚̣̂𝐧
🔹Liệu pháp bù dịch trong chấn thương sọ não (traumatic brain injury – TBI) nhằm tối ưu hóa lưu lượng máu não (cerebral blood flow – CBF) và cung cấp oxy bằng cách phục hồi thể tích nội mạch, ổn định huyết động và duy trì tưới máu mô. Việc lựa chọn loại dịch không phù hợp hoặc truyền dịch quá mức có thể làm nặng thêm phù não, cản trở khuếch tán oxy và làm xấu đi kết cục thần kinh.
🔹Một thử nghiệm cho thấy cân bằng dịch dương tính (positive fluid balance) có liên quan đến tỷ lệ tử vong cao hơn tại đơn vị hồi sức tích cực (ICU) và khả năng hồi phục kém hơn ở bệnh nhân TBI. Tổng quan hiện tại cũng ghi nhận nhóm đạt euvolemia (thể tích tuần hoàn tối ưu) có tỷ lệ tử vong thấp hơn, ít tăng áp lực nội sọ, giảm nguy cơ tổn thương thận cấp (acute kidney injury – AKI), và thời gian thở máy ngắn hơn so với nhóm dư dịch hoặc hạn chế dịch quá mức.
🔹Khái niệm ROSE (Resuscitation – Optimization – Stabilization – Evacuation) có thể hỗ trợ bác sĩ trong việc điều chỉnh liệu pháp dịch một cách thận trọng, đảm bảo cung cấp oxy ngoại vi đầy đủ đồng thời duy trì trạng thái euvolemia. Đây là một mô hình khái niệm mô tả bốn giai đoạn động trong quản lý dịch, dựa trên sinh lý bệnh của bệnh nhân nặng (Hình 1).
🎆𝐆𝐢𝐚𝐢 đ𝐨𝐚̣𝐧 𝐡𝐨̂̀𝐢 𝐬𝐮̛́𝐜 (𝐑𝐞𝐬𝐮𝐬𝐜𝐢𝐭𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧 – 𝐑)
Xảy ra trong những phút đầu sau chấn thương, khi bệnh nhân bước vào pha “ebb” của sốc. Tụt huyết áp làm giảm áp lực tưới máu não (cerebral perfusion pressure – CPP) ở não bị tổn thương và làm tăng nguy cơ tử vong lên 2–4 lần, chủ yếu do mất máu.
◾️Hồi sức dịch:
▪️Truyền NaCl 0,9% làm ấm với liều 15 mL/kg giúp:
▫️Tăng huyết áp trung bình (mean arterial pressure – MAP)
▫️Duy trì áp lực thẩm thấu máu
▫️Tăng CPP trong khi hạn chế phù não
▪️Một tổng quan hệ thống gần đây cho thấy NaCl 0,9% làm giảm tử vong so với dịch tinh thể cân bằng ở bệnh nhân TBI.
◾️Trường hợp xuất huyết nặng:
▪️Truyền máu theo tỷ lệ 1:1:1 (huyết tương : tiểu cầu : hồng cầu)
▪️Kết hợp tranexamic acid → Giúp hạn chế rối loạn đông máu.
◾️Khi không có chế phẩm máu:
▪️Có thể sử dụng bolus nhỏ NaCl 0,9% 4 mL/kg.
⚠️Lưu ý quan trọng (ICU/ED):
▪️Khoảng 12% trường hợp TBI tụt huyết áp không do giảm thể tích, mà do:
▫️Giảm sức cản mạch hệ thống (ví dụ: thoát vị não, pha ngưng thở, cạn kiệt catecholamine, viêm hệ thống)
▪️Trong các trường hợp này:
▫️Truyền dịch có thể không hiệu quả → Cần khởi trị vận mạch sớm.
◾️Không khuyến cáo: Dịch keo (colloids).
🎯 Mục tiêu huyết động trong giai đoạn R
▫️Huyết áp tâm thu (SBP) ≥ 110 mmHg
▫️MAP > 80 mmHg
▫️CPP: 60–70 mmHg.
