Phòng Khám Chân Như

Phòng Khám Chân Như Phòng Khám Chân Như - Đặt Lịch Khám Qua 0948 904 234

12/04/2026

Sáu thể trạng không nên xông hơi tán hàn.

10/04/2026

Sợ lạnh, tay chân lạnh, người mệt mỏi.

09/04/2026

Chúng ta nếu muốn khoẻ mạnh, hãy để cơ thể được ra mồ hôi, chỉ cần ra dâm dấp một chút, lợi ích cho cơ thể rất nhiều.

08/04/2026

Hai cách đơn giản, hiệu quả để dưỡng tỳ vị mà không tốn tiền.

Xuân Hạ Dưỡng Dương, Thu Đông Dưỡng Âm - Tại Sao Mùa Hè Nóng Bức Lại Phải Dưỡng Dương?Có một câu trong Nội Kinh mà ai họ...
07/04/2026

Xuân Hạ Dưỡng Dương, Thu Đông Dưỡng Âm - Tại Sao Mùa Hè Nóng Bức Lại Phải Dưỡng Dương?

Có một câu trong Nội Kinh mà ai học Đông y cũng từng nghe: "Xuân hạ dưỡng dương, thu đông dưỡng âm". Câu này nghe qua tưởng như đơn giản, nhưng thật ra lại là một trong những câu khiến nhiều người bối rối nhất. Bởi vì nghĩ một cách thông thường thì người ta sẽ thắc mắc: mùa hè nóng nực như thiêu như đốt, dương khí ngoài trời đã thừa thãi rồi, sao còn phải dưỡng dương nữa? Mùa đông lạnh giá tê tái, âm khí khắp nơi, sao lại phải dưỡng âm? Chẳng phải nên ngược lại mới đúng - mùa hè dưỡng âm cho mát, mùa đông dưỡng dương cho ấm hay sao?

Đây là một thắc mắc rất hợp lý, và cũng là chỗ mà người không hiểu sâu y lý dễ bị nhầm lẫn. Hôm nay Bình sẽ giải thích cặn kẽ cho mọi người hiểu, vì sao cổ nhân lại nói ngược như vậy, và "dưỡng dương" thực chất nghĩa là gì.

Trước hết, chúng ta hãy cùng đọc nguyên văn câu nói của Nội Kinh, để hiểu cho đúng cái gốc của vấn đề.

Trong Tố Vấn, thiên Tứ Khí Điều Thần Đại Luận, Hoàng Đế Nội Kinh viết: "Phù tứ thời âm dương giả, vạn vật chi căn bản dã. Sở dĩ thánh nhân xuân hạ dưỡng dương, thu đông dưỡng âm, dĩ tòng kỳ căn, cố dữ vạn vật trầm phù ư sinh trưởng chi môn. Nghịch kỳ căn, tắc phạt kỳ bản, hoại kỳ chân hĩ." Nghĩa là: Bốn mùa âm dương là gốc rễ của vạn vật. Cho nên thánh nhân vào mùa xuân hè thì dưỡng dương, mùa thu đông thì dưỡng âm, để thuận theo cái gốc đó, mà cùng vạn vật chìm nổi trong cánh cửa của sinh trưởng. Nếu đi ngược lại cái gốc đó thì là tự chặt đứt nền tảng, làm hỏng chân khí của mình.

Câu này là nền tảng của toàn bộ học thuyết dưỡng sinh theo bốn mùa trong Đông y. Nhưng để hiểu được nó, trước hết phải hiểu được cách mà khí của trời đất vận hành theo bốn mùa.

Vậy, khí cơ thiên địa vận hành theo bốn mùa như thế nào?

Cổ nhân đã đúc kết thành tám chữ vô cùng tinh tế: "Xuân sinh, hạ trưởng, thu thu, đông tàng" - mùa xuân là sinh ra, mùa hè là trưởng thành, mùa thu là thu liễm, mùa đông là tàng trữ. Đây là quy luật vận hành của dương khí trong một năm.

Mùa xuân, dương khí bắt đầu sinh phát từ trong lòng đất, vạn vật bắt đầu nảy mầm, đâm chồi. Mùa hè, dương khí thăng phát đến đỉnh cao, hoàn toàn ra khỏi lòng đất, lên trời, lên ngọn cây, lên khắp không gian - vạn vật ra hoa kết trái, sinh trưởng mạnh mẽ. Mùa thu, dương khí bắt đầu thu liễm trở lại, lá rụng, hoa tàn, khí lạnh từ từ kéo đến. Mùa đông, dương khí hoàn toàn thu vào lòng đất, ẩn tàng sâu trong dưới sâu, mặt đất băng giá nhưng dưới lòng đất lại ấm áp.

Đây không phải là lý thuyết suông - mà là điều có thể quan sát được trong thực tế đời sống hàng ngày. Mọi người có để ý không, giếng nước mùa hè thì mát lạnh, mùa đông thì ấm áp? Tại sao lại như vậy?

Lý do rất đơn giản theo quy luật vận hành của dương khí: mùa hè, dương khí ngoài trời thăng phát hết lên trên cao, lên không gian, lên mặt đất - cho nên trên trời thì nóng bức, mà dưới lòng đất thì mát lạnh vì dương khí đã rời khỏi lòng đất. Nước giếng nằm sâu dưới lòng đất, không có dương khí, cho nên mát lạnh. Ngược lại, mùa đông, dương khí thu hết về dưới lòng đất, ẩn tàng sâu - cho nên trên mặt đất thì băng giá, mà dưới lòng đất lại ấm áp. Nước giếng mùa đông vì thế mà ấm hơn ngoài trời rất nhiều.

Mọi người thử vào một cái hang động sâu trong lòng núi mà xem, sẽ thấy điều tương tự: mùa hè bước vào hang động thì mát lạnh, lúc đầu còn rùng mình; mùa đông bước vào hang động thì lại thấy ấm áp dễ chịu, ấm hơn cả ngoài trời. Hang động không hề thay đổi nhiệt độ nhiều theo mùa, chính trời đất bên ngoài mới là cái thay đổi - và sự thay đổi đó phản ánh đúng quy luật vận hành của dương khí: mùa hè dương khí ở ngoài, mùa đông dương khí ở trong.

Đây là điều mà cổ nhân quan sát thiên nhiên hàng ngàn năm và đúc kết thành quy luật, chứ không phải là lý thuyết cao siêu khó hiểu. Hiểu được cái này thì mới hiểu được tại sao lại phải dưỡng dương vào mùa hè.

"Thiên nhân tương ứng" - con người và trời đất tương ứng với nhau. Quy luật của thiên địa thế nào thì cơ thể con người cũng vận hành y như vậy.

