Y Học Cổ Truyền- Châm Cứu

Y Học Cổ Truyền- Châm Cứu - Khám- Tư vấn điều trị.
- Điện châm.
- Vật lý sau châm.

17/12/2025

🔆ĐỪNG ĐẶT QUÁ NHIỀU KỲ VỌNG VỀ THẢO DƯỢC ĐÁNH U!
Trong quá trình hỗ trợ người bệnh tại Nhân Hoà Y Đạo, tôi thường xuyên nhận được những câu hỏi như: "Bác sĩ ơi, uống thuốc gì để chữa ung thư?", "Xạ đen loại nào tốt?" hay thậm chí "Uống nước lá đu đủ, hoa đu đủ có chữa được ung thư không?". Mọi người đang kỳ vọng tha thiết tìm thấy một "thần dược" đơn giản, một loại lá cây nào đó có thể giúp họ chiến thắng căn bệnh hiểm nghèo. Nhưng hôm nay tôi buộc phải nói một sự thật rằng: Không hề tồn tại một loại thảo dược cố định đơn độc nào có thể chữa khỏi ung thư. Cơ thể muốn chống chọi tốt với khối u và phục hồi nhanh chóng đòi hỏi sự phối hợp khoa học của nhiều vị thuốc dựa trên thể chất và tình trạng bệnh cụ thể của từng người!

Thực tế, rất nhiều người bệnh đổ xô tin tưởng và tìm kiếm các loại thảo dược được mách nước đơn lẻ như xạ đen hay lá đu đủ để chữa ung thư, trong khi lại e ngại hoặc kháng cự các phác đồ khoa học tại bệnh viện, xuất phát từ một tổng hòa phức tạp của tâm lý, nhận thức và hoàn cảnh. Trước tiên, trong cơn khủng hoảng khi đối mặt với chẩn đoán ung thư, tâm lý mong tìm một phép màu đơn giản và ít đau đớn là rất tự nhiên. Những câu chuyện truyền miệng về "ông này, bà kia khỏi bệnh nhờ uống loại cây nào đó" trở nên vô cùng hấp dẫn vì chúng cụ thể, dễ hiểu và mang lại tia hy vọng mãnh liệt, trong khi ngôn ngữ thận trọng của y học hiện đại với những cụm từ như kiểm soát bệnh hay kéo dài sự sống nghe có vẻ xa vời và kém chắc chắn hơn. Hành động tự tìm kiếm và sử dụng thảo dược còn mang lại cho người bệnh cảm giác chủ động trong cuộc chiến chống lại bệnh tật, xoa dịu cảm giác bất lực, phụ thuộc vào bác sĩ của họ.
Song song đó, định kiến phổ biến rằng thảo dược tự nhiên nên lành tính, không có hại đã tạo nên một niềm tin mạnh mẽ, đối lập với nỗi sợ hãi về các tác dụng phụ rõ rệt và đáng sợ của hóa trị, xạ trị như nôn ói, rụng tóc và suy kiệt. Người bệnh thường thấy rõ cái hại trước mắt từ điều trị chính thống, còn cái lợi lâu dài lại khó hình dung. Thêm vào đó, môi trường bệnh viện đông đúc, quy trình phức tạp và đôi khi thiếu sự giải thích cặn kẽ có thể khiến bệnh nhân cảm thấy mình trở thành một con số thụ động, trong khi những lời đồn thổi hay người bán thuốc lại dành nhiều thời gian trò chuyện, an ủi và đưa ra những lời hứa hẹn dễ dàng. Cuối cùng, gánh nặng tài chính từ điều trị kéo dài cũng khiến những giải pháp được đồn thổi là rẻ tiền mà thần kỳ trở nên đầy sức hút hơn. Tất cả những yếu tố này cộng hưởng, khiến người bệnh dễ dàng níu bám vào một niềm tin đơn giản hơn là bước vào một hành trình điều trị khoa học đầy thử thách và phức tạp, dù rằng hành trình ấy mới chính là con đường dựa trên bằng chứng vững chắc nhất để chiến đấu với căn bệnh này.

