Khoa Tim Mạch Can Thiệp - Bệnh Viện Đa Khoa Khu Vực Thủ Đức

Khoa Tim Mạch Can Thiệp - Bệnh Viện Đa Khoa Khu Vực Thủ Đức GET IT RIGHT, MAKE IT SAFE !

🔥MỤC TIÊU OXYGEN Ở BỆNH NHÂN SUY TIM CẤP: LESS IS MOREKết quả từ nghiên cứu REDOX-AHF công bố tại hội nghị suy tim ESC 2...
10/05/2026

🔥MỤC TIÊU OXYGEN Ở BỆNH NHÂN SUY TIM CẤP: LESS IS MORE

Kết quả từ nghiên cứu REDOX-AHF công bố tại hội nghị suy tim ESC 2026

➡️ Liberal: ❌
➡️ Restrictive: ✅

Guideline khuyến cáo bắt đầu liệu pháp oxy nếu SpO₂

🔥CẬP NHẬT HỘI NGHỊ SUY TIM THƯỜNG NIÊN ESC TẠI BARCELONA (9–12/5/2026): CÓ GÌ MỚI?______________________________________...
10/05/2026

🔥CẬP NHẬT HỘI NGHỊ SUY TIM THƯỜNG NIÊN ESC TẠI BARCELONA (9–12/5/2026): CÓ GÌ MỚI?
________________________________________
ESC Heart Failure 2026 – Barcelona

Hội nghị Heart Failure 2026 của ESC Heart Failure Association diễn ra từ ngày 9–12/5/2026 tại Barcelona, Tây Ban Nha, với chủ đề xuyên suốt là "Evolution in Heart Failure" — phản ánh tốc độ thay đổi nhanh chóng trong lĩnh vực này về chẩn đoán, điều trị nội khoa, thiết bị và theo dõi từ xa.

Hội nghị có không dưới 7 phiên late-breaking, cùng nhiều session ePoster, workshop thực hành và debate. Điểm mới năm nay là "Future Frontiers in Heart Failure Hub" và 20 workshop trong "HF Unplugged Rooms".
________________________________________
📅 Thứ Bảy, 9/5 — Day 1

Session 1: Innovations in HF Management
• UF-CARE: Siêu lọc máu trong hội chứng tim-thận type 2
• TRANSFORM-HF: Kháng lợi tiểu trong suy tim
• TIM-HF3: Dự đoán nhập viện do suy tim bằng nhận diện giọng nói
• CARDIO-TTRansform: Giới thiệu thử nghiệm trong bệnh cơ tim amyloid ATTR

Session 2: Hottest Trials (1)
• SUBCUT HF II: Furosemide dưới da để xuất viện sớm sau đợt cấp suy tim
• REDOX-AHF: So sánh chiến lược oxy hóa máu restrictive vs liberal trong suy tim cấp
• Re-PHIRE: AZD3427 (relaxin mimetic) trong suy tim kèm tăng áp phổi
• PRAISE-MR: Sacubitril/valsartan trong HFpEF + hở van hai lá thứ phát
• CONDUCT-AF: Conduction system pacing vs tạo nhịp hai thất sau đốt nút nhĩ thất
________________________________________
📅 Chủ Nhật, 10/5 — Day 2

Session 3: Advanced Therapies in HF
• ICD trong suy tim
• C-MIC II Follow-Up Study
• Hệ thống eLYM trong giải phóng ứ dịch bạch huyết
• Sống sót ở bệnh nhân suy tim tiến triển trung niên và cao tuổi
• Ức chế RAAS và tương hợp máu với LVAD

Session 4: Hottest Trials (2) — Tập trung vào digitalis
• DECISION (2 báo cáo): digoxin liều thấp
• DIGIT-HF: Digitoxin trong HFrEF
• Meta-analysis tổng hợp DECISION + DIGIT-HF + DIG
• HF-REVERT: CDR132L (ức chế microRNA) sau NMCT có giảm EF

Session 5: Advances in HF Detection and Therapy
• PORTHOS: Béo phì và natriuretic peptides
• GRASP-HF: Phát hiện suy tim
• AC01 (inotrope uống) trong HFrEF
• Tác động của EHR-nudge và dược sĩ đối với GDMT
• POSEIDON: Viêm mức độ cao trong suy tim theo phổ EF
________________________________________
📅 Thứ Hai, 11/5 — Day 3