Mùa hè, khi dương khí của trời đất thăng phát ra ngoài, dương khí trong cơ thể con người cũng tương tự - dồn ra phần biểu, ra da thịt, ra cơ nhục, ra lỗ chân lông. Vệ khí (phần khí bảo vệ cơ thể) cũng phù ra ngoài để bảo vệ phần biểu trước nắng nóng, đồng thời để mồ hôi có thể toát ra mà điều hoà nhiệt độ cơ thể. Đây là lý do mùa hè chúng ta ra mồ hôi nhiều, da đỏ hồng, mạch máu giãn nở.

Nhưng đây cũng chính là chỗ mà nhiều người không ngờ tới: khi dương khí dồn hết ra phần biểu, thì phần lý - bên trong cơ thể, đặc biệt là tỳ vị - lại trở nên dương khí bất túc, tức là thiếu dương ở bên trong. Giống y như mặt đất mùa hè vậy: trên trời nóng bức nhưng lòng đất lại mát lạnh.

Đây là điều cực kỳ quan trọng mà ít người hiểu được. Chính vì bên trong cơ thể vào mùa hè thực ra phần lý lạnh hơn bình thường (do dương khí đã ra biểu), cho nên tỳ vị mùa hè lại yếu hơn các mùa khác. Đây là lý do mùa hè mọi người dễ bị đau bụng, tiêu chảy, đầy bụng, ăn không tiêu hơn các mùa khác. Đặc biệt là khi ăn đồ sống lạnh, uống nước đá - thứ vốn đã lạnh, đổ vào cái tỳ vị vốn đã thiếu dương khí, là lập tức sinh ra rối loạn tiêu hoá ngay.

Ngày xưa khi chưa có tủ lạnh, ông cha ta đã quan sát rất kỹ điều này. Mùa hè ăn cháo nóng, uống nước ấm, ăn gừng - nghe có vẻ ngược đời nhưng thật ra rất khoa học. Có câu "Đông cật la bặc, hạ cật khương, bất lao y sinh khai dược phương" - mùa đông ăn củ cải, mùa hè ăn gừng, không nhọc thầy thuốc kê đơn. Tại sao mùa hè ăn gừng? Vì gừng tính ấm, giúp ôn trung tán hàn, bổ trợ cho cái tỳ vị đang bị "lạnh ở trong" của mùa hè. Đây chính là tinh thần của "xuân hạ dưỡng dương" - dưỡng dương khí bên trong cơ thể vào lúc nó đang thiếu hụt nhất.

Còn người hiện đại thì sao? Mùa hè bước vào phòng máy lạnh, uống nước đá, ăn kem, ăn trái cây để tủ lạnh, tắm nước lạnh - tất cả đều đi ngược lại với cái dương khí bên trong vốn đã bất túc. Cho nên không có gì lạ khi mùa hè bao nhiêu người bị đau bụng, tiêu chảy, viêm dạ dày, tỳ vị suy yếu. Tất cả đều từ chỗ không hiểu nguyên lý "xuân hạ dưỡng dương".

Bây giờ đến phần quan trọng nhất, và cũng là phần mà nhiều người hiểu sai nhất: "dưỡng dương" thực chất nghĩa là gì?
Nhiều người nghe "dưỡng dương" thì nghĩ ngay đến việc bổ sung cái nóng cho cơ thể - uống thuốc bổ dương, ăn đồ nóng, ra nắng nhiều. Hiểu như vậy là chỉ đúng một phần rất nhỏ, và thậm chí có thể gây hại.

Trong Đông y, dương không chỉ đơn thuần là cái nóng, là nhiệt độ. Dương ở đây mang ý nghĩa rộng hơn rất nhiều: đó là quá trình vận động, phát tiết, thăng phát, lưu thông. Dương khí không phải là một thứ tĩnh tại, mà là một quá trình động - quá trình mà khí của cơ thể được phát tiết ra ngoài, lưu thông khắp nơi, đưa khí huyết tới mọi ngóc ngách của cơ thể.

Cho nên "dưỡng dương" vào mùa hè không có nghĩa là làm cho cơ thể nóng lên, mà là thuận theo quy luật phát tiết của dương khí, để dương khí được tuyên tán ra ngoài một cách tự nhiên, đầy đủ, đúng theo quy luật của trời đất.

Cụ thể là gì? Mùa hè dương khí muốn ra biểu, muốn thăng phát, muốn tuyên tán - chúng ta phải tạo điều kiện cho nó làm điều đó. Vận động vừa phải, ra mồ hôi vừa phải, để dương khí được phát tiết ra ngoài như cái cách mà thiên nhiên đang phát tiết. Đó chính là dưỡng dương. Còn nếu ngồi lì trong phòng máy lạnh, không vận động, không ra mồ hôi - thì dương khí muốn ra mà không ra được, bị giữ lại bên trong, biến thành uất nhiệt - đó là làm hại dương, không phải dưỡng dương.

Nói cách khác, dưỡng dương vào mùa hè thực chất là dưỡng cái khả năng phát tiết, dưỡng cái quá trình tuyên tán của dương khí, không phải là dưỡng cái nóng. Nội Kinh đã nói rất rõ trong cùng thiên Tứ Khí Điều Thần Đại Luận: "Sử khí đắc tiết, nhược sở ái tại ngoại" - phải để khí được phát tiết ra ngoài, như thể có điều mình yêu thích ở bên ngoài. Đây chính là tinh thần dưỡng dương của mùa hè.

Đồng thời, dưỡng dương còn có nghĩa là bảo vệ phần dương khí ít ỏi còn lại bên trong (ở tỳ vị), không để nó bị tổn hại bởi đồ lạnh, máy lạnh, gió lạnh. Hai điều này - phát tiết dương khí ra ngoài và bảo vệ dương khí bên trong - đều là dưỡng dương, và đều cần thiết cho mùa hè.

Hiểu được dưỡng dương rồi thì dưỡng âm cũng tương tự. Mùa đông, dương khí của trời đất thu vào lòng đất, ẩn tàng sâu - cơ thể con người cũng vậy, dương khí thu vào trong, bên trong tạng phủ ấm áp, còn phần biểu thì lạnh.

Lúc này, âm khí ở bên ngoài thịnh, âm tinh tàng ở bên trong - đây là lúc cần "dưỡng âm", tức là thuận theo quy luật thu liễm, tàng trữ của mùa đông. Dưỡng âm không phải là làm cho cơ thể lạnh hơn, mà là giữ cho âm tinh được tàng trữ, không để hao tán; giữ cho dương khí được ẩn sâu bên trong, không để phát tiết ra ngoài lung tung.

Cho nên mùa đông cổ nhân dạy phải đi ngủ sớm dậy muộn, tránh ra gió, tránh đổ mồ hôi nhiều, ăn uống ấm áp, sống bình lặng - tất cả đều là để giữ cho âm tinh được tàng, dương khí được ẩn. Đó là dưỡng âm.

