Ths tâm lý Lê Văn Thịnh

Ths tâm lý Lê Văn Thịnh Tác giả sách: - Bộ sách dành cho cha mẹ trong nuôi dạy con - Bộ sách tâm lý dành cho các Life Coach.

KHI CON “LÀM SAI”, ĐIỀU GÌ THẬT SỰ ĐANG XẢY RA TRONG CHA MẸ?“Một đứa trẻ làm điều ‘sai’, và cha mẹ phản ứng bằng giận dữ...
28/04/2026

KHI CON “LÀM SAI”, ĐIỀU GÌ THẬT SỰ ĐANG XẢY RA TRONG CHA MẸ?

“Một đứa trẻ làm điều ‘sai’, và cha mẹ phản ứng bằng giận dữ. Nhưng cơn giận đó không thật sự do đứa trẻ. Nó phát sinh từ những khuôn mẫu vô thức của cha mẹ. Nếu cha mẹ nhận biết ngay khoảnh khắc đó, phản ứng sẽ tan vào sự hiện diện. Khi ấy phản hồi không còn gây tổn thương, mà trở nên sáng suốt.” – Eckhart Tolle.

Trong đời sống gia đình, có những tình huống rất quen thuộc: con làm đổ nước, quên bài tập, cãi lời, hay đơn giản là không làm theo yêu cầu ngay lập tức. Những hành vi đó thường kích hoạt một phản ứng rất nhanh nơi cha mẹ: khó chịu, bực bội, thậm chí là giận dữ. ..

Phần lớn chúng ta tin rằng cảm xúc đó là “hợp lý”, là do hành vi của đứa trẻ gây ra. Nhưng nếu quan sát kỹ hơn, ta sẽ thấy một sự thật tinh tế hơn: hành vi của đứa trẻ chỉ là “tác nhân kích hoạt”, còn nguồn gốc của phản ứng lại nằm sâu bên trong cha mẹ.

Dưới góc nhìn tâm lý học, mỗi người trưởng thành đều mang trong mình những “khuôn mẫu vô thức” được hình thành từ quá khứ: cách chúng ta từng bị đối xử, những niềm tin đã được lập trình, những cảm xúc chưa được xử lý. …

Khi một tình huống tương tự xuất hiện trong hiện tại, hệ thần kinh của chúng ta phản ứng gần như tự động, dựa trên những ký ức và trải nghiệm cũ. Vì vậy, khi con “làm sai”, điều khiến ta giận dữ không chỉ là hành vi hiện tại, mà là sự cộng hưởng của những điều chưa được giải quyết bên trong mình.

Ví dụ, một người từng lớn lên trong môi trường bị kiểm soát chặt chẽ có thể rất nhạy cảm với việc “không tuân thủ”. Khi con không nghe lời, họ không chỉ thấy khó chịu vì hành vi đó, mà còn cảm thấy như mình đang “mất kiểm soát”, một cảm giác quen thuộc nhưng khó chịu từ quá khứ.

Một người từng bị phê bình nhiều có thể phản ứng mạnh khi con mắc lỗi, bởi vì trong sâu thẳm, họ đã đồng nhất sai lầm với việc “không đủ tốt”. Những phản ứng này diễn ra rất nhanh, đến mức ta không kịp nhận ra chúng không hoàn toàn thuộc về hiện tại.

Đây là điểm mà nhiều cha mẹ nhầm lẫn: ta nghĩ mình đang “dạy con”, nhưng thực chất ta đang phản ứng từ những phần chưa được hiểu trong chính mình. Khi không có sự nhận biết, phản ứng đó dễ mang theo năng lượng của giận dữ, kiểm soát hoặc phán xét, và chính năng lượng này mới là thứ gây tổn thương lâu dài cho đứa trẻ, chứ không phải nội dung lời nói.

Vậy điều gì tạo ra sự khác biệt? Không phải là việc cố gắng “đè nén” cơn giận, mà là khả năng nhận biết nó ngay khi nó vừa xuất hiện. Khoảnh khắc bạn thấy được: “Mình đang bắt đầu bực bội”, một khoảng không nhỏ được mở ra giữa kích thích và phản ứng. Trong khoảng không đó, bạn không còn hoàn toàn bị cuốn theo quán tính cũ. Bạn bắt đầu có lựa chọn.

Sự “hiện diện” mà Eckhart Tolle nhắc đến chính là trạng thái này: bạn ý thức được những gì đang diễn ra bên trong mình, không đồng nhất hoàn toàn với nó. Khi bạn có mặt trọn vẹn với trải nghiệm của mình – cảm nhận được cơn giận trong cơ thể, nhận ra suy nghĩ đang xuất hiện – thì năng lượng của phản ứng bắt đầu thay đổi. Nó không còn bùng phát một cách vô thức, mà dần lắng xuống.

Khi đó, cách bạn phản hồi với con cũng thay đổi. Bạn vẫn có thể hướng dẫn, thiết lập giới hạn, hay sửa sai cho con, nhưng điều đó không còn xuất phát từ sự giận dữ, mà từ sự rõ ràng và bình tĩnh. Đứa trẻ không còn cảm nhận được sự đe doạ, mà cảm nhận được sự an toàn và nhất quán. Và chính trong môi trường đó, việc học hỏi và thay đổi mới thực sự diễn ra.

Điều này không có nghĩa là cha mẹ sẽ không bao giờ giận. Cảm xúc là một phần tự nhiên của con người. Vấn đề không nằm ở việc có cảm xúc hay không, mà là bạn có nhận biết được nó hay không. Mỗi lần bạn nhận ra và dừng lại trước khi phản ứng theo thói quen cũ, bạn đang từng bước làm suy yếu những khuôn mẫu vô thức đã tồn tại từ lâu.

Nuôi dạy con, vì thế, không chỉ là hành trình hướng ra bên ngoài, mà còn là hành trình quay vào bên trong. Mỗi tình huống với con là một cơ hội để bạn hiểu rõ hơn về chính mình: điều gì đang kích hoạt bạn, điều gì bạn đang mang theo từ quá khứ, và bạn có thể lựa chọn khác đi như thế nào.