Tôi nhớ cách đây 2 năm, có lần tôi làm video về phân biệt cây xạ đen, sau đó người bệnh nhắn tin tới tấp đòi mua cây xạ đen về để uống chữa ung thư. Họ không xem kỹ nội dung tôi có nói rất rõ rằng xạ đen chưa có bằng chứng cụ thể lâm sàng về điều trị ung thư, cũng không thể dùng đơn độc. Các bài viết tràn lan, chưa chính xác trên mạng khiến mọi người nhầm lẫn và đặt kỳ vọng vào cây xạ đen quá nhiều. Cũng quá nhiều người bệnh vì tin vào tác dụng của loại cây này mà trả giá bằng cả sức khoẻ và tính mạng. Tương tự với đó: củ ráy, hoa đu đủ, lá đu đủ hoặc vô vàn các cây cỏ, phương pháp chữa lành được mách nước khác nghiễm nhiên được coi là cứu tinh bất đắc dĩ cho những loại ung thư.
Hôm nọ, bệnh nhân đến khám trong khoa kể: "Tôi nghe nói bạch hoa xà thiệt thảo diệt được khuẩn HP và chống ung thư nên ngày nào cũng uống." Kết quả, chẳng bao lâu sau, cơn đau dạ dày trầm trọng hơn và đi khám thì phát hiện ung thư dạ dày. Trên thực tế, bệnh nhân này vốn đã có viêm dạ dày mạn tính và nhiễm khuẩn HP. Việc dùng thảo dược tính hàn lâu ngày không những không giúp diệt khuẩn mà còn làm tổn thương thêm vị khí vốn suy yếu, đẩy nhanh diễn tiến bệnh. Điều này không có nghĩa bạch hoa xà thiệt thảo gây ra ung thư, mà là việc sử dụng sai cách đã che lấp tình trạng bệnh và tăng thêm gánh nặng cho cơ thể.
Ở bệnh viện bên này, bạch hoa xà thiệt thảo, bán chi liên và một số thảo dược công u khác, do thường xuất hiện trong các đơn thuốc điều trị của khoa ung bướu, dần bị người bệnh truyền tai nhau thành "thần dược chống ung thư". Nhiều bệnh nhân và người nhà cất công tìm hái hoặc nhờ mua, ngày ngày sắc uống thay trà với hy vọng "phòng chống ung thư". Tuy nhiên, cần phải tỉnh táo nhận ra: Việc tự ý sử dụng lâu dài hoặc lượng lớn bạch hoa xà thiệt thảo hay các loại thuốc đánh u như một bài thuốc chống ung thư không những có thể không mang lại hiệu quả mà còn có nguy cơ làm suy kiệt cơ thể.
Trong nghiên cứu dược lý hiện đại, bạch hoa xà thiệt thảo thực sự cho thấy một số hoạt tính chống khối u, như ức chế tăng sinh tế bào ung, chống viêm và điều chỉnh miễn dịch trong phòng thí nghiệm. Vì vậy, nhiều bác sĩ có thể cân nhắc thêm nó vào đơn thuốc như một phần của liệu pháp hỗ trợ.
Tuy nhiên, Đông y không bao giờ hoạt động đơn lẻ mà luôn dựa trên nguyên tắc biện chứng phối hợp. Theo quan điểm Đông y, bạch hoa xà thiệt thảo có tính hàn, vị đắng, chủ yếu dùng để thanh nhiệt giải độc, lợi thấp thông lâm. Nó phù hợp với những trường hợp có chứng nhiệt độc hoặc thấp nhiệt trong cơ thể, đôi khi các trường hợp đặc biệt sẽ dùng với lượng nhỏ để kiểm soát u cục. Bác sĩ kê đơn cũng cần phối hợp với các vị thuốc khác để điều hòa tính vị và tăng cường hiệu quả.
Nếu bản thân người bệnh có thể trạng tỳ vị hư hàn (dễ đầy bụng, sợ lạnh, đại tiện lỏng, chán ăn) mà lại tự ý dùng lâu dài thảo dược đắng hàn này, thì chẳng khác nào thêm dầu vào lửa, làm tình trạng thêm trầm trọng.

Ngoài bạch hoa xà thiệt thảo, các thảo dược như bán chi liên, long quỳ cũng thường bị đồn thổi có công dụng chống ung thư. Tính dược của chúng phần lớn thiên về hàn lương. Khi dùng đúng chứng, chúng có hiệu quả rõ rệt; nhưng nếu dùng sai, chúng có thể trở thành độc dược.
Lần trước, cũng một bệnh nhân ung thư phổi khác, do người nhà nghe đồn bán chi liên chống ung thư nên ngày nào cũng nấu canh cho uống. Bệnh nhân vốn có các triệu chứng ho, sợ lạnh và khó chịu vùng dạ dày. Sau khoảng hai tuần, tình trạng ho trầm trọng hơn, kèm theo sốt, tiêu chảy và sụt 5 kg, ảnh hưởng nghiêm trọng đến các phương pháp điều trị tiếp theo.
Người bệnh thường khi sử dụng những vị thuốc này chỉ chú ý đến công dụng chống ung thư mà bỏ qua sự khác biệt về thể chất, cơ chế bệnh và tương tác thuốc. Quan niệm "thảo dược tự nhiên không có tác dụng phụ" là một sai lầm lớn. Tính độc mà chúng ta nói đến về thảo dược trong Đông y không chỉ là tổn thương trực tiếp đến gan thận, mà còn bao gồm cả những tổn hại do sự không phù hợp giữa tính dược và thể chất gây ra. Giống như người thể hỏa dùng nhân sâm sẽ bị nóng, người thể hàn dùng thuốc hàn lương sẽ hại tỳ vị, đó đều là hậu quả của việc dùng sai chứng. Dùng lâu dài, với liều lượng lớn và đơn độc các thảo dược hàn lương có thể gây hại dạ dày, tổn thương dương khí, và làm suy yếu khả năng chống chọi bệnh tật của cơ thể.

Là bác sĩ ngày ngày tiếp xúc với người bệnh K, tôi hiểu nỗi lo lắng và khẩn trương khi đối mặt với ung thư, nhưng càng trong thời điểm then chốt, càng cần phải tỉnh táo và khoa học. Chúng ta cần tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ và đừng đặt hy vọng vào bất kỳ một loại thảo dược đơn lẻ nào. Dưới đây là những lời khuyên chân thành ở góc độ cá nhân tôi dành cho người bệnh và gia đình:

👉Thứ nhất. Không tự ý sử dụng "thảo dược chống ung thư": Thảo dược tự nhiên chủng loại phức tạp, dễ nhầm lẫn với cây có độc. Ngay cả khi đúng loại, bạn cũng không thể tự đánh giá thể chất có phù hợp hay không.

👉Thứ hai. Thuốc Đông y chống ung thư cần "Biện chứng luận trị": Nếu muốn sử dụng Đông y hỗ trợ, hãy tìm đến thầy thuốc có chuyên môn. Họ sẽ căn cứ vào tình trạng bệnh cụ thể và thể chất của bạn để kê đơn phối hợp các vị thuốc, không nên sao chép đơn thuốc của người khác.