Hai nguyên tắc - dưỡng dương vào xuân hạ và dưỡng âm vào thu đông - thực chất chỉ là một: thuận theo quy luật vận hành của tự nhiên. Mùa nào thì sống theo cách của mùa đó, không đi ngược lại, không cố làm trái với khí của trời đất.

Vậy trong mùa hè, cụ thể phải làm gì?

Tổng kết lại, để thực hành "xuân hạ dưỡng dương" trong mùa hè, mọi người cần lưu ý mấy điểm sau:

Thứ nhất, vận động ra mồ hôi vừa phải mỗi ngày. Đây là cách quan trọng nhất để dưỡng dương - giúp dương khí được tuyên tán ra ngoài như quy luật tự nhiên. Đi bộ buổi sáng, đạp xe chiều mát, tập dưỡng sinh - đều rất tốt. Tránh ngồi lì cả ngày trong phòng máy lạnh.

Thứ hai, hạn chế đồ lạnh, nước đá, kem, đồ ăn để tủ lạnh. Nhớ rằng tỳ vị mùa hè thực ra đang thiếu dương khí bên trong, đổ thêm đồ lạnh vào là làm tỳ vị thêm tổn thương. Nên ăn đồ nấu chín, ấm nóng, uống nước ấm. Nếu khát thì uống nước nguội ở nhiệt độ phòng, không phải nước đá.

Thứ ba, đừng lạm dụng máy lạnh. Máy lạnh là phát minh tiện lợi nhưng đi ngược hoàn toàn với quy luật mùa hè. Ngồi máy lạnh cả ngày làm dương khí không phát tiết được ra ngoài, bị uất kết bên trong, sinh ra đủ thứ vấn đề: đau đầu, đau vai gáy, mệt mỏi, cảm cúm. Nếu phải dùng máy lạnh thì để nhiệt độ vừa phải (26–28 độ), không quá thấp, và tránh để gió lạnh thổi trực tiếp vào người.

Thứ tư, có thể dùng một chút gia vị ấm trong bữa ăn. Gừng, hành, tía tô, kinh giới - những loại rau gia vị có tính ấm này rất tốt cho mùa hè, giúp ôn trung kiện tỳ, bảo vệ tỳ vị khỏi cái lạnh bên trong. Cháo gừng buổi sáng, canh rau gia vị nóng - đều là những món dưỡng sinh rất tốt cho mùa hè.

Thứ năm, giữ tinh thần thoải mái, không cáu gắt. Nội Kinh nói "sử chí vô nộ" - mùa hè giữ tâm không nổi giận. Vì mùa hè ứng với tâm, mà tâm ố nhiệt, dễ bị uất nhiệt sinh phiền. Sống nhẹ nhàng, tâm bình an, là một phần quan trọng của dưỡng dương.

Câu "Xuân hạ dưỡng dương, thu đông dưỡng âm" của Nội Kinh nghe qua tưởng nghịch lý, nhưng càng suy ngẫm càng thấy thâm sâu. Cổ nhân không nói ra điều gì mà không có lý - chỉ là chúng ta cần hiểu cho đúng tinh thần của câu nói đó.

Dưỡng dương vào mùa hè không phải là làm cho cơ thể nóng lên, mà là thuận theo quy luật phát tiết của dương khí - để dương khí được tuyên tán ra ngoài qua mồ hôi, qua vận động; đồng thời bảo vệ phần dương khí ít ỏi còn lại bên trong tỳ vị, không để bị tổn thương bởi cái lạnh.

Hiểu được nguyên lý này, mọi người sẽ thấy nhiều thói quen "rất hợp lý" của người hiện đại thực ra lại đi ngược hoàn toàn với tự nhiên: ngồi máy lạnh cả ngày, uống nước đá liên tục, ăn kem ăn đồ lạnh, không dám ra nắng, không dám ra mồ hôi. Cảm giác lúc đó thì dễ chịu, nhưng cơ thể đang bị tổn thương từng ngày mà mình không biết. Đến khi sang thu, sang đông, các vấn đề tích tụ trong mùa hè mới phát ra - lúc đó mới đi tìm thầy thuốc thì gốc bệnh đã hình thành lâu rồi.

Cổ nhân nói: "Thánh nhân bất trị dĩ bệnh trị vị bệnh" - bậc thánh nhân không chữa bệnh đã thành mà chữa bệnh chưa phát. Hiểu và thực hành "xuân hạ dưỡng dương, thu đông dưỡng âm" chính là cách trị bệnh chưa phát hiệu quả nhất, bền vững nhất, và cũng là rẻ tiền nhất.

Đôi điều chia sẻ, chúc mọi người an lạc.

Tỳ Hư Khiến Khí Huyết Suy Nhược - Tại Sao Uống Sắt, Uống Bổ Máu Mãi Mà Da Vẫn Nhợt Nhạt?Chắc hẳn, có một hình ảnh rất đỗ...
07/04/2026

Tỳ Hư Khiến Khí Huyết Suy Nhược - Tại Sao Uống Sắt, Uống Bổ Máu Mãi Mà Da Vẫn Nhợt Nhạt?

Chắc hẳn, có một hình ảnh rất đỗi quen thuộc đối với tất cả tuổi thơ chúng ta, đặc biệt ở các làng quê Việt Nam mình, đó chính là giếng nước. Một cái giếng nước trong làng, bao đời nay cung cấp nước cho cả xóm. Nước từ mạch ngầm dưới đất chảy lên, giếng lúc nào cũng đầy, nước trong vắt, múc bao nhiêu cũng có. Nhưng nếu một ngày mạch nước ngầm bị tắc, nước không chảy lên được nữa thì sao? Giếng cạn dần, đáy lộ ra, nước còn lại thì đục ngầu. Lúc này mà đổ nước từ ngoài vào giếng thì có giải quyết được gốc vấn đề không? Được một lúc thôi, rồi lại cạn, vì mạch nguồn đã tắc rồi.

Hình ảnh đó giống y hệt chuyện mà rất nhiều người đang gặp phải. Da dẻ nhợt nhạt, môi trắng bệch, hay hoa mắt chóng mặt, mệt mỏi triền miên. Đi khám thì bác sĩ bảo thiếu máu, kê cho viên sắt, acid folic, vitamin B12, uống đều đặn mấy tháng trời. Chỉ số máu có lên một chút, nhưng người vẫn mệt, da vẫn nhợt, vẫn không thấy hồng hào khoẻ mạnh. Ngưng thuốc một thời gian thì lại tụt xuống như cũ. Vậy vấn đề nằm ở đâu? Hôm nay Bình sẽ giải thích cho mọi người.

