Tiến sĩ. Bác sĩ Trần Thị Nguyệt Nga

Tiến sĩ. Bác sĩ Trần Thị Nguyệt Nga Tiến sĩ. Bác sĩ. Trưởng Khoa Nội Nhi. Trần Thị Nguyệt Nga

🩺 NHẬN ĐỊNH CA LÂM SÀNGBệnh nhi: …………, 5 tháng tuổiLý do vào viện: Nôn nhiềuI. TÓM TẮT BỆNH SỬ – LÂM SÀNGBệnh nhi 5 thán...
02/02/2026

🩺 NHẬN ĐỊNH CA LÂM SÀNG
Bệnh nhi: …………, 5 tháng tuổi
Lý do vào viện: Nôn nhiều
I. TÓM TẮT BỆNH SỬ – LÂM SÀNG
Bệnh nhi 5 tháng tuổi, tiền sử nhiều đợt nhiễm khuẩn hô hấp cấp, đã được điều trị kháng sinh và corticoid nhiều đợt.
Đợt bệnh hiện tại khởi phát 1 ngày trước nhập viện, biểu hiện nôn nhiều, nôn ra sữa và dịch màu vàng, kèm triệu chứng viêm mũi họng. Chưa ghi nhận tiêu chảy.
Khám vào viện:
• Trẻ tỉnh, chưa ghi nhận dấu hiệu đau bụng rõ
• Mặt phính, có biểu hiện giữ nước
• Cân nặng cao hơn trung bình theo tuổi khoảng 2 kg, chiều dài cơ thể phù hợp tuổi
• Bụng mềm, chưa chướng rõ, không ghi nhận phản ứng đau khi thăm khám
• Chưa ghi nhận dấu hiệu ngoại khoa rõ tại thời điểm khám
II. CẬN LÂM SÀNG
• Công thức máu:
o Bạch cầu: 26,06 G/L
o Tỷ lệ bạch cầu trung tính: 52,3%
• Nội tiết:
o ACTH: 156,1 pg/ml (tăng)
o Cortisol máu (7–10h): 576,8 nmol/L
• Siêu âm bụng:
o Nhiều dịch và hơi trong lòng ruột
o Không ghi nhận dịch tự do trong ổ bụng
III. NHẬN ĐỊNH – PHÂN TÍCH
Bệnh nhi có biểu hiện nôn nhiều, nôn dịch vàng, kèm bạch cầu tăng cao, gợi ý tình trạng nhiễm trùng mức độ vừa đến nặng.
Hình ảnh siêu âm nhiều dịch và hơi trong lòng ruột, không có dịch ổ bụng, kết hợp với bụng mềm, không đau rõ, phù hợp nhiều với liệt ruột chức năng hơn là tắc ruột cơ học tại thời điểm hiện tại. Tuy nhiên, chưa thể loại trừ hoàn toàn tắc ruột sớm, cần tiếp tục theo dõi diễn tiến lâm sàng.
Tiền sử dùng corticoid nhiều đợt, kèm biểu hiện mặt phính, tăng cân nhanh không tương xứng chiều dài, gợi ý tác dụng phụ của corticoid. Corticoid có thể che lấp triệu chứng viêm, đau bụng và sốt, làm bệnh cảnh lâm sàng không điển hình.
Giá trị ACTH và cortisol tăng phản ánh tình trạng stress trục hạ đồi – yên – thượng thận, trong bối cảnh nhiễm trùng và nôn nhiều, bệnh nhi có nguy cơ rối loạn chức năng trục thượng thận, đặc biệt nguy cơ suy thượng thận cấp khi stress nếu diễn tiến nặng hơn hoặc không dung nạp đường uống.
IV. HƯỚNG CHẨN ĐOÁN
1. Chẩn đoán theo dõi
• Nhiễm khuẩn cấp / nhiễm trùng hệ thống
• Liệt ruột chức năng do nhiễm trùng và sử dụng corticoid
• Viêm ruột cấp
2. Chẩn đoán cần loại trừ
• Tắc ruột sớm
• Suy thượng thận cấp liên quan corticoid
V. ĐÁNH GIÁ NGUY CƠ
Bệnh nhi thuộc nhóm nguy cơ cao do:
• Tuổi nhỏ (nhũ nhi)
• Nôn nhiều, nguy cơ mất nước – rối loạn điện giải
• Nhiễm trùng có thể bị che triệu chứng bởi corticoid
• Nguy cơ diễn tiến nặng nhanh và suy thượng thận cấp
VI. HƯỚNG THEO DÕI – KHUYẾN CÁO
• Theo dõi nội trú, đánh giá bụng định kỳ
• Theo dõi sát số lần nôn, tính chất dịch nôn, vòng bụng, trung tiện
• Theo dõi dấu hiệu nhiễm trùng nặng và suy thượng thận
• Thận trọng trong sử dụng và điều chỉnh corticoid, không ngừng đột ngột
• Cân nhắc hội chẩn Nhi – Nội tiết – Ngoại nếu diễn tiến xấu
🔑 KẾT LUẬN NHẬN ĐỊNH
Đây là ca bệnh nhũ nhi nhiễm trùng kèm rối loạn tiêu hóa trên nền sử dụng corticoid, biểu hiện lâm sàng không điển hình, cần theo dõi sát để tránh bỏ sót diễn tiến nặng, đặc biệt là tắc ruột sớm và suy thượng thận cấp.

