Tư vấn tâm lý Nha Trang

Tư vấn tâm lý Nha Trang Một cuộc sống đẹp không phải là trạng thái tĩnh. Nó là một hành trình, không phải một đích đến. 15 Đường số 3 Đất Lành, Vĩnh Thái, Nha Trang, Khánh Hòa

11 dấu hiệu của người thiếu trí tuệ cảm xúcNgười có EQ thấp thường thù dai ghét lâu, định kiến và cố chấp...Khi chỉ số t...
25/04/2026

11 dấu hiệu của người thiếu trí tuệ cảm xúc

Người có EQ thấp thường thù dai ghét lâu, định kiến và cố chấp...
Khi chỉ số trí tuệ cảm xúc (EQ) lần đầu tiên đặt ra, nó được ví như mắt xích còn thiếu trong một phát hiện đặc biệt: những người có chỉ số IQ trung bình lại thực hiện công việc tốt hơn 70% so với những người có chỉ số IQ cao nhất. Sự bất thường này đã phá tan niềm tin rằng IQ là thứ duy nhất quyết định sự thành công.

Giờ đây, nhiều thập kỷ nghiên cứu đã chỉ ra rằng trí tuệ xúc cảm là yếu tố phân biệt giữa những người xuất sắc và số đông còn lại. Sự liên kết này mạnh mẽ đến nỗi 90% số người thành công hàng đầu đều có EQ cao

Trí tuệ cảm xúc là một thứ tương đối trừu tượng với mỗi chúng ta. Nó ảnh hưởng đến cách chúng ta quản lý hành vi, định hướng trong sự phức tạp của xã hội và đưa ra những quyết định cá nhân để đạt được kết quả tích cực.

Mặc dù EQ rất quan trọng, song bản chất vô hình của nó khiến bạn khó biết được chỉ số của mình và cần làm gì để cải thiện. Mặc dù có những bài test EQ đã được kiểm chứng khoa học, nhưng đa phần bạn sẽ phải trả tiền cho chúng. Do đó, các chuyên gia đã phân tích dữ liệu để xác định những hành vi là dấu hiệu của chỉ số EQ thấp. Và dưới đây là những hành vi mà bạn sẽ muốn tránh.

1. Dễ bị stress

Khi bạn dồn nén cảm xúc của mình, chúng sẽ nhanh chóng biến thành căng thẳng, stress và lo âu. Những cảm xúc không được giải toả sẽ khiến tâm trí và cơ thể trở nên căng cứng.

Trí tuệ cảm xúc giúp bạn quản lý stress dễ dàng hơn vì nó cho phép bạn phát hiện và giải quyết những tình huống khó khăn trước khi mọi việc trở nên tồi tệ hơn.

Những người không sử dụng các kỹ năng trí tuệ cảm xúc của mình sẽ dễ tìm đến những phương pháp khác kém hiệu quả hơn để quản lý tâm trạng. Họ sẽ dễ bị lo ấu, trầm cảm, lạm dụng chất gây nghiện, thậm chí cả ý tưởng tự tử gấp đôi so với những người khác.

2. Khó bảo vệ quyền lợi của mình

Những người có chỉ số EQ cao là những người rất biết cách cân bằng giữa lòng tốt, sự thông cảm và tử tế với khả năng bảo vệ quyền lợi của mình và thiết lập ranh giới. Sự kết hợp khéo léo này là điều lý tưởng trong việc giải quyết mâu thuẫn.

Với phần lớn mọi người khi gặp trở ngại, họ thường có hành vi tiêu cực hoặc gây hấn. Còn những người có trí thông minh cảm xúc vẫn giữ được sự cân bằng và bảo vệ quyền lợi của mình bằng cách tránh xa những phản ứng cảm xúc hồ đồ. Điều này cho phép họ vô hiệu hóa những khó khăn và những người “khó chịu” mà không tạo ra kẻ thù.

3. Hạn chế vốn từ để diễn tả cảm xúc bản thân

Ai cũng có cảm xúc, nhưng chỉ một số ít người có thể xác định chính xác những cảm xúc đó như chúng xảy ra. Nghiên cứu cho thấy chỉ có 36% dân số làm được điều này, và đây là một vấn đề vì những cảm xúc không được gọi tên thường sẽ bị hiểu sai, dẫn đến những lựa chọn bất hợp lý và những hành động phản tác dụng.

Những người có chỉ số EQ cao là bậc thầy về cảm xúc của mình vì họ hiểu chúng và họ có thể sử dụng kho từ vựng lớn về cảm xúc để làm điều đó. Trong khi nhiều người chỉ có thể diễn tả cảm giác của mình là "tồi tệ", thì những người có trí tuệ cảm xúc có thể chỉ ra rằng họ đang cảm thấy "cáu kỉnh", "thất vọng", "chán nản" hay "lo lắng". Càng lựa chọn từ ngữ cụ thể bao nhiêu, bạn sẽ càng biết chính xác mình đang cảm thấy như thế nào, điều gì gây ra nó, và nên làm gì đối với nó.

4. Định kiến và cố chấp

Những người có chỉ số EQ thấp rất nhanh có định kiến và sau đó họ thu thập những bằng chứng ủng hộ ý kiến ​​của mình và phớt lờ mọi bằng chứng chứng minh điều ngược lại.

Thông thường họ sẽ tranh cãi tới cùng để bảo vệ lý lẽ của mình. Điều này đặc biệt nguy hiểm đối với những người lãnh đạo, vì các ý tưởng chưa được suy nghĩ thấu đáo của họ có thể trở thành chiến lược của cả nhóm.

Người có trí tuệ xúc cảm dành thời gian xem xét kỹ những lập luận của mình vì họ biết những phản ứng ban đầu thường bị cảm xúc chi phối. Họ để những ý tưởng của mình có thời gian phát triển, cân nhắc những hậu quả có thể xảy ra và suy xét các lập luận phản bác có thể có. Sau đó họ truyền đạt ý tưởng của mình theo cách hiệu quả nhất, có tính đến nhu cầu và ý kiến ​​của người nghe.

5. Thù dai ghét lâu

Những cảm xúc tiêu cực đi kèm với sự hằn thù thực ra là một phản ứng stress. Chỉ nghĩ về một sự kiện nào đó cũng đưa cơ thể của bạn vào chế độ “chiến đấu hay bỏ chạy” - một cơ chế sinh tồn buộc bạn phải đứng lên và chiến đấu hoặc chạy thật nhanh khi đối mặt với mối đe dọa.

Khi một mối đe dọa sắp xảy ra, phản ứng này là thiết yếu cho sự sống còn của bạn, nhưng khi mối đe dọa đã lùi xa trong quá khứ, thì việc giữ lại kiểu stress này sẽ tàn phá trên cơ thể bạn và để lại những hậu quả xấu về sức khỏe qua thời gian.

Trên thực tế, các nhà nghiên cứu tại Đại học Emory đã chỉ ra rằng stress lâu ngày góp phần làm tăng huyết áp và bệnh tim. Giữ sự hằn thù trong lòng có nghĩa là bạn đang tự ôm lấy stress, và những người thông minh về mặt cảm xúc luôn tránh điều này bằng mọi giá. Rũ bỏ sự hận thù không chỉ làm cho bạn cảm thấy tốt hơn ngay lúc đó mà còn cải thiện sức khỏe của bạn.

6. Không học hỏi từ những sai lầm trong quá khứ

Người có trí tuệ xúc cảm luôn giữ khoảng cách với những sai lầm của họ, nhưng không có nghĩa là họ sẽ quên chúng. Bằng cách giữ một khoảng cách an toàn với những sai lầm của mình, nhưng vẫn đủ để rút kinh nghiệm từ chúng, họ có thể thích nghi và điều chỉnh để thành công trong tương lai.

Dằn vặt quá nhiều về những sai lầm trong quá khứ khiến bạn lo lắng và xấu hổ, còn quên hẳn chúng đi lại dễ khiến bạn lặp lại chính những lỗi lầm của mình. Chìa khóa để cân bằng nằm ở khả năng của bạn biến thất bại thành những viên gạch lót đường cho thành công. Điều này tạo cho bạn thói quen tự đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã.