Mới đây có một chị bệnh nhân đến khám, chị ấy kể rằng:

- Bình ơi, chị bị thiếu máu mấy năm nay rồi. Bác sĩ kê cho uống sắt, uống acid folic, chị uống rất đều, không bỏ ngày nào. Mà kỳ lạ lắm, xét nghiệm máu thì hemoglobin có lên được một chút, nhưng người chị vẫn mệt, da mặt vẫn xanh xao nhợt nhạt, môi trắng bệch. Tóc thì rụng nhiều, móng tay giòn, hay bị hoa mắt mỗi khi đứng dậy. Chị không hiểu tại sao uống bổ máu mãi mà không khá lên được.

Mình hỏi thêm:

- Chị ăn uống thế nào? Có ăn ngon miệng không?

- Chị ăn kém lắm, bụng lúc nào cũng ậm ạch, ăn một chút là thấy đầy. Có bữa chị chẳng muốn ăn gì luôn.

- Đại tiện thế nào ạ?

- Phân lỏng nát, ngày nào cũng vậy.

- Chị có hay thấy người mệt mỏi, tay chân rã rời, nhất là sau khi ăn thì buồn ngủ, muốn nằm không?

- Đúng rồi! Ăn xong là mắt díp lại, phải nằm nghỉ mới được. Mà nằm dậy cũng vẫn mệt.

Nghe đến đây, mình hiểu vấn đề rồi. Chị ấy thiếu máu là đúng, nhưng gốc của chuyện thiếu máu không nằm ở chỗ thiếu sắt, mà nằm ở chỗ tỳ vị hư nhược - cái nhà máy sản xuất khí huyết đã suy yếu, cho nên dù có bổ sung nguyên liệu vào thì nhà máy cũng không sản xuất nổi.

Trong Đông y có một câu mà hầu như ai học y cũng thuộc: "Tỳ vị vi hậu thiên chi bản, khí huyết sinh hoá chi nguyên" - tỳ vị là gốc của hậu thiên, là nguồn sinh hoá của khí huyết.

Nghĩa là gì? Tất cả thức ăn, nước uống đưa vào cơ thể đều phải qua tỳ vị để vận hoá, chuyển thành tinh vi - tức là phần tinh hoa của thức ăn. Phần tinh vi này chính là nguyên liệu để cơ thể tạo ra khí và huyết. Nội Kinh viết: "Trung tiêu thụ khí, thủ trấp, biến hoá nhi xích, thị vị huyết" (Linh Khu, thiên Quyết Khí) - trung tiêu (tức tỳ vị) tiếp nhận khí của thức ăn, lấy phần dịch trấp, biến hoá thành chất màu đỏ, đó gọi là huyết.

Câu này nói rất rõ: huyết được sinh ra từ tỳ vị. Tỳ vị vận hoá thức ăn, chiết xuất phần tinh vi, rồi phần tinh vi đó được chuyển lên tâm phế, qua tác dụng của tâm hoả và phế khí mà biến thành huyết dịch lưu thông khắp cơ thể.

Hiểu đơn giản: tỳ vị giống như một nhà máy sản xuất máu. Thức ăn là nguyên liệu, tỳ khí là công nhân và máy móc, huyết là thành phẩm. Muốn có đủ máu thì không chỉ cần nguyên liệu tốt, mà quan trọng hơn là nhà máy phải chạy tốt, công nhân phải khoẻ, máy móc phải hoạt động bình thường.

Quay lại chuyện của chị bệnh nhân. Chị ấy thiếu máu, bác sĩ kê sắt, acid folic - xét theo Y học hiện đại thì hoàn toàn đúng. Sắt là nguyên liệu cần thiết để tổng hợp hemoglobin, acid folic giúp tạo hồng cầu. Bổ sung vào là hợp lý.

Nhưng vấn đề là: nguyên liệu bổ sung vào mà nhà máy không chạy thì nguyên liệu chất đống trong kho, không thể thành sản phẩm được. Chị ấy tỳ vị hư, ăn uống kém, tiêu hoá kém, hấp thu kém - thì dù uống bao nhiêu viên sắt, cơ thể cũng không hấp thu và chuyển hoá được bao nhiêu. Đây là lý do mà xét nghiệm có lên chút ít, nhưng lên rất chậm, rất ít, và ngưng thuốc là tụt lại ngay.
Nhìn theo Đông y, đây chính là tình trạng tỳ hư bất năng sinh huyết - tỳ hư không đủ sức sinh ra huyết. Nguồn sinh hoá bị tắc ngay từ gốc.

Quay lại hình ảnh cái giếng: mạch nước ngầm đã tắc (tỳ hư), giếng cạn dần (huyết hư). Đổ nước từ ngoài vào (uống sắt) thì giếng tạm đầy một lúc, nhưng rồi lại cạn vì mạch nguồn không thông. Muốn giếng đầy nước lâu dài thì phải khai thông mạch nguồn - tức là kiện tỳ vị, khôi phục lại khả năng sinh hoá khí huyết từ gốc.

Ngoài chức năng sinh huyết, tỳ còn có một vai trò rất quan trọng nữa mà nhiều người không biết: tỳ chủ thống huyết - tức là tỳ có nhiệm vụ thống nhiếp huyết dịch, giữ cho huyết chạy trong mạch, không tràn ra ngoài.

Nội Kinh nói: "Tỳ thống huyết". Khi tỳ khí sung túc, huyết được thống nhiếp tốt, chạy trong mạch đúng đường, không bị rò rỉ. Nhưng khi tỳ khí hư, lực thống nhiếp suy giảm, huyết dễ bị thoát ra khỏi mạch - biểu hiện lâm sàng là xuất huyết dưới da (bầm tím tự nhiên), kinh nguyệt kéo dài ra máu nhiều, chảy máu chân răng, đại tiện ra máu...

Cho nên ở những phụ nữ tỳ hư lâu ngày, không chỉ thiếu máu vì nguồn sinh hoá kém, mà còn mất máu thêm vì tỳ không giữ được huyết - kinh nguyệt lượng nhiều, kéo dài, rỉ rả. Hai cơ chế này cộng lại khiến tình trạng thiếu máu càng nặng hơn, uống sắt bao nhiêu cũng không đuổi kịp.

Trương Cảnh Nhạc trong Cảnh Nhạc Toàn Thư có viết rất rõ: huyết ở trong cơ thể phải nhờ khí mà vận hành, nhờ khí mà sinh hoá, cũng nhờ khí mà thống nhiếp. "Khí vi huyết chi soái, huyết vi khí chi mẫu" - khí là thống soái của huyết, huyết là mẹ của khí. Khí hư thì huyết không sinh, huyết không hành, huyết không giữ - tất cả đều rối loạn.

Mà khí ở đây, nguồn gốc chính là từ đâu? Từ tỳ vị. Lý Đông Viên nói: "Nội thương tỳ vị, bách bệnh nãi sinh" - tổn thương tỳ vị bên trong thì trăm bệnh từ đó phát sinh. Tỳ vị hư thì khí hư, khí hư thì huyết không sinh, huyết sinh ra cũng không giữ được. Đây là gốc của vấn đề.

