Tài liệu khoa Học - IVF

Tài liệu khoa Học - IVF Knowledge is power - Cập nhật kiến thức mỗi thứ 5 hàng tuần
Hứa là thế nhưng có thể delay sang thứ 7 nhé !!!

08/07/2025

Tạo giao tử từ tế bào gốc: Cơ hội cho điều trị vô sinh hay thách thức đạo đức dài hạn?

Trong vài năm gần đây, giới khoa học bắt đầu chú ý đến một hướng tiếp cận mới trong điều trị vô sinh: tạo trứng hoặc tinh trùng từ tế bào gốc cảm ứng (iPSC) – tức là sử dụng tế bào da hoặc máu của một người để tạo ra giao tử mang thông tin di truyền của chính họ.

Trên mô hình chuột, kỹ thuật này đã cho kết quả khả quan. Một số chuột con khỏe mạnh đã được sinh ra từ tinh trùng hoặc trứng tạo từ tế bào gốc. Những kết quả này đặt ra kỳ vọng rằng trong tương lai, những người không thể có con bằng giao tử tự nhiên – như người đồng tính, người chuyển giới, bệnh nhân ung thư bị vô sinh sau điều trị, hoặc người bị rối loạn sinh dục – có thể vẫn có con mang gen của chính họ.

Tuy nhiên, bài tổng quan gần đây trên tạp chí Human Reproduction (2025) cho thấy quá trình đưa công nghệ này vào ứng dụng lâm sàng ở người còn rất xa, và tồn tại nhiều vấn đề cần xem xét nghiêm túc.

Giai đoạn trước thử nghiệm lâm sàng: Việc biệt hóa tế bào iPSC thành giao tử người đòi hỏi nhiều bước kỹ thuật phức tạp, trong đó có những bước cần đến mô thai người – vốn là vấn đề nhạy cảm về đạo đức. Ngoài ra, các dòng tế bào gốc có thể tích lũy đột biến gen hoặc bất thường biểu sinh, làm tăng nguy cơ dị tật cho thế hệ con cháu. Một thách thức khác là các rào cản về quyền sở hữu trí tuệ và chi phí có thể khiến công nghệ này khó tiếp cận với nhóm bệnh nhân có hoàn cảnh khó khăn.

Giai đoạn thử nghiệm lâm sàng: Khi công nghệ đủ điều kiện để thử nghiệm trên người, sẽ phát sinh những câu hỏi mới: Làm sao để đánh giá đầy đủ nguy cơ cho người mang thai và đứa trẻ sinh ra? Ai sẽ đủ điều kiện tham gia thử nghiệm? Việc đồng thuận tự nguyện liệu có thực sự đảm bảo trong một bối cảnh mà người bệnh có thể đang rất tuyệt vọng để có con? Cũng cần cân nhắc rằng một số quốc gia hiện vẫn cấm việc tạo phôi nghiên cứu từ giao tử nhân tạo, điều này có thể làm chậm lại quá trình phát triển.

Giai đoạn sau thử nghiệm: Ngay cả khi đã qua thử nghiệm lâm sàng, việc đưa công nghệ này vào các phòng khám hiếm muộn cũng đòi hỏi một hệ thống giám sát lâu dài. Trẻ sinh ra từ giao tử nhân tạo có thể cần được theo dõi suốt đời để phát hiện các rủi ro tiềm ẩn. Cha mẹ cũng có trách nhiệm đạo đức trong việc thông báo cho con về nguồn gốc sinh học của mình – điều không dễ thực hiện, nhưng có ảnh hưởng rõ rệt đến tâm lý của đứa trẻ trong tương lai.

Ngoài ra, sự xuất hiện của giao tử nhân tạo có thể làm thay đổi cách hiểu về gia đình, huyết thống, và sinh sản. Một số lo ngại rằng nếu giao tử nhân tạo được dùng rộng rãi trong các kỹ thuật chọn lọc phôi (như PGD/PGT), sẽ dẫn đến xu hướng thương mại hóa hay “tối ưu hóa” thế hệ sau.

