22/01/2026
🌟Quan trọng, cần lưu lại: HƯỚNG DẪN XỬ LÝ CÁC TÁC DỤNG PHỤ THƯỜNG GẶP KHI HOÁ TRỊ
Trong quá trình khám chữa bệnh ở viện và Nhân Hoà Y Đạo, những câu hỏi về tác dụng phụ của hóa trị gần như là những vấn đề mà bệnh nhân và người nhà thường hỏi nhất: Hóa chất xong ăn gì cũng nôn, uống nước cũng thấy khó chịu, phải làm sao? Bạch cầu giảm quá thấp, không dám ra ngoài sợ nhiễm trùng, bổ sung thế nào? Tay chân tê bì, châm chích cả đêm không ngủ được, có cách nào giảm không?
Sự khó chịu do tác dụng phụ gây ra quả thực là rào cản rất lớn để người bệnh hoàn thành quá trình hóa trị. Nhưng chỉ cần tìm đúng phương pháp, có thể giảm nhẹ hoặc thậm chí tránh được những tác dụng phụ này một cách hiệu quả.
Hôm nay, chúng tôi sẽ chia sẻ những phương án đối phó đã được kiểm chứng lâm sàng cho các tác dụng phụ phổ biến nhất sau hóa trị, giúp bạn hoặc người thân bớt khổ sở và bước qua quá trình điều trị một cách suôn sẻ hơn. Nội dung khá dài, mọi người có thể lưu lại khi cần dùng nhé!
I. ỨC CHẾ TUỶ XƯƠNG
1. Giảm bạch cầu
Đây là tác dụng phụ phổ biến nhất. Trong suốt chu kỳ hóa trị, bác sĩ sẽ thường xuyên cho bệnh nhân xét nghiệm công thức máu để theo dõi số lượng bạch cầu. Thông thường, bạch cầu sẽ giảm xuống mức thấp nhất vào tuần thứ 2 sau hóa trị, do thuốc hóa trị có tác dụng tiêu diệt mạnh lên các tế bào tủy xương đang sinh sôi nhanh. Sự giảm này chỉ là tạm thời, thường bắt đầu phục hồi vào tuần thứ 3 sau hóa trị. Giá trị bình thường: Bạch cầu: (4.0-10.0) x 10^9/L; Bạch cầu hạt trung tính: (1.8-6.3) x 10^9/L.
🔆Khi bạch cầu thấp hơn bình thường, bệnh nhân cần lưu ý:
(1) Nghỉ ngơi, phòng ngừa nhiễm trùng: Nghỉ ngơi, mặc thêm quần áo, tránh nơi đông người, đeo khẩu trang khi ra ngoài, hạn chế tiếp khách.
(2) Dinh dưỡng: Tăng cường dinh dưỡng, uống nhiều nước, ăn thực phẩm giàu protein, ngủ đủ giấc.
(3) Xử lý vết thương nhỏ: Khử trùng kịp thời để tránh nhiễm trùng toàn thân.
(4) Vệ sinh thực phẩm: Khử trùng dụng cụ ăn uống. Theo dõi thân nhiệt để phát hiện sớm nhiễm trùng.
(5) Chăm sóc răng miệng: Khi bạch cầu giảm (thường sau 1 tuần hóa trị), cần tăng cường chăm sóc răng miệng, súc miệng bằng dung dịch súc miệng sau ăn và trước khi ngủ. Dùng bàn chải lông mềm. Nếu loét miệng đau nhiều, báo nhân viên y tế để được chỉ định dùng thuốc gây tê tại chỗ súc miệng trước khi ăn.
(6) Chăm sóc vùng hậu môn: Rửa bằng nước sạch sau khi đại tiện, dùng giấy mềm. Bổ sung rau quả giàu chất xơ (nhiệt độ thường hoặc làm ấm nóng) để tránh táo bón.
