25/09/2025
↘️Nguồn gốc “Nguyên huyệt”
• 《灵枢·九针十二原》 viết:
“十二经脉,皆有原,原者,三焦之所使也。”
→ 12 kinh đều có “nguyên”, nguyên là nơi Tam tiêu vận hành nguyên khí.
• Nguyên khí từ Mệnh môn, thông qua Tam tiêu, phân bố ra 12 kinh, và dừng lại ở một huyệt gọi là Nguyên huyệt.
• Vậy: Nguyên huyệt là nơi nguyên khí (元气) dừng, lưu, và xuất nhập để điều hòa tạng phủ.
🍀🍀🍀
↘️Ý nghĩa tên gọi (từ chữ Hán)
1️⃣ Kinh Thủ Thái Âm Phế: Thái uyên (太渊, LU9)
• “太” = lớn, cực; “渊” = vực sâu.
• Ý: nơi khí huyết tụ lại sâu dày như vực, là cửa lớn của mạch.
2️⃣ Kinh Thủ Dương Minh Đại Trường: Hợp cốc (合谷, LI4)
• “合” = hội tụ; “谷” = khe, thung lũng.
• Nơi các mạch tụ tại vùng hổ khẩu (khe giữa ngón cái và trỏ).
3️⃣ Kinh Túc Dương Minh Vị: Xung dương (冲阳, ST42)
• “冲” = xung động, bộc phát; “阳” = dương khí.
• Vùng mạch dương khí xung động mạnh (trên mu bàn chân).
4️⃣ Kinh Túc Thái Âm Tỳ: Thái bạch (太白, SP3)
• “太” = lớn; “白” = sáng trong.
• Hình tượng “ánh sáng trắng lớn”, khí huyết của Tỳ thanh khiết hội tụ.
5️⃣ Kinh Thủ Thiếu Âm Tâm: Thần môn (神门, HT7)
• “神” = thần, tinh thần; “门” = cửa.
• Cửa của tâm thần, nơi khí huyết tâm tàng xuất nhập.
6️⃣ Kinh Thủ Thái Dương Tiểu Trường: Uyển cốt (腕骨, SI4)
• “腕” = cổ tay; “骨” = xương.
• Huyệt ở chỗ hõm xương cổ tay, nơi gân xương nối hội.
7️⃣ Kinh Túc Thái Dương Bàng Quang: Kinh cốt (京骨, BL64)
• “京” = kinh đô, trung tâm; “骨” = xương.
• Như “kinh thành của bộ xương”, nơi khí hội ở bờ ngoài bàn chân.
8️⃣ Kinh Túc Thiếu Âm Thận: Thái khê (太溪, KI3)
• “太” = lớn; “溪” = khe suối.
• Khe suối lớn ở sau mắt cá trong, nơi nguyên khí thận xuất nhập.
9️⃣ Kinh Thủ Quyết Âm Tâm bào: Đại lăng (大陵, PC7)
• “大” = lớn; “陵” = gò đất, mô cao.
• Vùng gò to giữa cổ tay, nguyên khí tâm bào tụ ở đây.
1️⃣0️⃣ Kinh Thủ Thiếu Dương Tam Tiêu: Dương trì (阳池, SJ4)
• “阳” = dương; “池” = ao, hồ.
• Như hồ nước chứa dương khí, nằm ở mu cổ tay.
1️⃣1️⃣ Kinh Túc Thiếu Dương Đởm: Khâu khư (丘墟, GB40)
• “丘” = gò đồi; “墟” = nền đất, gò cũ.
• Hình tượng vùng gò nổi nơi mắt cá ngoài – nguyên khí đởm quy hội.
1️⃣2️⃣ Kinh Túc Quyết Âm Can: Thái xung (太冲, LR3)
• “太” = lớn; “冲” = xung động, dồn lên.
• Vùng khí huyết can mạch xung động mạnh (giữa ngón 1-2 bàn chân).
🍀🍀🍀
↘️Ý nghĩa và tác dụng chung
• Tên huyệt phản ánh:
• Hình thể vị trí (谷, 渊, 门, 溪, 池, 丘).
• Khí thế hội tụ mạnh (太, 冲, 京, 大).
• Tác dụng tinh thần (神), tạng phủ (脾之太白,心之神门).
• Tác dụng chung của Nguyên huyệt (theo Linh khu):
• Nơi nguyên khí dừng, nên có công dụng “khu tà, điều chính” (tức trừ tà khí, phù chính khí).
• Thường dùng để trị bệnh của tạng phủ bản kinh.
• Thường phối hợp với Lạc huyệt thành phép “Nguyên-Lạc phối huyệt”.
🍀🍀🍀
👉 Tóm lại: Ý nghĩa tên Nguyên huyệt 12 kinh đều gắn với hình tượng “nơi hội tụ, cửa ngõ, vực suối, khe, gò” – biểu thị nơi nguyên khí tụ dừng. Về công năng, cổ văn xác nhận: chủ yếu dùng để khu tà, điều chỉnh tạng phủ bản kinh.