Một đứa trẻ không cần một người cha mẹ hoàn hảo, mà cần một người cha mẹ có khả năng nhận biết và điều chỉnh. Khi cha mẹ có mặt với chính mình, phản ứng sẽ dần tan vào sự hiện diện, và thay vào đó là những phản hồi sáng suốt, không gây tổn thương. Đó không chỉ là cách bạn nuôi dạy một đứa trẻ, mà còn là cách bạn kết thúc những vòng lặp vô thức và tạo ra một nền tảng mới cho những gì đi sau mình.

KHI GIÁO DỤC CHỈ CÒN LÀ ĐIỂM SỐ – CHÚNG TA ĐANG ĐÁNH MẤT ĐIỀU GÌ?Nếu giáo dục chỉ tập trung vào kiến thức, điểm số, thàn...
25/04/2026

KHI GIÁO DỤC CHỈ CÒN LÀ ĐIỂM SỐ – CHÚNG TA ĐANG ĐÁNH MẤT ĐIỀU GÌ?

Nếu giáo dục chỉ tập trung vào kiến thức, điểm số, thành tích và những cuộc đua tranh không có hồi kết; nếu sau nhiều năm học tập, một người cầm tấm bằng bước ra đời mà vẫn không biết mình là ai, không hiểu giá trị của mình nằm ở đâu, không biết học để làm gì và cũng không biết mình có thể đóng góp điều gì cho thế giới… thì đó không chỉ là một thiếu sót, mà là một sự thất bại cần được nhìn nhận một cách nghiêm túc.

Trong nhiều năm, chúng ta đã quen với một mô hình giáo dục đặt nặng việc tích lũy thông tin và đo lường năng lực bằng điểm số. Đứa trẻ được dạy cách ghi nhớ, cách làm bài, cách vượt qua kỳ thi. Thành công được định nghĩa bằng những con số: điểm cao, thứ hạng tốt, trường danh tiếng. Nhưng trong toàn bộ quá trình đó, có một câu hỏi rất quan trọng lại ít khi được đặt ra: người học có đang hiểu chính mình hay không?

Khi giáo dục bị thu hẹp vào việc “biết nhiều hơn”, con người dễ rơi vào một trạng thái nghịch lý: càng học nhiều, càng đạt được nhiều thành tích, nhưng lại càng mơ hồ về chính bản thân. Họ biết rất nhiều thứ về thế giới bên ngoài, nhưng lại không hiểu rõ những gì đang diễn ra bên trong mình. Họ có thể giải được những bài toán phức tạp, nhưng lại lúng túng khi phải trả lời những câu hỏi đơn giản như: “Mình thật sự muốn gì?”, “Điều gì khiến mình sống có ý nghĩa?”, “Mình phù hợp với điều gì trong cuộc đời này?”.

Hệ quả là sau khi rời khỏi ghế nhà trường, không ít người rơi vào trạng thái mất phương hướng. Tấm bằng, vốn được xem như “tấm vé đảm bảo tương lai”, lại không đủ để giúp họ định hình con đường. Họ tiếp tục chạy – tìm việc, đổi việc, thử việc – nhưng bên trong vẫn là một khoảng trống. Không phải vì họ thiếu năng lực, mà vì họ chưa từng được hướng dẫn để hiểu chính mình và xây dựng một mối liên hệ sâu sắc với những gì mình làm.

Một nền giáo dục như vậy vô tình tạo ra những con người giỏi thích nghi, nhưng thiếu định hướng nội tại. Họ dễ bị cuốn vào những tiêu chuẩn bên ngoài: thu nhập, chức danh, sự công nhận. Khi những yếu tố đó thay đổi hoặc không đạt được, cảm giác bất an và nghi ngờ bản thân xuất hiện. Bởi vì khi giá trị cá nhân được xây dựng dựa trên thành tích bên ngoài, nó trở nên mong manh và phụ thuộc.

Điều đáng suy ngẫm là: giáo dục không chỉ có nhiệm vụ chuẩn bị con người cho thị trường lao động, mà còn phải giúp họ hiểu cách sống một cuộc đời có ý nghĩa. Điều này không thể đạt được nếu quá trình học chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức. Nó đòi hỏi một cách tiếp cận sâu hơn: giúp người học nhận diện điểm mạnh, giá trị, khuynh hướng của mình; học cách quan sát cảm xúc, suy nghĩ; và hiểu mối liên hệ giữa bản thân với thế giới xung quanh.

Khi một người hiểu mình, việc học không còn là nghĩa vụ, mà trở thành một quá trình tự nhiên. Họ học không chỉ để vượt qua kỳ thi, mà để phát triển năng lực và đóng góp. Họ không cần chạy theo mọi cơ hội, vì họ biết điều gì phù hợp. Và khi đó, công việc không chỉ là nơi kiếm sống, mà còn là nơi họ thể hiện giá trị của mình.

Ngược lại, nếu một hệ thống giáo dục không chạm tới tầng hiểu biết này, nó có thể tạo ra những con người “đủ tiêu chuẩn” nhưng thiếu định hướng, có kiến thức nhưng thiếu sự kết nối, có bằng cấp nhưng không có bản sắc. Và đó chính là điểm cần được nhìn nhận lại, không phải để phủ nhận hoàn toàn những gì đang có, mà để mở rộng và điều chỉnh.

Giáo dục cần đi xa hơn việc trả lời câu hỏi “học cái gì”, để chạm tới câu hỏi “học để làm gì” và “học cho ai”. Khi những câu hỏi này được đặt ra một cách nghiêm túc, người học sẽ bắt đầu tìm thấy ý nghĩa trong hành trình của mình. Và khi có ý nghĩa, động lực học tập sẽ không còn phụ thuộc hoàn toàn vào áp lực bên ngoài.