(7) Cách ly bảo vệ: Khi bạch cầu < 1 x 10^9/L, nguy cơ nhiễm trùng nặng cao, cần báo ngay bác sĩ để áp dụng biện pháp cách ly bảo vệ.
2. Giảm tiểu cầu
Giá trị bình thường: (100-300) x 10^9/L. Tiểu cầu có chức năng cầm máu. Nếu giảm xuống dưới 50 x 10^9/L sẽ có nguy cơ chảy máu.
🔆Biện pháp tự chăm sóc khi tiểu cầu giảm:
(1) Phòng ngừa chảy máu: Hỉ mũi nhẹ nhàng; dùng bàn chải lông mềm hoặc bọt biển, súc miệng bằng nước muối nhẹ; tránh dùng chỉ nha khoa hoặc dụng cụ xịt rửa miệng khi tiểu cầu giảm; ăn thức ăn ít chất xơ cứng, tránh đồ ăn thô cứng; dùng dao cạo điện; cẩn thận khi dùng đồ sắc nhọn.
(2) Theo dõi sau thủ thuật: Sau tiêm/chọc, ấn điểm chọc ít nhất 15 phút. Tránh dùng thuốc đặt hậu môn, thụt tháo. Báo bác sĩ khi muốn dùng thuốc chống viêm giảm đau (như aspirin, ibuprofen) hoặc thực phẩm chức năng (nhiều loại có tác dụng làm loãng máu).
(3) Theo dõi đại tiểu tiện: Giữ phân mềm, dùng thuốc nhuận tràng nếu cần. Quan sát màu sắc phân/nước tiểu, giữ mẫu bất thường và báo bác sĩ.
(4) Phòng ngừa xuất huyết nội sọ: Theo dõi thay đổi về ý thức, cảm giác, vận động, nhịp thở. Báo ngay nhân viên y tế nếu có đau đầu, buồn nôn.
3. Giảm hồng cầu, hemoglobin (Thiếu máu)
- Giá trị bình thường: Hồng cầu: (3.8-5.1) x 10^12/L; Hemoglobin: (120-165) g/L. Khi giảm sẽ gây mệt mỏi, chóng mặt, hồi hộp, da xanh...
🔆Biện pháp tự chăm sóc:
(1) An toàn: Thay đổi tư thế từ từ để tránh ngã.
(2) Dinh dưỡng: Thiếu máu thiếu sắt nên ăn nhiều thịt nạc, trứng, gan, đậu, rong biển, nấm, mộc nhĩ... kết hợp bổ sung vitamin C để tăng hấp thu sắt.
II. Phản ứng đường tiêu hóa
1. Buồn nôn và nôn
🔆Khuyến nghị giảm nhẹ:
(1) Cách ăn uống: Sau ăn không nằm ngay, nên ngồi tựa 30-60 phút. Chia nhỏ 6-8 bữa/ngày. Nhai kỹ. Ăn nhiều vào thời điểm ít buồn nôn nhất (thường là sáng sớm). Uống nước từng ngụm nhỏ giữa các bữa.
(2) Thực phẩm cần tránh: Đồ chiên rán, dầu mỡ, cay, mặn, ngọt, đồ quá nóng/lạnh. Tránh rượu, caffein.
(3) Dùng thuốc: Nếu nôn nặng (≥ 3 lần), báo bác sĩ để được chỉ định thuốc chống nôn.
2. Táo bón
Nguyên nhân: Do thuốc hóa trị gây tổn thương tế bào niêm mạc ruột.
🔆Biện pháp:
(1) Vận động & thói quen: Vận động nhẹ phù hợp thể lực, tập thói quen đi đại tiện đúng giờ.
(2) Dinh dưỡng: Uống nước mật ong ấm, massage bụng nhẹ nhàng. Uống nước ấm buổi sáng. Ăn nhiều rau.
(3) Dùng thuốc: Nếu các biện pháp trên không hiệu quả, báo bác sĩ để dùng thuốc nhuận tràng.
