05/12/2025
Hội chứng Cushing - Một trong những nguyên nhân gây rạn da
Trong quá trình thăm khám và điều trị nhiều năm qua, Bác sĩ Trai vẫn thường nhấn mạnh với bệnh nhân và đồng nghiệp rằng: “Không phải mọi vết rạn đều giống nhau. Một số các loại rạn là hệ quả từ tác động cơ học căng giãn da, nhưng có những vết rạn là biểu hiện của rối loạn nội tiết như hội chứng Cushing”.
Tại Pearl Premium Clinic, bác sĩ Trai đã ghi nhận nhiều trường hợp rạn da dày, đỏ tím, lan rộng kèm theo béo bụng, mặt tròn, tăng huyết áp, rối loạn đường huyết… Sau khi được gửi đi tầm soát nội tiết, không ít trường hợp được chẩn đoán hội chứng Cushing. Điều này cho thấy với nhóm bệnh nhân này, rạn da không còn là vấn đề thẩm mỹ đơn thuần mà là một dấu hiệu của bệnh lý nội tiết mãn tính.
1. Hội chứng cushing
Về bản chất, hội chứng Cushing là tình trạng cơ thể tiếp xúc với nồng độ glucocorticoid (chủ yếu là cortisol) tăng cao kéo dài, một vài nguyên nhân do tăng tiết cortisol từ tuyến thượng thận (nội sinh) hay sử dụng kéo dài/lạm dụng các sản phẩm glucocorticoid (uống, tiêm, hít, bôi…).
Cortisol giữ nhiều vai trò sinh lý quan trọng như điều hòa đáp ứng stress, chuyển hóa đường - đạm - mỡ, kiểm soát đáp ứng viêm, duy trì huyết áp và đường huyết. Tuy nhiên, khi nồng độ hormon này tăng mạn tính sẽ gây ra một loạt biến đổi bất lợi cho cơ thể, bao gồm:
- Kích thích dị hóa protein gây teo cơ, giảm tổng hợp collagen, suy yếu mô liên kết.
- Gây tái phân bố mỡ (mập thân trên, mặt tròn, bướu mỡ gáy) trên nền tay chân teo cơ.
- Làm mỏng da, giảm độ dày trung bì, suy yếu mạng lưới collagen - elastin khiến da dễ rạn, dễ bầm, chậm lành.
- Rối loạn chuyển hóa, xương, huyết áp, đường huyết…
Đặc biệt, hội chứng Cushing còn gây ra các vết rạn tím, kéo dài và lan nhiều trên cơ thể. Vì thế, rạn da ở bệnh nhân Cushing không chỉ là hậu quả của căng giãn cơ học, mà là biểu hiện lâm sàng của một nền da đã bị tổn thương cấu trúc và chuyển hóa sâu sắc.
2. Những nguyên nhân gây ra hội chứng cushing
Với kinh nghiệm lâm sàng và quá trình tìm hiểu các nghiên cứu lớn về hội chứng Cushing, Bác sĩ Trai nhận thấy hội chứng Cushing có thể chia thành hai nhóm lớn: ngoại sinh do thuốc và nội sinh do rối loạn trục hạ đồi - tuyến yên - thượng thận.
2.1. Cushing ngoại sinh
Đây là dạng thường gặp nhất trong thực hành lâm sàng khi bệnh nhân sử dụng kéo dài các thuốc có chứa glucocorticoid như: prednisolone, methylprednisolone, dexamethasone… qua đường uống, tiêm, hít, bôi hoặc qua các sản phẩm gia truyền, thuốc giảm đau xương khớp, thuốc đông y/thuốc nam không rõ thành phần.
Việc tiếp xúc glucocorticoid kéo dài, liều cao gây ức chế trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận. Đặc biệt, khi duy trì tình trạng cortisol cao kéo dài có khả năng dẫn đến tăng cân trung tâm, mặt tròn, rạn da đỏ tím, teo cơ, loãng xương,... - các dấu hiệu của hội chứng Cushing.
2.2. Cushing nội sinh
Cushing nội sinh do tăng tiết cortisol của cơ thể Có thể do:
- Bệnh Cushing (u tuyến yên tiết ACTH): U tuyến yên (thường là microadenoma) tăng tiết ACTH, kích thích tuyến thượng thận tăng sản và tăng tiết cortisol. Đây là nguyên nhân thường gặp nhất trong nhóm nội sinh.