Vậy trên lâm sàng chúng ta nhận biết thế nào?

Người tỳ hư dẫn đến khí huyết suy nhược thường có nhóm triệu chứng rất đặc trưng:

Biểu hiện của huyết hư:
- Da mặt nhợt nhạt, xanh xao, không hồng hào tươi nhuận.
- Môi nhạt màu, có người môi trắng bệch.
- Móng tay móng chân nhợt, giòn, dễ gãy.
- Tóc khô, rụng nhiều, thiếu bóng.
- Hay hoa mắt chóng mặt, nhất là khi thay đổi tư thế.
- Mất ngủ, khó ngủ, hay mơ, ngủ không sâu giấc.
- Kinh nguyệt ít, màu nhạt, hoặc ngược lại kinh kéo dài rỉ rả không dứt (tỳ bất thống huyết).

Biểu hiện của tỳ hư (gốc bệnh):

- Ăn uống kém, chán ăn, ăn không ngon miệng.
- Bụng đầy trướng sau khi ăn, tiêu hoá chậm.
- Đại tiện phân lỏng nát.
- Người mệt mỏi, uể oải, tay chân rã rời.
- Sắc mặt vàng nhợt (Đông y gọi là "ủy hoàng" - vàng héo, khác với vàng sáng của hoàng đản).
- Lưỡi nhạt bệu, rìa có dấu răng, rêu trắng mỏng.
- Mạch tế nhược hoặc nhu hoãn vô lực.

Đặc biệt, có một biểu hiện rất đáng chú ý mà nhiều người bỏ qua: sắc mặt ủy hoàng - da mặt vàng héo, nhợt nhạt, không tươi sáng. Khi tỳ khoẻ, khí huyết đầy đủ thì môi hồng hào, da mặt tươi nhuận. Khi tỳ hư, khí huyết thiếu thì môi nhợt, da vàng héo - nhìn mặt là biết tỳ có vấn đề.

Hiểu được gốc rồi thì hướng điều trị rất rõ ràng. Thay vì chỉ bổ huyết đơn thuần (đổ nước vào giếng), cần phải kiện tỳ ích khí để khôi phục nguồn sinh hoá (khai thông mạch nguồn).

Pháp trị ở đây là: kiện tỳ ích khí, dưỡng huyết hoà vinh - bổ tỳ khí để tỳ có lực sinh ra huyết, đồng thời dưỡng huyết để bồi bổ phần huyết đã thiếu.

Trong y văn kinh điển, bài thuốc tiêu biểu cho pháp trị này là Quy Tỳ Thang (歸脾湯) - xuất xứ từ Tế Sinh Phương của Nghiêm Dụng Hoà, sau được Tiết Kỷ bổ sung thêm Đương quy và Viễn chí. Đây là bài thuốc kinh điển kiện tỳ dưỡng tâm, ích khí sinh huyết, chuyên trị các chứng tỳ hư không sinh được huyết, tâm huyết bất túc, suy nghĩ nhiều hại tỳ. Bài thuốc vừa bổ khí vừa dưỡng huyết, vừa kiện tỳ vừa dưỡng tâm - đúng theo nguyên tắc "trị bệnh tất cầu bản".

Ngoài ra, đối với trường hợp tỳ hư nặng hơn, tỳ khí hạ hãm, Lý Đông Viên dùng Bổ Trung Ích Khí Thang kết hợp gia thêm các vị dưỡng huyết. Với trường hợp tỳ bất thống huyết gây xuất huyết, cũng dùng Quy Tỳ Thang gia giảm.

Tuy nhiên, thuốc phải do thầy thuốc thăm khám và biện chứng chính xác mới dùng được. Mỗi người một thể trạng, một gốc bệnh khác nhau, không thể tự ý dùng thuốc.

Vậy uống sắt có sai không? Uống sắt không sai, nhưng chưa đủ.
Sắt, acid folic, vitamin B12 là những nguyên liệu cần thiết cho quá trình tạo máu - Y học hiện đại hoàn toàn đúng khi bổ sung.
Nhưng nếu tỳ vị hư nhược, khả năng tiêu hoá hấp thu kém, thì dù bổ sung bao nhiêu, cơ thể cũng không chuyển hoá được hết. Giống như đổ nguyên liệu tốt vào nhà máy hỏng - nguyên liệu thì có, mà máy không chạy thì sản phẩm đâu ra?

Cách tiếp cận tốt nhất là kết hợp cả hai: vừa bổ sung nguyên liệu (sắt, dinh dưỡng) theo Y học hiện đại, vừa kiện tỳ ích khí theo Đông y để khôi phục khả năng hấp thu và sinh hoá. Khi tỳ vị khoẻ lại, hấp thu tốt lên, thì không chỉ viên sắt được hấp thu hiệu quả hơn mà ngay cả thức ăn hàng ngày cũng cung cấp đủ chất tạo máu - lúc đó có khi không cần uống sắt nữa mà cơ thể vẫn tự sản xuất đủ.

Trong sinh hoạt hàng ngày, mọi người có thể làm gì?

Về ăn uống - đây là phần quan trọng nhất:

- Muốn bổ huyết thì trước hết phải ăn uống đúng cách để tỳ vị hoạt động tốt. Không phải cứ ăn thật nhiều đồ bổ là tốt - ăn mà tỳ không tiêu hoá nổi thì lại càng phản tác dụng.

- Nên ăn đồ nấu chín, ấm nóng, dễ tiêu. Cháo, canh, súp là những món rất tốt cho người tỳ hư - vừa dễ tiêu hoá vừa bổ dưỡng. Một số thực phẩm có tác dụng kiện tỳ bổ huyết rất tốt mà dân gian hay dùng: gạo nếp, đậu đỏ, táo đỏ, long nhãn, kỷ tử, hoài sơn (củ mài), liên tử (hạt sen). Nấu cháo hoài sơn ý dĩ, chè đậu đỏ táo đỏ, nước long nhãn kỷ tử - đều là những món ăn dưỡng sinh kiện tỳ bổ huyết rất hay.

- Hạn chế đồ sống lạnh, nước đá, đồ ăn dầu mỡ khó tiêu, đồ ăn chế biến sẵn. Ăn chậm nhai kỹ, ăn vừa đủ, không ăn quá no. Không bỏ bữa sáng - buổi sáng là lúc tỳ vị bắt đầu hoạt động, cần được cung cấp thức ăn để vận hoá.

Về sinh hoạt:

- Không thức khuya, không ăn khuya, không suy nghĩ lo lắng quá nhiều. Tư lự thương tỳ - Nội Kinh nói "tư tắc khí kết", suy nghĩ nhiều thì khí bị uất kết, tỳ khí không vận hoá được.

