08/05/2026
📣Hội chứng mạch vành mạn: không chỉ là “một tổn thương hẹp” trên hình ảnh chụp mạch vành - Các điểm nổi bật từ hội thảo Quản lí bệnh mạch vành mạn từ khuyến cáo đến những thách thức lâm sàng vừa diễn ra tại BVĐKKV Thủ Đức ngày 7/5/2026📣
🔹Hội chứng mạch vành mạn ngày nay không còn nên được hiểu đơn giản là đau thắt ngực ổn định do hẹp động mạch vành. Theo cách tiếp cận hiện đại, đặc biệt từ ESC 2024, đây là một phổ bệnh lý mạn tính phức tạp, liên quan đồng thời đến xơ vữa động mạch vành thượng tâm mạc, rối loạn vi mạch vành, co thắt mạch vành, rối loạn nội mô, mất cân bằng cung – cầu oxy cơ tim và rối loạn chuyển hóa tế bào cơ tim. Vì vậy, thực hành lâm sàng cần chuyển từ tư duy “tìm chỗ hẹp để can thiệp” sang tư duy “nhận diện cơ chế bệnh, phân tầng nguy cơ và quản lý lâu dài người bệnh”.
🔸Điểm nổi bật thứ nhất: hội chứng mạch vành mạn vẫn là gánh nặng bệnh tật lớn tại Việt Nam. Bệnh tim thiếu máu cục bộ nằm trong nhóm nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và mất năm sống khỏe mạnh. Không chỉ làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim, suy tim và tử vong tim mạch, bệnh còn ảnh hưởng rõ rệt đến chất lượng sống, khả năng lao động và sinh hoạt hằng ngày. Vì vậy, mục tiêu điều trị không chỉ là giảm đau ngực, mà còn phải phòng ngừa biến cố và duy trì chất lượng sống lâu dài.
🔸Điểm nổi bật thứ hai: ANOCA/INOCA là nhóm bệnh nhân không hiếm gặp và rất dễ bị bỏ sót. Đây là những bệnh nhân có đau thắt ngực hoặc thiếu máu cơ tim nhưng không có hẹp tắc động mạch vành có ý nghĩa. Khi bệnh nhân còn đau ngực nhưng chụp mạch vành “không hẹp đáng kể”, bác sĩ không nên vội kết luận là “không có bệnh tim” hoặc “đau ngực tâm lý”. Cần nghĩ đến rối loạn vi mạch vành, co thắt mạch vành hoặc rối loạn chức năng nội mô.
🔸Điểm nổi bật thứ ba: lựa chọn xét nghiệm chẩn đoán cần dựa trên xác suất lâm sàng, không nên làm theo thói quen. ESC 2024 nhấn mạnh mô hình RF-CL, tức khả năng lâm sàng có trọng số theo yếu tố nguy cơ, để định hướng chọn phương tiện chẩn đoán. Cách tiếp cận này giúp tránh lạm dụng xét nghiệm ở bệnh nhân nguy cơ thấp, đồng thời không bỏ sót bệnh nhân nguy cơ trung bình – cao cần đánh giá sâu hơn.
🔸Điểm nổi bật thứ tư: điều trị hội chứng mạch vành mạn phải cá thể hóa và phối hợp theo cơ chế bệnh sinh. Đau thắt ngực không chỉ do hẹp mạch vành lớn, mà còn có thể liên quan đến rối loạn huyết động, vi tuần hoàn và chuyển hóa tế bào cơ tim. Vì vậy, lựa chọn thuốc cần dựa trên huyết áp, tần số tim, bệnh đồng mắc, khả năng dung nạp, chi phí và mức độ tuân thủ của từng bệnh nhân. Đặc biệt, đau ngực sau PCI không đồng nghĩa với tái hẹp stent; cần đánh giá cả tổn thương tồn lưu, tuân thủ thuốc, co thắt mạch vành và rối loạn vi mạch vành.
🔹Thông điệp thực hành : mỗi bệnh nhân nghi ngờ hội chứng mạch vành mạn cần được đánh giá có hệ thống: đặc điểm đau ngực, triệu chứng tương đương, yếu tố nguy cơ, điện tâm đồ, xét nghiệm cơ bản, siêu âm tim và bệnh đồng mắc. Trước khi chỉ định xét nghiệm chuyên sâu, cần ước tính xác suất bệnh mạch vành tắc nghẽn. Ở bệnh nhân đau ngực dai dẳng nhưng không có hẹp tắc rõ, cần nghĩ đến ANOCA/INOCA. Ở bệnh nhân sau PCI còn đau ngực, không nên quy kết đơn giản là tái hẹp stent. Trong điều trị, cần chú ý kiểm soát tần số tim, tối ưu thuốc chống đau thắt ngực, điều trị yếu tố nguy cơ và tăng cường tuân thủ lâu dài.
🟢Kết luận: quản lý hội chứng mạch vành mạn hiện đại không chỉ là xử lý một tổn thương hẹp, mà là quản lý toàn diện một bệnh lý mạn tính của hệ mạch vành, vi mạch, chuyển hóa và nguy cơ tim mạch lâu dài.