7. Thường cảm thấy bị hiểu nhầm

Khi thiếu trí tuệ cảm xúc, bạn sẽ rất khó giao tiếp với những người khác. Bạn cảm thấy bị hiểu lầm vì bạn không đưa ra những thông điệp theo cách mà mọi người có thể hiểu được.

Kể cả khi đã tập luyện, người có trí tuệ cảm xúc biết rằng họ không luôn truyền đạt mọi ý tưởng một cách hoàn hảo. Họ nắm bắt được khi nào người khác không hiểu họ đang nói gì, điều chỉnh cách tiếp cận của họ và diễn đạt lại ý tưởng của họ theo một cách dễ hiểu hơn.

8. Không biết điều gì khiến mình bị “chạm nọc”

Mỗi người đều có những điều khiến họ dễ nổi giận - những tình huống hoặc những con người khiến họ bị “chạm nọc” và dễ dàng bùng nổ. Những người có EQ cao tìm hiểu rõ những yếu tố này và dùng nó để tránh những tình huống hoặc những con người trước khi điều tệ hại xảy ra.

9. Không biết cách tức giận

Trí tuệ cảm xúc không có nghĩa phải luôn tỏ ra dễ thương, mà là quản lý cảm xúc của bạn để đạt được kết quả tốt nhất. Đôi khi điều này đồng nghĩa với việc cho mọi người thấy bạn đang khó chịu, đang buồn chán hoặc thất vọng.

Luôn luôn che giấu cảm xúc dưới cái vỏ hạnh phúc và tích cực không phải là một cách tốt. Người thông minh về cảm xúc là người biết sử dụng những cảm xúc tiêu cực và tích cực một cách có chủ đích trong những tình huống thích hợp.

10. Đổ lỗi cho người khác về cảm xúc của mình

Cảm xúc đến từ bên trong mỗi người. Thật dễ dàng khi đổ lỗi những cảm xúc của bạn cho hành động của người khác, nhưng bạn mới là người phải chịu trách nhiệm về những cảm xúc của mình. Không ai có thể khiến bạn cảm thấy bất cứ điều gì mà bạn không muốn. Mọi suy nghĩ theo cách khác sẽ chỉ cản trở bạn.

11. Dễ “xù lông nhím”

Nếu hiểu rõ mình là ai, người khác sẽ khó có cơ hội nói hoặc làm điều gì đó khiến bạn ấm ức. Người có EQ cao sẽ rất tự tin và cởi mở, khiến họ mạnh mẽ hơn. Họ thậm chí có thể tự trào phúng về mình hoặc để cho người khác trêu chọc vì họ có thể phân biệt giữa sự hài hước và sự coi thường.

Không như IQ, EQ có thể dễ dàng thay đổi. Khi bạn đào tạo bộ não bằng cách thực hành những hành vi EQ mới, nó sẽ tạo thành những chu trình cần thiết để biến chúng thành thói quen. Khi bộ não củng cố việc sử dụng các hành vi mới này, những kết nối hỗ trợ các hành vi xấu cũ sẽ mất dần. Không bao lâu, bạn sẽ bắt đầu tự động đáp ứng với môi trường xung quanh bằng trí thông minh cảm xúc.



Cẩm Tú dịch - dantri.com.vn
Tác giả: Travis Bradberry, Ph.D.

Nguồn: http://www.talentsmart.com/articles/11-Signs-That-You-Lack-Emotional-Intelligence-2147446699-p-1.html

Lược sử về tình yêu và lý do khi yêu người ta cứ thích đâm đầuTheo Mark Manson, trong lịch sử con người có cái nhìn khá ...
23/04/2026

Lược sử về tình yêu và lý do khi yêu người ta cứ thích đâm đầu

Theo Mark Manson, trong lịch sử con người có cái nhìn khá tiêu cực về tình yêu và mọi thứ bắt đầu thay đổi khi thời đại công nghiệp gõ cửa.

Những sự thật về tình yêu
Sự thật đầu tiên: Đâu đó trong quá trình tiến hóa từ sinh vật phù du đến người hiện đại, loài vượn người đã phát triển khả năng gắn bó tình cảm với nhau. Loại tình cảm gắn bó ấy, sau này được biết đến là “tình yêu”.
Và kể từ đó, quá trình tiến hóa này đã tạo ra một loạt các ca sĩ kiếm được hàng triệu đô từ việc viết những bài hát sến sẩm về tình yêu.

Sự thật thứ hai: Con người phát triển khả năng gắn bó với nhau — cụ thể hơn là khả năng yêu thương nhau — bởi vì điều đó đã giúp chúng ta sinh tồn. Điều này nghe không lãng mạn hay gợi cảm cho lắm, nhưng đó là sự thật.
Chúng ta không tiến hóa cùng răng nanh, vuốt sắc hay sức mạnh khỉ đột vô song. Thay vào đó, chúng ta tiến hóa cùng khả năng gắn bó cảm xúc với gia đình và cộng đồng - nơi được duy trì bằng xu hướng hợp tác với nhau.

Những cộng đồng và gia đình như vậy hóa ra lại hiệu quả hơn bất cứ móng vuốt hay răng nanh nào. Loài người sớm thống trị hành tinh là vì vậy.

Sự thật thứ ba: Là con người, theo bản năng chúng ta phát triển lòng trung thành và tình cảm thân mật với những người trung thành và thân thiết nhất với ta. Đây chính là bản chất của tình yêu: lòng chung thủy và tình cảm cho một người khác đến mức vô lý – tới độ ta có thể khiến bản thân lâm nguy, thậm chí hy sinh tính mạng vì người đó.
Nghe có vẻ điên rồ, nhưng sự cộng sinh này đã giữ cho các sinh vật nương vào nhau đủ lâu để tồn tại trên các hoang mạc, sinh sôi trên hành tinh và phát minh ra Netflix.

Sự thật thứ tư: Hãy cùng dành vài phút để tri ân tiến hóa bởi nhờ đó mà ta có Netflix.

Sự thật thứ năm: Triết gia Hy Lạp cổ đại Plato từng lập luận rằng, loại tình yêu cao cả nhất thực ra là một kiểu gắn bó không tình dục, không lãng mạn.
Loại tình yêu này gọi nôm na là “tình thân”. Theo ông giải thích (một cách chính xác) rằng đam mê, tình cảm lãng mạn và tình dục thường khiến ta “lỡ dại” rồi hối hận. Trong khi đó kiểu tình yêu không đam mê giữa 2 thành viên trong gia đình hoặc 2 người bạn thân mới là đỉnh cao của đức hạnh trong trải nghiệm sống.
Trên thực tế, Plato, cũng như hầu hết mọi người ở thế giới cổ đại, có góc nhìn hoài nghi với tình yêu lãng mạn, nếu không muốn nói là kinh sợ.

Sự thật thứ sáu: Như hầu hết mọi chuyện, Plato đã đi trước mọi người. Đó là lý do vì sao tình yêu không tình dục thường được gọi là “platonic love”.

Sự thật thứ bảy: Trong hầu hết lịch sử loài người, tình cảm lãng mạn được nhìn nhận như một loại bệnh lý. Cũng không khó để lý giải hiện tượng này: tình yêu lãng mạn khiến con người (đặc biệt là người trẻ) đôi khi hành động hết sức ngớ ngẩn.
Có một lần vào năm 21 tuổi, tôi bỏ học một buổi, mua vé xe buýt và đi liền qua 3 bang nhằm tạo bất ngờ với cô gái tôi yêu. Cuối cùng, cô ấy hoảng sợ và tôi sớm phải “quay xe” trong cảnh một thân một mình như lúc đi.

Tôi đã tưởng chuyến xe ấy là một ý tưởng hay vì nó trông lãng mạn. Cảm xúc của tôi trở nên loạn nhịp trong suốt khoảng thời gian đó. Tôi bị lạc trôi trong thế giới ảo mộng, nhưng tôi cũng yêu thích điều này. Nhưng giờ đây, trải nghiệm này chỉ là một trong những điều xấu hổ tôi từng làm hồi trẻ dại, khi mà chẳng biết gì hơn.

