Tiến sĩ Bác sĩ Ngọc Trai

Tiến sĩ Bác sĩ Ngọc Trai Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Tiến sĩ Bác sĩ Ngọc Trai, Dermatologist, Ho Chi Minh City.

Da nhiễm corticoid có nên tiêm meso phục hồi?Trong nhiều năm thăm khám, bác sĩ Trai gặp không ít bệnh nhân đến với mình ...
16/12/2025

Da nhiễm corticoid có nên tiêm meso phục hồi?

Trong nhiều năm thăm khám, bác sĩ Trai gặp không ít bệnh nhân đến với mình trong trạng thái hoang mang và mệt mỏi. Làn da từng căng bóng và mịn màng, nhưng sau thời gian dài lạm dụng và điều trị sai cách với corticoid, da trở nên mỏng yếu, đỏ sần, ngứa rát, kích ứng liên tục.

Không ít bệnh nhân từng đi qua nhiều cơ sở điều trị, thử nhiều phương pháp can thiệp, nhưng tình trạng da không cải thiện mà ngày càng nhạy cảm hơn.

Hiện nay phương pháp tiêm meso (mesotherapy) đang phổ biến và ứng dụng rộng rãi, đặc biệt trong các dịp cuối năm chuẩn bị đón tết.

Một trong những câu hỏi bác sĩ Trai nhận được thường xuyên từ bệnh nhân khi mong muốn tiêm meso đó là “Da em đang nhiễm corticoid, bùng viêm, đỏ rát và ngứa như vậy thì có nên tiêm meso phục hồi không?”

Hôm nay, bác sĩ Trai sẽ chia sẻ góc nhìn của mình cũng như giải đáp những thắc mắc của bệnh nhân về vấn đề này.

1. Mesotherapy là gì?

Mesotherapy (tiêm meso) là kỹ thuật tiêm vi điểm các hoạt chất sinh học trực tiếp vào lớp trung bì hoặc hạ bì nông thông qua kim siêu nhỏ. Mục tiêu của phương pháp tiêm mesotherapy bao gồm:
- Cấp ẩm sâu, hỗ trợ phục hồi mô và nuôi dưỡng làn da từ bên trong.
- Làm mờ nếp nhăn và đường nhăn.
- Cải thiện độ đàn hồi của da.

Hiệu quả và độ an toàn của meso phụ thuộc rất lớn vào nền da tại thời điểm can thiệp, đặc biệt là tình trạng viêm và khả năng tự bảo vệ của hàng rào da. Bên cạnh đó, dựa theo tùy từng trạng da mà bệnh nhân gặp phải, bác sĩ Trai sẽ lựa chọn các hoạt chất phù hợp với nhu cầu và mong muốn của khách hàng để không chỉ cải thiện từng vấn đề da như mụn, nám,... mà còn mang đến làn da căng bóng, khỏe mạnh.

2. Da nhiễm corticoid có nên tiêm meso phục hồi?

Da nhiễm corticoid là hậu quả của việc sử dụng sai cách các sản phẩm chứa corticoid như kem trộn, kem làm trắng nhanh,... Về bản chất, corticoid ức chế hệ miễn dịch tại chỗ, khiến da đẹp nhanh nhưng về lâu dài lại làm da yếu đi, dễ nhiễm khuẩn và mất khả năng tự bảo vệ.

Ở mức độ mô học, corticoid gây teo biểu bì và trung bì, làm da mỏng, giãn mạch và dễ tổn thương. Hoạt động của tuyến bã và hệ lipid bảo vệ da bị rối loạn, hệ vi sinh vật tự nhiên mất cân bằng. Đồng thời, quá trình tổng hợp collagen và elastin bị ức chế, khiến da mất đàn hồi và lão hóa sớm.

Theo quan điểm bác sĩ Trai, chúng ta chỉ nên tiêm meso khi da đã ổn định tình trạng viêm nặng, đỏ rát để hỗ trợ phục hồi mô và thúc đẩy quá trình sản sinh collagen elastin.

Ngược lại đối tình trạng da nhiễm corticoid còn đang tổn thương nặng, bùng viêm, sưng và ngứa dữ dội mà vội vàng tiêm meso, nguy cơ làm tổn thương mô sâu hơn, kéo dài thời gian viêm và tăng nguy cơ biến chứng là điều hoàn toàn có thể xảy ra.

3. Giải pháp phục hồi sinh học dành cho các làn da nhiễm corticoid

Việc điều trị da nhiễm corticoid cần ưu tiên phục hồi nền da theo đúng sinh lý học nền da. Do đó, trong suốt nhiều năm hành nghề, Bác sĩ Trai luôn ưu tiên các phương pháp phục hồi theo triết lý “tôn trọng sinh lý học làn da” để kiểm soát viêm - phục hồi hàng rào da - kích thích và tái tạo sinh học nhằm hạn chế tối đa những tổn thương sâu đến nền da:

- Giảm liều và thời gian sử dụng các sản phẩm chứa corticoid để hạn chế tối đa nguy cơ bùng viêm.

- Làm dịu da bằng các sản phẩm làm sạch dịu nhẹ và dưỡng ẩm sâu với Hyaluronic Acid, Vitamin E, Ceramides,... giúp cân bằng hệ vi sinh trên da.

- Tránh tuyệt đối các chất dễ gây kích ứng như cồn, hương liệu, menthol hay camphor.

Song song đó, bệnh nhân cần được thăm khám và theo dõi theo đúng chỉ định của bác sĩ để đánh giá đúng tình trạng da và đưa ra phác đồ cá nhân hóa phù hợp nhất trước khi ứng dụng phương pháp mesotherapy.

