Siêu âm sản phụ khoa

Siêu âm sản phụ khoa Chuyên trang cập nhật kiến thức siêu âm dị tật thai nhi Chuyên trang cập nhật kiến thức về siêu âm sản phụ khoa, siêu âm thai và chẩn đoán trước sinh.

CHẨN ĐOÁN SỚM  NANG LỒI HẠCH THAI NHIHÌNH ẢNH - KẾT CỤC - BẤT THƯỜNG DI TRUYỀN ĐI KÈM - RỐI LOẠN CHỨC NĂNG TY THỂ🧠 Early...
15/02/2026

CHẨN ĐOÁN SỚM NANG LỒI HẠCH THAI NHI
HÌNH ẢNH - KẾT CỤC - BẤT THƯỜNG DI TRUYỀN ĐI KÈM - RỐI LOẠN CHỨC NĂNG TY THỂ

🧠 Early diagnosis of fetal ganglionic eminence cysts (2026)
Imaging – Outcome – Genetic associations – Mitochondrial dysfunction

Một bài báo đa trung tâm quốc tế vừa công bố năm 2026 đã làm sáng tỏ vai trò của nang lồi hạch (ganglionic eminence – GE cysts) trong giai đoạn sớm của thai kỳ – một chủ đề rất “nóng” với những ai làm fetal neurosonography.



🔬 Thiết kế nghiên cứu
• 25 thai nhi được chẩn đoán GE cyst trước 23 tuần
• 9 trung tâm – 8 quốc gia (2015–2023)
• Đánh giá bằng siêu âm qua ngả âm đạo, 3D volumes
• Phân tích di truyền: CMA, WES, WGS
• Theo dõi kết cục trước và sau sinh



📌 Những phát hiện quan trọng

1️⃣ Phát hiện rất sớm
• 36% được chẩn đoán từ 11–13+6 tuần
• 64% là nang hai bên

➡ Điều này nhấn mạnh vai trò của siêu âm não quý 1 – đầu quý 2, đặc biệt qua ngả âm đạo.



2️⃣ Hiếm khi là tổn thương đơn độc
81.8% có bất thường não đi kèm
• Bất thường đường giữa: 72%
• Bất thường nhu mô – lớp hóa: 78%
• Não thất: 56%
• Midbrain–hindbrain: 72%
• Sulcation: 56%
68% có bất thường ngoài sọ
• Trong đó FGR chiếm 35%

👉 GE cyst không đơn thuần là một “nang thoáng qua”. Đây thường là dấu hiệu của rối loạn phát triển não lan tỏa.



3️⃣ Tỷ lệ bất thường di truyền rất cao
• 70.6% (12/17 ca được xét nghiệm) có biến thể gây bệnh
• Phần lớn liên quan đến rối loạn chức năng ty thể

⚡ Đây là điểm đột phá của bài báo:
GE cyst có thể là biểu hiện sớm của mitochondrial dysfunction – một cơ chế nền tảng trong rối loạn phát triển thần kinh.



4️⃣ Kết cục thai kỳ đáng lo ngại
• 64% đình chỉ thai
• Trong 7 trẻ sống còn được theo dõi, 71% có kết cục bất lợi
• Một số nang đơn độc có thể thoái triển, nhưng diễn tiến lâm sàng không đồng nhất



🎯 Thông điệp thực hành

✔ Khi nghi ngờ GE cyst ở quý 1–đầu quý 2 → chỉ định neurosonography qua ngả âm đạo ngay lập tức
✔ Đánh giá toàn diện: đường giữa – nhu mô – não thất – sulcation – hố sau
✔ Tầm soát FGR và bất thường ngoài sọ
✔ Ưu tiên xét nghiệm di truyền chuyên sâu (CMA + WES/WGS)
✔ Cân nhắc cơ chế bệnh sinh liên quan ty thể



💬 Góc nhìn mới

Trong bối cảnh y học chính xác và deep phenotyping, GE cyst có thể là một “early red flag” của rối loạn phát triển não có nền tảng di truyền phức tạp, đặc biệt liên quan ty thể.

