26/03/2026
KDIGO 2026 CẬP NHẬT GUIDELINE ĐIỀU TRỊ THIẾU MÁU TRONG BỆNH THẬN MẠN
1. Lần đầu tiên đưa HIF-PHI vào thuật toán điều trị
- Bản 2012 chỉ có sắt, ESA và truyền máu. Đến 2026, HIF-PHI được bổ sung như một lựa chọn thay thế trong một số tình huống.
- Tuy nhiên, ESA vẫn là điều trị nền tảng do có nhiều dữ liệu an toàn dài hạn hơn. HIF-PHI phù hợp khi người bệnh muốn dùng thuốc uống, không dung nạp ESA hoặc khó triển khai thuốc tiêm.
- Không sử dụng HIF-PHI khi có ung thư hoạt động hoặc mới có biến cố tim mạch hay huyết khối gần đây.
=> Ý nghĩa thực hành là ESA vẫn là lựa chọn đầu tay, HIF-PHI dùng chọn lọc.
2. Quản lý sắt được cụ thể hóa rõ ràng hơn
- Bản cũ tập trung vào khi nào bắt đầu sắt. Bản mới không chỉ nói đến khởi trị mà còn làm rõ khi nào nên dừng.
-Khởi trị vẫn tương tự trước đây. Tuy nhiên, ở bệnh nhân chưa chạy thận có thể cân nhắc bổ sung sắt khi ferritin từ 100 đến 300 và TSAT dưới 25 phần trăm.
- Trong quá trình điều trị, nên tạm ngừng hoặc giữ sắt khi ferritin trên 700 hoặc TSAT từ 40 phần trăm trở lên. Ngoài ra, nên ngừng tạm thời khi có nhiễm trùng.
=> Ý nghĩa thực hành là điều trị sắt an toàn hơn nhờ có ngưỡng dừng rõ ràng.
3. Theo dõi được chuẩn hóa và toàn diện hơn
-Không còn theo dõi chỉ dựa vào Hb. Cần đánh giá đầy đủ bao gồm công thức máu, hồng cầu lưới, ferritin và TSAT.
-Tần suất theo dõi cần tăng lên khi bệnh nhân đang được điều trị sắt
- Ý nghĩa thực hành là phải theo dõi toàn bộ trục tạo máu và chuyển hóa sắt.
4. Khởi trị ESA linh hoạt hơn ở bệnh nhân chưa chạy thận
- Không còn cứng nhắc theo một ngưỡng Hb duy nhất. Quyết định điều trị cần dựa vào triệu chứng, nguy cơ phải truyền máu và bối cảnh lâm sàng cụ thể.
=> Ý nghĩa thực hành là chuyển từ điều trị theo con số sang điều trị theo người bệnh.
5. Mục tiêu Hb với ESA giữ nguyên nhưng nhấn mạnh an toàn
-Không duy trì Hb trên 11,5 g trên dL. Sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả, theo dõi định kỳ mỗi 2 đến 4 tuần và tạm ngừng khi có biến cố tim mạch.
=> Ý nghĩa thực hành là kiểm soát chặt chẽ nguy cơ tim mạch và huyết khối.
6. Truyền máu được định vị rõ ràng hơn
- Chỉ định truyền trong thiếu máu cấp đe dọa tính mạng hoặc thiếu máu mạn khi các phương pháp khác không hiệu quả hoặc không sử dụng được.
- Cần lưu ý nguy cơ tạo kháng thể ảnh hưởng đến ghép thận sau này.
=> Ý nghĩa thực hành là không quyết định truyền máu chỉ dựa vào Hb.
7. Đánh giá nguyên nhân thiếu máu toàn diện hơn
- Ngoài các xét nghiệm cơ bản, cần mở rộng đánh giá với phết máu ngoại vi, LDH, CRP, M protein, chuỗi nhẹ tự do, TSH, PTH và tìm nguồn mất máu như tiêu hóa hoặc tiết niệu.
- Ý nghĩa thực hành là tránh quy kết đơn giản thiếu máu do thiếu EPO ở bệnh thận mạn mà cần tiếp cận toàn diện.
Tóm lại
ESA vẫn là nền tảng điều trị
HIF-PHI là lựa chọn mới nhưng dùng chọn lọc
Quản lý sắt có cả ngưỡng bắt đầu và ngưỡng dừng
Điều trị ngày càng cá nhân hóa và an toàn hơn
Tài liệu gốc
https://kdigo.org/wp-content/uploads/2026/01/KDIGO-2026-Anemia-in-CKD-Guideline.pdf