Có lẽ, thành công của giáo dục không nên chỉ được đo bằng số lượng người đạt điểm cao hay có việc làm, mà còn bằng số lượng người hiểu mình, biết mình đang đi đâu và có khả năng sống một cuộc đời có ý thức. Bởi vì một xã hội bền vững không chỉ cần những con người giỏi, mà cần những con người biết mình là ai và đang làm gì với cuộc đời mình.

Nếu bạn thấy mình trong những dòng này, hoặc bạn đang là cha mẹ, là người làm giáo dục, hãy thử dừng lại một chút để tự hỏi: mình đang giúp con, giúp học trò tích lũy kiến thức… hay đang giúp họ hiểu chính mình?

Nếu bài viết này khiến bạn suy nghĩ, hãy chia sẻ để nhiều người hơn có cơ hội nhìn lại. Biết đâu, từ một sự thay đổi nhỏ trong nhận thức hôm nay, chúng ta có thể góp phần tạo ra một cách giáo dục khác – sâu hơn, người hơn và có ý nghĩa hơn cho thế hệ sau.

🌿 TALKSHOW 11: CHA MẸ TỈNH THỨC 🌿Bạn yêu con… nhưng đôi khi vẫn vô tình làm con tổn thương?Bạn muốn con hạnh phúc… nhưng...
24/04/2026

🌿 TALKSHOW 11: CHA MẸ TỈNH THỨC 🌿

Bạn yêu con… nhưng đôi khi vẫn vô tình làm con tổn thương?

Bạn muốn con hạnh phúc… nhưng lại không biết mình đang nuôi dạy con từ yêu thương hay từ nỗi sợ?

Talkshow này dành cho bạn – những người cha, người mẹ đang mong muốn hiểu con – hiểu mình – và nuôi dạy con một cách tỉnh thức hơn.

⏰ Thời gian: 20h Thứ Bảy, ngày 25/04/2026
🎤 Khách mời:

ThS. Tâm lý Lê Văn Thịnh
Master Coach Phương Lan

🌱 GIÁ TRỊ BẠN NHẬN ĐƯỢC:
✨ Nhận diện cách mình đang nuôi dạy con: vô thức hay tỉnh thức
✨ Nhìn lại chính mình – gốc rễ phía sau mọi phản ứng với con
✨ Nhận ra những sai lầm phổ biến trong nuôi dạy con
✨ Nắm được nguyên tắc nuôi dạy con bằng tỉnh thức – kỷ luật – yêu thương
✨ Biết cách điều chỉnh cảm xúc khi con làm sai
✨ Xây dựng mối quan hệ cha mẹ – con cái thấu hiểu, bình an và kết nối

💛 Nuôi dạy một đứa trẻ không chỉ là hành trình thay đổi con…
mà là hành trình trưởng thành của chính cha mẹ.

Hẹn gặp anh/chị tại talkshow! 🌿

ĐÔI KHI, YÊU THƯƠNG LÀ BIẾT ĐỂ YÊNTrong cuộc sống, có một nghịch lý rất tinh tế: càng thương ai đó, ta lại càng muốn họ ...
24/04/2026

ĐÔI KHI, YÊU THƯƠNG LÀ BIẾT ĐỂ YÊN

Trong cuộc sống, có một nghịch lý rất tinh tế: càng thương ai đó, ta lại càng muốn họ thay đổi. Ta muốn họ tốt hơn, sáng suốt hơn, bớt khổ hơn. Ta khuyên, ta phân tích, ta chỉ đường. Ta tin rằng mình đang giúp. Nhưng có những lúc, điều ta gọi là “giúp” thực chất lại là một dạng áp đặt rất nhẹ, rất tinh vi – áp đặt cách nhìn của mình lên hành trình của người khác.

Sâu xa hơn, mỗi con người khi đến với cuộc đời này đều mang theo một “giáo trình” riêng. Có người học bài học về mất mát, có người học về tình yêu, có người học về buông bỏ, có người lại học cách đứng lên từ những đổ vỡ.

Những trải nghiệm đó, dù nhìn từ bên ngoài có thể là sai lầm, là đau khổ, là “đáng lẽ không nên”, nhưng với chính họ, đó lại là con đường cần thiết để trưởng thành.

Vấn đề là, chúng ta thường nhìn cuộc đời người khác bằng tiêu chuẩn của mình. Ta thấy họ đang đi sai hướng, ta sốt ruột. Ta thấy họ đang đau, ta muốn kéo họ ra. Nhưng ta quên mất một điều rất quan trọng: điều mà ta cho là “đúng”, chưa chắc là bài học mà họ cần học ở thời điểm đó.

Có những nỗi đau, người ta phải tự đi qua mới hiểu. Có những vấp ngã, phải tự trải nghiệm mới trưởng thành. Không ai có thể học thay bài học của ai. Cũng như không ai có thể sống thay cuộc đời của người khác.

Khi ta cố gắng thay đổi một ai đó, thường có hai điều xảy ra. Một là họ chống lại. Hai là họ nghe theo, nhưng bên trong không thật sự thay đổi. Cả hai trường hợp đều không dẫn đến sự chuyển hóa thực sự. Bởi vì chuyển hóa không đến từ bên ngoài. Nó chỉ xảy ra khi con người tự nhận ra, tự thấy, và tự sẵn sàng.

Điều này không có nghĩa là chúng ta trở nên thờ ơ hay vô cảm. Ngược lại, nó đòi hỏi một dạng yêu thương trưởng thành hơn: yêu thương nhưng không kiểm soát, quan tâm nhưng không can thiệp quá sâu, sẵn sàng ở đó khi họ cần, nhưng không ép họ phải đi theo con đường của mình.

Đôi khi, cách giúp đỡ lớn nhất không phải là nói gì, làm gì, mà là tạo ra một không gian đủ an toàn để người kia được là chính họ, được trải nghiệm, được sai, và được tự nhận ra. Đó là một dạng hiện diện rất lặng lẽ, nhưng rất mạnh.