Session 6: Trials, Trends & Global Insights
• So sánh chiến lược hướng dẫn lợi tiểu theo cân nặng vs natriuresis trong suy tim cấp
• NET-COST-HFrEF: Network meta-analysis về chi phí-hiệu quả
• THESUS-HF II: Suy tim cấp tại châu Phi
• NEDA (Úc): Xu hướng điều trị và kết cục

Session 7: Advances in Cardiomyopathies
• Biến thiên sTTR và kết cục trong ATTR-CM
• BHB/HRS-1893: HCM không tắc nghẽn
• RESOLVE-HCM: Perhexiline trong HCM
• MAPLE-HCM: Hiệu ứng liều trong HCM
• ATTRibute-CM: Suy tim ngoại trú tiến triển trong ATTR-CM (acoramidis)
________________________________________

Đáng chú ý là hội nghị năm nay có hai phiên riêng về digitalis (DECISION, DIGIT-HF, DIG meta-analysis) — một sự quan tâm trở lại với nhóm thuốc cổ điển này — và một phiên dành riêng cho bệnh cơ tim, trong đó ATTR-CM và HCM đều có dữ liệu mới.

🚨 HOT OFF THE PRESS! 🚨 🫀📡 HƯỚNG DẪN MỚI TỪ HỘI SIÊU ÂM TIM HOA KỲ (ASE) VỀ ARTIFACTS SIÊU ÂM TIM 🔗https://www.asecho.org...
09/05/2026

🚨 HOT OFF THE PRESS! 🚨

🫀📡 HƯỚNG DẪN MỚI TỪ HỘI SIÊU ÂM TIM HOA KỲ (ASE) VỀ ARTIFACTS SIÊU ÂM TIM

https://www.asecho.org/wp-content/uploads/2026/05/PIIS0894731726000386.pdf

📣Hội chứng mạch vành mạn: không chỉ là “một tổn thương hẹp” trên hình ảnh chụp mạch vành - Các điểm nổi bật từ hội thảo ...
08/05/2026

📣Hội chứng mạch vành mạn: không chỉ là “một tổn thương hẹp” trên hình ảnh chụp mạch vành - Các điểm nổi bật từ hội thảo Quản lí bệnh mạch vành mạn từ khuyến cáo đến những thách thức lâm sàng vừa diễn ra tại BVĐKKV Thủ Đức ngày 7/5/2026📣

🔹Hội chứng mạch vành mạn ngày nay không còn nên được hiểu đơn giản là đau thắt ngực ổn định do hẹp động mạch vành. Theo cách tiếp cận hiện đại, đặc biệt từ ESC 2024, đây là một phổ bệnh lý mạn tính phức tạp, liên quan đồng thời đến xơ vữa động mạch vành thượng tâm mạc, rối loạn vi mạch vành, co thắt mạch vành, rối loạn nội mô, mất cân bằng cung – cầu oxy cơ tim và rối loạn chuyển hóa tế bào cơ tim. Vì vậy, thực hành lâm sàng cần chuyển từ tư duy “tìm chỗ hẹp để can thiệp” sang tư duy “nhận diện cơ chế bệnh, phân tầng nguy cơ và quản lý lâu dài người bệnh”.

🔸Điểm nổi bật thứ nhất: hội chứng mạch vành mạn vẫn là gánh nặng bệnh tật lớn tại Việt Nam. Bệnh tim thiếu máu cục bộ nằm trong nhóm nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và mất năm sống khỏe mạnh. Không chỉ làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim, suy tim và tử vong tim mạch, bệnh còn ảnh hưởng rõ rệt đến chất lượng sống, khả năng lao động và sinh hoạt hằng ngày. Vì vậy, mục tiêu điều trị không chỉ là giảm đau ngực, mà còn phải phòng ngừa biến cố và duy trì chất lượng sống lâu dài.