Đây là bài báo rất quan trọng cho những ai đang làm siêu âm thần kinh thai nhi ở giai đoạn sớm, và chắc chắn sẽ còn được nhắc đến nhiều trong thời gian sắp tới.

Birnbaum, R., Malinger, G., Miremberg, H., Brusilov, M., Pooh, R.K., Rybak-Krzyszkowska, M., Viñals, F., Vo, T.-.-S., Gupta, R., Gupta, S., Dimri, N., Ochoa, J.H., Weissbach, T., Lanzarone, V., Quinton, A., Levy, M., Kidron, D. and Haratz, K.K. (2026), Early diagnosis of fetal ganglionic eminence cysts: imaging, outcome and genetic associations, revealing role of mitochondrial dysfunction. Ultrasound Obstet Gynecol. https://doi.org/10.1002/uog.70180

BS VÕ TÁ SƠN






TỔNG QUAN CHUYÊN GIA VỀ SÀNG LỌC VÀ CHẨN ĐOÁN THAI CHẬM TĂNG TRƯỞNG 2026Thai chậm tăng trưởng trong tử cung (Fetal Growt...
12/02/2026

TỔNG QUAN CHUYÊN GIA VỀ SÀNG LỌC VÀ CHẨN ĐOÁN THAI CHẬM TĂNG TRƯỞNG 2026

Thai chậm tăng trưởng trong tử cung (Fetal Growth Restriction – FGR) là tình trạng thai nhi không đạt được tiềm năng tăng trưởng vốn có của mình.

Mặc dù khái niệm này tương đối dễ hiểu về mặt lý thuyết, việc áp dụng vào thực hành lâm sàng lại rất thách thức, bởi hiện nay chúng ta chưa thể xác định chính xác tiềm năng tăng trưởng của từng thai. Điều này dẫn đến nhiều định nghĩa và cách diễn giải khác nhau về FGR:
- Một số quan điểm cho rằng mọi thai nhỏ so với tuổi thai (SGA) đều là biểu hiện của tăng trưởng bị suy giảm.
- Quan điểm khác cho rằng cần có thêm các dấu hiệu hỗ trợ (ví dụ Doppler bất thường, giảm tốc độ tăng trưởng…) để chẩn đoán FGR thực sự.

Tỷ lệ FGR được ước tính khoảng 3–7% các thai kỳ [1], tuy nhiên con số này thay đổi tùy theo:
- Định nghĩa sử dụng
- Biểu đồ tăng trưởng áp dụng
- Đặc điểm quần thể nghiên cứu [2]

🍎BÀN VỀ ĐỊNH NGHĨA
Thai chậm tăng trưởng trong tử cung (FGR)

Trong nhiều năm, FGR được định nghĩa đơn giản là EFW (estimated fetal weight) hoặc AC (abdominal circumference) < bách phân vị (BPV) 10 theo biểu đồ tham chiếu [7]. Cách tiếp cận này xuất phát từ phân loại sơ sinh theo cân nặng lúc sinh:
- SGA: < BPV 10
- AGA: BPV 10–90
- LGA: > BPV 90 [8]
Năm 2016, Gordijn SJ và cộng sự đã đề xuất tiêu chuẩn Delphi cho định nghĩa FGR (Bảng 1) [9]. Phần lớn các hướng dẫn gần đây đã áp dụng tiêu chuẩn này [10–12], nhưng không phải tất cả [6], cho thấy vẫn còn tranh luận và khác biệt quốc tế trong cách định nghĩa FGR [13,14].

🍏1) Tác động của định nghĩa đến thực hành

Việc sử dụng các định nghĩa khác nhau dẫn đến tỷ lệ FGR dao động; tỷ lệ này thấp hơn khi áp dụng tiêu chuẩn Delphi [15,16]. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến:
- Khối lượng công việc
- Tỷ lệ can thiệp
- Lo âu của thai phụ
Dù còn kết quả trái chiều [15–18], tiêu chuẩn Delphi có vẻ phân biệt tốt SGA nguy cơ thấp và FGR nguy cơ cao [19]. Tuy nhiên, tiêu chuẩn này:
- Phức tạp hơn, khó triển khai rộng rãi
- Độ nhạy hạn chế hơn (nhưng đặc hiệu cao hơn) [19]
- Có thể bỏ sót một số thai nguy cơ
Khả năng tiên lượng biến cố bất lợi vẫn còn hạn chế [20]
👉 Chúng tôi ủng hộ chuẩn hóa định nghĩa FGR giữa lâm sàng và nghiên cứu, ưu tiên tiêu chuẩn Delphi, vì những lý do sau:

🍏2) Những luận điểm cốt lõi ủng hộ tiêu chuẩn Delphi

🔹 (1) Nguy cơ theo mức BPV
Kích thước thai < BPV 10 liên quan tăng nguy cơ bất lợi [21,22].
Nguy cơ cao nhất về tử vong chu sinh và di chứng thần kinh dài hạn khi < BPV 3 [23–26].
🔹 (2) Phân biệt SGA sinh lý và FGR bệnh lý
Trong quần thể bình thường, ~10% thai khỏe mạnh sẽ < BPV 10 (SGA sinh lý).
👉 Cần Doppler velocimetry để phân biệt FGR với thai nhỏ theo cơ địa.

🍏3) Phân loại theo tuổi thai: Early vs Late FGR

🟥 Early FGR (< 32 tuần)

Chủ yếu do xâm nhập nguyên bào nuôi bất thường → suy bánh rau.
Bất thường động mạch tử cung (UtA) và động mạch rốn (UA).
Doppler bất thường tại các giường mạch này xác định thai nguy cơ cao [25,27].

🟦 Late FGR (≥ 32 tuần)

Bệnh lý bánh rau kém đặc hiệu hơn (giảm khuếch tán oxy/dinh dưỡng, không đáp ứng nhu cầu thai) [28,29].
Thường gặp nhất: tái phân bố tuần hoàn não (brain-sparing) → biểu hiện thiếu oxy thai [30].
UA có thể vẫn bình thường [32].
Tái phân bố tuần hoàn não làm tăng nguy cơ biến cố chu sinh → rất quan trọng trong chẩn đoán late FGR [33].

🍏4) Kích thước ≠ Tăng trưởng
Tăng trưởng thai là quá trình động, cần theo dõi nhiều lần.
Một thai có thể không đạt tiềm năng tăng trưởng dù kích thước > BPV 10.

Đáng chú ý:
- 60–70% thai lưu xảy ra ở nhóm có kích thước > BPV 10 tại lần siêu âm cuối hoặc lúc sinh [34,35].
- Nguy cơ thai lưu tăng dần khi BPV giảm, ngay cả khi vẫn > BPV 10 [36].
- Giảm vận tốc tăng trưởng liên quan đến kết cục xấu ở cả SGA và thai kích thước bình thường [37–40].

Vì sao nên chọn tiêu chuẩn Delphi?

- Hạn chế chẩn đoán quá mức so với chỉ dùng EFW < BPV 10
- Giảm can thiệp không cần thiết
- Giảm sinh non do can thiệp y khoa (iatrogenic prematurity)

🍏5) Các yếu tố sinh lý–hóa sinh có thể hỗ trợ (chưa có trong định nghĩa 2016)

Dựa trên bằng chứng sau 2016, hai yếu tố có thể hữu ích đặc biệt trong late-onset FGR:

🔬 (1) EFW < BPV 10 + sFlt-1/PlGF > 38
- Mất cân bằng tân sinh mạch thường gặp trong FGR do bánh rau [44].
- Tỷ lệ sFlt-1/PlGF tương quan với thời gian đến sinh và mức độ nặng [45].
- Ở late FGR, giá trị tiên đoán âm tương đương Doppler nhưng FPR thấp hơn [41,42].

🩺 (2) EFW < BPV 10 + UtA-PI > BPV 95
- UtA-PI tăng liên quan kết cục xấu [43].
- Nhóm SGA không đủ tiêu chuẩn Delphi nhưng có UtA-PI >95 BPV có:
- Sinh non cao hơn (25.9% vs 9.2%)
- Can thiệp sản khoa cao hơn (46.9% vs 32.1%) [46]
- Phân tích gộp gần đây cho thấy khả năng dự đoán tử vong chu sinh mức trung bình ở late SGA có UtA bất thường [43].

