Y sinh học tế bào

Y sinh học tế bào Thông tin về sinh học tế bào, liệu pháp tế bào, sinh học phân tử,... được tổng hợp bởi ThS. Nguyễn Tiến Lung và các cộng sự Nguyễn Tiến Lung

Tổng hợp thông tin khoa học về sinh học tế bào, sinh học phân tử, y học,... bởi ThS.

Chúc mừng năm mới!Nhân dịp Xuân Bính Ngọ, ban biên tập Y sinh học Tế bào xin kính chúc toàn thể quý bạn đọc một năm mới ...
16/02/2026

Chúc mừng năm mới!

Nhân dịp Xuân Bính Ngọ, ban biên tập Y sinh học Tế bào xin kính chúc toàn thể quý bạn đọc một năm mới Vạn Sự Như Ý, An Khang Thịnh Vượng.

Kính thưa quý bạn đọc, năm Ất Tỵ 2025 đánh dấu một bước chuyển mình, khi chúng tôi đã chính thức ra mắt website https://ysinhtebao.com/, giúp cho việc đưa thông tin đến với bạn đọc một cách thuận tiện và hệ thống hơn, song song với page https://www.facebook.com/ysinhhoctebao/. Đây là thành quả sau gần 2 năm nỗ lực của cả team, cùng với sự chia sẻ, động viên của các thày cô, các anh chị và các bạn. Bước sang năm mới, chúng tôi mong muốn tiếp tục nhận được sự ủng hộ của toàn thể quý bạn đọc, để chúng tôi có thêm động lực xây dựng website ngày càng hoàn thiện và đa dạng, phong phú hơn.

Trong niềm vui đón chào mùa Xuân mới, một lần nữa, chúng tôi xin kính chúc quý bạn đọc cùng gia đình luôn mạnh khỏe, hạnh phúc và thành công!

Chúc mừng năm mới!

Liệu pháp CAR với các tế bào thuộc hệ miễn dịch bẩm sinh (P2)Phần 2. Liệu pháp CAR-NK – hiện trạng, thách thức và triển ...
16/02/2026

Liệu pháp CAR với các tế bào thuộc hệ miễn dịch bẩm sinh (P2)

Phần 2. Liệu pháp CAR-NK – hiện trạng, thách thức và triển vọng tương lai
(https://ysinhtebao.com/lieu-phap-tb-mien-dich/car-innate-immune-cells-p2-car-nk)

1. Tế bào giết tự nhiên (Natural killer cell – NK cell)

Tế bào NK là một nhóm nhỏ các tế bào lympho trong hệ miễn dịch bẩm sinh, chiếm khoảng 5-15% tổng số tế bào đơn nhân trong máu ngoại vi (peripheral blood mononuclear cell – PBMC). Khác với tế bào lympho T, NK không biểu hiện CD3 và không có thụ thể tế bào T (T cell receptor – TCR), nhưng biểu hiện CD56. Chúng tham gia vào việc tiêu diệt tế bào khối u, tế bào bị nhiễm trùng và ký sinh trùng. Chức năng của chúng được điều chỉnh bởi một loạt các thụ thể kích hoạt và ức chế phức tạp có thể phân biệt giữa các tế bào khỏe mạnh và các tế bào bất thường.

NK có các thụ thể với phạm vi rộng trong việc nhận biết các tế bào thiếu biểu hiện phức hợp tương thích mô chính (Major Histocompatibility Complex – MHC), khác với tế bào T chỉ có một TCR duy nhất và cần được kích hoạt bởi peptide liên kết với MHC do tế bào trình diện kháng nguyên (Antigen-Presenting Cell – APC) trình bày. Đồng thời, tế bào NK được kích hoạt để tạo ra hiệu quả chống ung thư toàn diện, tác động đến hầu hết mọi bước trong chu trình miễn dịch ung thư. Chúng tiết ra các hạt ly giải (chứa perforin và granzyme) để gây độc tế bào đích, quá trình đó cũng đồng thời giải phóng kháng nguyên tế bào ung thư và tạo điện kiện kích thích APC. NK tham gia vào hàng loạt các cơ chế thu hút, kích hoạt tế bào T, thậm chí đóng vai trò APC để trình diện một số kháng nguyên nhất định cho tế bào T CD8+. Bên cạnh đó, NK tiêu diệt tế bào u độc lập với sự biểu hiện MHC, tạo ra hiệu ứng bổ sung hoàn hảo cho tế bào T (Hình 1).

2. Giải pháp CAR-NK

Do các cơ chế kích hoạt đa dạng như trên, tế bào NK là mục tiêu hấp dẫn cho liệu pháp thụ thể kháng nguyên khảm (Chimeric Antigen Receptor – CAR), khắc phục một số hạn chế so với tế bào CAR-T.

Trong thiết kế cấu trúc CAR, một số miền được cải biến khác với cấu trúc này ở CAR-T, giúp cho chúng phù hợp hơn trên tế bào NK và tăng cường các cơ chế hoạt hóa loại tế bào này. Việc chuyển gen CAR vào tế bào NK cũng đòi hỏi việc phát triển các hệ thống không sử dụng virus (do khả năng phá vỡ virus của chúng), ví dụ các polyme cation như dextran sulfat, hay các hạt nano lipid mRNA. Nguồn tế bào được sử dụng thường là PBMC tự thân, tuy nhiên gần đây các nỗ lực xây dựng CAR-NK đồng loại hướng đến PBMC từ người hiến, hoặc từ máu cuống rốn, từ tế bào gốc đa tiềm năng cảm ứng (induced pluripotent stem cell – iPSC), hay từ dòng tế bào NK thương mại (Hình 2).