Khi nền da đã ổn định, bác sĩ Trai sẽ ứng dụng phương pháp tiêm meso với các hoạt chất như Hyaluronic acid, exosome, peptide,... để phục hồi hàng rào sinh học da cũng như mang lại làn da căng bóng sau liệu trình.

4. Kết luận

Do đó, bác sĩ Trai nhận định rằng tùy tình trạng da nhiễm corticoid và mức độ tổn thương của da mà ứng dụng các phương pháp phù hợp để mang lại hiệu quả tối ưu và bền vững nhất.

Có nên phối hợp tretinoin & fractional co2 trong đi.ề.u. t.r.ị rạn da?Đây cũng là vấn đề bác sĩ Trai thường nhận được kh...
12/12/2025

Có nên phối hợp tretinoin & fractional co2 trong đi.ề.u. t.r.ị rạn da?
Đây cũng là vấn đề bác sĩ Trai thường nhận được khi thăm khám khách hàng tại phòng khám của mình.

Hôm nay, bác sĩ Trai muốn chia sẻ một chút góc nhìn chuyên môn của mình, đặc biệt dành cho những ai đang băn khoăn có nên kết hợp tretinoin và laser fractional CO₂ trong điều trị rạn da hay không.

1. Các phương pháp điều trị rạn da hiện nay.
Rạn da, đặc biệt là rạn trắng lâu năm là tình trạng rất khó điều trị, do bản chất là những tổn thương sâu ở trung bì, nơi các sợi collagen và elastin đã bị đứt gãy, tổ chức mô xơ hóa và mất sắc tố.

Hiện nay, các nhóm phương pháp điều trị chính bao gồm:

1.1. Thuốc bôi hoạt chất, tiêu biểu là Tretinoin:
Tretinoin là dẫn xuất vitamin A có khả năng kích thích tăng sinh tế bào, tăng sản xuất collagen type I và III, giúp cải thiện độ dày biểu bì và phần nào cải thiện độ đàn hồi da. Tuy nhiên, hiệu quả đơn lẻ của tretinoin trên rạn da khá hạn chế, chủ yếu trên rạn đỏ (striae rubra) giai đoạn sớm. Đồng thời, tretinoin có thể gây khô rát, b**g tróc, và chống chỉ định tuyệt đối với phụ nữ mang thai, cho con bú.

Các nghiên cứu cho thấy sau 24 tuần bôi tretinoin 0.1%, độ dài và độ sâu vết rạn có thể giảm nhẹ. Bên cạnh đó, một số nghiên cứu ghi nhận tretinoin giúp làm mờ rạn da mới (striae rubra) khi sử dụng kiên trì trong 12 tuần (Ash et al., 1998) nhưng thường không đáng kể, đặc biệt là với các vết rạn trắng, tổn thương xơ hóa lâu năm.

1.2. Nhóm ứng dụng các phương pháp không sử dụng thiết bị năng lượng: vi mài da (microdermabrasion), lăn kim (microneedling), tiêm PRP.

Các thủ thuật như lăn kim, tiêm PRP có khả năng tạo vi tổn thương để kích thích mô tái tạo. Tuy nhiên không đủ sức tác động vào các tổn thương rạn sâu và xơ hóa lâu năm.

1.3. Nhóm ứng dụng các công nghệ xâm lấn: Fractional CO₂, Er:YAG, RF:
Laser fractional CO₂ là công nghệ phổ biến trong điều trị rạn với cơ chế tạo cột vi tổn thương xuyên qua lớp thượng bì xuống trung bì, kích thích mô da tái tạo thông qua phản ứng viêm có kiểm soát. Tuy nhiên, để tác động đến trung bì sâu vết rạn, nơi bị xơ hóa và tổn thương nặng cần một nhiệt lượng lớn ở mức năng lượng cao.

Điều này có thể tăng nguy cơ tăng sắc tố sau viêm (PIH), tạo thêm những tổn thương mới, ảnh hưởng đến vùng da lành xung quanh, đặc biệt là khiến vết rạn thâm đen hơn sau điều trị.

2. Có nên kết hợp Tretinoin và Fractional CO₂?

Trong một vài nghiên cứu, phác đồ điều trị rạn da đề xuất nhằm tăng cường hiệu quả tái tạo mô, cụ thể: Fractional CO₂ tạo vi tổn thương nhiệt sâu mở đường dẫn giúp Tretinoin thấm sâu hơn vào lớp trung bì, kích hoạt tăng sinh collagen tại chỗ.

Tuy nhiên, Bác sĩ Trai nhận thấy phác đồ này có khả năng gây nguy cơ tăng kích ứng gấp đôi. Vì cả Tretinoin và laser co2 đều gây b**g tróc, viêm nhẹ, đặc biệt với laser fractional co2 dễ gây bỏng và tổn thương da khi dùng mức năng lượng cao. Do đó nếu phối hợp không kiểm soát, dễ làm hàng rào da suy yếu, tăng nguy cơ PIH (tăng sắc tố sau viêm) và biến chứng sau điều trị.

Tóm lại với rạn trắng, tổn thương sâu, xơ hóa mạnh thì cả tretinoin hay laser CO₂ không đủ để tạo ra kết quả lâm sàng ổn định, bền vững. Lúc này, hướng đi nên là phối hợp có kiểm soát và đa tầng, tránh lạm dụng các phương pháp mạnh gây tổn thương da.

