Dưỡng Đức Tuệ Căn

Dưỡng Đức Tuệ Căn Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Dưỡng Đức Tuệ Căn, Medical and health, Phúc Yên.

14/04/2026
13/04/2026

Huyệt Thủy Dương trong hệ thống Đổng Thị Kỳ Huyệt

Đây là một huyệt vị quan trọng thể hiện rõ tư duy "Thượng bệnh hạ trị" (bệnh trên trị dưới) và "Viễn đoan thủ huyệt" (lấy huyệt ở xa) đặc trưng của phái Đổng Thị.
Đổng Thị Kỳ Huyệt: Huyệt Thủy Dương (水阳穴)
*Vị trí: Nằm ở mặt sau cẳng chân, dưới huyệt Thủy Lăng (水陵穴) thẳng xuống 1 thốn.
*Cách lấy huyệt: Định vị từ huyệt Phi Lăng (飞陵穴 - dưới lằn chỉ kheo chân thẳng xuống 6 thốn), đo sang phía trong 1 thốn.
*Giải phẫu:Lớp sâu phân bố thần kinh bắp chân trong (Sural nerve) và các nhánh thần kinh của Thận.
1. Chủ trị
Nhóm bệnh đầu mặt ngũ quan (Cốt lõi):
* Mỏi mắt, đau nhức mắt, hoa mắt, chóng mặt, đau nửa đầu (migraine).
* Đặc biệt hiệu quả với chứng chóng mặt, hoa mắt, mắt khô sáp hoặc đau nửa đầu do *Thận hư* hoặc *Hư hỏa thượng viêm* (lửa ảo bốc lên trên). Huyệt này đóng vai trò như một "cột thu lôi" dẫn hỏa đi xuống.

**Nhóm bệnh hệ tiêu hóa:
* Đau hai bên mạn sườn, đau ngực.
* Đặc biệt nổi bật trong việc ức chế dịch vị quá nhiều (dư acid dạ dày), ợ chua và nôn mửa. Đây là một trong những đặc sắc lớn nhất của huyệt này.

*Nhóm bệnh hệ vận động:
* Cứng gáy (hạng khẩn), đau vai, bó cứng cơ vai.
* Chuyên dùng để giải tỏa trạng thái căng thẳng, đau nhức vùng cổ sau và vai.
2. Kỹ thuật châm cứu
* Châm thẳng:Sâu từ 1 ~ 1.5 thốn.
* Cảm giác châm:Đạt được trạng thái "Đắc khí" (tê, căng, tức), kim phải xuyên thấu đến lớp cân mạc sâu.
*Thích lạc chích huyết (Trích huyết):Dùng kim tam lăng châm vào các tĩnh mạch nhỏ (gân xanh) lộ rõ tại vùng huyệt cho ra máu. Phương pháp này có đặc hiệu với đau đầu cấp tính và dư acid dạ dày.

3. Kỹ thuật điều phối động thái
*Động khí châm pháp: Sau khi tiến kim, bảo người bệnh cử động vùng cổ vai, kết hợp vê kim để tăng cường hiệu quả thông kinh lạc.
*Đảo mã châm pháp: Phối hợp cùng huyệt *Thủy Lăng*và *Kim Dương*tạo thành bộ ba kim song song, giúp tăng cường khả năng điều khí và hoạt huyết.