Có một sự thật khó chấp nhận: chúng ta không có khả năng thay đổi người khác, nếu họ không sẵn sàng. Và đôi khi, việc cố gắng thay đổi họ lại đến từ sự bất an của chính mình – ta khó chịu khi thấy họ khác mình, ta lo lắng khi họ không đi theo điều ta tin là đúng.

Khi nhận ra điều đó, ta bắt đầu quay lại với chính mình. Thay vì hỏi “làm sao để họ thay đổi”, ta hỏi “tại sao mình lại cần họ phải thay đổi?”. Câu hỏi này thường mở ra một tầng hiểu biết sâu hơn về bản thân – về kỳ vọng, về nỗi sợ, về nhu cầu kiểm soát.

Và rồi, khi ta buông bớt nhu cầu đó, một điều rất thú vị xảy ra: mối quan hệ trở nên nhẹ hơn. Không còn căng thẳng vì phải “sửa” ai đó. Không còn thất vọng vì họ không như mình mong muốn. Thay vào đó là sự tôn trọng – tôn trọng hành trình, tôn trọng nhịp độ, tôn trọng cả những lựa chọn mà ta có thể không đồng ý.

Mỗi người đều đang đi trên con đường riêng của mình. Có những đoạn sáng, có những đoạn tối. Có những lúc rất tỉnh táo, và cũng có những lúc rất mù mờ. Nhưng tất cả đều là một phần của hành trình.

Yêu thương không phải là kéo ai đó về phía mình. Yêu thương là đủ tĩnh để đứng bên cạnh họ, ngay cả khi họ đang đi theo con đường mà ta không hiểu.

Và đôi khi, điều can đảm nhất không phải là thay đổi một ai đó. Mà là chấp nhận rằng: hành trình của họ… không phải là việc của mình.

Nếu bạn đang lo lắng cho một ai đó, đang muốn họ “tỉnh ra”, “thay đổi”, hãy thử dừng lại một chút. Không phải để bỏ mặc. Mà để nhìn lại cách mình đang yêu thương.

Biết đâu, khi bạn buông bớt việc “sửa” họ…
bạn lại đang trao cho họ cơ hội thật sự để tự chuyển hóa.

YÊU CON KHÔNG PHẢI LÀ NHÀO NẶN, MÀ LÀ HỌC CÁCH QUAN SÁT“Cha mẹ nghĩ rằng họ biết điều gì là đúng cho con. Từ giả định đó...
23/04/2026

YÊU CON KHÔNG PHẢI LÀ NHÀO NẶN, MÀ LÀ HỌC CÁCH QUAN SÁT

“Cha mẹ nghĩ rằng họ biết điều gì là đúng cho con. Từ giả định đó sinh ra quyền lực và kiểm soát. Nhưng đứa trẻ là một sinh thể sống động, luôn thay đổi, không phải thứ để nhào nặn. Khi bạn áp đặt kiến thức và kinh nghiệm của mình, bạn ngăn cản sự khám phá của nó. Yêu con là quan sát, không phải định hình.

Khi bạn nói ‘tôi là người dạy’, bạn đã tách mình khỏi người học. Sự tách biệt đó tạo ra quyền lực và sợ hãi. Nhưng nếu cùng học hỏi, không còn thứ bậc. Chỉ còn sự khám phá chung. Và trong đó, cả hai cùng chuyển hóa.” – Jiddu Krishnamurti.

Trong cách nuôi dạy con cái truyền thống, có một giả định rất phổ biến nhưng ít khi được đặt lại câu hỏi: cha mẹ biết điều gì là tốt nhất cho con. Từ giả định đó, một hệ thống quan hệ được hình thành – nơi cha mẹ ở vị trí “biết”, còn đứa trẻ ở vị trí “phải học theo”.

Thoạt nhìn, điều này có vẻ hợp lý, bởi cha mẹ có nhiều trải nghiệm hơn, hiểu cuộc sống hơn. Nhưng chính từ vị trí “biết” đó, một dạng quyền lực tinh tế bắt đầu xuất hiện, và đi cùng với nó là xu hướng kiểm soát.

Kiểm soát trong giáo dục không phải lúc nào cũng mang hình thức rõ ràng như ép buộc hay áp đặt. Đôi khi nó xuất hiện dưới những câu nói rất quen thuộc: “bố mẹ làm vậy là vì con”, “nghe lời đi rồi sau này con sẽ hiểu”, hay “bố mẹ biết điều gì là tốt cho con”.

Những câu nói này có thể xuất phát từ tình thương, nhưng đồng thời cũng mang theo một thông điệp ngầm: trải nghiệm của con chưa đủ giá trị, con cần sống theo kinh nghiệm của cha mẹ để tránh sai lầm.

Vấn đề nằm ở chỗ: đứa trẻ không phải là một phiên bản chưa hoàn thiện của cha mẹ. Nó là một sinh thể sống động, mang trong mình những khuynh hướng, nhịp điệu và tiềm năng rất riêng. Khi cha mẹ áp đặt những gì mình đã biết lên con, vô tình ta đang đặt một khuôn mẫu cố định lên một quá trình vốn dĩ luôn vận động và thay đổi. Đứa trẻ có thể “đi đúng đường” theo tiêu chuẩn của cha mẹ, nhưng cái giá phải trả đôi khi là sự thu hẹp khả năng khám phá và cảm nhận chính mình.

Dưới góc nhìn tâm lý học phát triển, khả năng tự khám phá là nền tảng để hình thành bản sắc cá nhân. Một đứa trẻ cần được trải nghiệm, thử – sai, va chạm với thực tế để dần nhận ra điều gì phù hợp với mình. Khi quá trình này bị thay thế bằng sự định hướng cứng nhắc, đứa trẻ dễ trở nên phụ thuộc vào đánh giá bên ngoài, khó đưa ra quyết định độc lập, và lâu dần mất kết nối với tiếng nói bên trong.