Tương tự CAR-T, các tế bào CAR-NK phát huy tác dụng kháng u thông qua độc tính tế bào phụ thuộc CAR sau khi nhận diện các kháng nguyên cụ thể của tế bào ung thư. Bên cạnh đó, CAR-NK có khả năng tạo ra độc tính tế bào không phụ thuộc vào CAR, cung cấp những cơ chế hoạt động bổ sung giúp khắc phục hiện tượng thoát kháng nguyên (khối u chọn lọc các quần thể tế bào ung thư không biểu hiện kháng nguyên mà cấu trúc CAR nhận diện để tránh được sự giám sát miễn dịch).

Liệu pháp CAR-NK thể hiện sự an toàn vượt trội so với CAR-T, do chúng sinh ra lượng cytokine gây viêm thấp hơn, nên ít gặp các phản ứng viêm nghiêm trọng, hội chứng giải phóng cytokine và độc tính thần kinh. NK biểu hiện các thụ thể ức chế như KIR và NKG2A liên kết với MHC-I tự thân và ức chế hoạt hóa tế bào NK, là nền tảng cho khả năng tự dung nạp của chúng và đóng vai trò quan trọng trong việc giảm độc tính trúng đích ở ngoài khối u, một mối lo ngại phổ biến khi các kháng nguyên liên quan đến khối u (tumor-associated antigen – TAA) cũng được biểu hiện trong các mô bình thường. Do đó, tế bào CAR-NK có thể phân biệt tế bào ác tính với tế bào khỏe mạnh hiệu quả hơn, giảm thiểu tổn thương cho các mô bình thường.

3. Bức tranh lâm sàng về liệu pháp CAR-NK

Một bước quan trọng trong việc chuyển liệu pháp CAR-NK vào thực tiễn lâm sàng là phát triển các quy trình tuân thủ Thực hành Sản xuất Tốt (Good Manufacturing Practices – GMP). Tế bào CAR-NK có thể được sản xuất bằng các hệ thống khép kín tự động như thiết bị CliniMACS Prodigy, cho phép mở rộng và chuyển gen trong điều kiện GMP, đồng thời duy trì hoạt động chống khối u tương đương với sản xuất quy mô nhỏ. Một số quy trình khác cũng được xác nhận đạt tiêu chuẩn lâm sàng, sau khi trải qua các quá trình đánh giá nghiêm ngặt.

Trong ung thư huyết học, nhiều bệnh lý được thử nghiệm và ứng dụng liệu pháp CAR-T cũng đang được tiếp cận với CAR-NK, như u lympho tế bào B, bệnh bạch cầu dòng lympho mạn tính (CLL), bệnh bạch cầu dòng lympho cấp tính (ALL), bệnh bạch cầu tủy cấp tính (AML),… Nhiều thử nghiệm đã cho những kết quả đáng khích lệ, với hiệu quả tương tự CAR-T nhưng tính an toàn vượt trội, không có các tác dụng phụ nghiêm trọng như hội chứng giải phóng cytokine, độc tính thần kinh hoặc bệnh ghép chống chủ.

Trong các dạng ung thư u đặc, liệu pháp CAR-T gặp rất nhiều khó khăn do đặc điểm vi môi trường khối u, ngược lại CAR-NK có những ưu thế vượt trội giúp những tế bào này tiếp cận tế bào ung thư tốt hơn. Một số thử nghiệm lâm sàng đã được thực hiện cho ung thư tuyến tiền liệt, buồng trứng, u nguyên bào thần kinh đệm, ung thư biểu mô tuyến tụy,… Những tín hiệu lạc quan về hiệu quả của liệu pháp này đã được ghi nhận, bao gồm tác động trực tiếp của tế bào CAR-NK cũng như khả năng điều hòa miễn dịch của chúng.

Trong bệnh tự miễn, liệu pháp CAR-NK cũng được chú ý đến, sau những thành công bước đầu mà CAR-T đạt được trên các bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống. Những bệnh tự miễn đang được thử nghiệm lâm sàng với CAR-NK bao gồm lupus ban đỏ hệ thống, giảm tiểu cầu miễn dịch nguyên phát, bệnh thận liên quan đến miễn dịch và viêm thận do lupus, tất cả đều liên quan đến việc nhắm mục tiêu vào tế bào B thông qua CD19.

4. Những hạn chế của liệu pháp CAR-NK và phương hướng khắc phục

Liệu pháp CAR-NK cũng đối mặt với một số thách thức (Hình 3).

Vấn đề đầu tiên liên quan đến quy trình sản xuất. Các vector virus có khả năng chuyển gen tốt trên tế bào T nhưng hiệu suất khá thấp trên tế bào NK, và gặp những lo ngại về khả năng biến đổi di truyền tế bào đích. Các vector và phương pháp chuyển gen không dùng virus đang được phát triển, nhưng ảnh hưởng lớn đến sức sống của tế bào, và độ an toàn cần được nghiên cứu sâu hơn. Việc thu nhận và nuôi cấy tăng sinh tế bào NK cũng gặp khó khăn hơn tế bào T do chúng chiếm tỷ lệ thấp hơn nhiều.

