05/02/2026
✍️Di căn màng não sau khi kháng osimertinib - mấy điều rút ra từ nghiên cứu 209 ca ở Sơn Đông
Đọc tin tức y khoa thấy nghiên cứu này từ bệnh viện Sơn Đông. 209 ca bệnh. Đọc vào thì... ừ thì cũng không có gì đột phá lắm, nhưng mà nó chạm đúng vào cái vấn đề mà nhiều người nhà bệnh nhân hay bác sĩ đang gặp khó khăn trong việc điều trị bước tiếp theo.
Bệnh nhân nữ 58 tuổi, EGFR L858R, đã qua osimertinib được 14 tháng, bệnh ngoài phổi ổn định, chụp cắt lớp ngực 3 tháng một lần vẫn bệnh ổn định. Thế mà tự nhiên 2 tuần nay đau đầu, buồn nôn, chụp cộng hưởng từ lên thì thấy ngấm thuốc màng não rải rác. Làm chọc dịch não tủy thì tế bào học dương tính, dịch não tủy có tế bào ác tính.
Giờ làm gì tiếp? Tiếp tục osimertinib liều cũ? Tăng liều? Thêm thuốc chống tạo mạch máu? Xạ trị? Hóa trị ổ?
Ngồi bàn với nhau một hồi, mỗi người một ý. Thực ra cũng không có hướng dẫn rõ ràng lắm cho ca bệnh này.
SỐ LIỆU THÌ THẾ NÀY
Nghiên cứu này lấy dữ liệu từ 2020-2024, tiêu chí chọn bệnh khá rõ: EGFR dương tính, đã qua dùng thế hệ 3, có di căn màng não, nhưng bệnh ngoài sọ vẫn được kiểm soát. Cái điều kiện cuối này quan trọng vì nó loại bỏ được yếu tố gây nhiễu - nếu bệnh ngoài não cũng tiến triển thì không biết người ta chết vì đâu.
Thời gian sống trung bình toàn bộ nhóm: 14,1 tháng. Thời gian không tiến triển trong sọ trung bình: 9,3 tháng.
Nghe thì vẫn buồn. Nhưng so với mấy năm trước khi chưa có osimertinib (1-3 tháng) thì cũng đỡ hơn rồi.
Rồi họ chia nhóm ra so sánh. Đây mới là phần hay.
Nhóm dùng osimertinib liều cao (160mg) hoặc liều cao kết hợp thêm thuốc khác:
• Thời gian sống trung bình: 19,7 tháng
• Thời gian không tiến triển trong sọ: 15,0 tháng
Nhóm dùng liều tiêu chuẩn (80mg) kết hợp thêm thuốc khác:
• Thời gian sống trung bình: 9,0 tháng
• Thời gian không tiến triển trong sọ: 6,2 tháng
p < 0,0001 cho cả hai.
Gần gấp đôi luôn.
Rồi còn một phân tích khác:
Có bevacizumab: sống trung bình 19,6 tháng, không tiến triển 11,9 tháng Không có: sống trung bình 12,0 tháng, không tiến triển 8,0 tháng
p = 0,017 và 0,036.
TẠI SAO TĂNG LIỀU LẠI CÓ VẺ HIỆU QUẢ?
Có một khái niệm mà mình thấy họ giải thích khá hay: "thất bại về dược động học" so với "kháng thuốc về dược lực học".
Kháng thuốc về dược lực học là kiểu: tế bào ung thư đã sinh ra đột biến mới (T790M, C797S, tăng sinh MET...) nên thuốc không còn ức chế được nữa. Lúc này mà tăng liều cũng vô ích.
Còn thất bại về dược động học là kiểu: thuốc vẫn có tác dụng, nhưng nó không đến được chỗ cần đến với nồng độ đủ mạnh.
Trong 124 ca họ làm xét nghiệm gen dịch não tủy, có một bộ phận không thấy đột biến kháng thuốc mới gì cả. EGFR vẫn L858R hoặc mất đoạn exon 19 như cũ. Không có T790M, không có gì thêm.
Vậy tại sao osimertinib thất bại?
Rất có thể là vì nó không thấm đủ vào hệ thần kinh trung ương. Dù osimertinib là thuốc ức chế men kinase thế hệ 3 với khả năng qua hàng rào máu não tốt nhất hiện nay, nhưng "tốt nhất" không có nghĩa là "đủ tốt" trong mọi trường hợp.
Nếu vấn đề là về dược động học, thì việc tăng liều hoàn toàn hợp lý. Đây không phải đang cố vượt qua cơ chế kháng thuốc, mà đơn giản là đang cố đẩy đủ thuốc vào dịch não tủy.
