Viện Tâm lý Việt - Pháp

Viện Tâm lý Việt - Pháp Viện Tâm lý Việt - Pháp là đơn vị tiên phong trong lĩnh vực Nghiên cứu - Đào tạo - Tham vấn và Trị liệu Tâm lý tại Việt Nam.

💯 GÓC NHÌN TÂM LÝ HỌC: NHỮNG HIỂM HỌA TỚI TỪ CHỦ NGHĨA HOÀN HẢO. 💯 Những lời hứa đầu năm mới luôn mang một sức hút rất đ...
30/01/2026

💯 GÓC NHÌN TÂM LÝ HỌC: NHỮNG HIỂM HỌA TỚI TỪ CHỦ NGHĨA HOÀN HẢO. 💯

Những lời hứa đầu năm mới luôn mang một sức hút rất đặc biệt, nhất là với những người theo chủ nghĩa hoàn hảo. Tháng Giêng đến, chúng ta được khuyến khích làm mới bản thân, trở nên khỏe mạnh hơn, năng suất hơn, đạo đức hơn, và hiệu quả hơn. Việc chuyển sang năm mới thường được xem như một cơ hội để sửa chữa những khuyết điểm cũ, làm lại những điều chưa trọn vẹn.

Ở một mức độ nhất định, mong muốn hoàn thiện bản thân là điều tự nhiên và lành mạnh. Nó phản ánh nhu cầu phát triển, trưởng thành và sống có ý nghĩa hơn. Nhưng khi những quyết tâm ấy mang màu sắc cầu toàn, chúng rất dễ biến thành những bài kiểm tra ngầm về giá trị con người. Chỉ cần một sai sót nhỏ, một ngày tập luyện bị bỏ lỡ, hay một mục tiêu không đạt đúng kế hoạch, toàn bộ nỗ lực có thể sụp đổ trong vòng xoáy tự trách móc. Vấn đề nằm ở chỗ: điều này không chỉ là chuyện ý chí cá nhân, mà là hệ quả của chủ nghĩa hoàn hảo đang âm thầm chi phối cách chúng ta nhìn nhận chính mình.

1. KHI MỤC TIÊU TRỞ THÀNH THƯỚC ĐO GIÁ TRỊ.
Trong đời sống hiện đại, mục tiêu thường được xem là dấu hiệu của người sống có định hướng. Có kế hoạch, có kỷ luật, có mục tiêu rõ ràng. Nhưng khi mục tiêu không chỉ dùng để định hướng hành động mà còn trở thành tiêu chuẩn để đánh giá “mình có đủ tốt hay không”, áp lực bắt đầu hình thành.

Ở trạng thái này, thành công không còn mang lại niềm vui bền vững, mà chỉ tạo ra cảm giác yên tâm một cách tạm thời. Người ta vui rất nhanh, rồi ngay lập tức lo lắng: liệu lần sau có giữ được phong độ không, có làm tốt hơn không, có bị tụt lại không. Mục tiêu vốn để phục vụ cuộc sống, nay lại khiến cuộc sống trở nên căng thẳng hơn.

Về mặt tâm lý, đây là lúc giá trị bản thân bị gắn chặt với thành tích. Con người không còn cho phép mình chỉ là mình, mà phải liên tục chứng minh sự xứng đáng thông qua kết quả.

2. CHỦ NGHĨA HOÀN HẢO BẮT ĐẦU TỪ ĐÂU?
Nhiều người nghĩ rằng hoàn hảo hóa chỉ tồn tại ở những người quá khắt khe, khó tính, hoặc luôn đòi hỏi cao ở bản thân và người khác. Thực tế, nó thường xuất hiện dưới những hình thức rất quen thuộc và dễ được xã hội khen ngợi.

Đó có thể là người luôn chuẩn bị rất kỹ nhưng hiếm khi cảm thấy yên tâm. Là người làm việc nghiêm túc và không cho phép mình nghỉ ngơi, vì nghỉ ngơi đồng nghĩa với tụt lại. Là người sợ sai đến mức trì hoãn bắt đầu, vì nếu chưa chắc làm tốt thì thà không làm còn hơn làm dở.

Những người theo chủ nghĩa hoàn hảo thường muốn loại bỏ những hậu quả tiêu cực của loại hình này: lo âu, trầm cảm và kiệt sức,... nhưng không muốn hạ thấp tiêu chuẩn của mình. Điều này không có gì đáng ngạc nhiên khi chủ nghĩa hoàn hảo thường được khen thưởng và tán dương, từ đó được củng cố tích cực. Tuy nhiên, ẩn sâu bên trong, nó thường ít liên quan đến sự xuất sắc mà lại thiên về nỗi sợ hãi.

Cốt lõi của chủ nghĩa hoàn hảo không nằm ở việc muốn làm tốt, mà nằm ở nỗi sợ bị xem là không đủ tốt nếu có sai sót. Sai lầm không còn là một phần của quá trình học hỏi, mà trở thành dấu hiệu cho thấy bản thân có vấn đề.

3. ÁP LỰC “HOÀN HẢO” TRONG MỘT XÃ HỘI KHÔNG NGỪNG SO SÁNH
Mạng xã hội và môi trường làm việc hiện đại đang vô tình nuôi dưỡng chủ nghĩa hoàn hảo. Những hình ảnh về cuộc sống ngăn nắp, năng suất cao, thói quen lành mạnh, thành công sớm xuất hiện dày đặc. Chúng tạo ra một chuẩn mực ngầm rằng: làm tốt là chưa đủ, phải làm tốt hơn người khác.

Trong bối cảnh đó, rất nhiều người sống trong trạng thái tự so sánh liên tục. Không chỉ so sánh kết quả, mà còn so sánh cả tốc độ, cách sống, mức độ kỷ luật. Điều này khiến cảm giác “đủ rồi” gần như biến mất khỏi đời sống tinh thần.

Hệ quả là sự mệt mỏi âm ỉ kéo dài. Không hẳn vì làm quá nhiều, mà vì tâm trí không bao giờ được phép nghỉ. Luôn có một tiêu chuẩn mới cần theo kịp, một hình ảnh mới cần tiệm cận.

4. HỌC CÁCH THIẾT LẬP MỤC TIÊU “VỪA ĐỦ”
Nhiều người e ngại khái niệm “vừa đủ” vì sợ nó đồng nghĩa với buông xuôi hay thiếu nỗ lực. Nhưng trong tâm lý học, “vừa đủ” không có nghĩa là từ bỏ phát triển, mà là chấp nhận giới hạn con người trong quá trình phát triển.

Khi cho phép mình vừa đủ, chúng ta không ngừng cố gắng mà ngừng tự trừng phạt. Sai sót được nhìn nhận như thông tin để điều chỉnh, chứ không phải bằng chứng để kết án bản thân. Mệt mỏi được xem là tín hiệu cần chăm sóc, chứ không phải dấu hiệu của yếu kém.