Tiếp theo, các tế bào CAR-NK khi truyền vào cơ thể có thời gian tồn tại khá ngắn, làm giảm hiệu quả điều trị. Các chiến lược khắc phục đang được nghiên cứu, bao gồm thiết kế các gen thúc đẩy sự sống (ví dụ như chống apoptosis), các cơ chế giảm phản ứng miễn dịch của vật chủ chống tế bào lạ, cung cấp các cytokine để duy trì sự tăng sinh và hoạt động của tế bào NK,…

Bên cạnh đó, vi mô trường khối u (tumor microenvironment – TME) gây nên những rào cản để CAR-NK có thể tiếp cận các tế bào ung thư trong u đặc. Mặc dù có lợi thế hơn nhiều so với CAR-T, các tế bào CAR-NK vẫn cần được tăng cường khả năng thâm nhập mô và thích ứng với TME. Một số phương án khắc phục đang được thử nghiệm, bao gồm kết hợp CAR-NK với các chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch, sửa đổi gen để cải thiện khả năng thích ứng, những can thiệp trong quá trình điều trị để thay đổi TME như khắc phục tình trạng thiếu oxy và pH thấp,…

---------
Tài liệu tham khảo
1. Jassaud M., et al. (2026). Innate immune cells in chimeric antigen receptor therapy. Molecular Therapy, 34 (1), 97-116. https://doi.org/10.1016/j.ymthe.2025.10.003
2. Jørgensen L. V., et al. (2025). The clinical landscape of CAR NK cells. Experimental Hematology & Oncology, 14 (1), 46. https://doi.org/10.1186/s40164-025-00633-8
3. Wang W., et al. (2024). Breakthrough of solid tumor treatment: CAR-NK immunotherapy. Cell Death Discovery, 10 (1), 40. https://doi.org/10.1038/s41420-024-01815-9
4. Yao P., et al. (2024). The development and application of chimeric antigen receptor natural killer (CAR-NK) cells for cancer therapy: current state, challenges and emerging therapeutic advances. Experimental Hematology & Oncology, 13 (1), 118. https://doi.org/10.1186/s40164-024-00583-7
5. Zhang Y., et al. (2023). Chimeric antigen receptor engineered natural killer cells for cancer therapy. Experimental Hematology & Oncology, 12 (1), 70. https://doi.org/10.1186/s40164-023-00431-0
6. Wang M., et al. (2022). Natural killer cell awakening: Unleash cancer-immunity cycle against glioblastoma. Cell Death & Disease, 13 (7), 588. https://doi.org/10.1038/s41419-022-05041-y

---------
Xem thêm
- Liệu pháp CAR với các tế bào thuộc hệ miễn dịch bẩm sinh: Phần 1 - Các tế bào miễn dịch bẩm sinh và lợi thế trong điều trị ung thư u đặc https://www.facebook.com/share/p/1AU1smwkzK/
- Liệu pháp miễn dịch trong điều trị ung thư https://www.facebook.com/share/p/16Uq9mmWKu/
- Liệu pháp CAR-T, TCR-T https://ysinhtebao.com/lieu-phap-cart-tcrt

Liệu pháp CAR với các tế bào thuộc hệ miễn dịch bẩm sinhPhần 1. Các tế bào miễn dịch bẩm sinh và lợi thế trong điều trị ...
11/02/2026

Liệu pháp CAR với các tế bào thuộc hệ miễn dịch bẩm sinh

Phần 1. Các tế bào miễn dịch bẩm sinh và lợi thế trong điều trị ung thư u đặc
(https://ysinhtebao.com/lieu-phap-tb-mien-dich/car-innate-immune-cells-p1-introduction)

Liệu pháp CAR-T đã tạo ra cuộc cách mạng trong điều trị các bệnh lý huyết học ác tính, tuy nhiên gặp nhiều thách thức khi áp dụng với u đặc. Những tế bào thuộc hệ miễn dịch bẩm sinh mang lại những lợi thế riêng với công nghệ CAR để mang lại lợi ích cho bệnh nhân ung thư dạng u đặc.

1. Liệu pháp thụ thể kháng nguyên khảm (CAR)

Thụ thể tế bào T (T-cell receptor, TCR) là phức hợp protein trên tế bào T, có chức năng nhận diện các mảnh kháng nguyên dưới dạng peptide liên kết với các phân tử MHC, từ đó hoạt hóa tế bào T để bắt đầu phản ứng miễn dịch. Tuy nhiên TCR không phát hiện được tất cả các kháng nguyên, do đó các nhà nghiên cứu đã thiết kế thụ thể nhân tạo được gọi là thụ thể kháng nguyên khảm (Chimeric Antigen Receptor – CAR) để có thể phát hiện những kháng nguyên xác định.

Trong thiết kế cấu trúc CAR, các nhà khoa học đã có những thay đổi so với thụ thể tự nhiên, đồng thời liên tục cải tiến như kết hợp các miền kích thích đồng thời, tiết cytokine gây viêm khi nhận diện kháng nguyên,… để tạo ra các thế hệ CAR khác nhau (hiện nay, nhiều thử nghiệm đang sử dụng đến thế hệ CAR thứ 5). Những cải tiến này nhằm tăng cường sự tăng sinh và khả năng sống sót của tế bào mang cấu trúc này, định hình lại vi môi trường khối u, cải thiện độ an toàn và khả năng kiểm soát của liệu pháp,…
Mặc dù vậy, liệu pháp CAR-T vẫn đối mặt với nhiều hạn chế, ví dụ như các tác dụng phụ nghiêm trọng (hội chứng giải phóng cytokine, độc tính thần kinh, bệnh ghép chống chủ - GvHD), hay những rào cản về vi môi trường và tính chất vật lý khối u khiến chúng không hiệu quả khi áp dụng trên các dạng ung thư u rắn. Vì vậy, sự quan tâm đang hướng đến các tế bào miễn dịch bẩm sinh (tế bào NK, đại thực bào, tế bào đuôi gai,…), với những lợi thế như khả năng tiêu diệt khối u tự nhiên, hoạt động độc lập với sự hạn chế của MHC, nguy cơ mắc GvHD thấp hơn,…

2. Cơ sở áp dụng liệu pháp CAR với các tế bào miễn dịch bẩm sinh

Các tế bào miễn dịch bẩm sinh tham gia vào hệ thống phòng thủ đầu tiên chống lại mầm bệnh và các biến đổi ác tính, với khả năng phản ứng nhanh chóng và phổ rộng với các kháng nguyên. Nhiều quần thể tế bào miễn dịch bẩm sinh tham gia vào vi môi trường khối u (vừa thúc đẩy vừa ức chế khối u), do đó việc thúc đẩy khả năng kháng u và giảm thiểu sự ức chế miễn dịch là một chiến lược đầy hứa hẹn trong liệu pháp ung thư. Chúng cũng đóng góp vào khả năng miễn dịch ung thư thông qua nhiều cơ chế như gây độc trực tiếp, gây độc tế bào phụ thuộc kháng thể, đại thực bào,…