Điều này không có nghĩa là cha mẹ không cần hướng dẫn. Vai trò của cha mẹ vẫn rất quan trọng, nhưng có lẽ cần được hiểu lại. Thay vì là người “định hình”, cha mẹ có thể trở thành người “quan sát và đồng hành”.

Quan sát ở đây không phải là đứng ngoài thờ ơ, mà là một sự hiện diện có ý thức: nhìn thấy con đang là ai, đang trải qua điều gì, thay vì chỉ nhìn con qua lăng kính kỳ vọng của mình. Khi bạn quan sát đủ sâu, bạn sẽ bắt đầu hiểu cách con học, cách con phản ứng, cách con tìm thấy niềm vui và động lực. Và từ sự hiểu đó, những định hướng của bạn trở nên mềm mại hơn, phù hợp hơn với chính đứa trẻ.

Một khía cạnh tinh tế khác mà Krishnamurti đề cập là sự phân tách giữa “người dạy” và “người học”. Khi cha mẹ đặt mình vào vị trí người dạy, mối quan hệ vô hình trung trở thành một hệ thống thứ bậc: một bên nắm quyền, một bên phải tuân theo.

Trong môi trường đó, đứa trẻ dễ phát triển dựa trên sợ hãi – sợ sai, sợ bị phán xét, sợ không đáp ứng kỳ vọng. Sự sợ hãi này có thể tạo ra sự tuân thủ trong ngắn hạn, nhưng lại cản trở sự phát triển tự nhiên và sáng tạo về lâu dài.

Ngược lại, khi cha mẹ bước ra khỏi vai trò “người biết hết” và bước vào trạng thái cùng học hỏi, một chất lượng khác của mối quan hệ bắt đầu xuất hiện. Bạn không còn chỉ dạy con, mà còn học từ con: học cách nhìn thế giới mới mẻ hơn, học cách đặt câu hỏi, học cách nhận ra những khuôn mẫu trong chính mình. Khi không còn sự tách biệt cứng nhắc, không gian giữa cha mẹ và con trở nên an toàn hơn, cởi mở hơn. Đứa trẻ không còn học trong áp lực, mà học trong sự khám phá.

Trong không gian đó, không chỉ đứa trẻ phát triển, mà chính cha mẹ cũng chuyển hóa. Mỗi lần bạn nhận ra mình đang muốn kiểm soát, mỗi lần bạn dừng lại để lắng nghe thay vì áp đặt, bạn đang làm một việc rất sâu sắc: phá vỡ những mô thức cũ và tạo ra một cách liên hệ mới. Và chính cách liên hệ này sẽ trở thành nền tảng cho sự trưởng thành lành mạnh của cả hai.

Yêu con, vì thế, không phải là tạo ra một con người theo ý mình, mà là tạo ra một không gian đủ rộng để con trở thành chính nó. Không phải là dẫn dắt con đi theo con đường mình đã đi, mà là đồng hành cùng con trong việc khám phá con đường của riêng nó. Khi bạn thực sự quan sát mà không vội định hình, bạn sẽ thấy một điều rất rõ: đứa trẻ không cần bạn “làm cho nó trở thành ai đó”, nó chỉ cần bạn đủ hiện diện để không cản trở quá trình nó trở thành chính mình.

Và trong hành trình đó, có lẽ điều đẹp nhất không phải là việc bạn dạy được con bao nhiêu, mà là việc cả hai cùng học được cách hiểu mình, hiểu nhau, và cùng lớn lên trong một mối quan hệ không còn dựa trên quyền lực, mà dựa trên sự tỉnh thức và tình thương thật sự.

HỌC RẤT NHIỀU… NHƯNG KHÔNG BIẾT MÌNH LÀ AI – ĐÓ CÓ PHẢI LÀ MỘT DẠNG THẤT BẠI CỦA GIÁO DỤC?Có một thực tế đáng suy ngẫm: ...
22/04/2026

HỌC RẤT NHIỀU… NHƯNG KHÔNG BIẾT MÌNH LÀ AI – ĐÓ CÓ PHẢI LÀ MỘT DẠNG THẤT BẠI CỦA GIÁO DỤC?

Có một thực tế đáng suy ngẫm: nhiều học sinh sau 12 năm đến trường có thể giải những bài toán phức tạp, ghi nhớ rất nhiều kiến thức, vượt qua nhiều kỳ thi quan trọng… nhưng khi được hỏi một câu rất đơn giản: “Em thích gì? Em phù hợp với điều gì? Em muốn trở thành ai?” thì lại im lặng.

Sự im lặng đó… không phải là thiếu thông minh. Mà là thiếu sự kết nối với chính mình.

Trong nhiều năm qua, giáo dục của chúng ta đang đặt trọng tâm rất lớn vào việc truyền đạt kiến thức và đánh giá bằng điểm số. Trẻ em được hướng dẫn cách học, cách làm bài, cách đạt kết quả… nhưng lại rất ít khi được dạy cách hiểu bản thân, nhận diện cảm xúc, khám phá sở thích hay nhận ra điểm mạnh của mình. Khi quá trình học tập chỉ xoay quanh việc “đúng – sai”, “đạt – không đạt”, “điểm cao – điểm thấp”, thì dần dần, đứa trẻ sẽ quen với việc nhìn bản thân qua sự đánh giá từ bên ngoài, thay vì lắng nghe tiếng nói bên trong.

Hệ quả là gì? Là nhiều bạn trẻ bước ra khỏi ghế nhà trường với một “hồ sơ học tập” rất đẹp, nhưng lại mơ hồ về chính mình. Các em chọn ngành theo xu hướng, theo kỳ vọng gia đình, theo những gì được cho là “an toàn”… chứ không phải dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về bản thân. Và rồi, không ít người sau vài năm đi làm mới nhận ra mình đang ở sai chỗ, nhưng lúc đó, việc quay lại đã trở nên khó khăn hơn rất nhiều.

