Khoa Chấn thương chỉnh hình và Phẫu thuật thần kinh - BV 30/4

Khoa Chấn thương chỉnh hình và Phẫu thuật thần kinh - BV 30/4 SỨC KHOẺ CỦA BẠN - ĐỘNG LỰC CỦA CHÚNG TÔI

CHÚC MỪNG NGÀY QUỐC TẾ ĐIỀU DƯỠNG 12/5 ☘️☘️☘️
12/05/2026

CHÚC MỪNG NGÀY QUỐC TẾ ĐIỀU DƯỠNG 12/5 ☘️☘️☘️

💙 THƯ CHÚC MỪNG NHÂN NGÀY QUỐC TẾ ĐIỀU DƯỠNG 12/5 💙

Nhân Ngày Quốc tế Điều dưỡng 12/5, Đảng ủy - Ban Giám đốc Bệnh viện 30-4 trân trọng gửi lời tri ân sâu sắc đến đội ngũ Điều dưỡng, Hộ sinh, Kỹ thuật Y - những người luôn tận tụy, trách nhiệm, âm thầm cống hiến trong công tác chăm sóc, bảo vệ sức khỏe cán bộ chiến sĩ và nhân dân.

Không chỉ là lực lượng đồng hành cùng người bệnh trong suốt quá trình điều trị, đội ngũ điều dưỡng còn là những người lan tỏa sự sẻ chia, yêu thương và tinh thần nhân ái trong môi trường y tế.

Nhân dịp ý nghĩa này, đồng chí Thiếu tướng Dương Thị Thu Hằng - Bí thư Đảng ủy, Giám đốc Bệnh viện cũng đã gửi thư chúc mừng đến toàn thể đội ngũ Điều dưỡng, Hộ sinh, Kỹ thuật Y đang công tác tại bệnh viện; ghi nhận những đóng góp thầm lặng và gửi gắm niềm tin, sự động viên để các đồng chí tiếp tục giữ vững ngọn lửa yêu nghề.

Xin trân trọng giới thiệu toàn văn Thư chúc mừng của đồng chí Giám đốc Bệnh viện 30-4 nhân Ngày Quốc tế Điều dưỡng 🌷
--------------------------------
🏥 Bệnh viện 30-4 | Bộ Công An
📍 Địa chỉ: Số 9 Sư Vạn Hạnh, Phường An Đông, TP. Hồ Chí Minh
☎️ Tổng đài tư vấn: 069 333 64 68
🚑 Cấp cứu 24/24: 069 333 6469
📲 Zalo: zalo.me/1907515941506874209
📧 Email: truyenthong.bv304bca@gmail.com
🌐 Website: www.benhvien304.com.vn

11/05/2026

PHẪU THUẬT KHOAN SỌ GIẢI ÁP THÀNH CÔNG CHO BỆNH NHÂN 82 TUỔI BỊ TỤ MÁU DƯỚI MÀNG CỨNG MẠN TÍNH HAI BÁN CẦU

Vừa qua, ê-kíp Ngoại thần kinh đã phẫu thuật thành công trường hợp bệnh nhân nam 82 tuổi được chẩn đoán tụ máu dưới màng cứng mạn tính hai bán cầu kéo dài khoảng 3 tháng, giúp người bệnh cải thiện rõ rệt khả năng vận động và sinh hoạt.

Trước nhập viện, bệnh nhân xuất hiện tình trạng đi lại khó khăn, bước đi chậm chạp, giảm thăng bằng và sức khỏe suy giảm dần theo thời gian. Qua thăm khám lâm sàng kết hợp chẩn đoán hình ảnh, các bác sĩ xác định bệnh nhân bị tụ máu dưới màng cứng mạn tính ở cả hai bán cầu não – một bệnh lý thường gặp ở người lớn tuổi, có thể gây chèn ép não kéo dài, ảnh hưởng nghiêm trọng đến vận động và tri giác nếu không được điều trị kịp thời.

Sau khi hội chẩn chuyên môn, bác sĩ Đỗ Bình An cùng ê-kíp đã tiến hành phẫu thuật khoan sọ giải áp dẫn lưu máu tụ. Ca mổ diễn ra thuận lợi, lượng máu tụ được giải phóng hiệu quả, não phục hồi tốt sau giải áp.

Sau phẫu thuật, bệnh nhân tỉnh táo, các dấu hiệu sinh tồn ổn định, khả năng đi lại cải thiện rõ rệt, tiếp xúc tốt và tiếp tục được theo dõi, phục hồi chức năng tại khoa.