Tình yêu được nhìn nhận như thế nào trong lịch sử?

Chính vì yếu kém trong khoản ra quyết định như vậy nên người cổ đại mới hoài nghi về tính thiết thực của tình yêu lãng mạn. Thay vì tôn vinh, rất nhiều nền văn hóa đã đối xử với nó như một loại bệnh mà tất cả chúng ta đều không may trải qua, tương tự như thủy đậu.

Trên thực tế, những câu chuyện kinh điển như Illiad hay Romeo và Juliet không hề tôn vinh tình yêu. Chúng đều là lời cảnh báo trước những hệ quả tiêu cực tiềm ẩn của tình yêu, hay việc tình yêu lãng mạn có nguy cơ tàn phá ra sao.

Trong hầu hết lịch sử nhân loại, con người không kết hôn vì cảm xúc dành cho nửa kia. Ở thế giới cổ đại, cảm xúc chẳng có nghĩa lý gì.

Tại sao vậy?

Vì ngoài cảm xúc, chúng ta còn những cánh đồng phải cày, những con bò phải cho ăn và kẻ địch phải chiến đấu.
Thời đó không có thời gian cho sự lãng mạn. Và chắc chắn là cũng không có sự khoan nhượng dành cho những hành vi mạo hiểm mà tình yêu cổ súy. Có quá nhiều công việc sống còn phải giải quyết.

Hôn nhân chỉ nhằm mục đích duy trì nòi giống và mang nặng tính kinh tế. Tình yêu lãng mạn, kể cả khi được cho phép, cũng chỉ là chỗ dành riêng cho những gã trai đểu và những cô bồ.

Đối với hầu hết dân số trong phần lớn lịch sử loài người, để tồn tại là chuyện “ngàn cân treo sợi tóc”. Khi đó, con người có tuổi thọ trung bình còn thấp hơn mấy con mèo của mẹ tôi. Mọi thứ bạn làm đều phải nhắm đến mục tiêu cơ bản nhất là sinh tồn.

Hôn nhân được gia đình sắp đặt không phải vì họ thích thú gì nhau, và đặc biệt không phải vì yêu, mà là để nông trại của họ thắt chặt mối quan hệ. Hai gia đình có thể chia sẻ chút lúa mì cho nhau khi trận lụt hay đợt hạn hán tiếp theo ập tới.

ImageTrước đây, hôn nhân đơn thuần là sự sắp đặt kinh tế.
Hôn nhân đơn thuần là sự sắp đặt kinh tế, được thiết kế để vun đắp sự sinh tồn và thịnh vượng của cả hai gia đình. Nên nếu một cậu trai trẻ cảm thấy rạo rực và muốn băng qua thị trấn để đi trốn với một cô gái bán sữa, điều này không chỉ bất tiện - nó còn đe dọa đến sự tồn tại của cộng đồng. Và điều này từng bị nhìn nhận đến mức như vậy.

Từ khi nào mà ta tin vào tình yêu?

Mọi thứ mới bắt đầu thay đổi chỉ đến khi thời đại công nghiệp gõ cửa. Mọi người bắt đầu làm việc ở trung tâm thành phố và những nhà máy. Thu nhập và sau đó là tương lai của nền kinh tế không còn bị ràng buộc bởi đất đai.

Mọi người đã có thể kiếm tiền độc lập với gia đình. Họ không phải dựa dẫm vào tài sản thừa kế hoặc mối quan hệ gia đình như cách xã hội thời cổ đại vận hành. Do vậy, các yếu tố kinh tế và chính trị trong hôn nhân dần bị suy giảm như một lẽ tất yếu.
Những thực tại mới của nền kinh tế thế kỷ 19, khi giao thoa với ý tưởng về quyền cá nhân và mưu cầu hạnh phúc từ thời kỳ Khai Sáng, đã châm ngòi cho sự bùng nổ của Thời đại Chủ nghĩa Lãng mạn.

Lý tưởng mới không còn dừng lại ở việc cưới vì yêu mà còn là tình yêu hạnh phúc đến khi “đầu bạc răng long”. Do đó từ khoảng 150 năm trước, lý tưởng nổi tiếng mang tên “hạnh phúc mãi mãi về sau” mới được ra đời.

Sau đó khi thế kỷ 20 lăn bánh, giữa giai đoạn Hi**er cùng vài cuộc diệt chủng, Hollywood và các công ty quảng cáo đã tận dụng mộng tưởng “hạnh phúc mãi mãi về sau” và vắt sữa nó trong suốt 100 năm kế tiếp.

ImageHạnh phúc mãi mãi về sau là một ý tưởng ăn khách.
Vấn đề ở đây là, sự lãng mạn và tất cả ý nghĩa chúng ta thường gán cho nó là một phát minh thời hiện đại. Nó thường được quảng bá và marketing chủ yếu bởi nhóm những doanh nhân nhận ra sự lãng mạn sẽ làm bạn trả tiền vé xem phim và/hoặc một món trang sức mới.

Tình cảm lãng mạn là một chủ đề ăn khách. Chúng ta đều tận hưởng khi thấy anh hùng cứu mỹ nhân, khi xem cái kết có hậu và thích thú tin vào “hạnh phúc mãi mãi”. Nó mang lại cảm giác tốt đẹp. Vì thế, những thế lực truyền thông nổi lên trong thế kỷ 20 liền khai thác và tận dụng chủ đề này.

Nhưng tình cảm lãng mạn, và tình yêu nói chung, phức tạp hơn rất nhiều những gì phim Hollywood hay quảng cáo cửa hàng trang sức khiến chúng ta tin. Không đâu cho ta biết tình yêu có thể làm “hao tâm tổn sức” và chẳng mấy hấp dẫn.

Hoặc tình yêu đôi khi có thể gây khó chịu, thậm chí đau đớn, đến mức trở thành điều chúng ta không muốn vào một số thời điểm. Hay tình yêu đòi hỏi kỷ luật cá nhân cùng nỗ lực bền bỉ nhất định qua nhiều năm, nhiều thập kỷ, cả cuộc đời.
Những sự thật này không hấp dẫn. Và cũng không bán chạy chút nào.

Sự thật đau lòng về tình yêu chính là những nỗ lực mà bạn phải bỏ ra trong một mối quan hệ, điều chỉ bắt đầu sau khi tấm màn sân khấu khép lại và phần credit hiện lên. Nỗ lực thực sự bao gồm những buồn chán, ảm đạm và sự kém hấp dẫn mà chẳng ai nhìn thấy hay cảm kích.

Như mọi thứ trên truyền thông, sự khắc họa của tình yêu trong văn hóa đại chúng bị giới hạn thành một thước phim chỉ toàn cảnh nổi bật. Tất cả sắc thái và sự phức tạp của một mối quan hệ thực sự bị gạt đi để dành chỗ cho tiêu đề kích thích, chia ly oan trái, cú twist điên rồ và kết thúc có hậu.

Hầu hết chúng ta đều đã quá đắm chìm trong những thông điệp này xuyên suốt cuộc đời, đến độ ta đã từng nhầm lẫn giữa vẻ hấp dẫn và drama của tình cảm lãng mạn với toàn bộ bản chất của mối quan hệ.

Khi bị cuốn đi bởi sự lãng mạn, ta không thể tưởng tượng đến ngày mọi thứ giữa ta và đối phương có thể thành công cốc. Chúng ta không thấy được những khuyết điểm hay thất bại, vì tất cả những gì ta thấy là tiềm năng vô biên và sự khả thi của họ.

Đây không phải là tình yêu. Đây là ảo mộng. Và như mọi ảo mộng, mọi chuyện thường không kết thúc suôn sẻ.