Ở trạng thái này, nỗ lực trở lại đúng vai trò của nó: một lựa chọn có ý thức, không phải nghĩa vụ để tồn tại trong sự chấp nhận của chính mình.

👉 Thay vì hỏi “Làm sao để làm tốt hơn?”, thì đôi khi, hãy thử hỏi “Với hoàn cảnh hiện tại, mức độ này có đang quá sức không?”. Câu hỏi này giúp đưa sự nhân ái trở lại trong cách ta đối xử với bản thân.

⚡HÃY HIỂU ĐÚNG VỀ CHỦ NGHĨA HOÀN HẢO, ĐỂ SỐNG NHẸ NHÀNG VÀ HIỆU QUẢ HƠN.

Chủ nghĩa hoàn hảo trở chỉ trở nên nguy hiểm khi nó khiến giá trị bản thân bị treo lơ lửng theo từng kết quả. Khi mỗi sai sót đều bị diễn giải như một thất bại cá nhân, con người sẽ luôn sống trong căng thẳng ngay cả khi đang tiến lên.

Hiểu đúng về chủ nghĩa hoàn hảo giúp ta rút ra một giá trị rất thực tế: nỗ lực chỉ có ý nghĩa khi nó không làm ta đánh mất khả năng tôn trọng chính mình. “Vừa đủ” không phải là điểm dừng, mà là nền tảng để đi tiếp mà không kiệt sức.

Và đôi khi, sống hiệu quả hơn không đến từ việc ép mình tốt hơn mỗi ngày, mà từ việc học cách không biến bản thân thành đối tượng bị phán xét liên tục.

💝 SƠ CỨU CẢM XÚC  #121 💝"Chồng em nhắn tin với người khác. Em biết nhưng anh ấy phủ nhận. Anh ấy vẫn quan tâm vợ con. Em...
29/01/2026

💝 SƠ CỨU CẢM XÚC #121 💝
"Chồng em nhắn tin với người khác. Em biết nhưng anh ấy phủ nhận. Anh ấy vẫn quan tâm vợ con. Em thấy rất bất an, không muốn sống trong cảnh nghi ngờ, theo dõi.

Em đã chọn tách biệt cảm xúc, nhưng vẫn phải ở chung nhà nên rất khó. Em không biết mình nên phải làm gì và như thế nào để không suy nghĩ nữa. Em cảm ơn"
---------------------------------------------------
❤️‍🩹❤️‍🩹 Bất cứ ai cũng có thể chia sẻ ẩn danh câu chuyện của mình với các chuyên gia tâm lý Viện Tâm lý Việt - Pháp. Đội ngũ admin của Viện sẽ tiếp nhận và sàng lọc những chia sẻ của mọi người và xin được ưu tiên xử lý trước với các vết thương nặng hơn. Các câu trả lời từ chuyên gia tâm lý được đăng tải vào thứ Năm hàng tuần.
👉 Nếu bạn có bất cứ khó khăn cảm xúc nào, đừng ngần ngại chia sẻ với chúng tôi tại đây: https://forms.gle/Vrxyn9e7rXpixNkE8
---------------------------
Viện Tâm lý Việt - Pháp
📞 Hotline: 0977.729.396 (Zalo, 24/7)
🌐 Website: www.tamlyvietphap.vn

📌TÌM HIỂU VỀ HỒ SƠ CẢM GIÁC 2 – SENSORY PROFILE 2Hằng ngày, chúng ta quan sát trẻ phản ứng với môi trường: trẻ che tai k...
27/01/2026

📌TÌM HIỂU VỀ HỒ SƠ CẢM GIÁC 2 – SENSORY PROFILE 2

Hằng ngày, chúng ta quan sát trẻ phản ứng với môi trường: trẻ che tai khi ồn, né ánh sáng mạnh, hay đòi ôm khi đông đúc… Những phản ứng ấy dường như đơn giản, nhưng với nhiều trẻ, cách “cảm nhận thế giới” thực sự khác biệt hơn chúng ta tưởng.

🧠Hồ sơ Cảm giác 2 (Sensory Profile 2) giúp chúng ta hệ thống hoá cách mỗi trẻ xử lý các kích thích từ môi trường, từ đó hiểu được nền tảng tâm lý phía sau hành vi, chứ không chỉ nhìn hành vi bề ngoài.

📌 Việc hiểu đúng cách trẻ cảm nhận và phản ứng với thế giới có thể mở ra góc nhìn mới trong đánh giá và hỗ trợ phát triển, đặc biệt trong bối cảnh giáo dục và chăm sóc tâm lý.

👉 Đọc bài phân tích chi tiết tại đây: https://tamlyvietphap.vn/tong-quan-ho-so-cam-giac-2-sensory-profile-2/

Sensory Profile 2 là công cụ đánh giá hồ sơ cảm giác giúp hiểu cách trẻ xử lý thông tin cảm giác và hỗ trợ điều chỉnh môi trường phù hợp trong thực hành với trẻ.

🧠 BIG 5 PERSONALITY TRAITS – THUYẾT NĂM YẾU TỐ TÍNH CÁCH BIG FIVE - BẠN THUỘC NHÓM TÍNH CÁCH NÀO?Tính cách không phải là...
26/01/2026

🧠 BIG 5 PERSONALITY TRAITS – THUYẾT NĂM YẾU TỐ TÍNH CÁCH BIG FIVE - BẠN THUỘC NHÓM TÍNH CÁCH NÀO?

Tính cách không phải là những nhãn cố định, mà là những khuynh hướng tương đối ổn định chi phối cách chúng ta suy nghĩ, cảm nhận và hành xử trong đời sống hằng ngày. Chính những khác biệt này khiến có người thoải mái giữa môi trường xã hội sôi động, trong khi người khác cần sự yên tĩnh; có người làm việc tốt khi mọi thứ rõ ràng, còn người khác linh hoạt hơn trước thay đổi. Trong tâm lý học, Big Five là một trong những mô hình được sử dụng rộng rãi nhất để mô tả các khác biệt đó.

Big Five nhìn tính cách như năm trục liên tục, nơi mỗi người có vị trí riêng trên từng trục. “Cao” hay “thấp” trong mô hình này không mang ý nghĩa tốt – xấu, mà chỉ phản ánh mức độ một đặc điểm thường xuất hiện trong cách một người vận hành.

📌 Cởi mở với trải nghiệm (Openness)
Đặc điểm này nói về cách một người tiếp cận điều mới: ý tưởng, trải nghiệm, góc nhìn khác.
- Cao: dễ tò mò, linh hoạt trong suy nghĩ, sẵn sàng thử điều chưa quen.
- Thấp: thiên về thực tế, quen thuộc, ưu tiên điều đã biết.
→ Phản ánh phong cách tiếp nhận trải nghiệm, không phải mức độ sáng tạo hay trí tuệ.