👉Thứ ba. Điều trị quy phạm là nền tảng: Dù là Đông y hay Tây y, đều có phác đồ điều trị ung thư bài bản. Hãy tiến hành điều trị quy phạm dưới sự hướng dẫn của bác sĩ, không nên vì tin vào các bài thuốc đơn lẻ mà trì hoãn việc điều trị chính thống.

Trên con đường chiến đấu với ung thư, không có đường tắt nào cả. Hãy tôn trọng y học, tôn trọng cơ thể và tuân thủ nguyên tắc biện chứng, đó mới là cách bạn thể hiện trách nhiệm lớn nhất với sức khỏe của chính mình, của người thân. Hi vọng chia sẻ này sẽ giúp ích cho mọi người🌷❤️
--- Bác sĩ Thương Yêu ---

22/03/2024

Nhân sâm, loại dược liệu quý có công dụng trợ tim và tăng tuổi thọ.

Nhân sâm có nhiều tác dụng như tiếp thêm sinh lực cho hệ thần kinh trung ương, cải thiện chức năng tim mạch và điều trị ung thư.

Báo lỗi
Khi sử dụng đúng cách, nhân sâm bổ trợ cho tim, thị lực, tâm trạng, nhận thức và thậm chí làm tăng tuổi thọ.
Panax Ginseng, hay Nhân sâm, đúng như tên gọi là một loại thuốc chữa bách bệnh (panacea) có lợi cho sức khỏe. Panax ginseng, trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là “chữa lành mọi vết thương” và có cùng nguồn gốc với từ “panacea.” Y học hiện đại đã xác nhận nhiều lợi ích của nhân sâm, bao gồm cải thiện chức năng tim, não và điều trị ung thư.
Có thể bạn đã biết dùng nhân sâm dưới dạng trà hoặc hầm với mục đích khác nhau. Tuy nhiên, bạn có biết nên dùng bao nhiêu nhân sâm? Khi nào nên dùng? Ai không nên dùng nhân sâm? Bài viết sẽ trả lời những câu hỏi này.

Nhân sâm ngự trị ở vị trí “tối cao” trong Trung y – được mệnh danh là “linh của vạn loại thảo mộc, trưởng trăm loại thuốc.” Tác phẩm sớm nhất về Trung y, “Thần Nông Bản Thảo Kinh” ghi lại sáu tác dụng chính của nhân sâm, bao gồm bổ sung năng lượng cho các cơ quan nội tạng, ổn định tâm trạng, cải thiện hồi hộp, tăng thị lực, tăng nhận thức và trí nhớ. Dùng lâu dài sẽ giúp trường thọ.

Người Trung Hoa cổ xưa tin rằng nhân sâm là vị thần đến từ đất nên còn được gọi là “thổ tinh” hay “địa tinh.” Sách “Bản Thảo Cương Mục” của Lý Thời Trân đời nhà Minh đã trích dẫn một câu chuyện như sau.

Vào thời trị vì của Tùy Văn Đế (581-604 sau Công Nguyên), một người đàn ông thường nghe thấy tiếng khóc hàng đêm từ phía sau nhà mình nhưng không tìm thấy ai. Sau đó, người này phát hiện ra một loại cây có cành và lá tươi tốt bất thường cách phía sau nhà mình khoảng 500m. Ông đào xuống và tìm thấy một nhánh nhân sâm có hình dáng giống con người với đầy đủ tứ chi. Sau đó, ông ta không còn nghe thấy những tiếng kêu lạ nữa.

Tính vị, quy kinh, công hiệu và chủ trị.

Trung y cho rằng mỗi loại thuốc đều có tính chất, hương vị tương ứng với kinh lạc và nhân sâm cũng không ngoại lệ. Nhân sâm có vị ngọt và hơi đắng, khi dùng sống có tính bình, tức là dược tính ôn hòa. Nhân sâm khi dùng chín có tính ôn và có tác dụng bổ ích nguyên khí hiệu quả. Trung y gọi năng lượng trong cơ thể con người là “khí” và “nguyên khí” dùng để chỉ động lực tự nhiên của mọi hoạt động sinh lý của con người.
Trung y tin rằng cơ thể con người có một hệ thống “kinh tuyến” qua đó năng lượng từ các cơ quan nội tạng chảy khắp cơ thể. Về mặt này, nhân sâm chủ yếu đi theo các kinh tâm, phế, tỳ và thận, với một phần nhỏ nằm trong kinh can (gan) và có tác dụng chữa bệnh trên tất cả các cơ quan và bộ phận dọc theo đường đi này.

Theo các ghi chép Trung y, nhân sâm chủ yếu điều trị các triệu chứng đổ mồ hôi nhiều, nôn mửa và tiêu chảy nghiêm trọng, mất máu ồ ạt, phân lỏng, mệt mỏi, suy nhược, sa hậu môn và sa các tạng do tiêu hao sinh lực kéo dài.
Sáu lợi ích của nhân sâm đối với cơ thể con người

(Ảnh: Sáu lợi ích của nhân sâm đối với cơ thể con người.)
Vậy y học hiện đại giải thích thế nào về công dụng của nhân sâm?

1. Điều hòa hệ thần kinh trung ương
Nhân sâm có thể điều chỉnh chức năng thần kinh, cải thiện khả năng nhận thức và hiệu suất, giúp vượt qua mệt mỏi, cải thiện tình trạng suy nhược thần kinh và đau đầu do mạch máu.