Những tế bào này kết hợp cùng CAR đang được nghiên cứu để tăng cường khả năng nhắm đích khối u và độc tính tế bào. Do độc lập với MHC, các sản phẩm này có thể sản xuất hàng loạt để sử dụng đồng loại, giảm tính phức tạp của quy trình tự thân (như đối với CAR-T) và chi phí sản xuất thấp hơn. Chúng cũng cho thấy tỷ lệ độc tính thần kinh và hội chứng giải phóng cytokine thấp hơn CAR-T. Mỗi loại tế bào miễn dịch bẩm sinh đều có những đặc điểm sinh học độc đáo để cải thiện liệu pháp CAR, tạo nên những hướng đi đầy hứa hẹn cho thế hệ tiếp theo của công nghệ này.

Liệu pháp CAR với các tế bào thuộc hệ miễn dịch bẩm sinh
Hai loại tế bào được nghiên cứu nhiều nhất trong khía cạnh này là tế bào NK (CAR-NK) và đại thực bào (CAR-M). Các loại tế bào khác chưa được nghiên cứu rộng rãi và chưa tiến xa trong phát triển lâm sàng, nhưng cũng là những hướng đi đầy hứa hẹn trong tương lai.

---------
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Jassaud M., et al. (2026). Innate immune cells in chimeric antigen receptor therapy. Molecular Therapy, 34(1), 97-116. DOI: https://doi.org/10.1016/j.ymthe.2025.10.003

XEM THÊM
- Cải biến di truyền giúp tăng cường hiệu quả liệu pháp tế bào miễn dịch trong điều trị ung thư: TCR-T và CAR-T https://www.facebook.com/share/p/14WBh6joXYn/
- Liệu pháp CAR-T: bước đột phá của liệu pháp tế bào trong điều trị ung thư https://www.facebook.com/share/p/1HHEYjYNih/-
- Phương pháp cải tiến giúp nâng cao hiệu quả của liệu pháp tế bào CAR-T trong điều trị ung thư u đặc https://www.facebook.com/share/p/1KM9SwSxew/
- Liệu pháp tế bào cho các bệnh ung thư dạng u đặc đã đạt nhiều thành tựu đột phá trong năm 2024 https://www.facebook.com/share/p/1G1XrZjPRq/

Liệu pháp tế bào NK mang lại hy vọng trong điều trị HIV(https://ysinhtebao.com/lieu-phap-t-nk-dc/lieu-phap-te-bao-nk-man...
08/02/2026

Liệu pháp tế bào NK mang lại hy vọng trong điều trị HIV
(https://ysinhtebao.com/lieu-phap-t-nk-dc/lieu-phap-te-bao-nk-mang-lai-hy-vong-trong-dieu-tri-hiv)

Theo Chương trình phối hợp của Liên hợp quốc về HIV/AIDS (The Joint United Nations Programme on HIV/AIDS – UNAIDS), hiện tại có hơn 30 triệu người trên toàn thế giới nhiễm HIV cần điều trị kháng virus (Antiretroviral therapy – ART) hàng ngày để kiểm soát tình trạng bệnh. Mặc dù các loại thuốc này rất hiệu quả trong việc ức chế HIV, nhưng virus không bị loại bỏ hoàn toàn mà vẫn ẩn náu trong các “ổ chứa” ở khắp cơ thể và tái hoạt động nếu bệnh nhân bị gián đoạn điều trị.

Các nhà khoa học tại Đại học Case Western Reserve hợp tác cùng Đại học Pittsburgh đã phát hiện ra rằng các tế bào giết tự nhiên (Natural Killer – NK) có thể được tăng cường để chống lại tình trạng nhiễm HIV tốt hơn. Phát hiện này được công bố trên tạp chí mBio (tạp chí khoa học của Hiệp hội Vi sinh vật học Hoa Kỳ) và được kỳ vọng có thể thay đổi tương lai của việc điều trị HIV/AIDS.

Tế bào NK là loại tế bào lympho thuộc hệ miễn dịch tự nhiên, đóng vai trò nhận diện và tiêu diệt nhanh chóng các tế bào bị nhiễm virus hoặc tế bào ung thư. Liệu pháp miễn dịch tế bào NK là phương pháp điều trị trong đó NK được thu thập, hoạt hóa và nuôi cấy tăng sinh cho đến khi đạt số lượng và hoạt tính của tế bào, sau đó truyền lại vào cơ thể người bệnh. Hiện tại, liệu pháp NK đang được sử dụng trong điều trị ung thư. Trong nghiên cứu này, các nhà khoa học phát hiện ra rằng tế bào NK được tách từ bệnh nhân nhiễm HIV có thể được nuôi cấy tăng sinh trong phòng thí nghiệm để nhắm đích và làm giảm virus ẩn náu trong các ổ chứa một cách hiệu quả hơn.

Nhóm nghiên cứu đã nuôi cấy tế bào NK cùng với tế bào trình diện kháng nguyên có biểu hiện IL-21 gắn màng để tạo thành tế bào eNK CD56bright CD16+. Những tế bào eNK biểu hiện nhiều thụ thể hoạt hóa, có độc tính cao với các tế bào đích thể hiện qua việc tiêu diệt tế bào T CD4+ nhiễm HIV. Đáng chú ý, tế bào eNK từ người nhiễm HIV đang điều trị bằng ART đã tiêu diệt hiệu quả tế bào T nhiễm virus được tái hoạt hóa, thông qua sự suy giảm tải lượng provirus, mRNA của HIV-1 và sự giải phóng virus.

