23/01/2026
6 CẠM BẪY KHI ĐỌC KẾT QUẢ NƯỚC TIỂU (BÁC SĨ LÂM SÀNG CẦN BIẾT)
Bạn có chắc mình đang diễn giải đúng xét nghiệm cơ bản nhất này? Check nhanh 6 lỗi sai thường gặp để tránh "việt vị" trong chẩn đoán:
✅ 1. Protein (+): Đừng vội kết luận bệnh cầu thận.
• Check: Tỷ trọng nước tiểu? (Cô đặc quá gây dương tính giả).
• Check: Có dùng cản quang hay dung dịch cao phân tử không?
• Action: Làm thêm ACR (Albumin/Creatinine Ratio) để phân tầng nguy cơ.
✅ 2. Nitrit (-): Không loại trừ nhiễm khuẩn tiết niệu (UTI).
• Lý do: Chỉ vi khuẩn Gram (-) mới chuyển Nitrat thành Nitrit. Gram (+), Pseudomonas hoặc nước tiểu lưu trong bàng quang < 4h đều gây âm tính giả.
• Action: Lâm sàng có triệu chứng tiểu buốt/rắt + Bạch cầu niệu? Cấy khuẩn ngay.
✅ 3. Hồng cầu niệu (+): Đừng "auto" kê đơn KS hay giảm đau.
• Phân biệt: Soi kính hiển vi pha tương phản.
• Biến dạng méo mó ➔ Gặp bác sĩ Thận (Cầu thận).
• Đồng dạng, tươi nguyên ➔ Gặp bác sĩ Tiết niệu (Sỏi, U, Chấn thương).
✅ 4. pH và Tỷ trọng: Chỉ số sớm của tổn thương ống thận.
• pH > 8: Coi chừng mẫu cũ hoặc nhiễm Proteus. Lưu ý: pH kiềm làm tan trụ niệu và tế bào rất nhanh (gây âm tính giả soi cặn).
• SG < 1.005: Mất khả năng cô đặc ➔ Suy thận sớm hoặc đái tháo nhạt.
✅ 5. Trụ niệu (Casts): "Dấu vân tay" của bệnh lý.
• Trụ hồng cầu = Viêm cầu thận (Gần như 100%).
• Trụ bạch cầu = Viêm thận bể thận cấp hoặc Viêm thận kẽ.
• Đừng để kỹ thuật viên trả lời "Cặn bẩn" mà bỏ qua bước soi này.
✅ 6. Yếu tố nhiễu:
• Vit C: Gây âm tính giả Nitrit và Glucose.
• Vận động mạnh/Sốt: Gây Protein niệu và hồng cầu niệu thoáng qua.
• Chu kỳ: Gây dương tính giả hồng cầu (ở nữ giới).
💡 Take home message: Xét nghiệm nước tiểu cần sự phối hợp: Que thử + Soi cặn + Lâm sàng. Thiếu 1 trong 3, chẩn đoán chỉ là phỏng đoán.
CHIA SẺ KIẾN THỨC Y KHOA