- U tuyến thượng thận tăng tiết cortisol - có thể là u lành (adenoma) diễn tiến chậm hoặc u ác (carcinoma) diễn tiến nhanh, kèm biểu hiện rối loạn androgen và các triệu chứng toàn thân nặng.
- U tiết ACTH lạc chỗ - các u ngoài tuyến yên như ung thư phổi tế bào nhỏ, u carcinoid, u tuyến ức, u tụy, u buồng trứng… tiết ACTH một cách không kiểm soát, kéo theo tăng tiết cortisol thứ phát.
Nhìn chung ở cả hai nhóm, nguyên nhân chính gây ra Cushing là tình trạng cortisol mạn tính tăng cao, đồng thời, dấu hiệu đặc trưng ở hội chứng này là các vết rạn da dày, sậm màu và kéo dài nhiều vùng trên da.
3. Tình trạng rạn da khi bị cushing
Dưới kính hiển vi mô học, rạn da trong Cushing là tổn thương đẹp ranh trên trung bì với mạng lưới collagen đứt gãy, nghèo cấu trúc lưới bình thường; sợi elastin giảm mật độ và biến dạng; thượng bì mỏng, cấu trúc màng đáy phẳng, vi tuần hoàn tại chỗ suy giảm; hoạt tính melanocyte bị thay đổi, dễ dẫn đến rối loạn sắc tố.
Trong thực tế lâm sàng, Bác sĩ Trai thường ghi nhận rạn da cushing có các dấu hiệu:
- Da rất mỏng, teo, dễ bầm, khó lành do cortisol ức chế tổng hợp collagen, phá vỡ cấu trúc nền da, làm giảm độ dày trung bì.
- Rạn đỏ tím, rộng, sâu, các vết rạn thường lớn hơn 1 cm, màu đỏ tím rõ, lan dọc vùng bụng, hông, đùi, ngực, vai.
- Bề mặt rạn gồ ghề, nấm, nhiễm trùng, da mỏng, hàng rào bảo vệ suy yếu, sức đề kháng tại chỗ kém.
- Thường đi kèm tăng cân thân trên, mặt tròn như mặt trăng, bướu mỡ sau gáy, tăng huyết áp, đái tháo đường, yếu cơ, loãng xương…
Nhìn chung, rạn da do hội chứng Cushing có tính chất và hướng điều khác biệt với rạn do các yếu tố cơ học đơn thuần (tăng cân, mang thai, dậy thì…).
Đối với các ca rạn mang dấu hiệu đặc trưng Cushing, nếu chỉ lên phác đồ laser, lăn kim, peel sâu như hướng điều trị đơn thuần thì không chỉ không giải quyết được gốc vấn đề, mà còn dễ làm da tổn thương nặng hơn.
Đặc biệt, ở các bệnh nhân này, nếu áp dụng các phương pháp xâm lấn mạnh (laser CO₂ fractional, vi kim sâu, peel mạnh…) mà không đánh giá kỹ nội tiết và cấu trúc da, nguy cơ viêm kéo dài, tăng sắc tố sau viêm (PIH), chậm lành, thậm chí teo da nặng hơn.
Đây là lý do tại sao Bác sĩ Trai luôn thận trọng khi tiếp cận điều trị rạn da ở nhóm bệnh nhân Cushing. Tại Pearl Premium Clinic, khi gặp những dấu hiệu nghi ngờ Cushing, bác sĩ Trai luôn ưu tiên tầm soát nội tiết kết hợp cùng phác đồ điều trị rạn da cá nhân hóa theo triết lý vàng “tôn trọng sinh lý học làn da”.
4. Hướng phòng ngừa cushing và điều trị an toàn hiệu quả cao
Từ góc nhìn chuyên môn, bác sĩ Trai luôn ưu tiên điều trị rạn da trong hội chứng Cushing trên hai trục song song:
- Kiểm soát nguyên nhân nội tiết (cortisol)
- Tái tạo nền da một cách sinh học, có kiểm soát và tôn trọng sinh lý học làn da
4.1. Kiểm soát hội chứng Cushing
Ở bệnh nhân Cushing ngoại sinh, biện pháp quan trọng nhất là: ngừng lạm dụng corticoid và chuyển sang phác đồ điều trị phù hợp hơn dưới sự giám sát của bác sĩ nội tiết, giảm liều từ từ, tránh ngưng đột ngột gây suy thượng thận cấp.