Những kết quả trên cho thấy liệu pháp miễn dịch tế bào NK kết hợp với điều trị với các tác nhân đảo ngược trạng thái tiềm ẩn (latency-reversing agent – LRA) là một chiến lược đầy hứa hẹn để giảm lượng HIV-1 tiềm ẩn ở bệnh nhân HIV/AIDS. Phương pháp này có thể giúp bệnh nhân kiểm soát virus mà không cần phụ thuộc suốt đời vào phác đồ ART. Nhóm nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng liệu pháp này không nhất thiết yêu cầu eNK phải là tự thân mà có thể dùng tế bào từ người hiến khác để phát triển nguồn sản phẩm sẵn có, bao gồm NK từ máu dây rốn hoặc tế bào gốc đa tiềm năng cảm ứng (iPSC). Việc sử dụng eNK từ iPSC có lợi thế trong việc biến đổi gen từ tế bào nguồn, để có thể hướng đến nhắm đích vào các ổ HIV như hạch bạch huyết, ruột, não, từ đó điều trị HIV hiệu quả hơn.

TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Checkley M. A. , et al. (2026). Reduction of the HIV-1 reservoir in T cells from people with HIV-1 on suppressive antiretroviral therapy using expanded natural killer cells. mBio 0:e02956-25. DOI: https://doi.org/10.1128/mbio.02956-25
2. Thông cáo báo chí ngày 05/02/2026 của Nhóm Điều trị AIDS Châu Âu: “Case Western Reserve University: New approach to HIV treatment offers hope to reduce daily drug needs” https://www.eatg.org/hiv-news/press-release-case-western-reserve-university-new-approach-to-hiv-treatment-offers-hope-to-reduce-daily-drug-needs/

Bệnh tự miễn: khi hệ miễn dịch bảo vệ cơ thể quay lại tấn công tế bào khỏe mạnh (https://ysinhtebao.com/benh-tu-mien/ben...
05/02/2026

Bệnh tự miễn: khi hệ miễn dịch bảo vệ cơ thể quay lại tấn công tế bào khỏe mạnh
(https://ysinhtebao.com/benh-tu-mien/benh-tu-mien-khi-he-mien-dich-bao-ve-co-the-quay-lai-tan-cong-te-bao-khoe-manh)

Bệnh tự miễn đề cập đến phản ứng miễn dịch của cơ thể chống lại các tế bào hoặc mô khỏe mạnh, có thể gây nên những tổn thương không thể phục hồi.

1. Bệnh tự miễn là gì

Bình thường, hệ thống miễn dịch xác định và loại bỏ các tác nhân gây bệnh có khả năng gây nguy hiểm cho cơ thể, như vi khuẩn, nấm, virus, ký sinh trùng, mô ngoại lai,… Tuy nhiên, hệ miễn dịch có thể hoạt động sai chức năng, xác định nhầm các tế bào khỏe mạnh là tác nhân nguy hiểm và tấn công chúng, dẫn đến viêm nhiễm, phá hủy mô và suy giảm chức năng cơ quan. Dung nạp miễn dịch là trạng thái không phản ứng của hệ miễn dịch đối với các kháng nguyên của bản thân cơ thể hoặc các tác nhân lạ không gây hại, đây là cơ chế quan trọng ngăn ngừa bệnh tự miễn. Sự phá vỡ dung nạp miễn dịch dẫn đến hoạt hóa bất thường các tế bào lympho tự phản ứng nhắm vào mô của chính cơ thể, đỉnh điểm là sự phát sinh bệnh tự miễn.

Các bệnh tự miễn thường gặp:

- Các bệnh chất tạo keo (collagenosis) là bệnh tự miễn hệ thống do hệ miễn dịch tấn công mô liên kết toàn cơ thể: lupus ban đỏ, xơ cứng bì, viêm khớp dạng thấp, viêm đa cơ, hội chứng Sjogren,…

- Bệnh nội tiết: viêm tuyến giáp mạn Hashimoto, bệnh Basedow, đái tháo đường type 1, vô sinh nam do tự miễn (kháng thể kháng tinh trùng),…

- Bệnh huyết học: thiếu máu ác tính Biermer, giảm tiểu cầu tự miễn,…

- Da liễu: Pemphigus thông thường, bệnh Churg Strauss, u hạt Wegener,…

2. Cơ chế phát triển bệnh tự miễn

Bệnh tự miễn tiến triển theo ba giai đoạn chính.

- Ở giai đoạn khởi phát, các kháng nguyên tự thân được các tế bào trình diện kháng nguyên (antigen-presenting cell – APC) nhận diện và trình bày cho các tế bào T. Điều này phá vỡ sự dung nạp miễn dịch và kích hoạt các tế bào lympho tự phản ứng.

- Tiếp theo là giai đoạn khuếch đại, các tế bào T hỗ trợ CD4+ được hoạt hóa (như Th1, Th17, Th22 và Tfh) giải phóng các cytokine gây viêm. Các tín hiệu này khuếch đại phản ứng miễn dịch và giúp các tế bào miễn dịch khác trở nên hung hăng hơn. Các tế bào T gây độc CD8+ tự phản ứng tấn công trực tiếp các tế bào có mang kháng nguyên tự thân, dẫn đến tổn thương cấu trúc của cơ quan. Tế bào B tự phản ứng sản sinh ra kháng thể tự thân, chúng có thể kích hoạt bổ thể và thu hút thêm các tế bào miễn dịch, làm tăng cường tình trạng viêm và tổn thương.