3. Liệu pháp sinh học toàn diện cá nhân hóa

Để mang lại kết quả điều trị rạn vừa hiệu quả cao, vừa bền vững, tại phòng khám Pearl Premium Clinic của mình, bác sĩ Trai ưu tiên ứng dụng 4 trụ cột sinh học trong Liệu pháp sinh học toàn diện và cá nhân hóa cho từng nhóm rạn khác nhau (rạn đỏ, rạn trắng, rạn lâu năm xơ hóa nặng…).

Phác đồ tích hợp đa công nghệ – vừa xâm lấn chọn lọc, vừa kích thích sinh học:

3.1. Kích thích sinh học với công nghệ thế hệ mới Bi-One (Biodermogenesi®):
Dùng sóng điện từ và vacuum để kích thích nguyên bào sợi tăng sinh collagen type III và elastin không tạo tổn thương, nhưng vẫn có khả năng tái tạo mô xơ rạn. Đây là “bước đệm an toàn” giúp làm mềm mô xơ, chuẩn bị nền da cho các can thiệp sâu hơn.

3.2. Tái tạo sinh học với Laser Prime (YOULASER PRIME) & Virtue RF:
Laser Prime kết hợp hai bước sóng CO₂ fractional và Er:Glass giúp tạo hiệu ứng hiệp đồng cho phép tác động đồng thời lên biểu bì và trung bì sâu mà vẫn kiểm soát được nhiệt. Trong khi Virtue RF đi sâu đến trung bì rạn, nơi xơ hóa nặng, giúp bóc tách mô xơ, tăng sinh collagen ở vùng rạn.

Tùy tình trạng rạn da, bác sĩ Trai sẽ cân nhắc chọn lựa công nghệ phù hợp cho từng phác đồ, không chỉ đảm bảo đẩy đầy rạn hiệu quả mà còn hạn chế tối đa tái rạn và biến chứng sau liệu trình.

3.3. Tăng cường sinh học với peel chuyên sâu hoặc tiêm hoạt chất sinh học:
Sau khi nền da đã khôi phục tính ổn định, nếu rạn da bị xơ hóa và tổn thương lâu năm, vết rạn quá sâu. Bác sĩ Trai sẽ ứng dụng peel sinh học để làm đều màu, kết hợp tiêm meso (peptide, HA, vitamin, exosome...) để kích thích và tái tạo lại vùng rạn về gần như da lành

3.4. Điều hòa và phục hồi sinh học:
Cuối cùng, tại phòng khám bác sĩ Trai, chỉ kích thích và tái tạo vết rạn thôi là chưa đủ. Bác sĩ Trai luôn nhấn mạnh rằng bệnh nhân cần chăm sóc và phục hồi vùng da rạn để duy trì kết quả ổn định, ngăn ngừa tái rạn và nâng cao sức khỏe làn da.

Do đó, sau liệu trình, bác sĩ Trai sẽ ứng dụng các bước điều hòa sinh học như EGF, ánh sáng sinh học kèm dược mỹ phẩm theo chỉ định và phác đồ điều trị cá nhân hóa giúp duy trì hiệu quả bền vững, tránh tái rạn hay tăng sắc tố.

3. Kết luận.
Tretinoin và fractional CO₂ tuy có vai trò nhất định, nhưng nếu phối hợp không đúng có thể dẫn tới tác dụng phụ nặng nề. Thay vào đó, phác đồ điều trị toàn diện theo triết lý vàng “Tôn trọng sinh lý học làn da” nhằm kích thích sinh học có kiểm soát mới là hướng đi bền vững.

Bác sĩ Trai hy vọng bài chia sẻ này có thể giúp các bạn hiểu rõ hơn về bản chất tổn thương rạn da, và đưa ra lựa chọn an toàn - hiệu quả - đúng thời điểm cho làn da của mình.

Giải đáp 7 câu hỏi thường gặp khi bị rạn daVới hơn 10 năm theo dõi và điều trị hàng trăm ca rạn da, bác sĩ Trai hiểu rất...
09/12/2025

Giải đáp 7 câu hỏi thường gặp khi bị rạn da

Với hơn 10 năm theo dõi và điều trị hàng trăm ca rạn da, bác sĩ Trai hiểu rất rõ cảm giác của các chị em phụ nữ sau sinh: một cơ thể thay đổi quá nhanh, một làn da không còn như trước, và những vết rạn dù không gây đau nhưng lại mang đến cảm giác tự ti và mất vẻ rạng rỡ vốn có. Rạn da không chỉ là vấn đề thẩm mỹ, nó là dấu ấn của hành trình sinh nở, của hy sinh và yêu thương.

Điều quan trọng là để điều trị rạn da đạt hiệu quả cải thiện cao, bệnh nhân cần một bác sĩ hiểu rõ tình trạng rạn và kỹ thuật điều trị tốt kèm liệu pháp cá nhân hóa để có thể điều trị sớm - hiệu quả - bền vững hơn.

1. Vì sao sau khi sinh rạn chuyển sang màu trắng?

Vết rạn da khi mới hình thành thường có màu đỏ hồng hoặc tím (giai đoạn striae rubra). Lúc này, các mạch máu ở trung bì giãn rộng và vùng da rạn còn phản ứng viêm nhẹ, collagen và elastin chưa đứt gãy hoàn toàn nên vết rạn có màu đỏ, hơi nhô cao và có thể ngứa nhẹ. Đây là giai đoạn rạn mới và dễ đáp ứng điều trị hơn.

Tuy nhiên, nếu không được điều trị kịp thời hoặc chăm sóc đúng cách, sau một thời gian các vi mạch sẽ dần co lại, phản ứng viêm giảm đi, quá trình tái tạo tự nhiên cũng ngừng lại, tế bào sắc tố (melanocyte) hầu như ngưng hoạt động do thiếu máu nuôi khiến vùng da rạn mất sắc tố, rạn đỏ chuyển sang giai đoạn rạn trắng.