Theo bác sĩ Đỗ Bình An, tụ máu dưới màng cứng mạn tính ở người cao tuổi thường tiến triển âm thầm với các biểu hiện như đau đầu kéo dài, yếu tay chân, đi lại khó khăn, giảm trí nhớ hoặc thay đổi hành vi. Nhiều trường hợp chỉ có tiền sử va chạm nhẹ vùng đầu nhưng triệu chứng xuất hiện muộn sau nhiều tuần hoặc nhiều tháng. Vì vậy, khi người lớn tuổi có các dấu hiệu bất thường về vận động hoặc tri giác, người nhà cần đưa bệnh nhân đi khám sớm để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Thành công của ca phẫu thuật tiếp tục khẳng định năng lực chuyên môn của đội ngũ bác sĩ trong điều trị các bệnh lý ngoại thần kinh, mang lại cơ hội phục hồi và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh cao tuổi.



——————————-
🏥 Khoa Chấn thương chỉnh hình và Phẫu thuật thần kinh
Lầu 5, toà nhà B, Bệnh viện 30-4, số 9 Sư Vạn Hạnh, phường An Đông, TP.Hồ Chí Minh
📮 Email: ctch304bv@gmail.com

08/05/2026

Series bài viết tìm hiểu về bệnh lý HOẠI TỬ VÔ MẠCH CHỎM XƯƠNG ĐÙI (AVN) - Phần cuối



❤️ĐIỀU TRỊ
☘️Điều trị không phẫu thuật
👉Bisphosphonate
✅Chỉ định
* Dành cho hoại tử vô mạch (AVN) giai đoạn chưa xẹp chỏm (Ficat giai đoạn 0–II).
✅Hiệu quả
* Một số nghiên cứu cho thấy alendronate giúp ngăn ngừa xẹp chỏm xương đùi trong trường hợp hoại tử xương có hình ảnh tiêu xương dưới sụn.
* Tuy nhiên, cũng có các nghiên cứu khác cho thấy bisphosphonate không mang lại lợi ích rõ rệt trong việc ngăn ngừa xẹp chỏm.

☘️Điều trị phẫu thuật
👉Khoan giải áp lõi xương (core decompression) có hoặc không ghép xương
✅Chỉ định
* AVN giai đoạn sớm, trước khi xảy ra xẹp dưới sụn.
* Nguyên nhân có khả năng hồi phục.
✅Kỹ thuật
* Phương pháp truyền thống:
* Khoan một lỗ đường kính 8–10 mm xuyên qua vùng hoại tử dưới sụn.
* Phương pháp thay thế:
* Đưa kim 3,2 mm vào tổn thương 2–3 lần để giải áp.
✅Cơ chế
* Giảm áp lực nội tủy xương → giảm đau.
* Kích thích quá trình lành thương thông qua tăng sinh mạch máu (angiogenesis).

👉Cắt xương xoay chỉnh trục (rotational osteotomy)
✅Chỉ định
* Chỉ áp dụng cho tổn thương nhỏ (40 tuổi.
✅Biến chứng
* Liên quan đến vị trí lấy xương ghép:
* Rối loạn cảm giác.
* Yếu cơ.
* Co rút cơ gấp dài ngón cái (FHL).
* Gãy xương chày do stress tại vị trí lấy xương ghép.

👉Thay khớp háng toàn phần (Total Hip Replacement – THA)
✅Chỉ định
* Bệnh nhân trẻ có dấu hiệu hình liềm (crescent sign) hoặc xẹp chỏm tiến triển, có hoặc không kèm thoái hóa ổ cối.
* Nguyên nhân không hồi phục (ví dụ sử dụng corticosteroid mạn tính).
* Bệnh nhân >40 tuổi có tổn thương lớn.
✅Kỹ thuật
* Sử dụng ổ cối và chuôi không xi măng.
* Cần thận trọng khi chuẩn bị ống tủy xương đùi do nguy cơ thủng ống tủy cao.
✅Kết quả
* Ở bệnh nhân trẻ bị hoại tử xương:
* Tỷ lệ mòn liner polyethylene và tiêu xương cao hơn so với bệnh nhân thay khớp vì thoái hóa khớp.
* Mang lại giảm đau và phục hồi chức năng tốt.
* Là phương pháp đáng tin cậy nhất để giảm đau và phục hồi chức năng nhanh chóng.
* Tuy nhiên nguy cơ biến chứng nội khoa và ngoại khoa sau mổ cao hơn so với thay khớp háng do thoái hóa khớp.