4. Phối ngũ lâm sàng (Kết hợp huyệt)
1. Phối Hạ Tam Hoàng (Hạ Tam Hoàng huyệt): Điều trị chóng mặt do Thận hư, mệt mỏi mãn tính. Đây là tổ hợp "Bổ Thận mạnh nhất", giúp tư thủy hàm mộc (nuôi dưỡng nước để giữ cây - thận nuôi gan), hiệu quả rất bền vững.
2. Phối Linh Cốt + Đại Bạch: Trị đau nửa đầu ngoan cố do khí huyết ứ trệ nặng. Tổ hợp này thúc đẩy khí huyết vận hành mạnh mẽ, thông lạc chỉ thống.
3. Phối Nhĩ Tiêm phóng huyết:Trị đau nhức mắt cấp tính, Can hỏa thượng nghịch.
4. Phối Môn Kim: Môn Kim là huyệt đặc hiệu điều trị dạ dày. Phối hợp hai huyệt tạo thế "một thăng - một giáng", cân bằng vị khí, trị dư acid và đầy bụng cực tốt.
5. Phân tích kỹ thuật đặc sắc: Thích lạc chích huyết
*Thao tác:Xác định điểm ứ huyết (gân xanh), dùng kim tam lăng điểm thứ nhanh 3-5 phát. Lượng máu từ 2-5ml, quan sát màu máu từ đỏ thẫm chuyển sang đỏ tươi thì dừng.
* Cơ chế: Thông qua việc xả máu để khứ ứ, cải thiện tình trạng khí huyết ngưng trệ. Rất thích hợp cho đau đầu thể thực chứng và nôn mửa do Vị nhiệt.
6. Nghiên cứu hiện đại và kiểm chứng lâm sàng
* Điều tiết Thần kinh - Nội tiết: Nghiên cứu chỉ ra kích thích huyệt Thủy Dương có thể làm giảm nồng độ Gastrin trong huyết thanh, từ đó làm dịu tình trạng dư acid dạ dày.
* **Điều trị hội chứng tiền mãn kinh:** Phối hợp chích huyết huyệt Nhĩ tiêm giúp nâng cao nồng độ Serotonin (5-HT), cải thiện chứng mất ngủ thể Tâm Thận bất giao.

Tóm lại: Huyệt Thủy Dương là minh chứng cho trí tuệ Đông y trong việc điều hòa cân bằng khí huyết toàn thân thông qua các điểm phản ứng ở vùng xa. Trọng tâm của huyệt này nằm ở khả năng: **Thông điều thủy đạo, bình giáng nghịch khí và nhu dưỡng thanh khiếu (làm sạch và nuôi dưỡng các giác quan).

11/04/2026

PHƯƠNG THUỐC BỔ DƯƠNG ĐỆ NHẤT CỦA TRƯƠNG TRỌNG CẢNH GIÚP TĂNG TIỂU CẦU HIỆU QUẢ
Chuyên gia: Bác sĩ Trưởng khoa Dư Huệ Bình (Bệnh viện Đông Trực Môn - Đại học Y học cổ truyền Bắc Kinh).

1. Tổng quan về "Bổ Dương Đệ Nhất Phương"
Trong kho tàng Y học cổ truyền (YHCT), các phương thuốc kinh điển trong cuốn Thương Hàn Tạp Bệnh Luận của Trương Trọng Cảnh vẫn giữ nguyên giá trị cốt lõi cho đến tận ngày nay. Trong đó, Tứ Nghịch Thang được mệnh danh là "Bổ dương đệ nhất phương". Qua thực tiễn lâm sàng hiện đại, phương thuốc này đã chứng minh hiệu quả đáng kinh ngạc trong việc hỗ trợ nâng cao số lượng tiểu cầu, giúp chỉ số phục hồi từ mức nguy hiểm (20 G/L) lên mức bình thường (120 G/L) chỉ trong vòng 3 tháng.

2. Cơ chế lý luận Đông y: Tỳ Thận Dương Hư & Thống Nhiếp Vô Quyền
Để giải mã khả năng tăng tiểu cầu của một phương thuốc ấm nóng, cần dựa trên lý luận cốt lõi của YHCT:

Phạm vi chứng bệnh: Giảm tiểu cầu thường thuộc các chứng "Huyết chứng" hoặc "Hư lao".

Cơ chế bệnh sinh: Nguyên nhân mấu chốt được xác định là do Tỳ Thận Dương Hư, dẫn đến Thống nhiếp vô quyền. Trong đó, Tỳ chịu trách nhiệm thống nhiếp huyết dịch đi đúng trong mạch, còn Thận dương (mệnh môn hỏa) là nguồn động lực cho mọi hoạt động sống.

Hệ quả: Khi dương khí của Tỳ và Thận suy yếu, cơ thể mất đi khả năng cố nhiếp và sinh hóa máu. Điều này giống như "lò sưởi" của cơ thể bị thiếu lửa, khiến máu không thể giữ được trong mạch, dẫn đến xuất huyết, bầm tím và các chỉ số tiểu cầu sụt giảm trên xét nghiệm.