🍎Tóm lại (Clinical Take-Home)

1. Không phải mọi SGA đều là FGR.
2. Doppler đóng vai trò trung tâm trong chẩn đoán.
3. Early FGR → bệnh lý bánh rau rõ ràng; Late FGR → biểu hiện tinh vi hơn, cần chú ý tái phân bố tuần hoàn não.
4. Tăng trưởng là động học, không chỉ là một con số tại một thời điểm.
5. Tiêu chuẩn Delphi giúp giảm overdiagnosis và iatrogenic prematurity.

Tham khảo:
Villalaín, C., Herraiz, I., Akolekar, R., Stampalija, T., Figueras, F., Crispi, F., … Galindo, A. (2025). Screening and diagnosis of fetal growth restriction: an expert review. The Journal of Maternal-Fetal & Neonatal Medicine, 38(1).

Bs Võ Tá Sơn

Webninar miễn phí về Thai bám vết mổ cũ và Nhau cài răng lược07.02.202619h00 giờ Hà NộiLink đăng ký ở comment ❤️
05/02/2026

Webninar miễn phí về Thai bám vết mổ cũ và Nhau cài răng lược
07.02.2026
19h00 giờ Hà Nội
Link đăng ký ở comment ❤️

CẬP NHẬT BẤT THƯỜNG THỂ CHAI THAI NHI 2026Thể chai (corpus callosum – CC) là bó liên hợp lớn nhất của não người, nối hai...
04/02/2026

CẬP NHẬT BẤT THƯỜNG THỂ CHAI THAI NHI 2026

Thể chai (corpus callosum – CC) là bó liên hợp lớn nhất của não người, nối hai bán cầu đại não và dẫn truyền các đường dẫn truyền thần kinh liên quan đến chức năng vận động, cảm giác và nhận thức. Mặc dù hình ảnh CC đã được báo cáo có thể quan sát từ sớm ở 14 tuần bằng siêu âm ngả âm đạo độ phân giải cao,¹ nhưng đến 20 tuần tuổi thai thì CC đã hình thành hoàn chỉnh và có thể nhận diện trên mặt phẳng dọc giữa² như là mái của khoang vách trong suốt (cavum septi pellucidi), với hình dạng đặc trưng gồm các phần, theo thứ tự từ trước ra sau: mỏ (rostrum), gối (genu), thân (body) và lồi (splenium).

Các bất thường thể chai là một trong những bất thường hệ thần kinh trung ương (CNS) thai nhi thường gặp nhất có thể phát hiện bằng siêu âm. Tỷ lệ hiện mắc trên siêu âm tiền sản khó xác định chính xác, nhưng các báo cáo trong y văn nhi khoa cho thấy tỷ lệ ghi nhận trong các sổ đăng ký dị tật bẩm sinh là 1,8/10.000 ca sinh,³ và gặp ở 2–6% trẻ được thăm dò vì phát triển thần kinh bất thường.⁴

Bất thường có thể xuất hiện đơn độc hoặc là một phần của dị tật CNS phức tạp, với nhiều hình thái khác nhau và đã được định nghĩa không thống nhất trong y văn.⁵

Các hệ thống phân loại dựa trên hình ảnh tiền sản nhìn chung thừa nhận rằng bất thường CC có thể là bất sản thể chai (agenesis of the corpus callosum – ACC), có thể hoàn toàn hoặc một phần, hoặc là rối loạn phát triển dẫn đến CC ngắn, biến dạng, hoặc dày hay mỏng bất thường. Các phân nhóm sau này đặc biệt kém được định nghĩa trong các nghiên cứu đã công bố và được mô tả không nhất quán là loạn sản (dysplastic) hoặc thiểu sản (hypoplastic). Gần đây, Salomon và cộng sự kêu gọi sử dụng thuật ngữ thống nhất và khuyến nghị dùng thuật ngữ chung “dysraphic” để mô tả CC bất thường không do bất sản.⁶

Các bất thường CC thường được chẩn đoán hoặc nghi ngờ trên các mặt phẳng ngang tiêu chuẩn thu được trong siêu âm quý giữa, dựa trên sự kết hợp của khoang vách trong suốt vắng mặt hoặc biến đổi và giãn sừng chẩm (colpocephaly) của não thất bên, có thể kèm di lệch lên trên của não thất III.