3. Tiêu chảy
Nguyên nhân: Thuốc hóa trị ảnh hưởng đến chuyển hóa tế bào ruột.
🔆Biện pháp:
(1) Dinh dưỡng: Tránh thức ăn thô cứng, nhiều xơ, ngọt, cay, chiên rán, đồ quá nóng/lạnh, rượu, cà phê. Ăn nhạt, bổ sung nước, ăn trái cây (như cam, nước ép rau giàu kali). Đảm bảo thực phẩm sạch, tươi.
(2) Theo dõi: Quan sát số lần, màu sắc phân, giữ mẫu bất thường và báo bác sĩ.
(3) Chăm sóc hậu môn: Rửa nhẹ bằng khăn ấm ẩm sau đại tiện, giữ khô ráo. Thoa kem bảo vệ da hoặc kem kẽm oxit nhiều lần/ngày để phòng ngừa tổn thương da.
III. Độc tính trên hệ tiết niệu
Nguyên nhân: Thuốc hóa trị và chất chuyển hóa bài tiết qua thận, bàng quang, có thể gây tổn thương nếu lưu lại lâu.
🔆Biện pháp bảo vệ:
(1) Bù nước và kiềm hóa: Uống đủ nước trước và trong hóa trị để duy trì lượng nước tiểu 2000-3000ml/ngày. Với liều cisplatin cao, bác sĩ sẽ truyền dịch muối sinh lý. Liều thông thường có thể dùng bicarbonate natri 5% truyền tĩnh mạch để kiềm hóa nước tiểu (duy trì pH 7-8), ngừa kết tinh ống thận.
(2) Phòng ngừa bệnh thận do acid uric: Với bệnh nhân ung thư nhạy hóa trị (như bệnh bạch cầu, lymphoma), cần bù nước, kiềm hóa nước tiểu. Ăn kiêng thực phẩm giàu purin (thịt đỏ, nội tạng, lạc...).
(3) Xử trí tổn thương nặng: Nếu suy giảm chức năng thận nặng, bác sĩ sẽ mời chuyên khoa thận hội chẩn để đánh giá và lập kế hoạch điều trị.
IV. Bất thường chức năng gan
Nguyên nhân: Gan là cơ quan chuyển hóa chính của thuốc hóa trị.
- Biểu hiện: Mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, tăng men gan, nặng có thể vàng da (thường tạm thời).
- 🔆Biện pháp phục hồi:
(1) Nghỉ ngơi: Ngủ đủ, giảm hoạt động, nghỉ tại giường để giảm gánh nặng cho gan.
(2) Dinh dưỡng: Ăn nhạt, ít dầu mỡ; tăng cường protein chất lượng cao (cá, trứng) và thực phẩm giàu vitamin C, E, B (cà chua, cam, rau xanh) để hỗ trợ tái tạo tế bào gan.
(3) Dùng thuốc: Tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ.
(4) Theo dõi: Quan sát màu da (vàng), phù nề, báo bác sĩ nếu có bất thường.
V. Rụng tóc
Đặc điểm: Phản ứng tạm thời, tóc thường mọc lại sau vài tuần kết thúc hóa trị, có thể thay đổi chất tóc.
🔆Biện pháp đối phó:
(1) Quản lý hình ảnh: Có thể cạo tóc trước, đội tóc giả phù hợp để tăng tự tin.
(2) Chăm sóc da đầu: Gội bằng nước ấm và dầu gội dịu nhẹ 2-3 lần/tuần, sấy khô ở nhiệt độ thấp. Chải bằng lược răng thưa hoặc bàn chải mềm. Dùng gối vải cotton, lụa. Tuyệt đối không uốn/nhuộm tóc.
(3) Chống nắng: Đội mũ, che ô, quấn khăn khi ra ngoài, dùng kem chống nắng. Nếu rụng lông mi, đeo kính râm để bảo vệ mắt.