26/01/2026

🧠🌱 Trục não – ruột và câu hỏi “trẻ hóa” não bộ:
Hệ vi sinh đường ruột có trẻ theo không?
1️⃣ Trục não – ruột là gì?
Trục não – ruột (gut–brain axis) là hệ thống giao tiếp hai chiều giữa:
• Não bộ 🧠
• Đường ruột 🦠
Sự kết nối này diễn ra thông qua:
• Dây thần kinh phế vị
• Hệ nội tiết (hormone)
• Hệ miễn dịch
• Các chất dẫn truyền thần kinh (serotonin, GABA, dopamine…)
👉 Điều đáng chú ý là khoảng 90% serotonin – hormone hạnh phúc – được sản xuất ở ruột, không phải ở não.
2️⃣ Hệ vi sinh đường ruột thay đổi theo tuổi tác như thế nào?
Khi con người già đi, hệ vi sinh đường ruột cũng “già” theo, thể hiện ở:
• Giảm đa dạng vi khuẩn có lợi
• Tăng vi khuẩn gây viêm
• Giảm sản xuất axit béo chuỗi ngắn (SCFA) – chất bảo vệ não
• Tăng tính thấm ruột → viêm toàn thân mức độ thấp
👉 Đây là một trong những lý do khiến người lớn tuổi dễ:
• Suy giảm trí nhớ
• Trầm cảm, lo âu
• Sa sút trí tuệ (Alzheimer, Parkinson…)
3️⃣ Nếu não được “trẻ hóa” thì hệ vi sinh có trẻ theo không?
🔍 Câu trả lời ngắn gọn: Có liên quan chặt chẽ, nhưng KHÔNG tự động.
Các nghiên cứu cho thấy:
• Người có chức năng não trẻ hơn tuổi sinh học thường có:
o Hệ vi sinh đa dạng
o Tỷ lệ vi khuẩn chống viêm cao
o Nhiều vi khuẩn sản xuất SCFA (như Faecalibacterium prausnitzii)
🧪 Thí nghiệm trên động vật:
• Ghép hệ vi sinh từ chuột trẻ sang chuột già →
o Cải thiện trí nhớ
o Giảm viêm não
o Tăng khả năng học tập
➡️ Điều này chứng minh hệ vi sinh trẻ có thể “trẻ hóa” chức năng não, và ngược lại, não khỏe giúp duy trì hệ ruột lành mạnh.
4️⃣ Nhưng vì sao não “trẻ” chưa chắc ruột đã trẻ?
Não có thể được cải thiện nhờ:
• Luyện tập trí não
• Học tập, thiền, vận động
• Ngủ đủ
• Tránh stress kéo dài
Trong khi đó, hệ vi sinh lại phụ thuộc mạnh vào:
• Chế độ ăn
• Kháng sinh
• Môi trường sống
• Thói quen sinh hoạt
👉 Vì vậy:
🧠 Não có thể trẻ hơn tuổi,
🦠 nhưng ruột không tự trẻ nếu ăn uống – sinh hoạt vẫn “già”.
5️⃣ Làm sao để não và ruột cùng “trẻ hóa”?
Muốn tác động đồng thời lên trục não – ruột, cần đi theo hướng kép:
🥦 Nuôi dưỡng hệ vi sinh trẻ
• Ăn nhiều chất xơ hòa tan (rau xanh, đậu, yến mạch)
• Thực phẩm lên men: sữa chua, kim chi, dưa cải
• Polyphenol: trà xanh, cacao, quả mọng
• Hạn chế đường tinh luyện và thực phẩm siêu chế biến
🚶♂️ Kích hoạt não bộ
• Vận động đều đặn (đi bộ nhanh, yoga, aerobic nhẹ)
• Ngủ đủ và đúng nhịp sinh học
• Quản lý stress
• Học kỹ năng mới
📌 Điều thú vị: chỉ cần đi bộ 30 phút/ngày cũng đã làm thay đổi hệ vi sinh theo hướng trẻ hơn.
6️⃣ Kết luận
🔗 Trục não – ruột là một chỉnh thể thống nhất.
• Não trẻ thường đi kèm ruột khỏe
• Ruột trẻ có thể thúc đẩy não trẻ
• Nhưng không có sự trẻ hóa “tự động”
👉 Muốn trẻ hóa não bền vững, không thể bỏ qua hệ vi sinh đường ruột.
Chăm sóc não mà quên ruột là thiếu một nửa bức tranh sức khỏe.
TS. BS. Trần Thị Nguyệt Nga