Việc khảo sát CC chi tiết hơn nhiều có thể thực hiện trên mặt phẳng dọc giữa, đặc biệt khi sử dụng tiếp cận siêu âm ngả âm đạo,⁷ như mô tả trong quy trình siêu âm thần kinh thai nhi có mục tiêu do ISUOG đề xuất.⁸ Cách tiếp cận này cho phép quan sát động mạch quanh thể chai (pericallosal artery) và đặc trưng hóa chính xác hơn bất thường CC vào một trong các phân nhóm nêu trên. Có thể cần nhiều lần thăm khám để theo dõi tăng trưởng và đánh giá sự tiến triển của các dị tật CNS khác.

Cộng hưởng từ (MRI) thường được thực hiện khi nghi ngờ bất thường thể chai trên siêu âm. Mặc dù có thể nhận diện CC từ quý giữa, độ phân giải của MRI ở giai đoạn này kém hơn siêu âm và dễ bị nhiễu do chuyển động. Giá trị thông tin của MRI tăng lên theo tuổi thai và, đặc biệt ở quý ba, MRI có thể phát hiện các dị tật CNS bổ sung. Một phân tích gộp về tiên lượng các bất thường CC cho thấy 8–12% phát hiện thêm các bất thường không được nhận ra trên siêu âm,⁹ tuy nhiên tỷ lệ bất thường bị bỏ sót trên siêu âm có thể cao hơn do bao gồm các nghiên cứu chỉ dùng tiếp cận qua thành bụng.

Kết cục phát triển thần kinh liên quan đến bất thường CC chẩn đoán tiền sản rất thay đổi, nhưng chịu ảnh hưởng đáng kể bởi sự hiện diện của các dị tật kèm theo (CNS hoặc ngoài CNS), ước tính gặp ở 50–85% trường hợp,¹⁰–¹² bao gồm ít nhất 15% trong số các trường hợp được cho là đơn độc.¹² Các bất thường CC có kèm dị tật khác được chứng minh liên quan đến nguy cơ cao chậm phát triển trí tuệ,¹³–¹⁵ nhưng ngay cả những trường hợp tưởng như đơn độc cũng được báo cáo có tăng tỷ lệ chậm phát triển vận động và nhận thức, động kinh, rối loạn phát triển xã hội và ngôn ngữ, tự kỷ, rối loạn tăng động giảm chú ý và tâm thần phân liệt.⁹,¹¹

Hiện chưa rõ liệu các phân nhóm khác nhau có tiên lượng khác nhau hay không. Tiên lượng xấu hơn ở các trường hợp ACC một phần hoặc CC dysraphic đã được gợi ý,¹⁶,¹⁷ nhưng chưa được chứng minh nhất quán trong các loạt ca đã công bố.⁹

Yếu tố quan trọng khác ảnh hưởng đến khả năng chậm phát triển trí tuệ là chẩn đoán bất thường di truyền nền, hiện diện ở tới 55% trường hợp.¹⁸–²⁰ Do đó, kết quả xét nghiệm di truyền có vai trò then chốt trong tư vấn, và chọc ối—phương pháp tư vấn tiền sản thường dùng sau 15 tuần—thường được đề nghị ngay tại thời điểm chẩn đoán. Các bất thường di truyền thai nhi đi kèm rất đa dạng, không chỉ liên quan đến lệch bội và biến thể số bản sao vi mất đoạn/vi lặp (CNV), mà còn hơn 350 bệnh lý di truyền được liệt kê trong Online Mendelian Inheritance in Man (OMIM) và London Medical Databases.¹⁶ Với việc triển khai xét nghiệm giải trình tự thế hệ mới (NGS) trong tiền sản, phạm vi các lựa chọn xét nghiệm di truyền—như giải trình tự toàn bộ vùng mã hóa (WES) và giải trình tự toàn bộ hệ gen (WGS)—đang ngày càng được áp dụng trong y học chu sinh. Điều này đặt ra thách thức cho các bác sĩ không chuyên di truyền trong việc hiểu và sử dụng phù hợp các thăm dò này đối với những bất thường thường gặp như bất thường thể chai.