📌 Tận tâm (Conscientiousness)
Đặc điểm này liên quan đến cách một người tổ chức cuộc sống và theo đuổi mục tiêu.
- Cao: có xu hướng kỷ luật, có kế hoạch, kiên trì.
- Thấp: linh hoạt hơn, dễ điều chỉnh theo hoàn cảnh, ít bị ràng buộc bởi cấu trúc.
→ Ảnh hưởng rõ đến cách làm việc và duy trì cam kết, nhưng không đồng nghĩa với “chăm chỉ” hay “lười biếng”.

📌 Hướng ngoại (Extraversion)
Đặc điểm này mô tả cách một người nạp và tiêu hao năng lượng tâm lý.
- Cao: thường được tiếp năng lượng từ tương tác, hoạt động, kích thích.
- Thấp: hồi phục tốt hơn khi ở một mình hoặc trong không gian yên tĩnh.
→ Không phải thước đo khả năng giao tiếp hay sự tự tin.

📌 Hoà đồng (Agreeableness)
Đặc điểm này phản ánh cách một người điều chỉnh mình trong quan hệ với người khác.
- Cao: có xu hướng cảm thông, hợp tác, ưu tiên hoà hợp.
- Thấp: thẳng thắn hơn, chú trọng ranh giới, sẵn sàng bất đồng.
→ Liên quan đến cách xử lý khác biệt, không phải “hiền” hay “khó tính”.

📌 Dễ bị kích động (Neuroticism)
Đặc điểm này nói về mức độ hệ cảm xúc phản ứng với căng thẳng và bất ổn.
- Cao: cảm xúc dễ dao động, nhạy với áp lực.
- Thấp: ổn định hơn, phục hồi cảm xúc nhanh hơn.
→ Đây là một chiều cảm xúc phổ biến, không phải chẩn đoán tâm lý.

✨ Giá trị của Big Five không nằm ở việc bạn “thuộc nhóm nào”, mà ở khả năng giúp bạn nhìn rõ hơn cách mình thường phản ứng với thế giới. Khi hiểu tính cách như một cấu trúc vận hành, chúng ta có thêm ngôn ngữ để tự quan sát, điều chỉnh trong từng bối cảnh, thay vì tự gán nhãn hay so sánh mình với người khác.

💬 Khi đặt mình lên năm trục này, bạn thấy đặc điểm nào thường ảnh hưởng đến các quyết định và mối quan hệ của mình nhiều nhất?
--------------------------------
Viện Tâm lý Việt - Pháp
☎ Hotline: 097 772 93 96 (Zalo, 24/7)
🌐 Website: www.tamlyvietphap.vn

🐵 HARRY HARLOW VÀ BẢN CHẤT CỦA TÌNH YÊU THƯƠNG - TA ĐÃ THỰC SỰ YÊU TRẺ ĐÚNG CÁCH HAY CHƯA?Chúng ta thường nói “yêu thươn...
23/01/2026

🐵 HARRY HARLOW VÀ BẢN CHẤT CỦA TÌNH YÊU THƯƠNG - TA ĐÃ THỰC SỰ YÊU TRẺ ĐÚNG CÁCH HAY CHƯA?

Chúng ta thường nói “yêu thương là bản năng”. Nhưng khi đặt tình yêu vào phòng thí nghiệm, bằng cách tách nó khỏi những khái niệm trừu tượng, người ta mới thấy được những lớp nhu cầu sâu kín hơn của con trẻ. Có những thí nghiệm trong lịch sử tâm lý học, dù bị chỉ trích là khắc nghiệt, lại gợi cho phụ huynh hôm nay một câu hỏi không thể tránh: liệu cách chúng ta yêu thương con cái có đang đáp ứng đúng điều con thật sự cần?

Vẫn có những khoảnh khắc trong cuộc sống khiến người ta bối rối: một đứa trẻ quấy khóc khi mẹ rời đi dù chỉ trong chốc lát, một đứa khác thì dường như chẳng cần ai, ít tìm đến sự gần gũi, ít bộc lộ cảm xúc,... Những biểu hiện ấy không dễ giải thích bằng lý lẽ thông thường, và cũng không thể quy về việc “nuông chiều” hay “thiếu kỷ luật”.

Câu hỏi đặt ra là: ngoài ăn uống và chăm sóc vật chất, con người còn cần điều gì để hình thành cảm giác an toàn trong một mối quan hệ? Câu hỏi này từng được đặt ra một cách rất quyết liệt trong một loạt thí nghiệm gây tranh cãi của nhà tâm lý học Harry Harlow, nhưng cho đến hôm nay, những câu hỏi ông để lại vẫn còn nguyên tính thời sự.

Bài viết hôm nay sẽ khá là dài, nhưng nội dung sẽ vô cùng thiết thực và đáng để chúng ta suy ngẫm.

1. THÍ NGHIỆM "KHỈ MẸ" GÂY TRANH CÃI CỦA HARLOW.
Vào giữa thế kỷ 20, khi nhiều nhà tâm lý học tin rằng thể hiện tình cảm với con trẻ chỉ đơn thuần là một cử chỉ tình cảm không mang lại mục đích gì. Tình cảm cha mẹ được coi là sự nuông chiều hoặc thậm chí là một thói xấu. Theo nhiều nhà tư tưởng lúc bấy giờ, thể hiện sự yêu thương chỉ làm lây lan bệnh tật và dẫn đến nhiều vấn đề tâm lý ở người trưởng thành.

Cũng theo lý thuyết "Có sữa thì bạn là mẹ" của Watson - nhu cầu được yêu thương của trẻ xuất phát từ nhu cầu ăn uống, và nếu nhu cầu ăn uống được thỏa mãn thì nhu cầu yêu thương cũng được thỏa mãn.

Tuy nhiên, Harry Harlow - nhà tâm lý học người Mỹ đã rất hứng thú tìm hiểu một chủ đề không dễ gì định lượng và đo lường – chính là tình yêu. Trong một chuỗi các thí nghiệm gây tranh cãi được thực hiện trong suốt những năm 1960, Harlow đã mô tả được tác động mạnh mẽ của tình yêu, đặc biệt là sự thiếu vắng của nó.

Ông thực hiện một loạt thí nghiệm trên khỉ Rhesus sơ sinh để kiểm chứng giả định này. Ông tạo ra hai “người mẹ” thay thế. Một con được làm bằng dây thép, cứng, lạnh, nhưng có gắn bình sữa để khỉ con có thể bú và lấy dưỡng chất. Con còn lại được bọc vải mềm, ấm, có hình dáng giống một cơ thể, nhưng không cung cấp thức ăn. Harlow tách khỉ con khỏi khỉ mẹ thật một vài giờ sau sinh và để chúng được “nuôi” bởi những khi mẹ giả này.