26/01/2026

PHÂN BIỆT CÚM A – ADENOVIRUS – RSV: NHỮNG ĐIỂM KHÁC BIỆT CỐT LÕI VÀ CÁCH XỬ TRÍ
Thời điểm giao mùa, khí hậu thay đổi thất thường tạo điều kiện thuận lợi cho sự bùng phát của các bệnh lý nhiễm trùng đường hô hấp. Trong đó, Cúm A, Adenovirus và RSV là ba tác nhân phổ biến nhất khiến nhiều phụ huynh lo lắng.
Mặc dù cùng gây ra các triệu chứng viêm đường hô hấp như sốt, ho, sổ mũi, nhưng cơ chế bệnh sinh, đặc điểm lâm sàng và tiên lượng của mỗi loại virus lại có những điểm khác biệt rõ rệt. Việc nhận diện chính xác giúp cha mẹ có hướng chăm sóc phù hợp và phát hiện sớm các dấu hiệu chuyển nặng.
Dưới đây là tổng hợp các đặc điểm lâm sàng giúp phân biệt nhanh ba loại virus này:
1. CÚM A (INFLUENZA A)
Đây là bệnh lý lây truyền qua đường hô hấp với tốc độ lây lan nhanh.
• Đặc điểm nhận diện: Khởi phát đột ngột.
• Triệu chứng điển hình: Sốt cao (thường 39-40 độ C), đi kèm với các triệu chứng toàn thân rầm rộ như đau đầu dữ dội, đau mỏi cơ bắp, mệt mỏi, li bì. Trẻ có thể kèm theo viêm long đường hô hấp trên.
• Nguy cơ: Viêm phổi do virus, viêm cơ tim, viêm não hoặc bội nhiễm vi khuẩn.
• Lưu ý: Đã có vắc xin phòng bệnh hàng năm và thuốc kháng virus đặc hiệu (dùng theo chỉ định của bác sĩ).
2. ADENOVIRUS
Virus này có khả năng tồn tại lâu ở môi trường bên ngoài và lây qua cả đường hô hấp lẫn tiêu hóa.
• Đặc điểm nhận diện: Sốt cao và kéo dài (thường trên 5 ngày), đáp ứng kém với thuốc hạ sốt thông thường.
• Triệu chứng điển hình: Tổn thương đa cơ quan, đặc biệt là các hốc tự nhiên. Biểu hiện thường gặp là viêm kết mạc (mắt đỏ, nhiều ghèn), viêm họng đỏ, hạch cổ sưng đau. Trẻ có thể kèm theo rối loạn tiêu hóa (nôn, tiêu chảy).
• Nguy cơ: Viêm phổi hoại tử, suy hô hấp, viêm màng não. Bệnh thường dai dẳng và dễ gây mệt mỏi kéo dài cho trẻ.