(4) Dinh dưỡng hỗ trợ: Ăn thực phẩm giàu protein, vitamin, sắt, đồng, i-ốt để hỗ trợ mọc tóc.
VI. Độc tính thần kinh
Nguyên nhân: Một số thuốc (như vinca alkaloid, cisplatin, paclitaxel, oxaliplatin...) có thể gây tổn thương thần kinh ngoại biên.
🔆Biểu hiện: Tê bì, đau, dị cảm (như châm chích), yếu cơ tay chân/thân mình, một số kèm chóng mặt. Triệu chứng thường hồi phục (vài tháng đến vài năm).
🔆Biện pháp đối phó:
(1) Phòng ngừa ngã do chóng mặt: Thay đổi tư thế từ từ. Trước khi ngồi dậy từ tư thế nằm, để chân thõng xuống giường 20-30 giây. Sau khi đứng, cử động ngón chân, mắt cá chân trước. Nếu chóng mặt, ngồi/nằm nghỉ ngay. Trước khi bỏ dụng cụ hỗ trợ (gậy...), đứng vững vài phút.
(2) Tránh kích thích lạnh: Không rửa tay bằng nước lạnh, ăn đồ lạnh, hít gió lạnh. Rửa tay nước ấm và lau khô, giữ ấm ngay. Đeo găng tay khi trời lạnh, không chạm trực tiếp vào kim loại (đồ trang sức, tay nắm cửa). Dùng găng tay cotton dày khi lấy đồ từ tủ lạnh.
(3) Phòng ngừa bỏng/tổn thương do lạnh: Kiểm tra da tay chân hàng ngày, giữ ẩm. Tránh tiếp xúc vật nóng. Đo nhiệt độ nước tắm trước (do cảm giác bất thường dễ gây bỏng). Giữ ấm để giảm nguy cơ tổn thương da.
VII. Phản ứng da, niêm mạc
1. Hội chứng bàn tay-bàn chân (HFS)
Nguyên nhân: Thường gặp với capecitabine, doxorubicin liposome...
Biểu hiện: Nóng, đau, đỏ, sưng ngón tay/chân, nặng có thể tróc vảy, loét.
🔆Biện pháp đối phó:
(1) Tránh kích thích: Đi giày rộng, dùng đệm giảm chấn, tránh lao động nặng, tiếp xúc nhiệt độ cao. Nâng cao tay chân khi ngồi/nằm. Tránh ăn cay.
(2) Can thiệp thuốc: Dùng vitamin B6, celecoxib theo chỉ định. Dùng thuốc kháng nấm/kháng sinh nếu cần.
(3) Xử lý tổn thương: Bóng nước, tróc da cần nhân viên y tế xử lý. Không tự lột da tróc, dùng kéo vô trùng cắt phần da chết. Ngừng hoặc giảm liều thuốc theo chỉ định.
2. Phản ứng da
(1) Viêm da/Phát ban/Ngứa: Tránh nắng gắt, chất tẩy rửa kích ứng. Không gãi.
(2) Sạm da/Nứt móng: Che chắn khi ra nắng, mặc quần áo dài, thoa kem chống nắng.
3. Tổn thương niêm mạc
(1) Loét miệng: Súc miệng sau ăn và trước ngủ. Dùng bàn chải mềm. Tránh thuốc lá, rượu, đồ chua cay nóng. Dùng dung dịch súc miệng/thuốc bôi theo chỉ định. Nếu đau, dùng thuốc tê tại chỗ trước ăn.
(2) Loét hậu môn: Uống nhiều nước, ăn nhiều chất xơ để tránh táo bón. Ngâm nước ấm pha thuốc tím 2 lần/ngày. Dùng đệm hơi để giảm áp lực lên vùng hậu môn.