Điều xảy ra đã làm đảo lộn nhiều quan điểm lúc bấy giờ. Khỉ con chỉ tìm đến “mẹ dây thép” trong thời gian rất ngắn để bú sữa. Phần lớn thời gian còn lại, chúng ôm chặt “mẹ vải”, bám lấy, nằm yên, thậm chí tìm đến đó khi hoảng sợ hay gặp kích thích lạ.

Harlow tiếp tục mở rộng thí nghiệm. Harlow đã làm một số đồ chơi có dây cót, chẳng hạn như một con nhện to đáng sợ, một con gấu nhỏ có thể đánh trống, v.v., và đặt chúng vào lồng. Khi có tiếng động lớn hoặc tình huống gây căng thẳng khiến khỉ con sợ hãi, khỉ con lập tức chạy về phía “mẹ vải” để tìm sự che chở, ngay cả khi “mẹ dây thép” ở gần hơn. Điều này cho thấy, trong những khoảnh khắc bất an, nhu cầu được an toàn và được tiếp xúc vượt lên trên nhu cầu sinh lý.

2, KẾT QUẢ CỦA THÍ NGHIỆM
Thí nghiệm của Harlow không chỉ cho thấy khỉ con thích sự mềm mại, nó chỉ ra một ý nghĩa sâu sắc hơn: sự gắn bó không đơn thuần chỉ hình thành từ việc đáp ứng nhu cầu vật chất, mà còn xuất phát từ trải nghiệm được ở gần một nguồn an toàn về mặt cảm xúc.

Khái niệm mà Harlow gọi là “Comfort Contact”, tạm hiểu là sự tiếp xúc mang lại cảm giác dễ chịu và an toàn, đã trở thành một nền tảng quan trọng trong nghiên cứu về gắn bó sau này. Nó gợi ý rằng, đối với các sinh vật non, việc được ôm ấp, được chạm vào, được ở gần một cơ thể quen thuộc không phải là phần phụ, mà là nhu cầu căn bản.

Đặt vào đời sống con người, điều này giúp lý giải vì sao có những đứa trẻ vẫn tìm đến cha mẹ dù đã được cho ăn no, hoặc vì sao sự vắng mặt cảm xúc của người chăm sóc có thể để lại cảm giác trống rỗng khó gọi tên. Gắn bó không chỉ là kết quả của sự chăm sóc, mà là chất lượng của mối quan hệ trong những tương tác rất nhỏ, rất đời thường.

3. NHỮNG HẬU QUẢ TỪ SỰ THIẾU GẮN BÓ.
Harlow không dừng lại ở đó. Ông tiếp tục những thí nghiệm tiếp theo khi theo dõi khỉ con lớn lên sau thời gian tách khỏi tiếp xúc với mẹ thật. Khi được đưa trở lại với môi trường tự nhiên, nhiều con biểu hiện khó khăn đáng kể trong tương tác xã hội: rụt rè, hung hăng, thậm chí thờ ơ, không thể chơi đùa bình thường với đồng loại.

Ông còn thử nghiệm nhân giống, và kết quả là những khỉ không có trải nghiệm gắn bó sớm hầu như mất đi khả năng làm mẹ hoặc thể hiện hành vi nuôi dạy con bất thường, một số bỏ rơi, một số đánh con, một số cực đoan đến mức gây hại cho con mình.

Để so sánh, một thí nghiệm bổ sung mà Harlow thực hiện là biến đổi mô hình “mẹ vải” để có thể lắc đu đưa và cho khỉ con vận động, chơi đùa. Những con được nuôi theo cách này phát triển bình thường hơn, giảm biểu hiện căng thẳng và có khả năng hòa nhập tốt hơn.

Dù những thí nghiệm này bị chỉ trích là tàn nhẫn ở góc độ đạo đức thời đại hiện nay, chúng đặt ra một hình ảnh rất thực tế: tình yêu, sự gắn bó và sự phát triển của một cá thể không chỉ dựa trên những phần hiển nhiên như sữa hay thức ăn, mà còn phụ thuộc vào những trải nghiệm rất cơ bản khác như tiếp xúc, cảm xúc, chuyển động và chơi đùa.

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, nơi thời gian chung của gia đình ngày càng ít, sự kết nối cảm xúc đôi khi bị thay thế bằng lịch trình và thiết bị, những quan sát này trở nên đáng suy ngẫm. Không phải mọi đứa trẻ thiếu tiếp xúc đều gặp vấn đề, nhưng việc xem nhẹ nhu cầu gắn bó có thể khiến nền tảng an toàn cảm xúc trở nên mong manh hơn.

4. BẢN CHẤT THẬT SỰ CỦA TÌNH YÊU LÀ GÌ?
Một giá trị lớn của công trình Harlow nằm ở chỗ nó buộc chúng ta nhìn tình yêu dưới một lăng kính khác. Tình yêu thương trong nghiên cứu này không phải là khái niệm lãng mạn hay chuẩn mực đạo đức, mà là một nhu cầu phát triển gắn liền với hệ thần kinh và cảm giác an toàn bên trong.

Điều này giúp ta hiểu rằng, nhu cầu được gần gũi, được trấn an khi sợ hãi không phải là sự yếu đuối hay lệ thuộc. Đó là một phần tự nhiên của quá trình hình thành khả năng tự điều chỉnh cảm xúc. Khi nhu cầu này được đáp ứng đủ, cá nhân có nhiều cơ hội hơn để phát triển sự tự lập và các mối quan hệ lành mạnh.

Ngược lại, khi tình yêu chỉ được thể hiện bằng trách nhiệm, nghĩa vụ hay kỳ vọng, mà thiếu sự hiện diện cảm xúc, mối quan hệ có thể vẫn tồn tại, nhưng không thực sự trở thành nơi để con người cảm thấy an toàn.

Ngay cả trong bối cảnh sống hiện đại hôm nay, với phụ huynh Việt Nam giữa guồng quay công việc, mạng xã hội, lịch học dày và các kỳ vọng xã hội, không thiếu những khoảnh khắc mà ta “đáp ứng nhu cầu” bằng vật chất hay kỳ vọng thành tích, mà quên mất điều con trẻ cần hơn cả: sự hiện diện an toàn trong những khoảnh khắc bất an, những cái ôm không điều kiện và những trò chơi sẻ chia cảm xúc.

VẬY, CHÚNG TA ĐÃ THỰC SỰ YÊU CON ĐÚNG CÁCH HAY CHƯA?

