Saigon Medic - Nội Khoa và Tầm Soát Sớm Ung Thư

Saigon Medic - Nội Khoa và Tầm Soát Sớm Ung Thư Khám Và Điều Trị Các Bệnh Nội Khoa: Tim mạch, Nội Tiết, Nội thần kinh, Tiêu hóa, Hô hấp...Và Tầm Soát Sớm Ung Thư.

KHI TRÁI TIM BẮT ĐẦU LÊN TIẾNG ! https://www.facebook.com/share/p/18GNdV1Wwm/
29/01/2026

KHI TRÁI TIM BẮT ĐẦU LÊN TIẾNG !

https://www.facebook.com/share/p/18GNdV1Wwm/

❤️ DẤU HIỆU NGUY CƠ TIM MẠCH – ĐỪNG ĐỢI ĐẾN KHI TIM “LÊN TIẾNG” MỚI ĐI KHÁM

Nhiều người nghĩ bệnh tim mạch chỉ đến đột ngột.
Nhưng trên thực tế, cơ thể thường đã “báo động” từ rất lâu – chỉ là chúng ta bỏ qua.

⚠️ Những dấu hiệu cảnh báo nguy cơ tim mạch bạn không nên xem nhẹ:

🔸 Đau tức ngực, nặng ngực
Không phải lúc nào cũng đau dữ dội. Có thể chỉ là cảm giác bị đè ép, thắt chặt, khó chịu ở ngực, nhất là khi gắng sức hoặc căng thẳng.

🔸 Khó thở, hụt hơi bất thường
Leo vài bậc cầu thang đã mệt, nói chuyện nhanh bị hụt hơi, hoặc khó thở về đêm – đây có thể là dấu hiệu tim đang hoạt động kém hiệu quả.

🔸 Chóng mặt, choáng váng, mệt mỏi kéo dài
Tuần hoàn máu lên não không đủ có thể gây hoa mắt, choáng đầu, nhất là khi thay đổi tư thế đột ngột.

🔸 Đánh trống ngực, tim đập nhanh hoặc loạn nhịp
Cảm giác tim đập mạnh, nhanh, không đều – dù đang nghỉ ngơi – không nên chủ quan.

🔸 Phù chân, phù mắt cá
Tim yếu khiến máu ứ lại ở chi dưới, gây phù nhẹ vào cuối ngày, nhiều người thường nhầm với mệt mỏi thông thường.

🔸 Đau lan sang vai, cổ, hàm hoặc cánh tay trái
Đây là dấu hiệu điển hình của cơn thiếu máu cơ tim, đặc biệt nguy hiểm nếu kèm đau ngực.

🔸 Đổ mồ hôi lạnh, buồn nôn không rõ nguyên nhân
Nhất là khi đi kèm cảm giác mệt lả, hồi hộp – cần đi khám sớm.

📌 Ai cần đặc biệt lưu ý?
– Người trên 40 tuổi
– Người có tiền sử tăng huyết áp, tiểu đường, rối loạn mỡ máu
– Người hút thuốc, ít vận động, stress kéo dài
– Gia đình có người mắc bệnh tim mạch sớm

Tim mạch không suy yếu trong một ngày.
Phát hiện sớm – kiểm soát sớm có thể ngăn biến cố nguy hiểm như nhồi máu cơ tim hay đột quỵ.

📞 Nếu bạn hoặc người thân có các dấu hiệu trên, đừng chần chừ.
Hãy chủ động thăm khám tim mạch định kỳ tại Trung tâm Y khoa Sài Gòn để được tư vấn và theo dõi kịp thời.
-----------------------------------------------
Trung tâm Y khoa Sài Gòn - Saigon Medic
🔸 Địa chỉ: 305A Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, Tp. Hồ Chí Minh
🔸 Website: http://saigonmedic.com
🔸 Hotline: 1900 8102 - DĐ/Zalo: 0911.021.945
🔸 Email: info@saigonmedic.com

https://www.facebook.com/share/p/17onE6aNvy/
25/01/2026

https://www.facebook.com/share/p/17onE6aNvy/

🦋 Types of Goiter (Thyroid Enlargement)

🧬 Based on Thyroid Function

🔹 Euthyroid Goiter
→ Enlarged thyroid gland
→ Normal T3 and T4 hormone levels
→ Commonly due to iodine deficiency, early thyroid disease, or physiologic demand