Điều này dẫn tôi đến sự thật thứ tám: Chỉ vì bạn yêu một người không có nghĩa là bạn nên đến với họ.
Việc “rơi vào lưới tình” với một người không đối xử tốt với mình là hoàn toàn có thể. Đó có thể là người làm ta cảm thấy tệ về bản thân, không tôn trọng ta như ta tôn trọng họ, hoặc có đời sống rối loạn đến độ dìm ta xuống đến khi ta chết đuối trong “vòng tay yêu thương” của họ.

Và việc có tình cảm với ai đó có những tham vọng khác biệt, hoặc mục đích sống hoàn toàn trái ngược, cũng hoàn toàn khả thi. Họ có thể giữ những niềm tin khác lạ về triết lý, thế giới quan hoặc có lộ trình cuộc đời đơn thuần theo hướng ngược lại với bạn vào một thời điểm không thích hợp.

Tóm lại việc yêu một người không tốt cho bạn và hạnh phúc của bạn là chuyện có thể xảy ra.

Đó là lý do xuyên suốt hầu hết lịch sử loài người, hôn nhân là chuyện được sắp đặt bởi phụ huynh. Vì họ là người mang góc nhìn khách quan về việc con của họ có kết hôn với một tên tồi hay không.

Trong vòng vài thế kỷ gần đây, người trẻ đã có quyền tự chọn bạn đời (vốn là một điều tốt). Tuy nhiên, một cách cảm tính họ lại quá đề cao khả năng của tình yêu trong việc vượt qua mọi vấn đề hay rắc rối của mối quan hệ (vốn là một điều xấu).

Đây cũng là định nghĩa của mối quan hệ độc hại: những người không yêu vì bản chất của nhau, mà yêu vì niềm hy vọng rằng cảm xúc dành cho nhau sẽ lấp đầy những lỗ hổng khủng khiếp trong tâm hồn đôi bên.
Được tự do yêu đương không khiến chúng ta yêu giỏi hơn

Sự thật thứ chín: Tự do cá nhân càng lớn, yêu cầu chịu trách nhiệm và thấu hiểu bản thân lại càng cao. Đã 100 năm trôi qua và đến giờ chúng ta mới có năng lực để vật lộn với những trách nhiệm mà tình yêu mang lại.
Những người trong mối quan hệ độc hại không yêu nhau. Thay vào đó, họ yêu suy nghĩ của mình về người đó. Họ yêu với những mộng tưởng đang chơi đùa trong đầu. Và thay vì mở lối thoát cho những ảo tưởng và tương tác với người thật việc thật, họ dành toàn bộ tâm trí và năng lượng để giải thích và điều chỉnh sao cho người đối diện khớp với ảo mộng xoay trong đầu.
Nhưng vì sao họ lại làm thế?

Vì họ không biết còn cách nào tốt hơn. Hoặc họ sợ hãi việc mở lòng để yêu một cách vị tha và lành mạnh.
Vào vài thế kỷ trước, mọi người ghét tình yêu lãng mạn. Họ sợ hãi, hoài nghi sức mạnh của nó và mệt mỏi về khả năng khiến tất cả những ai nó chạm vào đưa ra lựa chọn tồi.

Cho đến hai thế kỷ đổ lại, thoát khỏi sự gò bó của trang trại, sự chấp thuận hay phản đối của bố mẹ, mọi người khi đó đã đánh giá tình yêu quá cao. Họ lý tưởng hóa và mong muốn tình yêu sẽ rửa trôi mọi vấn đề và nỗi đau mãi mãi.

Mọi người ở hiện tại bắt đầu nhận ra dù tình yêu vĩ đại, nhưng chỉ yêu thôi thì không đủ. Rằng tình yêu không phải là nguyên nhân, mà thay vào đó là hệ quả của những mối quan hệ. Rằng tình yêu chỉ là một phụ phẩm đi kèm và không nên định nghĩa cả cuộc đời ta.

Không ai nói về sự thật là tự do cá nhân càng lớn sẽ càng trao nhiều cơ hội để con người làm hỏng chuyện hơn. Và nó tạo ra những cơ hội làm người khác tổn thương sâu sắc hơn.

Sự tự do rộng lớn trong tình yêu đã đem đến những trải nghiệm sống tuyệt diệu cho thế gian. Nhưng bạn cũng cần tiếp cận mối quan hệ một cách thực tế, trung thực để có thể thích nghi được với thực tại phũ phàng khi sống chung cả đời.

Vài người nói rằng trong thời đại của “ghosting” và quẹt phải, tình cảm lãng mạn đã chết rồi. Tình cảm lãng mạn thực ra không hề chết đi. Nó chỉ đơn thuần bị tạm hoãn - và được chuyển đến một vị trí an toàn hơn. Ở đó, cả hai người cần phải vun đắp sự thoải mái và niềm tin đến một mức nhất định trước khi để “con tim rỉ máu” vì nhau.
Và có lẽ như vậy mới thực sự tốt.


Được chuyển ngữ từ bài viết “A Brief History of Romantic Love and Why It Kind of Sucks” đăng trên blog cá nhân của tác giả Mark Manson.

Cách đối phó với giận dữ, lo âu và cô đơn theo phái Khắc kỷBài dịch này trích từ chương 12 của cuốn sách How to Be a Sto...
21/04/2026

Cách đối phó với giận dữ, lo âu và cô đơn theo phái Khắc kỷ

Bài dịch này trích từ chương 12 của cuốn sách How to Be a Stoic: Using Ancient Philosophy to Live a Modern Life của tác giả Giáo sư Massimo Pigliucci. Tác giả còn có một trang blog rất hay về Chủ nghĩa Khắc kỷ https://howtobeastoic.wordpress.com/ gồm nhiều bài viết hướng dẫn cách áp dụng triết học Khắc kỷ cổ xưa vào cuộc sống hiện đại. Ad vì quá yêu thich Stoicism nên đã chọn dịch vài chương trong sách để đăng lên đây. Mong có nhà sách nào đó đi ngang qua đây đọc được thì sẽ quyết định mua cuốn này để xuất bản ở Việt Nam. Chúc các bạn đọc vui.

Cách đối phó với giận dữ, lo âu và cô đơn

Bất cứ nơi đâu tôi tới, đều có mặt trời, mặt trăng và các vì sao, có những mơ mộng, linh cảm, và những cuộc trò chuyện với các vị thần.

-- Epictetus, The Discourses (Những cuộc đàm luận), III.22

Triết gia thường được mô tả theo lối biếm họa là những người xa rời thế tục, vĩnh viễn trung thành với sự bàng quan trước phần còn lại của nhân loại. Hay tệ hơn: có thể họ đơn giản chỉ là những kẻ lừa đảo thông minh, giả vờ suy nghĩ sâu sắc trong khi thực tế lại đang rao giảng những điều vô nghĩa hay những thứ tầm thường được ngụy trang bằng thứ ngôn ngữ rối rắm. Ngay từ năm 423 TCN, nhà viết kịch vĩ đại người Hy Lạp đã mỉa mai Socrates trong vở The Clouds, mô tả ông là một giáo viên triết học (không phải một lời khen, dù là ngày đó hay bây giờ), mặc dù sau đó nhà hiền triết bốn mươi lăm tuổi này đã đối diện một cách bình thản: người ta kể lại rằng khi một số người nước ngoài tham dự vào vở kịch hỏi, “Ông Socrates này là ai vậy?”, thì ông đã vui vẻ đứng lên để đám đông nhận ra trong rạp hát.

Dù phản ứng vượt lên lý trí này là thật hay được cho là như vậy, thì triết học Hy Lạp (ngay từ thời kỳ hậu Socrates) đều có xu hướng nhấn mạnh vào chủ nghĩa thực dụng – và không đâu khác chính là chủ nghĩa Khắc kỷ. Chẳng có gì thực dụng hơn việc học cách kiểm soát cơn giận, nỗi lo âu và sự cô đơn, ba căn bệnh chính của thời hiện đại. Dĩ nhiên, một lần nữa, đây không phải cuốn sách self-help tiêu chuẩn hứa hẹn cho bạn những phương pháp thần kỳ: chúng ta sẽ đương đầu với các vấn đề này một cách bình tĩnh, hợp lý cùng những kỳ vọng thực tế, giống như một triết gia Khắc kỷ đúng mực sẽ làm.