Khi đọc về những thí nghiệm được cả khoa học và dư luận tranh luận qua nhiều thế hệ, ta có thể cảm thấy giật mình, thậm chí bối rối. Nhưng nếu dừng lại một chút và tự hỏi chính mình: Ta đã đáp ứng nhu cầu sâu kín nhất của con mình như thế nào?, thì đó mới là câu hỏi đáng giá nhất.

Trong đời sống hiện đại, việc cho con ăn no, cho con học giỏi, cho con thiết bị hiện đại… rất dễ bị hiểu nhầm là “tình yêu trọn vẹn và vô điều kiện”. Nhưng trái tim của một đứa trẻ, và trên một khía cạnh sâu hơn, trái tim của bất kỳ người nào trong chúng ta, không chỉ cần đủ đầy về mặt vật chất. Nó cần sự hiện diện, sự an toàn cảm xúc, sự xuất hiện trong những giây phút bất an và những cái ôm ấm áp vô điều kiện.

Khi ta bắt đầu nhìn tình yêu theo cách ấy, ta không chỉ nuôi lớn một đứa trẻ khỏe mạnh về thể chất, mà còn góp phần hình thành một con người có khả năng kết nối, an toàn và biết yêu thương sâu sắc trong thế giới rộng lớn hơn.
--------------------------------
Viện Tâm lý Việt - Pháp

💝 SƠ CỨU CẢM XÚC  #119 💝"Em không biết nữa. Em có nghe 1 bài postcard. Em nghĩ mình chỉ đang sống cuộc sống mòn mỏi. Mỗi...
22/01/2026

💝 SƠ CỨU CẢM XÚC #119 💝
"Em không biết nữa. Em có nghe 1 bài postcard. Em nghĩ mình chỉ đang sống cuộc sống mòn mỏi.

Mỗi ngày thức dậy và đi làm ko vì gì cả. Chỉ vì đó là những gì người bình thường sẽ làm, những hôm em chẳng muốn làm gì nhưng cũng ko thể nghỉ, nhưng đến cty thì lại chẳng tập chung đc việc gì. Em đăng kí học thêm nhưng chẳng vào đầu bao nhiêu. Em đi giao lưu bạn bè dù những câu chuyện họ kể em chẳng để tâm. Em ko hiểu đc những trò đùa của họ. Gần đây em cũng ko nhiều bạn. Em chỉ có 1 người bạn thân nhưng đến bây giờ nhưng em thật sự ko cảm thấy có kết nối với bạn ấy. Em thật sự chỉ muốn ở nhà 1 mình. Em nghĩ là mình ko có nhiều vấn đề như nhiều người hoang tưởng mất ngủ dài ngày gì đó, cũng ko có chấn thương thời thơ ấu, gia đình.

Gia đình em nói chung thì hạnh phúc hơn nhiều người. Em cũng ko có áp lực tài chính cũng ko có bất hạnh gì quá to tát. Công việc của em mới bắt đầu nhưng em chỉ muốn nghỉ việc.Thực ra em ko biết mình có thể duy trì được ko vì em chọn công việc đòi hỏi năng lượng quá cao trong khi em sống khá hướng nội. Em đã nghỉ ở 1 cty trước sau 5 tháng. Em đã cố hết sức. Ai cũng nói cty hiện tại tốt hơn về mọi mặt và em biết điều đó. Nếu em nghỉ gần như ko thể tìm đc nơi nào tốt như vậy nữa. Và em ko muốn giới hạn của mình chỉ là vài tháng. Nhưng em thấy mệt lắm.Gần đây em còn được giao nhiệm vụ ngoại giao nữa. Em chưa biết phải làm thế nào. Em chỉ muốn nằm trong cái vỏ của mình.

Thật ra em ko có sở thích gì đặc biệt, cũng ko có thế mạnh gì cả. Nên em chọn con đường của mẹ dù em chẳng giống mẹ tí nào. Em cũng ko thấy có lí do gì để sống cả. Mọi người nói sinh con kết hôn là quy luật tự nhiên nhưng em cảm thấy sống là 1 gánh nặng và chắc chắn em ko thể yêu thương 1 ai đó như cách bố mẹ em đã làm cho em. Em ko thấy thích trẻ con. Em thích đi du lịch nhưng khi đến nơi, ngắm những thứ đẹp đẽ thì em cũng ko cảm thấy gì nữa. Chắc em chỉ muốn chạy trốn thôi. Em chỉ muốn tìm những điều mới nhưng ko thật sự đào sâu về nó. Không biết từ bao giờ em nghĩ đến việc nếu mình biến mất thì sẽ ko còn phải suy nghĩ những điều này nhưng em sợ đau, em sợ bố mẹ sẽ đau lòng. Em nghĩ mình sẽ có thể rời đi khi bố mẹ đi, vào lúc 40 tuổi gì đó, lúc đó có thể em ko sợ đau nữa, em sẽ ở 1 mình em ko muốn ai đau lòng khi em đi. Em nghĩ nếu có 1 tai nạn khiến mình rời đi nhanh chóng thì tốt hơn, hoặc em có thể tìm đến an tử. Nhưng cũng phải có rất nhiều tiền.

Đôi lúc em nghĩ mình bị bệnh nhưng có lúc em nghĩ mình chỉ đang lười biếng vì em vẫn lướt điện thoại dù trong vô thức. Em ko muốn mình có bệnh vì em ko muốn tốn kém tiền chữa trị, em nghĩ chữa xong thì liệu có tốt hơn ko, nhưng ko chữa thì công việc của em sẽ thế nào. Trước đây em học khá tốt, bố mẹ rất tự hào về em. Hiẹn tại em chỉ mang về toàn là tiêu cực và mệt mỏi. Em còn khiến bố mẹ ngủ muộn cùng em dù họ bị bệnh và mất ngủ. Đôi lúc em lại muốn có bệnh dùng nó để bao biện cho sự yếu kém của mình. Em viết dài quá. Ko biết có được đọc ko nhưng em cảm ơn ạ
Tóm tắt dữ liệu này



Em không biết nữa. Em có nghe 1 bài postcard. Em nghĩ mình chỉ đang sống cuộc sống mòn mỏi.

Mỗi ngày thức dậy và đi làm ko vì gì cả. Chỉ vì đó là những gì người bình thường sẽ làm, những hôm em chẳng muốn làm gì nhưng cũng ko thể nghỉ, nhưng đến cty thì lại chẳng tập chung đc việc gì. Em đăng kí học thêm nhưng chẳng vào đầu bao nhiêu. Em đi giao lưu bạn bè dù những câu chuyện họ kể em chẳng để tâm. Em ko hiểu đc những trò đùa của họ. Gần đây em cũng ko nhiều bạn. Em chỉ có 1 người bạn thân nhưng đến bây giờ nhưng em thật sự ko cảm thấy có kết nối với bạn ấy. Em thật sự chỉ muốn ở nhà 1 mình. Em nghĩ là mình ko có nhiều vấn đề như nhiều người hoang tưởng mất ngủ dài ngày gì đó, cũng ko có chấn thương thời thơ ấu, gia đình.