3. RSV (VIRUS HỢP BÀO HÔ HẤP)
Tác nhân hàng đầu gây viêm tiểu phế quản và viêm phổi ở trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ dưới 6 tháng tuổi.
• Đặc điểm nhận diện: Tấn công sâu vào đường hô hấp dưới.
• Triệu chứng điển hình: Trẻ có thể sốt không quá cao nhưng xuất hiện tình trạng khò khè sớm, thở rít. Ho nhiều, đờm dính, trẻ thở nhanh, gắng sức.
• Nguy cơ: Suy hô hấp tiến triển nhanh, đặc biệt nguy hiểm ở trẻ sinh non, trẻ có bệnh tim bẩm sinh hoặc suy giảm miễn dịch.
KHI NÀO CẦN ĐƯA TRẺ ĐẾN BỆNH VIỆN NGAY?

Dù nguyên nhân là virus gì, phụ huynh cần đặc biệt lưu ý các dấu hiệu báo động (Red Flags) sau đây để đưa trẻ đi cấp cứu kịp thời:
1. Dấu hiệu hô hấp: Trẻ thở nhanh so với lứa tuổi, thở rút lõm lồng ngực, cánh mũi phập phồng, tím tái quanh môi hoặc đầu chi.
2. Dấu hiệu tri giác: Trẻ li bì khó đánh thức, lơ mơ, co giật hoặc quấy khóc liên tục không thể dỗ dành.
3. Dấu hiệu mất nước: Trẻ bỏ bú, không uống được nước, nôn trớ tất cả mọi thứ, không đi tiểu trong vòng 6-8 giờ.
4. Diễn biến sốt: Sốt cao liên tục không hạ sau 48 giờ điều trị tích cực hoặc sốt cao trở lại sau khi đã cắt sốt vài ngày.
LỜI KHUYÊN VỀ DỰ PHÒNG
Để bảo vệ sức khỏe cho trẻ, việc dự phòng chủ động là yếu tố then chốt:
• Tiêm phòng vắc xin Cúm định kỳ hàng năm cho trẻ từ 6 tháng tuổi.
• Thực hiện vệ sinh tay thường xuyên cho cả trẻ và người chăm sóc.
• Hạn chế để trẻ tiếp xúc nguồn lây (người đang có biểu hiện ho, sốt).
• Giữ môi trường sống thông thoáng, sạch sẽ, tránh khói thuốc lá.
Bài viết mang tính chất cung cấp thông tin y khoa thường thức. Khi trẻ có dấu hiệu bất thường, gia đình cần đưa trẻ đến thăm khám trực tiếp tại các cơ sở y tế để được chẩn đoán và điều trị chính xác.
TS. BS Trần Thị Nguyệt Nga