🔹 Hypothyroid Goiter
→ Enlarged thyroid gland
→ Low T3 and T4 levels
→ Caused by iodine deficiency, Hashimoto’s thyroiditis (early phase), or impaired hormone synthesis

🔹 Hyperthyroid (Toxic) Goiter
→ Enlarged thyroid gland
→ Excess T3 and T4 levels
→ Seen in Graves’ disease, toxic multinodular goiter, or toxic adenoma

🧱 Based on Structure / Appearance

🔹 Diffuse Goiter
→ Uniform, smooth enlargement of the entire thyroid gland
→ No nodules present
→ Hormone levels may be normal, low, or high depending on cause

🔹 Nodular Goiter
→ Thyroid enlargement with nodules

→ Solitary Nodular Goiter
→ Single, well-defined thyroid nodule

→ Multinodular Goiter
→ Multiple nodules
→ Irregular gland surface

🧪 Based on Cause

🔹 Endemic Goiter (Iodine Deficiency)
→ Occurs in iodine-deficient regions
→ Reduced thyroid hormone synthesis
→ Chronic TSH stimulation leads to thyroid enlargement

🔹 Sporadic Goiter
→ Occurs without geographic pattern
→ May be related to genetic factors, dietary imbalance, or drugs (e.g., lithium)

🧠 Special Forms

🔹 Retrosternal Goiter
→ Enlarged thyroid extends downward into the chest cavity
→ May cause compressive symptoms like dyspnea or dysphagia

🔹 Inflammatory Goiter (Thyroiditis)
→ Thyroid enlargement due to inflammation
→ May be diffuse or nodular
→ Includes subacute, autoimmune, and postpartum thyroiditis

⭐ Key Clinical Points
→ Goiter refers to thyroid enlargement, not hormone status
→ Structural appearance does not predict thyroid function
→ Hormone levels must be assessed with thyroid function tests
→ Ultrasound and blood tests guide diagnosis and management

⚠️ Medical Disclaimer
This information is for educational purposes only. Not a substitute for medical advice or diagnosis. Consult a healthcare professional for evaluation and treatment

https://www.facebook.com/share/p/17wu6hUHRC/
25/01/2026

https://www.facebook.com/share/p/17wu6hUHRC/

Major malignant GI tumors

ESOPHAGUS

1) Squamous cell carcinoma
• Upper/mid esophagus
• Risks: smoking + alcohol, hot drinks
• Dysphagia + weight loss

2) Adenocarcinoma
• Lower esophagus
• From Barrett (GERD)
• Often near GE junction



STOMACH

1) Adenocarcinoma
• Risks: H. pylori, smoked/salty food
• Weight loss, early satiety
• Can spread to Virchow node / Krukenberg

2) GIST
• From Interstitial cells of Cajal
• KIT (CD117)+
• Mass can bleed → anemia

3) Leiomyosarcoma
• Malignant smooth muscle tumor
• Large bulky mass, may ulcerate/bleed



SMALL INTESTINE

1) Adenocarcinoma
• More in duodenum/jejunum
• Risks: Crohn, celiac
• Causes obstruction + weight loss

2) Leiomyosarcoma
• Smooth muscle cancer
• Bleeding + mass effect

3) GIST
• KIT+ mesenchymal tumor
• Bleeding, abdominal mass

4) Carcinoid tumor
• Neuroendocrine (often ileum/appendix)
• Can cause carcinoid syndrome (flushing, diarrhea, wheeze) if liver mets



LARGE INTESTINE

1) Adenocarcinoma
• Most common colon cancer
• Right: anemia, occult bleed
• Left: obstruction, “pencil stool”
• Risk: polyps, IBD

2) Lymphoma
• From lymphoid tissue
• Seen with immunosuppression
• Abdominal pain + weight loss



A**S

1) Cloacogenic carcinoma
• At a**l transition zone
• Related to HPV
• Bleeding/pain lump

2) Malignant melanoma
• Dark pigmented a**l mass
• Very aggressive
• Early metastasis

3) Squamous carcinoma
• Most common a**l cancer
• Strong link: HPV (16/18), HIV
• Painful mass, bleeding



https://www.facebook.com/share/p/1DPt6ifvoe/
24/01/2026

https://www.facebook.com/share/p/1DPt6ifvoe/



✅ Definition
• Acute cough: < 3 weeks
• Chronic cough: > 8 weeks
• Can be dry or productive (with sputum)