Tham khảo:
Lanzarone, V., Eixarch, E. and Borrell, A. (2025), Fetal Corpus Callosum Anomalies. J Ultrasound Med, 44: 637-652.

HỘI THẢO SIÊU ÂM SẢN PHỤ KHOA CỦA ISUOG VÀ FMFMIỄN PHÍĐĂNG KÝ NGAY👇
21/01/2026

HỘI THẢO SIÊU ÂM SẢN PHỤ KHOA CỦA ISUOG VÀ FMF
MIỄN PHÍ
ĐĂNG KÝ NGAY
👇

04/01/2026

Dấu Hiệu Nước Ối Tăng Âm Ở Thai Đủ Tháng: Liệu có ý nghĩa lâm sàng?

NƯỚC ỐI ĐỤC 🤣

Giới thiệu

Phát hiện nước ối tăng âm (echogenic amniotic fluid) trên siêu âm ở thai đủ tháng là một tình huống gặp phải không hiếm trong thực hành lâm sàng, nhưng cách hiểu và quản lý của nó vẫn còn nhiều tranh cãi. Dấu hiệu này được định nghĩa là sự hiện diện của các hạt tăng âm lơ lửng trong nước ối, có thể gây lo ngại cho các bác sĩ vì mối liên quan tiềm tàng với nước ối có phân su (meconium-stained amniotic fluid - MSAF), một tình trạng có thể dẫn đến các kết cục sơ sinh bất lợi như hội chứng hít phân su (meconium aspiration syndrome - MAS). Tuy nhiên, các bằng chứng y văn gần đây cho thấy rằng trong phần lớn các trường hợp, nước ối tăng âm là một phát hiện lành tính không có ý nghĩa bệnh lý. Tổng quan này nhằm mục đích xem xét các bằng chứng hiện có về nguyên nhân, ý nghĩa lâm sàng, và ảnh hưởng của dấu hiệu nước ối tăng âm đến việc quản lý và kết cục thai kỳ.

Nguyên Nhân của Nước Ối Tăng Âm

Dấu hiệu tăng âm của nước ối trên siêu âm là do sự hiện diện của các hạt lơ lửng. Các nguyên nhân chính bao gồm chất bã nhờn thai (vernix caseosa), phân su (meconium), máu, và hiếm khi là các tình trạng bệnh lý khác [1] [2] [3].

🍎Chất bã nhờn thai - CHẤT GÂY (Vernix Caseosa) là nguyên nhân phổ biến nhất của nước ối tăng âm ở thai đủ tháng. Đây là một chất dạy sáp, màu trắng, bao phủ da thai nhi trong tam cá nguyệt thứ ba, được tạo thành từ các tế bào da chết của thai nhi và chất bã nhờn từ các tuyến bã nhờn. Vernix có chức năng bảo vệ da thai nhi khỏi tác động của nước ối, giữ ẩm và cung cấp các phân tử miễn dịch bẩm sinh. Khi thai nhi trưởng thành, vernix caseosa b**g ra từ từ và lơ lửng trong nước ối, tạo ra hình ảnh tăng âm trên siêu âm. Sự hiện diện của vernix trong nước ối là một quá trình sinh lý bình thường và không có ý nghĩa bệnh lý. Các nghiên cứu cho thấy vernix chiếm từ 52.9% đến 95% các trường hợp nước ối tăng âm [1] [2] [3].

🍎Phân su (Meconium) là phân đầu tiên của trẻ sơ sinh, được tạo thành từ các chất thải thai nhi, mật, tế bào da chết, và các chất khác. Sự thải phân su trong tử cung có thể là một dấu hiệu của suy thai, mặc dù nó cũng có thể xảy ra ở các thai kỳ bình thường, đặc biệt là khi thai già tháng. Phân su chiếm từ 5% đến 40% các trường hợp nước ối tăng âm [1] [2]. Khác với vernix, phân su có liên quan đến các kết cục sơ sinh bất lợi, đặc biệt là khi phân su dày hoặc xuất hiện sau khi vỡ ối (phân su thứ cấp).