3. Cấu trúc phương thuốc Tứ Nghịch Thang
Phương thuốc này là sự kết hợp tinh giản nhưng mạnh mẽ của ba vị thuốc:

Phụ tử: Vị đại tân đại nhiệt, đi thẳng vào Thận kinh để bổ mệnh môn hỏa, là vị thuốc hàng đầu để "Hồi dương cứu nghịch".

Can khương: Có tác dụng ôn trung tán hàn, hỗ trợ đắc lực cho Phụ tử trong việc ôn thông dương khí.

Chích cam thảo: Đóng vai trò điều hòa dược tính và bổ ích trung khí.

Sự phối hợp này tạo ra một nguồn năng lượng mạnh mẽ như ánh mặt trời, giúp xua tan hàn khí tích tụ lâu ngày và chấn hưng dương khí đang suy vi.

4. Góc nhìn của Dược lý học hiện đại
Nghiên cứu khoa học hiện đại đã mang lại những góc nhìn bổ trợ cho trí tuệ cổ truyền:

Thành phần của Phụ tử (sau khi bào chế đúng quy chuẩn) có khả năng kích thích tủy xương tạo máu và điều hòa hệ thống miễn dịch.

Can khương chứa gingerol giúp thúc đẩy tuần hoàn máu.

Tổng thể phương thuốc giúp cải thiện nội môi cơ thể, đặc biệt là chức năng vận hóa của Tỳ vị và chức năng ôn ấm của Thận, từ đó tạo ra môi trường sinh lý thuận lợi cho sự hình thành tiểu cầu.

5. Ứng dụng Lâm sàng và Phương pháp gia giảm (Thăng Bản Phương)
Trên lâm sàng, các thầy thuốc thường không dùng đơn độc Tứ Nghịch Thang mà sử dụng nó làm nền tảng (đơn thuốc gốc) để gia giảm tùy theo thể trạng:

Để tăng lực ích khí sinh huyết: Gia thêm các vị thuốc bổ khí huyết như Hoàng kỳ, Đảng sâm, Đương quy.

Để củng cố chức năng thống huyết: Gia thêm các vị kiện tỳ như Bạch truật, Phục linh, Sơn dược.

Để bồi bổ tận gốc nguồn tạo máu: Gia thêm các vị bổ thận điền tinh như Lộc giác giao, Thỏ ty tử, Bổ cốt chỉ.

Để cầm máu và tan ứ: Gia thêm các vị hoạt huyết chỉ huyết như Tam thất, Tiên hạc thảo, giúp quá trình điều trị "bổ nhưng không trệ, chỉ huyết nhưng không gây ứ".

6. Những lưu ý và Nguyên tắc điều trị
Mục tiêu của phương pháp này không phải là tác động trực tiếp vào virus hay ức chế miễn dịch, mà hướng tới việc "Phù chính cố bản" – phục hồi khả năng sinh hóa và cố nhiếp khí huyết tự nhiên của cơ thể.

Tuy nhiên, bệnh lý giảm tiểu cầu rất phức tạp. YHCT có ưu thế trong điều trị các ca mãn tính, khó chữa hoặc phối hợp với Tây y để giảm tác dụng phụ và củng cố hiệu quả. Trong các trường hợp cấp tính hoặc đe dọa tính mạng, các biện pháp hiện đại như truyền tiểu cầu hay thuốc ức chế miễn dịch vẫn là then chốt. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý sử dụng phương thuốc này (đặc biệt là Phụ tử) mà phải có sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