👉Thay khớp háng resurfacing
✅Chỉ định
* Thoái hóa khớp tiến triển với ổ AVN nhỏ, khu trú.
* Cần còn đủ chất lượng xương để nâng đỡ thành phần resurfacing.
✅Chống chỉ định
* Bệnh nền hoặc sử dụng corticosteroid mạn tính gây AVN (chất lượng xương kém).
* Bệnh thận do nguy cơ ion kim loại từ khớp metal-on-metal.
✅Kết quả
* Theo dõi trung hạn cho thấy có vấn đề về bào mòn ổ cối và đau.

👉Hàn khớp háng (hip arthrodesis)
✅Chỉ định
* Chỉ cân nhắc ở bệnh nhân rất trẻ làm công việc lao động nặng.

❤️TIÊN LƯỢNG
Nguy cơ xẹp chỏm xương đùi trong hoại tử xương phụ thuộc vào góc hoại tử kết hợp Kerboul cải biên.
✅Cách tính
* Cộng cung góc vùng hoại tử chỏm xương đùi trên MRI mặt phẳng đứng dọc giữa và mặt phẳng trán giữa.
✅Phân nhóm nguy cơ
* Nguy cơ thấp: góc hoại tử kết hợp < 190°
* Nguy cơ trung bình: 190°–240°
* Nguy cơ cao: > 240°
——————————-
🏥 Khoa Chấn thương chỉnh hình và Phẫu thuật thần kinh
Lầu 5, toà nhà B, Bệnh viện 30-4, số 9 Sư Vạn Hạnh, phường An Đông, TP.Hồ Chí Minh
📮 Email: ctch304bv@gmail.com

Series bài viết tìm hiểu về bệnh lý HOẠI TỬ VÔ MẠCH CHỎM XƯƠNG ĐÙI (AVN) - Phần cuối❤️ĐIỀU TRỊ☘️Điều trị không phẫu thuậ...
08/05/2026

Series bài viết tìm hiểu về bệnh lý HOẠI TỬ VÔ MẠCH CHỎM XƯƠNG ĐÙI (AVN) - Phần cuối

❤️ĐIỀU TRỊ
☘️Điều trị không phẫu thuật
👉Bisphosphonate
✅Chỉ định
* Dành cho hoại tử vô mạch (AVN) giai đoạn chưa xẹp chỏm (Ficat giai đoạn 0–II).
✅Hiệu quả
* Một số nghiên cứu cho thấy alendronate giúp ngăn ngừa xẹp chỏm xương đùi trong trường hợp hoại tử xương có hình ảnh tiêu xương dưới sụn.
* Tuy nhiên, cũng có các nghiên cứu khác cho thấy bisphosphonate không mang lại lợi ích rõ rệt trong việc ngăn ngừa xẹp chỏm.

☘️Điều trị phẫu thuật
👉Khoan giải áp lõi xương (core decompression) có hoặc không ghép xương
✅Chỉ định
* AVN giai đoạn sớm, trước khi xảy ra xẹp dưới sụn.
* Nguyên nhân có khả năng hồi phục.
✅Kỹ thuật
* Phương pháp truyền thống:
* Khoan một lỗ đường kính 8–10 mm xuyên qua vùng hoại tử dưới sụn.
* Phương pháp thay thế:
* Đưa kim 3,2 mm vào tổn thương 2–3 lần để giải áp.
✅Cơ chế
* Giảm áp lực nội tủy xương → giảm đau.
* Kích thích quá trình lành thương thông qua tăng sinh mạch máu (angiogenesis).

👉Cắt xương xoay chỉnh trục (rotational osteotomy)
✅Chỉ định
* Chỉ áp dụng cho tổn thương nhỏ (40 tuổi.
✅Biến chứng
* Liên quan đến vị trí lấy xương ghép:
* Rối loạn cảm giác.
* Yếu cơ.
* Co rút cơ gấp dài ngón cái (FHL).
* Gãy xương chày do stress tại vị trí lấy xương ghép.

👉Thay khớp háng toàn phần (Total Hip Replacement – THA)
✅Chỉ định
* Bệnh nhân trẻ có dấu hiệu hình liềm (crescent sign) hoặc xẹp chỏm tiến triển, có hoặc không kèm thoái hóa ổ cối.
* Nguyên nhân không hồi phục (ví dụ sử dụng corticosteroid mạn tính).
* Bệnh nhân >40 tuổi có tổn thương lớn.
✅Kỹ thuật
* Sử dụng ổ cối và chuôi không xi măng.
* Cần thận trọng khi chuẩn bị ống tủy xương đùi do nguy cơ thủng ống tủy cao.
✅Kết quả
* Ở bệnh nhân trẻ bị hoại tử xương:
* Tỷ lệ mòn liner polyethylene và tiêu xương cao hơn so với bệnh nhân thay khớp vì thoái hóa khớp.
* Mang lại giảm đau và phục hồi chức năng tốt.
* Là phương pháp đáng tin cậy nhất để giảm đau và phục hồi chức năng nhanh chóng.
* Tuy nhiên nguy cơ biến chứng nội khoa và ngoại khoa sau mổ cao hơn so với thay khớp háng do thoái hóa khớp.