25/01/2026

❄️ TRỜI LẠNH – BỆNH HÔ HẤP Ở TRẺ EM GIA TĂNG: CHA MẸ CẦN LÀM GÌ?
Những ngày gần đây thời tiết lạnh sâu, nhiệt độ giảm thấp, là điều kiện thuận lợi khiến các bệnh hô hấp ở trẻ em tăng nhanh, đặc biệt ở trẻ sơ sinh và trẻ dưới 5 tuổi.
🤧 Vì sao trời lạnh trẻ dễ bị bệnh hô hấp?
• Không khí lạnh làm niêm mạc mũi – họng khô, dễ viêm
• Virus, vi khuẩn tồn tại lâu hơn trong thời tiết lạnh
• Trẻ có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện
• Dễ nhiễm bệnh khi ra vào phòng kín – điều hòa – gió lạnh
👉 Các bệnh thường gặp: viêm mũi họng, viêm phế quản, viêm tiểu phế quản, viêm phổi, cúm, RSV…
🚨 Dấu hiệu cha mẹ cần theo dõi
• Chảy mũi, nghẹt mũi
• Ho, khò khè
• Sốt hoặc sốt nhẹ kéo dài
• Thở nhanh, thở rút lõm lồng ngực
• Bú kém, quấy khóc, ngủ kém
🛡 Cha mẹ cần làm gì để phòng bệnh cho bé?
🧣 1. Giữ ấm đúng cách
• Giữ ấm cổ – ngực – bàn tay – bàn chân
• Tránh để bé nhiễm gió lạnh đột ngột
• Không mặc quá dày gây bí, đổ mồ hôi
💧 2. Giữ mũi họng thông thoáng
• Rửa mũi bằng nước muối sinh lý 0,9%
• Hút mũi khi trẻ nghẹt, đặc biệt trước bú – trước ngủ
🏠 3. Giữ môi trường sống phù hợp
• Phòng kín gió nhưng thông thoáng
• Tránh khói thuốc lá
• Không để nhiệt độ điều hòa quá thấp
🍲 4. Tăng sức đề kháng
• Trẻ bú mẹ: bú mẹ đầy đủ
• Trẻ lớn: ăn đủ chất, uống đủ nước
• Ngủ đủ giấc, không thức khuya
• Bổ sung vi chất dinh dưỡng cho bé
💉 5. Tiêm chủng đầy đủ
• Cúm
• Phế cầu
• Hib
➡️ Giúp giảm viêm phổi – viêm tai giữa – biến chứng nặng
🏥 Khi nào cần đưa trẻ đi khám ngay?
• Sốt cao hoặc sốt không hạ
• Thở nhanh, khó thở
• Ho nhiều, khò khè tăng
• Bú kém, li bì
• Trẻ dưới 3 tháng có dấu hiệu hô hấp

💛 Thông điệp cho cha mẹ
Trời lạnh không chỉ khiến trẻ “sổ mũi nhẹ” mà có thể tiến triển nhanh thành bệnh hô hấp nặng nếu chủ quan.
👉 Giữ ấm – vệ sinh mũi họng – dinh dưỡng tốt – tiêm chủng đầy đủ là chìa khóa bảo vệ con trong mùa lạnh.
TS.BS. Trần Thị Nguyệt Nga

Send a message to learn more

CẢNH BÁO TỪ TỜ KẾT QUẢ - KHI MEN G.AN VÀ TẢI LƯỢNG VIRUS CÙNG TĂNG CAOMột ca lâm sàng điển hình tại phòng khám hôm nay m...
23/01/2026