🍎Máu từ chảy máu trong khoang ối, chẳng hạn như do nhau b**g non hoặc chảy máu khác, có thể gây ra hình ảnh nước ối tăng âm. Máu chiếm từ 11.4% đến 17.6% các trường hợp [1] [2].

Tỷ Lệ Mắc

Tỷ lệ mắc của nước ối tăng âm ở thai đủ tháng được báo cáo là tương đối thấp, dao động từ 3.2% đến 7% trong các nghiên cứu khác nhau [1] [2]. Một nghiên cứu case-control quy mô lớn với 560 bệnh nhân cho thấy tỷ lệ mắc là 50% (280/560) khi bao gồm cả các ca có hạt tăng âm nhẹ [2], trong khi các nghiên cứu khác báo cáo tỷ lệ thấp hơn khi chỉ xét các ca có tăng âm rõ rệt.

Ý Nghĩa Lâm Sàng và Giá Trị Chẩn Đoán

Mặc dù có mối liên quan giữa nước ối tăng âm và phân su, các bằng chứng cho thấy siêu âm không phải là một công cụ đáng tin cậy để chẩn đoán MSAF. Một nghiên cứu của Balci và cộng sự đã đánh giá giá trị chẩn đoán của dấu hiệu này và cho kết quả như sau: độ nhạy 13.79%, độ đặc hiệu 97.99%, giá trị dự báo dương tính 44.44%, và giá trị dự báo âm tính 90.7% [1]. Độ nhạy và giá trị dự báo dương tính thấp cho thấy rằng siêu âm bỏ sót phần lớn các trường hợp có MSAF và một kết quả dương tính (nước ối tăng âm) có khả năng là dương tính giả cao. Hơn một nửa số trường hợp có nước ối tăng âm không có MSAF khi sinh.

Một bằng chứng quan trọng khác đến từ một nghiên cứu case-control quy mô lớn của Buyuk và cộng sự với 560 bệnh nhân (280 hạt tăng âm, 280 nước ối trong) ở phụ nữ mang thai đủ tháng có nguy cơ thấp. Bài báo này cho thấy tỷ lệ phân su tương tự giữa hai nhóm: 9.6% ở nhóm hạt tăng âm so với 9.2% ở nhóm kiểm soát (p = 0.881) [2]. Điều này khẳng định rằng siêu âm không thể sử dụng để chẩn đoán phân su dựa trên dấu hiệu tăng âm đơn độc. Thêm vào đó, các nghiên cứu khác cũng xác nhận rằng siêu âm không thể phân biệt một cách đáng tin cậy giữa vernix và phân su [1] [4].

Ảnh Hưởng Đến Kết Cục Thai Kỳ

Kết cục thai kỳ ở những trường hợp có nước ối tăng âm phụ thuộc chủ yếu vào nguyên nhân cơ bản. Sự khác biệt rõ rệt giữa các nguyên nhân này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ bản chất của dấu hiệu này.

🍎Khi Nguyên Nhân Là CHẤT GÂY

Khi nguyên nhân là vernix caseosa, kết cục thai kỳ thường tốt và không khác biệt so với nhóm có nước ối trong [1] [2] [3]. Các nghiên cứu cho thấy trẻ sinh từ mẹ có nước ối tăng âm do vernix caseosa có:

• Apgar

03/01/2026

Chẩn đoán trước sinh hội chứng Apert chủ yếu dựa trên siêu âm hình thái, đặc biệt từ quý 2 của thai kỳ. Các dấu hiệu gợi ý bao gồm sọ hình tháp hoặc sọ ngắn (craniosynostosis sớm), mặt giữa kém phát triển, và dính ngón tay/ngón chân phức tạp (syndactyly) — thường là dính toàn bộ các ngón. Siêu âm 3D có giá trị trong việc đánh giá chi tiết bất thường sọ mặt và bàn tay/bàn chân. Khi nghi ngờ, cần tư vấn di truyền và xét nghiệm di truyền xâm lấn (chọc ối hoặc sinh thiết g*i nhau) để xác định đột biến gen FGFR2, giúp khẳng định chẩn đoán, tư vấn tiên lượng và lập kế hoạch quản lý thai kỳ cũng như chăm sóc sau sinh.