Dù mang lại tiềm năng lớn cho điều trị vô sinh, giao tử tạo từ tế bào gốc vẫn đang trong giai đoạn rất sớm. Bài báo khuyến nghị rằng một lộ trình phát triển có trách nhiệm sẽ cần nhiều thập kỷ, không chỉ để giải quyết các rào cản kỹ thuật, mà còn để xây dựng cơ chế pháp lý, đạo đức và xã hội phù hợp. Trong tương lai gần, ứng dụng thực tế có thể chủ yếu nằm ở lĩnh vực nghiên cứu sinh học sinh sản và mô hình bệnh học, thay vì ứng dụng ngay vào điều trị sinh sản ở người.

Việc phát triển giao tử nhân tạo cần có sự hợp tác liên ngành, với sự tham gia của giới khoa học, y học, luật pháp, đạo đức học và xã hội dân sự – để đảm bảo công nghệ này được ứng dụng một cách cẩn trọng, công bằng và nhân văn.

(Lại) câu chuyện nuôi trứng non - môi trường nào mới hiệu quả nhất?Nghiên cứu mới nhất của Solar trên Human Reporduction...
08/06/2025

(Lại) câu chuyện nuôi trứng non - môi trường nào mới hiệu quả nhất?
Nghiên cứu mới nhất của Solar trên Human Reporduction đánh giá hiệu quả của 11 loại môi trường nuôi cấy thương mại trong việc hỗ trợ trưởng thành in vitro các noãn chưa trưởng thành (giai đoạn GV) sau chọc hút trứng, và kiểm tra khả năng hoạt hóa của các noãn sau khi đạt MII.
1570 noãn GV được nuôi lên MII với 11 loại môi trường nuôi cấy thương mại khác nhau, theo dõi thời gian trưởng thành và động học trưởng thành nhân qua timelapse, . 190 trứng MII thu được từ 2 môi trường cho tỉ lệ trưởng thành cao nhất được đánh giá năng lực hoạt hóa và hình thành các tiền nhân . Kết quả cho thấy môi trường CSCM- NXS của Irvine là môi trường nuôi trứng non hiệu quả nhất, với tỉ lệ noãn trưởng thành sau 24h ~ 57%, thời gian trưởng thành trung bình 19h, tỉ lệ hoạt hóa bình thưởng ~70%.
Lý giải cho việc này, CSCM-NXS sử dụng pyruvate làm năng lượng chính, đồng thời lactate thấp giúp giảm stress oxy hóa, hỗ trợ ổn định môi trường nội bào. Do đó, CSCM-NXC là môi trường rescue-IVM thương mại hiện có hiệu quả cao nhất trong nghiên cứu này, đặc biệt phù hợp với noãn không còn cumulus sau chọc hút. Nghiên cứu mở ra hướng đi tiềm năng trong việc tận dụng noãn GV ở những bệnh nhân có số lượng noãn trưởng thành thấp hoặc đang bảo tồn khả năng sinh sản.
Ad Dương: Ngồi nghe "Cứu lấy âm nhạc", làm bài cứu lấy trứng non

AbstractSTUDY QUESTION. What are the nuclear and initial developmental outcomes of rescue-IVM oocytes across multiple commercially available media?SUMMARY

Một bài mini-review mới được đăng tải trên Human Reproduction vào 23/5/2025 của Steven Serafini và Cristian O’Flaherty t...
02/06/2025

Một bài mini-review mới được đăng tải trên Human Reproduction vào 23/5/2025 của Steven Serafini và Cristian O’Flaherty từ Canada về vai trò của lipid trong tinh trùng người, đặc biệt trong các giai đoạn: trưởng thành trong mào tinh, capacitation, phản ứng cực đầu.
Hãy tưởng tượng tinh trùng như một con tàu, muốn đến đích phải "vượt năm ải, chém sáu tướng", vậy con tàu đó cần một vỏ bọc vững chắc và "nhiên liệu" đặc biệt . Lipid - không chỉ là thành phần chính tạo nên vỏ bọc này, mà đồng thời còn đóng vai trò tín hiệu trong tinh trùng, ảnh hưởng đến khả năng di động và thụ tinh của tinh trùng, giúp "con tàu" đi đúng hướng.
Nhưng "anh em" nhà Lipid và vai trò của chúng đối với tinh trùng được đề cập trong bài này như: Phospholipid - giúp màng linh hoạt, cho phép tín hiệu truyền đi. Cholesterol - giúp màng ổn định (cơ mà đến lúc thụ tinh thì cần anh rút sớm), SP1 - gửi tín hiệu nội bào kích hoạt phản ứng cực đầu, LPA và LPC giúp duy trì sự sống và khả năng di động của tinh trùng đồng thời chuẩn bị cho phản ứng cực đâu, trong khi Glycolipid lại giống như "hoa tiêu" - đóng vai trò liên quan đến nhận diện trứng, hỗ trợ tinh trùng bám vào noãn
Nghiên cứu này, phần nào đó, giải thích vì sao có những ca tinh trùng nhìn "ok" mà lại không thụ tinh được - rất có thể liên quan đến rối loạn tín hiệu lipid, từ đó gợi ý về các xét nghiệm mới để đánh giá chức năng tinh trùng sâu hơn, hoặc những thay đổi trong quá trình xử lý tinh trùng (lọc rửa, nuôi cấy ?? nhất là với những ca micro - tese) v.v.
Bản tóm tắt của ad Dương - nhân dịp không ngủ được, đã quay lại với page