Bên cạnh đó, sự chuyển màu từ đỏ sang trắng phản ánh quá trình thoái hóa mạng lưới collagen và elastin ở vùng da bị kéo căng quá mức. Khi mang thai, da giãn dần dần nên phần nào các sợi đàn hồi có thời gian thích nghi. Nhưng sau sinh, tử cung và vùng bụng thu nhỏ lại rất nhanh, da chưa kịp co theo kịp sự thay đổi thể tích đột ngột này, dẫn đến các sợi đàn hồi (elastin) và bó sợi collagen ở trung bì bị kéo căng quá giới hạn rồi đứt gãy hoàn toàn.

Kết quả là vùng da đó hình thành rạn màu trắng (striae alba). Những vùng da chịu áp lực căng lớn như bụng, ngực, đùi, mông, bắp chân... sẽ dễ bị rạn nhất và sau thời gian, các vết rạn đỏ ban đầu dần chuyển thành rạn trắng vĩnh viễn. Đây là dấu hiệu cho thấy vùng da đã bị tổn thương cấu trúc nền nghiêm trọng và khó điều trị cải thiện.

2. Rạn da có thể cải thiện 100% không?

Bác sĩ Trai nhấn mạnh rằng về bản chất mô học, rạn da là một dạng sẹo teo đứt gãy mô liên kết ở trung bì. Một khi các bó collagen và elastin đã tổn thương vĩnh viễn và tế bào sắc tố ngừng hoạt động, chúng ta không thể làm da trở lại hoàn toàn như trước khi mang thai.

Nói cách khác, hiện nay chưa có phương pháp nào có thể xóa 100% vết rạn da. Ngay cả các liệu pháp hiện đại nhất cũng chỉ giúp cải thiện đáng kể về mặt thẩm mỹ chứ không khôi phục da nguyên vẹn hoàn toàn như ban đầu.

Tuy nhiên, nếu điều trị khoa học, đúng phác đồ và kiên trì, các vết rạn mờ đi rất nhiều và bề mặt da sẽ phẳng hơn, màu sắc đồng đều hơn. Đặc biệt với rạn đỏ (giai đoạn mới hình thành), hiệu quả điều trị thường rất cao do mô da vẫn còn khả năng tái tạo, mạng lưới vi mạch chưa teo lại và tín hiệu tăng sinh collagen còn mạnh mẽ. Nhiều trường hợp rạn đỏ có thể cải thiện đến khoảng 70–80%.

Ngược lại, rạn da trắng lâu năm đã xơ hóa, thượng bì mỏng và tế bào sắc tố gần như ngừng hoạt động, đòi hỏi công nghệ tái tạo sâu hơn. Hiệu quả trong nhóm này thường thấp hơn, khoảng 50–60% nếu áp dụng đúng phác đồ xâm lấn tái tạo phù hợp.

3. Nên điều trị rạn trong bao lâu để đạt hiệu quả tốt?

Tái tạo mô vùng rạn là một quá trình sinh học phức tạp, không thể đốt cháy giai đoạn trong ngày một ngày hai. Nhiều nghiên cứu lâm sàng từ Biodermogenesi® chỉ ra rằng mô rạn cần trải qua tối thiểu 12 chu kỳ kích hoạt sinh học để diễn ra đầy đủ các bước phục hồi, bao gồm: kích thích nguyên bào sợi, tái lập vi tuần hoàn, tăng sinh collagen và elastin....

Tại phòng khám Pearl Premium Clinic của bác sĩ Trai, mỗi buổi điều trị thường được thiết kế để kích hoạt một hoặc một vài quá trình sinh học trong các bước kể trên. Do đó, một liệu trình điều trị rạn thường gồm nhiều buổi liên tiếp (thường tối thiểu khoảng 10-12 buổi, tùy mức độ rạn) nhằm bảo đảm đầy đủ chu trình tái tạo.

Nếu bệnh nhân dừng quá sớm (chẳng hạn chỉ sau 4-6 buổi) thì việc cải thiện mới chỉ dừng ở lớp thượng bì và mô nông, còn những tổn thương nằm sâu ở trung bì của vết rạn vẫn chưa được phục hồi. Dẫn đến sau vài tháng, khi cơ thể thay đổi nhẹ (ví dụ tăng cân trở lại, da căng), vết rạn cũ lại hằn rõ hoặc xuất hiện thêm rạn mới do trung bì sâu chưa được tái thiết, collagen/elastin chưa ổn định.

Vì vậy, bác sĩ Trai luôn nhấn mạnh rằng điều trị rạn da không phải liệu trình ngắn ngày, mà là một quá trình tái thiết nền da cần sự kiên trì. Bên cạnh đó sau liệu trình, khách hàng nên duy trì chăm sóc định kỳ (có thể vài tháng một lần tùy trường hợp) để ổn định lượng collagen mới và phòng ngừa rạn tái xuất hiện.

4. Vì sao trong thai kỳ không rạn nhưng sau sinh rạn da lại xuất hiện?

Đây là câu hỏi mà bác sĩ Trai nhận được khá nhiều. Thực tế, trong 9 tháng mang thai, bụng lớn dần lên, da bụng cũng căng giãn, các sợi collagen/elastin có thời gian giãn từng chút một nên đôi khi chưa bộc lộ rõ vết rạn.