Dưới góc nhìn tâm lý học, mỗi đứa trẻ sinh ra đều có những khuynh hướng tự nhiên: cách chúng tò mò, cách chúng học, cách chúng phản ứng với thế giới. Nếu được quan sát, được lắng nghe và được tạo điều kiện, những khuynh hướng đó sẽ dần hình thành nên sở trường và đam mê. Nhưng khi môi trường giáo dục quá đồng nhất, quá chú trọng vào khuôn mẫu chung, thì sự khác biệt cá nhân dễ bị làm mờ đi. Đứa trẻ học cách “đáp ứng yêu cầu”, nhưng lại dần quên mất cách “là chính mình”.

Điều đáng nói là, việc không hiểu mình không chỉ ảnh hưởng đến việc chọn nghề, mà còn ảnh hưởng đến chất lượng sống lâu dài. Khi một người không rõ mình muốn gì, họ dễ rơi vào trạng thái bị cuốn theo hoàn cảnh, dễ mệt mỏi, dễ mất động lực, và khó cảm nhận được ý nghĩa trong những gì mình đang làm. Ngược lại, khi một người có sự hiểu biết về bản thân, họ có thể không đi nhanh, không đi theo số đông, nhưng họ đi vững và có định hướng rõ ràng hơn.

Vì vậy, vấn đề không phải là trẻ học nhiều hay ít, mà là học như thế nào. Kiến thức vẫn rất quan trọng, nhưng nếu chỉ có kiến thức mà thiếu đi sự tự nhận thức, thì giáo dục sẽ trở nên thiếu cân bằng. Một nền giáo dục đúng nghĩa không chỉ giúp trẻ biết “thế giới vận hành ra sao”, mà còn giúp trẻ hiểu “mình là ai trong thế giới đó”.

Ở góc độ gia đình, cha mẹ có thể đóng vai trò rất quan trọng trong việc bù đắp khoảng trống này. Thay vì chỉ hỏi con “hôm nay được mấy điểm?”, hãy thử hỏi “hôm nay con thấy điều gì thú vị?”, “con thích làm việc gì nhất?”, “điều gì khiến con cảm thấy mình làm tốt?”. Thay vì chỉ định hướng theo những ngành nghề phổ biến, hãy dành thời gian quan sát con, lắng nghe con và cùng con trải nghiệm nhiều hơn. Đôi khi, chỉ cần một môi trường đủ an toàn để con được thử và được sai, là đã đủ để một đứa trẻ dần nhận ra con đường của mình.

Giáo dục không phải là một cuộc đua để tạo ra những người giống nhau với điểm số khác nhau. Giáo dục, nếu đi đến tận cùng ý nghĩa của nó, là hành trình giúp mỗi con người khám phá và phát triển những gì là độc đáo nhất bên trong mình.

Và nếu sau 12 năm học, một đứa trẻ vẫn chưa biết mình là ai, mình phù hợp với điều gì, thì có lẽ đó không phải là lỗi của đứa trẻ… mà là một lời nhắc để chúng ta nhìn lại cách mình đang giáo dục.

Nếu bạn thấy điều này đáng suy ngẫm, hãy chia sẻ. Biết đâu, một góc nhìn nhỏ hôm nay có thể giúp một đứa trẻ ngày mai hiểu rõ hơn về chính mình.

21/04/2026

NGHIỆP GIA TỘC – CƠ CHẾ VẬN HÀNH VÔ HÌNH VÀ CON ĐƯỜNG CHUYỂN HOÁ TỪ GỐC RỄ

ĐỨA TRẺ SINH RA ĐÃ AN LẠC – NHƯNG CHÚNG TA ĐÃ LÀM GÌ VỚI NIỀM VUI ẤY?Có một điều rất đơn giản nhưng lại bị lãng quên: mỗ...
21/04/2026

ĐỨA TRẺ SINH RA ĐÃ AN LẠC – NHƯNG CHÚNG TA ĐÃ LÀM GÌ VỚI NIỀM VUI ẤY?

Có một điều rất đơn giản nhưng lại bị lãng quên: mỗi đứa trẻ khi sinh ra đều mang theo một trạng thái an lạc tự nhiên. Đó không phải là điều gì cao siêu chỉ dành cho những bậc “đặc biệt”, mà là bản chất nguyên sơ của con người. Một em bé có thể cười chỉ vì một âm thanh, một ánh sáng, một chuyển động nhỏ bé. Niềm vui của chúng không cần lý do, không phụ thuộc điều kiện. Nó đơn thuần là biểu hiện của sự sống đang tuôn chảy.

Nhưng rồi, khi đứa trẻ lớn lên, niềm vui tự nhiên ấy dần bị thu hẹp. Không phải vì nó tự biến mất, mà vì môi trường xung quanh – gia đình, nhà trường, xã hội – liên tục can thiệp, điều chỉnh, và đôi khi vô tình bóp nghẹt nó.

Từ rất sớm, đứa trẻ bắt đầu nhận được những tín hiệu lặp đi lặp lại: “Không được làm vậy”, “Ngồi yên”, “Phải chú ý”, “Đừng nghịch nữa”, “Phải thế này mới đúng”. Những câu nói tưởng chừng bình thường đó, nếu xuất hiện với tần suất đủ lớn, sẽ dần hình thành trong tâm trí trẻ một liên kết nguy hiểm: làm theo cảm xúc tự nhiên là sai, còn tuân theo khuôn mẫu mới là đúng.

Dưới góc nhìn tâm lý học, đây chính là quá trình “điều kiện hóa”. Đứa trẻ học cách điều chỉnh hành vi để được chấp nhận, được khen, được yêu thương. Nhưng cái giá phải trả là sự tách rời dần khỏi cảm nhận bên trong. Khi một đứa trẻ muốn chạy ra ngoài chơi dưới nắng, dưới trời mưa, hít thở không khí, khám phá thế giới bằng sự tò mò tự nhiên của mình, nhưng liên tục bị ngăn lại bằng những lời từ chối cứng nhắc, nó không chỉ bị giới hạn về hành vi, mà còn bị gửi đi một thông điệp sâu hơn: “Điều con muốn không quan trọng bằng điều người lớn nghĩ là đúng”.