Abstract. Infertility, affecting one in six couples worldwide, poses significant health and social challenges. While both male and female factors contribut

Sự giãn nở của phôi sau 1 tiếng sau sinh thiết: Một yếu tố độc lập dự đoán thai sinh sống? Một nghiên cứu của Elkhatib v...
11/12/2024

Sự giãn nở của phôi sau 1 tiếng sau sinh thiết: Một yếu tố độc lập dự đoán thai sinh sống?
Một nghiên cứu của Elkhatib và cộng sự, được đăng tải trên tạp trí Fertility & Sterility số ra 6/12/2024 với tiêu đề: "Blatocyst re-expansion 1 hour after biopsy: an independent predictor of live birth" đã nghiên cứu mỗi liên hệ của sự giãn nở ở phôi ở thời điểm 1 tiếng sau sinh thiết với khả năng thai sinh sống ở các chu kỳ IVF thực hiện sàng lọc tiền làm tổ. Nghiên cứu được thực hiện trên 1,141 trường hợp chuyển phôi từ tháng 4/2021 đến tháng 2/2023. Phôi được đánh giá mức độ tái giãn nở tại hai thời điểm: 1 giờ sau sinh thiết và 1 giờ sau khi rã đông, được chia thành 3 mức: G-0 (phôi co hoàn toàn), G-1 (phôi bắt đầu giãn nở), và G-2 (phôi có khoang giãn rõ ràng). Kết quả chính là tỷ lệ thai sinh sống, được phân tích sau khi điều chỉnh theo các yếu tố như tuổi bệnh nhân, ngày sinh thiết, chất lượng phôi và phương pháp chuẩn bị nội mạc tử cung.
Kết quả cho thấy 64% phôi đạt mức G-2, 29.3% đạt G-1 và 6.7% ở mức G-0 sau 1 giờ sinh thiết. Phôi đạt mức G-2 sau sinh thiết có tỷ lệ thai sinh sống cao hơn đáng kể so với phôi ở mức G-1 và G-0, bất kể chất lượng phôi ban đầu. Cụ thể, phôi chất lượng cao đạt G-2 có tỷ lệ sinh con sống là 56.2%, so với 48.5% ở G-1 và 42.1% ở G-0. Phân tích logistic hồi quy cũng chỉ ra rằng mức G-2 sau 1 giờ sinh thiết là một yếu tố độc lập dự đoán khả năng thai sinh sống, với OR = 1.77 , p = 0.047.
Khi rã đông, 65.2% phôi duy trì mức giãn nở tương tự như sau sinh thiết, và phôi đạt G-2 tiếp tục tái giãn nhanh hơn so với các phôi ở mức G-0 hoặc G-1. Nghiên cứu kết luận rằng mức độ tái giãn nở sau sinh thiết là một yếu tố quan trọng để dự đoán tỷ lệ thai sinh sống. Việc tiêu chuẩn hóa thời điểm làm đông phôi sau sinh thiết và sử dụng mức độ giãn nở làm tiêu chí chọn phôi có thể giúp cải thiện tỷ lệ thai sinh sống trong lần chuyển phôi đầu tiên. Tác giả cũng gợi ý cần nghiên cứu thêm về mối liên hệ giữa stress từ quy trình đông/rã phôi và khả năng tái giãn nở của phôi.
Bài báo chi tiết:

In non–preimplantation genetic testing cycles, the recommended practice of blastocyst artificial collapse before vitrification has gained prominence, enhancing the viability of cryopreserved embryos (1). In preimplantation genetic testing for aneuploidy (PGT-A) cycles, artificial collapse is cause...