CẢNH BÁO TỪ TỜ KẾT QUẢ - KHI MEN G.AN VÀ TẢI LƯỢNG VIRUS CÙNG TĂNG CAO
Một ca lâm sàng điển hình tại phòng khám hôm nay mà tôi muốn chia sẻ để mọi người rút kinh nghiệm. Bệnh nhân nam, tiền sử V.iêm g.an B. Tờ kết quả xét nghiệm cho thấy một bức tranh lâm sàng rất rõ rệt của đợt bùng phát cấp trên nền mạn tính.
Về Vi sinh: Tải lượng HBV-DNA đạt mức 8.3 Log10 (tương đương 190 triệu copies/mL). Đây là mức độ nhân lên cực kỳ mạnh mẽ của virus.
Về Sinh hóa: Có sự hủy hoại tế bào g.an rõ rệt. Chỉ số SGPT (ALT) là 96 U/L (trong khi bình thường

GÓC NHÌN CHUYÊN GIA: KHI CHỨC NĂNG THẬN SUY GIẢM – SỰ "BÙ TRỪ" NGUY HIỂMLà một bác sĩ Nội khoa, tôi thường gặp những ca ...
22/01/2026

GÓC NHÌN CHUYÊN GIA: KHI CHỨC NĂNG THẬN SUY GIẢM – SỰ "BÙ TRỪ" NGUY HIỂM
Là một bác sĩ Nội khoa, tôi thường gặp những ca bệnh rất đáng tiếc: Bệnh nhân nhập viện khi đã ở giai đoạn cuối, bắt buộc phải chỉ định điều trị thay thế (lọc máu hoặc ghép thận), dù tuổi đời còn rất trẻ.
Tại sao lại có sự trễ tràng này? Đó là do cơ chế "bù trừ" của thận.
1. Sự im lặng của những Nephron
Thận của chúng ta có khả năng bù trừ rất lớn. Khi một đơn vị lọc (nephron) bị tổn thương, các đơn vị còn lại sẽ "gồng mình" làm việc gấp đôi, gấp ba để duy trì chỉ số bình thường cho cơ thể.
Chính vì vậy, khi bạn cảm thấy vẫn "khỏe", thực chất thận có thể đã mất đi 50% chức năng. Đến khi các nephron còn lại kiệt sức hoàn toàn, bệnh sẽ tiến triển rất nhanh sang giai đoạn nặng.
2. Ba nhóm đối tượng cần tầm soát ngay lập tức
Nếu bạn thuộc 3 nhóm dưới đây, hãy đi kiểm tra chức năng thận (Creatinine, eGFR, Nước tiểu) càng sớm càng tốt:
• ✅ Người có bệnh lý nền: Đặc biệt là Đái tháo đường và Tăng huyết áp. Đây là hai nguyên nhân hàng đầu gây tổn thương cầu thận.
• ✅ Người có thói quen dùng thuốc kéo dài: Lạm dụng thuốc giảm đau (NSAIDs) hoặc các loại lá, thuốc không rõ nguồn gốc có thể gây viêm thận kẽ mạn tính.
• ✅ Gia đình có tiền sử bệnh thận: Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng trong một số bệnh lý cầu thận và nang thận.
3. Lời khuyên từ bác sĩ
Chi phí cho việc dự phòng và tầm soát định kỳ thấp hơn rất nhiều so với chi phí điều trị khi đã suy thận giai đoạn cuối.
• Kiểm soát tốt huyết áp và đường huyết.
• Uống đủ nước, ăn nhạt (dưới 5g muối/ngày).
• Không tự ý sử dụng thuốc khi không có chỉ định của bác sĩ.
Y học hiện đại có nhiều phương pháp để bảo tồn chức năng thận, nhưng điều kiện tiên quyết là phải phát hiện sớm.
CHIA SẺ CỘNG ĐỒNG CHUNG TAY GIÚP BÁC SĨ NHÉ



Address

Phòng Khám Chuyên Khoa Nội Nhi I
Hanoi

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Tiến sĩ. Bác sĩ Trần Thị Nguyệt Nga posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share

Share on Facebook Share on Twitter Share on LinkedIn
Share on Pinterest Share on Reddit Share via Email
Share on WhatsApp Share on Instagram Share on Telegram