Gia đình em nói chung thì hạnh phúc hơn nhiều người. Em cũng ko có áp lực tài chính cũng ko có bất hạnh gì quá to tát. Công việc của em mới bắt đầu nhưng em chỉ muốn nghỉ việc.Thực ra em ko biết mình có thể duy trì được ko vì em chọn công việc đòi hỏi năng lượng quá cao trong khi em sống khá hướng nội. Em đã nghỉ ở 1 cty trước sau 5 tháng. Em đã cố hết sức. Ai cũng nói cty hiện tại tốt hơn về mọi mặt và em biết điều đó. Nếu em nghỉ gần như ko thể tìm đc nơi nào tốt như vậy nữa. Và em ko muốn giới hạn của mình chỉ là vài tháng. Nhưng em thấy mệt lắm.Gần đây em còn được giao nhiệm vụ ngoại giao nữa. Em chưa biết phải làm thế nào. Em chỉ muốn nằm trong cái vỏ của mình.

Thật ra em ko có sở thích gì đặc biệt, cũng ko có thế mạnh gì cả. Nên em chọn con đường của mẹ dù em chẳng giống mẹ tí nào. Em cũng ko thấy có lí do gì để sống cả. Mọi người nói sinh con kết hôn là quy luật tự nhiên nhưng em cảm thấy sống là 1 gánh nặng và chắc chắn em ko thể yêu thương 1 ai đó như cách bố mẹ em đã làm cho em. Em ko thấy thích trẻ con. Em thích đi du lịch nhưng khi đến nơi, ngắm những thứ đẹp đẽ thì em cũng ko cảm thấy gì nữa. Chắc em chỉ muốn chạy trốn thôi. Em chỉ muốn tìm những điều mới nhưng ko thật sự đào sâu về nó. Không biết từ bao giờ em nghĩ đến việc nếu mình biến mất thì sẽ ko còn phải suy nghĩ những điều này nhưng em sợ đau, em sợ bố mẹ sẽ đau lòng. Em nghĩ mình sẽ có thể rời đi khi bố mẹ đi, vào lúc 40 tuổi gì đó, lúc đó có thể em ko sợ đau nữa, em sẽ ở 1 mình em ko muốn ai đau lòng khi em đi. Em nghĩ nếu có 1 tai nạn khiến mình rời đi nhanh chóng thì tốt hơn, hoặc em có thể tìm đến an tử. Nhưng cũng phải có rất nhiều tiền.

Đôi lúc em nghĩ mình bị bệnh nhưng có lúc em nghĩ mình chỉ đang lười biếng vì em vẫn lướt điện thoại dù trong vô thức. Em ko muốn mình có bệnh vì em ko muốn tốn kém tiền chữa trị, em nghĩ chữa xong thì liệu có tốt hơn ko, nhưng ko chữa thì công việc của em sẽ thế nào. Trước đây em học khá tốt, bố mẹ rất tự hào về em. Hiẹn tại em chỉ mang về toàn là tiêu cực và mệt mỏi. Em còn khiến bố mẹ ngủ muộn cùng em dù họ bị bệnh và mất ngủ. Đôi lúc em lại muốn có bệnh dùng nó để bao biện cho sự yếu kém của mình. Em viết dài quá. Ko biết có được đọc ko nhưng em cảm ơn ạ"
---------------------------------------------------
❤️‍🩹❤️‍🩹 Bất cứ ai cũng có thể chia sẻ ẩn danh câu chuyện của mình với các chuyên gia tâm lý Viện Tâm lý Việt - Pháp. Đội ngũ admin của Viện sẽ tiếp nhận và sàng lọc những chia sẻ của mọi người và xin được ưu tiên xử lý trước với các vết thương nặng hơn. Các câu trả lời từ chuyên gia tâm lý được đăng tải vào thứ Năm hàng tuần.
👉 Nếu bạn có bất cứ khó khăn cảm xúc nào, đừng ngần ngại chia sẻ với chúng tôi tại đây: https://forms.gle/Vrxyn9e7rXpixNkE8
---------------------------
Viện Tâm lý Việt - Pháp
📞 Hotline: 0977.729.396 (Zalo, 24/7)
🌐 Website: www.tamlyvietphap.vn

21/01/2026

🎬 BẢN TIN TÂM LÝ – SỐ 8 🎬
💭 HỘI CHỨNG "OVERTHINKING" - SUY NGHĨ QUÁ NHIỀU Ở NGƯỜI TRẺ

Chắc hẳn hiện nay, cụm từ "Overthinking" đã không còn quá xa lạ đối với chúng ta, nhất là những người trẻ. Có những người không hề thiếu sự nỗ lực, cũng không ngừng cố gắng. Nhưng càng cố gắng, tâm trí họ lại càng thấm mệt. Không phải vì công việc quá nặng, mà vì trong đầu lúc nào cũng đầy những câu hỏi về chính mình: đã đủ giỏi chưa, đã làm tốt chưa, mình có đang đi đúng hướng hay không,...

💭 Overthinking không ồn ào, nó thường biểu hiện rất âm thầm:
- Luôn hồi hộp, lo lắng vì cảm thấy mình chưa bao giờ “đủ tốt”.
- Hoài nghi năng lực bản thân dù đã cố gắng rất nhiều.
- Biết có nhiều việc cần làm nhưng lại không còn động lực để bắt đầu.
- Dành quá nhiều thời gian để nghĩ, rồi tự trách, thay vì hành động.

📊 Nhiều nghiên cứu cho thấy người trẻ có xu hướng suy nghĩ quá nhiều hơn các nhóm tuổi khác. Không hẳn vì họ yếu đuối, mà vì họ đang sống trong giai đoạn phải liên tục chứng minh giá trị bản thân. Khi tâm trí bị kéo về quá khứ hoặc tương lai, hiện tại dần trở nên nặng nề, còn năng lượng thì cạn kiệt lúc nào không hay.

👉 Trong những lúc như vậy, điều có thể giúp không phải là ép mình phải tích cực hơn, mà là:
- Giảm bớt áp lực và kỳ vọng quá cao đặt lên chính mình.
- Chia nhỏ công việc, quay lại với những hành động rất cụ thể trong hiện tại.
- Cho phép bản thân không cần phải hoàn hảo ngay lập tức.
- Và quan trọng hơn, được lắng nghe và thấu hiểu đúng những gì mình đang trải qua.