Quá trình này lặp lại đủ lâu, đứa trẻ bắt đầu nghi ngờ chính cảm xúc của mình. Niềm vui không còn là thứ được tin tưởng, mà trở thành thứ cần phải kiểm soát. Một niềm tin méo mó dần hình thành: “Vui sướng là sai lầm, còn nghiêm túc, căng thẳng mới là đúng đắn”. Đây là một sự đảo chiều rất tinh tế nhưng có tác động lâu dài đến toàn bộ đời sống tâm lý con trẻ về sau khi chúng lớn lên.

Trong môi trường học đường, điều này tiếp tục được củng cố. Khi một đứa trẻ bị thu hút bởi tiếng chim hót ngoài cửa sổ – một phản ứng hoàn toàn tự nhiên của tâm trí sống động – nó lại bị kéo trở lại bằng mệnh lệnh: “Chú ý vào bài giảng”.

Ở đây không phải là vấn đề của việc học, mà là cách chúng ta hiểu về sự chú ý. Sự chú ý tự nhiên luôn hướng về cái sống động, cái đẹp, cái có ý nghĩa với cá nhân. Nhưng hệ thống giáo dục thường yêu cầu một dạng chú ý bị ép buộc, tách rời khỏi cảm xúc. Khi điều này diễn ra lặp lại, đứa trẻ học cách “có mặt” về mặt hình thức, nhưng bên trong lại vắng mặt.

Từ góc nhìn của Osho, một con người tràn đầy niềm vui sống là một con người tự do. Và chính vì tự do, họ không dễ bị điều khiển. Một người hạnh phúc thực sự không cần phải tìm kiếm sự xác nhận từ bên ngoài, không dễ bị dẫn dắt bởi nỗi sợ hay áp lực xã hội. Ngược lại, một người bất an, thiếu kết nối với chính mình lại dễ bị tác động, dễ bị kiểm soát, dễ bị dẫn dắt bởi những hệ thống, thiết chế quyền lực trong xã hội.

Đây là một nghịch lý đáng suy ngẫm: xã hội thường vận hành hiệu quả hơn với những con người bị điều kiện hóa, hơn là những cá nhân tự do. Vì vậy, những đứa trẻ giữ được sự hồn nhiên, sống động, dám sống theo cảm nhận của mình đôi khi bị xem là “khó dạy”, “không ngoan”, hay “nổi loạn”. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, “nổi loạn” ở đây không phải là chống đối, mà là một nỗ lực tự nhiên để bảo vệ sự sống bên trong trước những khuôn mẫu áp đặt.

Vấn đề không nằm ở việc chúng ta có nên đặt ra giới hạn cho trẻ hay không. Giới hạn là cần thiết để đảm bảo an toàn và giúp trẻ hiểu về trách nhiệm. Nhưng cách chúng ta đặt giới hạn mới là điều quan trọng. Một giới hạn xuất phát từ sự hiểu biết và tôn trọng sẽ rất khác với một giới hạn xuất phát từ nỗi sợ và nhu cầu kiểm soát. Khi cha mẹ có thể giải thích, lắng nghe và đồng hành, đứa trẻ vẫn giữ được cảm giác được tôn trọng, ngay cả khi không được làm điều mình muốn.

Vì vậy, câu hỏi cốt lõi không phải là “làm sao để dạy con ngoan hơn”, mà là “làm sao để không đánh mất sự sống động tự nhiên của con trong quá trình dạy dỗ”. Một đứa trẻ không cần được “tạo ra niềm vui”, vì niềm vui đã có sẵn trong nó. Điều nó cần là một môi trường không liên tục dập tắt niềm vui đó.

Khi một đứa trẻ được phép cười, được phép khám phá, được phép cảm nhận mà không bị phán xét quá sớm, nó sẽ lớn lên với một nền tảng rất khác: không phải là sự tuân thủ, mà là sự kết nối. Và từ sự kết nối đó, một dạng trí tuệ sâu sắc hơn sẽ nảy sinh – trí tuệ của một con người biết mình là ai, biết mình cảm thấy gì, và không cần phải đánh đổi niềm vui sống để phù hợp với thế giới.

Có lẽ, điều quan trọng nhất mà người lớn có thể làm không phải là “dạy” thêm cho trẻ quá nhiều thứ, mà là học cách bớt can thiệp vào những gì đang vận hành rất tự nhiên bên trong chúng. Bởi vì đôi khi, thứ cần được bảo vệ không phải là kỷ luật hay thành tích, mà là chính niềm vui sống – thứ nếu mất đi, con người sẽ mất rất lâu, thậm chí cả đời, để tìm lại.

CON NGƯỜI ĐÃ BỊ “ĐIỀU KIỆN HOÁ” NHƯ THẾ NÀO – VÀ CHÚNG TA ĐANG TRẢ GIÁ RA SAO?Một đứa trẻ sinh ra không biết thế nào là ...
20/04/2026

CON NGƯỜI ĐÃ BỊ “ĐIỀU KIỆN HOÁ” NHƯ THẾ NÀO – VÀ CHÚNG TA ĐANG TRẢ GIÁ RA SAO?

Một đứa trẻ sinh ra không biết thế nào là “đúng – sai”, “giỏi – kém”, “được – mất”. Nó chỉ biết cảm nhận, khám phá và phản ứng một cách tự nhiên với thế giới. Nhưng chỉ sau vài năm lớn lên, đứa trẻ bắt đầu thay đổi: nó học cách làm vừa lòng người lớn, học cách sợ bị chê, sợ bị phạt, sợ không đủ tốt. Từ một sinh thể tự do, nó dần trở thành một con người biết “điều chỉnh” chính mình để phù hợp.

Quá trình đó được gọi là “điều kiện hoá”.