🔸Điểm nổi bật thứ hai: ANOCA/INOCA là nhóm bệnh nhân không hiếm gặp và rất dễ bị bỏ sót. Đây là những bệnh nhân có đau thắt ngực hoặc thiếu máu cơ tim nhưng không có hẹp tắc động mạch vành có ý nghĩa. Khi bệnh nhân còn đau ngực nhưng chụp mạch vành “không hẹp đáng kể”, bác sĩ không nên vội kết luận là “không có bệnh tim” hoặc “đau ngực tâm lý”. Cần nghĩ đến rối loạn vi mạch vành, co thắt mạch vành hoặc rối loạn chức năng nội mô.

🔸Điểm nổi bật thứ ba: lựa chọn xét nghiệm chẩn đoán cần dựa trên xác suất lâm sàng, không nên làm theo thói quen. ESC 2024 nhấn mạnh mô hình RF-CL, tức khả năng lâm sàng có trọng số theo yếu tố nguy cơ, để định hướng chọn phương tiện chẩn đoán. Cách tiếp cận này giúp tránh lạm dụng xét nghiệm ở bệnh nhân nguy cơ thấp, đồng thời không bỏ sót bệnh nhân nguy cơ trung bình – cao cần đánh giá sâu hơn.

🔸Điểm nổi bật thứ tư: điều trị hội chứng mạch vành mạn phải cá thể hóa và phối hợp theo cơ chế bệnh sinh. Đau thắt ngực không chỉ do hẹp mạch vành lớn, mà còn có thể liên quan đến rối loạn huyết động, vi tuần hoàn và chuyển hóa tế bào cơ tim. Vì vậy, lựa chọn thuốc cần dựa trên huyết áp, tần số tim, bệnh đồng mắc, khả năng dung nạp, chi phí và mức độ tuân thủ của từng bệnh nhân. Đặc biệt, đau ngực sau PCI không đồng nghĩa với tái hẹp stent; cần đánh giá cả tổn thương tồn lưu, tuân thủ thuốc, co thắt mạch vành và rối loạn vi mạch vành.

🔹Thông điệp thực hành : mỗi bệnh nhân nghi ngờ hội chứng mạch vành mạn cần được đánh giá có hệ thống: đặc điểm đau ngực, triệu chứng tương đương, yếu tố nguy cơ, điện tâm đồ, xét nghiệm cơ bản, siêu âm tim và bệnh đồng mắc. Trước khi chỉ định xét nghiệm chuyên sâu, cần ước tính xác suất bệnh mạch vành tắc nghẽn. Ở bệnh nhân đau ngực dai dẳng nhưng không có hẹp tắc rõ, cần nghĩ đến ANOCA/INOCA. Ở bệnh nhân sau PCI còn đau ngực, không nên quy kết đơn giản là tái hẹp stent. Trong điều trị, cần chú ý kiểm soát tần số tim, tối ưu thuốc chống đau thắt ngực, điều trị yếu tố nguy cơ và tăng cường tuân thủ lâu dài.

🟢Kết luận: quản lý hội chứng mạch vành mạn hiện đại không chỉ là xử lý một tổn thương hẹp, mà là quản lý toàn diện một bệnh lý mạn tính của hệ mạch vành, vi mạch, chuyển hóa và nguy cơ tim mạch lâu dài.

QUẢN LÝ BỆNH NHÂN TĂNG Lp(a) | Canadian Lp(a) Working Group 2026✳️ Cấu trúc & Sinh bệnh họcLp(a) là lipoprotein chứa Apo...
02/05/2026

QUẢN LÝ BỆNH NHÂN TĂNG Lp(a) | Canadian Lp(a) Working Group 2026

✳️ Cấu trúc & Sinh bệnh học

Lp(a) là lipoprotein chứa ApoB-100, đặc trưng bởi chuỗi glycoprotein Apo(a) gắn cộng hóa trị. Mức Lp(a) do di truyền quyết định 70–90%, không bị ảnh hưởng bởi chế độ ăn hay statin. Trên mỗi hạt, Lp(a) có thể gây xơ vữa mạnh hơn LDL khoảng 6 lần, thông qua ba cơ chế: proatherosclerotic, proinflammatory (vận chuyển OxPL) và prothrombotic (tăng biểu hiện tissue factor).