Một số người có thể đã hình thành tổn thương nhỏ vi thể ở trung bì nhưng chưa thấy rõ bằng mắt. Đến khi sinh xong, chỉ trong vài tuần đầu, tử cung và vòng bụng thu nhỏ đột ngột, lớp da bên ngoài không kịp thích nghi, mô liên kết đứt gãy dẫn đến rạn da lộ rõ hơn.

Bên cạnh yếu tố cơ học, nội tiết tố sau sinh cũng góp phần làm rạn da dễ xuất hiện như nồng độ estrogen và progesterone giảm mạnh, cơ thể người mẹ ưu tiên sản xuất sữa nuôi con, khiến da mẹ thường khô hơn, mỏng hơn và ít đàn hồi hơn, da khô và kém đàn hồi sẽ dễ bị nứt và rạn hơn.

Tất cả những yếu tố này giải thích vì sao có những mẹ bầu không hề rạn trong thai kỳ, nhưng sau sinh lại thấy rạn da xuất hiện rõ.

5. Vì sao chỉ bôi thoa kem thì không cải thiện được vết rạn?

Từ góc độ mô học và sinh lý học, rạn da một khi đã hình thành (đặc biệt là rạn trắng) là dạng sẹo teo mãn tính với tổn thương ăn sâu đến cấu trúc nền trung bì nên không thể hồi phục hoàn toàn chỉ bằng các biện pháp bôi thoa bên ngoài.

Các sản phẩm thoa ngoài da (kem chống rạn, dầu dưỡng...) chủ yếu có tác dụng phòng ngừa hoặc hỗ trợ phần nào khi rạn mới hình thành (rạn đỏ) bằng cách giữ ẩm, tăng tuần hoàn nông cho da.

Còn đối với rạn trắng đã hình thành lâu năm, bôi thoa hầu như không thể tác động tới lớp trung bì sâu nơi tổn thương chính nằm ở đó. Thực tế, một nghiên cứu công bố trên Tạp chí Da liễu châu Âu cho thấy không có công thức bôi ngoài da nào chứng minh hiệu quả vượt trội trong việc làm cải thiện hay xóa hẳn vết rạn.

Một số thành phần như tretinoin, acid glycolic, chiết xuất centella, dầu vitamin E... được quảng cáo nhiều, nhưng khi dùng đơn thuần chỉ cho kết quả rất khiêm tốn. Thay vào đó, để cải thiện các tình trạng rạn da hiệu quả nhất, Bác sĩ Trai khuyến khích bệnh nhân nên áp dụng các phác đồ điều trị rạn cá nhân hóa kết hợp các phương pháp kích thích tái tạo cấu trúc da từ bên trong (như laser, vi kim, PRP, RF...) nhằm khôi phục một phần collagen/elastin đã mất, đồng thời cải thiện sắc tố cho vùng da rạn.

Những liệu pháp này hướng đến việc làm đầy sẹo rạn, cải thiện bề mặt và màu sắc vùng da một cách sinh lý nhất có thể, thường đạt mức cải thiện 50–80% tùy cơ địa và tình trạng vết rạn - vừa giúp vết rạn mờ đi rõ rệt vừa giúp chị em phụ nữ tìm lại vẻ đẹp rạng rỡ hơn mỗi ngày.

6. Vì sao cần duy trì phục hồi sau điều trị rạn?

Nhiều bệnh nhân thắc mắc tại sao sau khi đã hoàn thành liệu trình điều trị rạn nhưng vẫn được khuyên nên tiếp tục duy trì chăm sóc định kỳ. Thực ra, việc duy trì phục hồi này có ý nghĩa quan trọng để đảm bảo kết quả lâu dài vì sau điều trị collagen elastin mới tái tạo cần đủ thời gian ổn định.

Nếu sau liệu trình mà ngừng hẳn chăm sóc, vùng da vừa tái tạo có thể chưa kịp phục hồi, dễ bị tác động bởi các yếu tố như nội tiết, tăng giảm cân hoặc lão hóa da theo thời gian. Khi đó, nguy cơ rạn da tái xuất hiện trên chính vùng da cũ hoặc vùng da mới là có thể xảy ra.

Với Liệu pháp sinh học toàn diện cá nhân hóa của mình, tại phòng khám của Bác sĩ Trai Việc duy trì phục hồi (maintenance) sau điều trị thường bao gồm: tiếp tục thói quen dưỡng ẩm da, bổ sung dưỡng chất cho da, áp dụng các liệu pháp nhẹ như laser mức thấp, vi kim tăng sinh collagen, liệu pháp ánh sáng hoặc PRP....

Những biện pháp này nhằm củng cố lớp collagen mới tái tạo, tăng cường độ dày và đàn hồi cho da, cũng như giữ cho tế bào sắc tố hoạt động ổn định. Bác sĩ Trai thường khuyên bệnh nhân tái khám định kỳ sau liệu trình chính (ví dụ mỗi 2-3 tháng đầu, sau đó giãn ra 6 tháng/lần) để theo dõi tình trạng da và duy trì làn da tiếp tục tái tạo.

5. Những cách ngừa rạn xuất hiện

Không phải ai mang thai cũng bị rạn, và cũng không phải ai chăm da kỹ là sẽ tránh được rạn hoàn toàn. Tuy nhiên, dựa trên kinh nghiệm lâm sàng, bác sĩ Trai đúc kết một số yếu tố giúp giảm nguy cơ rạn da và cách phòng ngừa rạn như sau:

- Kiểm soát tăng cân hợp lý: Tăng cân quá nhanh trong thai kỳ là nguyên nhân hàng đầu gây rạn da. Mức tăng cân khuyến nghị (~10–15kg cho cả thai kỳ), tránh tăng nhiều đột ngột trong thời gian ngắn.

