30/01/2026
📜 TỪ ĐIỂN ĐÔNG Y BỎ TÚI
Hôm nọ có bác đi bắt mạch về, mặt mày ngơ ngác hỏi lão: "Thầy lang bảo tôi bị 'Can Khí Uất Kết', lại thêm 'Tỳ Vị Hư Hàn'. Nghe cứ như... thần chú ấy, chả hiểu bệnh gì, có nặng không?"
Ngẫm mà buồn cười, mà cũng thấy thương. Cái chữ nghĩa Đông y, nghe thì rổn rảng, uyên bác như kinh kệ, nhưng thực ra nó "nôm na" lắm, đời thường lắm. Nó chỉ là cách người xưa gọi tên những cái nóng, cái lạnh, cái đau, cái buồn trong người mình mà thôi.
Để giúp bà con cô bác không bị "lạc trôi" giữa rừng thuật ngữ khi đi khám bệnh, lão xin mạn phép chép lại cái "Từ điển bỏ túi" gồm 90 từ thông dụng nhất này.
Lưu lại ngay nhé, để lần sau thầy thuốc có phán thì mình gật gù: "À, tôi hiểu cái cơ thể tôi nó đang muốn nói gì rồi!"
________________________________________
📜 TỪ ĐIỂN ĐÔNG Y BỎ TÚI: GIẢI MÃ 90 "MẬT NGỮ" CỦA CƠ THỂ 🔍
Đừng học thuộc lòng, hãy đọc để ngẫm. Hiểu chữ là hiểu mình.
1. Bất túc: Không đủ, thiếu hụt, yếu kém.
2. Bi: Đau buồn, thương cảm (Hại Phế).
3. Biểu: Bên ngoài, phần nông (Da, lông, cơ bắp).
4. Bình: Trung hòa, êm dịu, không nóng không lạnh.
5. Bối: Cái lưng.
6. Cam: Vị Ngọt (Vào Tỳ).
7. Cách: Ngăn cách, phân chia.
8. Cảnh: Cái cổ.
9. Chỉ: Cầm lại, làm ngưng (Ví dụ: Chỉ huyết là cầm máu).
10. Chích: Tẩm mật rồi nướng hoặc sao vàng cho thơm, bổ.
11. Dịch: Chất lỏng (Tân dịch); hoặc bệnh lây lan (Ôn dịch).
12. Đại tiện: Đi cầu, đi nặng.
13. Đạm: Vị nhạt.
14. Điền trướng: Bụng đầy tức, ậm ạch.