2. Cải thiện hệ tim mạch
Nhân sâm có thể tiếp thêm sinh lực cho tim, cải thiện nhịp tim kém và rối loạn nhịp tim.
Các nghiên cứu đã phát hiện thấy ginsenoside có nhiều ảnh hưởng lên chức năng tim mạch, bao gồm điều hòa huyết áp và lipid máu cũng như bảo vệ các tế bào nội mô mạch máu.
Nhân sâm có thể làm giãn mạch máu và cải thiện lưu thông máu. Do đó, nếu bệnh nhân đột quỵ có các triệu chứng cứng chân tay, khó chịu về thể chất và thể trạng suy yếu, tức là cơ thể yếu và không đủ máu, có thể dùng nhân sâm để cải thiện lưu thông máu trong tim và các mạch máu xung quanh.
Ngoài ra, nhân sâm còn có tác dụng chống sốc, có thể tăng đáng kể nhịp tim nên đặc biệt hữu hiệu đối với sốc mất máu và sốc nhiễm độc cấp tính.

3. Tăng khả năng thích ứng của cơ thể
Nhân sâm có thể thay đổi khả năng thích ứng của cơ thể và nâng khả năng phòng vệ trước các chất có hại. Nhân sâm thích hợp dùng cho tình trạng tăng đường huyết do ăn uống không kiểm soát, hạ đường huyết do insulin và biến chứng nhồi máu cơ tim do sốc tim.

4. Hoạt hóa hệ thống nội tiết

Các nghiên cứu đã phát hiện thấy nhân sâm có thể kích hoạt tuyến yên và hệ vỏ thượng thận, thúc đẩy sự tiết ra corticosteroid và tăng khả năng chống lại stress của cơ thể.
Các nghiên cứu cũng phát hiện thấy ginsenoside có tác dụng tương tự như hormone sinh dục, phù hợp cho các bệnh rối loạn chức năng tình dục và còn có thể cải thiện các triệu chứng mãn kinh.
5. Điều hòa quá trình trao đổi chất
Nhân sâm có thể thúc đẩy quá trình tổng hợp protein và phân chia tế bào tủy xương, đồng thời có tác dụng hiệp đồng trong việc hạ đường huyết và insulin. Nhân sâm cũng thúc đẩy quá trình chuyển hóa lipid, giảm cholesterol và ngăn ngừa xơ vữa động mạch.

6. Chống khối u
Nhân sâm cũng có tác dụng tốt đối với bệnh ung thư dạ dày, ruột và các bệnh ung thư khác. Các nghiên cứu đã cho thấy rằng ginsenosides trong nhân sâm có thể ức chế sự di căn của tế bào ung thư, ức chế sự tân sinh mạch và phát triển khối u, đồng thời gây ra quá trình tự chết theo chương trình của tế bào ung thư.
Theo The Epoch Times.
Lương Y: Mai Nhân Hậu.
Số điện thoại: 0908707473.

Người xưa có câu: “Rượu thơm không sợ ngõ sâu, vàng thật không sợ lửa luyện.” Thời Trung Quốc cổ đại, nhiều thầy thuốc d...
15/11/2023

Người xưa có câu: “Rượu thơm không sợ ngõ sâu, vàng thật không sợ lửa luyện.” Thời Trung Quốc cổ đại, nhiều thầy thuốc dân gian ẩn thân ở vùng nông thôn, sống trong những căn nhà dân dã nơi thôn làng, làm bạn cùng dân nghèo. Có người gặp người nghèo khó thì bố thí, có người chữa bệnh mà không cần thù lao, thậm chí ngay cả tiền thuốc cũng đều không tính. Y thuật của họ so với các ngự y trong cung đình thì không hề thua kém, nhưng họ luôn xem nhẹ danh lợi, một lòng giải trừ nỗi thống khổ bệnh tật và nỗi ưu sầu về tính mạng cho bách tính.

Nhìn khí sắc của một người, có thể dự đoán thời điểm tử vong

Từ Tất Đạt, tự Đức Phu, người huyện Tinh Tử, tỉnh Giang Tây (nay là thành phố Lư Sơn). Hầu hết mọi người trong huyện thành nơi ông sống đều thông hiểu kinh học, mà gia đình ông cũng nhiều đời hành nghề y. Từ Tất Đạt được kế thừa bí thuật Tiên phương do tổ tiên truyền lại, chữa bệnh cho mọi người xuất thần nhập hóa. Ông chỉ cần quan sát khí sắc của bệnh nhân, liền có thể phán đoán được tình trạng bệnh cũng như kỳ hạn sinh tử của họ.

Có một ngày, ông gặp một người quen trên đường. Vừa nhìn khí sắc của người đó, ông liền nói với anh ta: “Sức khỏe của anh có vấn đề, hãy khẩn trương tìm thầy thuốc khám đi. Nếu không, tính mạng của anh sẽ gặp nguy hiểm!” Người đó không tin, ông lại nói tiếp: “Nếu bây giờ không đi, thì sau nửa tháng, anh sẽ chỉ nằm trên giường không dậy nổi. Khi ấy cho dù Biển Thước sống lại cũng không có cách nào cứu được.” Vị kia nói một cách chiếu lệ: “Được rồi, được rồi,” sau đó quay người rời đi. Hơn mười ngày sau, quả nhiên anh ta đột nhiên phát bệnh nặng, vừa mới bị bệnh đã không dậy được.