4. Phản ứng liên quan đến tĩnh mạch
Phòng ngừa viêm tĩnh mạch và hoại tử do thoát thuốc: Cần thao tác tiêm truyền đúng kỹ thuật. Theo dõi vị trí tiêm truyền trong quá trình truyền. Báo nhân viên y tế ngay nếu thấy đỏ, sưng, đau.
VIII. Độc tính trên tim - Điểm đối phó
Nguyên nhân: Thuốc nhóm anthracycline (như doxorubicin, mitoxantrone) dễ gây độc tính tim, có thể dẫn đến bệnh cơ tim, suy tim. Độc tính liên quan đến tổng liều tích lũy.
🔆Biện pháp đối phó:
Nguyên tắc cốt lõi: Phòng ngừa là ưu tiên, phát hiện sớm và can thiệp sớm.
(1) Phòng ngừa & Theo dõi: Hoàn thành kiểm tra điện tâm đồ theo chỉ định trước truyền. Trong truyền, nếu có tức ngực, hồi hộp..., báo ngay nhân viên y tế.
(2) Xử trí triệu chứng: Sau hóa trị, nếu xuất hiện đau ngực, hồi hộp, khó thở, mệt mỏi... cần báo ngay nhân viên y tế, nằm nghỉ và ăn nhạt. Bác sĩ sẽ can thiệp bằng thuốc bảo vệ tim.
IX. Các tác dụng phụ thường gặp khác - Điểm đối phó
(1) Mệt mỏi: Phản ứng phổ biến nhất. Đảm bảo nghỉ ngơi đầy đủ, tránh làm việc quá sức, vận động nhẹ nhàng phù hợp. Nếu mất ngủ, dùng thuốc ngủ theo chỉ định.
(2) Độc tính trên tai: Thuốc nhóm platinum (cisplatin, carboplatin) dễ gây giảm thính lực, ù tai. Cần kiểm tra thính lực định kỳ trong điều trị, theo dõi sát tình trạng, xử trí triệu chứng khi có bất thường·
(3) Vấn đề kinh nguyệt: Bệnh nhân nữ có thể rối loạn kinh nguyệt hoặc vô kinh, một số vào mãn kinh sớm với các triệu chứng như bốc hỏa, đổ mồ hôi, mất ngủ, thay đổi cảm xúc. Cần điều chỉnh tâm lý, tìm hướng dẫn từ nhân viên y tế khi cần.
Trên hành trình hóa trị, buồn nôn, rụng tóc, mệt mỏi, mất ngủ... ai gặp cũng thấy khó chịu. Nhưng tôi muốn nói với mọi người rằng : Những phản ứng này, không phải cứ cố chịu đựng là xong, mà có những phương pháp để giảm nhẹ. Y học hiện đại có thể chống nôn, tăng bạch cầu, bảo vệ tim; còn Đông y thì giỏi điều hòa tỳ vị, dưỡng khí huyết, an thần, điều hoà giảm tác dụng phụ. Một bên tấn công tà khí (bệnh), một bên phù chính (nâng cao thể trạng), phối hợp tốt, người bệnh sẽ bớt khổ sở và thêm nhiều tự tin hơn.
Tất nhiên, mỗi người có thể trạng khác nhau, dùng thuốc khác nhau, phản ứng cũng muôn hình vạn trạng. Đừng áp dụng kinh nghiệm của người khác một cách máy móc, cũng đừng cố chịu đựng trong im lặng. Hãy kịp thời nói với bác sĩ về cảm giác của bạn, chúng ta cùng nhau điều chỉnh phác đồ, tìm giải pháp.
Hy vọng hướng dẫn này có thể giúp ích cho bạn hoặc người thân. Dù hóa trị có nhiều thách thức, nhưng với sự đồng hành của nhân viên y tế, cùng sự phối hợp khoa học giữa Đông và Tây y, chắc chắn có thể bình an vượt qua giai đoạn hóa trị và hồi phục thuận lợi!❤️🌷
--- Bác sĩ Thương Yêu ---