✳️ Ngưỡng chẩn đoán

🔴 Cao: ≥100 nmol/L (50 mg/dL)
🔴 Tăng rõ rệt: ≥190 nmol/L (90 mg/dL)
🔴 Cực cao: ≥400 nmol/L (180 mg/dL) — nguy cơ tương đương FH dị hợp

✔️ Ưu tiên báo cáo theo nmol/L (phản ánh số lượng hạt, chuẩn hóa tốt hơn). Không nên chuyển đổi giữa hai đơn vị trong thực hành lâm sàng.

✳️ Nguy cơ tim mạch

⚠️ Lp(a) ≥100 nmol/L → tăng nguy cơ CV 1,5–3 lần tùy mức độ
⚠️ Lp(a) ≥190 nmol/L → tăng ~3 lần nguy cơ NMCT và hẹp van ĐMC
⚠️ Liên quan độc lập với: bệnh mạch vành, đột quỵ thiếu máu, bệnh động mạch ngoại biên, phình ĐMC bụng, hẹp van ĐMC vôi hóa
⚠️ Lp(a) thúc đẩy mảng xơ vữa không calci hóa, dễ vỡ (vulnerable plaque) — có ý nghĩa tiên lượng cao hơn calci hóa vành

✳️ Tầm soát

✅ Khuyến cáo đo 1 lần duy nhất ở người trưởng thành, lý tưởng nhất là cùng lúc xét nghiệm lipid lần đầu (khoảng 40 tuổi, hoặc sớm hơn nếu có tiền sử gia đình ASCVD sớm).

✅ Đo lại khi: (1) có thuốc hạ Lp(a) mới; (2) bệnh lý thứ phát ảnh hưởng Lp(a) (suy giáp, hội chứng thận hư, viêm cấp); (3) phụ nữ sau mãn kinh (Lp(a) có thể tăng 20–30%).

✅ Trong ACS: Lp(a) biến động trong giai đoạn cấp → đo ngay lúc nhập viện; nếu giá trị biên giới hoặc tình trạng viêm nặng, đo lại ≥3 tháng sau sự kiện.

✳️ Phân tầng nguy cơ & Chỉ định điều trị (Primary Prevention)

1. Lp(a) ≥400 nmol/L → Khởi trị hạ lipid (bất kể yếu tố nguy cơ khác)
2. Có chỉ định statin → Khởi trị
3. FRS ≥10% → Khởi trị
4. FRS 5–9.9% + LDL-C ≥ 3.5 mmol/L → Khởi trị
5. FRS 5–9.9% + LDL-C < 3.5 mmol/L → Cân nhắc nếu có tiền sử gia đình ASCVD sớm hoặc CAC >0
6. FRS

HOW I READ A CLINICAL TRIAL REPORTNguồn: https://ascopubs.org/doi/10.1200/OP-26-00181 (FREE PDF)1. Trước khi đọc toàn vă...
26/04/2026

HOW I READ A CLINICAL TRIAL REPORT

Nguồn: https://ascopubs.org/doi/10.1200/OP-26-00181 (FREE PDF)

1. Trước khi đọc toàn văn bài báo

• Không chỉ dựa vào bản tóm tắt (abstract): Đừng bao giờ đưa ra quyết định lâm sàng chỉ dựa trên bản tóm tắt; nó chỉ nên được dùng để quyết định xem có nên đọc toàn văn hay không hoặc để tra cứu nhanh các điểm dữ liệu sau khi đã đọc kỹ toàn văn.

• Kiểm tra xung đột lợi ích (COI) và nguồn tài trợ: Xem xét ai là người tài trợ và ai thực sự viết báo cáo. Các thử nghiệm do ngành công nghiệp tài trợ và được viết bởi các "người viết y khoa chuyên nghiệp" (professional medical writers) có rủi ro cao về sai lệch và "tô hồng" kết quả (spin).

2. Đánh giá phương pháp và kết quả (Phần quan trọng nhất)

• Tính tổng quát của bệnh nhân: Kiểm tra xem tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân có quá khắt khe hay không và liệu những bệnh nhân trong thử nghiệm có đại diện cho những người bạn thực sự điều trị tại phòng khám hay không. Thử nghiệm thường chọn những bệnh nhân rất khỏe mạnh, dẫn đến "khoảng cách hiệu quả" (efficacy-effectiveness gap) khi áp dụng vào thực tế.