👉 𝐘́ 𝐧𝐠𝐡𝐢̃𝐚 𝐭𝐡𝐮̛̣𝐜 𝐡𝐚̀𝐧𝐡: Giai đoạn R không chỉ là “truyền dịch”, mà là tối ưu hóa CPP sớm có kiểm soát, tránh cả thiếu dịch và quá tải dịch – yếu tố then chốt để giảm tổn thương não thứ phát trong TBI.
🎇𝐆𝐢𝐚𝐢 đ𝐨𝐚̣𝐧 𝐭𝐨̂́𝐢 𝐮̛𝐮 𝐡𝐨́𝐚 (𝐎𝐩𝐭𝐢𝐦𝐢𝐳𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧 – 𝐎)
Kéo dài trong 24 giờ đầu, bắt đầu khi bệnh nhân đã thoát sốc nhưng vẫn còn không ổn định huyết động. Mục tiêu là ngăn ngừa thiếu máu não và tổn thương tái tưới máu (reperfusion injury) thông qua điều chỉnh dịch thận trọng.
◾️Chiến lược dịch:
▪️Truyền dịch duy trì kèm bolus nhỏ khi cần
▪️Tránh tích lũy dịch (fluid accumulation)
▪️NaCl 0,9% vẫn là lựa chọn ưu tiên:
▫️Bảo tồn natri máu và áp lực thẩm thấu.
▫️Giảm nguy cơ phù não.
◾️Điều chỉnh điều trị:
▪️Truyền dịch hoặc vận mạch cần được:
▫️Điều chỉnh liên tục
▫️Dựa trên theo dõi lâm sàng và đánh giá động đáp ứng bù dịch (fluid responsiveness)
▪️Mục tiêu cân bằng:
▫️Tránh hypovolemia → ↓ CPP, ↓ cung cấp oxy.
▫️Tránh hypervolemia → ↑ ICP, ↑ phù não.
📊 𝐊𝐡𝐢 𝐧𝐚̀𝐨 𝐧𝐞̂𝐧 𝐍𝐆𝐔̛̀𝐍𝐆 𝐭𝐫𝐮𝐲𝐞̂̀𝐧 𝐝𝐢̣𝐜𝐡?
Khi đạt các chỉ dấu thể tích tuần hoàn đầy đủ:
▪️Mini-fluid challenge âm tính (100–200 mL)
▪️Biến thiên VTI < 12%
▪️Biến thiên:
▫️SVV hoặc️ PPV < 12–14%.
▪️Lactate trở về bình thường
▪️Đạt trạng thái euvolemia.
👉 𝐘́ 𝐧𝐠𝐡𝐢̃𝐚 𝐭𝐡𝐮̛̣𝐜 𝐡𝐚̀𝐧𝐡 𝐈𝐂𝐔: Giai đoạn O là “fine-tuning” huyết động, sử dụng theo dõi đa phương thức (ví dụ: siêu âm tim, PiCCO, SVV/PPV) để cá thể hóa truyền dịch, tránh vượt ngưỡng gây phù não.
🌇𝐆𝐢𝐚𝐢 đ𝐨𝐚̣𝐧 𝐨̂̉𝐧 đ𝐢̣𝐧𝐡 (𝐒𝐭𝐚𝐛𝐢𝐥𝐢𝐳𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧 – 𝐒)
Kéo dài trong những ngày tiếp theo, với mục tiêu đạt homeostasis và cân bằng dịch trung tính (neutral fluid balance), thường sử dụng NaCl 0,9%.
📊 𝐓𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 đ𝐚 𝐩𝐡𝐮̛𝐨̛𝐧𝐠 𝐭𝐡𝐮̛́𝐜
▪️EVLWI (extravascular lung water index) < 10 mL/kg
▪️ICP (áp lực nội sọ) < 20 mmHg
▪️PbtO₂ (brain tissue oxygenation) > 20 mmHg
▪️SvjO₂ (jugular venous oxygen saturation) > 50%
▪️NIRS > 50%
▪️Hình dạng sóng ICP (P2/P1) ≤ 1
▪️TCD (transcranial Doppler): Pulsatility index (PI) < 1,2
▪️ONSD (optic nerve sheath diameter) < 5 mm
▪️IAP (intra-abdominal pressure) < 15 mmHg
▪️APP (abdominal perfusion pressure) > 55 mmHg.