👉Thay khớp háng resurfacing
✅Chỉ định
* Thoái hóa khớp tiến triển với ổ AVN nhỏ, khu trú.
* Cần còn đủ chất lượng xương để nâng đỡ thành phần resurfacing.
✅Chống chỉ định
* Bệnh nền hoặc sử dụng corticosteroid mạn tính gây AVN (chất lượng xương kém).
* Bệnh thận do nguy cơ ion kim loại từ khớp metal-on-metal.
✅Kết quả
* Theo dõi trung hạn cho thấy có vấn đề về bào mòn ổ cối và đau.

👉Hàn khớp háng (hip arthrodesis)
✅Chỉ định
* Chỉ cân nhắc ở bệnh nhân rất trẻ làm công việc lao động nặng.

❤️TIÊN LƯỢNG
Nguy cơ xẹp chỏm xương đùi trong hoại tử xương phụ thuộc vào góc hoại tử kết hợp Kerboul cải biên.
✅Cách tính
* Cộng cung góc vùng hoại tử chỏm xương đùi trên MRI mặt phẳng đứng dọc giữa và mặt phẳng trán giữa.
✅Phân nhóm nguy cơ
* Nguy cơ thấp: góc hoại tử kết hợp < 190°
* Nguy cơ trung bình: 190°–240°
* Nguy cơ cao: > 240°



——————————-
🏥 Khoa Chấn thương chỉnh hình và Phẫu thuật thần kinh
Lầu 5, toà nhà B, Bệnh viện 30-4, số 9 Sư Vạn Hạnh, phường An Đông, TP.Hồ Chí Minh
📮 Email: ctch304bv@gmail.com

Series bài viết tìm hiểu về bệnh lý HOẠI TỬ VÔ MẠCH CHỎM XƯƠNG ĐÙI (AVN) - P2✅Hệ thống phân loại Steinberg đánh giá bệnh...
06/05/2026

Series bài viết tìm hiểu về bệnh lý HOẠI TỬ VÔ MẠCH CHỎM XƯƠNG ĐÙI (AVN) - P2

✅Hệ thống phân loại Steinberg đánh giá bệnh lý AVN 👇👇👇

04/05/2026

HOẠI TỬ VÔ MẠCH CHỎM XƯƠNG ĐÙI (AVN) - P1

Hip osteonecrosis (còn gọi là avascular necrosis – AVN) là tình trạng:
* Giảm tưới máu đến chỏm xương đùi
* Do nhiều yếu tố nguy cơ khác nhau
📊 DỊCH TỄ HỌC
📈 Tần suất
* ~20.000 ca mới mỗi năm tại Mỹ
* Chiếm ~10% các ca thay khớp háng
👤 Đặc điểm
* Nam > nữ
* Tuổi: 35–50
📍 Vị trí
* Hai bên: 80%
* Đa ổ (≥ 3 khớp): ~3%

⚠️ YẾU TỐ NGUY CƠ
🔴 Nguyên nhân trực tiếp
* Xạ trị
* Chấn thương
* Bệnh huyết học (bạch cầu, lymphoma)
* Bệnh giảm áp (Caisson)
* Bệnh thay thế tủy (ví dụ Gaucher’s disease)
* Sickle cell disease

🟠 Nguyên nhân gián tiếp
* Rượu
* Tăng đông
* Steroid (nội sinh/ngoại sinh)
* Systemic lupus erythematosus
* Ghép tạng
* Virus (CMV, viêm gan, HIV, rubella, varicella…)
* Thuốc ức chế protease (HIV)

⚪ Vô căn
* Không rõ nguyên nhân

⚙️ CƠ CHẾ BỆNH SINH
🔬 AVN vô căn
Con đường cuối cùng:
* Đông máu vi mạch trong xương
→ Huyết khối tĩnh mạch
→ Tắc động mạch ngược dòng
→ Tăng áp lực trong xương
→ Giảm tưới máu chỏm
→ Hoại tử
→ Gãy dưới sụn → xẹp

🔴 AVN do chấn thương
* Tổn thương nguồn cấp máu (động mạch mũ đùi trong)