28/03/2026

PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ CHỨNG "TIC" (RỐI LOẠN VẬN ĐỘNG) CỦA TRƯƠNG TÍCH THUẦN

1. Nhận định bệnh danh và Cơ chế bệnh sinh
Trong Tây y, các biểu hiện nháy mắt, nhíu mày, nhún vai, lắc đầu hoặc tằng hắng giọng không tự chủ được gọi là Rối loạn tích (Tic disorders) hoặc tăng động.
Đông y xếp chứng này vào phạm vi "Can phong nội động" (肝风内动). Nguyên nhân cốt lõi bắt nguồn từ việc trẻ em chịu áp lực học tập, xáo trộn tâm lý hoặc lạm dụng thiết bị điện tử, dẫn đến tiêu hao Âm dịch. Khi phần âm bên trong suy yếu, không còn khả năng chế ước Can dương, sẽ hình thành trạng thái Âm hư Dương kháng.
Luồng hư hỏa này bốc lên kích động nội phong. Vì "Phong" có đặc tính di động và biến hóa nhanh chóng, nên các vị trí co giật trên cơ thể trẻ thường không cố định, lúc chỗ này lúc chỗ khác.
2. Phương thuốc chủ trị: Trấn Can Tức Phong Thang
Danh y đời Thanh - Trương Tích Thuần có phương thuốc nổi tiếng là Trấn Can Tức Phong Thang. Nguyên bản dùng để trị trúng phong ở người lớn, nhưng tư duy "Bình tức Can phong" của nó lại cực kỳ phù hợp với cơ chế bệnh sinh của chứng Tic ở trẻ em khi được gia giảm hợp lý.
Phân tích thành phần bài thuốc (Gia giảm lâm sàng):
* Nhóm Trấn can tức phong (Hoài Ngưu tất, Sinh Đại giả thạch, Sinh Long cốt, Sinh Mẫu lệ): Đây là các vị thuốc có trọng lượng nặng, tính giáng, đóng vai trò "mỏ neo" để nhanh chóng ổn định luồng can phong đang nhiễu loạn, từ đó làm dịu các triệu chứng co giật cơ học bên ngoài.
* Nhóm Tư bổ Can Thận (Sinh Quy bản, Sinh Hàng thược, Huyền sâm, Thiên môn đông): Nhóm này tập trung bồi hoàn âm dịch, tư dưỡng can thận. Đây là phép trị vào "Gốc" (Bản), giúp dập tắt nguồn cơn sinh phong từ bên trong để bệnh không tái phát.
* Nhóm Sơ thông Can khí (Xuyên luyện tử, Sinh Mạch nha, Nhân trần): Các vị thuốc này giúp sơ tiết can khí, đảm bảo luồng khí vận hành thông suốt, đồng thời ngăn chặn các vị thuốc bổ âm quá đậm đặc gây đình trệ tỳ vị.
* Vị thuốc điều hòa (Cam thảo): Giúp trung hòa dược tính và bảo vệ hệ tiêu hóa non nớt của trẻ.

Dựa trên dữ liệu bài viết, chúng ta có thể đúc kết mô hình điều trị học thuật như sau:

Về chẩn đoán lâm sàng: Trẻ mắc chứng Tic thường có đặc điểm chất lưỡi đỏ, ít rêu, mạch Huyền Tế nhi Sác. Đây là biểu hiện điển hình của tình trạng tân dịch hao tổn, nhiệt phục bên trong.
Về nguyên tắc phối ngũ:
Điểm tinh túy của bài thuốc nằm ở sự kết hợp giữa "Trọng trấn" (dùng khoáng vật nặng để đè nén dương hỏa bốc lên) và "Tư nhuận" (dùng thuốc nhuận để nuôi dưỡng phần âm). Việc thêm các vị sơ can như Mạch nha, Nhân trần là một thủ pháp trị liệu tinh tế, giúp "thông" trước khi "bổ", tránh tình trạng dùng thuốc bổ gây đầy trướng, khó tiêu ở trẻ nhỏ.
Lời khuyên chuyên môn:
Dù Trấn Can Tức Phong Thang là phương thuốc ưu việt, nhưng việc sử dụng cần dựa trên sự biện chứng khắt khe của bác sĩ về liều lượng và sự gia giảm tùy theo thể trạng riêng biệt của từng trẻ. Điều trị Đông y không chỉ là dập tắt triệu chứng mà là thiết lập lại sự cân bằng Âm - Dương trong cơ thể.

16/03/2026

TIẾT LỘ TOÀN BỘ BÍ MẬT CHÂM CỨU: "KẺ PHẢN BỘI" LỚN NHẤT CỦA GIỚI ĐÔNG Y THỜI DÂN QUỐC

Tác giả: Lão Trình Khang Đàm

Lời dẫn: Tại sao kỹ thuật tốt thường khó lưu truyền?

