Dầu Lạnh Xoa Bóp Arctic Ice - Made in Usa

Dầu Lạnh Xoa Bóp Arctic Ice - Made in Usa Dầu lạnh Xoa Bóp Arctic Ice Analgesis chính hiệu của Mỹ, xoa dịu đau nhức cơ xươ

Dầu lạnh Arctic Ice Analgesic- Made in USA , xoa dịu đau nhức cơ - xương - khớp thật hiệu quả !

HỆ MIỄN DỊCH, TẤM LÁ CHẮN TĂNG CƯỜNG SỨC ĐỀ KHÁNG, PHÒNG CHỐNG COVID-19Cuộc chiến chống Covid-19 vẫn chưa có hồi kết khi...
12/08/2021

HỆ MIỄN DỊCH, TẤM LÁ CHẮN TĂNG CƯỜNG SỨC ĐỀ KHÁNG, PHÒNG CHỐNG COVID-19
Cuộc chiến chống Covid-19 vẫn chưa có hồi kết khi “đại dịch” tiếp tục tốc độ lây lan nhanh chưa từng có và hiện chưa có thuốc đặc trị hay vaccine phòng ngừa. Do đó, việc nâng cao sức đề kháng cho cơ thể thông qua các loại thực phẩm tăng cường sức đề kháng được xem là “vũ khí” hữu hiệu nhất giúp bảo vệ bản thân giữa tâm dịch.

Việc hơn một nửa dân số thế giới phải sống trong tình trạng giãn cách xã hội là chưa từng có tiền lệ. Gần tròn một năm, người dân trên thế giới dần quen với những khẩu hiệu như “Ở nhà là yêu nước”, “Xin hãy ở yên trong nhà” để bảo vệ bản thân và cộng đồng trước “kẻ thù” Covid-19.
Tính đến ngày 12/08/2021, Việt Nam đã ghi nhận 4.487 trường hợp tử vong do SARS-CoV-2. Những bệnh nhân này mắc phải nhiều bệnh lý nền mạn tính, sức khỏe yếu, hàng rào phòng thủ là miễn dịch và sức đề kháng đã cạn kiệt. Virus Corona phải chăng chỉ là giọt nước cuối cùng để làm tràn ly.

Do đó, bên cạnh những khuyến cáo của Bộ Y tế như đeo khẩu trang phòng dịch Covid đúng cách, tránh đến những nơi đông người, rửa tay thường xuyên, sát khuẩn vùng họng… thì tăng sức đề kháng, nâng cao hệ miễn dịch của cơ thể được coi là “vũ khí” hữu hiệu để phòng thủ loại virus nguy hiểm này.

♡.Sức đề kháng là gì?
Sức đề kháng là khả năng phòng vệ của cơ thể, “hàng rào chắn” chống lại sự xâm nhập của các yếu tố ngoại lai gây bệnh như: virus, vi khuẩn, ký sinh trùng,…. Nó được ví như “Bộ công an” và “Bộ quốc phòng” của một quốc gia chống “thù trong, giặc ngoài” để bảo vệ cơ thể. Sức đề kháng trong cơ thể được tạo ra từ hệ thống miễn dịch. Nếu có một sức đề kháng tốt, cơ thể bạn sẽ ngăn chặn được những tác nhân gây hại từ môi trường xung quanh hoặc tìm cách loại bỏ, tiêu diệt nếu chúng đã xâm nhập vào bên trong.

Hệ thống miễn dịch của con người gồm có 3 loại: miễn dịch tự nhiên (hay bẩm sinh) và miễn dịch thu được (hay còn gọi là miễn dịch thích nghi) và miễn dịch thụ động. Trong đó, miễn dịch tự nhiên là dòng đáp ứng miễn dịch đầu tiên của cơ thể, liên quan đến di truyền (da, niêm mạc…).

Miễn dịch thu được do con người tạo ra để giúp cơ thể sinh ra chất chống lại tác nhân gây bệnh. Miễn dịch thụ động là việc cung cấp kháng thể thụ động vào cơ thể một người thay vì cơ thể đó phải tự sản xuất chúng thông qua hệ thống miễn dịch của cơ thể (kháng thể qua nhau thai, sữa mẹ hay chế phẩm máu có chứa kháng thể…).

Nguyên nhân gây suy giảm sức đề kháng của cơ thể
Khi sức đề kháng suy yếu, hệ miễn dịch sẽ trở nên mỏng manh, yếu ớt, làm tăng nguy cơ mắc các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, đặc biệt là Covid-19. Các nghiên cứu gần đây cho biết các yếu tố làm suy giảm sức đề kháng bao gồm:

☆.Suy giảm hệ miễn dịch: Đây là nguyên nhân chính gây suy giảm sức đề kháng, bao gồm suy giảm miễn dịch tiên phát (khiếm khuyết về mặt di truyền, rối loạn tế bào mầm,…) và suy giảm miễn dịch thứ phát (do bức xạ X-quang, điều trị kìm tế bào, chấn thương, can thiệp phẫu thuật,…).
☆.Sự ô nhiễm không khí:
Khi hít phải khói bụi, hơi hóa chất,… phổi của bạn sẽ bị nhiễm bẩn. Các nghiên cứu đã phát hiện, không khí bẩn sẽ ngăn chặn sự tăng sinh của các lympho T (tế bào cần thiết của hệ miễn dịch) và lympho B (miễn dịch thể dịch) gây ra viêm nhiễm hô hấp.
☆.Ăn các thức ăn chế biến sẵn:
Nếu ăn quá nhiều đồ ăn nhanh, đóng hộp,… có quá nhiều đường, mỡ và muối có hại cho cơ thể – các thực phẩm này sẽ làm suy yếu các lympho T và B là “đội quân” chủ lực chống lại bệnh tật.
Uống ít nước: nước giữ vai trò quan trọng trong cơ thể con người. Ngoài cung cấp nước cho sự sống, chúng còn giúp thận lọc bỏ các yếu tố độc hại đồng thời nâng cao sức đề kháng.
☆.Thức quá khuya:
Nếu bạn không nghỉ ngơi đầy đủ, đặc biệt khi thức khuya, sẽ khiến cơ thể không sản xuất đủ melatonin trong khi ngủ, hệ thống miễn dịch không thể tạo đủ tế bào bạch cầu để chống đỡ vi khuẩn.
☆.Stress:
Việc thường xuyên căng thẳng, lo lắng khiến nồng độ hormone như testosterone và estrogen bị suy giảm, gây mất thăng bằng, làm suy giảm khả năng miễn dịch của cơ thể.
☆.Lạm dụng kháng sinh: Thuốc kháng sinh là “con dao hai lưỡi”. Theo các chuyên gia, trẻ em và người lớn ốm khi uống kháng sinh sẽ khỏi rất nhanh, song khiến cơ thể người bệnh yếu hơn, dễ có nguy cơ mắc bệnh ở những lần sau, giảm khả năng tự chống chịu với vi khuẩn, virus. Ngoài ra, kháng sinh còn dẫn đến giảm lượng cytokine – một hormone cần thiết cho hệ miễn dịch.
☆.Thừa cân:
Việc thừa cân không chỉ gây khó khăn cho tim, não mà còn khiến sự tăng tiết hormone mất kiểm soát, chúng phá hỏng khả năng phòng bệnh của hệ miễn dịch.

♡.Dấu hiệu suy giảm sức đề kháng
1.Suy nhược tinh thần: Những người có khả năng miễn dịch kém, luôn có cảm giác khó chịu, thiếu sức sống, rất dễ mệt. Do đó, nếu phát hiện tinh thần ủ rũ, suy nhược thì cần cảnh giác vì có khả năng đã bị giảm miễn dịch.
2.Dễ cảm lạnh:
Những người có sức đề kháng kém, không thể chống lại sự xâm nhập của vi khuẩn và virus, do đó họ dễ bị ốm, điển hình cảm lạnh, cảm cúm.
3.Dễ mắc các bệnh nhiễm khuẩn, vết thương chậm lành:
Nếu vô tình bị đứt tay, chảy máu, những người có hệ miễn dịch yếu không chỉ cầm máu chậm hơn người khác, mà còn rất dễ bị nhiễm trùng. Người có sức đề kháng yếu cũng dễ mắc lao, viêm phổi, viêm phế quản, viêm xoang,… và bệnh thường xuyên tái phát.
4.Tiêu hóa kém:
Những người có khả năng miễn dịch tốt thì chức năng tiêu hóa cũng tốt, sẽ không gặp vấn đề trong khi ăn uống. Tuy nhiên, với người có khả năng miễn dịch kém không chỉ khiến quá trình tiêu hóa và hấp thu kém hơn người bình thường, khi ăn thực phẩm không đảm bảo vệ sinh an toàn rất dễ bị nôn ói, tiêu chảy.
5.Dễ mệt mỏi:
Người có sức đề kháng kém thường cảm thấy mệt mỏi, ngay cả khi ngủ đủ giấc cảm vẫn cảm thấy không có sức lực, dễ đau mỏi cơ thể…
suy giảm sức đề kháng

☆Sức đề kháng có vai trò cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe con người. Hầu hết các loại virus, vi khuẩn gây bệnh đều “lợi dụng” sức đề kháng cơ thể suy yếu tấn công và “ký gửi” bệnh tật.

Ở những người mắc bệnh mãn tính như tiểu đường, tim mạch, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính…, sức đề kháng suy yếu cực kỳ nguy hiểm vì khi mắc các bệnh truyền nhiễm như cúm, các bệnh do phế cầu khuẩn, não mô cầu khuẩn,… sẽ gây biến chứng nặng như: viêm phổi cấp, nhiễm trùng huyết, suy hô hấp, thậm chí tử vong.

Theo thống kê của Bộ Y tế, Việt Nam là một trong những quốc gia có tỷ lệ mắc bệnh mạn tính cao, mỗi ngày có 80 người tử vong vì các bệnh liên quan đến tiểu đường. Mỗi năm, Việt Nam có hơn 300.000 bệnh nhân đang điều trị bệnh ung thư, khoảng 165.000 ca mắc mới và 115.000 trường hợp tử vong. Đặc biệt, nhiều người trẻ tuổi đôi khi còn ỷ lại vào sự dẻo dai của cơ thể mà lơ là với sức đề kháng, dẫn đến người trẻ chết vì đột quỵ, cao huyết áp, tim mạch… ngày càng tăng.

Nghiêm trọng hơn, trong bối cảnh “đại dịch toàn cầu” Covid-19 đang có diễn biến phức tạp và khó lường, những đối tượng có sức đề kháng yếu là những đối tượng được “ưa thích” nhất. Ngay bây giờ, cần ăn uống đủ chất và có lối sống khoa học, lành mạnh góp phần nâng cao sức đề kháng để chủ động phòng, chống dịch Covid-19.