15. Hàm: Vị Mặn (Vào Thận).
16. Hãm: Ngâm trong nước nóng (như hãm trà).
17. Hàn: Lạnh, tính lạnh.
18. Hãn: Mồ hôi. (Tự hãn: tự ra mồ hôi; Đạo hãn: mồ hôi trộm).
19. Hạng: Cái gáy.
20. Hành: Làm cho trôi chảy, lưu thông (Hành khí, hành huyết).
21. Hiếp: Mạng sườn.
22. Hỏa: Lửa, sức nóng (Nhiệt).
23. Hoạt: Trơn tru, di chuyển dễ dàng.
24. Hư: Thiếu, yếu, suy nhược (Đối lập với Thực).
25. Hung: Lồng ngực.
26. Hữu: Bên phải.
27. Huyền: Căng cứng như dây đàn (Thường gặp khi stress, đau).
28. Huyễn vựng: Hoa mắt, chóng mặt, tối sầm mặt mũi.
29. Hỷ: Vui vẻ quá mức (Hại Tâm).
30. Khái: Ho.
31. Khổ: Vị Đắng (Vào Tâm).
32. Khu: Đuổi đi, loại trừ (Khu phong: trừ gió).
33. Khủng: Sợ hãi thót tim (Hại Thận).
34. Kiên: Cái vai.
35. Kiện: Làm cho mạnh lên (Kiện Tỳ: làm khỏe dạ dày).
36. Kiện vong: Chứng hay quên, đãng trí.
37. Kinh: Kinh hãi, giật mình sửng sốt.
38. Lao: Hao tổn, gầy mòn, làm việc quá sức.
39. Liễm: Thu lại, giữ lại, khống chế.
40. Loan: Co rút, gân cơ quắp lại.
41. Lục khí: 6 thứ khí trời (Phong, Hàn, Thử, Thấp, Táo, Hỏa).
42. Lục phủ: 6 bộ máy tiêu hóa/chứa đựng (Đởm, Vị, Tiểu trường, Đại trường, Bàng quang, Tam tiêu).
43. Lý: Bên trong, nội tạng; hoặc làm cho thông suốt.
44. Mãn: Đầy, no nê, óc ách.
45. Mao: Lông; hoặc chỉ sự nhẹ nhàng lướt qua.
46. Ngũ hành: 5 yếu tố cấu thành vũ trụ (Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy).
47. Ngũ khiếu: 5 cửa sổ của cơ thể (Mắt, Lưỡi, Miệng, Mũi, Tai).
48. Ngũ sắc: 5 màu sắc chính (Xanh, Đỏ, Vàng, Trắng, Đen).
49. Ngũ tạng: 5 cơ quan tàng trữ tinh khí (Can, Tâm, Tỳ, Phế, Thận).
50. Ngũ vị: 5 mùi vị (Chua, Đắng, Ngọt, Cay, Mặn).
51. Nhiệt: Nóng.
52. Nhuận: Làm cho mềm mại, trơn tru, dễ đi (Nhuận tràng).
53. Nhục: Thịt, cơ bắp.
54. Nộ: Tức giận, cáu kỉnh (Hại Can).
55. Ố: Ghét, sợ (Ố hàn: sợ lạnh; Ố phong: sợ gió).
56. Ôn: Ấm áp.
57. Phát: Làm cho b**g ra ngoài (Phát hãn: làm ra mồ hôi).
58. Phế: Phổi và hệ hô hấp.
59. Phong: Gió (Nguyên nhân gây bệnh chạy lung tung).
60. Quan: Cửa ải, sự đóng giữ, bế tắc.
61. Sao: Rang lên cho khô/vàng.
62. Sáp: Làm cho săn lại, se lại, rít (để cầm mồ hôi, cầm tiêu chảy).
63. Sôn tiết: Ăn vào là đi ngoài ra ngay (phân sống).
64. Tà: Khí độc, tác nhân gây hại từ bên ngoài.
65. Tả: Lấy bớt ra (khi bị thừa/Thực); hoặc là Bên trái.
66. Tân: Vị Cay (Vào Phế).
67. Tân dịch: Chất nước, nhựa sống trong cơ thể (nước bọt, dịch khớp...).
68. Tán: Làm cho tan ra, vỡ ra; hoặc thuốc bột (nghiền nhỏ).
69. Tàng: Cất giữ, tàng trữ.
70. Táo: Khô khan, thiếu nước.
71. Thạch: Đá (chỉ các vị thuốc nặng, trầm xuống).
72. Thanh: Màu xanh; hoặc làm mát, dọn dẹp sạch sẽ (Thanh nhiệt).
73. Thấp: Ẩm ướt, dính nhớp, trì trệ.
74. Thất tình: 7 trạng thái cảm xúc (Hỉ, Nộ, Ưu, Tư, Bi, Khủng, Kinh).
75. Thống: Đau nhức; hoặc là cai quản, điều khiển.
76. Thử: Nắng nóng mùa hè.
77. Thực: Dư thừa, đầy ứ, mạnh quá mức (Đối lập với Hư).
78. Tích: Đường cột sống lưng.
79. Tiểu tiện: Đi tiểu.
80. Toan: Vị Chua (Vào Can).
81. Trệ: Ngưng đọng, không lưu thông (Khí trệ, Huyết trệ).
82. Trung tiện: "Xả hơi", đánh rắm (Dấu hiệu ruột đã thông).
83. Trường: Dài; hoặc là Ruột (Tiểu trường: ruột non, Đại trường: ruột già).
84. Tư: Bồi bổ, nuôi dưỡng (Tư âm).
85. Tư (trong Ưu tư): Lo nghĩ, suy tính (Hại Tỳ).
86. Tức: Hơi thở.
87. Ứ: Đóng cục, tắc nghẽn lại một chỗ.
88. Uất: Bị đè nén, không thoát ra được, ấm ức.
89. Ưu: Buồn rầu, u sầu.
90. Yêu cổ: Vùng thắt lưng và đùi vế.
________________________________________
LỜI BÀN:
Đấy, 90 từ này trông thế thôi mà gói trọn cả cái "hỉ nộ ái ố", cả cái "thời tiết" nóng lạnh trong người mình.
Biết chữ "Hư" để biết đường mà bồi bổ.
Biết chữ "Trệ" để biết đường mà vận động cho thông.
Biết chữ "Uất" để biết đường mà buông xả cho lòng nhẹ nhõm.
Y học cổ truyền thâm thúy ở chỗ: Nó không chỉ chữa cái bệnh trên thân xác, mà nó chữa từ cái tên gọi, chữa từ cái nhìn thấu hiểu bản thân.
Chúc các bác một đời Bình (số 4) và Hành (số 20) – Tức là luôn cân bằng và hanh thông nhé!