• Nhánh đối chứng (Control arm): Đây là câu hỏi quan trọng nhất: "Nhánh đối chứng có phải là tiêu chuẩn điều trị (standard of care) mà tôi sẽ cung cấp cho bệnh nhân không?". Nếu nhánh đối chứng yếu hoặc lỗi thời, kết quả của nhánh thử nghiệm có vẻ ấn tượng nhưng thực tế là do so sánh với một phương pháp điều trị kém.

• Tiêu chí đánh giá (Endpoints): Ưu tiên các tiêu chí phản ánh lợi ích trực tiếp cho bệnh nhân là Sống còn toàn bộ (OS) và Chất lượng cuộc sống (QOL). Nếu sử dụng các tiêu chí thay thế (như PFS hay DFS), cần xem xét liệu chúng đã được thẩm định là có tương quan tốt với OS trong bối cảnh cụ thể đó hay chưa.

• Cỡ mẫu và sức mạnh thử nghiệm: Cảnh giác với các thử nghiệm "quá mạnh" (overpowered), nơi cỡ mẫu cực lớn được thiết kế để phát hiện những khác biệt nhỏ nhất về mặt thống kê nhưng lại không có ý nghĩa lâm sàng trên thực tế.

3. Phân tích số liệu và đồ thị

• Hazard Ratio (HR) và Khoảng tin cậy (CI): Hiểu HR là tỷ lệ nguy cơ tức thời. Khoảng tin cậy cho thấy mức độ không chắc chắn; nếu CI bao gồm giá trị 1.0, kết quả đó không có ý nghĩa thống kê.

• Biểu đồ Kaplan-Meier (K-M): Nhìn vào số lượng bệnh nhân còn rủi ro (number at risk) ở dưới đồ thị để biết có bao nhiêu người thực sự còn trong thử nghiệm tại các thời điểm đó. Cảnh giác với hiện tượng "censoring" không ngẫu nhiên do độc tính hoặc thiếu hiệu quả.

• Giá trị P (P-value): Một giá trị P nhỏ chỉ có nghĩa là có ý nghĩa thống kê, không có nghĩa là phương pháp đó quan trọng về mặt lâm sàng.

4. Báo cáo độc tính và Chất lượng cuộc sống (QOL)

• Độc tính: Không dựa vào các thuật ngữ chủ quan như "có thể dung nạp" (tolerable) hay "có thể quản lý được" (manageable). Hãy xem xét kỹ các dữ liệu thực tế về biến cố bất lợi nghiêm trọng và fatal.

• Chất lượng cuộc sống: Kiểm tra công cụ đo lường có được thẩm định không và liệu sự cải thiện có đạt đến ngưỡng có ý nghĩa lâm sàng hay không.

5. Đọc có chọn lọc và tham khảo chuyên gia

• Phần Thảo luận: Có thể bỏ qua phần này vì nó thường chứa đựng diễn giải mang tính thiên kiến của tác giả, nhưng nên đọc kỹ phần Hạn chế (Limitations) để biết các rào cản khi áp dụng dữ liệu.

• Bài xã luận (Editorial): Sau khi đọc xong, hãy tham khảo các bài xã luận từ những chuyên gia độc lập không có xung đột lợi ích tài chính để có cái nhìn khách quan hơn.

🔥SUY TIM EF GIẢM NHẸ (HFmrEF) | CẬP NHẬT TỪ HỘI SUY TIM HOA KỲ (HFSA) 2026✳️ Định nghĩa & Dịch tễ họcHFmrEF được định ng...
26/04/2026

🔥SUY TIM EF GIẢM NHẸ (HFmrEF) | CẬP NHẬT TỪ HỘI SUY TIM HOA KỲ (HFSA) 2026

✳️ Định nghĩa & Dịch tễ học

HFmrEF được định nghĩa là suy tim với EF 41–49%. Chiếm khoảng 10–25% tổng số bệnh nhân suy tim (ước tính >64 triệu người toàn cầu). Tỷ lệ dao động theo khu vực: châu Âu cao hơn (21–24%), Bắc Mỹ và châu Á–Thái Bình Dương thấp hơn (13–17%). Tỷ lệ mắc mới khoảng 6,7/10.000 người-năm, chiếm ~10% các ca suy tim mới.