♡.Ai dễ bị suy giảm sức đề kháng?
Sức đề kháng dễ bị suy giảm khi chúng ta có chế độ sinh hoạt không lành mạnh, môi trường sống ô nhiễm, stress nhiều… đặc biệt là:

☆Người cao tuổi: Theo tuổi tác và bệnh lý, hệ miễn dịch của những đối tượng này bị “mài mòn”, các tế bào miễn dịch trở nên yếu ớt, già nua và chậm chạp hơn trong việc chiến đấu chống lại virus như khi trẻ tuổi.
☆Người mắc các bệnh mãn tính như:
Tim mạch, gan, đái tháo đường, phổi tắc nghẽn mãn tính, sử dụng thuốc (kháng sinh, thuốc chống viêm, corticosteroids, thuốc kháng miễn dịch, thuốc điều trị ung thư…), bị nhiễm các độc tố,…
☆Trẻ em:
Giai đoạn từ 6 tháng – 3 tuổi được coi là “khoảng trống miễn dịch” của trẻ, vì hệ miễn dịch chưa được phát triển hoàn thiện, trẻ rất dễ mắc bệnh do sức đề kháng còn yếu.
☆Phụ nữ mang thai:
Mẹ bầu cũng là đối tượng dễ bị suy giảm sức đề kháng tạm thời, phải đối mặt với nguy cơ cao bị nhiễm trùng và khi mắc bệnh có thể dễ bị nặng, khó điều trị hơn so với người bình thường, lý do là một số loại thuốc chống chỉ định với phụ nữ mang thai.
☆Người mới ốm dậy:
Sau khi bị ốm hoặc ốm dậy, tình trạng chung của người bệnh là cơ thể mệt mỏi, miệng đắng, ăn không ngon miệng, chán ăn, tinh thần kém… và đây là khoảng thời gian hệ miễn dịch bị ảnh hưởng, tạo cơ hội thuận lợi cho các vi khuẩn, virus xâm nhập.

Theo các chuyên gia, đối với các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, đặc biệt là Covid-19, vai trò của hệ miễn dịch là yếu tố quyết định, được xem là “vũ khí tối thượng” trong phòng tránh bệnh. Vì vậy, để giữ cho sức đề kháng luôn khỏe mạnh chống lại “thù trong giặc ngoài”, mỗi cá nhân cần phải thiết lập chế độ dinh dưỡng giàu vitamin và khoáng chất cho cơ thể:

1. Vitamin A
Có vai trò rất quan trọng đối với hệ miễn dịch. Những nghiên cứu gần đây đã khẳng định rằng việc bổ sung đầy đủ vitamin A có thể làm giảm 23% tử vong ở trẻ. Thiếu vitamin A sẽ làm các tuyến ngoại tiết giảm bài tiết, khả năng ngăn cản sự xâm nhập của vi khuẩn giảm đi. Vitamin A có nhiều trong gấc, rau ngót, rau dền, gan gà,…

2. Vitamin E
Vitamin E làm gia tăng sức đề kháng của cơ thể bằng cách bảo vệ tế bào khỏi các bệnh nhiễm khuẩn, làm chậm tiến triển bệnh sa sút trí tuệ (Alzheimer), bảo vệ vitamin A và chất béo của màng tế bào khỏi bị oxy hóa, tham gia vào chuyển hóa tế bào. Vitamin E có nhiều trong các thực phẩm nguồn gốc tự nhiên: đậu tương, giá đỗ, vừng lạc, mầm lúa mạch, dầu hướng dương, dầu ô-liu và các loại rau có màu xanh đậm.

3. Vitamin C
Có vai trò tăng cường miễn dịch, cần thiết cho các tế bào miễn dịch lympho T và bạch cầu, từ đó làm tăng chức năng của hệ miễn dịch. Thiếu vitamin C, sự nhạy cảm với các bệnh nhiễm khuẩn tăng lên, tính thấm mao mạch tăng, mạch dễ vỡ, da khô ráp. Nếu bổ sung đủ vitamin C, các globulin miễn dịch IgA và IgM tăng, hoạt tính của bạch cầu tăng, kích thích chuyển dạng các lympho và giúp hình thành các bổ thể. Hơn 90% lượng vitamin C có trong các loại rau củ: rau ngót, rau dền, rau đay, rau mồng tơi,… đến các trái cây như bưởi, đu đủ, quýt, cam, chanh,…

4. Vitamin D
Là một vitamin tan trong chất béo, có liên quan đến các chức năng khác nhau của hệ thống miễn dịch, tiêu hóa, tuần hoàn và thần kinh. Nguồn chính của vitamin D là tổng hợp ở da dưới ảnh hưởng của bức xạ tia cực tím mặt trời B (UV-B) chiếm 80-90% và khoảng 10-20% do chế độ ăn uống, vì vậy, mỗi ngày cần tắm nắng từ 15-30 phút, đồng thời tăng cường sử dụng các thực phẩm giàu vitamin D như lòng đỏ trứng, hải sản, gan cá,…

5. Vitamin nhóm B
Trong các vitamin nhóm B, vai trò của folate (B9) và pyridoxin (B6) quan trọng hơn cả. Thiếu folate làm chậm sự tổng hợp của các tế bào tham gia vào các cơ chế miễn dịch. Trên thực tế ở trẻ em và phụ nữ mang thai, thiếu folate thường đi kèm thiếu sắt, tạo nên “bộ đôi” gây thiếu máu dinh dưỡng. Ngoài ra, thiếu pyridoxin làm chậm các chức năng miễn dịch, cả dịch thể và trung gian tế bào. Vitamin nhóm B có nhiều trong cám gạo, ngũ cốc, các loại hạt đậu, mè, mầm lúa mì,…

6. Sắt
Sắt cần thiết cho tổng hợp AND, nghĩa là nó cần thiết cho quá trình phân bào. Thiếu sắt, nguy cơ nhiễm khuẩn tăng. Sắt ảnh hưởng đến miễn dịch qua trung gian tế bào hơn là miễn dịch dịch thể. Sắt có nhiều trong mộc nhĩ, nấm hương, rau dền đỏ, đậu tương, tiết bò, lòng đỏ trứng vịt, cua đồng,..