Thử nghiệm lâm sàng BLOOM đã thử osimertinib 160mg cho bệnh nhân di căn màng não, kết quả cũng khả quan. Vậy nên cái chiến lược này không phải là điều gì mới lạ, chỉ là trong thực hành nhiều người chưa nghĩ tới.
CHUYỆN L858R - DẤU HIỆU HƠI LẠ
Cái này mình chú ý ngay từ đầu: 64,5% là L858R, chỉ 35,5% mất đoạn exon 19.
Thường thì trong quần thể chung, tỷ lệ này khá cân bằng, thậm chí mất đoạn exon 19 còn hơi nhiều hơn tí. Mà ở nhóm di căn màng não này lại lệch thế.
Có phải L858R có xu hướng di căn màng não hơn? Hay là do cơ chế gì khác?
Bài báo không trả lời được, nhưng nó đặt ra một câu hỏi thực tế: liệu với bệnh nhân L858R, mình có nên cảnh giác hơn về nguy cơ di căn màng não không? Có nên chụp cộng hưởng từ não sớm hơn? Có nên hỏi kỹ hơn về đau đầu, buồn nôn?
Mình không dám chắc, nhưng ít nhất đây là một tín hiệu để lưu tâm.
Tuần trước ca bệnh của mình cũng L858R đấy. Giờ nghĩ lại thì hồi đầu có lẽ nên theo dõi sát hơn.
VỀ BEVACIZUMAB
Nhiều nơi dùng osimertinib kết hợp bevacizumab cho di căn não hoặc di căn màng não. Cơ chế thì hợp lý:
• Bevacizumab tăng tính thấm của hàng rào máu não → giúp osimertinib vào hệ thần kinh trung ương nhiều hơn
• Chống tạo mạch → giảm tăng sinh mạch, giảm phù não
• Có thể có hiệu ứng cộng hưởng gì đó
Trong nghiên cứu này, nhóm có bevacizumab sống lâu hơn đáng kể.
Tất nhiên phải cân nhắc nguy cơ: chảy máu, đặc biệt nếu có khối u não to kèm theo. Tăng huyết áp, protein niệu, vấn đề liền vết thương... mấy cái điển hình của bevacizumab.
Nhưng trong những ca bệnh được chọn lọc, mình nghĩ đây là một lựa chọn hợp lý.
XẠ TRỊ TOÀN NÃO E HÓA TRỊ Ổ
Xạ trị toàn não trong nghiên cứu này: không thấy lợi ích rõ về thời gian sống. p = 0,18.
Cái này cũng phù hợp với mấy nghiên cứu khác. Xạ trị toàn não có thể giúp giảm nhẹ triệu chứng - giảm đau đầu, giảm nôn, cải thiện chức năng thần kinh trong một số ca. Nhưng về mặt kéo dài sống thì... không ấn tượng lắm.
Vấn đề là xạ trị toàn não chỉ chiếu được khoang dịch não tủy trong sọ. Mà tế bào khối u trong dịch não tủy lại tuần hoàn khắp cả trục sọ tủy. Nên về mặt lý thuyết, muốn hiệu quả thì phải xạ trị toàn trục sọ tủy mới đúng. Nhưng xạ toàn trục sọ tủy thì độc tính tủy xương quá cao, hiếm khi làm.
Hóa trị ổ (bơm thuốc vào dịch não tủy) trong nghiên cứu này có xu hướng tốt hơn chút: thời gian không tiến triển trong sọ 10,9 so với 7,8 tháng (p=0,055), thời gian sống 15,0 so với 10,8 tháng (p=0,062). Không đạt ý nghĩa thống kê nhưng cũng gần rồi. Cỡ mẫu lớn hơn có thể sẽ ra kết quả khác.
Pemetrexed bơm ổ đã có khá nhiều dữ liệu. Ở Việt Nam, mình biết vài nơi đã bắt đầu làm, có đặt ống Ommaya. Về kỹ thuật không quá khó.
Nhưng vấn đề là: thuốc nào? liều nào? lịch thế nào? thời gian bao lâu? Những cái này vẫn chưa có sự thống nhất.
CHUYỆN VỀ TẾ BÀO LYMPHO B
Phần này hơi xa lạ, nhưng cũng thú vị.
Họ lấy dịch não tủy của 24 người có di căn màng não so với 20 người không có, làm phân tích nhóm tế bào lympho. Kết quả: mức độ tế bào B cao hơn hẳn ở nhóm di căn màng não. p = 0,046.