📌 Nguy cơ AVN theo tổn thương
* Gãy chỏm: 75–100%
* Gãy cổ cơ bản: ~50%
* Trật khớp háng: 2–40%
* ↓ còn 2–10% nếu nắn < 6 giờ
* Gãy liên mấu chuyển: hiếm
👉 Nguy cơ tăng khi:
* Di lệch nhiều
* Nắn không tốt
👉 Giảm nguy cơ:
* Giải áp tụ máu nội khớp
* Nắn sớm

Series bài viết tìm hiểu về bệnh lý HOẠI TỬ VÔ MẠCH CHỎM XƯƠNG ĐÙI (AVN) - P1Hip osteonecrosis (còn gọi là avascular nec...
04/05/2026

Series bài viết tìm hiểu về bệnh lý HOẠI TỬ VÔ MẠCH CHỎM XƯƠNG ĐÙI (AVN) - P1

Hip osteonecrosis (còn gọi là avascular necrosis – AVN) là tình trạng:
* Giảm tưới máu đến chỏm xương đùi
* Do nhiều yếu tố nguy cơ khác nhau
📊 DỊCH TỄ HỌC
📈 Tần suất
* ~20.000 ca mới mỗi năm tại Mỹ
* Chiếm ~10% các ca thay khớp háng
👤 Đặc điểm
* Nam > nữ
* Tuổi: 35–50
📍 Vị trí
* Hai bên: 80%
* Đa ổ (≥ 3 khớp): ~3%

⚠️ YẾU TỐ NGUY CƠ
🔴 Nguyên nhân trực tiếp
* Xạ trị
* Chấn thương
* Bệnh huyết học (bạch cầu, lymphoma)
* Bệnh giảm áp (Caisson)
* Bệnh thay thế tủy (ví dụ Gaucher’s disease)
* Sickle cell disease

🟠 Nguyên nhân gián tiếp
* Rượu
* Tăng đông
* Steroid (nội sinh/ngoại sinh)
* Systemic lupus erythematosus
* Ghép tạng
* Virus (CMV, viêm gan, HIV, rubella, varicella…)
* Thuốc ức chế protease (HIV)

⚪ Vô căn
* Không rõ nguyên nhân

⚙️ CƠ CHẾ BỆNH SINH
🔬 AVN vô căn
Con đường cuối cùng:
* Đông máu vi mạch trong xương
→ Huyết khối tĩnh mạch
→ Tắc động mạch ngược dòng
→ Tăng áp lực trong xương
→ Giảm tưới máu chỏm
→ Hoại tử
→ Gãy dưới sụn → xẹp

🔴 AVN do chấn thương
* Tổn thương nguồn cấp máu (động mạch mũ đùi trong)

📌 Nguy cơ AVN theo tổn thương
* Gãy chỏm: 75–100%
* Gãy cổ cơ bản: ~50%
* Trật khớp háng: 2–40%
* ↓ còn 2–10% nếu nắn < 6 giờ
* Gãy liên mấu chuyển: hiếm
👉 Nguy cơ tăng khi:
* Di lệch nhiều
* Nắn không tốt
👉 Giảm nguy cơ:
* Giải áp tụ máu nội khớp
* Nắn sớm
(Còn nữa)



——————————-
🏥 Khoa Chấn thương chỉnh hình và Phẫu thuật thần kinh
Lầu 5, toà nhà B, Bệnh viện 30-4, số 9 Sư Vạn Hạnh, phường An Đông, TP.Hồ Chí Minh
📮 Email: ctch304bv@gmail.com

02/05/2026

ĐẠI CƯƠNG VỀ ĐAU THẮT LƯNG - PHẦN 1
🧠 1. DỊCH TỄ (Epidemiology)

* 50–80% dân số sẽ bị đau thắt lưng ít nhất 1 lần trong đời
* Chi phí điều trị ~ 100 tỷ USD/năm
* Là nguyên nhân đứng thứ 2 khiến bệnh nhân đi khám (sau nhiễm trùng hô hấp)



⚙️ 2. NGUYÊN NHÂN (Etiology)

🔹 Cơ chế chính

* Căng cơ (muscle strain) → nguyên nhân thường gặp nhất
* Thoái hóa:
* Hẹp ống sống thắt lưng (lumbar spinal stenosis)
* Thoát vị đĩa đệm (lumbar disc herniation)
* Đau nguồn gốc đĩa đệm (discogenic pain)

🔹 Yếu tố nguy cơ

* Béo phì, hút thuốc, giới tính
* Nghề nghiệp:
* Mang vác nặng
* Rung động (lái xe)
* Ngồi lâu
* Không hài lòng công việc



🚨 3. DẤU HIỆU CẢNH BÁO (Red Flags)

👉 Gợi ý bệnh lý nguy hiểm, cần chẩn đoán nhanh:

* Nhiễm trùng: nghiện chích, sốt, ớn lạnh
* U: tiền sử ung thư
* Chấn thương: tai nạn, té ngã
* Hội chứng chùm đuôi ngựa (cauda equina):
* Rối loạn tiểu tiện/đại tiện
* Tê yên ngựa



📊 4. TIÊN LƯỢNG

* ~ 90% cải thiện trong 1 năm (đa số là lành tính)



🧾 5. TRIỆU CHỨNG (Presentation)

🔹 Đau tại chỗ (Axial pain)

1. Đau cơ (musculogenic)

* Thường gặp nhất
* Liên quan vận động
* Cứng lưng, khó cúi

2. Đau do đĩa đệm (discogenic)

* Còn tranh cãi
* Xác định bằng discogram

3. Đau cơ học (mechanical)

* Do:
* Thoái hóa khớp facet
* Mất vững cột sống
* Nặng khi:
* Đứng lâu
* Mang vác

4. Đau khớp cùng chậu (SI joint)

* Đau vùng mông



🔹 Đau thần kinh (Peripheral / neurogenic)

1. Đau rễ thần kinh (radicular)

* Đau lan xuống chân (thường 1 bên)
* Theo dermatome

2. Đau quy chiếu (referred)

* Mông
* Mặt sau đùi
* Bẹn (L5–S1)

3. Đau cách hồi thần kinh (neurogenic claudication)

* Đau mông + chân
* Nặng khi đứng lâu
👉 Gợi ý: hẹp ống sống



🔹 Tổn thương thần kinh trung ương

1. Bệnh lý tủy (myelopathy)

* Vụng tay
* Đi không vững

2. Hội chứng:

* Conus medullaris
* Cauda equina:
* Đau hai chân
* Yếu chi dưới
* Tê yên ngựa
* Rối loạn cơ tròn 🚨



🧪 6. WADDELL SIGNS

👉 Đánh giá đau không thực thể

Có ý nghĩa khi ≥ 3 dấu:

* Đau nông, không theo giải phẫu
* Đau khi ấn trục hoặc xoay giả
* Nâng chân âm tính khi phân tán chú ý
* Rối loạn không theo dermatome
* Phản ứng quá mức



🩻 7. CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH (Imaging)

🔹 X-quang

Chỉ định:

* Đau > 1 tháng không cải thiện
* Có red flags

🔹 MRI

* Nhạy và đặc hiệu cao
* ⚠️ Lưu ý: nhiều người không triệu chứng vẫn có tổn thương

👉 Tỷ lệ bất thường theo tuổi:

* 20–39: thoát vị ~21%, phồng đĩa ~56%
* 60–79: thoái hóa ~93%



🔍 8. CHẨN ĐOÁN PHÂN BIỆT (Differential)

🔹 Cổ – tay

* Thoái hóa cột sống cổ
* Chèn ép rễ cổ
* U / nhiễm trùng

🔹 Ngực – sườn

* Gãy xương do loãng
* Thoát vị đĩa đệm ngực

🔹 Thắt lưng

* Căng cơ
* Thoát vị đĩa đệm
* Trượt đốt sống thoái hóa
* Hẹp ống sống
* Phình động mạch chủ bụng ⚠️

🔹 Cùng chậu

* Viêm khớp cùng chậu
* Viêm cột sống dính khớp

🔹 Xương cùng

* Coccydynia
* Gãy xương do suy yếu

ĐẠI CƯƠNG VỀ ĐAU THẮT LƯNG - Phần 1🧠 1. DỊCH TỄ (Epidemiology)* 50–80% dân số sẽ bị đau thắt lưng ít nhất 1 lần trong đờ...
02/05/2026

ĐẠI CƯƠNG VỀ ĐAU THẮT LƯNG - Phần 1

🧠 1. DỊCH TỄ (Epidemiology)
* 50–80% dân số sẽ bị đau thắt lưng ít nhất 1 lần trong đời
* Chi phí điều trị ~ 100 tỷ USD/năm
* Là nguyên nhân đứng thứ 2 khiến bệnh nhân đi khám (sau nhiễm trùng hô hấp)

⚙️ 2. NGUYÊN NHÂN (Etiology)
🔹 Cơ chế chính
* Căng cơ (muscle strain) → nguyên nhân thường gặp nhất
* Thoái hóa:
* Hẹp ống sống thắt lưng (lumbar spinal stenosis)
* Thoát vị đĩa đệm (lumbar disc herniation)
* Đau nguồn gốc đĩa đệm (discogenic pain)
🔹 Yếu tố nguy cơ
* Béo phì, hút thuốc, giới tính
* Nghề nghiệp:
* Mang vác nặng
* Rung động (lái xe)
* Ngồi lâu
* Không hài lòng công việc