Đây là một thái độ mà dĩ nhiên, tôi học được từ Epictetus, người bạn của chúng ta trong một cuộc trò chuyện, khi ông nói:

Ngày hôm qua tôi vẫn còn một chiếc đèn sắt bên cạnh các vị thần thổ địa, và khi nghe thấy một tiếng động tôi bèn chạy thật nhanh ra cửa sổ. Tôi phát hiện ra cái đèn đã không còn ở đó nữa. Tôi tự suy xét rằng kẻ lấy cắp nó đã buông thả mình theo một thứ cảm giác mà anh ta cho là chính đáng. Tôi đã kết luận ra sao? Ngày mai tôi sẽ tìm mua một cái đèn bằng đất nung. Tôi mất đèn là do trong việc cảnh giác kẻ trộm mạnh hơn tôi. Nhưng anh ta đã mua chiếc đèn với cái giá này: vì một cái đèn mà anh ta trở thành kẻ cắp, vì một cái đèn mà anh ta phá bỏ đức tin của mình, vì một cái đèn mà anh ta trở thành kẻ hung bạo.

Như thường lệ, trong lời nói của Epictetus ẩn chứa nhiều điều sâu xa, và phải ngẫm nghĩ thật kỹ trước khi biết trân trọng hoàn toàn. Trước tiên, hãy chú ý đến việc ông không hề quẫn trí hay tức giận, mà chỉ kể lại đúng sự việc; ngoài ra, ngay lập tức ông đưa ra một số kết luận lý tính: rằng thứ mà ông mất có thể dễ dàng thay thế (ngày mai, tôi sẽ đi tìm một cái đèn khác), và như mong muốn tránh một tên trộm khác, có lẽ ông nên chọn một cái đèn rẻ tiền hơn những đem lại hiệu quả tương tự (một cái đèn bằng đất nung thay vì bằng sắt), vì không đáng để đấu lại một tên trộm trong trò chơi cảnh giác. Và tiếp đến là phân tích vào ý nghĩa sâu hơn của tai nạn này: Epictetus hiểu rằng tên trộm đã đầu hàng trước những cảm giác có vẻ đúng đắn–anh ta hẳn đã nghĩ rằng những gì mình đang làm là xứng đáng. Song nhà hiền triết của chúng ta không đồng tình với quan điểm của tên trộm, kẻ đã đưa ra kết luận mà theo ông là vô cùng đáng nghi vấn: có được chiếc đèn sắt, nhưng đổi lại tên trộm đã mất đi một thứ còn đáng giá hơn nhiều–đó là tính chính trực của mình.

Tôi đã trải qua một sự việc không may để thử nghiệm lời dạy của Epictetus khi đang viết cuốn sách này. Tôi vừa đi tới ga tàu điện ngầm ở Rome với bạn mình, chúng tôi đang trên đường đến nhà vợ chồng anh trai tôi trong một buổi tối thảnh thơi. Khi bước vào khoang tàu, tôi cảm thấy một sức ép mạnh bất thường từ một người đàn ông gần đó, anh ta đã ép sát vào tôi mặc dù trong khoang còn nhiều chỗ trống, tuy tàu khá đông những cũng không đến nỗi nào. Vài giây sau khi tôi chợt nhận ra tất cả thì đã quá muộn: trong lúc tôi bị phân tâm vì người đàn ông chèn ép vô cớ kia, thì bạn của anh ta đã nẫng mất chiếc ví tôi để trong túi quần trước bên trái và nhanh chóng thoát ra khỏi khoang trước khi cửa đóng lại. Tên trộm kia đã hoàn toàn đánh bại tôi trong trò chơi cảnh giác, và vinh quang dành cho anh ta vì sự khéo léo của mình. Cảm nhận đầu tiên của tôi, như các triết gia Khắc kỷ sẽ nói, là bất ngờ và thất vọng vì bị lừa. Song tâm trí tôi lại nhanh chóng quay về với Epictetus, và tôi kiên quyết từ chối nuôi dưỡng thêm cảm nhận đó. Được rồi, cứ cho là tôi đã mất ví, một ít tiền mặt và vài chiếc thẻ tín dụng cần được khóa lại. Ồ, còn cả bằng lái xe cũng phải làm mới. Với công nghệ điện tử hiện đại ngày nay thì tất cả những thứ này chỉ tốn vài tổ hợp phím trên điện thoại thông minh (may là nó vẫn còn nằm trong túi khác của tôi) và vài ngày chờ đợi mà thôi. Nhưng tên trộm thì đã mất đi lòng chính trực trong cuộc trao đổi này. Trước khi thực hành chủ nghĩa Khắc kỷ, một trải nghiệm như vậy có thể khiến tôi giận dữ và bực tức suốt buổi tối, vốn chẳng đem lại điều gì tốt đẹp cho tất cả chúng tôi (hay ảnh hưởng gì đó đến tên trộm hoặc mang chiếc ví quay về). Thay vào đó, chỉ cần vài phút điều chỉnh tinh thần về những gì đã diễn ra, thì tới lúc gặp vợ chồng anh trai tâm trí tôi đã hoàn toàn trở lại bình thường, thậm chí còn quay về một trạng thái bình yên hơn, và chúng tôi có thể tận hưởng một buổi tối vui vẻ cùng những bộ phim.

Câu chuyện của Epictetus về chiếc đèn hay tai nạn tàu điện ngầm của tôi đều không nên được diễn dịch theo lối cổ vũ cho thái độ mọi sự đã an bài hay thất bại chủ nghĩa. Thay vào đó, cả hai câu chuyện đều gợi ý rằng chúng ta nên lùi lại và phân tích một tình huống hợp lý hơn, luôn giữ trong đầu về phân đôi kiểm soát giữa những gì nằm trong và không nằm trong khả năng của mình. Chúng ta không có sức mạnh khiến cho mọi tên trộm trên thế giới này biến mất, song ta có thể dấn thân vào trận chiến tập trung vào những tên trộm, nếu ta nghĩ rằng việc đó xứng đáng với thời gian và công sức của mình. Chúng ta không có khả năng thay đổi nhận thức của kẻ trộm rằng bỏ quên sự chính trực của mình để đổi lấy cây đèn hay ví tiền là một món hời, song việc đưa ra phán đoán ngược lại với bản thân là điều nằm trong tầm tay của chúng ta.

Bạn có thể để ý thấy việc thuật lại rất quan trọng trong chủ nghĩa Khắc kỷ. Ở đây có những điểm tương đồng trong Ki tô giáo (hãy căm thù tội lỗi chứ không phải kẻ mang tội), và theo nghiên cứu tâm lý học hiện đại, việc diễn đạt lại một tình huống theo góc nhìn mới là một thành phần quan trọng trong việc quản lý cảm xúc và cơn giận. Tuy vậy, tôi vẫn băn khoăn cho rằng chẳng phải Epictetus đã tỏ ra quá bình thản trước việc trộm cắp và phạm tội hay sao, vì vậy tôi đã chỉ ra điều đó cho ông. Lẽ ra tôi nên biết câu trả lời là gì: “Anh nói sao? “Chẳng phải tội trộm cắp và ngoại tình sẽ bị tử hình hay sao?” Không, đừng nói vậy, mà là, “Liệu tôi có nên hủy hoại người này, vì một lỗi lầm và ảo tưởng vật chất to lớn, cùng sự mù lòa không chỉ trong viêc phân biệt giữa trắng và đen, mà còn trong phán đoán đâu là điều thiện, đâu là điều ác?” Nếu nói theo cách này, bạn sẽ nhận ra sự vô nhân tính trong lời nói của mình; như thể đang hỏi, “liệu tôi có nên giết một người mù hay một người điếc không?” Thực tình tôi không đề xuất bất cứ hình thức trừng phạt bằng cái chết nào, song quan điểm này hoàn toàn hợp lý: nếu hiểu được khái niệm amathia[1] (Amathia trong tiếng Hy Lạp cổ có nghĩa là “ngu dốt”) của người Hy Lạp cổ đại, thì ta biết rằng sẽ có ích khi coi những người làm việc xấu là mắc sai lầm, từ đó đồng cảm và giúp đỡ nếu có thể, chứ không kết án họ là kẻ xấu. Mặc dù chưa được áp dụng rộng rãi, đặc biệt là ở Mỹ, song ý tưởng tương tự là động lực đằng sau những cách tiếp cận tiên tiến và hiệu quả nhất trong việc cải tạo tội phạm đã được thực hiện, chẳng hạn như ở một số quốc gia châu Âu.