✅ Common Causes

Acute cough
• Most commonly due to recent infection
• Viral or bacterial

Chronic cough (>8 weeks)
• Needs proper evaluation (more serious causes possible)

🚨 Red Flag
• Cough with hemoptysis (coughing blood)
➜ Urgent concern → needs assessment + baseline chest X-ray (CXR)

✅ Baseline Investigations
• Acute cough (if concerning): CXR
• Chronic cough (>8 weeks):
• CXR
• Spirometry

🩺 Key History Questions to Ask

✅ 1. How long has it been present?
• Few days after a cold = usually less serious
• Several weeks (especially middle-aged smoker) = may suggest malignancy

✅ 2. Worse at certain times (day/night)?
• Dry cough at night → possible asthma
• Cough in spasms lasting minutes → also suggests asthma

✅ 3. Any triggers?
• Allergic triggers: dust, animals, pollen
• Non-specific triggers: exercise, cold air
• Post-viral airway sensitivity can last weeks after infection

⚠️ Extra Point
• Severe coughing (any cause) may lead to vomiting

HUYẾT TƯƠNG GIÀU TIỂU CẦU 2024Update on the use of platelet-rich plasma in the treatment of osteoarthritis: New supporti...
22/01/2026

HUYẾT TƯƠNG GIÀU TIỂU CẦU 2024
Update on the use of platelet-rich plasma in the treatment of osteoarthritis: New supporting evidence (2024).

TÓM TẮT:

- Liệu pháp huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) đã trở nên phổ biến như một lựa chọn điều trị cho bệnh thoái hóa khớp, mặc dù chưa được các hiệp hội chuyên môn chính thức khuyến cáo.

- Cho dù không được khuyến cáo rộng rãi, việc ứng dụng PRP trong điều trị thoái hóa khớp và hỗ trợ tái tạo dây chằng đã được chấp thuận ở một số quốc gia.

- Các nghiên cứu về hiệu quả của PRP trong điều trị thoái hóa khớp cho thấy kết quả đầy hứa hẹn, nhưng lại có sự không nhất quán giữa các nghiên cứu khác nhau.

- Những khác biệt này xuất phát từ sự khác nhau trong phương pháp chuẩn bị PRP, nồng độ tiểu cầu, tần suất tiêm và loại PRP cụ thể được sử dụng.

- Bài báo này nhằm cung cấp những hiểu biết mới nhất về hiệu quả của liệu pháp PRP đối với thoái hóa khớp, nhấn mạnh tác động đáng kể của từng loại PRP, liều lượng tiểu cầu và phác đồ tiêm đối với kết quả điều trị.

- Tóm lại, các phát hiện từ nghiên cứu này ủng hộ việc sử dụng PRP trong điều trị thoái hóa khớp, làm nổi bật những lợi ích tiềm năng của nó khi được áp dụng trong điều kiện tối ưu.
https://bmrat.org/index.php/BMRAT/article/view/901
Update on the use of platelet-rich plasma in the treatment of osteoarthritis: New supporting evidence. Năm 2024 !

Factors Affecting the Efficacy of PRP Treatment:

1. Liều lượng tiểu cầu

Hohmann đề xuất rằng liều lượng tiểu cầu dưới 2,5 tỷ là không hiệu quả, trong khi liều lượng tiểu cầu trên 5 tỷ mang lại kết quả tốt cả sau 6 và 12 tháng điều trị.

Trong một nghiên cứu của Patel (2024) đã so sánh hiệu quả điều trị của liều 2,82 tỷ tiểu cầu với liều 5,65 tỷ tiểu cầu đối với bệnh thoái hóa khớp gối. Mặc dù bệnh nhân ở cả hai nhóm đều cho thấy sự cải thiện về điểm số so với trước khi điều trị, nhưng kết quả tốt hơn đã được ghi nhận ở nhóm nhận liều tiểu cầu cao hơn (p < 0,001).

2. Loại PRP

Hiệu quả điều trị của PRP không chỉ phụ thuộc vào số lượng tiểu cầu trong chế phẩm mà còn phụ thuộc vào loại PRP.

Hiện nay, dựa trên sự hiện diện của bạch cầu trong chế phẩm PRP, các nhà khoa học phân loại PRP thành ba loại chính:
PRP tinh khiết,
PRP ít bạch cầu (LP-PRP) và
PRP giàu bạch cầu (LR-PRP).
Theo Xiong (2023), cho thấy hiệu quả điều trị của LP-PRP tốt hơn so với LR-PRP trong điều trị viêm khớp thoái hóa.