Ad

Một lần khác, Từ Tất Đạt đang ở trong một nhà thuốc thì một người nông dân chạy đến gặp ông. Hôm đó trời nắng gắt, người kia nói: “Em dâu tôi đang cấy lúa trên đồng, đột nhiên ngất xỉu vì nắng nóng. Xin ông kê cho tôi một đơn thuốc!” Từ Tất Đạt nhìn kỹ anh ta, rồi nói: “Em dâu anh bệnh, lát nữa tôi cho một hộp thuốc thì có thể qua khỏi. Nhưng mà tình huống của anh hiện tại còn tệ hơn cô ấy rất nhiều. Anh quay về nhanh lên nhé. Tôi sợ anh ngã trên đường và không quay về kịp.” Người kia nghe vậy, vội vã quay về.

Khi Từ Tất Đạt vừa đi đến ngoài đồng, thì nghe được tin người đàn ông kia vừa về đến nhà thì đột nhiên ngã gục xuống đất không dậy được. Có người hỏi ông nguyên do là gì, ông trả lời: “Người đàn ông này ăn trưa quá no. Khi nghe tin em dâu bị say nắng, anh ta vội vàng chạy tìm tôi. Anh ta chạy một hơi mấy dặm, khiến ruột bị đứt rồi. Khi tôi gặp mặt, giữa lông mày của anh ta đã hiện lên màu đen đậm. Đây chính là dấu hiệu cho thấy ruột đã bị đứt và khó giữ nổi mạng sống.”

Nhìn khí sắc của một người, liền có thể chữa trị những căn bệnh lạ

Khuất Tuân Đức, tự Minh Cổ, người ở thôn Lưu, trấn Cổ Lạt, Quảng Tây. Ông học tập Nho gia từ khi còn nhỏ, sau khi đỗ khoa thi vào năm Càn Long thứ 51, ông được triều đình ủy phái đến huyện Nghi Sơn dạy học và phụ trách việc dạy bảo sinh đồ ở trường huyện. Thường ngày ông thích đọc sách, có kiến thức sâu rộng, đối với các sách kinh, sử, tử, tập, không có gì là không thông hiểu. Cho dù là những cuốn y thư vô cùng thâm thúy, khó hiểu, ông cũng có thể đọc hiểu những huyền ảo ở trong đó. Thế nên, trong khi chuẩn bị cho kỳ khoa khảo, thì y thuật của ông cũng đã đạt được nhiều bước tiến.

Ông nhìn khí sắc của một người, liền có thể biết được tình trạng sức khỏe của người đó như thế nào. Có vị Quận thủ ở Quảng Tây, con trai ông ta đã sáu tuổi mà chưa biết tự đi. Đứa trẻ này xanh xao vàng vọt, khí sắc luôn không tốt. Quận thủ đã mời hàng trăm thầy thuốc đến chữa trị cho con, nhưng tình hình không chút cải thiện.

Ad

Khuất Tuân Đức đến đó, vừa nhìn đứa trẻ, liền mỉm cười và nói với Quận thủ: “Lệnh lang không có gì nghiêm trọng, hoàn toàn không cần uống thuốc.” Quận thủ nghe vậy càng băn khoăn hơn, bèn hỏi: “Vậy, chúng tôi không cần làm gì cả sao?” Khuất Tuân Đức đáp: “Từ giờ trở đi, ngài hãy đặt cậu ấy xuống đất, không để người hầu bế, ẵm cậu bé nữa. Cũng không cần cho cậu bé những món ăn ngon mỹ vị nữa. Tốt nhất là để cậu bé nhịn đói vài bữa, như vậy sẽ nhanh khỏi hơn.”

Quận thủ nghe xong, liền theo lời dặn dò gia nhân. Chỉ trong vài ngày, khuôn mặt của cậu bé trở nên sáng bóng, ăn uống ngày càng tốt. Sau một tháng, cậu đã có thể tự đi lại. Cậu bé bước đi nhẹ nhàng, rất có tinh thần, khỏe khoắn hơn trước rất nhiều.

Quận thủ vui mừng và đem rất nhiều bạc để thưởng cho Khuất Tuân Đức, nhưng ông khéo léo từ chối. Quận thủ mời ông đến nhà dùng cơm, tự đáy lòng nói với Khuất Tuân Đức: “Đại ân đại đức của ngài đối với nhi tử, tại hạ sẽ không bao giờ quên. Chỉ là, tôi thực sự muốn biết, làm thế nào ngài có thể ‘vô vi mà trị’ lại khiến đứa trẻ hồi phục nhanh như vậy?”

Khuất Tuân Đức trả lời: “Kể ra thì vẫn là vì ngài quá cưng chiều hài tử. Ngày thường, lúc nào cũng sợ hài tử vấp ngã, đụng chạm, thậm chí không để hài tử tự đi lại. Hạ nhân lúc nào cũng ẵm bế, khiến cậu bé trong suốt nhiều năm không đụng chạm đến một chút khí đất. Ngài biết đấy, dạ dày là một trong những tạng khí quan trọng nhất của cơ thể con người, nó thuộc về Thổ trong ngũ hành. Thiếu khí đất sẽ dẫn đến khí dạ dày không đủ, biểu hiện trên thân hài tử này chính là thân thể gầy yếu, đi không vững, lại ăn uống không được. Bây giờ đi bộ nhiều trên mặt đất thì có thể bổ sung khí đất. Chỉ cần để ngũ hành tương sinh, thì không cần uống thuốc nữa. Ngài nhìn xem, con của các gia đình nghèo thiếu ăn thiếu mặc, nhưng luôn trông khỏe mạnh hơn con của những gia đình giàu có. Nếu sinh ra trong gia đình giàu có, lại được nuôi dưỡng quá nuông chiều và an nhàn, thì những đứa trẻ như thế rất dễ bị bệnh.”