Đối với bệnh nhân Cushing nội sinh, cần khám và điều trị tại chuyên khoa nội tiết / ngoại thần kinh / ngoại thượng thận, có thể phẫu thuật u tuyến yên/thượng thận, xạ trị, hoặc điều trị nội khoa ức chế tổng hợp cortisol, theo dõi dài hạn về huyết áp, đường huyết, mật độ xương và các hệ cơ quan liên quan.
4.2. Điều trị rạn da trên nền Cushing - ưu tiên tiếp cận sinh học, xâm lấn tối thiểu
Với một nền da trải qua quá trình sử dụng cortisol kéo dài, bác sĩ Trai luôn ưu tiên phác đồ điều trị rạn da theo triết lý “Tái tạo da dựa trên sinh lý học của chính làn da, không gây thêm tổn thương không cần thiết.”
Trong phác đồ Liệu pháp sinh học toàn diện – cá nhân hóa, các bước thường được cân nhắc:
- Kích thích sinh học có kiểm soát: Ứng dụng các công nghệ như Virtue RF với độ sâu và năng lượng được điều chỉnh phù hợp, phát tín hiệu tái tạo đến trung bì mà hạn chế tối đa bỏng nhiệt hoặc tổn thương lan rộng.
- Tái tạo sinh học nền da: Áp dụng các công nghệ như Biodermogenesi (Bi-One) sử dụng điện từ trường, vi dòng sinh học và lực hút chân không để làm mềm mô xơ rạn, cải thiện vi tuần hoàn, kích hoạt fibroblast tăng sinh collagen – elastin, từng bước tái cấu trúc thượng bì – màng đáy – trung bì theo hướng sinh lý da.
- Tăng cường sinh học (Biological Reinforcement): Tiêm vi điểm các hoạt chất sinh học ( HA, peptide,...) nhằm cung cấp đủ dưỡng chất cho quá trình tái tạo mô mới
- Điều hòa sinh học: Xây dựng phác đồ bôi thoa, phục hồi hàng rào da, kiểm soát viêm, chống oxy hóa và chống nắng chặt chẽ; từ đó ổn định cấu trúc da mới, giảm nguy cơ tái tổn thương và tái rạn.
5. Kết luận
Từ kinh nghiệm lâm sàng, Bác sĩ Trai nhận thấy rạn da trong hội chứng Cushing không chỉ là tổn thương trung bì đơn thuần, mà là biểu hiện của một hệ nội tiết và mô liên kết đã suy yếu. Nếu chỉ tập trung làm mờ rạn bằng các kỹ thuật xâm lấn mà bỏ qua nền nội tiết, kết quả thường không bền vững, thậm chí còn làm da mỏng hơn, dễ tăng sắc tố và khó điều trị về sau.
Cách tiếp cận đúng phải bắt đầu từ việc nhìn nhận rạn da: đánh giá nội tiết, kiểm soát cortisol, sau đó mới triển khai các liệu pháp tái tạo sinh học – đa tầng, tôn trọng sinh lý học làn da. Khi nền da được phục hồi đúng cách, rạn không chỉ mờ đi, mà nguy cơ tái rạn và biến chứng cũng giảm đi rất nhiều.
Với những trường hợp rạn da nghi ngờ liên quan tới Cushing (rạn đỏ tím lan rộng, kèm tăng cân thân trên, mặt tròn, tăng huyết áp, rối loạn đường huyết…), Bác sĩ Trai luôn khuyến nghị bệnh nhân nên được tầm soát nội tiết sớm. Sau khi nguyên nhân bên trong được kiểm soát, các phác đồ Liệu pháp sinh học toàn diện – cá nhân hóa sẽ là bước tiếp nối an toàn và khoa học, nhằm phục hồi cấu trúc da rạn một cách bền vững, dựa trên chính khả năng tái tạo sinh học của làn da.