Theo Kim (2023) cho thấy cả LP-PRP và LR-PRP đều giúp cải thiện tình trạng đau khớp so với tiêm Axit Hyaluronic (HA). Tuy nhiên, trong phân tích này, Kim báo cáo không có sự khác biệt về đau và sưng giữa tiêm LP-PRP và tiêm HA, nhưng tiêm LR-PRP gây ra đau và sưng liên quan đến thủ thuật tiêm (với tỷ lệ chênh lệch là 3,3).
Một nghiên cứu trước đó của Kim (2021) cũng cho biết rằng tiêm LR-PRP gây đau và sưng nhiều hơn so với tiêm LP-PRP.

Chen (2023) cũng nhận thấy LP-PRP tốt hơn LR-PRP trong việc thay đổi điểm số IKDC khi điều trị viêm khớp gối.

Một phân tích tổng hợp khác của Abbas (2023) cho thấy không có sự khác biệt đáng kể trong điều trị viêm khớp gối giữa LP-PRP và LR-PRP.

3. PRP được hoạt hóa

Việc hoạt hóa PRP trước khi tiêm cũng ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị viêm khớp gối.

Theo Simental-Mendia (2022) đã thực hiện một phân tích tổng hợp các nghiên cứu lâm sàng được chia thành hai nhóm: nhóm sử dụng PRP được hoạt hóa và nhóm sử dụng PRP không được hoạt hóa. Các tác giả đã tóm tắt 14 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên (RCT) với tổng số 1292 bệnh nhân trong cả hai nhóm: nhóm sử dụng PRP được hoạt hóa và nhóm sử dụng PRP không được hoạt hóa.

Kết quả cho thấy PRP được hoạt hóa hiệu quả hơn trong việc cải thiện điểm số đau và chức năng trong điều trị thoái hóa khớp gối.

4. Số lần tiêm PRP

Tao (2023) đã phân tích 7 nghiên cứu với 575 bệnh nhân để so sánh hiệu quả của việc tiêm 1 liều, 2 liều và 3 liều PRP. Kết quả cho thấy tiêm 3 liều PRP đã cải thiện đáng kể điểm VAS sau 12 tháng (p < 0,0001), trong khi tiêm 2 liều và 1 liều cho kết quả tương tự sau 12 tháng tiêm.

Zhuang (2024) đã so sánh tiêm 1, 3 và 5 liều PRP trong điều trị viêm khớp gối ở 106 bệnh nhân. Nhóm nghiên cứu cho thấy tiêm 3 hoặc 5 liều PRP an toàn và hiệu quả hơn so với tiêm 1 liều duy nhất trong việc cải thiện đau khớp, chức năng khớp và chức năng vận động ở bệnh nhân viêm khớp gối độ I-III. Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy không có sự khác biệt đáng kể giữa 3 và 5 lần tiêm. Do đó, nhóm nghiên cứu đề xuất rằng cần 3 lần tiêm để đạt được hiệu quả tối ưu trong điều trị thoái hóa khớp gối.

Năm 2023, Saraf đã tiến hành một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng để đánh giá hiệu quả của 3 lần tiêm PRP liên tiếp (mỗi tháng một lần tiêm) trong điều trị viêm khớp gối độ II và III (thang điểm Kellgren-Lawrence). Trong nghiên cứu này, 31 bệnh nhân được tiêm 3 mũi PRP và 27 bệnh nhân được tiêm nước muối sinh lý. Kết quả xác nhận rằng ở các thời điểm 3, 6 và 12 tháng, 3 lần tiêm PRP liên tiếp đã cải thiện đáng kể điểm VAS và WOMAC ở bệnh nhân viêm khớp gối độ II và III so với nhóm tiêm nước muối sinh lý (p < 0,05).