- Giai đoạn hồi phục được đặc trưng bởi sự giảm dần các phản ứng tự miễn dịch. Điều này xảy ra thông qua sự hoạt hóa các con đường ức chế nội bào và các cơ chế ngoại bào, cùng nhau hoạt động để hạn chế phản ứng gây bệnh và khôi phục sự cân bằng giữa các tế bào T gây bệnh (Teff) và các tế bào T điều hòa (Treg).

Thông thường, tế bào T điều hòa (Treg) giải phóng các cytokine chống viêm như IL-10 và TGF-β để ức chế các phản ứng này, tuy nhiên ở bệnh tự miễn thì sự kiểm soát này không đủ, dẫn đến tình trạng viêm kéo dài. Bệnh nhân thường xuyên trải qua các đợt tái phát và thuyên giảm bệnh.

Nhìn chung, bệnh lý tự miễn là kết quả của sự phối hợp tín hiệu giữa các tế bào và mô miễn dịch, trong đó tình trạng viêm cục bộ và sự hoạt hóa miễn dịch củng cố lẫn nhau theo cách đặc hiệu của từng bệnh.

Bệnh tự miễn được điều hòa bởi sự truyền tín hiệu phối hợp giữa các tế bào miễn dịch và các mô bị ảnh hưởng.
Nguồn: Razavi R., et al. (2025). Harnessing mRNA-lipid nanoparticles as innovative therapies for autoimmune diseases. Molecular Therapy Methods & Clinical Development, 33(3).

3. Các yếu tố tiền đề gây ra bệnh tự miễn dịch

- Giới tính: Nhiều rối loạn tự miễn có sự khác biệt giới tính đáng kể, với phụ nữ dễ mắc bệnh hơn nam giới (do hormone sinh dục hoặc nhiễm sắc thể X).

- Môi trường: chế độ ăn uống, hệ vi sinh vật đường ruột, nhiễm trùng, các chất ngoại lai như khói thuốc lá, rượu bia, các tác nhân dược lý như mỹ phẩm, hormone, bức xạ tia cực tím (UV), silica, dung môi, kim loại nặng, cấy ghép collagen hoặc silicon,…

- Yếu tố di truyền, điển hình là gen mã hóa phức hợp tương thích mô chính (MHC), các gen liên quan đến điều hòa và dung nạp miễn dịch,…

4. Một số phương pháp điều trị bệnh tự miễn

- Liệu pháp cytokine để trung hòa các cytokine gây viêm (TNF- α, IL-6 và IL-1), điều hòa phản ứng miễn dịch và duy trì cân bằng nội môi miễn dịch.

- Liệu pháp nhắm vào tế bào B (là loại tế bào sản xuất kháng thể tự miễn dịch, tăng cường phản ứng tế bào T CD4+, tiết ra cytokine gây viêm và làm suy giảm các loại tế bào cụ thể) ví dụ Rituximab nhắm đến tế bào B CD20+, hoặc liệu pháp CAR-T nhắm đích tế bào B.

---------
Tài liệu tham khảo:
1. Yasmeen F., et al. (2024). Understanding autoimmunity: mechanisms, predisposing factors, and cytokine therapies. International journal of molecular sciences, 25(14), 7666. DOI: https://doi.org/10.3390/ijms25147666
2. Razavi R., et al. (2025). Harnessing mRNA-lipid nanoparticles as innovative therapies for autoimmune diseases. Molecular Therapy Methods & Clinical Development, 33(3). DOI: https://doi.org/10.1016/j.omtm.2025.101566
---------
Xem thêm:
Triển vọng điều trị bệnh lupus ban đỏ hệ thống (SLE) bằng liệu pháp CAR-T đồng loại https://ysinhtebao.com/benh-tu-mien/trien-vong-dieu-tri-benh-lupus-ban-do-he-thong-sle-bang-lieu-phap-car-t-dong-loai

Các dấu hiệu đặc trưng cho sự lão hóa của tế bào gốc soma(https://ysinhtebao.com/te-bao-goc/cac-dau-hieu-dac-trung-cho-s...
01/02/2026

Các dấu hiệu đặc trưng cho sự lão hóa của tế bào gốc soma
(https://ysinhtebao.com/te-bao-goc/cac-dau-hieu-dac-trung-cho-su-lao-hoa-cua-te-bao-goc-soma)

Mặc dù tế bào gốc nhìn chung được bảo vệ khỏi một số cơ chế lão hóa so với các tế bào đã biệt hóa, tuy nhiên chúng vẫn dễ bị tổn thương bởi nhiều tác nhân gây căng thẳng (stress).

Tế bào gốc soma (somatic stem cell), hay còn gọi là tế bào gốc trưởng thành (adult stem cell), tham gia vào việc duy trì mô thông qua sự cân bằng nội môi và sửa chữa mô. Tuy nhiên khi cơ thể già đi, sự suy giảm chức năng của chúng thể hiện rõ qua sự suy giảm cân bằng nội môi và giảm khả năng tái tạo mô khi bị tổn thương hoặc mắc bệnh.

Trong một bài viết công bố trên tạp chí Cell Stem Cell tháng 7 năm 2025, các tác giả Rando, Brunet và Goodell đã mô tả các đặc điểm chức năng chính của tế bào gốc soma thay đổi khi lão hóa. Các nhóm tế bào gốc được nghiên cứu kỹ nhất bao gồm tế bào gốc tạo máu (hematopoietic stem cell – HSC), tế bào gốc thần kinh (neural stem cell – NSC), tế bào gốc cơ (muscle stem cell – MuSC), tế bào gốc ruột (intestinal stem cell – ISC), một số loại tế bào gốc trong da như tế bào gốc biểu bì (epidermal stem cell – EpSC), tế bào gốc sắc tố (melanocyte stem cell – McSC) và tế bào gốc nang lông (hair follicle stem cell – HFSC). Những dấu hiệu chính cho sự lão hóa của tế bào gốc soma bao gồm những thay đổi (tăng hoặc giảm) về độ sâu của trạng thái nghỉ, khả năng tự đổi mới, số phận tế bào, khả năng phục hồi và tính không đồng nhất của quần thể.