💧 Chiến lược dịch
▪️Duy trì cân bằng dịch trung tính
▪️Truyền dịch duy trì:
▫️25–30 mL/kg/ngày ở bệnh nhân nặng.
▪️Trong một số tình huống (ví dụ: trong mổ):
▫️Áp dụng Holliday–Segar protocol.
▪️Trường hợp đa niệu (polyuria):
Điều chỉnh dịch theo:
▫️Đáp ứng bù dịch (fluid responsiveness)
▫️Mục tiêu cân bằng dịch trung tính
🧠 Kiểm soát tăng áp lực nội sọ
▪️Có thể sử dụng:
▫️Mannitol
▫️Dung dịch muối ưu trương (hypertonic saline)
▪️Mục tiêu:
▫️Osmolality: 300–320 mOsm/L
▫️Na⁺: 135–155 mEq/L
▫️Osmolar gap < 20 mOsm/kg.
⚠️ Lưu ý
▪️Các liệu pháp tăng áp lực thẩm thấu có thể:
▪️Làm phức tạp quản lý dịch
▪️Gây rối loạn điện giải
▪️Ảnh hưởng chức năng thận
👉 Cần theo dõi sát để tránh biến chứng
👉 𝐘́ 𝐧𝐠𝐡𝐢̃𝐚 𝐭𝐡𝐮̛̣𝐜 𝐡𝐚̀𝐧𝐡 𝐈𝐂𝐔: Giai đoạn S tập trung vào duy trì ổn định nội môi + bảo vệ não, với quản lý dịch tinh chỉnh dựa trên theo dõi đa cơ quan, không chỉ riêng huyết động mà cả não – phổi – ổ bụng.
🌆𝐆𝐢𝐚𝐢 đ𝐨𝐚̣𝐧 𝐥𝐨𝐚̣𝐢 𝐛𝐨̉ 𝐝𝐢̣𝐜𝐡 (𝐄𝐯𝐚𝐜𝐮𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧 – 𝐄)
Bắt đầu ngay sau hồi sức, với mục tiêu đạt cân bằng dịch bằng 0 (zero fluid balance) thông qua chiến lược giảm dần hoặc hạn chế dịch (de-escalation fluid therapy).
💧 Đ𝐚̣̆𝐜 đ𝐢𝐞̂̉𝐦 𝐬𝐢𝐧𝐡 𝐥𝐲́ 𝐛𝐞̣̂𝐧𝐡
▪️Thường đi kèm lợi niệu tự phát khi bệnh nhân hồi phục (ví dụ: sau hoại tử ống thận cấp – post-acute tubular necrosis)
▪️Trong TBI, lợi niệu còn có thể do:
▫️Mannitol
▫️Hội chứng mất muối não (cerebral salt wasting syndrome – CSWS)
▫️Đái tháo nhạt (diabetes insipidus – DI)
👉 Trong các tình huống này:
▪️Vẫn cần bù dịch phù hợp để tránh giảm tưới máu (hypoperfusion) – nguyên tắc “4 HIT”
⚠️ 𝐊𝐡𝐢 𝐝𝐮̛ 𝐝𝐢̣𝐜𝐡 → 𝐅𝐥𝐮𝐢𝐝 𝐀𝐜𝐜𝐮𝐦𝐮𝐥𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧 𝐒𝐲𝐧𝐝𝐫𝐨𝐦𝐞 (𝐅𝐀𝐒)
Tình trạng quá tải dịch gây suy đa cơ quan
🔎 Chỉ điểm lâm sàng
▪️Phù ngoại biên:
▫️Phù ấn lõm (pitting edema)
▫️Phù toàn thân (anasarca)
▪️Suy hô hấp
▪️Suy tuần hoàn không giải thích được bằng bệnh tim/phổi.