✳️ Đặc điểm lâm sàng

HFmrEF giống HFrEF hơn HFpEF ở hầu hết đặc điểm:

• Giống HFrEF: nam giới chiếm ưu thế, bệnh động mạch vành tỷ lệ cao (~50–60%), nguy cơ tái cấu trúc tiến triển khi có thêm biến cố thiếu máu
• Giống HFpEF: mức natriuretic peptide thấp hơn, nhiều bệnh đồng mắc hơn, rối loạn chức năng vi mạch

✳️ Tiên lượng

• Tử vong toàn nguyên nhân và nhập viện do suy tim trung gian hoặc tương đương HFrEF khi phân tích cohort cộng đồng (>497/10.000 người-năm trong HFmrEF mới khởi phát)
• Tỷ lệ tử vong do nguyên nhân tim mạch thấp hơn HFrEF; tử vong không do tim mạch cao hơn
• Nhập viện do suy tim ở mức trung gian giữa HFrEF và HFpEF

✳️ Sinh lý bệnh

Được mô tả theo hai mô hình:

1. Overlap state – chia sẻ đặc điểm của cả HFrEF (bệnh mạch vành, tái cấu trúc thất) và HFpEF (kích hoạt thần kinh–thể dịch ít hơn, peptide thấp hơn)

2. Transition state – EF có tính động theo thời gian: 37% tiến triển thành HFrEF, 25% cải thiện thành HFpEF. Yếu tố thúc đẩy tiến triển xấu: bệnh mạch vành, đái tháo đường; yếu tố tiên lượng cải thiện: bệnh cơ tim không thiếu máu, thiếu máu, rung nhĩ.

✳️ Chẩn đoán

Chẩn đoán xác định gồm 3 yếu tố:

1. Triệu chứng suy tim (khó thở, mệt mỏi, phù)
2. EF 41–49% trên siêu âm tim
3. Bằng chứng khách quan của ứ huyết (NT-proBNP tăng, E/e' tăng, thể tích nhĩ trái tăng…)

Lưu ý đặc biệt: cần tầm soát amyloid tim ở bệnh nhân dày thành thất (Tc-PYP scintigraphy, free light chain, SPEP/UPEP). CMR hữu ích để phân loại nguyên nhân (LGE pattern gợi ý cơ tim viêm, sarcoidosis, DCM di truyền…).

✳️ Điều trị – Khung lâm sàng

Bằng chứng từ các thử nghiệm lớn (xem Bảng 1)

Kết luận điều trị: Nhóm tác giả đề xuất cân nhắc "quadruple therapy" như HFrEF cho đến khi có bằng chứng chất lượng cao hơn.

✳️ Điều trị theo kiểu hình

• GLP-1 RA (semaglutide): Hợp lý cho HFmrEF có béo phì (EF 45–49% được đại diện trong STEP-HFpEF), cải thiện triệu chứng và cân nặng
• Tái tưới máu (revascularization): Không có RCT riêng trong HFmrEF; dựa vào dữ liệu STICH (CABG lợi ích dài hạn ở EF ≤35%) và tín hiệu quan sát trong HFpEF → có thể cân nhắc
• Sắt IV: Hợp lý khi thiếu sắt (ferritin

🔥ĐIỀU TRỊ NỘI KHOA VÀ CAN THIỆP HỘI CHỨNG THIẾU MÁU CỤC BỘ CƠ TIM KHÔNG CẤP TÍNH (NAMIS)🆕 THUẬT NGỮ MỚI: NAMIS🔴 Thuật ng...
21/04/2026

🔥ĐIỀU TRỊ NỘI KHOA VÀ CAN THIỆP HỘI CHỨNG THIẾU MÁU CỤC BỘ CƠ TIM KHÔNG CẤP TÍNH (NAMIS)

🆕 THUẬT NGỮ MỚI: NAMIS

🔴 Thuật ngữ NAMIS được đề xuất vào năm 2024 để thống nhất các tên gọi trước đây như bệnh động mạch vành (CAD) ổn định hoặc hội chứng vành mạn. Nó bao gồm tình trạng thiếu máu cục bộ do hẹp động mạch vành thượng tâm mạc hoặc thiếu máu cục bộ không do tắc nghẽn (INOCA).

