26/04/2026
|🔬𝐍𝐄𝐔𝐑𝐎 𝐉𝐎𝐔𝐑𝐍𝐀𝐋 𝐂𝐋𝐔𝐁🔬|
(𝘌𝘯𝘨𝘭𝘪𝘴𝘩 𝘣𝘦𝘭𝘰𝘸)
📌PHÂN BIỆT ĐAU CÁCH HỒI DO NGUYÊN NHÂN MẠCH MÁU (HẸP ĐỘNG MẠCH CHẬU CHUNG HAI BÊN) SO VỚI ĐAU CÁCH HỒI DO NGUỒN GỐC THẦN KINH TRONG HẸP ỐNG SỐNG📌
🔎1.Định nghĩa
Đi lặc cách hồi là tình trạng đau, chuột rút hoặc cảm giác mệt mỏi ở một nhóm cơ chi dưới liên quan đến hoạt động thể chất kéo dài và nhanh chóng thuyên giảm sau vài phút nghỉ ngơi trong khi đứng thẳng trên cả hai chân. Chứng cách hồi có thể xảy ra ở các bộ phận khác trên cơ thể, nhưng triệu chứng xuất hiện ở chân mới có ý nghĩa lâm sàng quan trọng.
🔎2. Sinh lý bệnh và mối liên quan đến lâm sàng
🚷Đi lặc cách hồi do bệnh lý động mạch máu ngoại biên:
- Đi lặc cách hồi xảy ra do sự hẹp các mạch máu chi dưới do các mảng xơ vữa động mạch. Vị trí thường gặp nhất của sự hình thành mảng xơ vữa trong bệnh động mạch ngoại biên là động mạch đùi nông, có thể gây triệu chứng đau cách hồi ở vùng cẳng chân. Các vị trí khác bao gồm chỗ chia đôi động mạch chủ–chậu, gây đau vùng hông và mông, và động mạch đùi chung, có thể gây đau cách hồi ở đùi hoặc cẳng chân.
- Cơ chế gây di lặc cách hồi do mảng xơ vữa liên quan đến sự mất cân bằng oxy của cơ và khả năng cung cấp máu của động mạch bị hẹp. Khi bệnh nhân nghỉ ngơi, nhu cầu oxy tại cơ giảm nên dù mạch máu bị hẹp vẫn có thể đáp ứng máu đủ. Tuy nhiên khi bệnh nhân đi lại, cơ cần nhiều oxy hơn, lúc này động mạch bị hẹp không đủ lưu lượng để cấp máu cho cơ, gây thiếu máu cục bộ. Khi tình trạng thiếu oxy kéo dài, cơ chuyển sang chuyển hóa kị khí, tạo ra acid lactic, gây đau, căng tức, chuột rút.
- Trong bệnh lý mạch máu ngoại biên, bệnh nhân thường đau ở vùng mông, hông, đùi hoặc lan xuống chân với tính chất co rút, nhức mỏi, yếu cơ. Cơn đau xuất hiện rõ ràng khi gắng sức, đặc biệt là khi đi bộ một quãng nhất định, và giảm nhanh khi dừng lại nghỉ ngơi. Đặc điểm quan trọng là triệu chứng này không thay đổi theo tư thế cơ thể, và bệnh nhân thường có kèm các yếu tố nguy cơ tim mạch như tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc hút thuốc lá.
🚷Đi lặc cách hồi do bệnh lý thần kinh:
- Chèn ép cơ học và/hoặc thiếu máu cục bộ của các rễ thần kinh được cho là nguyên nhân gây ra đau cách hồi thần kinh trong hẹp ống sống thắt lưng. Tình trạng viêm các rễ thần kinh cũng có thể góp phần. Chèn ép rễ thần kinh có thể xảy ra do chèn ép cơ học trực tiếp hoặc gián tiếp do tăng áp lực nội tủy, vốn tăng lên khi diện tích ống sống bị thu hẹp. Áp lực nội tủy tăng cũng có thể gây ứ trệ tĩnh mạch, giảm lưu lượng máu động mạch và làm giảm dẫn truyền xung thần kinh dọc theo các rễ thần kinh. Hẹp ống sống nhiều tầng là điều kiện cần để quá trình này xảy ra.
- Tư thế đứng thẳng và ưỡn cột sống làm hẹp thêm ống sống thắt lưng do làm giảm khoảng gian đốt sống, gây chồng chéo các mép của các đốt sống kế cận, làm giãn và uốn cong vào trong của dây chằng vàng, cũng như sự di chuyển ra trước–trên của các mỏm khớp trên. Ngoài ra, nhu cầu chuyển hóa tăng lên của các rễ thần kinh cột sống khi đi lại có thể vượt quá lưu lượng máu vi mạch hiện có, đặc biệt khi áp lực nội tủy tăng cao. Điều này có thể giải thích sự khởi phát hoặc kéo dài triệu chứng khi đứng lâu.
- Đau cách hồi do nguyên nhân thần kinh, thường gặp trong hẹp ống sống thắt lưng, cũng gây đau ở vùng mông và đùi nhưng thường kèm theo cảm giác tê, yếu, châm chích chi dưới. Triệu chứng có thể xuất hiện khi đứng lâu hoặc đi lại, nhưng không hoàn toàn phụ thuộc vào mức độ gắng sức. Cơn đau thường giảm khi bệnh nhân ngồi xuống hoặc thay đổi tư thế, đặc biệt là khi cúi người ra trước hoặc gập cột sống thắt lưng. Những bệnh nhân này thường có tiền sử bệnh lý cột sống như thoái hóa hoặc hẹp ống sống.
📝Tóm lại: Dựa vào cơ chế bệnh sinh, đi lặc cách hồi do bệnh lý động mạch ngoại biên có sự khác nhau với các nguyên nhân do thần kinh: về vị trí khởi phát, tính chất, hướng lan, tiền sử, đặc biệt là tư thế giảm đau.
🔎3. Cận lâm sàng phân biệt
📒Thăm dò mạch máu
- Chỉ số huyết áp cổ chân-cánh tay (ABI - Ankle Brachial ): là 1 chỉ số đặc hiệu giúp phân biệt trong trường hợp đi lặc cách hồi không điển hình, với ABI ≤ 0,85 khẳng định tình trạng đi lặc cách hồi do mạch máu
- Chụp cắt lớp vi tính mạch máu (CTA): đây là tiêu chuẩn vàng để xác nhận và đánh giá bệnh lý tắc nghẽn động mạch chủ-chậu có đi lặc cách hồi nhằm giúp phân biệt xác đáng với đi lặc cách hồi do thần kinh
Siêu âm Doppler mạch máu: Đánh giá tình trạng tưới máu và thiếu máu cục bộ ở chi dưới
📒 Hình ảnh học cột sống
MRI và CT: Ưu tiên MRI trong đánh giá hẹp ống sống, nếu có chống chỉ định thì CT được ưu tiên; đường kính trước-sau điểm cut-off