- Vận động nhẹ nhàng, đi bộ, tập dưỡng sinh - giúp tỳ khí được kích thích hoạt động, khí huyết lưu thông tốt hơn. Tránh lao lực quá sức - lao lực nhiều thì hao khí, tỳ vốn đã hư sẽ càng hư thêm.

Một điều nữa ít người chú ý: nhiều phụ nữ muốn da đẹp, hồng hào thì đi tìm đủ loại collagen, serum, kem dưỡng bôi ngoài. Nhưng da đẹp từ bên trong ra - khi khí huyết đầy đủ, tỳ vị khoẻ mạnh thì da tự nhiên hồng hào, tươi nhuận, không cần bôi gì nhiều. Ngược lại, tỳ hư khí huyết thiếu thì bôi bao nhiêu cũng chỉ là bề mặt, gốc bên trong không giải quyết thì da vẫn xỉn màu, nhợt nhạt.

Cổ nhân nói: "Tỳ vị vi hậu thiên chi bổn, khí huyết sinh hoá chi nguyên." Câu này nghe đơn giản nhưng hàm ý rất sâu. Tỳ vị khoẻ thì khí huyết sinh hoá đầy đủ, da dẻ hồng hào, tinh thần sáng suốt, cơ thể cường tráng. Tỳ vị hư thì nguồn sinh hoá cạn kiệt, khí huyết thiếu hụt, trăm bệnh từ đó mà ra.

Thiếu máu mà uống sắt mãi không khá - đừng vội trách thuốc không tốt. Hãy nhìn lại xem cái nhà máy bên trong cơ thể mình có đang chạy tốt không. Có khi vấn đề không nằm ở nguyên liệu, mà nằm ở chỗ nhà máy đã dừng hoạt động từ lâu rồi mà mình không biết.

Hãy nhớ: muốn giếng đầy nước thì phải khai thông mạch nguồn. Muốn khí huyết đầy đủ thì phải chăm sóc tỳ vị. Đó mới là cách chữa từ gốc.

Đôi điều chia sẻ, chúc mọi người ngày mới an lạc.

06/04/2026

Nhìn thang thuốc này, Bình lại nhớ hồi nhỏ, mỗi lần bị ốm, mẹ lại chở trên chiếc xe đạp cọc cạch đi tới tiệm thuốc Đông y để cắt thuốc về sắc.

Mùi thuốc quyện với khói bếp lan khắp căn nhà, cái mùi ấy thật khó tả, giờ nghĩ lại thấy thương. Hồi đó sợ uống thuốc lắm, mẹ phải dỗ mãi, uống xong phải có cái gì ngọt ngọt ngậm mới chịu.

Bây giờ lớn lên làm nghề thuốc, mỗi lần sắc thuốc cho bệnh nhân, ngửi mùi thang thuốc bốc lên, lại thấy như đang ngồi trong căn bếp nhỏ ngày xưa, có mẹ đứng canh siêu thuốc, thỉnh thoảng lại thổi thổi vào bếp cho lửa đỏ không bị tắt.

Có lẽ ai lớn lên với Đông y, đều có một ký ức như vậy, không phải nhớ vị thuốc đắng, mà nhớ bàn tay người đã sắc thuốc cho mình.

Tỳ Hư Khiến Người Mỏi Mệt Nặng Nề - Tại Sao Sáng Ngủ Dậy Vẫn Mệt Như Chưa Ngủ?Mọi người có bao giờ thấy cái quả bóng bay...
06/04/2026

Tỳ Hư Khiến Người Mỏi Mệt Nặng Nề - Tại Sao Sáng Ngủ Dậy Vẫn Mệt Như Chưa Ngủ?

Mọi người có bao giờ thấy cái quả bóng bay mà xì hơi chưa? Lúc đầy hơi thì nó nhẹ nhàng, bay lên cao, căng tròn đẹp đẽ. Nhưng khi xì hơi dần thì sao? Nó xẹp xuống, rũ xuống, nặng trịch, muốn bay lên cũng không nổi. Cuối cùng nó chỉ nằm bẹp dưới đất mà thôi.

Hình ảnh đó giống y hệt tình trạng của rất nhiều người bây giờ. Sáng ngủ dậy mà người nặng như đeo đá, mắt nhắm mắt mở không muốn rời giường, tay chân rã rời, đầu óc mù mịt như có đám mây che phủ. Ngủ bảy tám tiếng mà tỉnh dậy vẫn mệt như chưa ngủ phút nào. Nhiều người tưởng do thiếu ngủ, do suy nhược, uống vitamin, uống cà phê, nhưng mãi không khá hơn.
Vậy gốc của vấn đề nằm ở đâu? Hôm nay Bình sẽ giải thích cho mọi người.

Cách đây không lâu có một anh bệnh nhân đến Phòng Khám Chân Như khám, anh ấy kể rằng:

- Bình ơi, anh dạo này lạ lắm. Tối đi ngủ sớm, ngủ đủ giấc, nhưng sáng dậy thì cứ như người ta chưa ngủ ấy. Mắt mở ra rồi mà người vẫn nặng trịch, tay chân mỏi rã, không muốn đứng dậy. Mãi mới lê được ra khỏi giường. Đến công ty thì ngồi uể oải, đầu cứ nặng nặng, mù mù, không tập trung được.

Mình hỏi thêm:

- Anh có hay thấy bụng đầy trướng sau khi ăn không? Ăn có ngon miệng không?

- Cũng không thấy đói lắm, ăn thì ăn cho có, bụng lúc nào cũng ậm ạch. Phân thì lỏng nát.

- Anh có hay thấy chân tay nặng nề, nhất là buổi sáng, hoặc đầu như bị quấn khăn ướt không?

- Đúng rồi! Nhất là buổi sáng, người nặng kinh khủng.
Nghe tới đây, mình đã hiểu vấn đề rồi. Đây là chứng tỳ khí hư, thanh dương bất thăng - tức là khí của tỳ yếu, không đủ sức nâng lên, khiến cơ thể chìm xuống trong sự nặng nề, mệt mỏi.

Trong Đông y, tỳ có một chức năng rất quan trọng mà nhiều người không biết, đó là chủ thăng thanh - tức là nâng phần tinh hoa, phần trong sạch của thức ăn lên trên để nuôi dưỡng tâm phế, nuôi dưỡng đầu não, cung cấp năng lượng cho toàn thân.

Nội Kinh viết: "Thanh khí tại hạ, tắc sinh xôn tiết" - nghĩa là khí trong sạch mà ở dưới không thăng lên được thì sinh ra đại tiện lỏng nát. Ngược lại, "Trọc khí tại thượng, tắc sinh chân trướng" - khí đục mà ở trên không giáng xuống thì sinh ra đầy trướng, đầu nặng.