✅ NỘI KHOA TỐI ƯU (OMT) LÀ LIỆU PHÁP ĐẦU TAY

➡️ Bằng chứng từ nhiều thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (COURAGE, ISCHEMIA, BARI 2D, REVIVED-BCIS2) liên tục cho thấy liệu pháp nội khoa tối ưu (OMT) đơn thuần là bước khởi đầu phù hợp cho hầu hết bệnh nhân NAMIS, vì PCI không chứng minh được khả năng giảm tử vong hay nhồi máu cơ tim so với OMT.

🟠 PCI GIẢM TRIỆU CHỨNG, KHÔNG CẢI THIỆN SỐNG CÒN

➡️ PCI cải thiện đau thắt ngực và chất lượng cuộc sống, đặc biệt ở bệnh nhân có triệu chứng thường xuyên, nhưng lợi ích này thu hẹp dần theo thời gian (sau 5 năm) và không rõ ràng hơn so với tối ưu hóa thuốc chống đau thắt ngực. Thử nghiệm ORBITA-2 xác nhận PCI thực sự làm giảm đau thắt ngực so với thủ thuật giả khi ngừng các thuốc chống đau thắt ngực.

🟣 CABG DÀNH CHO BỆNH NHÂN NGUY CƠ CAO

➡️ Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG) là chiến lược tái thông mạch duy nhất được chứng minh cải thiện sống còn, đặc biệt ở bệnh nhân bệnh nhiều nhánh kèm đái tháo đường (thử nghiệm FREEDOM), phân suất tống máu thất trái ≤35% (STICHES), hoặc bệnh thân chung động mạch vành trái. Ưu thế của CABG xuất phát từ khả năng bắc cầu qua cả tổn thương tắc nghẽn lẫn không tắc nghẽn, tạo ra hiệu ứng tuần hoàn bàng hệ mà PCI không thể thực hiện được.

✔️ OMT HIỆN ĐẠI RẤT TOÀN DIỆN

➡️ OMT hiện tại bao gồm statin cường độ cao ± thuốc ức chế PCSK9, thuốc kháng kết tập tiểu cầu, kiểm soát huyết áp (mục tiêu

⁉️Chẹn beta sau nhồi máu cơ tim có còn là lựa chọn bắt buộc cho mọi bệnh nhân trong thời đại PCI hiện nay?📊Nhiều dữ liệu...
08/04/2026

⁉️Chẹn beta sau nhồi máu cơ tim có còn là lựa chọn bắt buộc cho mọi bệnh nhân trong thời đại PCI hiện nay?

📊Nhiều dữ liệu mới đang cho thấy câu trả lời không còn đơn giản như trước. Bên cạnh các khuyến cáo lớn, hàng loạt nghiên cứu được nhắc đến trong báo cáo như METOCARD-CNIC, EARLY-BAMI, CAPITAL, REDUCE-AMI, ABYSS, REBOOT và BETAMI-DANBLOCK đã góp phần làm rõ hơn vai trò thật sự của chẹn beta sau NMCT trong bối cảnh điều trị hiện đại.

🟢Điểm đáng chú ý là ở một số bệnh nhân, đặc biệt nhóm có phân suất tống máu bảo tồn, lợi ích của chẹn beta không còn cho thấy sự khác biệt rõ rệt như kỳ vọng trước đây. Trong khi đó, một số nhóm khác như bệnh nhân EF giảm nhẹ vẫn có thể tiếp tục hưởng lợi, cho thấy việc sử dụng thuốc cần được cân nhắc kỹ hơn theo từng đối tượng cụ thể.

🌹Thông điệp nổi bật từ bài báo cáo là: điều trị sau nhồi máu cơ tim ngày nay không còn là “một công thức cho tất cả”, mà cần hướng đến cá thể hóa — chọn đúng thuốc, đúng bệnh nhân, đúng thời điểm

🔥 ĐIỀU TRỊ TRƯỚC VỚI KHÁNG TIỂU CẦU Ở BN TRẢI QUA TÁI THÔNG MẠCH VÀNH 1️⃣  Định nghĩa và Mục tiêu➡️ Điều trị trước được ...
06/04/2026

🔥 ĐIỀU TRỊ TRƯỚC VỚI KHÁNG TIỂU CẦU Ở BN TRẢI QUA TÁI THÔNG MẠCH VÀNH

1️⃣ Định nghĩa và Mục tiêu

➡️ Điều trị trước được định nghĩa là việc sử dụng thuốc ức chế P2Y12 trước khi xác định được giải phẫu mạch vành thông qua chụp mạch.