Có lẽ, điều chúng ta cần không phải là nghĩ sao cho ra lời giải hoàn hảo nhất, mà là được phép sống chậm lại một chút, để không đánh mất chính mình trong những kỳ vọng chưa bao giờ ngừng nghỉ.
(Nguồn video: VTV24)
--------------------------------
Viện Tâm Lý Việt Pháp
☎ Hotline: 097 772 93 96 (Zalo, 24/7)
🌐 Website: www.tamlyvietphap.vn

💭 5 CẤP ĐỘ CỦA LÒNG TRẮC ẨN - BẠN ĐÃ THỰC SỰ HIỂU HẾT VỀ LÒNG TRẮC ẨN ??Trong đời sống thường ngày, nhiều người nghĩ rằn...
19/01/2026

💭 5 CẤP ĐỘ CỦA LÒNG TRẮC ẨN - BẠN ĐÃ THỰC SỰ HIỂU HẾT VỀ LÒNG TRẮC ẨN ??

Trong đời sống thường ngày, nhiều người nghĩ rằng lòng trắc ẩn đơn giản là “ cảm giác thương khi thấy người khác đau khổ ”. Nhưng trên thực tế, không phải mọi sự thương cảm đều giúp người khác tốt hơn. Có những lúc, chính sự trắc ẩn thiếu hiểu biết lại vô tình làm cả hai phía mệt mỏi, tổn thương hoặc lệ thuộc lẫn nhau.

Dưới góc nhìn tâm lý học, lòng trắc ẩn không phải là một trạng thái duy nhất, mà có thể được nhìn như một quá trình phát triển, đi từ cảm xúc tự nhiên đến sự thấu hiểu sâu sắc và lành mạnh hơn.

🔹 Cấp độ 1 – Lòng nhân ái thông thường:
Ta rung động trước nỗi đau của người khác. Đây là phản ứng rất bình thường, rất tự nhiên, nhưng mới chỉ dừng lại ở cảm xúc.

🔹 Cấp độ 2 – Lòng trắc ẩn với sự tò mò và hiểu biết:
Ta không chỉ thương, mà bắt đầu muốn hiểu: điều gì đã xảy ra với họ, vì sao họ lại như vậy.

🔹 Cấp độ 3 – Lòng trắc ẩn của sự công nhận:
Ta nhận ra rằng nỗi đau của người khác là thật, hợp lý với hoàn cảnh của họ, ngay cả khi ta không trải qua điều đó.

🔹 Cấp độ 4 – Lòng trắc ẩn của sự thật:
Ta có thể nhìn thẳng vào những khó khăn, giới hạn, cả những phản ứng chưa lành mạnh của người khác mà không né tránh, không lý tưởng hóa.

🔹 Cấp độ 5 – Lòng trắc ẩn của khả năng:
Ta không chỉ nhìn thấy nỗi đau, mà còn nhìn thấy khả năng, nguồn lực và tiềm năng của người kia, tin rằng họ có thể tự đứng lên theo cách của mình.

✨ Giá trị cao nhất nằm ở đây:
Lòng trắc ẩn sâu sắc không biến người khác thành “nạn nhân”, mà cho họ không gian để được là chính mình, được mạnh mẽ và trưởng thành. Đôi khi, trắc ẩn không phải là làm nhiều hơn, mà chỉ đơn giản là hiểu đúng hơn và ở đúng vị trí hơn.

💬 Khi nhìn lại cách mình từng “thương cảm” người khác, bạn thấy mình đang ở cấp độ nào của lòng trắc ẩn? Hãy comment xuống phía dưới để cùng bàn luận về chủ đề này nhé.
--------------------------------
Viện Tâm lý Việt - Pháp

🧠 GIẢI THÍCH 4 GIAI ĐOẠN HỌC THUYẾT PHÁT TRIỂN NHẬN THỨC CỦA NHÀ TÂM LÝ HỌC JEAN PIAGET 🧠Trong hành trình hiểu về sự phá...
16/01/2026

🧠 GIẢI THÍCH 4 GIAI ĐOẠN HỌC THUYẾT PHÁT TRIỂN NHẬN THỨC CỦA NHÀ TÂM LÝ HỌC JEAN PIAGET 🧠

Trong hành trình hiểu về sự phát triển của trẻ, có những tên tuổi mà dù thời gian trôi qua, giá trị học thuật của họ vẫn còn nguyên sức nặng. Jean Piaget là một trong số đó. Không chỉ là một nhà tâm lý học, ông là người đã thay đổi cách nhân loại nhìn nhận về trí tuệ và sự trưởng thành của trẻ em.

🌱 MỘT VÀI NÉT VỀ JEAN PIAGET.

Jean Will Fritz Piaget (1896 - 1980) là nhà tâm lý học và triết gia người Thụy Sĩ, được xem là cha đẻ của tâm lý học phát triển hiện đại. Điều làm Piaget khác biệt so với nhiều học giả cùng thời là ông không nhìn trẻ em như “người lớn thu nhỏ”, mà coi trẻ là những chủ thể tư duy độc lập, với cách hiểu thế giới rất riêng theo từng giai đoạn.

Trong quá trình quan sát trẻ em, Piaget nhận ra rằng sự phát triển trí tuệ không diễn ra ngẫu nhiên, cũng không chỉ phụ thuộc vào việc được dạy điều gì, mà tuân theo những quy luật phát triển nhận thức nội tại. Từ đó, ông xây dựng học thuyết nổi tiếng về 4 giai đoạn phát triển nhận thức, trở thành nền tảng cho giáo dục, tâm lý học và khoa học phát triển trẻ em cho đến ngày nay.

1, GIAI ĐOẠN CẢM GIÁC – VẬN ĐỘNG (SENSORIMOTOR STAGE): 0–2 TUỔI
Ở giai đoạn đầu đời, trẻ chưa suy nghĩ bằng ngôn ngữ hay khái niệm, mà hiểu thế giới thông qua cảm giác và hành động. Với trẻ ở giai đoạn này, hiểu biết không nằm trong lời nói, mà nằm trong việc trẻ làm được gì với thế giới xung quanh.

Trẻ học bằng cách đưa mọi thứ vào miệng, ném đồ vật, lặp lại một hành động nhiều lần. Những hành vi tưởng chừng “nghịch ngợm” này thực chất là cách trẻ kiểm nghiệm mối quan hệ giữa hành động và kết quả. Piaget cho rằng đây là giai đoạn nền tảng, nơi não bộ học cách tổ chức trải nghiệm.

Một trong những khám phá quan trọng của Piaget ở giai đoạn này là tính thường tồn của đối tượng. Ban đầu, khi một đồ vật biến mất khỏi tầm nhìn, trẻ tin rằng nó không còn tồn tại. Dần dần, trẻ học được rằng thế giới vẫn tồn tại ngay cả khi không nhìn thấy, một bước tiến rất lớn trong nhận thức.