Hiểu một cách đơn giản: mỗi sáng khi chúng ta thức dậy, cơ thể cần một luồng khí trong sạch được tỳ nâng lên để "đánh thức" đầu não, làm cho tinh thần sáng suốt, tay chân nhẹ nhàng, cảm giác khoan khoái dễ chịu. Đó là thanh dương chi khí - phần dương khí trong sạch do tỳ thăng phát lên.

Khi tỳ khí đầy đủ, thanh dương thăng phát tốt, sáng ngủ dậy người nhẹ nhõm, tỉnh táo, tinh thần sảng khoái - giống như quả bóng bay đầy hơi, nhẹ nhàng bay lên.

Nhưng khi tỳ khí hư, thanh dương không thăng lên được thì sao? Phần tinh hoa không lên tới đầu não, phần trọc âm không giáng xuống được. Kết quả là đầu thì nặng như đeo đá, mù mịt không tỉnh, mắt mở ra rồi mà như chưa tỉnh. Tay chân thì nặng nề, mỏi rã, không muốn cử động. Cả người như bị kéo xuống đất - y hệt quả bóng bay xì hơi, muốn nổi lên cũng không nổi.

Nhiều người thắc mắc: tại sao mệt nhất là buổi sáng, trong khi lẽ ra ngủ cả đêm rồi thì sáng phải là lúc khoẻ nhất chứ?

Câu trả lời nằm ở quy luật vận hành của khí trong ngày. Theo Nội Kinh- Sinh Khí Thông Thiên Luận: "Bình đán nhân khí sinh, nhật trung nhi dương khí long, nhật tây nhi dương khí dĩ hư" - buổi sáng sớm là lúc dương khí bắt đầu sinh phát, giữa trưa thì dương khí mạnh nhất, chiều tối thì dương khí thu liễm.

Buổi sáng là thời điểm dương khí chuyển từ trạng thái thu liễm ban đêm sang trạng thái thăng phát. Lúc này cơ thể cần tỳ khí nâng thanh dương lên để "khởi động" cả hệ thống. Ở người tỳ khoẻ, quá trình này diễn ra tự nhiên, nhẹ nhàng - thức dậy là tỉnh, là khoẻ.

Nhưng ở người tỳ hư, tỳ khí không đủ lực để thăng phát thanh dương vào buổi sáng. Dương khí muốn lên mà không lên nổi, giống như chiếc xe máy hết xăng buổi sáng, đạp mãi không nổ máy. Cho nên sáng dậy người cứ nặng như chì, đầu mù mịt, mệt mỏi rã rời, phải nằm thêm một lúc lâu hoặc uống cà phê mới tạm tỉnh. Mà uống cà phê thì chỉ là kích thích tạm thời, gốc bệnh không giải quyết thì ngày nào cũng vậy.

Lý Đông Viên trong Tỳ Vị Luận nói rất rõ: tỳ vị khí hư thì nguyên khí suy, dương khí không thăng, sinh ra mệt mỏi, uể oải, tay chân vô lực, tinh thần kém. Ông gọi đây là trạng thái "khí hư hạ hãm" - khí hư mà chìm xuống, không nâng lên được.

Có một điều mà mọi người cần hiểu thêm: tỳ hư không chỉ khiến thanh dương không thăng, mà còn sinh ra thấp. Nội Kinh có câu: "Chư thấp thũng mãn, giai thuộc ư tỳ" (Tố Vấn, thiên Chí Chân Yếu Đại Luận) - các chứng ẩm thấp, phù thũng, đầy trướng đều liên quan đến tỳ.

Khi tỳ hư, thuỷ (nước) trong cơ thể không được vận hoá, đọng lại thành thấp. Mà thấp có tính chất gì? Thấp tính trọng trọc, điểm nị - thấp thì nặng nề, dính nhớt, đi xuống dưới, khó trừ. Cho nên người có thấp nội sinh thì cảm giác cả người nặng trĩu, tay chân như buộc chì, đầu như bị quấn khăn ướt, mờ mịt không tỉnh.

Mà thấp lại quay lại làm khốn tỳ - cổ nhân nói "tỳ ố thấp", tỳ rất sợ ẩm thấp. Thấp đọng lại càng làm tỳ thêm yếu, tỳ yếu thì lại sinh thêm thấp. Đây là một vòng xoáy: tỳ hư sinh thấp, thấp khốn tỳ, tỳ càng hư, thấp càng nặng. Nếu không cắt đứt vòng xoáy này thì bệnh sẽ kéo dài triền miên.

Trở lại hình ảnh quả bóng bay: bóng đã xì hơi rồi, giờ lại bị ngấm nước nữa thì càng nặng, càng không bay lên nổi. Muốn bóng bay lên lại thì phải làm hai việc: bơm hơi cho đầy (bổ tỳ khí, thăng thanh dương) và lau khô nước (hoá thấp, lợi thấp).

Trên lâm sàng, những bệnh nhân tỳ khí hư, thanh dương bất thăng thường có một nhóm triệu chứng rất đặc trưng:

- Sáng ngủ dậy mệt mỏi, người nặng nề, không có cảm giác khoan khoái sau giấc ngủ, phải nằm nán thêm rất lâu mới dậy nổi.

- Đầu nặng, mù mịt, cảm giác như có đám mây che phủ, không tỉnh táo, khó tập trung.

- Tay chân mỏi rã, nặng nề, nhất là buổi sáng, về trưa thì đỡ hơn một chút.

- Bụng đầy trướng sau khi ăn, ăn không ngon miệng, hoặc ăn một chút đã thấy no.

- Đại tiện phân lỏng nát, có khi đi nhiều lần trong ngày.

- Sắc mặt vàng nhợt, không tươi nhuận, da thiếu sức sống.

- Cơ nhục nhão mềm, người thiếu sức, nói nhỏ, ngại vận động.

- Lưỡi nhạt bệu, rìa lưỡi có dấu răng, rêu trắng dày hoặc trắng nhớt.

- Mạch nhu hoãn hoặc nhu nhược, vô lực.

Đặc biệt, triệu chứng "sáng dậy không khoan khoái" là một dấu hiệu rất có giá trị chẩn đoán. Bởi vì buổi sáng là lúc dương khí cần thăng phát mạnh nhất, nếu thời điểm này mà cơ thể vẫn nặng nề mệt mỏi thì chắc chắn tỳ khí đã hư, thanh dương đã không thăng được rồi. Đây không phải vấn đề thiếu ngủ, mà là vấn đề tỳ khí bất túc.

Hiểu gốc rồi thì cách giải quyết rất rõ ràng. Pháp trị ở đây là: kiện tỳ ích khí, thăng dương cử hãm - tức là bổ sức cho tỳ, nâng thanh dương lên, đồng thời hoá thấp để phá vỡ vòng xoáy.