- Duy trì độ ẩm cho da: Da khô dễ bị rạn hơn da đủ ẩm nên việc uống đủ nước mỗi ngày và hạn chế đồ uống lợi tiểu (cafein) sẽ giúp giữ ẩm cho da từ bên trong. Song song đó, bắt đầu thoa kem dưỡng ẩm hoặc dầu chống rạn từ đầu tam cá nguyệt thứ hai (tháng thứ 4 của thai kỳ) giúp da duy trì độ mềm mại và đàn hồi, giảm nguy cơ nứt rạn khi bụng lớn dần.

- Chế độ ăn giàu dinh dưỡng cho da: Bổ sung đầy đủ vitamin C, E, D, kẽm, omega-3 và protein trong chế độ ăn sẽ hỗ trợ da khỏe mạnh và đàn hồi tốt hơn như ăn nhiều trái cây họ cam chanh, rau xanh để bổ sung Vitamin C, duy trì tắm nắng nhẹ buổi sáng nhằm bổ sung vitamin D. Đồng thời, các chị em phụ nữ cũng có thể bổ sung Kẽm và omega-3 từ các loại hạt, cá và hải sản, cũng giúp giảm viêm và hỗ trợ quá trình lành da.

- Vận động và massage hợp lý: việc tập các bài thể dục nhẹ nhàng cho bà bầu (như yoga, đi bộ, bơi lội nhẹ) không chỉ giúp kiểm soát cân nặng mà còn tăng cường tuần hoàn máu, giúp da được nuôi dưỡng tốt, tăng sinh collagen. Da được cung cấp đủ máu và oxy sẽ đàn hồi tốt hơn, giảm nguy cơ rạn. Ngoài ra, massage nhẹ nhàng vùng bụng, đùi với dầu dưỡng (chứa thành phần như Centella asiatica hoặc acid hyaluronic) cũng giúp kích thích tuần hoàn và tăng độ đàn hồi da.

- Tránh các tác nhân gây hại da: Trong thai kỳ, nên hạn chế tối đa việc để da bụng tiếp xúc nắng nóng hoặc tia UV nhiều, vì tia UV làm suy yếu cấu trúc collagen.

- Theo dõi và xử lý sớm: Nếu thấy có dấu hiệu rạn đỏ nhỏ xuất hiện, các mẹ bầu nên tư vấn bác sĩ da liễu để có biện pháp can thiệp sớm (ví dụ dùng các sản phẩm dưỡng phù hợp, liệu pháp ánh sáng mức độ nhẹ an toàn cho thai kỳ...).

Dù cơ địa mỗi người khác nhau, việc chăm sóc da bài bản sẽ giúp giảm thiểu đáng kể mức độ rạn hoặc ít nhất là giúp da khỏe hơn để quá trình hồi phục sau này thuận lợi.

Kết lời của TS.BS Ngọc Trai

Rạn da sau sinh là dấu ấn đáng trân trọng của hành trình làm mẹ và không làm bạn kém đẹp đi trong mắt những người yêu thương. Nhưng nếu những vết rạn ấy khiến bạn thiếu tự tin, bạn hoàn toàn có thể cải thiện chúng bằng cách cho làn da của mình cơ hội được chăm sóc đúng cách.

Với sự hiểu biết khoa học hiện nay, chúng ta có thể giúp làn da rạn trở nên mịn màng và đều màu hơn để mỗi chị em phụ nữ sau sinh vẫn có thể cảm thấy rạng rỡ theo cách của riêng mình, sau những vất vả đã trải qua. Điều quan trọng nhất là hãy kiên trì và lựa chọn cho mình phương pháp điều trị phù hợp, an toàn dựa trên tư vấn của bác sĩ chuyên khoa.

Hội chứng Cushing - Một trong những nguyên nhân gây rạn daTrong quá trình thăm khám và điều trị nhiều năm qua, Bác sĩ Tr...
05/12/2025

Hội chứng Cushing - Một trong những nguyên nhân gây rạn da

Trong quá trình thăm khám và điều trị nhiều năm qua, Bác sĩ Trai vẫn thường nhấn mạnh với bệnh nhân và đồng nghiệp rằng: “Không phải mọi vết rạn đều giống nhau. Một số các loại rạn là hệ quả từ tác động cơ học căng giãn da, nhưng có những vết rạn là biểu hiện của rối loạn nội tiết như hội chứng Cushing”.

Tại Pearl Premium Clinic, bác sĩ Trai đã ghi nhận nhiều trường hợp rạn da dày, đỏ tím, lan rộng kèm theo béo bụng, mặt tròn, tăng huyết áp, rối loạn đường huyết… Sau khi được gửi đi tầm soát nội tiết, không ít trường hợp được chẩn đoán hội chứng Cushing. Điều này cho thấy với nhóm bệnh nhân này, rạn da không còn là vấn đề thẩm mỹ đơn thuần mà là một dấu hiệu của bệnh lý nội tiết mãn tính.
1. Hội chứng cushing
Về bản chất, hội chứng Cushing là tình trạng cơ thể tiếp xúc với nồng độ glucocorticoid (chủ yếu là cortisol) tăng cao kéo dài, một vài nguyên nhân do tăng tiết cortisol từ tuyến thượng thận (nội sinh) hay sử dụng kéo dài/lạm dụng các sản phẩm glucocorticoid (uống, tiêm, hít, bôi…).