👉 Ở góc độ thực hành, giai đoạn này nhắc chúng ta rằng:
Việc ép trẻ “hiểu lời nói”, “nghe lời” quá sớm thường không hiệu quả, bởi nhận thức của trẻ lúc này gắn chặt với trải nghiệm cơ thể, không phải với lập luận logic.

2, GIAI ĐOẠN TIỀN VẬN HÀNH (PREOPRATIONAL STAGE): 2–7 TUỔI
Khi bước sang giai đoạn này, trẻ bắt đầu sử dụng ngôn ngữ, hình ảnh và biểu tượng để suy nghĩ. Trẻ có thể gọi tên sự vật, kể chuyện, đóng vai, tưởng tượng những thế giới rất phong phú. Đây là giai đoạn tư duy của trẻ bùng nổ về hình ảnh và cảm xúc.

Tuy nhiên, Piaget chỉ ra rằng tư duy ở giai đoạn này vẫn mang tính một chiều và trực quan. Trẻ dễ bị chi phối bởi vẻ bề ngoài, khó hiểu được sự thay đổi về bản chất, và dễ bị chi phối bởi cảm giác bề ngoài. Chẳng hạn, cùng một lượng nước, nếu đổ sang cốc cao hơn, trẻ có thể tin rằng lượng nước “nhiều hơn”.

Trẻ ở giai đoạn tiền vận hành cũng mang tính vị kỷ nhận thức. Điều này không có nghĩa là ích kỷ về mặt đạo đức, mà là trẻ chưa có khả năng đặt mình hoàn toàn vào góc nhìn của người khác. Trẻ nghĩ rằng những gì mình thấy, mình biết, thì người khác cũng thấy và biết như vậy.

👉 Từ góc nhìn thực hành, đây là giai đoạn người lớn dễ kỳ vọng quá mức:
Yêu cầu trẻ “biết nghĩ cho người khác”, “hiểu chuyện”, trong khi cấu trúc tư duy của trẻ chưa cho phép điều đó hoạt động một cách trọn vẹn.

3, GIAI ĐOẠN VẬN HÀNH CỤ THỂ (CONCRETE OPERATIONAL STAGE): 7–11 TUỔI
Bước sang giai đoạn vận hành cụ thể, trẻ bắt đầu phát triển tư duy logic có hệ thống, nhưng logic này vẫn cần gắn với những tình huống cụ thể, có thể quan sát hoặc thao tác được.

Trẻ bắt đầu hiểu được các khái niệm như bảo toàn số lượng, phân loại, sắp xếp theo thứ tự. Trẻ có thể suy luận nguyên nhân – kết quả, miễn là vấn đề không quá trừu tượng. Đây là giai đoạn trẻ học tốt thông qua ví dụ cụ thể, trải nghiệm thực hành và phản hồi rõ ràng.

Tuy nhiên, trẻ vẫn gặp khó khăn khi phải suy nghĩ về những giả định thuần túy hoặc những khái niệm không có điểm tựa trực quan. Việc yêu cầu trẻ “tự suy nghĩ trừu tượng” quá sớm có thể dẫn đến căng thẳng và chán nản.

👉 Ở giai đoạn này, sự khác biệt giữa trẻ không nằm ở thông minh hay không, mà ở tốc độ và cách tổ chức tư duy, điều mà Piaget đặc biệt nhấn mạnh để tránh so sánh máy móc giữa các trẻ.

4, GIAI ĐOẠN VẬN HÀNH CHÍNH THỨC (FORMAL OPERATIONAL STAGE): TỪ 12 TUỔI TRỞ ĐI
Giai đoạn vận hành chính thức đánh dấu khả năng tư duy trừu tượng, suy luận giả thuyết và tư duy phản biện, đặt giả thuyết và lập luận logic một cách hệ thống. Trẻ bắt đầu đặt câu hỏi về đạo đức, ý nghĩa, tương lai, bản sắc cá nhân. Đây cũng là giai đoạn nhiều xung đột nội tâm xuất hiện.

Piaget lưu ý rằng không phải ai cũng đạt được giai đoạn này cùng một lúc, hoặc ở cùng một mức độ. Một số người chỉ phát triển tư duy trừu tượng trong những lĩnh vực quen thuộc, trong khi ở lĩnh vực khác vẫn cần điểm tựa cụ thể.

👉 Điều này giúp người lớn hiểu rằng:
Việc thanh thiếu niên tranh luận, phản biện, hoặc tranh luận mạnh mẽ không hẳn là nổi loạn, mà là biểu hiện của một cấu trúc tư duy đang ngày một mở rộng.

🧩 VẬY, TA THẤY ĐƯỢC ĐIỀU GÌ TỪ HỌC THUYẾT NHẬN THỨC CỦA PIAGET?
Học thuyết của Piaget không nhằm phân loại trẻ thành “nhanh” hay “chậm”, “thông minh” hay “kém”. Giá trị lớn nhất của nó nằm ở việc giúp người lớn biết cách đặt kỳ vọng sao cho phù hợp với khả năng nhận thức của trẻ ở từng giai đoạn.

Khi hiểu rằng mỗi giai đoạn có một cách tư duy riêng, chúng ta bớt sốt ruột, bớt so sánh, và bớt tạo áp lực phải “thúc trẻ chạy nhanh hơn”. Thay vào đó, ta có thể đồng hành với trẻ đúng nhịp phát triển của não bộ và nhận thức, một cách vững vàng và nhân văn hơn.
--------------------------------
Viện Tâm lý Việt - Pháp

Address

54 Trần Quốc Vượng, Quận Cầu Giấy
Hanoi

Opening Hours

Monday 08:00 - 17:30
Tuesday 08:00 - 17:30
Wednesday 08:00 - 17:30
Thursday 08:00 - 17:30
Friday 08:00 - 17:30
Saturday 08:00 - 17:30

Telephone

+84977729396

Website

https://www.facebook.com/daotao.tamlyvietphap/

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Viện Tâm lý Việt - Pháp posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to Viện Tâm lý Việt - Pháp:

Share

Share on Facebook Share on Twitter Share on LinkedIn
Share on Pinterest Share on Reddit Share via Email
Share on WhatsApp Share on Instagram Share on Telegram

Category

VIỆN TÂM LÝ & TÂM THẦN HỌC VIỆT-PHÁP

1. Giới thiệu chung:

Viện Tâm lý và Tâm thần học Việt-Pháp (tên tiếng anh: Vietnam-France Psychology and Psychiatry Institute) là một tổ chức hoạt động trong lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng, tham vấn và trị liệu tâm lý cho các cá nhân, tổ chức và cộng đồng.

Viện được thành lập ngày 12 tháng 4 năm 2019, theo quyết định số: 6878/QĐ của Công ty TNHH Nghiên cứu Tâm lý và Tâm thần học Việt Pháp.