Quận thủ nghe xong thì không khỏi khâm phục. Ông nói với Khuất Tuân Đức: “Người ta nói chữa bệnh cho người chỉ là tiểu năng tiểu thuật. Không ngờ trong đây lại hàm chứa một đạo lý vô cùng thâm sâu. Ngài có thể hiểu thấu đáo những điều này, chẳng trách y thuật của ngài xuất thần nhập hóa như vậy!” Từ đó, Quận thủ và Khuất Tuân Đức thường xuyên liên lạc và trở thành bằng hữu thân thiết.

Về sau, qua nhiều lần tiến cử của Quận thủ, Khuất Tuân Đức được tuyển vào Thái Y Viện làm quan. Đến lúc nhiệm kỳ của ông vừa mãn hạn, triều đình chuyển ông trở về huyện Nghi Sơn, để ông giữ chức Huyện lệnh.

Ba vị thầy thuốc thời nhà Thanh giỏi y thuật như Thần, nhìn khí sắc của một người liền biết tình trạng bệnh của họ. (Ảnh: Fotolia)
Ba vị thầy thuốc thời nhà Thanh giỏi y thuật như Thần, nhìn khí sắc của một người liền biết tình trạng bệnh của họ. (Ảnh: Fotolia)
Nhìn diện mạo của một người, có thể biết nguyên nhân sinh bệnh

Chu Bân, tự Đại Nhã, người huyện Cao An, tỉnh Giang Tây. Từ nhỏ ông đã thuộc làu kinh điển Nho gia, lớn lên thì bắt đầu chuẩn bị tham gia ứng thí khoa khảo. Một đêm nọ, ông nằm mơ thấy mình có tên trên bảng vàng trong khảo thí y khoa. Sau đó, vì có người chí thân trong nhà bị bệnh nặng, ông ngày đêm nấu canh sắc thuốc, hầu hạ bên giường bệnh. Chu Bân vừa cố gắng trị bệnh cho người khác, lại vừa đọc các loại y thư, nghiên cứu sâu về y đạo. Thời gian lâu, y thuật của ông đã trở nên phi thường. Chỉ cần nhìn khí sắc của một người, nghe tiếng nói của họ, ông liền có thể biết được căn nguyên bệnh của người này, và có còn hy vọng chữa trị hay không.

Một ngày nọ, ông đến nhà một người phụ nữ để khám và chữa trị cho con của bà. Đứa trẻ nằm trên giường, thở dốc không ra hơi. Lúc này, Chu Bân sai người mang một ít bùn màu vàng bôi lên người bệnh nhân. Không lâu sau, lớp bùn vàng kia dần dần khô đi, đứa trẻ đã lấy lại được hơi thở. Đến lúc uống thêm một liều thuốc sắc, cháu bé đã có thể tự mình rời khỏi giường.

Ad

Còn có một góa phụ nhờ ông chữa trị cho cậu con trai duy nhất của bà ấy. Cháu bé này gầy như que củi, vốn đã gầy yếu, giờ lại cảm thấy khó chịu trong bụng. Đứa trẻ đột nhiên ngã xuống bất tỉnh nhân sự. Chu Bân nhìn thoáng qua, nói: “Đây là do trường kỳ ăn da heo khô gây ra. May mà cậu bé còn đang ngủ mê man, nếu đến ngày thứ bảy mà cháu đột nhiên mở mắt ra thì sẽ không thể chữa khỏi.” Chu Bân lấy một lượng nhỏ thạch tín, và để giảm độc tính, ông dùng lửa nung nó một chút. Sau đó, ông đem thạch tín đã nung, bỏ vào thang thuốc sắc và cho cháu bé uống. Rất nhanh, đứa trẻ đã tỉnh lại.

Chu Bân rất nổi tiếng ở địa phương, nhưng một số người trong gia tộc lại không tin phục. Để thăm dò y thuật của ông, người trong gia tộc đã tìm một người hầu gái và bảo cô giả vờ điên. Cô gái đó điên điên khùng khùng, vừa chạy vừa nhảy. Một lúc sau, Chu Bân được mời đến. Ông nhìn qua cô hầu gái, sau đó nói: “Cô gái này vốn không bị bệnh, nhưng bây giờ cô ấy đã ăn no mà không nghỉ ngơi, còn nhảy lên nhảy xuống. Đã nhảy thời gian lâu như thế, ruột của cô ấy đã bị đứt rồi, không thể chữa khỏi.” Sau một lúc, người hầu gái quả nhiên ngã xuống đất không thể dậy được.

Chu Bân hành nghề y trong nhiều thập niên. Qua bàn tay kỳ diệu của ông, số người được khỏi bệnh, cải tử hoàn sinh, thực sự không thể tính đếm. Ông chữa bệnh cho mọi người mà không nhận thù lao. Những năm cuối đời, ông sống ẩn dật trong sơn dã và hiếm khi xuất hiện. Sau khi một vị Huyện lệnh biết chuyện, đã tự tay viết bốn chữ: “Sơn trung Tể tướng” và làm một bức hoành phi gửi tặng ông. Soái Quang Tổ, tiến sĩ, nhà thơ thời Càn Long, cũng viết về ông, gọi ông là một vị lương y cứu tế thế nhân quy ẩn nơi thôn dã, tạo phúc cho bách tính.