Cortisol giữ nhiều vai trò sinh lý quan trọng như điều hòa đáp ứng stress, chuyển hóa đường - đạm - mỡ, kiểm soát đáp ứng viêm, duy trì huyết áp và đường huyết. Tuy nhiên, khi nồng độ hormon này tăng mạn tính sẽ gây ra một loạt biến đổi bất lợi cho cơ thể, bao gồm:

- Kích thích dị hóa protein gây teo cơ, giảm tổng hợp collagen, suy yếu mô liên kết.

- Gây tái phân bố mỡ (mập thân trên, mặt tròn, bướu mỡ gáy) trên nền tay chân teo cơ.

- Làm mỏng da, giảm độ dày trung bì, suy yếu mạng lưới collagen - elastin khiến da dễ rạn, dễ bầm, chậm lành.

- Rối loạn chuyển hóa, xương, huyết áp, đường huyết…

Đặc biệt, hội chứng Cushing còn gây ra các vết rạn tím, kéo dài và lan nhiều trên cơ thể. Vì thế, rạn da ở bệnh nhân Cushing không chỉ là hậu quả của căng giãn cơ học, mà là biểu hiện lâm sàng của một nền da đã bị tổn thương cấu trúc và chuyển hóa sâu sắc.

2. Những nguyên nhân gây ra hội chứng cushing
Với kinh nghiệm lâm sàng và quá trình tìm hiểu các nghiên cứu lớn về hội chứng Cushing, Bác sĩ Trai nhận thấy hội chứng Cushing có thể chia thành hai nhóm lớn: ngoại sinh do thuốc và nội sinh do rối loạn trục hạ đồi - tuyến yên - thượng thận.

2.1. Cushing ngoại sinh
Đây là dạng thường gặp nhất trong thực hành lâm sàng khi bệnh nhân sử dụng kéo dài các thuốc có chứa glucocorticoid như: prednisolone, methylprednisolone, dexamethasone… qua đường uống, tiêm, hít, bôi hoặc qua các sản phẩm gia truyền, thuốc giảm đau xương khớp, thuốc đông y/thuốc nam không rõ thành phần.

Việc tiếp xúc glucocorticoid kéo dài, liều cao gây ức chế trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận. Đặc biệt, khi duy trì tình trạng cortisol cao kéo dài có khả năng dẫn đến tăng cân trung tâm, mặt tròn, rạn da đỏ tím, teo cơ, loãng xương,... - các dấu hiệu của hội chứng Cushing.

2.2. Cushing nội sinh
Cushing nội sinh do tăng tiết cortisol của cơ thể Có thể do:
- Bệnh Cushing (u tuyến yên tiết ACTH): U tuyến yên (thường là microadenoma) tăng tiết ACTH, kích thích tuyến thượng thận tăng sản và tăng tiết cortisol. Đây là nguyên nhân thường gặp nhất trong nhóm nội sinh.

- U tuyến thượng thận tăng tiết cortisol - có thể là u lành (adenoma) diễn tiến chậm hoặc u ác (carcinoma) diễn tiến nhanh, kèm biểu hiện rối loạn androgen và các triệu chứng toàn thân nặng.

- U tiết ACTH lạc chỗ - các u ngoài tuyến yên như ung thư phổi tế bào nhỏ, u carcinoid, u tuyến ức, u tụy, u buồng trứng… tiết ACTH một cách không kiểm soát, kéo theo tăng tiết cortisol thứ phát.

Nhìn chung ở cả hai nhóm, nguyên nhân chính gây ra Cushing là tình trạng cortisol mạn tính tăng cao, đồng thời, dấu hiệu đặc trưng ở hội chứng này là các vết rạn da dày, sậm màu và kéo dài nhiều vùng trên da.

3. Tình trạng rạn da khi bị cushing
Dưới kính hiển vi mô học, rạn da trong Cushing là tổn thương đẹp ranh trên trung bì với mạng lưới collagen đứt gãy, nghèo cấu trúc lưới bình thường; sợi elastin giảm mật độ và biến dạng; thượng bì mỏng, cấu trúc màng đáy phẳng, vi tuần hoàn tại chỗ suy giảm; hoạt tính melanocyte bị thay đổi, dễ dẫn đến rối loạn sắc tố.

Trong thực tế lâm sàng, Bác sĩ Trai thường ghi nhận rạn da cushing có các dấu hiệu:
- Da rất mỏng, teo, dễ bầm, khó lành do cortisol ức chế tổng hợp collagen, phá vỡ cấu trúc nền da, làm giảm độ dày trung bì.
- Rạn đỏ tím, rộng, sâu, các vết rạn thường lớn hơn 1 cm, màu đỏ tím rõ, lan dọc vùng bụng, hông, đùi, ngực, vai.
- Bề mặt rạn gồ ghề, nấm, nhiễm trùng, da mỏng, hàng rào bảo vệ suy yếu, sức đề kháng tại chỗ kém.
- Thường đi kèm tăng cân thân trên, mặt tròn như mặt trăng, bướu mỡ sau gáy, tăng huyết áp, đái tháo đường, yếu cơ, loãng xương…

Nhìn chung, rạn da do hội chứng Cushing có tính chất và hướng điều khác biệt với rạn do các yếu tố cơ học đơn thuần (tăng cân, mang thai, dậy thì…).

Đối với các ca rạn mang dấu hiệu đặc trưng Cushing, nếu chỉ lên phác đồ laser, lăn kim, peel sâu như hướng điều trị đơn thuần thì không chỉ không giải quyết được gốc vấn đề, mà còn dễ làm da tổn thương nặng hơn.