1. Thay đổi về độ sâu của trạng thái nghỉ

Hầu hết các quần thể tế bào gốc soma tồn tại ở trạng thái nghỉ. Khi ở trạng thái này, chúng ngừng chu kỳ tế bào, hiếm khi phân chia, hoạt động trao đổi chất thấp hơn, nhưng có thể dễ dàng đảo ngược để chuyển sang trạng thái hoạt động. ISC và EpSC là những loại tế bào gốc hiếm hoi mà người ta thấy tăng sinh liên tục.

Khi tế bào gốc bị lão hóa, độ sâu của trạng thái nghỉ có thể thay đổi. Một số quần thể MuSC ngủ sâu hơn khi lão hóa – liên quan đến sự suy giảm khả năng tái tạo cơ, tuy nhiên cũng có nhóm MuSC già có trạng thái nghỉ kém sâu – dễ dàng đi vào chu kỳ tế bào nhưng không tự đổi mới, dẫn đến suy giảm số lượng tế bào gốc. Khi tuổi tác tăng, NSC ở trạng thái nghỉ sâu làm giảm quá trình tạo tế bào thần kinh ở vùng hồi hải mã và vùng dưới não thất. HSC trong các ổ tế bào khi lão hóa thường đáp ứng chậm hơn với yếu tố tăng trưởng, giảm khả năng tăng sinh tạo ra các tế bào máu và tái hoạt động chậm hơn sau khi rời khỏi trạng thái nghỉ.

2. Thay đổi về khả năng tự đổi mới

Quá trình tự đổi mới đảm bảo sự bảo tồn nguồn tế bào gốc hơn là tạo ra các mô chuyên biệt. Những bất thường trong quá trình tự đổi mới có thể giải thích sự tăng hoặc giảm số lượng tế bào gốc khi cơ thể già đi. Theo thời gian, HSC thể hiện xu hướng tự đổi mới tăng (tăng dần số lượng HSC), đồng thời làm giảm khả năng biệt hóa (giảm khả năng tạo ra các quần thể tế bào máu). Trong khi đó, NSC giảm dần khả năng tự đổi mới, khiến giảm số lượng NSC trong não người cao tuổi.

3. Thay đổi số phận tế bào

Các quần thể tế bào gốc khi lão hóa thường suy giảm cân bằng nội môi hoặc giảm khả năng sửa chữa mô, biểu hiện thông qua sự biệt hóa lệch lạc, hoặc hình thành một tiềm năng biệt hóa bất thường khác để thay thế. HSC khi lão hóa sẽ tăng quá trình sản xuất tế bào dòng tủy, giảm sản xuất tế bào dòng lympho, góp phần vào nhiều rối loạn huyết học khác nhau. NSC ở hồi hải mã của não tăng cường biệt hóa thành tế bào hình sao (astrocyte) và giảm tạo thành tế bào thần kinh (neuron) khi tuổi già. ISC lão hóa có sự lệch hướng biệt hóa thành tế bào ruột tiết nhiều hơn. Trong cơ bắp, MuSC lão hóa chuyển sang loại tế bào tạo xơ, giảm dần tiềm năng tạo cơ, gây ra xơ hóa tuổi tác. Tế bào gốc trung mô (mesenchymal stem cell – MSC) tủy xương ngày càng có thiên hướng tạo mỡ, và dần dần sinh ra các tế bào có kiểu hình lão hóa. Các thế hệ tế bào tiếp theo từ những tế bào gốc này cũng có xu hướng bị lão hóa dần và tích lũy các đột biến gen gây ung thư.

4. Khả năng phục hồi (khả năng sống sót) bị thay đổi

Khả năng phục hồi của tế bào được hiểu là khả năng của tế bào đối phó với các dạng căng thẳng khác nhau bằng cách tạo ra các phản ứng bù trừ để duy trì cân bằng nội môi. Khi lão hóa, tế bào gốc suy giảm khả năng phục hồi, tăng khả năng chết của tế bào khi gặp căng thẳng sinh lý hoặc bệnh lý. MuSC giảm dần khả năng phục hồi sau khi được kích hoạt từ trạng thái nghỉ, làm tế bào chết trong quá trình phân bào. Ở người cao tuổi, NSC có sự chết chọn lọc ở hồi hải mã trong điều kiện cân bằng nội môi, đồng thời tăng khả năng chết khi phản ứng với tổn thương. Đôi khi, khả năng sống sót tăng lên khi cơ thể già đi, ví dụ HSC trên mô hình chuột đã tích lũy các đột biến để có khả năng chống chịu stress oxy hóa tốt hơn, giúp tăng khả năng phục hồi.

5. Thay đổi về tính không đồng nhất của quần thể

Tính không đồng nhất của quần thể tế bào gốc có thể tăng hoặc giảm theo tuổi tác, đa số là tăng dần. HSC già thể hiện nhiều chức năng hơn so với HSC trẻ. Ở người cao tuổi, NSC có hình thái thay đổi rõ rệt cho thấy sự tăng tính đồng nhất kiểu hình và chức năng. Ngược lại, nhiều trường hợp cho thấy các dòng tế bào gốc càng già càng kém đa dạng. ISC giảm sự biểu hiện gen liên quan đến bám dính, khiến giảm đi số lượng dòng tế bào gốc ruột. MuSC giảm dần tính đa dạng dòng tế bào khi phản ứng với các đợt tổn thương và tái tạo cơ lặp lại, nhưng duy trì sự đa dạng trong môi trường cân bằng nội môi.