Li (2023) đã so sánh hiệu quả của nhiều lần tiêm PRP so với nhiều lần tiêm HA ở khớp gối trong một phân tích tổng hợp 14 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên (RCT) với 1512 bệnh nhân. Hiệu quả của nhiều mũi tiêm PRP được so sánh với hiệu quả của nhiều mũi tiêm HA dựa trên điểm số VAS, WOMAC, IKDC hoặc EQ-VAS. Ở các thời điểm 1, 3, 6 và 12 tháng, nhiều mũi tiêm PRP đã làm thay đổi đáng kể điểm số VAS, WOMAC, IKDC và EQ-VAS. Ở thời điểm 3 và 12 tháng, điểm VAS ở nhóm tiêm nhiều mũi PRP thấp hơn đáng kể so với nhóm tiêm nhiều mũi HA (P < 0,00001). Hơn nữa, điểm WOMAC ở nhóm tiêm nhiều mũi PRP thấp hơn đáng kể so với nhóm tiêm nhiều mũi HA ở các thời điểm 1, 3, 6 và 12 tháng (p < 0,01). Trong khi đó, điểm số IKDC tăng lên đáng kể ở nhóm được tiêm nhiều mũi PRP so với nhóm được tiêm nhiều mũi HA (p < 0,01) ở thời điểm 3 và 6 tháng.

5. Vị trí tiêm

Viêm khớp thoái hóa xảy ra ở nhiều vị trí khác nhau trên cơ thể, nhưng phản ứng với điều trị viêm khớp thoái hóa ở các vị trí khác nhau lại khác nhau.

Một phân tích tổng hợp gần đây của 24 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) với 1344 bệnh nhân được điều trị viêm khớp thoái hóa ở các vị trí khác nhau, bao gồm:
- khớp gối (KOA),
- khớp hông (HOA),
- khớp mắt cá chân (AOA) và
- viêm khớp thái dương hàm (TMJOA),
Cho thấy tiêm PRP an toàn và hiệu quả trong việc cải thiện chức năng của các vị trí cụ thể, đặc biệt là khớp gối (KOA), khớp thái dương hàm (TMKOA) và viêm khớp mắt cá chân (AOA). Tuy nhiên, PRP không làm giảm đau hiệu quả ở bệnh nhân viêm khớp hông (HOA).

Theo D**g (2020), cũng cho thấy tiêm PRP có hiệu quả trong việc giảm đau do viêm khớp gối, nhưng không hiệu quả đối với viêm khớp hông.

Belk (2022) cũng báo cáo rằng tiêm LP-PRP vào bệnh nhân thoái hóa khớp hông mang lại hiệu quả tương tự như tiêm HA. Tuy nhiên, nhiều báo cáo toàn diện về hiệu quả điều trị của PRP trong viêm khớp hông có chứa những sai lệch trong việc thu thập dữ liệu dựa trên các bản tóm tắt đã được công bố.

Trong điều trị thoái hóa khớp gối, việc tiêm PRP vào khớp (tiêm nội khớp) và sự kết hợp giữa tiêm PRP vào khớp cùng với tiêm vào xương (tiêm nội xương) không tạo ra sự khác biệt về hiệu quả điều trị.

Sự kết hợp giữa tiêm vào khớp và tiêm vào xương không mang lại bất kỳ lợi ích nào so với chỉ tiêm vào khớp đơn thuần trong thời gian theo dõi lên đến 6 tháng về mặt cải thiện chức năng và giảm đau.

TÌM HIỂU VỀ UNG THƯ MÁU I. Các nhóm bệnh ung thư máuUng thư máu là bệnh ác tính tại tủy xương và mô tạo máu, khiến các t...
16/01/2026

TÌM HIỂU VỀ UNG THƯ MÁU

I. Các nhóm bệnh ung thư máu

Ung thư máu là bệnh ác tính tại tủy xương và mô tạo máu, khiến các tế bào máu (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu) phát triển mất kiểm soát, lấn át tế bào khỏe mạnh, gây thiếu máu, suy giảm miễn dịch và rối loạn đông máu.

Vì thế ung thư máu thực sự là một nhóm bệnh ung thư bao gồm:

- Bạch cầu cấp (Leukemia), bao gồm: (1) LXM tủy cấp (acute myelogenous leukemia - AML); (2) LXM cấp thể tiền tủy bào (acute promyelocytic leukemia - APL); (3) LXM lympho cấp (acute lymphoblastic leukemia - ALL).

- Bạch cầu mạn, bao gồm: (1) Lơ xê mi mạn dòng bạch cầu hạt (Chronic myeloid leukemia - CML) và (2) Lơ xê mi mạn dòng lympho (Chronic Lymphocytic Leukemia - CLL).

- Lymphoma (Ung thư hạch): Phát triển từ tế bào lympho, gây sưng hạch. Chia thành 2 nhóm: (1) Bệnh Hodgkin và (2) Bệnh u lympho ác tính không Hodgkin (NHL: Non Hodgkin Lymphoma).