7. Kẽm
Kẽm giúp tăng cường miễn dịch, giúp vết thương mau lành, duy trì vị giác và khứu giác. Kẽm tham gia vào hàng trăm enzym chuyển hóa trong cơ thể, vì vậy khi thiếu kẽm rất dễ mắc các bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiêu hóa do giảm sức đề kháng. Các thức ăn giàu kẽm như thịt, cá, tôm, sò, sữa, trứng, hàu,..

8. Selen – Nên ăn gì để tăng sức đề kháng
Selen đóng vai trò thiết yếu trong men glutathione peroxidase ảnh hưởng đến mọi thành phần của hệ miễn dịch, bao gồm sự phát triển và hoạt động của bạch cầu. Thiếu hụt selenium gây ra ức chế chức năng miễn dịch và khả năng đề kháng chống nhiễm trùng, hậu quả của suy giảm chức năng bạch cầu và tuyến ức. Ngoài ra, selen còn có vai trò trong phục hồi cấu trúc di truyền, tham gia kích hoạt một số enzyme trong hệ thống miễn dịch, giải độc một số kim loại nặng (3).

♡Ăn gì và kiêng gì để tăng cường sức đề kháng cho cơ thể

Thực hiện nguyên tắc dinh dưỡng 4-5-1 của Bộ Y tế
Nâng cao sức đề kháng của bản thân chính là biện pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả nhất, đặc biệt là trong mùa dịch. Theo đó, Bộ Y tế khuyến khích người dân áp dụng công thức dinh dưỡng 4-5-1 vào bữa ăn hàng ngày, song song với việc tăng cường vận động và giữ gìn vệ sinh cá nhân để mỗi người sẽ là “một lá chắn thép” vững chắc trong công cuộc chiến đấu với Covid-19.

Cụ thể, trong công thức dinh dưỡng 4-5-1 của Viện Dinh dưỡng Quốc gia, số 4 chính là chế độ ăn cân đối 4 yếu tố: chất sinh năng lượng (Carbohydrate; protein; lipid), protein (động vật và thực vật), lipid (động vật và thực vật) và vitamin, khoáng chất.

Tiếp đó, số 5 trong công thức này nghĩa là, để đảm bảo tính đa dạng của các bữa ăn cần phải có ít nhất 5/8 nhóm thực phẩm. Các nhóm bao gồm:

☆Nhóm lương thực (gạo, mì) là thức ăn cơ bản và nguồn cung cấp năng lượng chủ yếu cho cơ thể.
☆Nhóm các loại hạt (đậu, đỗ, vừng, lạc,…) là nguồn cung cấp chất đạm thực vật cho cơ thể; sữa và các sản phẩm từ sữa là nguồn cung cấp chất đạm động vật và canxi quan trọng cho cơ thể.
☆Nhóm thịt các loại, cá, hải sản: cung cấp chất đạm động vật, đặc biệt các axit amin cần thiết mà cơ thể không tự tổng hợp được; nhóm trứng và các sản phẩm của trứng là nguồn cung cấp chất đạm động vật và nhiều chất dinh dưỡng quý cho cơ thể.
☆Nhóm củ quả màu vàng, da cam, màu đỏ (cà rốt, bí ngô, gấc, cà chua) hoặc rau tươi có màu xanh thẫm là nguồn cung cấp vitamin và chất khoáng quan trọng cho cơ thể. Loại rau càng sẫm màu càng có giá trị dinh dưỡng với cơ thể.
☆Nhóm rau củ quả khác (su hào, củ cải…) cung cấp vitamin, chất khoáng và chất xơ. Và nhóm dầu ăn, mỡ các loại là nguồn cung cấp năng lượng và các axit béo cần thiết cho cơ thể.
☆Cuối cùng, số 1 chính là mỗi bữa ăn trong một ngày cần sự hài hòa giữa các nhóm chất và thực phẩm. Công thức dinh dưỡng 4-5-1 cho thấy, trong mỗi bữa ăn phải đảm bảo tính đa dạng, cân đối không kiêng khem hoặc lạm dụng bất cứ thực phẩm nào.

Chào cả nhà yêu thương ! 😀Hiện tại tình hình dịch Covid 19 vẫn đang rất phức tạp, mọi người cố gắng giữ gìn sức khỏe 💪th...
12/08/2021

Chào cả nhà yêu thương ! 😀
Hiện tại tình hình dịch Covid 19 vẫn đang rất phức tạp, mọi người cố gắng giữ gìn sức khỏe 💪thật tốt, tuân thủ tốt 5K 😷để có thể bảo vệ chính mình và cộng đồng nhé!
Shop vẫn nhận order và ship bình thường đến mọi nơi theo nhu cầu cho mọi người nhé!
Chúc quí khách hàng luôn thật nhiều sức khỏe và mau chóng vượt qua đại dịch!

08/08/2021

Tội em chắc là đau lắm mong cả nhà được bình yên...

CÁCH PHA NƯỚC MUỐI SINH LÝ CHỐNG VIÊM MŨI HỌNG & PHÒNG CHỐNG COVID - 19 TẠI NHÀ.Súc miệng bằng nước muối sinh lý không n...
15/07/2021

CÁCH PHA NƯỚC MUỐI SINH LÝ CHỐNG VIÊM MŨI HỌNG & PHÒNG CHỐNG COVID - 19 TẠI NHÀ.
Súc miệng bằng nước muối sinh lý không những rất có lợi cho sức khỏe răng miệng mà còn có tác dụng phòng chống viêm họng viêm mũi và đặc biệt là phòng chống SARS-CoV-2 rất hiệu quả.
Khoa học đã chứng minh nước muối có tính sát khuẩn rất cao, áp dụng giải pháp súc miệng bằng nước muối vài lần trong ngày có thể giúp giảm sưng , tiêu đờm, tiêu diệt các vi khuẩn gây hại cho răng miệng, trị hôi miệng…Muối là thực phẩm hầu hết đều có trong mỗi gia đình cho nên việc pha nước muối súc miệng là một việc rất đơn giản và có thể áp dụng ngay.

