14/04/2025
TỔNG QUAN VỀ TÁC DỤNG DƯỢC LIỆU CỦA TRE VÀ MĂNG TRE TRONG Y HỌC CỔ TRUYỀN
-------
Thông tin tôi chia sẻ phần nào đó giúp các bạn hiểu thêm về cây tre, loài cây vốn rất gần gũi với bất kỳ người Việt nào.
Ở đây có một điều tôi vẫn băn khoăn, đó là các tài liệu Y học cổ truyền Trung Quốc (TCM) ảnh hưởng sang Việt Nam, Nhật Bản rất nhiều nhưng bạn cần biết rằng, trong lịch sử, năm 14xx, giặc Minh đốt sách phá bia đá, cướp đem rất nhiều kinh sách, y sách về phương Bắc. Thế nên, việc TCM ảnh hưởng sang các nước khác không loại trừ phần nào bắt nguồn kiến thức từ những y sách bị cướp đó.
------
GIỚI THIỆU
Cây tre (Bambusa spp.) là một loại cây cỏ khổng lồ thuộc họ Poaceae, với hơn 1.400 loài trên thế giới, ở Việt Nam có khoảng 200 loài, chủ yếu phân bố ở châu Á. Tre không chỉ là nguồn tài nguyên kinh tế quan trọng mà còn đóng vai trò lớn trong y học cổ truyền và nghiên cứu khoa học hiện đại. Măng tre, cũng được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực và y học.
Tre, danh xưng cổ là Trúc, thuộc họ hòa bản sinh trưởng nơi núi cao rừng thẳm, gió sương mà không gãy, tuyết phủ mà không cong, tượng trưng cho chính trực và khí tiết. Tính của trúc thanh, hàn, giáng. Dược tính lan tỏa khắp các bộ phận: thân, lá, vỏ, rễ, nhựa, và măng non, đều có thể nhập phương, phối dược.
------
TÁC DỤNG DƯỢC LIỆU CỦA TRE VÀ MĂNG TRE TRONG Y HỌC CỔ TRUYỀN
Trong y học cổ truyền Trung Quốc, tre được sử dụng với nhiều bộ phận khác nhau, mỗi bộ phận có công dụng cụ thể. Các tài liệu cổ như Shennong Ben Cao Jing (Thần Nông Bản Thảo Kinh) và Ben Cao Gang Mu (Bản Thảo Gang Mục) của Lý Thời Trân đã ghi nhận tre là một loại dược liệu quan trọng. Trong các sách y học cổ Việt Nam như Nam Dược Thần Hiệu của Tuệ Tĩnh, không có ghi chép cụ thể về tre như một loại thuốc. Tuy nhiên, do ảnh hưởng từ TCM, tre có thể được sử dụng với các công dụng tương tự như thanh nhiệt, giải độc, và hỗ trợ hô hấp.
Trong Thần Nông Bản Thảo Kinh (Shennong Ben Cao Jing), tre được ghi nhận là một trong những loại dược liệu "thượng phẩm" (cao cấp), không độc hại và có tác dụng toàn diện, đặc biệt có tác dụng mạnh trong việc trừ đàm nhiệt.
1. Trúc Nhự (竹茹) – Vỏ tre (sau khi cạo bỏ lớp vỏ xanh bên ngoài, cạo lấy lớp dưới - gọi là "nhị thanh trúc nhự")
- Tính vị: Cam, hàn.
- Quy kinh: Tâm, phế, đởm.
- Công năng chủ trị:
+ Thanh nhiệt hóa đàm: Trị đàm nhiệt ho suyễn, đàm vàng, đàm đặc khó khạc.
+ Trấn kinh an thần: Dùng trị tâm phiền, mất ngủ, trẻ nhỏ kinh phong.
+ Chỉ ẩu, giáng nghịch: Trị nôn nghén thai kỳ, vị khí thượng nghịch.
+ Lương huyết chỉ huyết (sao đen): Dùng trị chảy máu cam, xuất huyết do nhiệt.
- Cách dùng: Thường sao sơ, phối với bán hạ, trần bì trong Ôn đởm thang, hoặc phối hoàng liên, phục linh trong Trúc nhự thang để trừ đàm nhiệt nhiễu tâm.
Lý giải dược lý: Trúc nhự nhập đởm kinh, sở trường thanh đởm nhiệt, lại điều hòa khí cơ, khứ nôn nghén. Dùng cho phụ nữ mang thai nôn nghén là vì tính bình hòa, thanh mà không táo, hàn mà không tổn vị.
2. Trúc Lịch (竹瀝) – Nước ép từ thân tre tươi
- Tính vị: Cam, hàn.
- Quy kinh: Tâm, phế, vị.
- Công năng Chủ trị:
+ Thanh nhiệt trừ đàm: Trị đàm nhiệt ho, miệng khô họng khát.
+ Trấn kinh, khai khiếu: Trẻ em sốt cao, thần hôn, sảng ngôn, mê sảng.
+ Chỉ ẩu, giáng nghịch: Trị nôn nghén thai kỳ, vị khí thượng nghịch.
+ Sinh tân chỉ khát: Dùng trong ôn bệnh thương tân dịch.
- Cách dùng: Dùng tươi, hòa hoặc sắc cùng các vị sinh địa, huyền sâm, mạch môn. Đặc biệt hiệu quả trong các phương thanh tâm khai khiếu.