02/01/2026

Bùn Ối - Cặn Ối (amniotic sludge): Tổng Quan Y Văn 2026

Giới Thiệu

“Bùn” nước ối (Amniotic fluid “sludge” - AFS) là một phát hiện trên siêu âm, đặc trưng bởi sự hiện diện của các vật chất tăng âm, đậm đặc, trôi nổi tự do trong khoang ối, thường nằm gần lỗ trong cổ tử cung [1, 2]. Được mô tả lần đầu vào đầu những năm 2000, AFS đã nổi lên như một yếu tố nguy cơ độc lập và quan trọng đối với sinh non tự phát, nhiễm trùng trong ối và các kết cục chu sinh bất lợi [3, 4]. Bài tổng quan y văn này cung cấp một cái nhìn toàn diện về hiểu biết hiện tại về bùn ối, bao gồm định nghĩa, nguyên nhân, phương pháp chẩn đoán, ý nghĩa lâm sàng và các chiến lược quản lý.

Định nghĩa và Đặc điểm Siêu âm

Bùn nước ối được định nghĩa trên siêu âm là một tập hợp các vật chất tăng âm, đậm đặc, di động và vô định hình trong nước ối, nằm gần lỗ trong cổ tử cung [2, 5]. Nó có thể được quan sát bằng siêu âm qua ngã âm đạo và thường được mô tả là có “bão tuyết” hoặc “giống như bùn” [6]. Sự hiện diện của AFS được phân biệt với nước ối bình thường (thường không có phản âm) và với chất gây (vernix caseosa), vốn có phản âm kém hơn và phân bố đều hơn [7].

Nguyên nhân và Vi sinh vật học

Sự hiện diện của bùn ối có liên quan chặt chẽ với nhiễm trùng trong ối (intra-amniotic infection - IAI), còn được gọi là viêm màng đệm ối. Nó được coi là một biểu hiện của sự xâm nhập của vi sinh vật vào khoang ối (microbial invasion of the amniotic cavity - MIAC) và thường bao gồm vi sinh vật, các tế bào viêm (chủ yếu là bạch cầu trung tính) và các tế bào biểu mô bị b**g ra [1, 8].

Một số nghiên cứu đã xác định được nhiều loại vi sinh vật trong nước ối của phụ nữ có AFS. Các vi khuẩn được phân lập phổ biến nhất bao gồm:

• Ureaplasma urealyticum [9]
• Mycoplasma hominis [1]
• Streptococcus mutans [1]
• Candida albicans [8]

Trong một số trường hợp, AFS đã được mô tả như một màng sinh học (biofilm), một cộng đồng có cấu trúc của các vi sinh vật được bao bọc trong một ma trận tự sản xuất gồm các chất polymer ngoại bào [1]. Cấu trúc màng sinh học này có thể bảo vệ vi sinh vật khỏi phản ứng miễn dịch của vật chủ và các tác nhân kháng khuẩn, góp phần gây ra nhiễm trùng và viêm dai dẳng.

Ý nghĩa lâm sàng

Sự hiện diện của bùn ối là một phát hiện có ý nghĩa lâm sàng quan trọng, với mối liên quan chặt chẽ đến các kết cục thai kỳ bất lợi. Nhiều nghiên cứu đã xác định AFS là một yếu tố nguy cơ độc lập cho một số biến chứng, bao gồm:

• Sinh non tự phát: AFS là một yếu tố dự báo mạnh mẽ về sinh non tự phát, đặc biệt ở tuổi thai sớm (

Address

458, Minh Khai
Hanoi
100000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Siêu âm sản phụ khoa posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to Siêu âm sản phụ khoa:

Share

Share on Facebook Share on Twitter Share on LinkedIn
Share on Pinterest Share on Reddit Share via Email
Share on WhatsApp Share on Instagram Share on Telegram

LOVE IS SHARING

SHARE TO BE SHARED.../