1.Cách pha nước muối sinh lý súc miệng như thế nào cho đúng cách?
Nhiều người cho rằng pha nước muối càng đậm thì tính sát khuẩn càng cao nhưng quan niệm này hoàn toàn không đúng, theo các khuyến cáo của các chuyên gia thì nước muối sử dụng để súc miệng có nồng độ 0.9% là chuẩn nhất (có nghĩa tỉ lệ pha 9gram muối với 1000ml nước đun sôi để nguội.Tức khoảng 1 muỗng cà phê muối với 1 lít nước). Bạn có thể nếm vị mặn mặn như vị nước biển là được.
Các bước tiến hành pha nước muối sinh lý để súc miệng:

☆Bước 1: Rửa tay thật sạch. Các dụng cụ pha nước muối phải rửa sạch tiệt trùng và để ráo nước.
☆Bước 2: Chuẩn bị muối: Mua loại muối hột hoặc muối biển nguyên chất nếu không có thì sử dụng muối ăn.
☆Bước 3: Chuẩn bị nước cất tiệt trùng hoặc nước tinh lọc đóng chai đảm bảo chất lượng. Hoặc sử dụng nước đun sôi để nguội.
☆Bước 4: Hòa tan 9gram muối vào 1000ml nước đã chuẩn bị ở trên, tiến hành hoà tan cho muối tan hết.
☆Bước 5: : Lọc ra và cho vào chai lọ cất giữ sử dụng. Nên để nơi thoáng mát tránh ẩm thấp. Thường 1 chai nước muối pha xong sử dụng được 15 ngày nên bạn chú ý thời gian pha và sử dụng để dùng cho đảm bảo.
2.Lưu ý dành cho bạn khi sử dụng nước muối sinh lý:
Khi súc họng nên ngửa cổ ra sau. Khi nước muối chạm thành sau họng, dùng hơi đẩy nước muối ra, tạo tiếng kêu “khò khò” đều đặn. Nên nhổ nước cũ đi rồi lặp lại động tác trên 3 – 4 lần với nước muối mới, cho đến khi họng không còn cảm giác vướng víu nữa.
Bạn cần phải cố gắng để dung dịch nước muối sinh lý xuống sâu nhất vùng cổ họng mà bạn có thể chịu được (chứ không chỉ dùng để súc phần khoang miệng thông thường).
Thời gian súc họng, súc miệng cho mỗi lần là 2 phút, trong đó có 3 lần đưa nước xuống cổ họng (mỗi lần đưa xuống cổ họng trong 15 giây).
Khi đi ra khỏi nhà hay từ bên ngoài trở về, bạn lại súc họng, súc miệng 1 lần bằng nước muối sinh lý.
Nước muối sinh lý có tính kháng khuẩn cao. Vì vậy, dung dịch này đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc phòng ngừa và hạn chế sự lây lan của những dịch bệnh nguy hiểm như SARS-COV 2.
Nước muối sinh lý phù hợp để sử dụng một cách an toàn với nhiều đối tượng, từ trẻ em, thanh thiếu niên cho tới người lớn tuổi.
Các virus nguy hiểm (đặc biệt là virus SARS-COV 2) có phương thức lây truyền qua giọt bắn. Việc nói chuyện giữa người bệnh và người tiếp xúc vô tình khiến các hạt nước bọt của bệnh nhân bị văng ra xa, chạm vào các vật thể và tăng nguy cơ lây lan dịch bệnh ra môi trường bên ngoài.
Cơ chế lây bệnh của virus SARS-COV 2 (tác nhân gây bệnh COVID-19) và các loại virus gây viêm đường hô hấp khác tương đối giống nhau: Virus đi vào vùng hầu họng, xâm nhập vào tế bào và nhân ra nhiều con virus khác trong cơ thể. Đến một ngưỡng nhất định, chúng sẽ phá vỡ cơ chế tự bảo vệ của con người và gây phát bệnh cho vật chủ.
Việc ngăn chặn sự tồn tại của SARS-COV 2 trong vùng hầu họng của người bệnh thông qua nước muối sinh lí chính là biện pháp hữu hiệu để phòng tránh sự lan truyền của dịch bệnh ra cộng đồng xung quanh.

*** COMBO 2 HỘP DẦU LẠNH ARCTIC ICE ANALGESIC GEL***GIÁ: 180.000đ/ 2 Hộp>>>Hạn sử dụng: 01/2022>>>Hotline: 0934 729 129 ...
10/06/2021

*** COMBO 2 HỘP DẦU LẠNH ARCTIC ICE ANALGESIC GEL
***GIÁ: 180.000đ/ 2 Hộp
>>>Hạn sử dụng: 01/2022
>>>Hotline: 0934 729 129 ( Ship COD toàn quốc)
Hãy dành tặng món quà sức khỏe này cho chính mình & cho những người thân yêu của mình bạn nhé !
TÀI SẢN QUÍ NHẤT LÀ SỨC KHỎE - SỨC KHỎE LÀ VÀNG!


ĐAU NHỨC CƠ BẮP NÊN DÙNG THUỐC THẾ NÀO CHO ĐÚNG ?Trong cuộc sống hàng ngày, một số người gặp phải chứng đau nhức cơ bắp ...
12/05/2021

ĐAU NHỨC CƠ BẮP NÊN DÙNG THUỐC THẾ NÀO CHO ĐÚNG ?