🚨 3. DẤU HIỆU CẢNH BÁO (Red Flags)
👉 Gợi ý bệnh lý nguy hiểm, cần chẩn đoán nhanh:
* Nhiễm trùng: nghiện chích, sốt, ớn lạnh
* U: tiền sử ung thư
* Chấn thương: tai nạn, té ngã
* Hội chứng chùm đuôi ngựa (cauda equina):
* Rối loạn tiểu tiện/đại tiện
* Tê yên ngựa

📊 4. TIÊN LƯỢNG
* ~ 90% cải thiện trong 1 năm (đa số là lành tính)

🧾 5. TRIỆU CHỨNG (Presentation)
🔹 Đau tại chỗ (Axial pain)
1. Đau cơ (musculogenic)
* Thường gặp nhất
* Liên quan vận động
* Cứng lưng, khó cúi
2. Đau do đĩa đệm (discogenic)
* Còn tranh cãi
* Xác định bằng discogram
3. Đau cơ học (mechanical)
* Do:
* Thoái hóa khớp facet
* Mất vững cột sống
* Nặng khi:
* Đứng lâu
* Mang vác
4. Đau khớp cùng chậu (SI joint)
* Đau vùng mông
🔹 Đau thần kinh (Peripheral / neurogenic)
1. Đau rễ thần kinh (radicular)
* Đau lan xuống chân (thường 1 bên)
* Theo dermatome
2. Đau quy chiếu (referred)
* Mông
* Mặt sau đùi
* Bẹn (L5–S1)
3. Đau cách hồi thần kinh (neurogenic claudication)
* Đau mông + chân
* Nặng khi đứng lâu
👉 Gợi ý: hẹp ống sống
🔹 Tổn thương thần kinh trung ương
1. Bệnh lý tủy (myelopathy)
* Vụng tay
* Đi không vững
2. Hội chứng:
* Conus medullaris
* Cauda equina:
* Đau hai chân
* Yếu chi dưới
* Tê yên ngựa
* Rối loạn cơ tròn 🚨
🧪 6. WADDELL SIGNS
👉 Đánh giá đau không thực thể
Có ý nghĩa khi ≥ 3 dấu:
* Đau nông, không theo giải phẫu
* Đau khi ấn trục hoặc xoay giả
* Nâng chân âm tính khi phân tán chú ý
* Rối loạn không theo dermatome
* Phản ứng quá mức

🩻 7. CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH (Imaging)
🔹 X-quang
Chỉ định:
* Đau > 1 tháng không cải thiện
* Có red flags
🔹 MRI
* Nhạy và đặc hiệu cao
* ⚠️ Lưu ý: nhiều người không triệu chứng vẫn có tổn thương
👉 Tỷ lệ bất thường theo tuổi:
* 20–39: thoát vị ~21%, phồng đĩa ~56%
* 60–79: thoái hóa ~93%

🔍 8. CHẨN ĐOÁN PHÂN BIỆT (Differential)
🔹 Cổ – tay
* Thoái hóa cột sống cổ
* Chèn ép rễ cổ
* U / nhiễm trùng
🔹 Ngực – sườn
* Gãy xương do loãng
* Thoát vị đĩa đệm ngực
🔹 Thắt lưng
* Căng cơ
* Thoát vị đĩa đệm
* Trượt đốt sống thoái hóa
* Hẹp ống sống
* Phình động mạch chủ bụng ⚠️
🔹 Cùng chậu
* Viêm khớp cùng chậu
* Viêm cột sống dính khớp
🔹 Xương cùng
* Coccydynia
* Gãy xương do suy yếu


——————————-
🏥 Khoa Chấn thương chỉnh hình và Phẫu thuật thần kinh
Lầu 5, toà nhà B, Bệnh viện 30-4, số 9 Sư Vạn Hạnh, phường An Đông, TP.Hồ Chí Minh
📮 Email: ctch304bv@gmail.com

TRƯỢT ĐỐT SỐNG THẮT LƯNG DO THOÁI HOÁ - P2✅Điều trị không phẫu thuậtPhương pháp👉Vật lý trị liệu và thuốc kháng viêm khôn...
01/05/2026

TRƯỢT ĐỐT SỐNG THẮT LƯNG DO THOÁI HOÁ - P2

✅Điều trị không phẫu thuật

Phương pháp

👉Vật lý trị liệu và thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs)