- Đa u tủy xương (Multiple Myeloma): Ảnh hưởng đến tế bào plasma trong tủy xương.

1. Lơ xê mi (LXM) cấp là một nhóm bệnh máu ác tính. Đặc trưng của bệnh là sự tăng sinh một loại tế bào non chưa biệt hoá hoặc biệt hoá rất ít (tế bào blast), nguồn gốc tại tuỷ xương. Sự tăng sinh và tích luỹ các tế bào ác tính sẽ dẫn đến hai hậu quả: (1) Sinh máu bình thường bị giảm sút gây nên tình trạng suy tuỷ xương dẫn đến thiếu máu, nhiễm trùng và chảy máu; (2) Các tế bào ác tính lan tràn ra máu, thâm ngấm vào các cơ quan làm tăng thể tích các cơ quan như gan, lách, hạch to, phì đại lợi, đau xương.

Chia nhóm thành (1) LXM tủy cấp (acute myelogenous leukemia - AML); (2) LXM cấp thể tiền tủy bào (acute promyelocytic leukemia - APL); (3) LXM lympho cấp (acute lymphoblastic leukemia - ALL).

2. Lơ xê mi mạn dòng bạch cầu hạt (Chronic myeloid leukemia - CML) là một bệnh ác tính hệ tạo máu thuộc nhóm hội chứng tăng sinh tuỷ mạn ác tính, đặc trưng bởi sự tăng sinh các tế bào dòng bạch cầu hạt có biệt hóa trưởng thành, hậu quả là số lượng bạch cầu tăng cao ở máu ngoại vi với đủ các tuổi của dòng bạch cầu hạt. Tiến trình tự nhiên của lơ xê mi mạn dòng bạch cầu hạt bao gồm 3 giai đoạn: (1) Giai đoạn mạn tính; (2) Giai đoạn tăng tốc; (3) Giai đoạn chuyển lơ xê mi cấp.

Lơ xê mi mạn dòng lympho (Chronic Lymphocytic Leukemia - CLL) là bệnh lý tăng sinh lympho ác tính đặc trưng bởi sự tích lũy các tế bào lympho trưởng thành, kích thước nhỏ trong máu ngoại vi, tủy xương và hạch.

3. Ung thư hạch (lymphoma), chia thành 2 nhóm: (1) Bệnh Hodgkin và (2) Bệnh u lympho ác tính không Hodgkin (NHL: Non Hodgkin Lymphoma).

Bệnh Hodgkin là một trong hai nhóm bệnh ác tính của tế bào lympho. U lympho ác tính không Hodgkin (NHL: Non Hodgkin Lymphoma) là nhóm bệnh ác tính của tổ chức lympho, biểu hiện có thể tại hạch hoặc ngoài hạch.

4. Đa u tủy xương (multiple myeloma) là bệnh lý tăng sinh ác tính của các tế bào dòng plasmo (tương bào) trong tủy xương với những đặc trưng bệnh lý bao gồm: hủy xương, tăng sinh ác tính dòng plasmo trong tủy xương, xuất hiện các protein đơn dòng trong huyết thanh và nước tiểu.

II. Chẩn đoán và điều trị
- Chẩn đoán: Xét nghiệm máu tổng quát (CBC), xét nghiệm tủy xương.
- Điều trị: Phụ thuộc vào loại và giai đoạn bệnh, bao gồm hóa trị, xạ trị, cấy ghép tế bào gốc, liệu pháp miễn dịch.
- Phát hiện sớm và điều trị kịp thời rất quan trọng, có thể giúp đẩy lùi hoặc kiểm soát bệnh. Nếu có các dấu hiệu bất thường kéo dài, hãy đến cơ sở y tế để được chẩn đoán và tư vấn.

10/01/2026

Mộng Hoa Sim

09/01/2026

Address

305A Điện Biên Phủ
Ho Chi Minh City
12345

Opening Hours

Monday 07:00 - 16:30
Tuesday 07:00 - 16:30
Wednesday 07:00 - 16:30
Thursday 07:00 - 16:30
Friday 07:00 - 16:30
Saturday 07:00 - 16:30
Sunday 06:45 - 07:00

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Saigon Medic - Nội Khoa và Tầm Soát Sớm Ung Thư posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to Saigon Medic - Nội Khoa và Tầm Soát Sớm Ung Thư:

Share