Trình Sĩ Siêu, hiệu là Thượng Đạt, quê ở Quế Bình, Quảng Tây. Ông sinh vào giữa thời Gia Khánh, sống dưới thời trị vì củ...
13/10/2023

Trình Sĩ Siêu, hiệu là Thượng Đạt, quê ở Quế Bình, Quảng Tây. Ông sinh vào giữa thời Gia Khánh, sống dưới thời trị vì của bốn vị Hoàng đế: Đạo Quang, Hàm Phong, Thông Trị và Quang Tự. Trình Sĩ Siêu là một lương y nổi danh ở vùng Quảng Tây.

Từ nhỏ ông đã thông tuệ hơn người, thành thục kinh điển và lĩnh hội được nội hàm sâu sắc của Nho gia. Tuy nhiên, do gia cảnh nghèo túng, nên cha mẹ không thể chu cấp để ông thi cử lấy công danh. Thế nên, ông lấy nghề y làm chí hướng và từ đó chăm chỉ học các kỹ năng khám bệnh, bốc thuốc.

Khi được mười mấy tuổi, Trình Sĩ Siêu đã đến Quảng Đông, vốn muốn tìm danh sư để theo học, nhưng thời gian lâu rồi mà vẫn không gặp được. Khi ông quay trở về Quảng Tây, trên đường đi về phía Tây đến Quế Lâm, liền gặp được ân sư Chu Dị. Kể từ đó, Chu Dị dạy ông y thuật, và giúp ông thọ ích suốt đời trên còn đường hành nghề y. Chu Dị vốn là người Giang Tây. Thầy của ông là Thần y Dụ Xương (tự Gia Ngôn), được mệnh danh là “Thánh y” thời nhà Thanh, không chỉ “thông thiền lý,” mà còn giỏi về “hoàng bạch thuật” [luyện thuốc tiên giúp trường sinh bất lão]. Chu Dị đã được chân truyền từ sư phụ. Do vậy, y thuật của ông cũng rất phi thường.

Sau khi Trình Sĩ Siêu trở thành đệ tử của Chu Dị, mỗi ngày ông đều không dám lười biếng. Chỉ cần sư phụ ra ngoài khám bệnh, ông đều theo sát bên cạnh, tỉ mỉ quan sát và nghiêm túc ghi chép. Buổi tối trở về nhà, ông cũng không hề nghỉ ngơi, tiếp tục cầm sách y thời viễn cổ chăm học khổ luyện, dụng tâm lĩnh hội những y lý căn bản trong đó.

Sau đó, sư phụ đưa ông trở về Quế Bình, để ông khám và chữa trị cho dân làng của mình. Chu Dị có nhân phẩm cao thượng, y thuật cao siêu, khiến cả vùng Quế Bình, bất luận là quan lại, người quyền quý hay bá tính bình dân, đều rất kính trọng ông. Mọi người luôn gọi ông một cách trìu mến là “Chu tiên sinh.” Trong mười mấy năm, đức hạnh hành nghề của hai thầy trò đã trở thành giai thoại được lưu truyền ở địa phương. Chu Dị từng bước dạy đệ tử yêu quý của mình cách hành nghề y, bào chế thuốc, khiến y thuật của đệ tử cũng dần dần được nâng cao, cuối cùng trở thành danh y một thời được mọi người tôn sùng và kính ngưỡng.

Mặc dù y danh của Trình Sĩ Siêu đã lan rộng khắp nơi, nhưng ông vẫn chăm chỉ học tập và không ngừng tìm kiếm những đột phá về y thuật. Ngoài việc khắc ghi trong tâm các y lý và y thuật do chính sư phụ truyền dạy đồng thời áp dụng thành thạo, ông còn cố gắng học hỏi từ Tiết Kỷ (tự Tân Phủ, hiệu Lập Trai), thầy thuốc nổi danh được Hoàng đế Gia Tĩnh thời nhà Minh đánh giá cao, sau này được phong là Viện sử của Thái Y viện. Ông còn học hỏi phương pháp điều trị, bốc thuốc của danh y Trương Giới Tân (tự Hội Khanh, hiệu Cảnh Nhạc), người giỏi dùng Địa hoàng, được người đời sau gọi là “Trương Thục Địa.”

Sau này, khi gặp những bệnh nhân khác nhau, ông không rập khuôn theo các phương thuốc cổ xưa hoặc chấp vào lời nói của người nhà, mà dựa vào sự quan sát và chẩn đoán của chính mình để tùy bệnh hốt thuốc. Trong nhiều năm, bất luận là bệnh nhân bị ngoại cảm “lục dâm” (gió, lạnh, nóng, ẩm, khô, hỏa) hay bị nội thương bởi “thất tình” (mừng, giận, yêu, ghét, buồn, vui, sợ), chỉ cần uống thuốc mà ông bào chế thì bệnh sẽ khỏi.

Vào giữa thời Đạo Quang, thổ phỉ nổi lên khắp nơi, triều đình điều động một đội quân từ Quý Châu về Quế Bình trú đóng. Không lâu sau, tướng lĩnh và quân sĩ đều bị nhiễm bệnh dịch, chữa trị lâu ngày không khỏi. Khi đó, quan viên phụ trách quân lương sau nhiều lần hỏi thăm, đã tìm được Trình Sĩ Siêu, và thỉnh cầu ông đi chữa bệnh. Trình Sĩ Siêu không phụ lòng mong đợi, nhanh chóng chữa khỏi bệnh cho tất cả bệnh nhân trong quân ngũ. Quan viên kia cũng nhờ đó lập công và được Hoàng đế gia phong lên chức quan Lục phẩm. Sau này, khi Hồng Tú Toàn nổi dậy ở Quế Bình, huyện lệnh lúc bấy giờ là Lý Mạnh Quần cũng phái thêm quân đến tiếp viện. Tuy nhiên binh lính chưa ra trận đã mắc phải bệnh dịch, nên mời Trình Sĩ Siêu đến chữa trị. Ông bôn ba trong quân, chữa trị cho bệnh nhân và không rời đi cho đến khi binh lính đều bình phục. Khi sự việc được tấu lên triều đình, Lý Mạnh Quần cũng được thăng chức.