Bài thuốc kinh điển mà các thầy thuốc hay dùng cho thể bệnh này là Bổ Trung Ích Khí Thang của Lý Đông Viên (Tỳ Vị Luận). Đây là bài thuốc nổi tiếng nhất về kiện tỳ thăng dương, chuyên trị các chứng tỳ khí hư hạ hãm: mệt mỏi, uể oải, thanh dương không thăng, khí hư mà chìm xuống. Ngoài ra, tuỳ theo mức độ thấp nặng hay nhẹ, thầy thuốc có thể kết hợp thêm hoá thấp, lợi thấp.

Tuy nhiên, thuốc phải do thầy thuốc thăm khám và biện chứng chính xác mới dùng được. Mỗi người một thể trạng, một gốc bệnh khác nhau, không thể tự ý dùng bài thuốc của người khác cho mình.

Trong sinh hoạt hàng ngày, mọi người có thể làm gì?

Về ăn uống: Hạn chế đồ sống lạnh, nước đá, trái cây lạnh, sữa chua lạnh - những thứ này làm tổn thương tỳ dương, sinh thấp thêm. Nên ăn đồ nấu chín, ấm nóng, dễ tiêu. Buổi sáng nên ăn nhẹ nhàng, ấm bụng - một bát cháo nóng, một ly nước ấm tốt hơn rất nhiều so với ly sinh tố lạnh hay cốc cà phê đá.

Về vận động: Đây là điều rất quan trọng. Nội Kinh nói: "Cửu ngoạ thương khí" - nằm nhiều thì tổn thương khí. Nhiều người mệt mỏi thì chỉ muốn nằm, nhưng nằm nhiều lại càng làm tỳ khí thêm yếu, thấp thêm đọng. Cổ nhân khuyên nên vận động nhẹ nhàng, đi bộ, tập dưỡng sinh, khí công - vận động giúp tỳ khí được kích thích thăng phát, thấp trệ được hoá giải. Sáng dậy nên cố gắng đứng lên vận động nhẹ, đi bộ một lúc, thay vì nằm nán thêm trên giường.

Về giấc ngủ: Đi ngủ trước 23 giờ, không thức khuya. Ban đêm là lúc dương khí thu liễm để phục hồi, nếu thức khuya thì dương khí bị hao tổn, sáng hôm sau càng không đủ lực để thăng phát. Và một điều nữa: không nên ăn khuya - buổi tối tỳ vị cần nghỉ ngơi, ép nó làm việc thêm chỉ tổn thương thêm mà thôi.

Về tinh thần: Tư lự quá độ thương tỳ. Nội Kinh nói: "Tư tắc khí kết" - suy nghĩ nhiều thì khí bị uất kết, tỳ khí không vận hoá được. Cho nên những người hay lo lắng, suy nghĩ nhiều thì tỳ rất dễ hư. Giữ tâm an, bớt lo nghĩ, sống thư thái cũng là một cách dưỡng tỳ rất tốt.

Cổ nhân nói: "Tỳ vị là gốc của hậu thiên, là nguồn sinh hoá của khí huyết." Mà Lý Đông Viên còn nhấn mạnh: "Nội thương tỳ vị, bách bệnh nãi sinh" - tổn thương tỳ vị ở bên trong thì trăm bệnh từ đó mà phát sinh.

Sáng ngủ dậy mà cơ thể khoan khoái, nhẹ nhàng, tỉnh táo - đó là dấu hiệu tỳ khoẻ, thanh dương thăng phát tốt. Ngược lại, sáng dậy mà nặng nề, mệt mỏi, đầu mù mịt - đó là tỳ khí đang hư, thanh dương không thăng, cơ thể đang gửi tín hiệu cầu cứu.

Mọi người hãy hình dung cơ thể mình như quả bóng bay. Muốn bay lên nhẹ nhàng thì phải giữ cho bóng đầy hơi, không để xì, không để ngấm nước. Chăm sóc tỳ vị chính là giữ cho quả bóng ấy luôn căng tròn, nhẹ nhàng bay lên mỗi sáng.

Đôi điều chia sẻ, chúc mọi người ngày mới an lạc.

Address

24 Khu X1, Ngõ 387, Vũ Tông Phan, Thanh Xuân
Hanoi
100000

Opening Hours

Monday 07:30 - 12:00
13:30 - 17:00
Tuesday 07:30 - 12:00
13:30 - 17:00
Wednesday 07:30 - 12:00
13:30 - 17:00
Thursday 07:30 - 12:00
13:30 - 17:00
Friday 07:30 - 12:00
13:30 - 17:00
Saturday 07:30 - 12:00
13:30 - 17:00

Telephone

+84948904234

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Phòng Khám Chân Như posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share

PHÒNG KHÁM CHÂN NHƯ

Chân Như - Như Thủa Ban Đầu

Chân ở đây có nghĩa là CHÂN KHÍ, NGUYÊN KHÍ, đó chính là cái gốc của sinh mạng con người. Nguyên khí còn thì sinh mạng còn, nguyên khí mất thì sinh mạng mất. Tiếc thay người đời nay, sinh hoạt bừa bãi, trái với quy luật mà vô tình làm mất đi cái nguyên khí của bản thân mà không tự biết. Trái với quan điểm “chữa hết bệnh thì người khỏe”, chúng tôi quan niệm ngược lại rằng “chữa cho người khỏe thì hết bệnh”. Chính vì vậy mà đối tượng chúng tôi hướng đến là con người chứ không phải là bệnh tật, cùng với đó là phương châm bồi bổ vào nguyên khí của bản thân-là gốc rễ của sinh mạng. Khi gốc rễ khỏe mạnh thì tự nhiên cành lá sẽ tươi tốt, đây chính là tôn chỉ “Chính khí nội tồn, tà bất khả can” trong Nội Kinh. Chính vì thế chúng tôi lấy tên phòng khám là Chân Như để thể hiện phương châm điều trị, bồi bổ nguyên khí của bệnh nhân về NHƯ THỦA BAN ĐẦU khi chưa bị bệnh.

Ngoài ra, Chân Như ở đây cũng mang hàm nghĩa khác nữa. Chân là gì, là chân thật, không hư vọng, không giả dối. Như là gì, là như thường, thường hằng, không biến đổi, không sai lệch. Phòng Khám mở ra chỉ với một mong muốn: dành hết tất cả khả năng để chữa bệnh cứu người, một lòng hiếu sinh, đặt lợi ích, sức khỏe của bệnh nhân lên trên hết. Vì nghề y là nghề liên quan đến mạng sống người khác, nên quyết không thể sơ sài, chẩn bệnh quyết phải kĩ càng, dược liệu phải thật, bào chế phải tinh, quyết không dùng liệt phẩm để lấy nhiều lợi. Dù sau này có ra sao thì vẫn quyết giữ cái chí hướng NHƯ THỦA BAN ĐẦU lúc mới mở phòng khám vậy.