30/07/2025
PHÂN BIỆT DÂY CHẰNG BÊN NGOÀI VÀ GÂN DUỖI CHUNG TRÊN SIÊU ÂM KHUỶU NGOÀI
Trong siêu âm khuỷu ngoài, đặc biệt tại vùng lồi cầu ngoài và khớp quay – cánh tay, việc phân biệt phức hợp dây chằng bên ngoài (LCL complex) và gân cơ duỗi cổ tay chung (Common Extensor Tendon – CET) là chìa khóa để chẩn đoán đúng các bệnh lý như tennis elbow hay tổn thương mất vững khuỷu. Tuy nhiên, hai cấu trúc này mỏng, chồng lấp và dễ gây nhầm lẫn khi hình ảnh không đủ phân giải. Bài viết này hệ thống hóa mốc giải phẫu, kỹ thuật quét, thủ thuật động và các mẹo nhận diện giúp bác sĩ siêu âm thực hành tự tin hơn.
I. GIẢI PHẪU CƠ BẢN
1. LỚP NÔNG – GÂN DUỖI CHUNG (CET)
• Bám từ lồi cầu ngoài (lateral epicondyle) xuống nhóm cơ duỗi cổ tay – ngón tay.
• Trên siêu âm: cấu trúc dày, echo sợi đồng nhất, bám thẳng vào vỏ xương.
2. LỚP SÂU – PHỨC HỢP DÂY CHẰNG BÊN NGOÀI (LCL COMPLEX)
• Gồm: dây chằng bên quay (RCL), dây chằng vòng quay (Annular ligament) và dây chằng quay – trụ (LUCL).
• Trên siêu âm: mỏng hơn CET, nằm ngay sát bao khớp, chạy chếch ra sau để bám vào xương trụ.
3. GIỚI HẠN PHÂN CHIA CHÍNH
• Mặt phẳng mô mỡ – bao hoạt dịch nằm ngay dưới CET là mốc phân chia với LCL.
• Trên siêu âm: dải tăng âm mỏng giữa CET và lớp sâu.
II. KHÓ KHĂN THƯỜNG GẶP
1. ĐỘ PHÂN GIẢI KHÔNG ĐỦ
• CET và LCL quá mỏng, chồng lấp, đặc biệt ở người viêm mạn tính hoặc dính mô.
2. BIẾN THỂ BỆNH LÝ
• CET viêm dày → che khuất lớp sâu.
• LCL phì đại sau chấn thương → giả giống CET.
III. CÁCH TIẾP CẬN ĐỂ NHẬN DIỆN RÕ HƠN
1. KỸ THUẬT QUÉT TỐI ƯU
• Sử dụng đầu dò tần số cao nhất (12–18 MHz) hoặc “hockey stick”.
• Chỉnh heel–toe giảm anisotropy.
• Luôn so sánh bên đối diện.
2. THỦ THUẬT ĐỘNG
• Xoay sấp – ngửa cẳng tay:
• CET ít thay đổi.
• LCL (nhất là LUCL) căng – chùng rõ.
• Gập – duỗi khuỷu nhẹ: đánh giá di động lớp sâu.
3. ĐỊNH VỊ THEO KHỚP QUAY – CÁNH TAY
• Đặt đầu dò dọc qua khe khớp radiocapitellar:
• CET ở lớp nông.
• LCL sâu hơn, liên tục với bao khớp.
4. DOPPLER MÀU
• Tennis elbow (CET viêm): tăng tưới máu nông.
• LCL ít tăng tưới máu, trừ chấn thương cấp.
5. MỐC “CHIA 1/2 LỒI CẦU NGOÀI”
• Đường ngang chia lồi cầu ngoài thành nửa trước – nửa sau:
• Nửa trước: CET chiếm ưu thế.
• Nửa sau: LCL complex chiếm ưu thế.
• Chỉ mang tính định hướng, không thay thế xác định mặt phẳng mỡ sâu.
6. MRI KHI CẦN
• Nếu siêu âm khó xác định hoặc nghi đứt LCL/mất vững khuỷu, MRI là tiêu chuẩn tham chiếu.
IV. Ý NGHĨA LÂM SÀNG
1. TỔN THƯƠNG CET (TENNIS ELBOW)
• Chủ yếu ở nửa trước, lớp nông.
• Doppler tăng tưới máu.
• Bao khớp sâu còn nguyên.
2. TỔN THƯƠNG LCL COMPLEX
• Mất liên tục lớp sâu ngay sát bao khớp.
• Có thể kèm dịch quanh khớp radiocapitellar.
• Gợi ý mất vững khuỷu sau chấn thương.
CHÚ Ý QUAN TRỌNG
1. Mốc phân chia chính vẫn là mặt phẳng mô mỡ – bao hoạt dịch sâu dưới CET.
2. Mốc “chia 1/2 lồi cầu ngoài” chỉ để hỗ trợ định hướng, không thay thế được mốc giải phẫu thật.
3. Luôn kết hợp hình ảnh tĩnh + thủ thuật động + Doppler để tăng độ chính xác.
4. Khi nghi ngờ mất vững khuỷu hoặc đứt LCL, chỉ định MRI.