---------
Tài liệu tham khảo: Rando T. A., Brunet A., and Goodell M. A. (2025). Hallmarks of stem cell aging. Cell Stem Cell 32(7): 1038-1054. DOI: https://doi.org/10.1016/j.stem.2025.06.004

Triển vọng điều trị bệnh lupus ban đỏ hệ thống (SLE) bằng liệu pháp CAR-T đồng loạiLiệu pháp CAR-T đã chứng minh hiệu qu...
28/01/2026

Triển vọng điều trị bệnh lupus ban đỏ hệ thống (SLE) bằng liệu pháp CAR-T đồng loại

Liệu pháp CAR-T đã chứng minh hiệu quả lâm sàng trong điều trị ung thư huyết học, và đang có những tín hiệu lạc quan đối với ung thư u rắn. Những kết quả gần đây cho thấy liệu pháp này có triển vọng trong điều trị các bệnh tự miễn như lupus ban đỏ hệ thống.

Lupus ban đỏ hệ thống (systemic lupus erythematosus – SLE) là bệnh tự miễn mạn tính, với biểu hiện đặc trưng là các vùng viêm, ban đỏ hình cánh bướm, sốt, mệt mỏi, tổn thương đa cơ quan (khớp, da, thận, phổi, thần kinh,…). Nguyên nhân gây bệnh chưa được hiểu rõ; kết quả là hệ thống miễn dịch của cơ thể bị kích hoạt để tấn công các cơ quan, các tế bào B tự phản ứng sinh ra các kháng thể chống lại các tế bào của cơ thể và duy trì sự rối loạn điều hòa miễn dịch. Bệnh chưa có cách chữa khỏi hoàn toàn; các phương pháp kiểm soát bệnh hiện tại bao gồm thuốc corticosteroid, các thuốc ức chế miễn dịch nhắm vào tế bào B như rituximab hay belimumab; ngoài ra bệnh nhân cần điều chỉnh lối sống.

Liệu pháp tế bào CAR-T hiện đang được nghiên cứu như một chiến lược để điều chỉnh các phản ứng miễn dịch bệnh lý trong bệnh tự miễn. Trong một nghiên cứu được thực hiện tại Trung Quốc, ba bệnh nhân mắc lupus ban đỏ hệ thống nặng với tổn thương đa cơ quan, đã kháng trị với các phương pháp điều trị trước đó, được truyền tĩnh mạch liệu pháp CAR-T hướng đích CD19 (truyền một liều duy nhất với liều lượng 1 triệu tế bào/kg thể trọng; CAR-T được tạo ra từ người hiến khỏe mạnh). Bệnh nhân được theo dõi trong vòng 12 tháng với các chỉ số an toàn, bao gồm sự xuất hiện của bệnh ghép chống chủ (GvHD), hội chứng giải phóng cytokine (CRS) và hội chứng độc thần kinh liên quan đến tế bào miễn dịch (ICANS), đồng thời với hiệu quả lâm sàng dựa trên các thông số chuyên sâu như chỉ số SELENA-SLEDAI, SLEDAI-2K, BILAG, chỉ số đáp ứng lâm sàng SLE-4 (SRI-4) và chỉ số thuyên giảm DORIS.

Trong suốt quá trình theo dõi (1 bệnh nhân cần điều trị bổ sung nên rút khỏi nghiên cứu, 2 bệnh nhân được theo dõi đủ 12 tháng), không có bệnh nhân nào phát triển bệnh ghép chống chủ, hội chứng giải phóng cytokine hay độc tính thần kinh; không có tác dụng phụ nghiêm trọng liên quan đến điều trị. Các tế bào CAR-T tăng sinh trong cơ thể, đạt đỉnh vào ngày thứ 14 sau truyền và giảm dần, cho thấy tế bào hoạt động có kiểm soát; đồng thời hiệu quả được chứng minh thông qua sự suy giảm đáng kể các tế bào B lưu hành (là những tế bào sản sinh kháng thể gây bệnh tự miễn). Các đánh giá hiệu quả lâm sàng cho thấy sự cải thiện rõ rệt trên các chỉ số hoạt động bệnh, chỉ số đáp ứng lâm sàng và chỉ số thuyên giảm.

Kết quả trên cho thấy liệu pháp CAR-T đồng loại có thể là một phương pháp an toàn và hiệu quả để điều trị lupus ban đỏ hệ thống, đặc biệt là các trường hợp nặng, tổn thương đa cơ quan và kháng trị. Việc không xuất hiện các tác dụng phụ thường gặp của CAR-T như từng thấy khi áp dụng CAR-T trên bệnh nhân ung thư cũng là một tín hiệu tích cực.

Mặc dù vậy, để đưa ra kết luận chắc chắn, cần có những nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn và có đối chứng, do nghiên cứu này chỉ thực hiện trên 2–3 bệnh nhân. Khi đã được thử nghiệm trên nhiều bệnh nhân và chứng minh được hiệu quả, liệu pháp CAR-T có thể mở rộng ứng dụng ra ngoài phạm vi ung thư, tạo nên bước ngoặt trong điều trị lupus ban đỏ nói riêng và các bệnh tự miễn nói chung.

---------
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Wang D., et al. (2025). Allogeneic CD19-targeted CAR-T therapy in refractory systemic lupus erythematosus achieved durable remission. Med, 6(10):100749. doi: https://doi.org/10.1016/j.medj.2025.100749

XEM THÊM
Liệu pháp CAR-T: bước đột phá của liệu pháp tế bào trong điều trị ung thư https://ysinhtebao.com/lieu-phap-te-bao-mien-dich/lieu-phap-car-t-buoc-dot-pha-cua-lieu-phap-te-bao-trong-dieu-tri-ung-thu

Address

Hanoi
100000

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Y sinh học tế bào posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share

Share on Facebook Share on Twitter Share on LinkedIn
Share on Pinterest Share on Reddit Share via Email
Share on WhatsApp Share on Instagram Share on Telegram