Đặc biệt, ở các bệnh nhân này, nếu áp dụng các phương pháp xâm lấn mạnh (laser CO₂ fractional, vi kim sâu, peel mạnh…) mà không đánh giá kỹ nội tiết và cấu trúc da, nguy cơ viêm kéo dài, tăng sắc tố sau viêm (PIH), chậm lành, thậm chí teo da nặng hơn.

Đây là lý do tại sao Bác sĩ Trai luôn thận trọng khi tiếp cận điều trị rạn da ở nhóm bệnh nhân Cushing. Tại Pearl Premium Clinic, khi gặp những dấu hiệu nghi ngờ Cushing, bác sĩ Trai luôn ưu tiên tầm soát nội tiết kết hợp cùng phác đồ điều trị rạn da cá nhân hóa theo triết lý vàng “tôn trọng sinh lý học làn da”.

4. Hướng phòng ngừa cushing và điều trị an toàn hiệu quả cao
Từ góc nhìn chuyên môn, bác sĩ Trai luôn ưu tiên điều trị rạn da trong hội chứng Cushing trên hai trục song song:

- Kiểm soát nguyên nhân nội tiết (cortisol)

- Tái tạo nền da một cách sinh học, có kiểm soát và tôn trọng sinh lý học làn da

4.1. Kiểm soát hội chứng Cushing
Ở bệnh nhân Cushing ngoại sinh, biện pháp quan trọng nhất là: ngừng lạm dụng corticoid và chuyển sang phác đồ điều trị phù hợp hơn dưới sự giám sát của bác sĩ nội tiết, giảm liều từ từ, tránh ngưng đột ngột gây suy thượng thận cấp.

Đối với bệnh nhân Cushing nội sinh, cần khám và điều trị tại chuyên khoa nội tiết / ngoại thần kinh / ngoại thượng thận, có thể phẫu thuật u tuyến yên/thượng thận, xạ trị, hoặc điều trị nội khoa ức chế tổng hợp cortisol, theo dõi dài hạn về huyết áp, đường huyết, mật độ xương và các hệ cơ quan liên quan.

4.2. Điều trị rạn da trên nền Cushing - ưu tiên tiếp cận sinh học, xâm lấn tối thiểu
Với một nền da trải qua quá trình sử dụng cortisol kéo dài, bác sĩ Trai luôn ưu tiên phác đồ điều trị rạn da theo triết lý “Tái tạo da dựa trên sinh lý học của chính làn da, không gây thêm tổn thương không cần thiết.”

Trong phác đồ Liệu pháp sinh học toàn diện – cá nhân hóa, các bước thường được cân nhắc:

- Kích thích sinh học có kiểm soát: Ứng dụng các công nghệ như Virtue RF với độ sâu và năng lượng được điều chỉnh phù hợp, phát tín hiệu tái tạo đến trung bì mà hạn chế tối đa bỏng nhiệt hoặc tổn thương lan rộng.

- Tái tạo sinh học nền da: Áp dụng các công nghệ như Biodermogenesi (Bi-One) sử dụng điện từ trường, vi dòng sinh học và lực hút chân không để làm mềm mô xơ rạn, cải thiện vi tuần hoàn, kích hoạt fibroblast tăng sinh collagen – elastin, từng bước tái cấu trúc thượng bì – màng đáy – trung bì theo hướng sinh lý da.

- Tăng cường sinh học (Biological Reinforcement): Tiêm vi điểm các hoạt chất sinh học ( HA, peptide,...) nhằm cung cấp đủ dưỡng chất cho quá trình tái tạo mô mới

- Điều hòa sinh học: Xây dựng phác đồ bôi thoa, phục hồi hàng rào da, kiểm soát viêm, chống oxy hóa và chống nắng chặt chẽ; từ đó ổn định cấu trúc da mới, giảm nguy cơ tái tổn thương và tái rạn.

5. Kết luận
Từ kinh nghiệm lâm sàng, Bác sĩ Trai nhận thấy rạn da trong hội chứng Cushing không chỉ là tổn thương trung bì đơn thuần, mà là biểu hiện của một hệ nội tiết và mô liên kết đã suy yếu. Nếu chỉ tập trung làm mờ rạn bằng các kỹ thuật xâm lấn mà bỏ qua nền nội tiết, kết quả thường không bền vững, thậm chí còn làm da mỏng hơn, dễ tăng sắc tố và khó điều trị về sau.

Cách tiếp cận đúng phải bắt đầu từ việc nhìn nhận rạn da: đánh giá nội tiết, kiểm soát cortisol, sau đó mới triển khai các liệu pháp tái tạo sinh học – đa tầng, tôn trọng sinh lý học làn da. Khi nền da được phục hồi đúng cách, rạn không chỉ mờ đi, mà nguy cơ tái rạn và biến chứng cũng giảm đi rất nhiều.

Với những trường hợp rạn da nghi ngờ liên quan tới Cushing (rạn đỏ tím lan rộng, kèm tăng cân thân trên, mặt tròn, tăng huyết áp, rối loạn đường huyết…), Bác sĩ Trai luôn khuyến nghị bệnh nhân nên được tầm soát nội tiết sớm. Sau khi nguyên nhân bên trong được kiểm soát, các phác đồ Liệu pháp sinh học toàn diện – cá nhân hóa sẽ là bước tiếp nối an toàn và khoa học, nhằm phục hồi cấu trúc da rạn một cách bền vững, dựa trên chính khả năng tái tạo sinh học của làn da.

Address

Ho Chi Minh City
700000

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Tiến sĩ Bác sĩ Ngọc Trai posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share

Share on Facebook Share on Twitter Share on LinkedIn
Share on Pinterest Share on Reddit Share via Email
Share on WhatsApp Share on Instagram Share on Telegram

Category