➡️ Ưu điểm tiềm năng: Giúp thuốc có đủ thời gian đạt hiệu quả kháng tiểu cầu tối đa, giảm biến chứng huyết khối trong thủ thuật và bảo vệ tim mạch trong thời gian chờ đợi can thiệp.

➡️ Nhược điểm chính: Làm tăng nguy cơ chảy máu, đặc biệt là ở những bệnh nhân sau đó cần phẫu thuật bắc cầu mạch vành (CABG) khẩn cấp.

2️⃣ Hội chứng mạch vành cấp không ST chênh lên (NSTE-ACS)

▶️ Xu hướng hiện nay: Các hướng dẫn quốc tế đã chuyển sang không khuyến nghị điều trị trước thường quy.

▶️ Khuyến cáo: Hướng dẫn của ESC 2023 đưa ra khuyến cáo Loại III (không nên dùng) đối với việc điều trị trước thường quy nếu bệnh nhân dự kiến được can thiệp sớm trong vòng 24 giờ.

3️⃣ Nhồi máu cơ tim ST chênh lên (STEMI)

⏺️ Đặc điểm: Đây là nhóm có nguy cơ huyết khối cao nhất, do đó việc điều trị sớm có nhiều cơ sở hơn.

⏺️ Khuyến cáo: Các hướng dẫn đều khuyến cáo liều nạp thuốc ức chế P2Y12 (Loại I), nhưng thời điểm cụ thể vẫn còn gây tranh cãi do dữ liệu từ các thử nghiệm lâm sàng chưa đồng nhất.

4️⃣ Bệnh động mạch vành ổn định

⏹️ Khuyến cáo: Không có lợi ích rõ ràng cho việc điều trị trước thường quy ở nhóm này.

⏹️ Thực hành: Chỉ cân nhắc điều trị trước bằng clopidogrel nếu xác suất thực hiện can thiệp (PCI) là rất cao (Khuyến cáo Loại IIb theo ESC 2018).

5️⃣ Các giải pháp thay thế và Thuốc mới

✔️ Cangrelor: Là thuốc ức chế P2Y12 đường tĩnh mạch có tác dụng cực nhanh và dễ đảo ngược, là lựa chọn thay thế tốt cho những bệnh nhân chưa được dùng thuốc kháng tiểu cầu đường uống trước đó, đặc biệt trong các ca can thiệp phức tạp hoặc sốc tim.

✔️ Thuốc tiêm dưới da mới:

o Selatogrel: Thuốc ức chế P2Y12 tiêm dưới da, đang được nghiên cứu để bệnh nhân tự tiêm ngay khi có triệu chứng (thử nghiệm SOS-AMI).

o Zalunfiban (RUC-4): Thuốc ức chế GP IIb/IIIa thế hệ mới dùng đường tiêm dưới da, cho thấy tiềm năng cải thiện dòng chảy mạch vành sớm trong STEMI khi được sử dụng bởi nhân viên y tế trên xe cấp cứu.

✅ Kết luận: Quyết định điều trị trước nên dựa trên thời gian dự kiến từ lúc tiếp xúc y tế đến khi chụp mạch vành. Nếu thời gian này kéo dài, việc điều trị trước có thể mang lại lợi ích; ngược lại, nếu can thiệp sớm, việc chờ đến khi biết giải phẫu mạch vành sẽ giúp giảm nguy cơ chảy máu không cần thiết.

https://drive.google.com/file/d/1UU7LrqYQ1HA63RLcE3UEp623rST6w7I8/view?usp=sharing

Address

64 Lê Văn Chí, Phường Linh Trung, Thành Phố Thủ Đức
Ho Chi Minh City
700000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Khoa Tim Mạch Can Thiệp - Bệnh Viện Đa Khoa Khu Vực Thủ Đức posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to Khoa Tim Mạch Can Thiệp - Bệnh Viện Đa Khoa Khu Vực Thủ Đức:

Share