Năm 1899, tại thị trấn Hoa Sĩ, Giang Âm, Giang Tô, một đứa trẻ sinh ra trong gia đình có truyền thống Đông y lâu đời. Gia đình đặt tên là Khải Đồng, tự Thu Ngô. Không ai ngờ rằng, người sau này đổi tên thành Thừa Đạm An lại trở thành một trong những "kẻ phản bội" lớn nhất của giới Đông y.
Từ "phản bội" ở đây không mang nghĩa tiêu cực. Nó ám chỉ việc ông đã làm một việc mà đồng nghiệp đương thời coi là "đại nghịch bất đạo": Tiết lộ toàn bộ bí mật của thuật châm cứu ra ngoài.
Để hiểu được sự "nổi loạn" của ông, trước tiên cần nhìn vào cục diện bế tắc của các kỹ nghệ Đông y truyền thống thời bấy giờ.
I. Khốn cảnh của người giữ nghề
Thừa Đạm An từ nhỏ đã theo cha là Thừa Nãi Doanh học y. Cha ông là một cao thủ chữa nhi khoa, chủng đậu, tinh thông ngoại khoa và châm cứu tại địa phương. Theo lý thường, y thuật gia truyền này sẽ ngày càng tinh túy qua các đời, đúng không?
Nhưng Thừa Đạm An phát hiện ra một sự thật đáng sợ: Những bản lĩnh mà cha ông nắm giữ đang dần thất truyền. Không phải vì cha không muốn dạy, mà là vì không thể dạy được.
Châm cứu truyền thống chú trọng vào cảm giác tay (thủ cảm), kinh nghiệm và "khẩu truyền tâm thụ" (truyền miệng, cảm nhận bằng tim). Cùng là châm vào huyệt Túc tam lý, nhưng châm sâu 3 phân hay 5 phân, góc độ vê kim bao nhiêu, thời gian lưu kim bao lâu... tất cả đều dựa vào việc sư phụ cầm tay chỉ việc cho đồ đệ, luyện tập từ năm này qua năm khác.
Vấn đề là, hiệu quả của cách dạy này quá thấp. Một sư phụ cả đời mang được mấy đồ đệ? Đồ đệ học thành tài rồi lại truyền được cho mấy người? Chẳng may sư phụ đi sớm, hoặc đồ đệ ngộ tính không đủ, một bộ tuyệt kỹ coi như chấm dứt.
Năm 1920, sau khi xuất sư, ông mở phòng khám riêng. Lúc này, ông đưa ra một quyết định hiếm thấy: Đi học Tây y tại Thượng Hải. Tại đây, ông học ngoại khoa và giải phẫu. Một truyền nhân Đông y chủ động học Tây y vào đầu thời Dân quốc là một tín hiệu cho thấy: Ông cảm thấy phương pháp truyền thống đang có vấn đề.
Cú sốc lớn nhất mà Tây y mang lại cho ông chính là: Sự tiêu chuẩn hóa. Cấu trúc giải phẫu cơ thể người là cố định, các bước phẫu thuật có thể viết thành sổ tay hướng dẫn, sinh viên cứ theo đó mà luyện là nắm vững. Hiệu suất truyền bá tri thức này cao hơn hẳn so với việc truyền thụ kiểu cũ của Đông y. Thừa Đạm An bắt đầu trăn trở: Liệu châm cứu có thể làm được như vậy không?
II. Tìm ra "Tri thức tối giản cần thiết"