Thật hữu ích khi nhìn vào lời khuyên của Hiệp hội Tâm lý Hoa Kỳ dành cho những người đang đương đầu với giận dữ và bực bội, vì nó rất giống với trực giác ban đầu của các triết gia Khắc kỷ–dĩ nhiên được củng cố bằng một lượng đáng kể những phát hiện thực nghiệm có hệ thống. Bắt đầu bằng việc APA khuyến cáo thực hiện một chuỗi các kỹ thuật thư giãn. Chúng bao gồm việc thở sâu (hơi thoát ra từ cơ hoành chứ không phải từ ngực), kết hợp với một vài câu thần chú đơn giản và có ý nghĩa. Bạn cũng có thể sử dụng trí tưởng tượng – chẳng hạn hình dung ra một trạng thái yên bình hay thỏa mãn – và thực hiện một số bài tập không tốn nhiều sức lực, như các bài tập yoga. Mặc dù các triết gia Khắc kỷ không triển khai khái niệm thần chú, song họ liên tục khuyên các học trò của mình ghi nhớ các cụm từ đơn giản, súc tích trong đầu và lôi nó ra ngay khi gặp rắc rối. Thật vậy, cuốn Enchiridion (Đã được dịch ra tiếng Việt với tựa Nghệ thuật sống – nhà sách Khai Tâm), bản tóm tắt của Arrian về các bài diễn thuyết của Epictetus, có thể được coi là một bộ công cụ nhắc nhở tiện lợi về những luận điểm quan trọng được dùng vào những thời khắc bất ngờ. Và Seneca cũng khuyên nhủ thực lòng rằng hãy hít một hơi thật sâu và đi dạo xung quanh khi cảm giác giận dữ mất kiểm soát lần đầu trỗi dậy, mà theo ông đây là một kiểu điên loạn tạm thời. Ông cũng nói trong lá thư gửi cho bạn mình là Lucilius, rằng việc luyện tập thể chất thường xuyên rất có ích, ngay cả khi tuổi đã cao, vì nó không chỉ giữ cho vóc dáng thon thả, mà còn giúp xoa dịu tâm trí. Tôi phát hiện ra những lời khuyên này vô cùng hiệu quả: phản ứng ưa thích của tôi, bất cứ khi nào cảm nhận mình bắt đầu mất kiểm soát, là xin phép rút lui tới một nơi yên tĩnh để có thể hít thở sâu (thậm chí là trong phòng tắm), và lên tục nhắc lại câu thần chú ưa thích trong đầu: chịu đựng hay không chịu đựng, vốn là một câu quen thuộc của các học trò của Epictetus.

Theo APA, lời khuyên này, một kiểu công cụ sơ cứu tâm lý và tinh thần, rất hữu dụng trong trường hợp khủng hoảng tức thì, song một số các chiến lược dài hạn cũng phải được triển khai khi cơn giận được khống chế hiệu quả. Một bộ chiến lược liên quan đến việc tái cấu trúc nhận thức, ở đó ta thấy được nhiều ví dụ của chủ nghĩa Khắc kỷ, cả những ví dụ chúng ta đã thảo luận ở trên. APA khuyên chúng ta thay đổi cụm từ thường dùng như “chuyện này thật kinh khủng!” sang một câu khác như “mình không muốn phải chịu đựng chuyện này, nhưng mình có thể xử lý được, và việc tức giận không giúp ích được gì cả.” Thêm nữa, lời đề nghị này nhằm biến nhu cầu thành khao khát, công nhận một điều rằng thế giới này không tuân theo mọi ước muốn của ta. Điều này rất giống với ý tưởng Khắc kỷ hiện đại, do Bill Irvine đề xuất, về việc học cách nội tâm hóa mục tiêu: Tôi khao khát (không phải muốn hay cần) được thăng chức, vì vậy tôi sẽ làm hết sức mình để xứng đáng với nó. Tuy nhiên việc có thực sự đạt được hay không không nằm trong tầm kiểm soát của tôi, vì nó phục thuộc vào nhiều yếu tố khác ngoài ý chí của tôi. Như bài viết của APA về kiểm soát cơn giận – vốn có thể được Epictetus dễ dàng viết ra – nhắc nhở chúng ta: Lý trí đánh bại giận dữ, vì giận dữ, ngay cả khi được công nhận là hợp lẽ, cũng sẽ sớm trở nên vô lý. Vì vậy hãy giữ cho mình cái đầu lạnh.”

Tiếp theo, APA khuyên chúng ta thực hành giải quyết vấn đề (thay vì phàn nàn), nhưng cảnh báo cho ta một lỗi ngụy biện phổ biến: chúng ta cần nhận ra – niềm tin đi ngược lại văn hóa chung – rằng không phải vấn đề nào cũng có giải pháp. Do đó ta không nên quá khắt khe với bản thân vì không giải quyết được mọi thứ, vì ta đã làm tất cả những gì hợp lý nhất có thể trong tình huống đó. APA khuyến cáo, đừng tập trung vào việc tìm giải pháp, mà hãy tập trung vào việc xử lý toàn bộ tình huống, bao gồm khả năng đã cố hết sức nhưng không thành công. Một lần nữa, tiếng vọng của trí tuệ cổ xưa đang dội lại nơi đây.

Một cách thức cực kỳ quan trọng khác trong việc kiểm soát cơn giận được APA phân loại là “giao tiếp hiệu quả hơn”, đặc biệt là giao tiếp với người khiến bạn tức giận. Điều thú vị nằm ở chỗ, phần lớn nội dung trong lời khuyên này một lần nữa nằm trong những lời dạy của các triết gia Khắc kỷ: chúng ta nên cố gắng mô tả tình huống khiến mình giận dữ một cách khách quan và chính xác nhất có thể, đó là những gì Epictetus gọi là tán thành (hoặc đồng thuận) với cảm nhận của chúng ta, như những gì tôi đã làm khi bị mất ví. Thay vì phản ứng ngay lập tức với những gì người khác đang nói – vốn chưa bao giờ là một ý hay, và còn đổ thêm dầu vào lửa – chúng ta có thể từ từ, diễn đạt lại những gì người kia đang nói, dùng thời gian để phân tích những lý do tiềm ẩn có thể có, sau đó mới phản hồi. Chẳng hạn, bạn có thể hiểu một yêu cầu từ người yêu của mình là một hành động quá đáng và khó chịu, xâm phạm vào không gian riêng tư của bạn. Song liệu có phải yêu cầu này xuất phát từ nhu cầu cần thêm sự chú ý và quan tâm của người kia, một nhu cầu có thể đáp ứng bằng những cách khác mà không khiến bạn cảm thấy mình đang bị cầm tù hay không?