Trong cuộc sống hàng ngày, một số người gặp phải chứng đau nhức cơ bắp với các mức độ và vị trí khác nhau. Vậy, khi gặp triệu chứng này có thể dùng thuốc gì để giảm bớt cơn đau nhức, khó chịu?
Đau nhức cơ bắp thường là triệu chứng của nhiều loại bệnh khác nhau. Triệu chứng thường gặp là đau cơ, căng cơ và co rút cơ. Đau cơ bắp có thể xảy ra ở một chỗ hay nhiều chỗ do vận động quá mức, tổn thương cơ khi vận động, viêm cơ, bệnh về cơ... Việc sử dụng thuốc điều trị đau cơ bắp phải tùy từng trường hợp và cần có chỉ định của bác sĩ. Phần lớn các trường hợp đau cơ bắp thường tự khỏi hoặc sau thời gian ngắn điều trị bằng thuốc. Thông thường có thể điều trị bằng thuốc uống hoặc thuốc dùng ngoài da.

1.Thuốc uống
Thường là thuốc giảm đau như ibuprofen và paracetamol (acetaminophen). Nếu có sử dụng một loại thuốc nào khác trong thời gian này nên báo cho bác sĩ biết để phòng ngừa tương tác thuốc hay tác dụng phụ của thuốc.

Đối với ibuprofen, do thuốc có nhiều tác dụng phụ nên thận trọng khi sử dụng cho trẻ em và phải có chỉ định của bác sĩ. Cần dùng đúng liều chỉ định, uống cách nhau mỗi 6-8 giờ (khi cần thiết).

Đối với paracetamol, dùng đúng liều khuyến cáo của nhà sản xuất trong hướng dẫn sử dụng hoặc theoo chỉ định của thầy thuốc. Cách 4-6 giờ dùng lại một lần (nếu vẫn còn đau).

Hiện nay trên thị thường có thuốc phối hợp ibuprofen và paracetamol với các tên biệt dược khác nhau. Vì vậy, khi mua thuốc cần đọc kỹ thành phần này.

Ngoài ibuprofen và paracetamol là thuốc thông thường chữa đau cơ bắp, trong những trường hợp đau nhức nhiều có thể sử dụng một số thuốc khác với chỉ định của bác sĩ gồm: diclofenac, naproxen (hai loại thuốc này thuộc nhóm chống viêm không steroid); thuốc kháng viêm corticosteroid; thuốc giãn cơ như: baclofen, cyclobenzaprine, carisoprodol, eperisone; thuốc chống trầm cảm như: citalopram, fluoxetine, sertraline, amitriptyline...; thuốc chống co giật như gabapentin, carbamazepine, pregabalin.

Tuy vậy, không phải tất cả các loại thuốc đều thích hợp với bệnh lý đau cơ bắp, do đó không được tự ý điều trị mà phải có chỉ định của bác sĩ. Hơn nữa, các loại thuốc giảm đau này có nhiều tác dụng phụ, vì vậy người dùng tuyệt đối không được tự ý sử dụng.

2.Thuốc dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài để điều trị đau cơ bắp thường là thuốc xoa hay dán. Thuốc xoa gồm các loại có hoạt chất methyl salicylate đơn thuần hoặc phối hợp một số chất khác. Trên thị trường có nhiều loại sản phẩm khác nhau với nhiều tên biệt dược hay các loại dầu gió thông thường. Khi xoa trên da, thuốc có tác dụng thấm vào bên trong giúp giảm đau nhức cơ, xoa mỗi ngày 3 - 4 lần. Thuốc dán cũng bao gồm các loại thuốc có hoạt chất chính là methyl salicylate phối hợp với manthol, camphor và capsaicin dùng để dán ở ngoài da tại vị trí cơ bị đau.

Các trường hợp đau nhức cơ bắp được điều trị bằng các loại thuốc thông thường nêu trên không đỡ, cần đi khám ngay bác sĩ để chẩn đoán xác định nguyên nhân cụ thể nhằm có chỉ định điều trị bằng thuốc phù hợp.

3.Chữa trị không dùng thuốc và phòng ngừa
Đau cơ bắp có thể điều trị bằng các phương pháp không dùng thuốc như tập vận động, massage xoa bóp thư giãn vùng cơ bị đau, chườm đá lạnh... Các bác sĩ khuyến cáo nên thực hiện biện pháp phối hợp gồm nghỉ ngơi, chườm đá lạnh, băng ép và nâng vùng đau lên cao. Có thể ngâm mình trong bồn nước nóng khoảng 20 phút hoặc chườm ấm tại vùng cơ bị đau. Dùng ống lăn để massage tại nhà ở khu vực cơ bị đau. Châm cứu hay vật lý trị liệu cũng góp phần điều trị tốt đau nhức cơ bắp.

Để chủ động phòng ngừa đau nhức cơ bắp, cần thực hiện động tác co duỗi cơ một lúc trước và sau khi vận động. Trước khi tập thể dục theo bài tập, cần bắt đầu với quá trình làm nóng cơ thể. Chú ý uống một lượng nước cần thiết, đặc biệt vào những ngày nắng nóng và vận động nhiều.

Ngoài các động tác tập thể dục nhẹ nhàng, có thể tham gia tập luyện thể thao nếu có điều kiện để thúc đẩy cơ bắp vận động tối ưu. Trường hợp làm việc trong điều kiện phải ngồi nhiều, thỉnh thoảng nên đứng dậy và thư giãn cơ bắp một lúc. Lưu ý nên có chế độ ăn uống đầy đủ, uống đủ nước sau tập thể dục thể thao, không nên vận động cơ bắp quá mức bình thường...