🫁 X-quang ngực
▪️Tim to (cardiomegaly)
▪️Động mạch phổi giãn
▪️Tràn dịch màng phổi
▪️Phù phế nang
▪️Đường Kerley B
🔬 Siêu âm tại giường (POCUS)
▪️VExUS (venous excess ultrasound score)
▪️Chỉ số tĩnh mạch chủ dưới (IVC index)
▪️Tràn dịch màng phổi
▪️Cổ trướng
▪️B-lines phổi
🧪 Chiến lược xử trí
▪️Loại bỏ dịch chủ động theo protocol:
▫️Lợi tiểu
▫️Hoặc lọc máu (renal replacement therapy – RRT) với ultrafiltration âm.
👉 𝐘́ 𝐧𝐠𝐡𝐢̃𝐚 𝐭𝐡𝐮̛̣𝐜 𝐡𝐚̀𝐧𝐡 𝐈𝐂𝐔: Giai đoạn E không phải “ngừng dịch hoàn toàn”, mà là cân bằng tinh tế giữa loại bỏ dịch và duy trì tưới máu, đặc biệt trong các tình huống dễ gây sai lệch như DI hoặc CSWS.
🏙️Việc hạn chế dịch quá mức hoặc giảm hồi sức dịch (deresuscitation) quá tích cực có thể làm tăng nguy cơ thiếu máu thứ phát và gây mất ổn định huyết động. Điều này nhấn mạnh vai trò then chốt của theo dõi thần kinh đa phương thức (multimodal neuromonitoring) trong hồi sức thành công.
👉 Các thử nghiệm tiền cứu đa trung tâm là cần thiết để đánh giá tính an toàn và hiệu quả của chiến lược cá thể hóa dựa trên khái niệm ROSE trong điều trị bệnh nhân chấn thương sọ não.
𝐊𝐞̂́𝐭 𝐥𝐮𝐚̣̂𝐧
🌠Quản lý dịch trong chấn thương sọ não (traumatic brain injury – TBI) cần đạt được sự cân bằng giữa duy trì tưới máu não và kiểm soát phù não. Khái niệm ROSE (Resuscitation – Optimization – Stabilization – Evacuation) là một khung tiếp cận tiềm năng, có thể giúp định hướng chiến lược quản lý dịch có cấu trúc nhằm duy trì tưới máu não, giảm nguy cơ tổn thương thứ phát và hỗ trợ hồi phục.
🌠Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu thử nghiệm để xác lập tính an toàn, tính khả thi và lợi ích lâm sàng của chiến lược dịch cá thể hóa dựa trên ROSE trước khi có thể khuyến cáo áp dụng rộng rãi trong thực hành thường quy.
📃📃📃Fluid therapy in traumatic brain injury with the resuscitation, optimization,
stabilization, and evacuation (ROSE) concept approach. Critical Care Science. DOI: 10.62675/2965-2774.20260365
📣Kết nối cùng cộng đồng PiCCO Việt Nam
👉Theo dõi fanpage để cập nhật case thực hành, bài giảng huyết động nâng cao, và ứng dụng PiCCO trong ICU & phòng mổ.
🌐Cùng nhau chia sẻ, học hỏi và nâng tầm thực hành lâm sàng hồi sức tại Việt Nam.
𝐅𝐨𝐥𝐥𝐨𝐰 𝐨𝐮𝐫 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞𝐬/ 𝐓𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 𝐜𝐚́𝐜 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞 𝐜𝐮̉𝐚 𝐜𝐡𝐮́𝐧𝐠 𝐭𝐨̂𝐢:
➢ Truong Thuy Co., Ltd.: http://bit.ly/truongthuy
➢ Theo Dõi Huyết Động PICCO: http://bit.ly/getingepicco
➢ Hạ thân nhiệt chỉ huy: https://bit.ly/arcticsun
➢ Đo Áp Lực Nội Sọ - ICP Sophysa: https://bit.ly/sophysa