APA cũng khuyên rằng sự hài hước là liều thuốc giải cho cơn giận, và chúng ta đã chứng kiến điều này được triển khai bởi cả những triết gia Khắc kỷ cổ đại như Epictetus (Nếu phải chết ngay lập tức, thì ta đã sẵn sàng; nếu chưa thì giờ ta sẽ đi ăn tối, bởi vì đã đến giờ ăn tối rồi) lẫn các nhà tâm lý học hiện đại như Irvine (Ồ, anh nghĩ bài luận do tôi viết đã lạc đề một cách căn bản ư? Đấy là do anh chưa đọc bài do mẹ tôi viết thôi!) Tuy nhiên, APA cũng khuyên bạn nên sử dụng sự hài hước một cách sáng suốt: chúng ta không nên đơn thuần cười cợt trước vấn đề của bản thân (hay tệ hơn là của người khác) hoặc bước qua ranh giới mong manh giữa hài hước và mỉa mai. Kiểu phản ứng ngạo mạn và coi thường như mỉa mai hiếm khi có hiệu quả, và chắc chắn không giúp ích trong những tình huống liên quan đến mâu thuẫn và giận dữ. Nhưng bằng cách nào chúng ta biết được đâu là sự khác biệt giữa hài hước và mỉa mai? Việc này cũng cần rèn luyện không khác gì rèn luyện đức tính chủ đạo của thông thái, chính xác là về việc học cách làm thế nào để điều hướng các tình huống phức tạp không có ranh giới rõ ràng giữa trắng và đen – mà như bạn biết đấy, gần như toàn bộ cuộc sống thực của chúng ta là như vậy.

Những gợi ý bổ sung từ các nhà tâm lý học chuyên nghiệp bao gồm thay đổi môi trường, chẳng hạn như để cho cơ thể được nghỉ ngơi, tách ra khỏi tình huống rắc rối; thay đổi thời gian tương tác với người kia nếu hiện tại không phải là thời điểm tốt nhất để giải quyết vấn đề, nhưng phải đảm bảo có một thời điểm khác thay thế để quay trở lại nhằm gửi đi thông điệp rằng bạn không né tránh, thực hành việc hạn chế bộc lộ bản thân với nguồn cơn gây ra sự bực bội cho bạn nếu có thể; và tìm kiếm những phương thức thay thế để làm điều bạn cần làm nhằm giảm thiểu khả năng mâu thuẫn trong khi vẫn cho phép bạn đạt được mục tiêu của mình. Chúng ta không tìm thấy mọi lời đề xuất này trong các văn bản của những nhà Khắc kỷ cổ đại, song chúng đều đồng nhất với ý tưởng nền tảng của chủ nghĩa Khắc kỷ rằng để sống một cuộc đời tốt đẹp, ta phải hiểu được các thế giới này thực sự vận hành (chứ không phải theo cách mà ta mong muốn), và đồng thời ta cũng phải học cách suy luận lý trí một cách chính xác nhằm đương đầu với bản chất của thế giới sao cho tốt nhất. Trân trọng và sử dụng những phát hiện phù hợp của tâm lý học hiện đại nhằm làm phong phú thêm cuộc sống là một việc “khắc kỷ” nhất mà chúng ta có thể làm.

Epictetus cũng nói với tôi vài điều thú vị về lo âu. Tôi đã từng ở trong trạng thái bồn chồn hơn bây giờ, một sự thay đổi mà tôi gán phần lớn cho kinh nghiệm (hóa ra có rất nhiều thứ không hề tệ như người ta tưởng tượng trước khi xảy ra) và một chút trưởng thành về mặt cảm xúc gần như không thể tránh khỏi qua năm tháng cùng sự thay đổi hoocmon trong cơ thể. Song Epictetus đã giúp tôi có một bước nhảy vọt. Chẳng hạn như, ông chỉ ra rằng cũng như cơn giận thường không phải lúc nào cũng hợp lẽ, thì lo âu cũng vậy, và thực tế cả hai cảm xúc này có thể gây cản trở một cách nghiêm trọng đến những dự án và chất lượng cuộc sống của chúng ta.

Vì sao chúng ta lại quá lo lắng đến tất cả những điều này? “Khi nhìn thấy một người trong trạng thái lo âu, tôi nói, “Người này có thể cần thứ gì? Nếu anh ta không muốn một thứ không nằm trong khả năng kiểm soát của mình, thì vì sao anh ta vẫn lo âu đến vậy? Đây là lý do một người hát và chơi đàn lia không hề lo lắng khi tập luyện, nhưng lại lo âu khi bước vào rạp hát, dù anh ta có một giọng hát trời phú và chơi đàn giỏi: bởi vì anh ta không chỉ muốn biểu diễn xuất sắc, mà còn muốn nổi tiếng, và điều này vượt quá tầm kiểm soát của anh ta.” Đây cũng là một phiên bản khác của ý tưởng cốt lõi của Epictetus về lưỡng phân kiểm soát, song cái cách ông sử dụng trong đoạn trên khiến tôi bừng tỉnh, và áp dụng cho vô số trải nghiệm cá nhân của mình, tôi phải thốt lên “Chết tiệt thật! Sao mình không nhận ra cơ chứ?”

Khi bước vào một lớp học chật kín sinh viên, tôi chẳng có lý do gì để lo lắng, vì tôi đã chuẩn bị để giải thích những kiến thức một cách thấu đáo. Tôi là một người chuyên nghiệp, tôi biết mình đang làm gì, và tôi có nhiều kinh nghiệm trong chủ đề này – chắc chắn là nhiều hơn sinh viên của mình. Vậy thì nguyên nhân gây ra cảm giác lo âu là do nỗi sợ tiềm ẩn về khả năng bằng cách nào đó tôi sẽ khiến cho các sinh viên thất vọng, vì không đủ rõ ràng, đủ hấp dẫn hay hữu ích, vân vân. Song cách duy nhất để tránh những thất bại như vậy là làm những gì tôi đã làm: chuẩn bị tốt nhất trong khả năng của mình. Mọi việc đã xong, vì thế không còn gì phải bận tâm, và chắc chắn không còn lo âu về kết quả. Một lần nữa, việc này không khuyến khích sự thờ ơ hay coi thường trách nhiệm của tôi với các sinh viên. Đây đơn giản là một đánh giá hợp lý về tình huống mà tôi đang gặp phải, nhằm đi đến một sự phân biệt hữu ích giữa cái mà tôi nên và không nên lo lắng. Hơn thế nữa, nếu tôi thực sự “tự làm bẽ mặt” trước cả lớp, thì chính xác điều tệ hại nhất có thể xảy ra là gì? Là vài người trẻ sẽ cười chê sai sót của tôi, dù nó là gì ư? Những điều điều tệ hại hơn xảy ra ngoài biển cơ, bạn biết đấy, bài hát của Monty Python đã nói như vậy.

Tôi phải nói rõ là tôi hoàn toàn nhận thức được những rối loạn trong tâm trí có thể gây ra một kiểu lo âu mà APA gọi là “lý trí quá mức”, mà chúng ta sẽ không thể tự mình vượt qua được. Song những rối loạn ấy, vốn là các tình trạng bệnh lý mà tâm lý và tâm thần học hiện đại đang bắt đầu nghiên cứu–dù còn nhiều sai sót–đã cung cấp những phương thức điều trị, dưới cả hình thức trò chuyện lẫn can thiệp bằng thuốc. Như đồng nghiệp của tôi, Lou Marinoff đã nêu trong lời tựa cuốn sách nổi tiếng của anh Plato, not Prozac! (Tạm dịch: Plato, chứ không phải Prozac!), những liệu pháp này sẽ hoàn thành nhiệm vụ quan trọng tuy chưa đầy đủ, là làm dịu đi tâm trí của bạn đến một mức độ bạn có thể hoạt động trở lại bình thường. Bản thân những liệu pháp này không suy nghĩ thay cho bạn, và nó là một quá trình nghiền ngẫm toàn bộ những sự kiện đã xảy ra trong đời vốn hứa hẹn mang đến một con đường dẫn tới hỷ lạc.