Năm 1930, ông thành lập Nghiên cứu xã Châm cứu Trung Quốc. Ông đã làm một việc mang tính then chốt: Từ biển sách cổ châm cứu bao la, ông lọc ra một bộ châm pháp "phiên bản cực giản". Đó chính là "Thiên Tinh Thập Nhị Huyệt Trị Tạp Bệnh Ca" (Bài ca 12 huyệt Thiên Tinh chữa tạp bệnh).
Bộ huyệt này có 3 ưu điểm vượt trội:
* An toàn tuyệt đối: Toàn bộ 12 huyệt (Túc tam lý, Nội đình, Khúc trì, Hợp cốc, Ủy trung, Thừa sơn, Thái xung, Côn lôn, Hoàn khiêu, Dương lăng tuyền, Thông lý, Liệt khuyết) đều nằm ở tứ chi. Người mới bắt đầu dù châm sai cũng không chạm vào nội tạng.
* Độ phủ rộng: "360 huyệt không thoát khỏi 12 huyệt này". Từ đau đầu, sốt, đau lưng đến tiêu hóa kém, mất ngủ... đều có thể xử lý.
* Định vị đơn giản: Thừa Đạm An dùng phương pháp định vị giải phẫu thay cho cách đo "đồng thân thốn" huyền hồ. Ví dụ, tìm Túc tam lý thì cứ tìm xương chày và nhóm cơ, người chưa từng cầm kim cũng có thể xác định chính xác trong vài giờ.
III. "Tầm sư" tại Nhật Bản và sự phổ cập hóa
Năm 1934, Thừa Đạm An sang Nhật Bản khảo sát. Ông nhận thấy trường châm cứu Nhật Bản dạy học rất hệ thống: có thời khóa biểu, mô hình cơ thể người, tranh treo và thi cử tiêu chuẩn.
Khi về nước, ông sao chép mô hình này: mua mô hình, làm tranh treo, soạn giáo trình. Từ vài chục học viên ban đầu, sau vài năm đã lên đến hàng trăm người. Điều đặc biệt hơn, ông cổ xúy việc dùng ngón tay ấn huyệt hoặc cứu ngải thay cho châm kim để người bình thường cũng có thể tự làm.
Trong mắt giới Đông y bấy giờ, đây là hành động "khi sư diệt tổ". Châm cứu thần bí là nhờ ngưỡng cửa chuyên môn của "cây kim". Nay Thừa Đạm An bảo dùng ngón tay cũng được, ai cũng học được, vậy uy quyền của thầy thuốc ở đâu?
Nhưng Thừa Đạm An quan niệm rõ: Mục đích của kỹ thuật không phải để duy trì uy quyền, mà là để giải quyết vấn đề.
IV. Tại sao ngày nay chúng ta vẫn cần học điều này?
Thừa Đạm An qua đời năm 1957. Trước đó một năm, ông được bầu làm Ủy viên Học bộ Viện Khoa học Trung Quốc (nay là Viện sĩ) — người đầu tiên của giới Đông y nhận vinh dự này.
Điều ông mãn nguyện nhất cuối đời là thấy những người bình thường có thể tự chữa bệnh cho nhau: một phụ nữ nông thôn biết ấn huyệt Hợp cốc giúp chồng giảm đau răng; một giáo viên cứu Túc tam lý chữa khỏi bệnh dạ dày kinh niên...
"Thuật châm cứu vốn không khó học, cái hại nằm ở chỗ giữ kín không truyền (bí nhi bất tuyên)."
Ngày nay, học "12 huyệt Thiên Tinh" không phải để phục cổ, mà là để sở hữu một phương án quản lý sức khỏe chi phí thấp. Khi bí mật trở thành thường thức, sức mạnh thực sự mới được sinh ra.