26/09/2024

Bài báo có tiêu đề "Embryo Multinucleation: Detection, Possible Origins, and Implications for Treatment" được viết bởi các tác giả Giovanni Coticchio, Cristina Lagalla, Marilena Taggi, Danilo Cimadomo, và Laura Rienzi. Bài báo được đăng trên tạp chí Human Reproduction vào tháng 8 năm 2024. Nội dung bài báo tập trung vào hiện tượng đa nhân tế bào (multinucleation - MN) trong các phôi người giai đoạn sớm và các tác động của nó đến sự phát triển phôi cũng như kết quả điều trị sinh sản.

Hiện tượng đa nhân thường xuất hiện ở phôi giai đoạn sớm, đặc biệt trong giai đoạn từ hai đến bốn tế bào, và liên quan đến bất thường trong quá trình phân chia tế bào. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng tỷ lệ phôi bị đa nhân vào ngày 2 của quá trình nuôi cấy dao động từ 15-33%, với tần suất cao hơn ở phôi hai tế bào so với phôi bốn tế bào. Các yếu tố như rối loạn chức năng trục chính (spindle dysfunction) hoặc thất bại trong việc phân tách nhiễm sắc thể có thể dẫn đến sự phân chia không đều, tạo ra nhiều nhân trong một tế bào.

Phôi có hiện tượng đa nhân thường có tỷ lệ phát triển thành phôi nang thấp hơn so với phôi không đa nhân. Cụ thể, một nghiên cứu lớn với khoảng 30.000 phôi cho thấy tỷ lệ phát triển phôi nang ở phôi đa nhân chỉ đạt 50,8% so với 73,3% ở phôi không đa nhân. Tuy nhiên, mặc dù khả năng phát triển phôi nang thấp hơn, nhiều phôi đa nhân vẫn có thể phát triển bình thường và cho kết quả lâm sàng tương tự phôi không đa nhân khi chuyển phôi vào ngày 5 hoặc ngày 6. Một số nghiên cứu cho thấy rằng tỷ lệ làm tổ có thể giảm từ 24,6% xuống còn 12% nếu một trong hai phôi chuyển có hiện tượng đa nhân, và tỷ lệ sinh sống cũng giảm mạnh khi chuyển phôi đa nhân.

Bài báo cũng đề cập đến sự khác biệt giữa phôi đa nhân và phôi nhị nhân (binucleated). Các nghiên cứu gần đây cho thấy rằng phôi nhị nhân ở giai đoạn hai tế bào có thể vẫn phát triển bình thường nhờ sự phân chia nhiễm sắc thể chính xác, trong khi phôi đa nhân ở các giai đoạn phân chia sau có nguy cơ cao gặp phải các bất thường nhiễm sắc thể. Các kỹ thuật tiên tiến như time-lapse technology (TLT) và PGT-A đã giúp theo dõi và phân tích chi tiết hiện tượng này, cho thấy hiện tượng đa nhân có thể tự điều chỉnh trong một số trường hợp.

Tóm lại, hiện tượng đa nhân trong phôi người là một hiện tượng phức tạp, thường liên quan đến chất lượng phôi kém và giảm tỷ lệ làm tổ, nhưng vẫn có khả năng cho kết quả lâm sàng khả quan trong nhiều trường hợp. Việc tiếp tục nghiên cứu và áp dụng các kỹ thuật tiên tiến sẽ giúp hiểu rõ hơn về tác động thực sự của hiện tượng này đến sự phát triển phôi và kết quả điều trị sinh sản.
Link bài báo được dẫn ở đây: https://academic.oup.com/humrep/advance-article/doi/10.1093/humrep/deae186/7739139

Send a message to learn more

Address

Bệnh Viện Đa Khoa Hồng Ngọc
Hanoi

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Tài liệu khoa Học - IVF posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share

Share on Facebook Share on Twitter Share on LinkedIn
Share on Pinterest Share on Reddit Share via Email
Share on WhatsApp Share on Instagram Share on Telegram