Lý giải dược lý: Trúc lịch tính thanh khiết, khí hàn mạnh, đi sâu vào tâm bào, tả nhiệt, thông khiếu, thích hợp trong các chứng nhiệt nhập tâm bào gây thần hôn, sảng ngôn, hoặc đàm nhiệt nội kết gây nôn mửa, phiền táo.
3. Trúc Diệp (竹葉) – Lá tre
- Tính vị: Cam, đạm, hàn.
- Quy kinh: Tâm, phế, vị, tiểu trường.
- Công năng chủ trị:
+ Thanh tâm trừ phiền: Thanh nhiệt tà nhập tâm, chữa tâm phiền, miệng khát, lo âu, mất ngủ.
+ Sinh tân chỉ khát: Tốt cho bệnh nhân sau sốt cao thương âm, khô miệng, háo khát.
+ Lợi thủy thông lâm: Trị tiểu tiện sẻn đỏ, tiểu rắt, nhiệt lâm, dẫn nhiệt tà ra ngoài qua đường tiểu.
+ Thanh phế, hóa đàm, tiêu viêm: Dùng trong viêm phế quản, ho nhiệt, đàm vàng đặc, phế nhiệt uất kết
- Cách dùng: Thường phối trong các phương Thanh tâm cam thảo thang, hoặc dùng tươi nấu nước uống hằng ngày như trà dưỡng sinh.
Tinh hoa cổ thư: Trúc diệp, vị cam đạm, khí hàn thanh, là dược liệu thanh nhiệt cực tinh vi. Cam mà không trệ, hàn mà không táo, nhẹ nhàng thấu đạt, thông lợi cả tâm – phế – tiểu trường. Có thể đưa hỏa tà ở tâm ra tiểu tiện, hóa đàm nhiệt ở phế và dưỡng tân dịch tổn thương sau sốt, là vị thuốc thanh nhẹ không thể thiếu trong ôn bệnh học cổ truyền.
《Bản Thảo Cương Mục》 “Cam hàn, thanh tâm khí, trừ phiền nhiệt, lợi tiểu tiện.”
《Danh Y Biệt Lục》 “Trị thử nhiệt, phiền táo, tiêu khát, ho suyễn.”
《Bản Thảo Tân Biên》 “Thanh phế chỉ khái, hóa đàm tiêu viêm, trị phế nhiệt ho đàm trọc.”
《Thiên Kim Phương》 “Dùng Trúc diệp trị tiểu tiện bất lợi, tâm nhiệt phiền khát, hiệu nghiệm.”
4. Trúc Căn (竹根) – Rễ tre
- Tính vị: Cam, hàn.
- Quy kinh: Vị, phế.
- Công năng chủ trị:
+ Thanh nhiệt chỉ khát: Sốt cao khát nước, mồ hôi nhiều, tân dịch hao tổn.
+ Sinh tân, hóa đàm, lợi thủy: Trị đàm nhiệt ho khan, khô họng, táo bón.
+ Tiêu viêm, giải độc nhẹ: Dùng trong nhiệt độc gây viêm, áp xe nhỏ.
- Cách dùng: Dùng rễ tre tươi, rửa sạch, giã lấy nước hoặc sắc cùng mạch môn, thiên hoa phấn, ngọc trúc.
Lý giải dược lý: Trúc căn thuộc mộc sinh chi bản, tính hàn mà khí vượng, nên giáng phế khí, thanh phế nhiệt, sinh tân dịch, phù hợp trong các bệnh ôn nhiệt tổn âm, ho khan, đàm ít.
5. Trúc Du/Duẫn (竹笋) – Măng tre non
- Tính vị: Cam, hàn, hơi độc
- Quy kinh: Vị, Đại tràng
- Công năng chủ trị:
+ Tiêu thực, phá tích, giáng khí: Trị đầy tức bụng, tiêu hóa kém, tích thực.
+ Hóa đàm, lợi đại tiểu tiện: Trị táo bón, đàm trệ gây ho.
+ Thanh vị nhiệt, giảm nhiệt độc: Dùng hỗ trợ trong lỵ nhiệt, bàng quang thấp nhiệt.
- Ứng dụng - cẩn trọng:
+ Phải đun chín kỹ, thay nước nhiều lần vì có độc nhẹ (cyanogenic glycoside).
+ Không dùng cho người tỳ hư, khí hư, tiêu chảy do hàn thấp.
Y lý cổ thư: Trúc du là căn sinh chi thể, khí hàn, phá trệ mạnh. Dùng đúng trị tích nhiệt, dùng sai thương tỳ vị. "Thực tích thực đàm, măng là chủ dược; tỳ hư vị lã, măng là hại dược."
6. Trúc huyết (竹血) – Nhựa tre tươi
- Tính vị: Cam, hàn
- Quy kinh: Phế, tâm
- Công năng chủ trị:
+ Thanh nhiệt, giải thử độc: Dùng trong thử nhiệt mùa hè.
+ Trừ đàm thanh phế: Dùng trị ho có đàm, miệng khô.
+ Tiêu viêm nhẹ: Áp dụng trong viêm hầu, nhiệt miệng.
Ghi chú: Loại dược liệu hiếm, ít thấy trong phương phổ chính thống, nhưng được dân gian lưu truyền ở một số vùng.
------
Đọc đến đây thì chắc chắn bạn là người yêu cây tre và quan tâm đến y học cổ truyền, đến sức khỏe rồi.
Trong ảnh chụp là loài Bambusa oldhamii (Lục trúc, Điền trúc).
Hoan hỉ và chúc an lành nhé.