Đây là lý do vì sao thật kỳ lạ khi người ta chú ý và lo lắng vì những thứ sai lầm như vậy. Epictetus giải thích với tôi bằng cách này: “Chúng ta lo lắng từng thứ nhỏ nhặt trên cơ thể mình, về chút tài sản mọn, về những gì Caesar nghĩ, nhưng lại không mấy bận tâm đến những gì xảy ra bên trong mình. Tôi có lo lắng về việc không nhen nhóm một suy nghĩ sai lầm không? Không hề, vì nó tùy thuộc vào tôi. Hay tôi có lo âu về chuyện tận hưởng một xúc cảm thôi thúc trái với tự nhiên không? Cũng không nốt.” Vấn đề ở đây mang tính triết học nhiều hơn tâm lý học, đương nhiên là vậy; Epictetus đang trình bày một quá trình lâu dài của cuộc sống thay vì những vấn đề bất chợt mà ta phải đối mặt. Tuy nhiên quan điểm của ông vô cùng quan trọng. Một người theo đạo, nói theo cách hơi khác một chút, sẽ bảo chúng ta nên chăm sóc tâm hồn của mình thay vì cơ thể và tài sản, song về ý tưởng thì tương đối giống nhau: Chúng ta có xu hướng ưu tiên ngược, lo lắng về những điều ít quan trọng nhất và hoàn toàn không nằm trong tầm kiểm soát của mình nhiều hơn những gì ta thực sự nên bận tâm và tập trung năng lượng vào. Hãy cứ để Caesar (hoặc sếp của bạn) nghĩ gì thì nghĩ – bản thân bạn phải tham gia vào nhiệm vụ trọng yếu là cải thiện chính mình và duy trì tính chính trực. Nếu là một người khôn ngoan, Caesar (hoặc sếp của bạn) sẽ trân trọng điều đó. Nếu không, thì sự mất mát cuối cùng cũng chẳng khác việc Epictetus mất chiếc đèn, hay tôi bị mất trộm ví là bao.

Tôi sống trong một thành phố lớn, song tôi lại dành phần lớn thời gian ở một mình, đọc sách và viết lách, ở nhà hoặc ở một trong hai văn phòng của tôi, cả hai nơi đều thường xuyên vắng mặt các đồng nghiệp hay sinh viên. Tự tôi lựa chọn cách sống như vậy, và nó cực kỳ phù hợp với tính cách của tôi. Nhưng tôi không thể ngăn mình đặt ra vấn đề về sự cô đơn với Epictetus, vì dường như nó đang trở thành chủ đề chính ảnh hưởng đến xã hội hiện đại – không chỉ trong sự đa dạng phương Tây, và cũng không chỉ ở các thành phố lớn. Ngày nay chẳng khó để tìm thấy những tiêu đề bài viết kiểu như: “Bệnh dịch cô đơn: Chúng ta được kết nối hơn bao giờ hết – nhưng có phải lại cảm thấy cô đơn nhiều hơn?”, “Có phải cuộc sống hiện đại khiến ta cô đơn?,” “Sự cô đơn của người Mỹ,” v.v.

Một bài viết của Colin Killeen được xuất bản trên tờ Journal of Advanced Nursing đưa ra một thảo luận thú vị về nỗi cô đơn từ góc nhìn khoa học, hiện đại. Để bắt đầu, Killeen phân biệt cô đơn từ các khái niệm liên quan có vẻ tương tự nhưng khác biệt, chẳng hạn như xa lánh (vốn có thể là kết quả, hoặc trong vài trường hợp là nguyên nhân của trầm cảm) và một mình (thường mang ý nghĩa tích cực, tương tự với hành vi của tôi). Thú vị thay, bài viết trình bày một xếp hạng mà Killeen gọi là “miền xa lánh – kết nối” từ tiêu cực đến tích cực: xa lánh cô đơn tách biệt xã hội cô độc một mình kết nối – theo góc độ xã hội sắp xếp từ tiêu cực là xa lánh cực đoan đến tích cực là được kết nối. Tác giả thêm vào chuỗi này thứ mà ông gọi là “miền lựa chọn” – từ không có sự lựa chọn (xa lánh, cô đơn) ở đầu này đến hoàn toàn có quyền lựa chọn (một mình, kết nối) ở đầu kia. Dĩ nhiên, miền lựa chọn này đi đôi với những nguyên nhân bên ngoài của sự cô đơn, chứ không phải thái độ bên trong, vốn cũng thiên về phạm vi thích hợp của tư tưởng Khắc kỷ.

Vậy thì nguyên nhân của nỗi cô đơn là gì? Bài viết của Killeen cung cấp một bản tóm tắt phác họa xác định một chuỗi những nguyên nhân liên quan đến tình trạng và tính cách của chúng ta dẫn đến cảm giác cô đơn, bao gồm việc mất người thân, tâm lý dễ tổn thương, giảm tương tác xã hội, trầm cảm và những thay đổi căn bản trong cuộc sống. Chúng đi kèm với một số yếu tố có liên quan như tuổi tác, giới tính và sức khỏe. Kết luận dưới quan điểm của Killeen, là không có “giải pháp” nào cho vấn nạn cô đơn, vì nó có nhiều yếu tố tác động và phụ thuộc cả vào yếu tố cá nhân (liên quan đến tâm lý, hoàn cảnh) và cấu trúc xã hội. Vậy thì làm thế nào đây? Dưới đây là một bình luận vô cùng tỉnh táo mà chân thực của tác giả: “Cô đơn là một phần bẩm sinh trong tâm lý con người, không thể giải nó như một câu đố được; ta chỉ có thể giảm thiểu và làm dịu đi nỗi đau của chúng. Việc ấy có thể đạt được bằng cách tăng cường nhận thức của nhân loại về trạng thái đau khổ này, trạng thái mà bất cứ ai một lúc nào đó trong đời cũng phải chịu đựng, và không có gì đáng phải xấu hổ cả.”

Những lời này cộng hưởng trong tôi một phần vì chúng nhắc nhở tôi một cách mạnh mẽ về lời khuyên của Epictetus trong cùng chủ đề: “Trạng thái cô độc là tình trạng của một người không có sự giúp đỡ. Một người không cô độc chỉ vì anh ta ở một mình, cũng như không phải ai ở trong đám đông cũng đều cảm thấy được kết nối. Vì theo khái niệm của thuật ngữ “cô độc”, có nghĩa là một người không có sự giúp đỡ, không tiếp xúc với những người muốn làm hại anh ta. Tuy nhiên một người đồng thời phải tự chuẩn bị để cô độc – anh ta phải có khả năng chịu đựng và giao tiếp với chính mình.” Như Killeen cho biết: không có lý do gì để phải xấu hổ vì cô đơn (ở mức độ nào đó) là bản chất tự nhiên của con người, và những nhà Khắc kỷ bác bỏ hoàn toàn lối suy nghĩ ngượng ngùng này, đặc biệt với lòng tôn trọng dành cho những kỳ vọng xã hội, vì chúng ta không thể ảnh hưởng đến những phán xét của người khác, mà chỉ tác động được hành vi của chính mình mà thôi. Cũng để ý rằng Killeen đã dùng chữ “chịu đựng”, vốn rất gần với những gì Epictetus đang bàn luận.

Một sự phân biệt nữa giữa cô đơn và một mình sẽ vô cùng rõ ràng với các nhà Khắc kỷ: vế sau mô tả một thực tế, trong khi vế trước là một phán xét mà chúng ta áp dụng cho mô tả đó, và chính lời phán xét này chứ không phải thực tế kia, khiến chúng ta cảm thấy bị hắt hủi và bất lực. Tuy nhiên, điều quan trọng là có một thông điệp tích cực ẩn trong lời dạy của Epictetus, thoạt nhìn dường như khá nghiêm khắc: phía bên kia của chịu đựng là hồi phục, và sự phục hồi đem lại quyền năng. Chúng ta có thể có rất ít hay không có quyền kiểm soát hoàn cảnh bên ngoài buộc ta phải ở một mình trong vài giai đoạn cuộc đời. Song (ngoài trừ tình trạng bệnh lý, những bệnh nhân cần dùng thuốc), chính lựa chọn và thái độ của chúng ta sẽ chuyển trạng thái một mình đó thành cô đơn. Ta có thể một mình, nhưng không nhất thiết phải cảm thấy bất lực.

Address

15 Đường Số 3 Đất Lành, Vĩnh Thái, Khánh Hòa
Nha Trang
650000

Telephone

+84912994968

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Tư vấn tâm lý Nha Trang posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to Tư vấn tâm lý Nha Trang:

Share

Category