CÁC TRƯỜNG HỢP CHẤN THƯƠNG KHI CHƠI THỂ THAO & CÁCH XỬ ĐÚNG CÁCH.Chấn thương thể thao là điều không thể tránh khỏi trong...
02/10/2020

CÁC TRƯỜNG HỢP CHẤN THƯƠNG KHI CHƠI THỂ THAO & CÁCH XỬ ĐÚNG CÁCH.
Chấn thương thể thao là điều không thể tránh khỏi trong tập luyện và thi đấu thể thao. Vấn đề là bạn cần có hiểu biết để xử trí đúng ngay từ lúc đầu nhằm giúp chấn thương hồi phục tốt, tránh xử trí theo chủ quan hoặc theo chủ nghĩa kinh nghiệm có thể làm chấn thương trở nên trầm trọng hơn hoặc sẽ trở thành mãn tính khó điều trị, khó phục hồi, làm giảm đời sống thể thao của VĐV.

I. Nguyên nhân gây chấn thương:
– Khởi động sai (thời gian – khối lượng – vị trí)
– Sức khỏe suy yếu, thể lực không tốt – có bệnh trong người
– Chấn thương nhiều lần
– Kỹ thuật chưa tốt
– Tâm lý – kinh nghiệm thi đấu còn non nớt
– Tập luyện quá tải
– Thiếu dụng cụ bảo vệ – dụng cụ thi đấu không phù hợp – sân bãi xấu
– Thời tiết quá nóng hoặc quá lạnh

II. Phân loại chấn thương:
Với mỗi chấn thương phần mềm việc xử trí ban đầu là quan trọng và rất cần thiết để giảm triệu chứng, giúp tổn thương ổn định, góp phần làm tổn thương lành tốt. Bạn có thể làm trước khi cần có sự can thiệp chuyên sâu của các bác sĩ Y Học Thể Thao trong trường hợp nặng.

1. Chấn thương phần mềm
Chấn thương mô mềm: gân – cơ – dây chằng với nhiều mức độ khác nhau có thể do va chạm trực tiếp hay bị kéo căng quá mức – vặn xoắn, co rút đột ngột với nhiều mức độ khác nhau như giãn – rách – đứt – đụng dập…

Hơn 80% chấn thương thể thao thuộc về phần mềm (tổn thương gân, cơ, dây chằng). Chấn thương phần mềm được phân loại từ độ 1 đến độ 3, thường là giãn rất nhẹ gân, cơ dây chằng, trong đó có:

* Độ 1: cảm giác đau thoáng qua, không ảnh hưởng sinh hoạt bình thường, vùng bị thương chưa quá sưng, bầm hoặc chỉ đau nhiều khi vận động nặng, chịu lực lớn, số lượng bó sợi bị rách 25%, có thể tự khỏi sau 1 – 2 tuần được xử trí đúng theo công thức R.I.C.E.

* Độ 2-3, có thể áp dụng R.I.C.E để giảm đau, nhưng nhất thiết phải được chữa trị chuyên khoa.
– Độ 2: sưng bầm tại chỗ, đau nhiều, giới hạn một phần vận động của cơ, mất vững một phần của khớp. Dây chằng (gân, cơ) bị rách từ 25% đến 75% số sợi.
– Độ 3: các dấu hiệu của độ II tăng lên nhiều, mất liên tục của cơ có thể cảm thấy khi sờ dưới da, khớp sưng nhiều, mất vững và có thể bị trật khớp. Đứt hoàn toàn số sợi cơ hay dây chằng.

* Công thức R.I.C.E

– R (rest) – nghỉ ngơi: Ngừng lập tức việc tập luyện, thi đấu, có thể bất động tạm thời chi bị chấn thương từ 24 – 72 giờ với nẹp.

Chườm lạnh​

chấn thương thể thao
– I (ice) – Chườm lạnh giúp giảm chảy máu, giảm sưng, giảm đau, giảm viêm, thời gian từ 10-15 phút, không nên chườm quá lâu có thể gây phỏng lạnh, có thể phối hợp với băng ép. Cách làm: đá nhuyễn hoặc nước đá trong túi nylon, bọc khăn vải ướt bên ngoài, chườm lên vùng tổn thương. “Ice massage” là hình thức phối hợp giữa chườm lạnh và băng ép. Chườm lạnh được thực hiện trong 24-72 giờ đầu sau chấn thương, thời gian chườm là 10-15 phút, rồi nghỉ 30-45 phút, có thể lặp lại nhiều lần trong ngày.
– Đối với những chấn thương nhỏ thì đau, sưng sẽ giảm rất nhanh.
– Đối với chấn thương trung bình đau, sưng sẽ giảm sau 24 giờ.
– Đối với chấn thương nặng thường đau và sưng sẽ giảm sau 72 giờ (cần phải có điều trị chuyên sâu sau đó).
– Thời gian chườm lạnh còn phụ thuộc vào vị trí tổn thương và cơ thể mỗi người (mập, ốm)

– C (compression) – băng ép: Quấn băng đè lên vùng bị thương, giúp cầm máu tốt hơn, giảm sưng bầm, phù nề. Băng đúng cách là quấn từ dưới vùng bị thương 10-12cm, qua vùng bị thương lên đến 15-20cm. Lưu ý: băng diện tích rộng; lực quấn băng vừa phải, không nên quấn quá chặt sẽ dẫn đến bị ga-ro (chèn ép mạch máu, không cung cấp đủ dưỡng chất cho vùng bị thương), thỉnh thoảng phải tháo băng.