14/03/2026

ĐỔNG THỊ KỲ HUYỆT: NHÓM HUYỆT TÚC TAM TRỌNG (足三重穴)

Thông tin nguồn: Bác sĩ chính Trương Chí Vĩnh – Khoa Đông y, Bệnh viện Giao thông TQ

1. Vị trí và Phương pháp xác định huyệt
Túc Tam Trọng không phải là một huyệt đơn lẻ mà là một tổ hợp gồm ba huyệt liền kề nhau.
* Huyệt Nhất Trọng: Từ đỉnh mắt cá chân ngoài đo thẳng lên 3 thốn, sau đó tiến về phía trước (về phía xương chày) 1 thốn.
* Huyệt Nhị Trọng: Từ huyệt Nhất Trọng đo thẳng lên trên 2 thốn.
* Huyệt Tam Trọng: Từ huyệt Nhị Trọng đo thẳng lên trên 2 thốn.

🔥 Ghi nhớ nhanh: Ba huyệt này nằm lần lượt cách mắt cá ngoài 3, 5 và 7 thốn, nằm trên đường thẳng song song với xương chày (giữa kinh Đởm và kinh Vị). Trong lâm sàng, thường sử dụng Đảo mã châm pháp (châm cùng lúc cả 3 kim) để tăng cường hiệu quả điều trị.
2. Công năng và Cơ chế tác dụng
Hạt nhân trong công dụng của Túc Tam Trọng là Hoạt huyết hóa ứ, thông kinh hoạt lạc, đặc biệt mạnh về khả năng "Phá ứ tán kết" (phá máu tụ, làm tan các khối kết tụ).
* Theo lý luận Đông y: Nhóm huyệt nằm giữa Thiếu dương Đởm kinh (chủ về Phong) và Dương minh Vị kinh (chủ về Đàm). Do đó, Túc Tam Trọng cực kỳ hiệu quả trong điều trị các bệnh lý liên quan đến Phong - Đàm. Huyệt quy vào các kinh Tâm, Phế, Tỳ.
* Cơ chế hiện đại: 1. Kích thích mạnh mẽ lưu thông khí huyết tầng sâu.
2. Thông qua phản xạ thần kinh tác động đến tạng phủ.
3. Điều hòa hệ miễn dịch, hỗ trợ điều trị khối u và hạch kết.
3. Phạm vi chủ trị chính
Đây là nhóm huyệt "trị từ đầu đến chân" với các ứng dụng lâm sàng tiêu biểu:
* Hệ thần kinh và vùng đầu: Não lựu (u não), bại não, viêm màng não, hôn mê do chấn động não, thiên đầu thống (đau nửa đầu), liệt mặt, đau dây thần kinh số V. Đặc biệt hiệu quả trong phục hồi di chứng hậu trúng phong (tai biến).
* Bệnh lý tuyến giáp và vùng cổ: Bướu cổ, nang tuyến giáp, lồi mắt, viêm amidan.
* Khối u và các thể tăng sinh: U vú, tăng sinh tiểu thùy vú, nang buồng trứng, các loại u lành tính và ác tính nhờ khả năng phá ứ mạnh.
* Các chứng đau: Viêm quanh khớp vai, bệnh cột sống cổ, thoát vị đĩa đệm lưng, đau thần kinh tọa, đau xương hông và b**g gân mắt cá chân.
* Nội khoa khác: Táo bón cứng đầu, nghiến răng khi ngủ, lách to, các bệnh ngoài da và dị ứng.
4. Kỹ thuật trị liệu lâm sàng
* Châm chích: Thường dùng Đảo mã châm, châm thẳng hoặc sát xương, sâu từ 1 - 2 thốn.
* Châm nông (khoảng 1 thốn): Trị bệnh phụ khoa.
* Châm trung bình (1.5 - 2 thốn): Trị hen suyễn.
* Châm sâu (trên 2 thốn): Trị bệnh tim mạch và các bệnh vùng mặt/đầu.
* Phóng huyết (Trích huyết): Áp dụng cho các chứng thực, nhiệt hoặc ứ huyết nghiêm trọng.
* Day ấn: Có thể dùng ngón cái hoặc dụng cụ ấn huyệt, tác động lực vừa đủ để có cảm giác căng tức (đắc khí).
5. Phối hợp huyệt (Phối ngũ)
* Bệnh tuyến giáp: Phối với Tứ Mã, Tứ Hoa.
* Bệnh vùng não: Phối với Thủ Lục Huyệt, Tam Đỉnh.
* Đau nhức mãn tính: Phối với Trắc Tam Lý, Trắc Hạ Tam Lý.
* Khối u phụ khoa: Phối với Tam Kỳ, Chế Ô, Phụ Khoa huyệt.
* Liệt mặt: Phối với Linh Cốt, Đại Bạch.
6. Lưu ý và Kiêng kỵ
* Phải được thực hiện bởi bác sĩ có chuyên môn.
* Phụ nữ có thai: Tuyệt đối thận trọng hoặc không sử dụng do tính chất phá huyết mạnh.
* Người thể trạng cực kỳ suy nhược hoặc có bệnh lý thực thể nghiêm trọng cần chỉ định của bác sĩ.
* Tránh châm vào vùng da đang nhiễm trùng, lở loét hoặc có sẹo lớn.

Address

Phúc Yên
15000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Dưỡng Đức Tuệ Căn posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share