Dưới góc nhìn tâm lý học, điều kiện hoá là cách môi trường lập trình hành vi và nhận thức của con người thông qua phần thưởng và trừng phạt, thông qua lặp lại và kỳ vọng. Đứa trẻ làm đúng – được khen, được yêu. Làm sai – bị phê bình, bị từ chối. Dần dần, nó không còn hành động vì sự tò mò hay niềm vui nội tại, mà hành động để tránh bị phạt và để được công nhận.

Ban đầu, điều này có vẻ cần thiết để giúp trẻ thích nghi với xã hội. Nhưng khi quá trình điều kiện hoá diễn ra quá mạnh và quá sớm, nó không chỉ dừng lại ở hành vi, mà đi sâu vào cấu trúc tâm lý. Đứa trẻ bắt đầu hình thành những niềm tin nền tảng như: “Mình chỉ có giá trị khi mình làm đúng”, “Mình phải làm hài lòng người khác để được yêu”, “Sai lầm là điều không thể chấp nhận”. Những niềm tin này không được nói ra, nhưng lại chi phối gần như toàn bộ cách con người sống sau này.

Gia đình là nơi bắt đầu của quá trình điều kiện hoá. Những câu nói tưởng chừng vô hại như “con phải ngoan thì bố mẹ mới thương”, “đừng làm bố mẹ xấu hổ”, “phải cố gắng hơn người khác”… lặp lại nhiều lần sẽ trở thành những “mệnh lệnh vô hình” trong tâm trí trẻ. Tình yêu, thay vì được cảm nhận như một điều kiện tự nhiên, lại trở thành thứ phải “đạt được” thông qua hành vi.

Nhà trường tiếp tục củng cố điều đó bằng hệ thống điểm số, xếp hạng, so sánh. Đứa trẻ học cách đánh giá bản thân qua con số, qua vị trí của mình so với người khác. Sự chú ý chuyển từ việc “mình học được gì” sang “mình hơn hay kém ai”. Từ đó, giá trị bản thân bị gắn chặt với thành tích.

Xã hội sau đó hoàn thiện vòng lặp này bằng những chuẩn mực về thành công, tiền bạc, địa vị. Một người lớn lên trong hệ thống đó rất dễ tin rằng: phải đạt được một điều gì đó bên ngoài thì mình mới “đủ”. Và họ tiếp tục chạy, tiếp tục cố gắng, đôi khi không biết rõ mình đang chạy vì điều gì.

Hệ quả của quá trình điều kiện hoá không chỉ nằm ở hành vi, mà nằm ở cách con người đánh mất kết nối với chính mình. Khi một người luôn sống để đáp ứng kỳ vọng bên ngoài, họ dần không còn nghe được tiếng nói bên trong. Họ có thể thành công theo tiêu chuẩn xã hội, nhưng lại cảm thấy trống rỗng, mất phương hướng, hoặc luôn trong trạng thái lo âu.

Nhiều người trưởng thành mang theo một nỗi sợ rất sâu: sợ sai, sợ bị đánh giá, sợ không đủ tốt. Họ do dự trước những lựa chọn quan trọng, không dám thử điều mới, hoặc luôn cần sự xác nhận từ người khác. Một số người khác thì đi theo hướng ngược lại: cố gắng kiểm soát mọi thứ, cầu toàn, làm việc quá mức… nhưng sâu bên trong vẫn là một cảm giác bất an.

Trong các mối quan hệ, điều kiện hoá khiến con người khó sống thật. Họ học cách “đóng vai” để được chấp nhận, thay vì thể hiện con người thật của mình. Điều này tạo ra những kết nối bề mặt, thiếu chiều sâu, và lâu dần dẫn đến cảm giác cô đơn ngay cả khi đang ở trong một mối quan hệ.

Điều đáng nói là, phần lớn những điều này diễn ra một cách vô thức. Người ta không biết mình đang bị điều kiện hoá, vì những niềm tin đó đã trở thành “sự thật hiển nhiên” trong đầu. Và rồi, khi trở thành cha mẹ, họ lại tiếp tục truyền những khuôn mẫu đó cho con cái – không phải vì họ muốn, mà vì họ không thấy được lựa chọn khác.

Tuy nhiên, điều kiện hoá không phải là định mệnh. Khi một người bắt đầu quan sát chính mình – nhận ra những niềm tin, những phản ứng tự động, những nỗi sợ đang chi phối mình – một khoảng không mới bắt đầu mở ra. Trong khoảng không đó, họ có thể lựa chọn: tiếp tục sống theo những gì đã được lập trình, hay bắt đầu thay đổi.

Quá trình “giải điều kiện hoá” không phải là chống lại xã hội hay phủ nhận mọi chuẩn mực. Nó là hành trình quay về với chính mình, phân biệt đâu là điều mình thật sự cảm nhận, đâu là điều mình chỉ đang lặp lại. Nó đòi hỏi sự kiên nhẫn, sự trung thực với bản thân, và đôi khi là cả sự dũng cảm để khác đi.

Đối với trẻ em, điều tốt nhất chúng ta có thể làm không phải là loại bỏ hoàn toàn mọi ảnh hưởng – điều đó là không thể – mà là tạo ra một môi trường có ý thức hơn. Một môi trường mà trong đó, đứa trẻ không chỉ được dạy cách thích nghi, mà còn được khuyến khích hiểu chính mình. Nơi mà sai lầm không bị xem là thất bại, mà là một phần của học hỏi. Nơi mà tình yêu không phải là phần thưởng, mà là nền tảng.

Bởi vì, khi một con người lớn lên mà vẫn giữ được sự kết nối với chính mình, họ có thể bước vào thế giới mà không đánh mất bản thân. Và có lẽ, đó mới là nền tảng quan trọng nhất cho một cuộc sống thực sự tự do và có ý nghĩa.

Address

Hanoi
0084

Telephone

+84985574091

Website

https://baoquocte.vn/doanh-nhan-va-cuoc-song-so-232022-doanh-nhan-le-van-thinh-ai-cung-co-mot-cuo

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Ths tâm lý Lê Văn Thịnh posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to Ths tâm lý Lê Văn Thịnh:

Share

Category