Băng ép​

chấn thương thể thao
– E (elevation – treo cao tay hoặc kê cao chân bị thương) Kê cao chi chấn thương giúp máu trở về tim tốt hơn, làm giảm sưng và viêm, đặc biệt đối với chi dưới, có thể nằm kê cao chân 10 – 15cm trong 24 – 72 giờ đầu.
Chú ý: Trong 48 giờ đầu không được chườm nóng, xoa bóp các loại dầu nóng, kéo nắn chi hay vùng bị tổn thương vì dễ làm tổn thương dập – rách – đứt – tăng lên, chảy máu và sưng nề nhiều hơn, hiện tượng viêm tăng lên và kéo dài làm mô bị tổn thương lâu lành hoặc lành với sẹo xấu. Đặc biệt đối với dây chằng, việc xoa bóp với các loại dầu có thể kích thích hình thành các mô sợi (Fibro) thế cho các sợi collagen dẫn đến giảm tính đàn hồi, chắc của dây chằng, sau khi lành dây chằng trở nên yếu và dễ bị tổn thương lại.
– Có thể dùng thuốc giảm đau thông thường để trợ giúp
– Nếu sau 24 – 72 giờ tổn thương không giảm nhiều, hoặc tổn thương ban đầu trầm trọng cần thiết phải gặp Bác sĩ Y Học Thể Thao.

2. Chấn thương khớp
Đó là tình trạng mất tương quan bình thường của mặt khớp, hai mặt khớp bị xê dịch ra khỏi vị trí bình thường. Nguyên nhân do lực tác động lớn làm đứt, rách bao khớp và dây chằng quanh khớp.

chấn thương thể thao
* Biểu hiện:

– Đau dữ dội sau chấn thương – có thể nghe tiếng “bực” hay “rắc”
– Khớp mất khả năng vận động
– Biến dạng: nhát rìu
– Dấu hiệu lò xo
– Ngoài ra có thể sưng bầm quanh khớp với nhiều mức độ khác nhau cần kiểm tra bằng XQ để xác định

* Xử trí:

– Băng bất động khớp ở nguyên tư thế bị trật (với nẹp và băng thun)
– Chườm lạnh để giảm đau
– Chuyển cơ sở y tế chuyên khoa gần nhất. Chú ý tránh tự ý kéo nắn hoặc xoa bóp dầu có thể làm tụ máu nhiều trong bao khớp -> gây cứng khớp hoặc lỏng khớp – hoặc có thể làm gãy đầu xương khi kéo nắn

3. Chấn thương xương
Là sự mất liên tục cấu trúc xương do lực tác động mạnh. Lực có thể mạnh đột ngột dẫn đến gãy xương cấp tính. Hoặc lực có thể vừa phải nhưng lặp đi lặp lại nhiều lần dẫn đến xương bị gãy mệt (gãy xương diễn ra từ từ và lâu ngày).

​​Gãy xương cấp tính:

* Biểu hiện: Đau – sưng bầm – giảm cơ năng vùng bị chấn thương (dấu hiệu không chắc chắn)
* Dấu hiệu chắc chắn:

· Biến dạng
· Đau chói và lạo xạo khi sờ
· Cử động bất thường chi bị chấn thương

Gãy xương mệt: thường ít gây chú ý do biểu hiện từ từ

Biểu hiện: đau và sưng vùng xương chịu lực (bàn chân, xương gót, cổ xương đùi, cột sống…) đặc biệt sau khi luyện tập nặng -> nếu nghiêm trọng có thể dẫn tới mất khả năng vận động chi đó -> thường được xác định qua chụp phim XQ.

Do vậy nếu có VĐV nào than thường xuyên đau nhức ở vùng xương chịu lực như: xương gót, xương bàn chân – gối – cột sống – bàn cổ tay -> và đau tăng lên nhiều sau buổi tập nặng -> nên khám chuyên khoa và XQ kiểm tra.

* Xử trí cấp cứu gãy xương:

– Sau khi bị thương: để nguyên VĐV tại chỗ – tránh vận chuyển liền -> gây shock chấn thương
– Cắt bỏ trang phục quanh vùng bị thương
– Làm nẹp cố định xương gãy

Chú ý: qua 3 mặt phẳng và qua 2 khớp (trên và dưới) vùng bị thương

– Vận chuyển đến cơ sở y tế gần nhất
– Có thể chườm lạnh quanh vùng xương gãy để giảm đau, sưng
– Không được bó đắp thuốc rất nguy hiểm -> dễ làm khớp giả (không lành xương), nhiễm trùng da, viêm xương…

III. Phòng ngừa chấn thương:
– Khởi động kỹ: tăng dần về cường độ và tần số và độ khó
– Chuẩn bị thể lực tốt (tập trước giải)
– Hoàn thiện kỹ thuật
– Chuẩn bị tâm lý tốt
– Lịch thi đấu phù hợp (VĐV chuyên nghiệp)
– Không nên quá gắng sức khi bị quá tải
– Điều trị thật tốt chấn thương cũ trước khi trở lại thi đấu
– Dụng cụ thi đấu – dụng cụ bảo vệ – sân bãi phải phù hợp
– Giáo dục tinh thần Fair Play
– Chú ý vấn đề thời tiết

Chú ý: kéo giãn và căng cơ hết sức quan trọng







Address

18A/1 Đường Số 3, KP2, Phường Linh Xuân, Quận Thủ Đức
Ho Chi Minh City
11111

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Dầu Lạnh Xoa Bóp Arctic Ice - Made in Usa posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share

Share on Facebook Share on Twitter Share on LinkedIn
Share on Pinterest Share on Reddit Share via Email
Share on WhatsApp Share on Instagram Share on Telegram

Category