🇻🇳Chỉ định

* Áp dụng cho đa số bệnh nhân

🇻🇳Các biện pháp cụ thể

* Hạn chế hoạt động
* Dùng NSAIDs
* Vật lý trị liệu

👉Tiêm steroid ngoài màng cứng

🇻🇳Chỉ định:
* Lựa chọn hàng hai khi các phương pháp không xâm lấn thất bại



✅Điều trị phẫu thuật

Phẫu thuật chính

👉Giải ép cột sống thắt lưng kết hợp cố định bằng dụng cụ (fusion), có thể kèm hoặc không kèm ghép xương liên thân đốt

🇻🇳Chỉ định

* Đau kéo dài, nặng, ảnh hưởng chức năng không cải thiện sau ≥ 6 tháng điều trị bảo tồn và tiêm ngoài màng cứng
* Thiếu hụt vận động tiến triển
* Hội chứng chùm đuôi ngựa



🇻🇳Kỹ thuật

* Thường kết hợp:
* Ghép xương liên thân đốt lối sau (PLIF) hoặc lối liên hợp qua lỗ liên hợp (TLIF)
* Dữ liệu mới:
* Kết quả tương đương giữa bắt vít cuống (pedicle screw) và vít vỏ xương (cortical screw)
* Giải ép:
* Thường thực hiện theo đường sau, bảo tồn phức hợp dây chằng sau (PLC) bằng kỹ thuật một bên (undercutting)
* Ứng dụng rộng rãi:
* Hệ thống định vị (navigation)
* Phẫu thuật ít xâm lấn (MIS)



🇻🇳Kết quả

* Khoảng 79% bệnh nhân có kết quả tốt
* Tăng tỷ lệ liền xương khi dùng vít cuống
* Kết quả tốt hơn khi đạt được hàn xương (arthrodesis) thành công
* Kết quả kém hơn ở bệnh nhân hút thuốc
* → Cần ngừng hút thuốc trước phẫu thuật



👉Giải ép đơn thuần (không cố định)

🇻🇳Chỉ định

* Thường không được khuyến cáo do gây mất vững thêm
* Chỉ áp dụng ở:
* Bệnh nhân thể trạng yếu, không chịu được thời gian mổ dài của phẫu thuật cố định

🇻🇳Kết quả

* ~69% hài lòng
* ~31% tiến triển mất vững



👉Ghép xương liên thân đốt lối trước (ALIF)

🇻🇳Chỉ định

* Chủ yếu dùng trong các ca mổ lại có khớp giả (pseudoarthrosis)

🇻🇳Kết quả / biến chứng

* Tổn thương đám rối hạ vị trên có thể gây:
* Xuất tinh ngược dòng (retrograde ej*******on)



——————————-
🏥 Khoa Chấn thương chỉnh hình và Phẫu thuật thần kinh
Lầu 5, toà nhà B, Bệnh viện 30-4, số 9 Sư Vạn Hạnh, phường An Đông, TP.Hồ Chí Minh
📮 Email: ctch304bv@gmail.com

CHÀO MỪNG 51 NĂM NGÀY GIẢI PHÓNG MIỀN NAM - THỐNG NHẤT ĐẤT NƯỚC 🇻🇳🇻🇳🇻🇳
30/04/2026

CHÀO MỪNG 51 NĂM NGÀY GIẢI PHÓNG MIỀN NAM - THỐNG NHẤT ĐẤT NƯỚC 🇻🇳🇻🇳🇻🇳

🇻🇳 BỆNH VIỆN 30-4 TỰ HÀO MANG TÊN NGÀY GIẢI PHÓNG 🇻🇳

Mang trong mình dấu ấn lịch sử thiêng liêng, Bệnh viện 30-4 luôn trân trọng và tiếp nối truyền thống vẻ vang, không ngừng nỗ lực nâng cao chất lượng khám, chữa bệnh.

Với sứ mệnh chăm sóc và bảo vệ sức khỏe Cán bộ, chiến sĩ Công an và Nhân dân, mỗi cán bộ y tế hôm nay tiếp tục viết tiếp hành trình cống hiến bằng tinh thần trách nhiệm, tận tâm và y đức.
--------------------------------
🏥 Bệnh viện 30-4 | Bộ Công An
📍 Địa chỉ: Số 9 Sư Vạn Hạnh, Phường An Đông, TP. Hồ Chí Minh
☎️ Tổng đài tư vấn: 069 333 64 68
🚑 Cấp cứu 24/24: 069 333 6469
📲 Zalo: zalo.me/1907515941506874209
📧 Email: truyenthong.bv304bca@gmail.com
🌐 Website: www.benhvien304.com.vn

Address

9 Sư Vạn Hạnh/Phường An Đông
Ho Chi Minh City

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Khoa Chấn thương chỉnh hình và Phẫu thuật thần kinh - BV 30/4 posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share