Rồi họ theo dõi một ca bệnh, làm phân tích nhóm lympho dịch não tủy nhiều lần trong quá trình điều trị. Thấy tế bào B giảm dần theo thời gian khi bệnh nhân đáp ứng điều trị.
Điều này gợi ý gì? Tế bào B có vai trò gì đó trong môi trường vi mô di căn màng não? Có phải chúng tạo ra một ngách thuận lợi cho tế bào ung thư sống sót trong dịch não tủy?
Có một vài bài báo gần đây về tế bào B liên quan khối u trong các u rắn, cho thấy một số nhóm tế bào B có thể có chức năng ức chế miễn dịch, thậm chí thúc đẩy di căn.
Nếu điều này đúng ở di căn màng não, thì có lẽ liệu pháp tương lai có thể nhắm vào tế bào B. Không phải chỉ PD-1/PD-L1 nữa.
Hiện tại đã có mấy thử nghiệm đang kiểm tra liệu pháp miễn dịch bơm ổ - nivolumab bơm ổ, pembrolizumab bơm ổ... Có lẽ vài năm nữa sẽ có dữ liệu.
VẬY TRONG THỰC HÀNH THÌ SAO?
Quay lại ca bệnh trước lúc ban đầu. Sau khi đọc bài báo này thì mình bàn lại với nhóm:
Phương án 1: Tăng osimertinib lên 160mg
• Ưu: Dữ liệu ủng hộ, cơ chế hợp lý nếu không có đột biến kháng thuốc
• Nhược: Tác dụng phụ tăng (phát ban, tiêu chảy, độc gan), chi phí cao hơn
Phương án 2: Tiếp tục osimertinib 80mg, thêm bevacizumab
• Ưu: Có thể tăng thẩm thấu vào hệ thần kinh trung ương, dữ liệu cũng ủng hộ
• Nhược: Nguy cơ chảy máu (bệnh nhân có vài khối u não nhỏ kèm theo), chi phí
Phương án 3: Tăng osimertinib và thêm bevacizumab
• Ưu: Cách tiếp cận tích cực, có thể tối đa hóa lợi ích
• Nhược: Tác dụng phụ chồng chéo, không có dữ liệu cho phối hợp này
Phương án 4: Osimertinib kết hợp pemetrexed bơm ổ
• Ưu: Đưa thuốc trực tiếp vào dịch não tủy
• Nhược: Xâm lấn (cần đặt ống Ommaya), không có dữ liệu cho phối hợp với osimertinib liều cao
Cuối cùng nhóm quyết định: tăng osimertinib lên 160mg trước, theo dõi sát. Nếu 4-6 tuần không đáp ứng thì cân nhắc thêm bevacizumab hoặc hóa trị ổ.
Và bàn với gia đình về chọc dịch não tủy làm xét nghiệm gen xem có đột biến mới không. Nếu có thì phải nghĩ chiến lược khác.
NHỮNG THỨ CHƯA BIẾT
Thực ra còn nhiều câu hỏi chưa trả lời được:
Liều tối ưu bao nhiêu? 160? 240? Hay cao hơn nữa? Thử nghiệm BLOOM dùng 160 nhưng không có nghiên cứu tăng liều đúng nghĩa.
Thời điểm tăng liều ra sao? Ngay khi phát hiện di căn màng não? Hay đợi tiến triển? Hay phòng ngừa luôn cho bệnh nhân nguy cơ cao?
Kết hợp osimertinib liều cao, bevacizumab và hóa trị ổ có an toàn không? Có quá mức không?
Vai trò của liệu pháp miễn dịch - đặc biệt liệu pháp miễn dịch bơm ổ - thế nào? Giờ có mấy thử nghiệm đang chạy nhưng dữ liệu còn quá sơ.
Đây là những câu hỏi cần thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng lớn để trả lời. Nhưng trong khi chờ, mình vẫn có những bệnh nhân đang ngồi đối diện, đang chờ mình quyết định.
Suy nghĩ, mình chia sẻ bài báo này không phải để nói "đây là cách làm đúng", mà là để mở thêm góc nhìn.
Di căn màng não vẫn là một trong những tình huống khó nhất. Nhưng ít nhất giờ không còn bó tay hoàn toàn như 5-10 năm trước.
Có nhiều công cụ hơn trong tay. Vấn đề là biết khi nào dùng cái gì, cho ai.
Đó là cái nghệ thuật của ung thư học - không phải áp dụng hướng dẫn máy móc, mà là cá thể hóa cách tiếp cận cho từng người.
Các bác có ca bệnh nào tương tự thì chia sẻ thêm, để cùng học hỏi.