Vào năm Hàm Phong thứ 5, Trần Khai chiếm được Quế Bình, thành lập nước Đại Thành tại đây và tự xưng Vương. Trình Sĩ Siêu ở trong chốn loạn không hề hoảng sợ, tiếp tục ở nhà để tâm nghiên cứu y thuật và chỉnh lý hồ sơ bệnh án. Ông phân loại những bài thuốc mà bản thân kê hàng ngày cùng những điều tâm đắc, kinh nghiệm tích lũy được trong khi chữa bệnh, đồng thời ghi chép lại, cuối cùng biên soạn thành tập và viết thành sách.

Sau khi Chu Dị quy tiên, Trình Sĩ Siêu rất nhớ sư phụ. Ông thường tâm niệm rằng, làm nghề y cũng như làm người, không được quên cội nguồn. Khi viết sách, mỗi thời khắc ông đều cảm niệm sự hướng dẫn và dạy bảo của sư phụ Chu Dị trong nhiều năm qua. Vì vậy, ông đặt tên cho cuốn y thư do mình biên soạn là “Tinh Châu thực lục” theo tên hiệu hành nghề của Chu Dị là ‘Tinh Châu.”

Vào năm Đồng Trị thứ 7, cô mẫu của Lộc Truyền Lâm, một vị quan nổi tiếng thời nhà Thanh, đột nhiên bị đau đầu. Bà vẫn còn trẻ, nhưng uống nhiều thuốc bổ cũng không giúp ích gì. Thời gian dài trôi qua, bụng bà bắt đầu to lên. Thấy nước da hồng hào và lâu ngày không có kinh nguyệt, các thầy thuốc khám đều cho rằng đây là dấu hiệu có thai. Tuy nhiên, sau khi chẩn đoán mạch, Trình Sĩ Siêu phát hiện do bệnh nhân uống quá nhiều thuốc bổ khiến cơ thể không thể hấp thụ nên đều tích tụ trong bụng. Chỉ cần loại bỏ hết dư lượng thuốc, triệu chứng chướng bụng sẽ biến mất và kinh nguyệt sẽ quay trở lại. Sau đó điều trị theo phương thuốc này, quả nhiên đúng như lời ông nói.

Còn đối với chứng đau đầu của bệnh nhân, ông cho rằng không thể chữa khỏi bằng cách dùng thuốc. Ông yêu cầu người nhà bệnh nhân đúc một chiếc gối bằng vàng và để bệnh nhân gối trên đó. Đợi chiếc gối chuyển dần sang màu đen, ông bèn gọi thợ đến loại bỏ chất đen bằng cách nung gối trên lửa rồi lại cho bệnh nhân tiếp tục gối trên đó. Sau khi lặp lại như thế ba lần, chứng đau đầu của bệnh nhân hoàn toàn biến mất. Khi Lộc Truyền Lâm nhìn thấy y thuật của Trình Sĩ Siêu, lập tức viết tay bốn chữ “Thần đồng Hòa Hoãn,” khen ngợi y thuật của ông cũng xuất thần nhập hóa giống hai vị thần y của Tần quốc là Hòa và Hoãn.

Khi đó, huyện lệnh huyện Phú Xuyên ở Quảng Tây là Tiêu Triệu Tuấn bị chứng phù thũng sau khi hút thuốc phiện. Điều trị đã một thời gian, nhưng tình trạng bệnh trạng ngày càng trầm trọng hơn, cuối cùng, thậm chí đến thuốc phiện cũng không hút được nữa. Các thầy thuốc vừa cho ông ta uống thuốc sắc, vừa đem gan rồng quý hiếm nghiền thành bột rồi bôi lên cơ thể ông ta, nhưng không có hiệu quả. Sau khi Trình Sĩ Siêu xem bệnh liền làm cho ông ta đổ mồ hôi, sau đó lại điều trị tạng tỳ, thì bệnh của ông ta liền khỏi. Tiêu Triệu Tuấn đã đích thân viết tặng Trình Sĩ Siêu bốn chữ “Thập toàn vi thượng” [Mọi thứ đều hoàn hảo], khen ngợi ông là thầy thuốc tối thượng đẳng, mười bệnh nhân tới đều chữa khỏi cả mười.

Nhờ y thuật siêu phàm của mình, Trình Sĩ Siêu rất có uy tín trong giới quan lại và quý tộc ở địa phương. Trong nhiều thập niên, số biển ngạch và đề chữ mà ông đã nhận được không hề ít. Ông mất vào năm Quang Tự thứ 13, thọ 84 tuổi. Con trai ông là Triệu Lân đã được cha truyền dạy từ khi còn nhỏ, về sau, đã viết cuốn sách “Phát cổ nhân sở vị phát” [Chưa từng có ở người cổ đại], và cũng đã trở thành một danh y được ghi vào y sử triều đại nhà Thanh.
Đông Y Thiên Ân Đường.
Lương Y: Mai Nhân Hậu.
Số điện thoại: 0908707473

Address

Q. Tân Bình
Ho Chi Minh City

Telephone

+84908707473

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Y Học Cổ Truyền- Châm Cứu posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share

Category